text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Bạn nên làm gì khi phát hiện tình trạng tụt lợi? Có thể nói, tụt lợi là vấn đề liên quan đến răng miệng phổ biến nhất, chúng ta không thể coi thường, chủ quan trước vấn đề trên. Bởi vì đó có thể là nguyên nhân khiến bạn mất răng nếu không chữa trị kịp thời. Vậy cách chữa tụt lợi nào đem lại hiệu quả cao nhất? 1. Hiện tượng tụt lợi là gì? Hiện tượng này còn được biết đến với tên gọi khác đó là tụt nướu. Người bệnh gặp phải tình trạng lợi bị kéo về phía về mặt răng, khiến chân răng lộ rõ ra bên ngoài. Hiện tượng kể trên vừa gây mất thẩm mỹ, vừa ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe răng miệng. Đó là lý do vì sao bạn không nên chủ quan nếu bị tụt lợi. Các bác sĩ cho biết đây là một trong những loại bệnh liên quan đến răng miệng cực kỳ phổ biến. Trong đó, đa số bệnh nhân đều thuộc độ tuổi trung niên, nếu kịp thời phát hiện và điều trị, tình trạng bệnh sẽ không đe dọa tới sức khỏe của người bệnh. 2. Một số nguyên nhân phổ biến Chắc hẳn rất nhiều người thắc mắc vậy nguyên nhân nào dẫn tới tình trạng lợi bị tụt? Trên thực tế, bệnh này hình thành, phát triển từ rất nhiều lý do khác nhau, ví dụ như do gen di truyền, do một số yếu tố bẩm sinh hoặc cách vệ sinh răng miệng không phù hợp. Nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng tụt lợi đó là vì cách vệ sinh răng miệng của bạn chưa đúng. Đặc biệt, nhiều bạn không quan tâm lựa chọn bàn chải mềm mại, thay vào đó, họ sử dụng bàn chải có lông khá cứng. Bên cạnh đó, việc chải răng không đúng cách cũng là nguyên nhân khiến men răng trở nên yếu hơn, lợi bị tụt. Các bác sĩ cũng chỉ ra rằng người không dùng chỉ nha khoa, nước súc miệng chuyên dùng cũng đối mặt với nguy cơ lợi bị tụt. Bởi vì, các mảng bám ở kẽ răng bám rất chắc, nếu không dùng sản phẩm vệ sinh chuyên dụng, chúng ta rất khó để loại bỏ chúng. Ngoài ra, hiện tượng này có thể xảy ra do các yếu tố bẩm sinh, ví dụ như đối với những người có răng lệch khỏi cung hàm hoặc xương phủ ngoài chân răng mỏng. Nướu của một số người khá nhạy cảm, họ dễ mắc bệnh liên quan tới răng miệng mặc dù đã dành thời gian chăm sóc rất kỹ càng. 3. Dấu hiệu thường gặp của bệnh Để kịp thời phát hiện và điều trị bệnh, mọi người cần nắm được những dấu hiệu thường gặp của căn bệnh này. Như vậy, chúng ta có thể hiểu rõ tình trạng bệnh của mình. Nhìn chung, triệu chứng của bệnh tụt lợi khá giống với những căn bệnh khác có liên quan đến răng miệng. Đó là lý do vì sao mọi người hay nhầm lẫn hoặc chủ quan. Biểu hiện thường gặp nhất đó là bệnh nhân bị chảy máu khi vệ sinh răng miệng. Bạn hãy chú ý vấn đề này, theo dõi xem hiện tượng trên có xảy ra thường xuyên không nhé! Bên cạnh đó, nướu của người bệnh có dấu hiệu sưng tấy và gây đau lợi, điều này khiến bạn cảm thấy vô cùng khó chịu, mọi sinh hoạt đều bị ảnh hưởng. Đối với những bệnh nhân lợi bị tụt, cuống răng, chân răng thường lộ ra khá rõ. Đặc biệt, răng rất dễ lung lay, không chắc khỏe như hàm răng của người bình thường. Một dấu hiệu khác mà bệnh nhân có thể gặp phải chính là hiện tượng hơi thở có mùi hôi. Đó là lý do vì sao mọi người rất ngại giao tiếp, trò chuyện với bạn bè xung quanh. Để xử lý vấn đề này, chúng ta cần tìm hiểu cách chữa tụt lợi càng sớm càng tốt. 4. Hiện tượng tụt lợi để lại hậu quả như thế nào? Chúng ta không thể chủ quan với bất cứ bệnh lý nào liên quan tới răng miệng, bệnh tụt lợi cũng không phải là ngoại lệ. Thực tế, khá nhiều bạn phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng do không chú trọng chăm sóc răng miệng và điều trị bệnh kịp thời. Vậy hiện tượng trên có thể gây ra những hậu quả như thế nào? 4.1. Gây mất thẩm mỹ Điều đầu tiên ai cũng có thể nhìn thấy đó là tình trạng mất thẩm mỹ cho người bệnh. Bởi vì, chúng khiến răng của bạn trông dài hơn so với bình thường khá nhiều. Khi sở hữu hàm răng không đều, chắc chắn chúng ta không giấu được sự tự ti, ngại ngùng khi giao tiếp, gặp gỡ mọi người. Bên cạnh đó, do chân răng lộ rõ ra bên ngoài, các kẽ răng trở nên rộng hơn, điều này ảnh hưởng không nhỏ tới sinh hoạt hàng ngày của bạn. Đặc biệt là khi ăn uống, thức ăn rất dễ bám vào và khiến tình trạng răng miệng trở nên tồi tệ hơn. 4.2. Răng trở nên nhạy cảm hơn Không thể phủ nhận rằng tụt lợi gây ra những hậu quả cực kỳ nghiêm trọng, trong đó bệnh nhân phải đối mặt với tình trạng răng trở nên nhạy cảm hơn rất nhiều. Nguyên nhân là do lớp xi - măng ở chân răng mòn khiến ngà răng bắt đầu lộ ra. Trong tình huống này, răng của bạn trở nên nhạy cảm hơn, có thể bị ê buốt nếu như chúng ta ăn quá nhiều thực phẩm ngọt, đồ nóng hoặc lạnh,… Nghiêm trọng hơn, bệnh nhân không được điều trị kịp thời, cấu trúc nâng đỡ xương bắt đầu yếu dần và có khả năng rụng răng khá cao. Đây là hậu quả cực kỳ nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của bệnh nhân. 5. Gợi ý cách chữa tụt lợi Hiểu được sự nghiêm trọng của căn bệnh trên, chúng ta không thể chủ quan và bỏ qua việc điều trị. Vậy có những cách chữa tụt lợi nào an toàn và đem lại hiệu quả cao? Tùy vào tình trạng, mức độ bệnh của mỗi người, bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị phù hợp và đem lại hiệu quả cao nhất. Đối với những bệnh nhân bị tụt lợi không quá nghiêm trọng, bạn nên tập trung vệ sinh răng miệng cẩn thận và sạch sẽ nhé, chắc chắn tình trạng sẽ được cải thiện rõ rệt. Trong trường hợp cổ răng có dấu hiệu bị mòn, các bác sĩ có thể yêu cầu bạn hàn răng để không làm mất tính thẩm mỹ. Nhờ vậy, chúng ta sẽ tự tin hơn khi giao tiếp với mọi người xung quanh. Khi tình trạng biến chuyển nghiêm trọng, những cơn đau, ê buốt kéo dài khiến bạn cực kỳ khó chịu. Tốt nhất, bệnh nhân nên thực hiện theo chỉ định của bác sĩ, tiến hành phẫu thuật. Đây là phương pháp điều trị triệt để và đem lại hiệu quả tốt nhất. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn sẽ có cái nhìn tổng quan về hiện tượng tụt lợi và chủ động phòng tránh nguy cơ mắc bệnh. Tốt nhất, bạn nên chăm sóc răng miệng cẩn thận và đúng cách để ngăn ngừa các loại bệnh liên quan tới răng miệng nhé!
medlatec
1,257
5 bước trong quy trình trồng răng Implant Trồng răng Implant giúp bạn phục hình các răng đã mất, nhanh chóng sở hữu được một hàm răng bền chắc như răng thật. Vậy, phương pháp trồng răng này là gì, những ai nên thực hiện? Thông qua bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về quy trình cấp ghép răng Implant. 1. Trồng răng Implant là gì? Trồng răng Implant là phương pháp cấy ghép hiện đại, chân răng giả được gắn chặt vào xương hàm. Phương pháp này có tác dụng thay thế các răng đã mất, nâng đỡ mão răng giúp bạn lấy lại khả năng ăn nhai gần giống với răng thật. Thông thường một chiếc răng Implant sẽ gồm 3 phần chính đó là: Trụ Implant được làm bằng Titanium, khớp nối Abutment và mão răng sứ. Trong quá trình cấy ghép răng, trụ Implant sẽ được đặt vào bên trong xương hàm. Đến khi xương bám vào bề mặt và tạo độ vững chắc thì bác sĩ sẽ tiến hành gắn mão răng lên trên. Sau đó cố định chúng lại bằng khớp nối Abutment để răng không bị trượt hay lung lay trong miệng. Sau khi áp dụng phương pháp cấy ghép răng Implant, những người bị mất răng, tụt lợi sẽ hồi phục lại sức nhai. Đồng thời lấy lại vẻ đẹp tự nhiên của hàm răng thật, bạn có thể sử dụng trọn đời mà không phải lo lắng về vấn đề tiêu xương hàm. Để hiểu rõ hơn về phương pháp cấy ghép răng Implant, bạn nắm được những ưu nhược điểm sau: Ưu điểm: Cấy ghép răng Implant có nhiều ưu điểm, cụ thể như: Trồng răng Implant giúp hồi phục những chiếc răng đã mất một cách toàn diện về khả năng nhai, lẫn tính thẩm mỹ giống thật với răng tự nhiên. Ngăn chặn được quá trình tiêu xương hàm, vì chỗ mất răng được thay thế bằng chân răng giả được làm từ Titanium. Không làm ảnh hưởng đến các răng xung quanh, mọi thao tác chỉ diễn ra trên các răng bị mất. Nếu chăm sóc đúng cách, tuổi thọ của răng Implant có thể kéo dài đến 20 năm hay thậm chí là trọn đời. Nhược điểm: Bên cạnh ưu điểm khiến nhiều người cảm thấy hài lòng thì phương pháp cấy ghép răng Implant cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro: Các mô xung quanh răng cấy ghép Implant bị ảnh hưởng do bác sĩ đặt trụ không đúng vị trí. Nhiễm trùng ở vị trí hoặc toàn thân do quá trình chăm sóc không cẩn thận khiến vi khuẩn bên ngoài xâm nhập vào. Chảy máu xảy ra khi bác sĩ rạch lợi đưa trụ răng vào xương hàm. Sau khoảng 1 - 2 giờ thì máu sẽ ngừng chảy. Để giảm thiểu các rủi ro xảy ra trong quá trình trồng răng Implant, bạn nên lựa chọn trung tâm nha khoa uy tín, đồng thời đảm bảo sức khỏe răng miệng. 2. Quy trình trồng răng Implant Hiện nay, quy trình trồng răng Implant được tiến hành thông qua 5 bước dưới đây: Bước 1: Khám tổng quan và tư vấn: Trước khi muốn cấy ghép răng Implant, bạn nên tiến hành khám tổng quan về sức khỏe cũng như răng miệng. Thông qua phương pháp chụp phim CT Scanner 3D, bác sĩ sẽ nắm được cấu trúc, chất lượng xương hàm, vị trí răng bị mất. Đồng thời, việc tiến hành một số xét nghiệm để biết bạn có đủ sức khỏe hay không. Sau khi đã nắm được tìm trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn về các loại trụ Implant, chi phí thực hiện,… Bước 2: Tiến hành cấy ghép trụ: Bác sĩ sẽ khám tổng quát lại cho bạn thêm một lần nữa để đảm bảo sức khỏe ổn định. Trước khi tiến hành cấy ghép, bạn sẽ được gây tê tại vùng đặt trụ Implant để giảm thiểu cảm giác đau đớn. Quá trình đặt trụ diễn ra nhanh chóng, chỉ trong vòng khoảng 7 - 10 phút. Bước 3: Lấy dấu hàm và gắn răng tạm: Sau khoảng 2 - 3 ngày ghép trụ, bạn nên quay lại trung tâm để bác sĩ thực hiện gắn răng tạm thời, thuận tiện cho quá trình ăn uống. Bước 4: Tái khám sau khi cấy ghép Implant: Tiếp theo đó khoảng 7 - 10 ngày, bác sĩ sẽ hẹn bạn đến tái khám để kiểm tra độ lành của nướu. Bước 5: Gắn mão sứ lên trên trụ và cố định: Đến khi xương hàm và trụ gắn chặt với nhau, bác sĩ sẽ tiến hành gắn mão sứ và cố định lại bằng khớp nối. Sau khi hoàn tất, bạn sẽ được bác sĩ tư vấn và hướng dẫn việc chăm sóc răng miệng tại nhà. 3. Đối tượng nên thực hiện trồng răng Implant Phương pháp trồng răng Implant hiện đại có thể áp dụng trong hầu hết trường hợp bị mất răng. Do đó, những người bị mất một răng hay nhiều răng hoàn toàn có thể phục hồi hình răng bằng cách này. Chỉ cần bạn đáp ứng các tiêu chí dưới đây thì bạn có thể thực hiện phương pháp cấy ghép răng Implant: Người đủ 18 tuổi trở lên, không mắc bệnh mạn tính hay bệnh về răng miệng, có sức khỏe ổn định. Nếu mắc bệnh thì bạn nên chữa khỏi hoàn toàn trước khi thực hiện trồng răng. Người có cấu trúc răng hàm phát triển hoàn thiện. Tinh thần ổn định, không nghiện các chất kích thích liên quan đến rượu bia, thuốc lá. 4. Lưu ý gì khi thực hiện trồng răng Implant? Trong quá trình trồng răng Implant, bạn nên chú ý một số điều dưới đây để việc cấy ghép diễn ra nhanh chóng và dễ dàng: Nói rõ tình trạng sức khỏe với bác sĩ: Trước khi thực hiện, ngoài việc khám tổng quát bạn cũng nên nói rõ với bác sĩ về tình trạng bệnh lý mình đang mắc phải, loại thuốc đang sử dụng. Điều này sẽ giúp bác sĩ lường trước được những rủi ro có thể xảy ra, từ đó có biện pháp phòng xử lý kịp thời. Lựa chọn trụ Implant phù hợp: Việc lựa chọn loại trụ Implant phù hợp sẽ giúp bạn hồi phục hình răng nhanh chóng, giảm thời gian chờ đợi tích hợp giữa xương hàm và trụ. Bạn nên lựa chọn loại trụ Implant phù hợp với cơ thể. Mỗi loại trụ sẽ có ưu nhược điểm cũng như mức giá khác nhau, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn cho mình loại trụ phù hợp nhất với sức khỏe răng miệng của mình. Nhịn đói trước khi thực hiện: Trong quá trình cấy ghép răng, bác sĩ có thể tiến hành gây mê cho bạn. Do đó, việc nhịn ăn khoảng 6 tiếng trước khi thực hiện sẽ giúp dạ dày của bạn không cảm thấy khó chịu. Chuẩn bị tâm lý: Cấy ghép răng Implant đảm bảo an toàn và mang lại hiệu quả nhanh chóng, do đó bạn nên chuẩn bị cho mình một tinh thần thoải mái nhất có thể, tránh những căng thẳng ảnh hưởng đến thao tác thực hiện của bác sĩ. Như vậy, chúng tôi vừa chia sẻ đến bạn tất tần tật những thông : 87 Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng, Hà Nội : 03 Khuất Duy Tiến, Thanh Xuân, Hà Nội : 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội : 42-44-66 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội : 31 Ngõ 23 Lê Văn Lương, Thanh Xuân, Hà Nội
medlatec
1,254
Công dụng thuốc Naprodox 10 Với thành phần chính là Doxorubicin Hydrochloride, thuốc Naprodox 10 được dùng trong điều trị một số bệnh ung thư lan tỏa. 1. Naprodox 10 là thuốc gì? Naprodox 10 thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư, có thành phần chính là Doxorubicin hydrochloride hàm lượng 10 mg. Doxorubicin Hydrochloride là 1 loại kháng sinh thuộc nhóm anthracyclin, có tác dụng gây độc tế bào bằng cách ức chế phân bào nhanh chóng, sinh tổng hợp axit nucleic, làm đột biến và sai lệch nhiễm sắc thể.Thuốc Naprodox 10 được bào chế dưới dạng bột đông khô pha tiêm và được chỉ định dùng trong điều trị ung thư lan tỏa bao gồm: Bạch cầu nguyên tủy bào cấp tính, bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính, u nguyên bào thần kinh, u Wilms, u lympho Hodgkin và không Hodgkin, sarcom xương và mô mềm, ung thư vú, ung thư tuyến giáp, ung thư phổi, ung thư dạ dày và hệ tiêu hóa, ung thư buồng trứng và ung thư bàng quang tế bào chuyển tiếp.2. Cách dùng và liều lượng thuốc Naprodox 10Thuốc Naprodox 10 được dùng theo đường tiêm. Kỹ thuật tiêm truyền được thực hiện bởi nhân viên y tế hoặc bác sĩ điều trị.Liều dùng thuốc Naprodox 10 thay đổi như sau 30mg/ m2 diện tích bề mặt cơ thể/ ngày, tiêm thuốc liên tục trong 3 ngày. Sau 4 tuần lặp lại liều này rồi giảm còn 20mg/ m2 diện tích bề mặt cơ thể/ tuần.Đối với bệnh nhân tăng bilirubin, cần điều chỉnh liều dùng thuốc Naprodox 10 như sau: Nồng độ bilirubin từ 1,2 - 3 mg/ d. L: Giảm còn 50% so với liều thông thường.Nồng độ bilirubin trên 3 mg/d. L: Giảm còm 25% so với liều thông thường.Quá liều thuốc Naprodox 10 có thể gây giảm tiểu cầu, bạch cầu và gây độc tim mạch, làm suy tủy xương. Để xử trí quá liều, cần dùng các loại thuốc lợi tiểu và Digitalis để tăng đào thải thuốc. Ngoài ra, có thể tiến hành các biện pháp rửa dạ dày và hỗ trợ điều trị quá liều khác cho người bệnh. Người bệnh bị quá liều thuốc Naprodox 10 cần được theo dõi tim mạch cẩn thận trên điện tâm đồ xem có biểu hiện loạn nhịp không. Báo ngay với bác sĩ để kịp thời xử trí quá liều phù hợp. 3. Tác dụng phụ của thuốc Naprodox 10 Thuốc Naprodox 10 có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:Thường gặp: Điện tim thay đổi, loạn nhịp nhanh thất, suy tim sung huyết, bệnh cơ tim; viêm tĩnh mạch, viêm mô tế bào, phồng rộp da, hoại tử da, thoát mạch, xơ cứng tĩnh mạch, hói, chậm mọc râu, tại vị trí tiêm nổi ban đỏ dọc theo tĩnh mạch, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm niêm mạc miệng và thực quản, trực tràng, âm đạo dẫn đến loét và bội nhiễm, mất nước, đỏ bừng mặt, nước tiểu màu đỏ, thiếu máu, giảm bạch cầu, tiểu cầu, suy tủy, độc tính cho tủy xương và máy với các triệu chứng như sốt, chảy máu, thiếu oxy, nhiễm khuẩn, nhiễm trùng máu và cuối cùng là tử vong.Ít gặp: Rạn da, nổi ban trên da, nổi mày đay, tăng sắc tố mống, phản ứng trên da, phát ban, sốt, rụng tóc, dị ứng, ngủ gà, giảm bạch cầu thứ phát, suy thận và viêm kết mạc.Nếu thấy người bệnh có biểu hiện lạ sau khi tiêm thuốc Naprodox 10, cần báo ngay cho bác sĩ điều trị hoặc nhân viên y tế để được kiểm tra và xử trí.4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Naprodox 10Không dùng Naprodox 10 ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người bị suy tủy hoặc có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, người đã điều trị với Daunorubicin hoặc/ và Doxorubicin Hydrochloride.Cần theo dõi số lượng tiểu cầu và hồng cầu ở người bệnh đang điều trị với Naprodox 10 vì thuốc có thể làm giảm bạch cầu và suy tủy nhẹ. Bên cạnh đó, nếu có biểu hiện độc tính máu thì cần điều chỉnh liều dùng ngay hoặc ngừng thuốc vì nếu không sẽ gây xuất huyết hoặc bội nhiễm.Thận trọng khi thấy người bệnh đang điều trị với Naprodox 10 có biểu hiện viêm ruột, đại tiện ra máu vì có thể đó là dấu hiệu cho thấy viêm hoại tử đại tràng nặng, có thể dẫn đến tử vong. Theo dõi kỹ lưỡng người bệnh trong 3 ngày đầu tiêm truyền tĩnh mạch với Naprodox 10 vì có thể xảy ra tình trạng nhiễm khuẩn.Đặc biệt, cần theo dõi khi người bệnh có biểu hiện độc tính ở tim mạch như suy tâm thất trái cấp, nhất là khi điều trị Naprodox 10 với liều cao. Để giảm độc tính trên tim mạch và tăng mức độ an toàn khi dùng thuốc, có thể dùng Naprodox theo chế độ tiêm truyền liên tục trong 48 - 96 giờ hoặc hàng tuần.Cần theo dõi và đánh giá chức năng gan ở người bị suy gan khi dùng Naprodox 10 vì thuốc có thể gây độc đối với gan.Theo dõi người bệnh và nếu thấy có biểu hiện thoát mạch với các triệu chứng như nóng rát, đau nhức tại chỗ tiêm thì cần ngừng truyền Naprodox 10 ngay lập tức, sau đó tiêm ở vị trí khác.Theo dõi người bệnh chặt chẽ với các biểu hiện khác trên lâm sàng trong giai đoạn đầu điều trị vì Naprodox 10 có thể làm tăng axit uric trong máu, làm đổi màu sắc nước tiểu.Sau giai đoạn điều trị nội trú ở bệnh viện, người bệnh vẫn cần hạn chế lái xe hoặc điều khiển máy móc vì Naprodox 10 có thể gây buồn ngủ, ảnh hưởng đến an toàn của người bệnh. Dùng đồng thời Naprodox 10 với các thuốc điều trị ung thư khác có thể làm tăng độc tính của thuốc và làm tăng triệu chứng viêm bàng quang xuất huyết, tăng độc tính gan; với các barbiturates có thể làm tăng độ thanh thải Doxorubicin Hydrochloride trong huyết tương toàn phần; với Digoxin có thể làm nồng độ của Digoxin trong huyết thanh.Dùng đồng thời Naprodox 10 với biện pháp xạ trị có thể làm tăng độc tính của thuốc đối với niêm mạc, cơ tim, gan và da.Bài viết đã cung cấp thông tin Naprodox 10 có tác dụng gì, liều dùng và lưu ý khi sử dụng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc Naprodox 10 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Lưu ý, Naprodox 10 là thuốc kê đơn, cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý dùng vì có thể gặp phải tác dụng không mong muốn.
vinmec
1,174
Xét nghiệm là gì và vai trò của xét nghiệm trong việc chẩn đoán bệnh Trong cuộc sống, chúng ta chắc hẳn đã được nghe rất nhiều lần hai từ “xét nghiệm”. Thậm chí đến bản thân chúng ta cũng có thể đã tiếp nhận nhiều loại xét nghiệm. Tuy nhiên, rất ít người có thể định nghĩa được rõ ràng xét nghiệm là gì. Và ngay cả vai trò của nó cũng ít ai có thể hiểu một cách trọn vẹn. 1. Vậy xét nghiệm là gì? Trước tiên chúng ta sẽ định nghĩa về xét nghiệm là gì theo nghĩa chung nhất. Theo đó, xét nghiệm chính là hoạt động điều tra, là quá trình phân tích chức năng, tình trạng các cơ quan trên cơ thể, gồm nhiều bước. Kết quả cuối cùng của hoạt động xét nghiệm là nhằm chứng minh cho chẩn đoán sơ bộ trước đó hoặc chứng minh cho kết quả điều trị có đạt hiệu quả hay không. Trong y học, xét nghiệm cũng là hoạt động được diễn ra nhằm mục đích điều tra, phân tích. Xét nghiệm cụ thể được diễn ra trong các phòng thí nghiệm đạt chuẩn của bệnh viện. Mẫu xét nghiệm rất đa dạng. Đó có thể là máu, là nước tiểu, và nhiều mẫu hữu cơ khác. Việc xét nghiệm do các bác sĩ chuyên môn thực hiện. Từ đây bạn đã hiểu xét nghiệm là gì rồi chứ. Vậy bạn có thắc mắc gì về quy trình của việc xét nghiệm này không? Bên cạnh đó vai trò của hoạt động xét nghiệm là gì? 2. Quy trình xét nghiệm Như chúng ta vừa nói ở trên, xét nghiệm là một quy trình phân tích gồm có nhiều bước. Vậy các bước cụ thể ở đây là gì? 2.1. Bước đầu tiên trong quy trình xét nghiệm là lấy mẫu xét nghiệm Để có thể tiến hành xét nghiệm, bước đầu tiên trong quy trình chính là lấy mẫu xét nghiệm. Tùy theo loại xét nghiệm bệnh nhân muốn làm mà mẫu xét nghiệm sẽ khác nhau. Ví dụ như bạn muốn làm xét nghiệm máu thì mẫu xét nghiệm bạn cần cung cấp là máu. Còn nếu bạn muốn xét nghiệm ADN thì mẫu xét nghiệm sẽ đa dạng hơn. Đó có thể là tóc, móng tay, máu, bàn chải đánh răng,... Có một điều bạn cần biết khi lấy mẫu xét nghiệm. Đó là đối với mỗi loại mẫu xét nghiệm khác nhau thì cách thức lấy mẫu cũng khác nhau. Có những mẫu xét nghiệm có thể lấy rất đơn giản và nhanh chóng. Ví dụ như tóc, nước tiểu,... Tuy nhiên bên cạnh đó cũng có những mẫu xét nghiệm có quy trình thu thập phức tạp hơn. Ví dụ như máu, mô tế bào,... 2.2. Bước thứ hai trong quy trình là tiến hành phân tích mẫu Sau khi thu thập mẫu xét nghiệm xong, bước tiếp theo trong quy trình là phân tích mẫu. Việc phân tích mẫu xét nghiệm sẽ thuộc về trách nghiệm của các bác sĩ chuyên môn. Quá trình phân tích cần được tiến hành trong các phòng điều kiện đạt chuẩn nhất. Ví dụ như phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn,... Việc tiến hành phân tích mẫu sẽ khác nhau đối với những mẫu xét nghiệm khác nhau. Khi loại xét nghiệm càng phức tạp thì việc tiến hành phân tích mẫu cũng khó khăn hơn. Một trong những loại mẫu khó phân tích ta có thể kể đến là nước ối, tinh trùng. Ngoài ra bàn chải đánh răng, mô tế bào cố định trên Paraffin,... cũng là những mẫu rất khó phân tích. 2.3. Bước thứ ba là thu thập kết quả xét nghiệm Thông qua bước phân tích mẫu, bác sĩ sẽ thu về những số liệu, những chỉ số nhất định. Tùy vào mỗi loại xét nghiệm, mục đích xét nghiệm mà các chỉ số cần phân tích sự khác nhau. Các chỉ số này sẽ thuộc vào hai trường hợp. Trường hợp thứ nhất, chỉ số có thể thấp hơn hoặc vượt quá điều kiện chỉ số tiêu chuẩn. Trường hợp thứ hai, chỉ số sẽ nằm trong khoảng điều kiện chỉ số tiêu chuẩn. Khi bác sĩ đã phân tích đủ các chỉ số cần thiết thì nhìn vào bảng phân tích, kết quả xét nghiệm sẽ được đưa ra. Kết quả xét nghiệm sẽ trở thành căn cứ chính để bác sĩ đưa ra kết luận về sức khỏe hay vấn đề mà bệnh nhân muốn biết rõ. 3. Vậy vai trò của xét nghiệm là gì? Hiểu rõ vai trò của xét nghiệm là gì sẽ giúp chúng ta nhận thức rõ tầm quan trọng của việc xét nghiệm. Vậy cụ thể việc xét nghiệm có vai trò gì? 3.1. Xét nghiệm giúp bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh chính xác nhất Bác sĩ chỉ có thể chẩn đoán bệnh của bệnh nhân một cách chính xác nhất thông qua xét nghiệm. Thông thường khi thăm khám cho bệnh nhân, trước hết bác sĩ sẽ khám sơ bộ. Các bước khám sơ bộ bao gồm đo huyết áp, nhịp tim,... Ngoài ra, bác sĩ còn hỏi thăm bệnh nhân về các triệu chứng hay gặp phải. Thông qua hoạt động khám sơ bộ này, bác sĩ sẽ đưa ra được những phán đoán sơ bộ nhất định. Tuy nhiên dữ liệu này chưa đủ để bác sĩ đưa ra những chẩn đoán bệnh tình. Chẩn đoán bệnh chỉ có thể được đưa ra khi đã có kết quả xét nghiệm. Kết quả xét nghiệm chính là dữ liệu thứ cấp quan trọng nhất. Các con số trên tờ kết quả chính là những “dữ liệu biết nói”, thể hiện rõ ràng nhất tình trạng bên trong của cơ thể. 3.2. Vai trò quan trọng của kết quả xét nghiệm còn là giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị. Kết quả xét nghiệm chính là “bản mô tả” chi tiết các chức năng các cơ quan bên trong cơ thể. Nhìn vào kết quả này, bác sĩ sẽ biết rõ, bộ phận nào, chỉ số nào trong cơ thể bạn đang gặp vấn đề. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra hướng điều trị bệnh hợp lý nhất cho bạn. 4. Bạn nên tiến hành xét nghiệm ở đâu? Chưa dừng lại ở đó, bệnh viện còn thực hiện bảo lãnh viện phí với nhiều đơn vị bảo hiểm. Ví dụ như bảo hiểm bảo việt, bảo hiểm nhân thọ FWD,... Vì vậy bệnh nhân khi đến đây sẽ được giảm đi gánh nặng về mặt chi phí.
medlatec
1,099
Hàn răng có đau không? Cần lưu ý điều gì? Sâu răng có thể ảnh hưởng đến khả năng nhai, gây hôi miệng và mất thẩm mỹ. Hiện nay, hàn răng là cách điều trị sâu răng phổ biến. Tuy nhiên, vì sợ đau nên nhiều người lại trì hoãn việc hàn răng và cuối cùng gặp phải nhiều biến chứng nghiêm trọng. Vậy hàn răng có đau không và cần lưu ý những gì? 1. Hàn răng có đau không? Hàn răng sâu là phương pháp dùng một số vật liệu chuyên dụng để lấp phần mô răng bị khuyết đi do tác hại của sâu răng. Từ đó, có thể lấy lại hình dáng răng như ban đầu. 1.1. Hàn răng sâu quan trọng như thế nào? Trước khi tìm hiểu hàn răng có đau không, bạn cần biết rõ về việc hàn răng sâu quan trọng như thế nào. Các chuyên gia giải thích như sau: - Đảm bảo chức năng nhai: Nếu kịp thời hàn răng, bệnh nhân sẽ không còn cảm thấy ê buốt khi nhai thức ăn và đảm bảo chức năng nhai. Ngược lại, để răng sâu càng lâu thì lỗ thủng trên mặt răng ngày càng rộng. Khi thức ăn lọt xuống lỗ này sẽ khiến người bệnh cảm thấy vô cùng đau đớn khi nhai và còn gây ra mùi hôi khó chịu. Đặc biệt, với những trường hợp răng sâu to hay chỉ còn lại chân răng thì răng sẽ không còn đủ lực để nhai thức ăn. - Tránh nguy cơ viêm nhiễm: Khi điều trị răng sâu bằng cách hàn răng kịp thời, người bệnh sẽ tránh được nguy cơ chảy máu răng, viêm nhiễm,... . Nếu không điều trị sớm, mức độ sâu răng sẽ ngày càng nặng, thậm chí gây lộ tổ chức ngà răng. Từ đó, vi khuẩn sẽ dễ dàng xâm nhập vào tủy răng, gây đau răng, nhiễm trùng tủy,… ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe răng miệng. - Phòng tránh được nguy cơ mất răng: Nếu răng sâu mức độ nặng, thậm chí chỉ còn lại chân răng hoặc xảy ra viêm nhiễm lâu ngày, việc bảo tồn răng là rất khó. Người bệnh có thể bắt buộc phải nhổ bỏ răng. Do đó, việc hàn răng kịp thời cũng là yếu tố quan trọng để phòng tránh được nguy cơ mất răng. - Đảm bảo tính thẩm mỹ: Những chiếc răng sâu thường có màu sậm hơn hoặc có màu đen. Đặc biệt là khi răng cửa bị sâu, người đối diện sẽ dễ dàng quan sát được vấn đề răng miệng của bạn và điều này ảnh hưởng rất lớn đến tính thẩm mỹ. Hơn nữa, răng bị sâu còn là nguyên nhân gây hôi miệng. Hai vấn đề này khiến cho người bệnh rất e ngại khi giao tiếp với mọi người xung quanh. - Tránh gây ảnh hưởng đến các răng bên cạnh. Có thể nói rằng, hàn răng sâu sớm mang lại nhiều lợi ích sức khỏe và đảm bảo tính thẩm mỹ. 1.2. Quy trình hàn răng sâu - Một số vật liệu hàn răng cần đảm bảo lành tính, không gây khó chịu và có thể chịu được lực nhai tốt. Một số vật liệu hàn răng được sử dụng trong thời gian gần đây là chất hàn Composite, xi măng thủy tinh, Amalgam, kim loại, sứ,… Mỗi vật liệu sẽ có ưu nhược điểm khác nhau. Tùy từng trường hợp bệnh nhân cụ thể, bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn vật liệu hàn răng phù hợp. - Quá trình hàn răng sâu sẽ được diễn ra như sau: + Xác định vị trí răng sâu và thống nhất về vật liệu hàn răng với bệnh nhân. + Gây tê tại chỗ cho người bệnh. + Làm sạch các bề mặt răng và làm sạch lỗ sâu. + Tạo hình lỗ sâu. + Đặt lớp lót đáy để tránh gây ra tình trạng ê buốt sau khi hàn. + Hàn răng bằng cách dùng vật liệu hàn để lấp đầy vào lỗ sâu. + Trong trường hợp chất hàn cứng, bác sĩ sẽ chỉnh bỏ để đảm bảo tính thẩm mỹ và giúp người bệnh luôn cảm thấy thoải mái khi nhai. 1.3. Hàn răng có đau không? Nhiều người lo ngại hàn răng gây đau nên trì hoãn việc điều trị sâu răng. Tuy nhiên, các chuyên gia giải thích rằng, hàn răng không gây ảnh hưởng đến các phần khác trong khoang miệng và các bác sĩ có sử dụng thuốc tê nên người bệnh sẽ không có cảm giác đau. Một số bệnh nhân bị đau khi hàn răng là do một số vấn đề sau: + Người bệnh có cảm giác đau nhẹ khi thuốc tê hết tác dụng. + Người bệnh bị sứt mẻ răng hoặc bị thưa răng thì bác sĩ có thể dùng máy tạo hình để đưa vật liệu hàn vào. Vì thế, bệnh nhân sẽ có thể bị đau buốt nhẹ. + Nha sĩ không thực hiện đúng kỹ thuật hàn răng khiến cho miếng hàn không được khít với lỗ sâu. + Trước khi hàn, những vấn đề như sâu răng, viêm tủy chưa được xử lý triệt để. 2. Những điều lưu ý sau khi hàn răng sâu Để tránh bị đau khi hàn răng sâu, bệnh nhân cần lưu ý những điều sau: - Không nên nhai bên có răng hàn và tốt nhất chỉ nên ăn những món ăn mềm và dễ nuốt. Tránh những món ăn, đồ uống quá nóng hoặc quá lạnh để đảm bảo răng không bị ê buốt. - Với một số vật liệu hàn, bệnh nhân có thể được ăn ngay. Nhưng cũng có một số chất liệu hàn, cần phải chờ đợi một thời gian nhất định mới được nhai. Do đó, người bệnh cần được chỉ dẫn cụ thể về thời gian được ăn nhai, từ đó tránh tối đa nguy cơ đau buốt hay bong miếng hàn. - Không được dùng tăm hay các vật cứng để xỉa răng để tránh làm bong miếng hàn. Tốt nhất hãy dùng chỉ nha khoa và chỉ nên đánh răng nhẹ nhàng theo lời chỉ dẫn của bác sĩ. - Hạn chế dùng những loại thực phẩm có màu như cà phê, thuốc lá,… để tránh khiến răng bị xỉn màu.
medlatec
1,042
Biết tuốt từ A – Z bệnh viêm họng mãn tính Viêm họng mãn tính hay còn gọi là đau họng kéo dài. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin từ A – Z cho quý độc giả về chứng bệnh phổ biến này. 1. Viêm họng mãn tính có nguy hiểm không? Viêm họng mãn tính là tình trạng viêm họng cấp kéo dài và tái phát nhiều lần mà không điều trị tận gốc. 1.1. Thế nào là viêm họng mãn tính? Viêm họng được biết đến là bệnh lý phổ biến xảy ra ở bất kỳ đối tượng nào, là tình trạng viêm nhiễm phía sau họng, hầu họng. Viêm họng mãn tính thường phát triển từ viêm họng cấp tính tái phát và kéo dài lâu ngày mà thành. Hầu hết các trường hợp viêm họng đều do sự xâm nhập tấn công của vi khuẩn, virus vào vòm họng, gây tình trạng viêm nhiễm. Thông thường, viêm họng cấp tính chỉ kéo dài trong vòng 10 ngày. Đối với viêm họng mạn tính thì thời gian phát bệnh là hơn vài tuần, thậm chí là hơn 3 tháng không khỏi. Viêm họng mạn tính là bệnh lý phổ biến, thường xảy ra khi có sự thay đổi đột ngột về thời tiết Có rất nhiều nguyên nhân gây nên hiện tượng viêm họng mạn tính, bao gồm: – Thường xuyên tiếp xúc với khói bụi, ô nhiễm môi trường: Khói bụi và các chất lỏng, rắn mịn trong không khí thường gây đau rát cổ họng và gặp vấn đề về phổi. – Dị ứng: Dị ứng thường đi kèm với các triệu chứng sổ mũi, chảy nhiều chất nhầy. Khi các chất nhầy tạo ra quá nhiều và ứ đọng trong mũi và cổ họng có thể kích ứng cổ họng, làm cổ họng bị sưng và gây viêm họng. – Trào ngược axit trong dạ dày: Viêm họng là một trong biểu hiện phổ biến khi bạn mắc bệnh trào ngược thực quản. Biểu hiện của viêm họng mạn tính khá giống với viêm họng cấp tính, đó là: – Ho – Sổ mũi, hắt xì hơi – Ngứa mắt, chảy nước mắt – Ngứa cổ họng, cảm giác nhột trong cổ họng – Khàn tiếng – Khó nuốt – Cơ thể mệt mỏi, đau đầu – Sốt Ngứa cổ họng là một trong những biểu hiện của bệnh viêm họng 1.2. Viêm họng mãn tính có thể gây ra biến chứng nguy hiểm gì? Viêm họng không phải là một bệnh lý gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, tuy nhiên nếu để tình trạng kéo dài lâu mà không can thiệp điều trị, viêm họng có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm. Có 3 biến chứng mà bệnh viêm họng gây ra mà người bệnh nên chú ý: – Biến chứng tại chỗ: có thể gây ra bệnh viêm amidan, áp xe thành họng, viêm tấy – Biến chứng gần: viêm mũi, viêm tai giữa, viêm xoang mũi; nghiêm trọng hơn là lây lan xuống phía dưới gây viêm phế quản, viêm phổi… – Biến chứng xa: viêm màng ngoài tim, viêm khớp… – Ung thư vòm họng: Đây được xem là biến chứng nặng và nguy hiểm nhất, điển hình là cổ họng sưng to, ho có đờm. – Suy giảm hệ miễn dịch và có nguy cơ mắc các bệnh khác do vi khuẩn, virus dễ dàng tấn công vào sâu bên trong cơ thể. 2. Phương pháp điều trị và phòng ngừa viêm họng mãn tính Điều trị viêm họng thường theo 2 hướng sau: – Điều trị nguyên nhân:  Thông thường người bệnh sẽ làm theo chỉ định của bác sĩ, điều trị theo đơn thuốc bác sĩ kê. – Điều trị triệu chứng: Nếu có đi kèm các biểu hiện đau đầu, sổ mũi, chảy nước mũi, kích thích đờm nhiều, bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc giảm đau, chống viêm. Nếu có biểu hiện ho, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc giảm ho,… Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc điều trị sau khi chẩn đoán Ngoài ra bạn có thể áp dụng các mẹo dân gian vào điều trị ho mãn tính bởi tính an toàn và độ tin cậy cao, không gây kích ứng phụ, phù hợp với nhiều đối tượng. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn và không thể điều trị tận gốc. Bạn nên cân nhắc kỹ. Bên cạnh đó, bạn nên phòng ngừa viêm họng mãn tính tái phát bằng cách: – Vệ sinh sạch sẽ, chăm sóc răng miệng thường xuyên để ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập – Súc miệng nước muối thường xuyên bởi nước muối sinh lý có tác dụng tiêu đờm, kháng khuẩn, giảm sưng – Xây dựng lối sống lành mạnh và thường xuyên nâng cao thể chất bằng việc luyện tập thể dục – Vệ sinh nhà cửa, phòng ốc sạch sẽ như trồng nhiều cây xanh và dùng máy lọc không khí – Luôn giữ ấm cơ thể và hạn chế ở trong không khí lạnh ngoài trời lâu – Không hét to, nói nhiều và sử dụng các chất kích thích gây kích ứng cổ họng – Bổ sung các chất vitamin B, C trong rau củ quả  – Luôn dự trữ các viêm ngậm có đặc tính kháng khuẩn, khử trùng để để sử dụng ngay khi có dấu hiệu chớm viêm họng. – Khám sức khỏe định kỳ chuyên khoa tai – mũi – họng để nhanh chóng xác định nguyên nhân gây bệnh và có phương án điều trị bệnh sớm. Chủ động khám sức khỏe là phương pháp ngăn ngừa bệnh viêm họng mạn tính kéo dài hiệu quả
thucuc
975
Bệnh truyền nhiễm là gì? Bệnh truyền nhiễm là gì? Bệnh truyền nhiễm đều có khả năng lây từ người bệnh sang người lành, nhiều bệnh phát triển thành dịch (thậm chí là đại dịch) gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của nhiều người. Bệnh truyền nhiễm là gì? Bệnh truyền nhiễm là bệnh nhiễm khuẩn có khả năng lây truyền từ người bệnh sang các người xung quanh một cách trực tiếp hoặc gián tiếp (qua nước, thức ăn, vật dụng, côn trùng…). Nhiễm khuẩn không nhất thiết là có bệnh, tuy vậy, những người lành mang mầm bệnh vẫn sẵn sàng lây truyền bệnh cho người khác khi gặp điều kiện thuận lợi. Bệnh truyền nhiễm cần được phát hiện sớm điều trị hiệu quả để tránh lây lan cho mọi người. Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm bằng cách nào? Xét nghiệm máu. Một kỹ thuật viên có được một mẫu máu với một cây kim chèn vào mạch máu trên cánh tay hoặc bàn tay. Xét nghiệm này có thể hơi khó chịu cho một số người, nhưng thường chỉ mất vài phút. Xét nghiệm nước tiểu. Thử nghiệm này không đau đòi hỏi phải đi tiểu vào bình chứa. Để tránh ô nhiễm tiềm năng của các mẫu, có thể được hướng dẫn để làm sạch bộ phận sinh dục với một miếng chất khử trùng và để thu thập nước tiểu giữa dòng. Xét nghiệm chẩn đoán bệnh truyền nhiễm sớm. Bệnh phẩm họng. Mẫu từ cổ họng, hoặc những nơi ẩm ướt khác của cơ thể, thường được thu với một miếng gạc vô trùng. Hình ảnh thủ tục – như X – quang, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ có thể giúp xác định chẩn đoán và loại trừ các điều kiện khác có thể gây ra các triệu chứng. X – quang: Thủ tục này không gây đau đớn, đưa một phần của cơ thể với liều nhỏ của bức xạ để sản xuất một hình ảnh của các cấu trúc bên trong cơ thể. Chụp X – quang, ví dụ, có thể tiết lộ dấu hiệu của viêm phổi. Máy vi tính cắt lớp (CT): CT scan kỹ thuật số kết hợp X – quang chụp từ nhiều góc độ khác nhau để tạo ra hình ảnh cắt ngang của xương, các cơ quan và mô mềm khác. CT hình ảnh tiết lộ chi tiết hơn làm X – quang. Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI sử dụng sóng radio và một từ trường mạnh để tạo ra hình ảnh chi tiết của cấu trúc nội bộ. Kiểm tra này bao gồm việc nằm trên bàn hẹp có thể trượt vào một đường hầm bên trong máy MRI. Một số người thấy không gian kèm theo ngột ngạt, nhưng thuốc có thể giúp thư giãn. Làm sao để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm? Truyền nhiễm có thể nhập vào cơ thể  thông qua: Thực hiện theo các thủ thuật để giảm nguy cơ lây nhiễm cho bản thân hoặc người khác: Rửa tay: Điều này đặc biệt quan trọng trước và sau khi chuẩn bị thức ăn, trước khi ăn và sau khi sử dụng nhà vệ sinh. Được chủng ngừa: Chủng ngừa có thể giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh. Hãy chắc chắn để giữ cho chủng ngừa được đề nghị, cũng như của trẻ em. Tiêm chủng vaccine phòng ngừa bệnh truyền nhiễm. Tránh tiếp xúc với những người có dấu hiệu có bệnh truyền nhiễm. Chuẩn bị thực phẩm an toàn: nấu thức ăn sạch, đảm bảo nấu chín các thực phẩm và không ăn thực phẩm khi đã để bên ngoài quá lâu. Thực hành tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su nếu có một lịch sử của các bệnh qua đường tình dục hoặc hành vi nguy cơ cao, hay kiêng hoàn toàn. Không dùng chung vật dụng cá nhân: Sử dụng bàn chải đánh răng riêng, lược và lưỡi dao cạo. Tránh dùng chung ly uống hoặc đồ dùng ăn uống.
thucuc
674
Chi phí cắt bao quy đầu khoảng bao nhiêu và địa chỉ thực hiện uy tín Cắt bao quy đầu là một trong những thủ thuật quen thuộc đối với nam giới, nếu được bác sĩ chỉ định, mọi người nên chủ động thực hiện. Trước khi tiến hành thủ thuật này, chúng ta cần tìm hiểu chi phí cắt bao quy đầu khoảng bao nhiêu để có sự chuẩn bị tốt nhất về mặt tài chính. 1. Tìm hiểu chung về kỹ thuật cắt bao quy đầu Chắc hẳn nam giới không còn cảm thấy xa lạ với kỹ thuật cắt bao quy đầu, đây là một dạng tiểu phẫu đơn giản và có thể thực hiện đối với nam giới ở mọi lứa tuổi. Chính vì thế các bậc phụ huynh không cần lo lắng liệu trẻ em có thể cắt bao quy đầu được hay không. Khi tiến hành tiểu phẫu, bác sĩ sẽ bỏ lớp da bao quanh đầu dương vật để giải quyết tình trạng viêm nhiễm bao quy đầu. Nếu như bạn đang gặp phải vấn đề như: sưng, viêm bao quy đầu hoặc hẹp bao quy đầu, chúng ta bắt buộc phải tiến hành tiểu phẫu, như vậy tình trạng bệnh mới cải thiện. Đối với nam giới khỏe mạnh, cắt bao quy đầu không bắt buộc, mọi người có thể lựa chọn thực hiện hoặc không, tùy vào nhu cầu. Thông thường, nếu có nhu cầu cắt bao quy đầu, cha mẹ sẽ cho trẻ tham gia tiểu phẫu từ sớm. Khi trưởng thành, mọi người thường thực hiện cắt bao quy đầu khi mắc một số căn bệnh kể trên. Đặc biệt, trước khi tiến hành, chúng ta nên tìm hiểu chi phí cắt bao quy đầu khoảng bao nhiêu? 2. Cắt bao quy đầu đem lại lợi ích như thế nào đối với phái mạnh? Chắc hẳn nhiều bạn đang thắc mắc tại sao nam giới nên đi cắt bao quy đầu? Không thể phủ nhận rằng tiểu phẫu cắt bao quy đầu đem lại nhiều lợi ích đối với nam giới. Khi cắt bao quy đầu, chúng ta có thể ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh viêm nhiễm ở đầu dương vật. Bởi vì vi khuẩn sẽ không có cơ hội tồn tại và phát triển tại khu vực này. Nhiều số liệu thống kê cho thấy các bé trai đã cắt bao quy đầu hầu như không gặp phải tình trạng viêm đường tiết niệu, đây là tín hiệu đáng mừng. Bên cạnh đó, sau khi phẫu thuật cắt bỏ bao quy đầu, bạn cũng dễ dàng vệ sinh cơ quan sinh dục hơn nhiều. Với lợi ích tuyệt vời này, cánh nam giới nên chủ động nghiên cứu chi phí cắt bao quy đầu khoảng bao nhiêu? Ngày nay, bác sĩ thường khuyến khích nam giới cắt bao quy đầu để giảm thiểu khả năng lây nhiễm bệnh qua đường tình dục. Một số căn bệnh thường gặp là: HPV, herpes hoặc HIV, chúng có thể đe dọa trực tiếp tới sức khỏe của người bệnh. Nếu đã cắt bao quy đầu, tỷ lệ lây nhiễm bệnh qua đường tình dục sẽ giảm rõ rệt. Nhìn chung, đây là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bạn và cả người phụ nữ của mình. Đặc biệt, chúng ta nên cắt bao quy đầu để hạn chế sự hình thành và phát triển của các tế bào ung thư ở dương vật. Đây là vấn đề hết sức nghiêm trọng tuy nhiên mọi người vẫn thường chủ quan và không theo dõi sát sao. Hiểu được lợi ích của việc thực hiện tiểu phẫu, chắc hẳn nhiều bạn sẽ quan tâm tới vấn đề: chi phí cắt bao quy đầu khoảng bao nhiêu? 3. Giải đáp thắc mắc: chi phí cắt bao quy đầu khoảng bao nhiêu? Trước khi tiểu phẫu, mọi người sẽ được kiểm tra lâm sàng và đánh giá tình hình sức khỏe, nếu bạn đang bị viêm nhiễm bao quy đầu, quá trình điều trị sẽ diễn ra phức tạp hơn. Lúc này, chi phí cắt bao quy đầu có thể nhỉnh hơn đối với các trường hợp khác. Với sự phát triển của y học, nhiều kỹ thuật cắt bao quy đầu ra đời và đem lại hiệu quả cao, trong đó có thể kể tới như: kỹ thuật cắt truyền thống, sử dụng laser hoặc phương pháp xâm lấn tối thiểu. Rõ ràng, cắt bao quy đầu bằng tia laser là kỹ thuật hiện đại và đảm bảo an toàn hơn cả, chính vì thế chi phí thường cao hơn hẳn. Mọi người nên cân nhắc và hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn kỹ thuật thực hiện phù hợp nhất.
medlatec
788
Viêm võng mạc sắc tố: Nhận biết và điều trị 1. Khái niệm viêm võng mạc sắc tố Nằm tận cùng nhãn cầu, chịu trách nhiệm đón ánh sáng từ giác mạc – thủy tinh thể và gửi chúng lên não bộ, võng mạc được cấu tạo từ 2 loại tế bào đặc biệt là: Tế bào que – tế bào nón. Trong đó, tế bào que là tế bào giúp chúng ta nhìn xa còn tế bào nón là tế bào giúp chúng ta nhìn chi tiết. Theo đó, VVMST là bệnh lý mà khi mắc, tế bào que và tế bào nón của bệnh nhân bị thoái hóa. Quá trình thoái hóa đó bắt đầu ở tế bào que và kết thúc ở tế bào nón. Khi tế bào que thoái hóa, bệnh nhân bị thu hẹp thị trường mắt và khi tế bào nón thoái hóa, bệnh nhân suy giảm hoặc thậm chí là mất thị lực hoàn toàn. 2. Nguyên nhân viêm võng mạc sắc tố VVMST hình thành do đâu, cho đến thời điểm hiện tại, chúng ta chỉ có duy nhất một giả thuyết, đó là do đột biến gen. Đột biến gen gây VVMST có thể được di truyền từ bố hoặc mẹ hoặc cả bố cả mẹ. Trong đó, nó có thể là di truyền lặn, di truyền trội hoặc di truyền trên nhiễm sắc thể giới tính X với tỷ lệ lần lượt là 60 – 70%, 25% và 5 – 15%. Tùy thuộc đồng thời 2 yếu tố là mức độ đột biến gen và cách thức di truyền đột biến gen, VVMST sẽ có tình trạng nặng – nhẹ và tốc độ phát triển khác nhau. 3. Nhận biết viêm võng mạc sắc tố VVMST thường phát triển từ thuở ấu thơ, trong âm thầm. Khi bệnh nhân trường thành, VVMST mới biểu hiện tương đối rõ ràng. Cụ thể, bệnh lý nhãn kho này trong các giai đoạn từ nặng đến nhẹ có thể được nhận biết thông qua các dấu hiệu điển hình sau: – Giai đoạn nhẹ: Bệnh nhân giảm sức nhìn vào ban đêm và/hoặc ở những nơi thiếu sáng. Bệnh nhân mất tầm nhìn ngoại biên (bệnh nhân không nhìn thấy sự vật ở rìa khung cảnh) vào ban ngày và/hoặc ở những nơi đủ sáng. Bệnh nhân thường xuyên vấp ngã. Bệnh nhân VVMST mất tầm nhìn ngoại biên. – Giai đoạn nặng: Bệnh nhân mất sức nhìn vào ban đêm và/hoặc ở những nơi thiếu sáng. Bệnh nhân mất tầm nhìn ngoại biên và tầm nhìn trung tâm (bệnh nhân không nhìn thấy sự vật ở rìa và ở giữa khung cảnh). Bệnh nhân chỉ thấy 2 màu đen – trắng. Một số trường hợp, trong mọi điều kiện, bệnh nhân mất hoàn toàn thị lực. 4. Điều trị viêm võng mạc sắc tố Bởi nguyên nhân VVMST là thứ chúng ta không thể tác động vào theo bất cứ cách nào nên bệnh lý nhãn khoa này chưa thể được điều trị dứt điểm. Tất cả những gì chúng ta có thể làm là cố gắng hết sức để hạn chế tốc độ phát triển của bệnh. Để đạt được mục tiêu ấy, một số khuyến cáo sau của chuyên gia nhãn khoa nên được chúng ta ghi nhớ và tuân thủ: – Bổ sung Vitamin A: Theo chuyên gia nhãn khoa, nếu cơ thể bệnh nhân được cung cấp đủ Vitamin A, thời gian VVMST tiến triển đến mù lòa có thể kéo dài thêm 10 năm. Tuy nhiên, lượng Vitamin A cơ thể cần cụ thể là bao nhiêu, phụ thuộc mỗi bệnh nhân và mỗi giai đoạn VVMST. Để biết bản thân cần lượng Vitamin A như thế nào, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của chuyên gia nhãn khoa. – Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Cụ thể, dụng cụ hỗ trợ ở đây là kính lúp và ống nhòm hồng ngoại. Với những dụng cụ này, tình trạng suy giảm thị lực vào ban đêm và/hoặc ở những nơi thiếu sáng của bệnh nhân VVMST sẽ được khắc phục. Bệnh nhân VVMST đã mất tầm nhìn ngoại biên đặc biệt nên dùng những dụng cụ này. – Dùng kính râm: Để bảo vệ võng mạc trước tia cực tím vào ban ngày, bệnh nhân nên đeo kính râm khi ra ngoài. – Thăm khám định kỳ với chuyên gia nhãn khoa: Bệnh nhân VVMST phải thăm khám định kỳ với chuyên gia nhãn khoa, để được đánh giá chính xác tình trạng VVMST và chỉ định phương pháp kiểm soát phù hợp với từng giai bệnh. Thăm khám định kỳ với chuyên gia nhãn khoa cũng là biện pháp duy nhất để phát hiện sớm các bệnh lý nhãn khoa khác có thể phát sinh kèm VVMST, như: Các tật khúc xạ, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp,… Bệnh nhân VVMST thăm khám định kỳ với chuyên gia nhãn khoa. 5. Dự phòng viêm võng mạc sắc tố VVMSTcũng chưa có phương pháp dự phòng. Thứ mà chúng ta dự phòng được chỉ là tốc độ phát triển của VVMST. Theo đó, một số khuyến cáo chúng ta nên ghi nhớ và tuân thủ là: – Không thức khuya và không sử dụng thiết bị điện tử trong điều kiện thiếu sáng. – Không làm việc quá sức. – Nghỉ ngời và thư giãn đầy đủ. Thiết lập và thực hiện các phương pháp giải tỏa căng thẳng khi cần thiết. – Giảm tần suất hoặc tốt nhất là ngừng uống rượu bia, hút thuốc lá,… – Vận động thể chất 30 phút mỗi ngày hoặc nhiều hơn nếu có thể. Vận động thể chất mỗi ngày 30 phút hoặc nhiều hơn, nếu có thể.
thucuc
969
Trẻ mắc tay chân miệng nổi mụn nước nhiều có sao không? Thời tiết nắng nóng là một điều kiện thời tiết thuận lợi cho dịch bệnh tay chân miệng ở trẻ em bùng phát. Trẻ mắc tay chân miệng nổi mụn nước nhiều có sao không? Đây là thắc mắc của nhiều phụ huynh khi có con trẻ mắc bệnh lý này. 1. Nguyên nhân gây bệnh tay chân miệng ở trẻ em Bệnh tay chân miệng là một căn bệnh truyền nhiễm dễ gặp phải ở trẻ nhỏ. Nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là do virus Coxsackie A16 và Enterovirus 71. Bệnh lây truyền qua việc tiếp xúc với nước bọt, phỏng nước hoặc với phân của người bệnh.Virus gây bệnh xâm nhập vào tế bào niêm mạc miệng hoặc ruột non, sau 24 giờ virus đi vào trong các hạch bạch huyết vùng hồi tràng, chúng sinh sôi nảy nở tại đây trong thời gian 3-7 ngày. Sau đó virus tràn vào trong máu gây nên bệnh cảnh sốt, kém ăn, khó chịu và đau họng. Các loại virus này có ái lực với da và niêm mạc, nên chúng tập trung gây tổn thương ở miệng, ở lòng bàn tay, bàn chân, mông, gối...Người lớn cũng có thể bị bệnh tay chân miệng, tuy nhiên, trẻ nhỏ dưới 5 tuổi là đối tượng dễ bị nhiễm bệnh hơn cả. Do ở độ tuổi này, sức đề kháng của trẻ vẫn còn khá yếu, chưa thể chống chọi được trước sự tấn công của các loại virus. Bên cạnh đó, khi trẻ đi học mẫu giáo, việc sinh hoạt trong môi trường nhiều trẻ nhỏ sẽ là điều kiện thuận lợi cho bệnh tay chân miệng bùng phát và lây lan mạnh mẽ hơn.Phần lớn trẻ bị bệnh tay chân miệng sẽ tự khỏi sau khi được điều trị và chăm sóc tốt. Tuy vậy, khi trẻ có dấu hiệu mắc bệnh tay chân miệng, bạn vẫn cần phải chú ý và tuân thủ theo các hướng dẫn của bác sĩ trong điều trị và chăm sóc. Bởi nếu bạn quá chủ quan, bệnh có thẻ kéo dài và dẫn tới các biến chứng vô cùng nguy hiểm. 2. Nốt tay chân miệng như thế nào? Dấu hiệu bệnh tay chân miệng ở trẻ em rất đặc trưng và dễ nhận biết. Sau khi ủ bệnh khoảng 1 - 2 ngày, bệnh thường sẽ khởi phát vào ngày thứ 3 với các triệu chứng phổ biến như:Sốt: Sốt là dấu hiệu đầu tiên khi trẻ bị nhiễm bệnh, trẻ có thể bị sốt nhẹ hoặc sốt cao. Nếu như trẻ bị sốt cao không đỡ, bạn nên đưa trẻ đi khám ngay để được điều trị phù hợp. Vì tình trạng sốt cao có thể là triệu chứng của bệnh nặng, có thể gây nguy hiểm cho trẻ, dễ dẫn tới các biến chứng mà bạn không thể lường trước được.Xuất hiện các tổn thương trên da: Các tổn thương này có thể là những nốt mẩn đỏ, mụn tay chân miệng xuất hiện tại các vị trí đặc trưng như là lòng bàn tay, lòng bàn chân, trong khoang miệng, lưỡi,... Các nốt tay chân miệng có thể gây ra cảm giác ngứa ngáy, đau rát khó chịu cho trẻ khi bị vỡ ra. Chính vì vậy, bạn cần tránh khống để cho trẻ gãi vào vùng da bị tổn thương, cũng như không để cho bé cầm chơi hoặc ngậm các vật dụng chưa được xử lý sạch sẽ.Hình ảnh tay chân miệng ở trẻ em đặc trưng bởi các bóng nước có hình bầu dục với kích thước từ 2 – 10mm, có màu xám, và thường ấn không đau. Bóng nước trong miệng khi vỡ ra sẽ tạo thành những vết loét trong miệng làm trẻ đau và bỏ ăn. Bóng nước trên da sẽ tự xẹp đi và tự khỏi sau 5 đến 7 ngày, không để lại sẹo.Trẻ có biểu hiện mệt mỏi, chán ăn: Khi bị bệnh, bên cạnh các triệu chứng phổ biến trên, trẻ còn xuất hiện các biểu hiện khác như là đau miệng, chán ăn, mệt mỏi. Thậm chí là trẻ còn có thể bị tiêu chảy nặng khi bị bệnh tay chân miệng.Ngoài ra, nếu trẻ bị bệnh nặng có xuất hiện những hiện tượng như sốt cao trên 38 độ C, sốt kéo dài trong suốt nhiều giờ không hạ. trẻ quấy khóc liên tục và giật mình thường xuyên. Đây có thể là các dấu hiệu của tình trạng nhiễm độc thần kinh.Khi trẻ có các biểu hiện bị bệnh, bạn nên đưa trẻ đi khám để được các bác sĩ tư vấn cách điều trị và chăm sóc phù hợp, tránh xảy ra các biến chứng nguy hiểm cho trẻ. 3. Trẻ bị tay chân miệng nổi mụn nước nhiều có sao không? Bọng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và trong miệng là triệu chứng đặc trưng của bệnh tay chân miệng. Trong một số trường hợp, khi virus tấn công lên não sẽ gây ra biến chứng nguy hiểm là viêm não - màng não. Bên cạnh đó, bệnh cũng có thể gây ra biến chứng nguy hiểm khác như viêm cơ tim, phù phổi cấp.Bạn cần đưa trẻ tới bệnh viện ngay nếu trẻ có các triệu chứng nguy hiểm của bệnh như:Sốt cao ≥ 39 độ C, hoặc sốt trên 2 ngày.Thở nhanh, khó thở.Giật mình. Lừ đừ. Run chi. Quấy khóc nhiều. Trẻ bứt rứt khó ngủ. Nôn nhiềuĐi loạng choạng. Da nổi bông tím. Vã mồ hôi. Tay chân lạnh. Co giật. Hôn mê. Như vậy trẻ mắc tay chân miệng chỉ nổi nhiều mụn nước thì không phải là dấu hiệu nặng của bệnh, không đáng lo ngại. Tuy nhiên, nếu điều này làm bạn lo lắng và không biết phải làm sao, bạn hãy đưa trẻ đi khám để được bác sĩ tư vấn cách điều trị phù hợp nhất. 4. Cách điều trị bệnh tay chân miệng hiệu quả Hiện tại, chúng ta vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh tay chân miệng. Các biện pháp điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng mà trẻ gặp phải và phòng ngừa không để các biến chứng xảy ra.Khi trẻ bị sốt cao, bạn có thể cho trẻ uống thuốc hạ sốt, cần tuân theo liều lượng thuốc mà bác sĩ chỉ định.Đối với các nốt mụn nước bị vỡ có thể sử dụng thuốc giảm đau và thuốc sát khuẩn bôi vào.Sử dụng nước muối sinh lý 0,9% để xử lý sạch sẽ trong miệng cho trẻ.Nên để trẻ ở nhà nghỉ ngơi cho đến khi bệnh lành hẳn. Không cho trẻ tiếp xúc với người khác nhằm hạn chế sự lây lan của dịch bệnh.Khi miệng của trẻ bị tổn thương sẽ gây đau đớn, dẫn tới trẻ chán ăn. Chính vì vậy, bạn nên cho trẻ ăn các loại thức ăn dạng lỏng, dễ nuốt và dễ tiêu hóa.Khi tắm rửa cho trẻ, bạn có thể dùng các loại nước có khả năng sát khuẩn tốt như là nước lá trầu, nước lá chè,... Các loại nước này vừa có tác dụng làm mát cơ thể vừa có tác dụng kháng khuẩn rất tốt, giúp hạn chế tình trạng bị viêm nhiễm tại vùng da bị tổn thương. 5. Phòng tránh bệnh tay chân miệng ở trẻ em Vào thời điểm này, khi dịch bệnh tay chân miệng đang bùng phát, việc phòng tránh bệnh cho trẻ là điều vô cùng quan trọng. Để bảo vệ cho trẻ tránh khỏi các dịch bệnh nói chung và bệnh tay chân miệng nói riêng, bạn cần chú ý một số vấn đề sau:Rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng đối với cả người lớn và trẻ em sau khi vui chơi, làm việc, trước khi nấu ăn, trước khi tiếp xúc với trẻ, cho trẻ ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã lót cho trẻ.Vệ sinh sạch sẽ các bề mặt trẻ thường xuyên tiếp xúc trong gia đình.Luôn giữ gìn vệ sinh an toàn thực phẩm, nấu thức ăn chín cho trẻ.Tuyệt đối không được mớm thức ăn cho trẻ bằng miệng.Không sử dụng chung khăn mặt, khăn tắm.Người lớn không hôn trẻ, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh.
vinmec
1,398
Tìm hiểu chung về bệnh chín mé Bệnh chín mé là một bệnh rất hay gặp trong các nhiễm khuẩn ở đầu ngón tay, bệnh rất dễ tái phát và có thể gây nên biến chứng nguy hiểm nếu người bệnh chủ quan. Vậy chín mé phải làm sao và cách phòng ngừa như thế nào? 1. Chín mé là gì? 1.1 Tìm hiểu về khái niệm bệnh chín mé Bệnh chín mé là tình trạng nhiễm trùng tạo mủ hoặc áp xe ở đầu múp các ngón tay, ngón chân. Nguyên nhân thường gặp là tụ cầu khuẩn vàng (S.aureus), Herpes. Đây là một bệnh ngoài da thường gặp, nếu không biết cách chữa chín mé, giữ vệ sinh thì bệnh sẽ diễn biến dai dẳng, dễ tái phát. Đối với chín mé đầu ngón tay hoặc đầu ngón chân thường tiến triển với diễn biến như sau: – Trong thời gian 1-3 ngày đầu sau khi tổn thương thì đầu ngón tay hoặc ngón chân sẽ tấy lên, đỏ, ngứa và nhức và khiến người bệnh khó chịu, cử động ngón tay và ngón chân thường khó khăn hơn. – Khoảng 4-7 ngày tới thì có thể viêm hoặc nhiễm trùng lan tới đầu ngón tay hoặc ngón chân dẫn tới đau nhức, co cứng và căng giật theo nhịp của mạch. Khi tình trạng viêm nhiễm nặng, người bệnh có thể bị sốt. 2.2 Bệnh chín mé nguy hiểm thế nào? Có thể gây những biến chứng như viêm xương, viêm bao hoạt dịch, viêm khớp hoặc nhiễm khuẩn huyết, có thể gây ra tử vong. Bệnh lý chín mé gây đau, khó chịu ảnh hưởng đến sinh hoạt của người bệnh 2. Bị chín mé phải làm sao? Khi bị chín mé bạn cần tránh để vị trí chín mé bị nhiễm trùng thêm. Khi có triệu chứng chín mé, người bệnh không nên chủ quan cần đến bệnh viện thăm khám để được xử trí đúng cách. Với trường hợp chín mé nhẹ, người bệnh có thể ngâm rửa bằng thuốc tím pha loãng, sau đó bôi mỡ kháng sinh) theo chỉ định của bác sĩ. Để điều trị chín mé, người bệnh có thể tham khảo một số cách điều trị tại nhà như: – Ngâm nước giấm: Đây là cách điều trị tại nhà phổ biến và hiệu quả, bạn có thể pha nước giấm táo hoặc giấm với nước theo tỉ lệ 1:4 để ngâm với chân hoặc tay khoảng 15 đến 20 phút say đó lau khô. Mỗi ngày bạn lặp lại khoảng 2-3 lần cho đến khi cảm nhận được hiệu quả. – Ngâm muối Epsom: Muối Epsom hay muối Magie sulphat thường được sử dụng trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe, có thể ngâm loại muối này để giảm đau và nhiễm trùng do vết thương chín mé. Đây cũng là phương pháp điều trị được nhiều người áp dụng với cách làm như sau: + Pha 2 muỗng muối Espom với 1 lít nước ấm + Ngâm 20-25 phút và sau đó lau khô, lặp lại 2-4 lần mỗi ngày liên tục cho đến khi khỏi hẳn. 3. Làm sao để phòng ngừa chín mé? Chín mé xảy ra một phần là do thói quen không giữ gìn vệ sinh sạch sẽ, vì vậy để phòng bệnh, ngăn ngừa chứng bệnh này khó chịu, bạn cần rửa tay, chân sạch sẽ hàng ngày, tránh ngâm tay, chân trong nước quá lâu, không đi chân đất, tránh để cát bụi dính vào các kẽ ngón chân, khi cắt móng cần lưu ý không cắt quá sát vào da hoặc lấy khóe sâu ở hai bên cạnh của ngón chân, ngón tay, không cắt móng tròn. Móng nên được cắt thẳng và giữ cho đầu móng luôn dài hơn da. Điều này ngăn chặn góc móng đâm vào da… Bên cạnh đó, người bệnh cũng lưu ý đối với khu vực bị chín mé như sau: – Giữ vệ sinh khu vực chín mé với việc rửa vết thương với thuốc tím pha loãng cùng nước. Sau đó bôi thuốc kháng sinh dạng mỡ để hạn chế tình trạng nhiễm trùng. Tuy nhiên cần lưu ý bôi thuốc theo chỉ định của bác sĩ. – Nếu như sau khi điều trị có phần bị chín mé nhưng vẫn dẫn tới sưng và đau đớn, việc điều trị kháng sinh không hiệu quả thì người bệnh cần được chụp X quang để xem xét những biến chứng của bệnh. Mọi người cũng nên phòng ngừa sớm chín mé ngón chân và tay với những lưu ý quan trọng sau: – Thường xuyên rửa tay và vệ sinh tay chân sạch sẽ mỗi ngày. – Không ngâm chân, tay quá lâu trong nước. – Tránh đi chân trần ở những khu vực đất hoặc cát bẩn. – Không cắt móng tay hoặc móng chân sát vào da đặc biệt là với vùng ở sâu hai bên của móng tay hoặc chân. Gi ữ một phần móng dài hơn da để bảo vệ đầu ngón tay, chân đâm vào da dẫn tới chín mé. – Không cắn móng tay. Trên đây là những thông tin quan trọng cần biết về bệnh chín mé, người bệnh cần lưu ý để phòng tránh và điều trị bệnh từ sớm.
thucuc
893
Tiểu không tự chủ do gắng sức: hướng dẫn mới của ACOG Trường Cao đẳng sản phụ khoa Mỹ (ACOG) đã lần đầu tiên ban hành hướng dẫn liên quan đến việc đánh giá tiểu không tự chủ do gắng sức (SUI) không phức tạp trước khi điều trị phẫu thuật ở phụ nữ. Ủy ban viết trong một ý kiến ​​được công bố trong tạp chí Sản phụ khoa số ra tháng 6 "SUI là một tình trạng thoát nước tiểu không tự chủ khi nỗ lực thể chất, hắt hơi, hoặc ho thường là khó chịu cho bệnh nhân và thường xuyên ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống". "Người ta ước tính SUI ảnh hưởng đến 15,7% phụ nữ trưởng thành. Trong số những phụ nữ có SUI: 77,5% báo cáo các triệu chứng của họ là khó chịu, và 28,8% trong nhóm này báo cáo các triệu chứng của họ là khó chịu vừa phải đến vô cùng khó chịu; mức độ khó chịu liên quan với các mức độ nghiêm trọng của SUI" Lựa chọn điều trị bảo tồn cho SUI bao gồm các bài tập cơ vùng chậu một mình hoặc kết hợp với vật lý trị liệu, thay đổi hành vi, vòng nâng hỗ trợ (continence-support pessaries) và chèn niệu đạo. Tác giả nhấn mạnh, tư vấn về điều trị trước tiên phải làm nổi bật lựa chọn bảo tồn. Trước khi thực hiện phẫu thuật căn bản võng treo (sling midurethral) ở phụ nữ có triệu chứng SUI, các bác sĩ nên đánh giá bệnh nhân qua 6 bước tối thiểu sau: Khai thác tiền sử, bao gồm cả tiền sử tiết niệu, khai thác kỹ lưỡng tiền sử nội khoa và tiền sử thần kinh, tiền sử về thuốc, kể cả thuốc không kê toa. Thực hiện phân tích nước tiểu để loại trừ nhiễm trùng đường tiết niệu. Thực hiện kiểm tra sức khỏe để loại trừ các yếu tố gây nhiễu hoặc yếu tố góp phần. Những yếu tố này có thể bao gồm chi nang niệu đạo, tiết dịch âm đạo, hoặc không kiểm soát ngoài niệu đạo. Sa tạng chậu là một hình thức SUI phức tạp vì sa có thể gây ra tắc nghẽn niệu đạo tương đối, từ đó cản trở tháo nước tiểu . Chứng minh tiểu không tự chủ do gắng sức bằng cách sử dụng thử nghiệm ho. Đánh giá di động niệu đạo bằng cách sử dụng thử nghiệm tăm bông cotton, hệ thống định lượng sa cơ quan vùng chậu, trực quan, sờ nắn hoặc siêu âm. Phẫu thuật cho tiểu không tự chủ thành công hơn ở phụ nữ với tính di động niệu đạo, có biểu hiện SUI không phức tạp và được định nghĩa là ít nhất dịch chuyển 30 độ từ đường nằm ngang khi bệnh nhân đang ở một vị trí nằm ngửa như trong thủ thuật cắt sỏi và căng thẳng . Đo lượng nước tiểu tồn lưu trong bàng quang sau khi đi tiểu. Ở phụ nữ SUI không phức tạp, ít hơn 150ml. Lượng nước tiểu tồn lưu trong bàng quang sau khi đi tiểu cao có thể cho thấy bàng quang rỗng bất thường hoặc không kiểm soát liên quan đến bí tiểu mạn tính. người không đáp ứng với điều trị bảo tồn và những người muốn trải qua phẫu thuật đặt võng treo (midurethral sling). Tuy nhiên, thử nghiệm niệu động học đa kênh và xét nghiệm chẩn đoán khác trước khi phẫu thuật hoặc bắt đầu điều trị khác có thể cho lợi ích ở phụ nữ SUI phức tạp. Ủy ban viết "Đánh giá ​​lâm sàng nên hướng dẫn cho các quyết định của nhà cung cấp chăm sóc sức khỏe để thực hiện thử nghiệm niệu động học đa kênh trước phẫu thuật hoặc tham khảo một chuyên gia được đào tạo và có kinh nghiệm trong y học vùng chậu nữ và phẫu thuật tái tạo thích hợp".
medlatec
658
Tác hại khôn lường khi nhịn ăn để… thanh lọc cơ thể Các chuyên gia khuyến cáo phương pháp giảm cân DETOX không phải là giải pháp tối ưu hay mang lại lợi ích lâu dài như quảng cáo mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe với những tác hại khôn lường. DETOX còn được gọi là giảm cân bằng cách giải độc cơ thể, là một phương pháp thay hoàn toàn việc ăn bằng uống các loại hỗn hợp có tính giải độc cao. Phương pháp giảm cân DETOX có rất nhiều dạng khác nhau như: uống nước chanh pha mật ong và dấm, nước chanh pha siro hoa quả, nước mía pha muối và ớt bột... Với chế độ này, mỗi ngày cần uống ít nhất 6 - 12 cốc nước, thực hiện trong 2 - 3 ngày. Sau đó uống các nước cam, nước thịt, rau, củ, quả. Về cơ bản, nguyên lý này có vẻ rất thuyết phục, tuy nhiên thực tế DETOX có thể giúp bạn giảm cân trong thời gian ngắn nhưng lại đưa đến nguy cơ tăng cân nhiều hơn về sau. Hơn nữa, rất khó đạt mục tiêu thanh lọc vì bạn chưa chắc đã đảm bảo được các loại rau củ mình sử dụng là sạch hoàn toàn. Thực tế, đây đúng là cách giảm cân cấp tốc vì bạn sẽ gầy hẳn đi sau một thời gian không ăn gì cả, tuy nhiên những “mặt trái” của phương pháp giảm cân này thì ít người biết được. Lượng calo rất thấp Nước trái cây giúp thanh lọc cơ thể không mang lại nhiều năng lượng nên làm chậm quá trình trao đổi chất. Khi đó, đúng là cân nặng của bạn giảm đi nhưng thực tế đó chỉ do mất nước, carbohydrate chứa trong các cơ quan và các chất kích thích đường ruột. Tất cả các yếu tố này sẽ tái xuất hiện khi bạn ăn uống bình thường trở lại. Các vấn đề về dạ dày Chế độ ăn kiêng DETOX có thể gây ra các vấn đề về dạ dày và mất cân bằng lượng đường trong máu. Mất cân bằng đường trong máu là vấn đề cực kỳ nguy hiểm đối với những bệnh nhân tiểu đường hay bị những bệnh khác. Không những thế, hầu hết các chế độ ăn kiêng DETOX không cung cấp đủ chất xơ để giúp làm sạch đường ruột của chúng ta. Không cung cấp đủ Protein Chế độ ăn kiêng DETOX cũng không cung cấp đủ protein cho cơ thể nên hiển nhiên khiến bạn luôn cảm thấy đói. Sự thiếu hụt protein còn gây khó khăn cho cơ thể trong quá trình đào thải các chất độc, khiến sức khỏe bạn suy giảm rõ rệt. Nhịn ăn để thanh lọc cơ thể sẽ khiến các cơ quan tiêu hóa không tiết dịch vị, tiết axit, lâu dần sẽ làm hỏng chức năng này, dẫn đến việc chán ăn, gầy yếu, suy giảm hệ miễn dịch, dễ mắc bệnh dạ dày, rối loạn chuyển hóa. Một số người có thể mắc thêm nhiều bệnh đường tiêu hóa như đau bụng, đi ngoài, trầm cảm… Bên cạnh đó, việc giảm cân này cũng chỉ tức thời vì sau khi ăn uống như trước, cân nặng sẽ trở lại như cũ. Tóm lại phương pháp giảm cân DETOX không thực sự mang lại lợi ích như lý thuyết và còn khiến cơ thể bạn cảm thấy “bị tước đoạt quyền lợi”. Một khi bạn cảm thấy thiếu thốn và có xu hướng ăn bù về sau, kết quả là tự bạn đang tạo ra một thói quen không lành mạnh cho cơ thể mình.
medlatec
612
Công dụng thuốc Fada Rocuronio Thuốc Fada Rocuronio với thành phần chính là Rocuronium bromide, là thuốc tiêm được sử dụng nhằm chẹn dây thần kinh cơ, làm giãn cơ và gây hôn mê bệnh nhân. Đây là thuốc bán theo đơn, bắt buộc phải có chỉ định của bác sĩ trước khi sử dụng. 1. Thuốc Fada Rocuronio là thuốc gì? Thuốc Fada Rocuronio là thuốc giãn cơ bán theo đơn, giúp giãn cơ trước các phẫu thuật cần đến sự liệt cơ nhằm không gây ảnh hưởng tới dây thần kinh tại mô cơ, tăng trương lực cơ để thông khí cơ học. Thuốc Fada Rocuronio được bào chế dưới dạng dung dịch thuốc tiêm, mỗi lọ có dung tích 5 ml, một hộp bao gồm 5 lọ thuốc tiêm.Thuốc Fada Rocuronio được cấu thành từ dược chất chính là Rocuronium bromide, hoạt chất vốn được chứng minh lâm sàng giúp chẹn thần kinh cơ với khả năng tác dụng nhanh, bao gồm các đặc trưng dược lý của nhóm thuốc giãn cơ. Dược chất này có thể bị hoá giải bởi các chất ức chế như neostigmin hay edrophonium. 2. Thuốc Fada Rocuronio có tác dụng gì? Thuốc Fada Rocuronio được bào chế từ Rocuronium bromide 50 mg cùng các tá dược khác vừa đủ một lọ thuốc tiêm. Dược chất Rocuronium bromide giúp giãn cơ bằng cách cạnh tranh với thụ thể cholinergic tại tấm cuối của bản vận động, từ đó phong bế thần kinh cơ, gây trương lực cơ và giãn cơ.Tác dụng của thuốc Fada Rocuronio bao gồm:Làm giãn cơ và trương lực cơ trong phẫu thuật đặt nội khí quản. Hỗ trợ gây mê cho bệnh nhân trong khai đoạn khởi mê thường quy và khởi mê chuỗi nhanh.Làm giãn cơ trước khi thực hiện các thủ thuật phẫu thuật.Giúp thông khí cơ học với người trưởng thành. Thuốc Fada Rocuronio được chỉ định sử dụng cho các trường hợp sau:Giúp gây mê để đặt nội khí quản trong hai giai đoạn khởi mê thường quy và khởi mê chuỗi nhanh. Bệnh nhân cần giãn cơ trong phẫu thuật ở cả người lớn và trẻ em. Truyền liên tục tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) nhằm đặt nội khí quản và thông khí cơ học ở người lớn. 3. Cách sử dụng của Fada Rocuronio 3.1. Cách sử dụng Fada RocuronioĐối với thuốc Fada Rocuronio, bác sĩ sẽ tiêm hoặc truyền tĩnh mạch liên tục cho bệnh nhân cần sử dụng. Fada Rocuronio đòi hỏi sự cẩn thận trong sử dụng và liều dùng, tuỳ thuộc vào nhu cầu và đáp ứng thuốc của đối tượng sử dụng.Bác sĩ cần cân nhắc các vấn đề như phương pháp gây mê, thời gian phẫu thuật, thời gian thở máy, các tương tác thuốc có thể xảy ra khi dùng thuốc Fada Rocuronio với thuốc điều trị của bệnh nhân. Hãy sử dụng thiết bị theo dõi giãn cơ thích hợp nhằm đánh giá độ giãn của cơ và quá trình phục hồi dây thần kinh cơ sau phẫu thuật.3.2. Liều dùng thuốc Fada Rocuronio. Dùng nhằm hỗ trợ đặt nội khí quản. Liều tiêu chuẩn là 0,6 mg/kg; lúc này thời gian chờ tới lúc phẫu thuật đặt nội khí quản dự kiến sẽ là 60 giây.Liều 1 mg/kg được sử dụng trong khởi mê chuỗi nhanh, khi này thời gian chờ tới lúc phẫu thuật đặt nội khí quản dự kiến là 60 giây.Trường hợp liều Rocuronium bromide 0,6 mg/kg được dùng trong khởi mê chuỗi nhanh, khi này thời gian chờ tới lúc phẫu thuật đặt nội khí quản dự kiến là 90 giây.Truyền tĩnh mạch liên tụcĐể duy trì giãn cơ liên tục, hãy tiêm trước một liều 0,6 mg/kg dược chất Rocuronium bromide. Khi thần kinh tại các cơ bắt đầu hồi phục thì bắt đầu truyền. Tốc độ truyền nên trong khoảng từ 0,3 tới 0,6 mg/kg mỗi giờ. Bác sĩ cần kiểm tra mức độ giãn cơ liên tục do tốc độ truyền thay đổi tùy từng trường hợp và dựa theo phương pháp gây mê.Trường hợp liều Rocuronium bromide 0,6 mg/kg được dùng trong khởi mê chuỗi nhanh, khi này thời gian chờ tới lúc phẫu thuật đặt nội khí quản dự kiến là 90 giây.Liều lượng khuyến cáo dành cho trẻ em. Liều tiêu chuẩn để dùng cho trẻ em tương tự với người lớn, nhưng thời gian chờ tới khi đạt hiệu quả trương lực cơ lâu hơn khi so sánh từng nhóm tuổi với nhau.Các thông tin về liều dùng trên chỉ là thông tin khuyến cáo sử dụng. Các bệnh nhân phải sử dụng thuốc Fada Rocuronio đều phải có bác sĩ điều trị và ra y lệnh, do vậy hãy hỏi thêm về liều dùng của thuốc nếu có thắc mắc.3.3. Xử lý khi quá liều. Khi sử dụng quá liều, gây ra hậu quả kéo dài chẹn thần kinh cơ, bệnh nhân có thể được hỗ trợ thông khí và dùng thuốc an thần.Cách xử trí:Sử dụng chất ức chế acetylcholinesterase nhằm ức chế tác dụng giãn cơSử dụng sugammadex nhằm nhằm hạ ảnh hưởng mức độ chẹn thần kinh cơKhông dùng quá liều thuốc ức chế chẹn thần kinh cơ để hoá giải triệu chứng. Nếu không thành công, hãy thông khí cho bệnh nhân tới khi hệ hô hấp, đường thở phục hồi.3.4. Chống chỉ định thuốc Fada Rocuronio. Không sử dụng Fada Rocuronio cho các bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Thận trọng sử dụng với các bệnh nhân mắc bệnh lý về gan, mật và suy thận, do Rocuronium thải trừ qua nước tiểu và mật. 4. Lưu ý khi dùng thuốc Fada Rocuronio Tác dụng phụ của Fada Rocuronio. Khi sử dụng thuốc Fada Rocuronio, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn như:Các phản ứng phản vệ hoặc giống phản vệ tại hệ miễn dịch. Xảy ra liệt mềm. Nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, hiếm gặp cá biệt có thể bị trụy tuần hoàn, sốc. Gây co thắt phế quản hay các phản ứng dị ứng như phù mạch, mề đay, phát ban. Gây ra yếu cơ và các bệnh cơ xương khi dùng lâu trong phòng ICUTương tác thuốc Fada Rocuronio. Các thuốc gây hôn mê sẽ làm tăng tác dụng giãn cơ của Rocuronium.Sử dụng suxamethonium khi đặt nội khí quản làm tăng tác dụng thuốc. Sử dụng đồng thời Fada Rocuronio với corticosteroid gây liệt cơ hoặc kéo dài thời gian giãn cơSử dụng cùng canxi cloride và kali chloride gây giảm tác dụng giãn cơ của thuốc. Bảo quản thuốc Fada Rocuronio. Tránh để thuốc Fada Rocuronio tại những nơi ẩm thấp, ướt.Bảo quản thuốc ở nhiệt độ từ 2 tới 8 độ C, không làm đông thuốc.Khi thuốc để ở nhiệt độ phòng, dùng trong 60 ngày.Khi pha loãng dung dịch tiêm, hãy dùng trong vòng 24 tiếng.Thuốc Fada Rocuronio là thuốc kê đơn, do vậy người bệnh cần chỉ định của bác sĩ trước khi dùng. Bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định, liều dùng của bác sĩ kê đơn.
vinmec
1,205
Ý nghĩa chỉ số pH nước tiểu là gì? Nước tiểu là chất bài xuất quan trọng của cơ thể thông qua đường tiết niệu, qua đó có thể phản ánh tình trạng sức khỏe của bạn. Mỗi thông số trong xét nghiệm nước tiểu có ý nghĩa khác nhau, trong đó chỉ số p. H nước tiểu phản ánh tính acid hay tính kiềm của nước tiểu. Hãy cùng tìm hiểu về chỉ số này. 1. p H nước tiểu bình thường là bao nhiêu? Nước tiểu là một chất lỏng được bài xuất bởi thận, qua các quá trình tái hấp thu các chất ở các ống lượn sẽ được tích trữ tại bàng quang. Khi lượng nước tiểu đạt ngưỡng nhất định trong bàng quang sẽ gây cảm giác muốn tiểu và sau đó được bài tiết ra ngoài thông qua đường niệu đạo. Thành phần nước tiểu gồm nước, muối và các chất hòa tan. Chỉ số p H nước tiểu phản ánh sự cân bằng của các chất này. - Bình thường ở người khỏe mạnh p H nước tiểu trong khoảng 5.5 - 7.5, giá trị trung bình khoảng 6.0. - Nếu chỉ số p H dưới 5.5 là nước tiểu có tính acid và p H trên 7.5 là nước tiểu có tính kiềm. Các giá trị này có thể khác nhau tùy theo hệ thống máy móc của mỗi phòng xét nghiệm. - Đánh giá chỉ số p H nước tiểu acid hay kiềm phụ thuộc vào nồng độ ion H+ trong nước tiểu. Duy trì cân bằng p H nước tiểu cũng là duy trì p H trong cơ thể. 2. Nguyên nhân làm thay đổi chỉ số p H nước tiểu trong cơ thể Có nhiều nguyên nhân sẽ làm thay đổi p H nước tiểu, khiến cho p H nước tiểu có tính acid hoặc có tính kiềm. - p H nước tiểu acid gặp trong các trường hợp: Tiêu chảy, nôn nhiều. Nhịn đói lâu ngày, thiếu chất trầm trọng. Suy thận cấp . Biến chứng của tiểu đường: nhiễm ketoacidosis. Bệnh nhân hen nặng hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính do ứ CO2. Do chế độ ăn: một số thức ăn khi ăn nhiều làm p H acid là: cá, thực phẩm giàu đạm, lúa mì, thực phẩm có nhiều đường. Nhiễm khuẩn tiết niệu, suy thận mạn, viêm bàng quang,… - p H nước tiểu có tính kiềm gặp trong các trường hợp sau: Sỏi thận, suy thận mạn, rối loạn chức năng thận. Nhiễm trùng đường tiết niệu. Nôn nhiều làm thay đổi nồng độ các ion trong máu ảnh hưởng đến giá trị p H này. Chế độ ăn: một số thực phẩm có tính kiềm là: rau, các loại trái cây, hạt khô. 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm p H nước tiểu? Kết quả xét nghiệm nước tiểu có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố như sau: - Lấy nước tiểu vào ống chứa sai cách. Cần thực hiện các thao tác sau để có thể đảm bảo được mẫu nước tiểu đạt chất lượng: + Làm sạch bộ phận sinh dục ngoài trước khi lấy. + Lấy nước tiểu giữa dòng (bỏ phần đầu và phần cuối chỉ lấy phần nước tiểu giữa). + Sử dụng lọ sạch, vô trùng để đựng nước tiểu và lấy đủ thể tích khoảng 30 - 60 ml. - Sử dụng một số thuốc có thể làm sai lệch kết quả như: Acetazolamide, sodium bicarbonate. - Mẫu nước tiểu sau khi lấy để quá lâu làm tăng p H do 1 số vi khuẩn bị phân hủy ure tạo thành NH3. 4. Một số biện pháp giúp duy trì p H nước tiểu - Uống đủ nước. Mỗi ngày nên uống từ 1.5 - 2 lít nước. - Ăn nhiều rau xanh và trái cây mỗi ngày: rau xanh cung cấp nhiều loại vitamin cho cơ thể và giúp trung hòa acid trong cơ thể. Các bạn nên ăn một số loại rau xanh như: + Cải bó xôi: chất diệp lục trong loại rau này giúp kiềm hóa cơ thể. + Ớt chuông: loại quả này rất tốt cho sức khỏe, nó giúp tăng cường miễn dịch, kiềm hóa cơ thể, phòng ngừa một số bệnh như ung thư, tim mạch,… + Bơ: quả bơ có tác dụng trung hòa acid dạ dày ngoài ra nó còn làm giảm quá trình oxy hóa. - Luôn giữ tinh thần vui vẻ, thoải mái lạc quan: khi cơ thể bạn thoải mái khỏe mạnh, quá trình chuyển hóa cũng sẽ tốt hơn, tăng cường miễn dịch cho cơ thể. Ngược lại khi bạn luôn lo lắng căng thẳng thì sẽ ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa, tạo ra các sản phẩm có hại cho cơ thể. 5. Nên đi khám sức khỏe ở đâu? Một chỉ số xét nghiệm p
medlatec
776
Chi tiết bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em Bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em là gì? Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em là một bệnh gây ra bởi nhiễm trùng cấp tính, liên quan đến đường hô hấp trên gồm mũi, xoang, hầu, họng và đường hô hấp dưới gồm khí quản, phế quản, tiểu phế quản và phổi. Bệnh thường có biều hiện ho không quá 30 ngày và rất dễ tái phát trở lại. Ước tính một em bé dưới 5 tuổi có thể bị nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính từ 5-8 lần/năm. Nếu được chăm sóc tốt, đa số trẻ có thể tự khỏi sau 10-14 ngày. Tuy nhiên có đến 20-25% trẻ bị nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính sẽ biến chứng sang viêm phổi, khi đó cần điều trị bằng kháng sinh thích hợp để tránh biến chứng và tử vong. Ước tính trên toàn thế giới có khoảng 4.300 trẻ tử vong do viêm phổi mỗi ngày, cứ 20 giây thì có một trẻ tử vong do viêm phổi. Nhiễm khuấn đường hô hấp gồm hai loại: – Viêm đường hô hấp trên gồm: viêm tai giữa, viêm tai ngoài, viêm xoang, viêm VA, viêm amidan,… – Viêm đường hô hấp dưới gồm: viêm phế quản, viêm tiểu phế quản, viêm phổi, viêm thanh quản,… Biểu hiện bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em Triệu chứng thường gặp nhất của nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em là bé bị ho. Ho dưới 30 ngày, có thể kèm theo sốt hoặc không. Ngoài ra còn có thể kèm theo các triệu chứng khác như đau họng, nghẹt mũi, sổ mũi, thở khò khè,… Nhiễm khuẩn đường hô hấp nói chung và các bệnh lý viêm đường hô hấp nói riêng thường có các biểu hiện tương tự nhau rất khó phân biệt. Vì vậy không tránh khỏi các trường hợp ba mẹ vì nghĩ con chỉ bị viêm phế quản nhẹ nhưng khi đưa bé đến viện mới phát hiện là đã con bị viêm phổi. Biểu hiện bệnh viêm phổi ở trẻ em Bệnh nguy hiểm và có thể để lại biến chứng nhanh nhất của nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ là bệnh viêm phổi. Một dấu hiệu để nhận biết sớm trẻ có đang bị viêm phổi hay không là căn cứ vào nhịp thở của con. Khi bị viêm phổi nhịp thở của bé sẽ nhanh hơn bình thường, khi đó ba mẹ cần đưa trẻ đến ngay cơ sơ y tế uy tín có chuyên khoa Nhi để được bác sĩ thăm khám và điều trị sớm cho con. Khi trẻ có các dấu hiệu sau đây, tức là bệnh viêm phổi của con đã ở giai đoạn nặng, ba mẹ cần mau chóng đưa bé đến viện ngay tránh gây biến chứng nguy hiểm nhất đối với trẻ. Nguyên nhân gây bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em Có 2 nguyên nhân khiến trẻ bị nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính là do nhiễm virus và vi khuẩn. – Virus: chiếm tới 60-70% các trường hợp trẻ bị nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính, các loại virus chủ yếu là virus hợp bào (RSV), virus cúm,… – Vi khuẩn: gồm phế cầu khuẩn, tụ cầu, liên cầu, E.coli,… Trong đó một yếu tố nguy cơ làm cho trẻ dễ nhiễm các loại virus, vi khuẩn gây bệnh hô hấp cấp tính là môi trường sống bị ô nhiễm. Hiện nay môi trường không khí tại Việt Nam nói chung và toàn cầu nói riêng, đang bị ô nhiễm nặng nề do khí thải từ các nhà máy công nghiệp, các phương tiện giao thông, ý thức của con người về việc bảo vệ môi trường chưa tốt. Điều này khiến số lượng người dân, đặc biệt là trẻ nhỏ bị nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ngày càng tăng lên. Phòng bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em Ba mẹ cần chú ý theo dõi, phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em đặc biệt dấu hiệu viêm phổi, để đưa trẻ đi thăm khám với bác sĩ sớm và con được điều trị tốt nhất.
thucuc
711
Các biểu hiện nặng của bệnh viêm phổi ở trẻ em Biểu hiện ban đầu của bệnh viêm phổi ở trẻ sơ sinh và trẻ em rất giống các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp khác. Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, trẻ bị viêm phổi nặng có thể dẫn đến những biến chứng nặng, nguy cơ tử vong cao. 1. Trẻ bị viêm phổi nặng có biểu hiện ra sao? Hầu hết bệnh viêm phổi ở trẻ lớn thường khởi đầu bằng cơn sốt, ho, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên (viêm mũi họng cấp). Viêm phổi nặng hơn có thể kèm theo khó thở, vã nhiều mồ hôi, rét run, kiệt sức và bú kém. Biểu hiện viêm phổi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể kèm theo sốt hoặc không, thậm chí hạ thân nhiệt, trẻ bỏ bú và thường nhanh chóng tiến triển thành suy hô hấp.Trẻ bị viêm phổi nặng thường có những biểu hiện bao gồm:Trẻ khó thở, nhịp thở nhanh, dao động theo độ tuổi: Dưới 2 tháng: ≥ 60 nhịp/phút, từ 2 đến 12 tháng: ≥ 50 nhịp/phút, từ 1 đến 5 tuổi: ≥ 40 nhịp/phút và trên 5 tuổi: ≥ 30 nhịp/phút.Đặc biệt, khi bé có những biểu hiện nghiêm trọng như: Tím tái, không uống được nước, li bì, khó đánh thức, suy kiệt, co giật, suy dinh dưỡng nặng, phập phồng cánh mũi, biểu hiện co kéo cơ liên sườn, rút lõm lồng ngực khi hít vào (thay vì phình ra như thường lệ). Lúc này, trẻ có nguy cơ rơi vào tình trạng suy hô hấp cấp tính và có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, đặc biệt trẻ dưới 2 tháng tuổi, là nhóm đối tượng có nguy cơ mắc viêm phổi nặng và tử vong do viêm phổi cao nhất. Trẻ bị viêm phổi nặng có nguy cơ tử vong cao 2. Biến chứng nguy hiểm khi trẻ bị viêm phổi nặng Bệnh viêm phổi ở trẻ em diễn tiến từ nhẹ đến nặng, tuy nhiên biểu hiện ban đầu của bệnh thường rất giống với các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp khác. Nếu không được điều trị kịp thời, trẻ bị viêm phổi nặng có thể gặp phải những biến chứng nghiêm trọng như:Nhiễm trùng huyết: Là tình trạng xảy ra khi vi khuẩn gây bệnh viêm phổi xâm nhập vào hệ tuần hoàn, gây ra nhiễm trùng máu và sốc do biến chứng nhiễm trùng. Trường hợp này rất khó điều trị, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ và nguy cơ dẫn đến tử vong.Tràn mủ màng phổi: Sự tích tụ mủ trong khoang màng phổi gây khó khăn trong hô hấp.Viêm màng não: Do virus lây lan, gây nhiễm tại các lớp mô quanh não bộ và tủy sống, dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn, rối loạn thần kinh, đe dọa tính mạng của bé.Hội chứng suy hô hấp cấp: Viêm phổi nặng gây áp xe phổi, viêm phổi mạn tính, suy giảm hệ miễn dịch của trẻ.Tràn dịch màng tim, trụy tim: Nếu không được xử trí kịp thời, bệnh viêm phổi ở trẻ sơ sinh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống tuần hoàn, dẫn đến tràn dịch màng tim, bóng tim to, thậm chí trụy tim.Các biến chứng khác, bao gồm: Viêm nội tâm mạc, viêm phúc mạc, viêm khớp,... Viêm phổi nặng gây áp xe phổi, viêm phổi mạn tính, suy giảm hệ miễn dịch của trẻ. 3. Viêm phổi ở trẻ sơ sinh khi nào cần nhập viện? Hầu hết viêm phổi ở trẻ sơ sinh thường có tiên lượng không cao và có thể gây tử vong, do đó nếu bố mẹ nghi ngờ con đang có nguy cơ bị viêm phổi, hãy đưa bé đến gặp bác sĩ nhi khoa ngay lập tức. Hãy gọi cấp cứu để được hỗ trợ kịp thời nếu nhận thấy bé có một trong những triệu chứng sau: Ngưng thở, da xanh tái, nhợt nhạt, thở rất gấp, thở rên, kiệt sức, trẻ phải rất gắng sức mới thở được.Đối với những trẻ bị viêm phổi nặng hoặc tuổi nhỏ thì cần nhập viện điều trị. Những trường hợp cần nhập viện bao gồm:Trẻ dưới 3 tháng tuổi có biểu hiện viêm phổi.Trẻ trên 3 tháng viêm phổi, có dấu hiệu sốt cao trên 38,5 độ C.Trẻ bị suy hô hấp mức độ trung bình đến nặng, nhịp thở trung bình đạt trên 70 lần đối với trẻ dưới 1 tuổi, trên 50 lần với trẻ lớn, kèm theo biểu hiện co lõm lồng ngực, khó thở nặng, thở rên, cánh mũi phập phồng, ngưng thở, da tím tái, li bì, bỏ bú, có dấu hiệu mất nước nghiêm trọng.Để ngăn ngừa viêm phổi ở trẻ sơ sinh, ngoài việc tiêm phòng cho trẻ, bố mẹ cần áp dụng thêm các biện pháp để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và virus đường hô hấp nói chung, chẳng hạn như rửa tay trước và sau khi ăn, tránh cho trẻ tiếp xúc gần với những bệnh nhi khác, không dùng chung dụng cụ ăn uống với trẻ ốm.
vinmec
877
Bỏ túi ngay cách ngừa viêm da tiết bã hiệu quả, an toàn Viêm da tiết bã là bệnh lý da liễu mãn tính, hình thành chủ yếu là do sự rối loạn hoạt động của bã nhờn. Tình trạng dù không ảnh hưởng lớn đến cơ thể và hệ miễn dịch, nhưng vì tái đi tái lại nên gây ra những bất tiện trong cuộc sống. Hãy theo dõi bài viết sau đây để tìm hiểu cách ngừa viêm da tiết bã một cách hiệu quả. 1. Tổng quan về tình trạng Viêm da tiết bã hay còn được gọi là chàm da mỡ, viêm da dầu là loại bệnh mãn tính gây ra tình trạng tổn thương da, có các dát dạng hồng hoặc đỏ, có vẩy, dễ bong tróc, nhăn nheo. Tình trạng xảy ra phổ biến và hầu như ai cũng sẽ có khả năng gặp phải. Bệnh lý này thường xuất hiện trên các vùng da có nhiều dầu như cổ, ngực, mũi, sau tai, cổ,… Đặc điểm là không gây ngứa nên rất ít khi được chú ý tới. Việc kiểm soát và chữa dứt điểm không khó nhưng cần có sự kiên trì trong thời gian dài. 2. Triệu chứng viêm da tiết bã Bệnh viêm da tiết bã có nhiều biểu hiện và có sự khác nhau rõ ràng trên các lứa tuổi, thường được chia thành 2 nhóm: trẻ nhỏ từ 0 - 3 tháng tuổi và người trưởng thành. Ở trẻ nhỏ Từ 0 - 3 tháng tuổi viêm da tiết bã biểu hiện rõ nhất là ở phần đầu của trẻ. Tình trạng gây ra các dạng vảy màu vàng nhạt hoặc vàng đục thành từng mảng và bám chắc vào da đầu không có các dấu hiệu ngứa, rát hay viêm. Bệnh sẽ tự khỏi sau từ 3 - 12 tháng mà không cần đến sự can thiệp của các biện pháp y tế. Ở người lớn Viêm da tiết bã thường xuất hiện ở những nơi tiết dầu nhiều như cổ, khóe mũi, sau tai, gáy, ngực,… khi mắc phải, bệnh nhân thường có không có cảm giác ngứa rát. Cụ thể, ở vị trí chân mày thường sẽ xuất hiện các vảy trắng theo mảng hoặc cái chấm nhỏ. Ở khóe mũi thì đó là dạng ướt, xuất hiện đối xứng về 2 bên mũi. Còn những bộ phận còn lại thường xuất hiện dải mẩn màu đỏ. Bệnh viêm da tiết bã có tính chất mãn tính, thường tái đi tái lại nhiều lần ở người lớn nên phải có phác đồ điều trị rõ ràng kết hợp ăn uống và nghỉ ngơi điều độ thì mới đảm bảo việc trị một cách triệt để. 3. Nguyên nhân gây ra viêm da tiết bã Hiện nay, nguyên nhân cụ thể dẫn đến bệnh lý này vẫn chưa được xác định rõ ràng. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy tình trạng này có liên quan chặt chẽ đến sự tác động của nấm men Malassezia. Tuy nhiên, bạn vẫn nên lưu tâm đến một số yếu tố nguy cơ như sau: Da dầu: người có làn da dầu, nhờn thường là nhóm người dễ bị mắc viêm da tiết bã nhất. Vì quá trình hoạt động không ổn định của bã nhờn góp phần vào việc kích thích hoạt động của các phần tử gây ra bệnh, cũng như khiến tình trạng bệnh ở mức độ khó kiểm soát. Thời tiết: tác động của thời tiết cũng là một phần yếu tố dẫn đến bệnh lý này. Nhất là vào thời điểm chuyển mùa, khi đó da mặt thường bị khô nên cơ thể phải tăng tiết nhờn khiến đây là thời gian lý tưởng để bệnh phát triển. Mùa hè da mặt thường có tính chất đàn hồi và đủ độ ẩm hơn. Thể chất kém: khi cơ thể có sức đề kháng kém đồng nghĩa với việc khả năng tấn công của các tác nhân gây hại sẽ tăng lên, thời gian nhiễm bệnh cũng sẽ lâu hơn, cũng như khó điều trị hơn bình thường. Do đó, bạn cần phải bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng nhằm đáp ứng nhu cầu duy trì khả năng miễn dịch cho cơ thể. Chế độ ăn uống không hợp lý: thường xuyên sử dụng các món ăn chứa nhiều dầu mỡ, đường, muối các gia vị cay nóng, rượu, bia,… không có kiểm soát cũng là một nguyên nhân tác động đến sự hình thành, tạo điều kiện có lợi cho mầm bệnh phát triển và tồn tại trong thời gian dài. Tác dụng phụ của thuốc: một số loại thuốc như kháng sinh, thuốc ức chế miễn dịch,… cũng có có thể là một yếu tố nguy cơ khiến mầm bệnh hình thành. Di truyền: nếu bạn có người thân cận huyết thống mắc các vấn đề về da liễu mãn tính, đặc biệt là vảy nến sẽ khiến tỷ lệ mắc bệnh của bạn cao hơn người bình thường. Một số yếu tố liên quan khác: môi trường sống bị ô nhiễm (khói bụi, nước sinh hoạt bẩn,…), xuất hiện các loại động vật ký sinh, vệ sinh cá nhân kém, rối loạn nội tiết tố, căng thẳng thần kinh do các áp lực từ bên ngoài,… 4. Cách ngừa viêm da tiết bã một cách hiệu quả Việc điều trị là bệnh là cần thiết nhưng biết được cách ngừa viêm da tiết bã là biện pháp lâu dài hơn. Vừa có tác dụng ngăn ngừa bệnh từ xa vừa tăng khả năng giữ ẩm cho làn da và duy trì sức khỏe tốt, chống lại mọi tác động xấu từ bên ngoài. Bạn có thể thực hiện theo một số lời khuyên sau đây: Sử dụng mỹ phẩm phù hợp Dùng sữa rửa mặt mỗi ngày nhằm loại bỏ bụi bẩn (có thể kết hợp với các sản phẩm tẩy trang), đồng thời dùng kem dưỡng ẩm hoặc các loại tinh chất để giúp da duy trì được độ ẩm cần thiết, nhất là vào mùa thu, đông. Bổ sung dinh dưỡng hợp lý Việc sử dụng nhiều loại trái cây, hoa quả hằng ngày để đảm bảo tăng cường đề kháng và độ ẩm cho da. Không lạm dụng rượu bia, đảm bảo cân bằng được các nhóm chất trong bữa ăn góp phần hạn chế việc dư thừa chất làm rối loạn nội tiết trong cơ thể. Giữ vệ sinh sạch sẽ Luôn chú ý giữ vệ sinh thân thể mỗi ngày với các sản phẩm lành tính, an toàn. Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý dọn dẹp nhà cửa để tránh việc tiếp xúc với các loại nấm, hoặc ký sinh trùng, vi khuẩn ký sinh,... Sử dụng thuốc theo đúng chỉ định Không tự ý mua thuốc, dùng thuốc hoặc sử dụng đơn thuốc của người khác cho mình để phòng ngừa các tác dụng phụ, cũng như các tương tác thuốc có khả năng gây hại cho người sử dụng.
medlatec
1,157
Bệnh khúc xạ mắt là gì? Nguyên nhân và cách điều trị thế nào? Bệnh khúc xạ mắt là một bệnh lý thường hay gặp nhất ở mọi lứa tuổi. Có nhiều loại tật khúc xạ với các đặc điểm và ảnh hưởng đến thị lực người bệnh khác nhau. Do đó, hiểu rõ các tật khúc xạ giúp người bệnh có thể có các phương án điều trị thích hợp, cải thiện được thị lực của mắt một cách tốt nhất. 1. Thế nào là bệnh khúc xạ mắt? Khúc xạ mắt là bệnh lý gây ra nhiều bất tiện trong cuộc sống cho người bệnh. Tật khúc xạ mắt là một tật rối loạn ở mắt cực kỳ phổ biến hiện nay. Đây là tình trạng khi mắt không thể thu được hình ảnh rõ ràng của thế giới bên ngoài. Khúc xạ mắt khiến cho tầm nhìn bị mờ, thị lực suy yếu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Hiện nay bệnh khúc xạ có 3 tật phổ biến nhất là: – Cận thị: Là khi người bệnh không thể nhìn rõ các vật ở khoảng cách xa – Viễn thị: Người bệnh nhìn các vật ở gần bị nhòe, mờ – Loạn thị: Là tình trạng giác mạc cong không đều làm méo mó thị lực 2. Bệnh khúc xạ mắt có những triệu chứng gì? Tật khúc xạ có các dấu hiệu dễ nhận biết mà người bệnh có thể cảm nhận rõ ràng ngay từ khi chớm mắc phải. Điển hình rõ nhất của tật khúc xạ chính là dấu hiệu mắt mờ. Ngoài ra, tật khúc xạ mắt cũng có các triệu chứng khác như: – Nhìn 1 vật thành 2 – Tầm nhìn bị nhòe, mờ, không rõ – Nhìn thấy ánh sáng bị chói hoặc quầng sáng xung quanh ánh đèn – Mỗi khi nhìn thì phải nheo mắt – Đầu thường đau nhức, đặc biệt khi phải tập trung quan sát trong thời gian dài – Mắt hay mỏi, nhức trong thời gian dài – Khó có thể tập trung khi đọc hoặc sử dụng máy tính 3. Nguyên nhân và những đối tượng dễ mắc bệnh khúc xạ Tật khúc xạ xảy ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau và mọi đối tượng dù lớn hay bé đều có nguy cơ mắc các bệnh lý khúc xạ. 3.1. Nguyên nhân khiến người bệnh mắc bệnh khúc xạ mắt Bệnh khúc xạ có thể gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau: – Yếu tố di truyền từ cha mẹ, ông bà trong gia đình – Do thói quen sinh hoạt, ngồi kém khiến cho mắt bị tổn thương – Mắt thường xuyên phải hoạt động quá mức, đặc biệt là trong môi trường không đủ ánh sáng – Do môi trường khói bụi, ô nhiễm khiến mắt bị tổn thương 3.2. Đối tượng dễ mắc phải bệnh khúc xạ mắt Tật khúc xạ ở mắt là một trong những bệnh lý phổ biến nhất về mắt trên toàn thế giới. Bất kỳ ai không kể độ tuổi, giới tính hay môi trường sinh sống,.. cũng có nguy cơ mắc những bệnh lý khúc xạ khác nhau. Theo thống kê, có đến 153 triệu người trên toàn thế giới bị suy giảm thị lực do tật khúc xạ ở mắt gây ra. 4. Làm thế nào để có thể cải thiện tình trạng khúc xạ ở mắt Sau khi thăm khám, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị khác nhau để có thể cải thiện tình trạng tật khúc xạ ở mắt cho bệnh nhân 4.1. Đeo kính gọng Đây là phương pháp phổ biến nhất khi người bệnh mắc bất kỳ tật khúc xạ nào. Đây là phương pháp đơn giản và an toàn nhất để cải thiện tình trạng mờ mắt, mỏi mắt của người bệnh. Bác sĩ sẽ giúp người bệnh lựa chọn được đúng số kính để tầm nhìn sau khi đeo là rõ ràng nhất mà không bị mỏi mắt, đau đầu. 4.2. Đeo kính áp tròng Đối với một số trường hợp, kính áp tròng sẽ hỗ trợ người bệnh có tầm nhìn rõ ràng hơn, tầm nhìn cũng rộng hơn cũng như đảm bảo được tính thẩm mỹ cho người bệnh tốt hơn. Tuy nhiên, khi sử dụng kính áp tròng, người bệnh cần lưu ý về việc vệ sinh tay sạch sẽ, vệ sinh kính áp tròng trước và sau khi đeo thật kỹ lưỡng để đảm bảo không có nguy cơ gây ra tình trạng nhiễm trùng. Việc đeo kính áp tròng cần có lời khuyên của bác sĩ vì không phải ai cũng có thể đeo kính áp tròng. 4.3. Điều trị bệnh khúc xạ mắt bằng phương pháp phẫu thuật Phẫu thuật là phương pháp hữu hiệu để có thể cải thiện tình trạng bệnh lý khúc xạ. Tuy nhiên, người bệnh cần được thăm khám kỹ càng và tư vấn chuyên sâu về phương pháp phẫu thuật trước khi thực hiện. 5. Tật khúc xạ có thể cải thiện được không? Tật khúc xạ hoàn toàn có thể kiểm soát và cải thiện được nếu người bệnh có những thói quen sinh hoạt như: – Thường xuyên đi kiểm tra mắt định kỳ, tối thiểu 3-6 tháng/lần hoặc theo chỉ định riêng của bác sĩ. – Kiểm tra các bệnh lý sức khỏe mạn tính như tiêu đường và huyết áp cao do đây là các bệnh có biến chứng ảnh hưởng đến mắt. – Không để ánh sáng mặt trời chiếu thẳng vào mắt, đặc biệt là tia cực tím (UV). Lời khuyên là hãy đeo kính râm khi đi ngoài trời nắng trong thời gian dài. – Hạn chế các chấn thương ở mắt. Khi chơi các trò chơi mạo hiểm hay sử dụng các sản phẩm có yếu tố gây hại cho mắt, người bệnh nên đeo kính bảo hộ để có thể bảo vệ mắt tối đa. – Hãy tạo ra một chế độ ăn uống lành mạnh, bổ sung nhiều rau và hoa quả để cơ thể đủ vitamin và dưỡng chất, đảm bảo thị lực luôn được duy trì khỏe mạnh. – Nếu người bệnh đã mắc các bệnh lý khúc xạ và đang sử dụng kính thì hãy lựa chọn đúng độ cho kính và đảm bảo việc thăm khám thường xuyên. Để có thể bảo vệ mắt khỏi bệnh khúc xạ, mọi người đều cần có thói quen sinh hoạt lành mạnh, có các chế độ nghỉ ngơi hợp lý cho mắt. Đặc biệt, người lớn cần quan tâm về trẻ em do trẻ thường không để ý bảo vệ mắt, dẫn đến tình trạng sa sút thị lực ngay từ khi còn bé.
thucuc
1,141
Làm gì khi bị trẹo cổ? Bị trẹo cổ xảy ra khi một hoặc nhiều dây chằng trong cơ cổ hoặc gân cơ bị kéo căng quá mức gây nên rách. Mặc dù bị trẹo cổ thường tự lành trong vài ngày hoặc vài tuần, tuy nhiên cũng có những trường hợp cần được điều trị chuyên sâu. Vậy làm gì khi bị trẹo cổ? 1. Bị trẹo cổ là gì? Bị trẹo cổ là một loại chấn thương mô mềm, xảy ra khi dây chằng ở cổ kéo căng hơn mức bình thường, dẫn tới giãn dây chằng quá mức gây ra đau và các vấn đề về cổ khác.Những dấu hiệu và triệu chứng của trẹo cổ có thể kể tới như:Đau là triệu chứng chính khi bị trẹo cổ. Cơn đau tồi tệ hơn khi cử động và có thể bắt đầu ngay sau khi bị chấn thương hoặc mất vài ngày để phát triển. Mức độ đau khi bị trẹo cổ sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bong gân hay rách dây chằng. Bong gân cổ nhẹ có xu hướng tạo ra cơn đau nhẹ trong khi bị trẹo cổ do rách dây chằng có thể dẫn đến cơn đau dữ dội. Các dấu hiệu khác của tình trạng bị trẹo cổ có thể bao gồm:Khó ngủ hoặc khó tập trung. Nhức đầu ở phía sau đầu. Co thắt cơ ở cổ hoặc vai. Cứng cổ. Tê hoặc ngứa ran ở các chi trênĐau vùng họng. Yếu ở cổ hoặc vai. Các triệu chứng khi bị trẹo cổ mức độ nghiêm trọng. Lệch trục cổ bất thường. Thay đổi ý thức hoặc sự tỉnh táo, chẳng hạn như ngất xỉu hoặc bất tỉnh. Khó thở hoặc nuốt. Mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột. Tê liệt ở bất kỳ vùng nào trên cơ thể. Nhức đầu dữ dội. Ngay cả khi không có những triệu chứng nghiêm trọng này, hãy đến gặp bác sĩ sau khi bị chấn thương cổ dẫn đến bị trẹo cổ. Người bệnh bị trẹo cổ cần chẩn đoán chính xác để chắc chắn rằng cổ của bạn ổn định và tủy sống không bị thương. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế sớm mang lại cơ hội tốt nhất để phục hồi thành công sau khi bị trẹo cổ. 2. Bị trẹo cổ nên làm gì? Khi cơn đau do bị trẹo cổ lần đầu tiên xuất hiện, một hoặc nhiều phương pháp điều trị sau đây thường được áp dụng:2.1 Chỉnh sửa hoạt độngĐể vùng cổ nghỉ ngơi và hạn chế các hoạt động gắng sức trong vài ngày có thể giúp cơ, dây chằng hoặc gân cơ có thời gian bắt đầu lành lại và cảm thấy tốt hơn. Cố gắng vượt qua cơn đau mà không giảm mức độ hoạt động có thể làm trầm trọng thêm chấn thương và kéo dài cơn đau.2.2 Liệu pháp chườm đá và chườm nhiệt. Nên chườm đá trong vòng 48 giờ đầu tiên sau khi bị thương để giúp giảm sưng nề. Sau 48 giờ, có thể chườm nóng hoặc chườm đá tùy theo sở thích của bệnh nhân. Nhiệt có thể giúp lưu thông máu thuận lợi và mang các chất dinh dưỡng chữa lành đến các mô bị tổn thương. Nên giữ một lớp giữa da và nguồn nóng / lạnh để tránh làm tổn thương da và các túi chườm nên được giữ từ 10 đến 20 phút với các khoảng thời gian nghỉ giữa các bước.2.3 Thuốc giảm đau không kê đơn. Dùng thuốc chống viêm, chẳng hạn như ibuprofen hoặc naproxen, làm giảm viêm, do đó có thể giảm đau. Các thuốc giảm đau thông thường, chẳng hạn như acetaminophen, cũng có thể là một lựa chọn thay thế một cách an toàn.Cần lưu ý rằng ngay cả khi bị trẹo cổ gây đau đớn với hầu hết các chuyển động, thường không nên nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường hoặc nẹp cổ, vì điều đó có thể dẫn đến khối cơ cổ yếu hơn và thời gian phục hồi lâu hơn.2.4 Vật lý trị liệu. Chuyên gia, bác sĩ vật lý trị liệu hoặc chuyên gia y tế được đào tạo có thể thiết kế một chương trình vật lý trị liệu nhắm vào các cơ ở cổ. Thông thường, một chương trình vật lý trị liệu đối với bệnh nhân bị trẹo cổ bắt đầu với các hướng dẫn về cách thực hiện các bài tập và kéo giãn. Sau khi thực hiện, trong khoảng thời gian vài tuần hoặc vài tháng, bệnh nhân tiếp tục duy trì chương trình này ở nhà.2.5 Liệu pháp xoa bóp. Mát-xa có thể giúp thả lỏng và thư giãn các cơ, cũng như tăng lưu lượng máu đến các mô bị tổn thương, điều này có thể giúp giảm đau. Một số chuyên gia y tế có thể cung cấp liệu pháp xoa bóp kết hợp với thao tác nắn chỉnh cột sống bằng tay.2.6 Dùng thuốc. Mặc dù hiếm gặp, nhưng đôi khi căng cơ cổ do bị trẹo cổ có thể cần dùng thuốc theo toa để giảm đau. Ví dụ, thuốc giãn cơ có thể được kê đơn trong thời gian ngắn để giảm bớt cơn đau do co thắt cơ.Tóm lại, khi biết bị trẹo cổ nên làm gì và áp dụng phương pháp điều trị thích hợp có thể giúp giảm đau cho người bệnh từ việc dùng thuốc giảm đau không kê đơn, nghỉ ngơi và chườm đá. Trong trường hợp cơn đau cổ kéo dài hơn một vài ngày hoặc phương pháp điều trị ban đầu không mang lại đủ hiệu quả, người bệnh cần thăm khám sớm, mục đích là giảm đau hiệu quả và cho phép các dây chằng lành lại, hạn chế di chứng về lâu dài.
vinmec
978
Điều trị táo bón do bệnh Crohn Mặc dù tiêu chảy phổ biến hơn ở bệnh Crohn, nhưng táo bón có thể xảy ra do chế độ ăn uống, uống nước, lười vận động hoặc dùng thuốc. Nếu bạn không đi tiêu trong vài ngày, trước tiên, hãy thử thay đổi chế độ ăn uống để bổ sung nhiều chất xơ và tăng lượng chất lỏng. Nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng thuốc nhuận tràng trị táo bón do bệnh Crohn. 1. Bệnh Crohn là gì? Bệnh Crohn là một loại bệnh viêm ruột từ miệng đến hậu môn. Nó có thể liên quan đến một số phần của đường tiêu hóa và bỏ qua các phần khác.Các triệu chứng của bệnh crohn thường phát triển dần dần theo thời gian. Mặc dù có thể xảy ra, nhưng hiếm khi các triệu chứng phát triển đột ngột. Các triệu chứng sớm của bệnh Crohn bao gồm:Tiêu chảy hoặc táo bón. Co thắt ở bụngĐi ngoài ra máu. Sốt, mệt mỏi và ăn mất ngon. Giảm cân. Bệnh Crohn có thể nhầm lẫn với các triệu chứng của một tình trạng khác, chẳng hạn như ngộ độc thực phẩm, đau bụng hoặc dị ứng. Bạn nên đến gặp bác sĩ nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài. Phát hiện, chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp bạn tránh các biến chứng nặng. 2. Nguyên nhân táo bón do bệnh Crohn Tiêu chảy thường gặp nhất trong các triệu chứng của bệnh Crohn, nhưng táo bón không phải là trường hợp hiếm gặp. Bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của hệ tiêu hóa, dẫn đến nhiều triệu chứng khác nhau.Một trong những chức năng của ruột già là tái hấp thu nước từ thức ăn đã tiêu hóa. Nếu ruột già của bạn hấp thụ quá nhiều nước, phân có thể trở nên cứng và khó di chuyển. Táo bón có thể được định nghĩa là đi phân ít hơn 3 lần mỗi tuần hoặc cần phải rặn để đi ngoài.Các yếu tố chính có thể gây táo bón bao gồm:Chế độ ăn ít chất xơKhông uống đủ chất lỏngĂn không đủ. Lối sống ít vận động. Bỏ qua nhu cầu đi tiêu hàng ngàyĐang dùng một số loại thuốc, bao gồm thuốc chống tiêu chảy, thuốc giảm đau và thuốc chống trầm cảm.Nhiều người bị Crohn thường tránh thực phẩm giàu chất xơ, như trái cây và rau sống, vì những thứ này gây kích thích dạ dày của họ, làm trầm trọng thêm các triệu chứng. Những người bị bệnh Crohn cũng thường dùng một số loại thuốc và có thể không uống đủ nước để bù đắp cho các đợt tiêu chảy. Vì những lý do này, bệnh Crohn gây táo bón trong phần lớn trường hợp.Một biến chứng nghiêm trọng của bệnh Crohn được gọi là chứng hẹp đường ruột, bao gồm việc thu hẹp một đoạn ruột của bạn do sẹo hoặc viêm. Điều này có thể dẫn đến tắc nghẽn ruột của bạn. Táo bón có thể là dấu hiệu của tắc ruột. Bạn nên đi khám ngay nếu thấy buồn nôn và nôn không thể kiểm soát, chướng bụng dai dẳng hoặc táo bón kéo dài. Hẹp ống tiêu hóa gây tắc ruột, táo bón là một trong các biến chứng của bệnh Crohn 3. Điều trị táo bón do bệnh Crohn3.1. Thay đổi chế độ ăn uống. Cách chữa bệnh Crohn gây táo bón đơn giản nhất là ăn thực phẩm giàu chất xơ. Nhưng bạn không nên tăng lượng chất xơ quá nhanh, vì điều đó có thể dẫn đến đầy hơi hoặc đau dạ dày. Dần dần thêm những thực phẩm sau vào chế độ ăn uống của bạn để điều trị táo bón do bệnh Crohn gây ra:Đậu. Lúa mì vụn. Bánh nướng xốp. Bánh mì nguyên cám. Rau nấu chín, chẳng hạn như bí, khoai lang, rau bina và đậu Hà Lan. Trái cây, chẳng hạn như quả mâm xôi và mận khô. Cố gắng tránh thực phẩm chế biến sẵn, sữa, thịt và thức ăn nhanh. Những thực phẩm này có ít hoặc không có chất xơ. Ngoài ra, không ăn bất kỳ loại thực phẩm nào mà bạn biết có thể làm cho các triệu chứng bệnh trở nên tồi tệ hơn.3.2. Bổ sung đủ chất lỏng. Tăng lượng nước uống và các chất lỏng khác, như súp trong và nước ép rau củ. Uống đủ 1,5 lít mỗi ngày hoặc hơn. Bạn cũng nên hạn chế uống caffeine và rượu, vì chúng có tác dụng làm mất nước.3.3. Dùng thuốc nhuận tràng. Một số loại thuốc nhuận tràng có sẵn để giúp chữa táo bón do bệnh Crohn. Thuốc nhuận tràng hoạt động theo nhiều cách khác nhau. Thuốc có thể cản trở cơ thể bạn hấp thụ một số loại thuốc và chất dinh dưỡng, vì vậy, điều quan trọng là bạn phải nói chuyện với bác sĩ trước khi thử dùng thuốc nhuận tràng.3.4. Sử dụng chất tạo khối phân. Các chất tạo khối hoạt động bằng cách hấp thụ chất lỏng trong ruột của bạn và làm phồng phân. Một khối phân cồng kềnh khiến ruột co bóp và đẩy phân ra ngoài. Luôn uống nhiều nước cùng với chất tạo khối, nếu không có thể dẫn đến tắc ruột. Đừng dùng chất tạo khối nếu bạn nghĩ rằng mình bị tắc ruột... Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng3.5. Thuốc kích thích ruột. Thuốc kích thích ruột hoạt động bằng cách làm cho ruột của bạn co lại. Chỉ dùng thuốc kích thích nếu tình trạng táo bón của bạn nghiêm trọng và các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Dùng thuốc kích thích ruột dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để an toàn và hiệu quả.3.6. Tập thể dục. Thiếu tập thể dục khiến nhu động ruột của bạn chậm lại. Nhưng nếu bạn bị bệnh Crohn, bạn có thể cảm thấy không đủ khỏe để tập thể dục. Cố gắng tìm cách kết hợp nhiều chuyển động hơn vào cuộc sống của bạn. Đi bộ thay vì sử dụng ô tô, đi cầu thang bộ thay vì thang máy hoặc rời khỏi bàn làm việc để đứng dậy và đi lại. Nếu có thể, hãy tập một số bài tập nhẹ như đi bộ, đạp xe, bơi lội hoặc yoga. Tập thể dục có thể giúp cải thiện triệu chứng táo bón 3.7. Điều chỉnh thuốc của bạn. Một số loại thuốc có thể gây táo bón. Nếu bạn bị tiêu chảy do bệnh Crohn, bác sĩ có thể đã khuyến nghị bạn dùng thuốc chống tiêu chảy như loperamide (Imodium A-D). Bởi vì loperamide hoạt động bằng cách làm chậm hoạt động ruột của bạn để ngăn chặn tiêu chảy, đôi khi nó có thể hoạt động quá mức và dẫn đến táo bón. Nếu bạn bị táo bón khi đang dùng loperamide, hãy thông báo với bác sĩ để được tư vấn tốt nhất.Tóm lại, bệnh Crohn là một tình trạng kéo dài suốt đời và cần được điều trị liên tục. Nếu táo bón xảy ra đột ngột, đó có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng. Bạn có thể bị tắc nghẽn trong ruột hoặc viêm nhiễm nghiêm trọng làm hẹp ruột. Đi khám bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp các triệu chứng của tắc ruột.Mặc dù tiêu chảy phổ biến hơn ở bệnh Crohn, nhưng táo bón có thể xảy ra do chế độ ăn uống, uống nước, lười vận động hoặc dùng thuốc. Nếu bạn không đi tiêu trong vài ngày, trước tiên, hãy thử thay đổi chế độ ăn uống để bổ sung nhiều chất xơ và tăng lượng chất lỏng. Nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng thuốc nhuận tràng trị táo bón do bệnh Crohn.
vinmec
1,327
Huyết áp cao và triệu chứng kẻ giết người thầm lặng Huyết áp cao được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” vì thường không gây ra bất cứ triệu chứng đáng chú ý nào. Vì thế nhiều người không biết bản thân mình mắc bệnh cho tới khi được kiểm tra huyết áp trong đợt khám sức khỏe hay kiểm tra một bệnh lý nào đó.   Triệu chứng của huyết áp cao Nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt là những triệu chứng mà người bệnh huyết áp cao có thể gặp phải. Nhiều trường hợp huyết áp cao rõ rệt có thể phát triển các triệu chứng như sau: Nhìn chung người bệnh thường chủ quan không điều trị cho tới khi bắt đầu có những triệu chứng phát sinh từ các cơ quan bị tổn thương do huyết áp cao mãn tính (liên tục, lâu dài). Sau đây là những biến chứng thường gặp ở các cơ quan do huyết áp cao mãn tính: Một trong những biến chứng nguy hiểm của huyết áp cao không điều trị là nhồi máu cơ tim. Khoảng 1% trường hợp huyết áp cao không tìm kiếm sự chăm sóc y tế cho đến khi huyết áp tăng cao đến ngưỡng nghiêm trọng, một tình trạng gọi là tăng huyết áp ác tính. Trong tăng huyết áp ác tính, huyết áp tâm trương (số dưới) thường vượt quá 140 mm Hg. Người bệnh có thể bị đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, ói mửa và có một số triệu chứng tương tự đột quỵ khác. Tăng huyết áp ác tính đòi hỏi sự can thiệp y tế khẩn cấp để hạ huyết áp, ngăn ngừa xuất huyết não hoặc đột quỵ. Lưu ý huyết áp có thể không được phát hiện trong nhiều năm liền vì không có triệu chứng nào đáng kể nhưng thực tế bệnh đang tiến triển, gây thiệt hại cho tim, mạch máu và các cơ quan khác trong cơ thể. Khi nào cần tới gặp bác sĩ Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, huyết áp cao có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, đột quỵ… Đó là lý do tại sao mỗi người cần khám sức khỏe thường xuyên để đảm bảo huyết áp bình thường. Việc này đặc biệt quan trọng đối với những người đã từng bị tăng huyết áp hoặc gia đình có tiền sử tăng huyết áp. Trong trường hợp đang điều trị huyêt áp cao, người bệnh cần tới gặp bác sĩ ngay nếu gặp phải những tình huống như:   Phòng chống huyết áp cao Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức khỏe, giữ huyết áp ở mức ổn định. Huyết áp cao có thể được ngăn ngừa bằng cách duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm:
thucuc
479
Đừng chủ quan với bệnh ho và sổ mũi kéo dài ở người lớn Ho và sổ mũi kéo dài ở người lớn là tình trạng không hiếm gặp hiện nay. Hiện tượng này khiến cho người bệnh luôn cảm thấy mệt mỏi và khó chịu. Đồng thời sổ mũi và ho kéo dài cũng ảnh hưởng lớn sức khỏe cũng như sự tập trung trong công việc của người bệnh. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về căn bệnh này qua bài viết dưới đây. 1. Sổ mũi và ho kéo dài ở người lớn có nguy hiểm không? Ho kèm theo sổ mũi là một bệnh lý có mức độ nguy hiểm không cao. Nếu được điều trị đúng cách, người bệnh có thể tự khỏi sau khoảng 7-10 ngày. Tuy nhiên, sổ mũi và ho lâu ngày không khỏi cũng có thể gây ra những bệnh lý và biến chứng nguy hiểm nếu không chữa trị kịp thời như: – Bệnh viêm tai giữa: Sổ mũi và ho kéo dài có thể khiến cho bệnh nhân bị viêm tai giữa. Bệnh xuất hiện bởi vi khuẩn, virus tấn công vào vị trí ở phía sau màng nhĩ. Lâu dần khiến cho tai gặp tình trạng ứ đọng dịch. Hậu quả là bệnh nhân thường cảm thấy bị đau tai, chảy dịch ra ngoài lỗ tai. Nghiêm trọng hơn, bệnh có thể gây ảnh hưởng đến thính lực. – Bệnh hen suyễn: Sổ mũi và ho kéo dài cũng có thể làm gia tăng các cơn hen suyễn. – Các bệnh lý khác: Sổ mũi và ho lâu ngày cũng gây ra các biến chứng bệnh lý như viêm phế quản, viêm phổi,… Đây đều là các bệnh lý gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe bệnh nhân và khiến cho thời gian điều trị bị kéo dài. Sổ mũi và ho kéo dài nếu không được điều trị kịp thời cũng dễ gây nên biến chứng nguy hiểm 2. Nguyên nhân gây tình trạng ho và sổ mũi kéo dài Hiện tượng sổ mũi và ho hình thành do nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là một số nguyên nhân gây nên tình trạng trên mà nhiều người thường mắc phải: 2.1. Ho và sổ mũi kéo dài ở người lớn do nhiễm virus Virus là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra sổ mũi và ho. Trong đó, loại virus gây bệnh mà chúng ta thường gặp chính là virus lạnh Rhinovirus. Chúng sẽ phát triển mạnh và tồn tại lâu trong điều kiện thời tiết độ ẩm thấp và lạnh. Theo đó, loại virus này xâm nhập và phát tán ở bên trong cơ thể. Chúng gây nên các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, đau rát, ho, ngứa họng,… Đỉnh điểm phát bệnh sẽ thường là khoảng 2-4 ngày sau khi bị nhiễm virus. Tuy nhiên, bệnh có thể nhanh chóng điều trị khỏi trong vòng một tuần và không gây nguy hiểm cho sức khỏe. 2.2. Ho và sổ mũi kéo dài ở người lớn do hệ thống miễn dịch yếu Đối tượng có hệ thống miễn dịch kém và sức đề kháng yếu cũng rất dễ gặp tình trạng sổ mũi và ho. Ngược lại, nếu bạn có hệ thống miễn dịch tốt, sức đề kháng mạnh sẽ thì cơ thể sẽ được bảo vệ khỏi các tác nhân gây bệnh bên ngoài. Do đó, với những người mắc sổ mũi và ho kéo dài, đặc biệt là người cao tuổi cần chú ý đi thăm khám sức khỏe định kỳ để kịp thời nắm bắt được thể trạng của mình, từ đó bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn cách chăm sóc sức khỏe cho phù hợp để nâng cao đề kháng của cơ thể. 2.3. Bị lây bệnh từ những người có bệnh lý về đường hô hấp Đối với những người khỏe mạnh khi tiếp xúc gần với  người bệnh bị ho lao, hen suyễn,… cũng có thể dẫn tới sổ mũi và ho. Theo đó, khi bệnh nhân nói chuyện, hoặc khạc nhổ/hắt hơi thì lúc này virus gây bệnh thông qua không khí, giọt bắn nước bọt sẽ xâm nhập vào người đối diện. Vì vậy, người nhiễm virus sẽ xuất hiện các triệu chứng như ho khan, ho có đờm, sổ mũi. Khi thời tiết chuyển mùa, người bệnh dễ bị ho kèm theo các hiện tượng như sổ mũi, hắt hơi… Ngoài ra, đối tượng có sẵn các bệnh lý về đường hô hấp như cảm cúm, viêm xoang, viêm họng,… cũng là nguyên nhân gây nên tình trạng sổ mũi và ho kéo dài. Sổ mũi và ho cũng là dấu hiệu cảnh báo bạn đang mắc phải một số bệnh lý 3. Các biện pháp phòng tránh ho và sổ mũi kéo dài ở người lớn Ngoài việc sử dụng thuốc điều trị, người bệnh cũng nên áp dụng một số biện pháp phòng tránh tình trạng sổ mũi và ho lâu ngày như: – Đeo khẩu trang khi đến các địa điểm công cộng: Điều này giúp ngăn chặn các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể. Đặc biệt, đeo khẩu trang giúp bạn tránh được nguy cơ lây bệnh từ người khác và bảo vệ sức khỏe cho bản thân. – Rửa tay sạch sẽ vào trước và sau khi ăn: Việc làm này giúp ngăn chặn vi khuẩn và bụi bẩn từ tay vào miệng, qua đó làm giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. – Súc miệng hàng ngày bằng nước muối sinh lý: Nước muối có tác dụng lớn trong việc giúp kháng khuẩn, giảm viêm, đồng thời có khả năng làm loãng dịch đờm. Qua đó giúp cho người bệnh giảm đi cảm giác ngứa ngáy cổ họng. – Chú ý giữ ấm cho cơ thể: Bạn hãy giữ ấm cho cơ thể đặc biệt là khi thời tiết chuyển lạnh. Người bị ho, sổ mũi muốn đi ra ngoài cần mặc ấm, che chắn kỹ vùng cổ họng của mình. – Hạn chế sử dụng thuốc lá và rượu bia: Đây là một trong số nguy cơ khiến cho các triệu chứng như sổ mũi và ho diễn ra lâu dài không khỏi. – Chế độ dinh dưỡng lành mạnh và khoa học: Bạn nên chú ý bổ sung các loại vitamin, chất xơ từ rau củ. Đồng thời, hãy hạn chế những loại thực phẩm cay nóng, chứa nhiều dầu mỡ,… Bởi những loại thực phẩm này sẽ tình trạng kích ứng vùng vòm họng, gia tăng triệu chứng ho. – Luyện tập thể dục thể thao đều đặn: Việc luyện tập thể dục thể thao hàng ngày sẽ giúp cơ thể bạn được tăng cường miễn dịch. Từ đó, cơ thể sẽ có đủ khả năng chống tại những tác nhân gây bệnh. – Chế độ sinh hoạt điều độ: Ngủ đủ giấc, tránh làm việc hay thức quá khuya để cơ thể được thư giãn thoải mái. Hãy chú ý giữ ấm cơ thể, đặc biệt khi ở trong môi trường lạnh để bảo vệ sức khỏe
thucuc
1,199
Lưu ý: Biểu hiện đau xương bàn chân cảnh báo những bệnh lý tiềm ẩn Bàn chân là bộ phận thường hay phải gánh chịu sức nặng của toàn bộ cơ thể trong mọi hoạt động. Trong nhiều trường hợp, đau xương bàn chân có thể là do giày bạn mang không phù hợp hoặc phải đứng hay di chuyển, vận động quá lâu. Nhưng cũng có khi tình trạng này là tín hiệu của những bệnh lý tiềm tàng nhiều rủi ro mà chúng ta không hề hay biết. 1. Các triệu chứng của đau xương bàn chân Như chúng ta đã biết, bàn chân gánh vác toàn bộ sức nặng của cơ thể khi vận động, đi đứng. Số xương tại bàn chân chiếm ¼ cơ thể, bao gồm 100 cơ, gân và dây chằng, 33 khớp, 2000 tuyến nội tiết, 7200 dây thần kinh cùng rất nhiều tĩnh mạch, động mạch quan trọng khác. Do vậy đây là bộ phận rất dễ gặp tổn thương nếu không được chăm sóc và bảo vệ đúng cách. Đau xương bàn chân sẽ có những triệu chứng như sau: Đau vùng gần gót chân; Lòng bàn chân đau rát; Tê ngứa và đau các ngón chân; Biểu hiện đau tăng dần khi người bệnh vận động; Khó khăn khi đi lại; Có hiện tượng cứng khớp vào buổi sáng. 2. Phân tích một số nguyên nhân gây đau xương bàn chân 2.1. Chèn ép dây thần kinh Mang giày chật sẽ gây chèn ép các dây thần kinh ở bàn chân và sinh ra triệu chứng đau nhức. Ngoài ra nếu dây thần kinh chạy dọc từ vùng xương chày xuống mắt cá chân và lòng bàn chân sẽ làm xuất hiện hội chứng ống cổ chân. Khi đó mu bàn chân của bệnh nhân thường có cảm giác đau nhức, tiếp theo là lan đến gót chân và cuối cùng là cả bàn chân. 2.2. Do mắc bệnh viêm khớp dạng thấp Viêm khớp dạng thấp là căn bệnh mạn tính có thể xảy ra ở bàn chân, khiến các vùng gót chân, khớp cổ chân, mũi chân và lòng bàn chân. Bệnh xuất phát từ nguyên nhân do vi khuẩn, virus, di truyền, cơ địa, cơ thể suy nhược, phẫu thuật,... Người bệnh nên đi khám sớm để được điều trị kịp thời bởi vì các tổn thương do bệnh gây ra sẽ nhanh chóng làm hủy hoại khớp. 2.3. Bệnh nhân bị thoái hóa khớp Thoái hóa khớp xảy ra khi xương dưới sụn và sụn khớp gặp tổn thương, có thể bắt nguồn từ nguyên nhân lão hóa do tuổi tác (sụn sẽ mất dần chất bôi trơn và tính đàn hồi theo thời gian), thừa cân (trọng lượng của cơ thể dồn nén lên xương khớp), di truyền (hệ xương khớp yếu hoặc cơ địa già trước tuổi), sai tư thế khi vận động hoặc ngồi một chỗ quá lâu,... Phần lớn các khớp, trong đó bao gồm khớp bàn chân đều có khả năng bị thoái hóa. Tình trạng này sẽ làm con vẹo hoặc cứng khớp ngón chân cái, khiến cho cả bàn chân bị đau nhức gây khó khăn trong việc đi lại. Đặc biệt, có thể dễ dàng nhận ra khi khớp gót chân bị thoái hóa thì gót chân sẽ bị đau nhức vào buổi sáng. Nhìn chung, triệu chứng đau xương bàn chân do nguyên nhân thoái hóa khớp thường có chiều hướng tăng nặng mỗi khi bệnh nhân vận động, đỡ hơn khi trong tư thế nghỉ ngơi. Những khi “trái gió trở trời”, thời tiết thay đổi lại càng khiến cơn đau nghiêm trọng hơn rất nhiều lần. 2.4. Hội chứng bàn chân bẹt Cấu tạo thông thường của bàn chân chúng ta là có vòm cong nhằm hạn chế lực tác động ngược dội lên từ mặt đất khi bàn chân đặt xuống đất. Điều này có tác dụng giúp giữ thăng bằng cho cơ thể, di chuyển nhờ thế mà trở nên nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên ở những người mắc hội chứng bàn chân bẹt thì thay vì có vòm cong trong lòng bàn chân, vị trí đó lại phẳng, dày thịt. Chính đặc điểm khác thường này khiến người bệnh đi lại khó khăn hơn, hai cẳng chân xòe sang hai bên còn hai đầu gối có xu hướng chụm vào nhau. Trẻ em bị bàn chân bẹt thường khó đứng vững, đi dễ bị té. Thời gian đầu hội chứng không gây đau đớn nhưng đến một giai đoạn nào đó, khi khung xương không còn khả năng chịu lực tốt như trước sẽ khó có thể duy trì được sự cân bằng cho cơ thể. Lúc này cơn đau mắt cá chân, gót chân, khớp háng, khớp gối hay thậm chí là vùng thắt lưng sẽ xuất hiện và làm phiền người bệnh. Một người có cấu trúc bàn chân bẹt thường là do thói quen đi dép đế lót phẳng hoặc đi chân đất nhiều từ nhỏ. Đôi khi là do gen di truyền khiến phần xương ở bàn chân bị mềm, một số trường hợp xuất phát từ các bệnh lý thấp khớp,... 2.5. Bệnh Gout Bệnh Gout là tình trạng hàm lượng cao các tinh thể monosodium urate lắng tụ tại bao khớp và gân. Lý giải cho hiện tượng này đó là do nồng độ axit uric trong máu tăng cao dẫn tới các đợt viêm khớp ở cả chân và tay. Thời kỳ đầu bệnh thường gây đau nhức, nóng, sưng đỏ ở một hoặc nhiều khớp, thường gặp nhất là các khớp cổ chân, ngón chân và bàn tay. Ở giai đoạn sau Gout trở thành bệnh mạn tính thì sẽ xuất hiện các khối u mọc xung quanh khớp. Người bệnh bị đau nhiều nhất khi về đêm với triệu chứng ngày càng tăng nặng kèm theo dấu hiệu nhức đầu và sốt cao vượt ngưỡng chịu đựng bình thường. Nguyên nhân do Gout đến từ các yếu tố như gen di truyền, bẩm sinh hoặc chế độ ăn giàu đạm (nội tạng động vật, hải sản, thịt đỏ) uống nhiều bia rượu,... 3. Các biến chứng của đau xương bàn chân Khi đau xương bàn chân tiến triển thành thể mạn tính thì sẽ là dấu hiệu của những bệnh lý sau: Bệnh về dây thần kinh: dây thần kinh ngoại biên bị viêm hoặc chèn ép (hội chứng đường hầm: Tarsal tunnel syndrome, Jogger's foot), thoát vị đĩa đệm gây đau dây thần kinh tọa kèm theo cảm gia tê, teo cơ, di cảm,... phát hiện qua phương pháp đo điện cơ (EMG); Bệnh mạch máu: hội chứng co mạch (Renault), viêm tắc động mạch, u cuộn mạch,... chẩn đoán bằng hình thức chụp hình động mạch hay siêu âm mạch máu; Bệnh gân cơ, dây chằng: đau do bị viêm cân gan chân, gân cơ quá tải; Bệnh về xương khớp: các dạng viêm khớp (viêm khớp Gout, viêm khớp dạng thấp hay do quá tải,... ), nứt xương, thoái hóa khớp (mòn các khớp bàn chân, ngón chân, cổ chân. Để xác định bệnh cần thực hiện chụp CT, MRI và xét nghiệm máu,... 4. Khắc phục chứng đau xương bàn chân bằng phương pháp nào? Bên cạnh việc dùng thuốc hỗ trợ, bệnh nhân cần hạn chế vận động chạy nhảy và thay đổi giày dép sao cho phù hợp hơn, kết hợp với các bài tập vật lý trị liệu. Trong một số trường hợp có thể chích corticoid tại chỗ đem lại hiệu quả cao. Đối với những người không đáp ứng các biện pháp trên hoặc có tổn thương rõ ràng thì cần tiến hành phẫu thuật. Như vậy, người bị đau xương bàn chân cần nhận thức rõ tình trạng đau của mình và đi khám ngay từ khi các dấu hiệu của bệnh mới khởi phát để được chẩn đoán và điều trị từ sớm, tránh xảy ra những biến chứng nghiêm trọng sau này.
medlatec
1,313
Triệu chứng giãn tĩnh mạch thừng tinh Triệu chứng giãn tĩnh mạch thừng tinh thường biểu hiện kín đáo và dễ bị bỏ qua. Người bệnh chỉ đi khám và phát hiện bệnh khi các cơn đau kéo dài và ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt. Giãn tĩnh mạch thừng tinh là tình trạng giãn hệ thống tĩnh mạch bị khiếm khuyết, máu ở tĩnh mạch không chảy từ tinh hoàn xuống ổ bụng như bình thường mà chảy ngược vào trong bìu làm tinh trùng rối loạn, ứ đọng mạch máu. Triệu chứng giãn tĩnh mạch thừng tinh Khi bị giãn tĩnh mạch thừng tinh, người bệnh sẽ có cảm giác đau tức tại tinh hoàn. Ở những giai đoạn đầu, triệu chứng của bệnh rất khó phân biệt và dễ bị nhầm sang một số bệnh khác. Khi bệnh kéo dài với biểu hiện chính là cơn đau thắt kéo dài ở tinh hoàn, gây khó chịu cho người bệnh, lúc này nam giới mới phát hiện và đi khám. Giãn tĩnh mạch thừng tinh là tình trạng giãn hệ thống tĩnh mạch bị khiếm khuyết, máu ở tĩnh mạch không chảy từ tinh hoàn xuống ổ bụng Để có thể chữa trị kịp thời, thì mọi người nên chú ý đến những triệu chứng giãn tĩnh mạch thừng tinh dưới đây: Đối với những nam giới thường xuyên phải làm các công việc nặng nhọc phải đứng nhiều và hoạt động nhiều thì triệu chứng giãn mạch thừng tinh thường biểu hiện: Bệnh giãn tĩnh mạch thừng tinh tuy thường hay tập trung người trung tuổi. Tuy nhiên, cũng không ít nam giới độ tuổi thanh niên mắc chứng bệnh này. Nam giới trong độ tuổi thanh niên cũng là đối tượng dễ mắc giãn tĩnh mạch thừng tinh Điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh Hiện nay, phương pháp điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh được nhiều người sử dụng là vi phẫu thắt các tĩnh mạch bằng kỹ thuật nội soi. Tuy không phải bệnh nhân nào cũng cần đến phẫu thuật, trường hợp tĩnh mạch thừng tinh không giãn và không ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày thì có thể không cần điều trị. Chỉ một số trường hợp giãn tĩnh mạch thừng tinh ở độ 3 hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản các bác sĩ mới chỉ định phẫu thuật. Tùy từng trường hợp mà người bệnh sẽ được chỉ định phẫu thuật giãn tĩnh mạch thừng tinh Các triệu chứng giãn tĩnh mạch thừng tinh thường khó phát hiện nên người bệnh dễ chủ quan. Vì thế việc khám sức khỏe định kỳ lúc này là vô cùng cần thiết giúp chẩn đoán phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể để kịp thời xử lý, tránh biến chứng.
thucuc
469
Phương pháp khắc phục xuất tinh sớm Xuất tinh sớm khiến cho cả hai người đều cảm thấy hụt hẫng và chưa được thỏa mãn tình dục, dẫn đến việc ảnh hưởng đến tình cảm và mối quan hệ. Có khoảng ⅓ nam giới từng gặp phải chứng xuất tinh sớm. 1. Xuất tinh sớm là gì? Xuất tinh sớm là tình trạng nam giới đạt cực khoái và xuất tinh dưới 2 phút kể từ khi bắt đầu giao hợp. Xuất tinh sớm là một hiện tượng gặp khá nhiều và là một vấn đề nhạy cảm dẫn đến sự xấu hổ, tự ti của cánh đàn ông. Khoảng ⅓ số nam giới từng xuất hiện tình trạng này, nếu nó xảy ra không thường xuyên thì không đáng lo ngại, nhưng nếu có các dấu hiệu sau và kéo đài trên 2 tháng thì sẽ được chẩn đoán mắc chứng xuất tinh sớm: Xuất tinh trong vòng một đến hai phút kể từ khi giao hợp trong hầu hết các lần quan hệ và tình trạng trên kéo dài trên 2 tháng. Không thể kìm hãm được việc xuất tinh khi giao hợp. Cảm thấy thiếu tự tin, ngại quan hệ hoặc né tránh quan hệ.2. Làm cách nào để khắc phục xuất tinh sớm ở nam giới? Việc xuất tinh sớm phụ thuộc vào hai yếu tố chính đó là: tâm lý và sinh học. Ngoài ra các vấn đề như dinh dưỡng, bệnh lý nền,... cũng ảnh hưởng khá nhiều đến khả năng tình dục của nam giới. Xuất tinh sớm là một tình trạng khá phổ biến và có thể hoàn toàn điều trị được. Việc cải thiện tình trạng xuất tinh sớm có thể dựa trên các biện pháp như sử dụng tập luyện, kiểm soát tâm lý, sử dụng thuốc,... Dưới đây là một số phương pháp khắc phục xuất tinh sớm mà bạn có thể tham khảo:2.1. Thay đổi hành viĐây là phương pháp không sử dụng thuốc nhưng vẫn mang lại hiệu quả đáng kể. Ví dụ như bạn nam thủ dâm trước khi quan hệ 1 - 2 giờ sẽ giúp cho dương vật đỡ bị kích thích nhiều ở lần quan hệ đó, từ đó giúp cải thiện tình trạng xuất tinh sớm. Hoặc có thể thay đổi tư thế, sử dụng một số đồ chơi tình dục để tạo cảm giác mới lạ hoặc giảm sự kích thích khi quan hệ.2.2. Bài tập cơ sàn chậu giúp khắc phục xuất tinh sớm Cơ sàn chậu là một nhóm cơ có vai trò kiểm soát quá trình xuất tinh. Khi cơ này yếu sẽ dẫn đến tình trạng xuất tinh sớm. Vì vậy, các bài tập làm tăng sức mạnh của cơ sàn chậu hay còn gọi là bài tập Kegel có thể giúp khắc phục xuất tinh sớm. Phương pháp tập luyện như sau: Xác định nhóm cơ: Các cơ này có thể nhận biết bằng cách ngừng đi tiểu giữa dòng, nhóm cơ giúp ngăn dòng nước tiểu ra ngoài chính là cơ sàn chậu. Thực hiện kỹ thuật: Siết chặt cơ sàn chậu và giữ nguyên tư thế trong vòng tối thiểu 3 giây (hãy giữ cố định lâu nhất có thể), sau đó thả lỏng trong 3 giây. Thực hiện động tác trên lặp đi lặp lại nhiều lần, tối thiểu 10 lượt cho 1 lần tập và nên tập 3-4 lần trong ngày. Thực hiện bài tập Kegel kiên trì hàng ngày bạn sẽ thấy tình trạng xuất tinh sớm sẽ được cải thiện rõ rệt. Duy trì sự tập trung: Bạn cần chú ý siết chặt cơ sàn chậu nhưng thả lỏng các nhóm cơ bụng, đùi hoặc mông. Nên hít thở đều và nhắm mắt cảm nhận sự siết cơ.2.3. Kỹ thuật massage quy đầu Bạn có thể thực hiện massage quy đầu hàng ngày một mình hoặc với đối tác để giúp khắc phục xuất tinh sớm. Massage quy đầu bằng cách dùng tay có bôi gel bôi trơn để xoa nắn và kích thích đầu dương vật, đến khi bạn cảm thấy gần cực khoái và chuẩn bị xuất tinh thì ngừng lại và lặp lại việc trên nhiều lần. Dùng hai ngón tay bóp vào phần ranh giới giữa quy đầu và thân dương vật, chờ khoảng 30 giây thì nhả ra và thực hiện lại hoặc tiếp tục quan hệ. Nếu bạn cảm thấy gần xuất tinh thì có thể thực hiện lại động tác trên. Kiên trì tập luyện động tác này sẽ giúp quý ông khắc phục xuất tinh sớm khá hiệu quả. Đến khi tình trạng xuất tinh sớm được cải thiện thì có thể dừng tập.2.4. Sử dụng bao cao su chống xuất tinh sớm Hiện tại có nhiều sản phẩm bao cao su có thêm chất gây tê như Lidocain hay Benzocain để giúp giảm sự kích thích đầu dương vật và khắc phục xuất tinh sớm ở nam. Tuy nhiên, bao cao su này cũng có thể khiến bạn nam giảm khoái cảm khi quan hệ.2.5. Thuốc Một số loại thuốc gây tê tại chỗ được sử dụng ở dạng kem bôi hoặc xịt trực tiếp vào dương vật, thuốc có chứa lidocain hoặc prolocain có thể khắc phục xuất tinh sớm. Thuốc có tác dụng nhanh sau vài phút sử dụng, hiệu quả cao, nhưng cũng gây giảm khoái cảm tình dục hoặc thậm chí quá lâu ra. Vì vậy nam giới cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng và nên dùng liều rất nhỏ để thử trước. Các thuốc chống xuất tinh sớm dạng uống chủ yếu tác động vào hệ thần kinh, gây ức chế cảm giác kích thích, ức chế phosphodiesterase-5. các thuốc này cần phải có sự kê đơn của bác sĩ mới được sử dụng. Một số loại thuốc như: escitalopram (Lexapro), sertraline (Zoloft), paroxetine (Paxil) hoặc fluoxetine (Prozac, Sarafem) được kê đơn khá phổ biến. Ngoài ra bác sĩ có thể kê đơn các thuốc như: Thuốc chống trầm cảm ba vòng Anafranil; Thuốc giảm đau: Tramadol (Ultram). Các thuốc ức chế phosphodiesterase-5 cũng được sử dụng như một thuốc khắc phục xuất tinh sớm: sildenafil, tadalafil hoặc vardenafil,...2.6. Liệu pháp tâm lý
medlatec
1,040
Bệnh ung thư có lây không? 1. Bệnh ung thư có lây không? Theo các kết quả nghiên cứu, virus u nhú (HPV) gây bệnh ung thư cổ tử cung ở phụ nữ, mụn cóc sinh dục và ung thư hậu môn ở nam giới. Ngoài ra, các nguyên nhân từ môi trường như khói thuốc lá và tiếp xúc với bức xạ cũng có thể gây bệnh ung thư ở người. Tuy nhiên, cho đến hiện tại vẫn không có bất kỳ minh chứng rõ ràng nào về bệnh ung thư lây truyền tự nhiên từ người sang người thông qua tiếp xúc.Đối với động vật, một số nghiên cứu đã được thực hiện và chỉ ra rằng, bệnh ung thư có thể truyền nhiễm ở chó. Đó là bệnh lây truyền qua đường tình dục được gọi là khối u hoa liễu truyền ở chó (canine transmissible venereal tumor- CT VT) hay bệnh u mặt quỷ Tasmania. Những bệnh ung thư này có thể gây ra vết loét lớn trong miệng và xung quanh hàm của chó. Khi chúng cắn những con vật khác, những tế bào ung thư lây truyền qua vết thương và gây bệnh. Ở cả bệnh Tasmania và CTVT, khối u đã tiến hóa trong các quần thể động vật thực sự lai cận huyết. Thiếu sự đa dạng và do đó, bệnh ung thư về mặt di truyền rất giống với các loài động vật mà nó truyền sang. 2. Tại sao sự thiếu đa dạng lại giúp ung thư lây truyền ở động vật? Bệnh ung thư được truyền sang những con vật giống nhau về mặt di truyền và cả khối u. Hệ thống miễn dịch không "nhìn thấy" nó và không tạo ra phản ứng miễn dịch. Sau đó, ung thư có thể phát triển cho đến khi giết chết con vật.Theo thời gian, căn bệnh khối u trên khuôn mặt của quỷ dữ đã gặp phải những động vật khác biệt về mặt di truyền với nó. Nhưng ung thư đã tìm ra cách để điều chỉnh giảm (hoặc sản xuất ít hơn) các phân tử bề mặt tế bào, những phân tử này được coi là lá cờ đỏ đối với hệ thống miễn dịch ở những động vật khác nhau về mặt di truyền. Những lá cờ này là 1 phần của phức hợp tương hợp mô chính (một tập hợp các phân tử được gắn vào các tế bào để điều chỉnh các tương tác với các tế bào miễn dịch) - chúng là các phân tử MHC. Nếu không có các phân tử miễn dịch đặc biệt đó, ung thư có thể bay theo radar của hệ thống miễn dịch và truyền từ động vật sang động vật Chưa có nghiên cứu nào chứng minh ung thư lây truyền giữa người với người qua việc tiếp xúc 3. Hệ thống miễn dịch theo dõi những tế bào lạ nào? Ung thư chỉ là do đột biến trong tế bào. Hệ thống miễn dịch của người vẫn luôn tuần tra và tìm kiếm những tế bào ung thư đó. Nếu hệ thống miễn dịch của con người nhìn thấy 1 tế bào là ung thư, nó sẽ giết nó. Chính vì thế, ung thư có thể phát sinh thường xuyên, nhưng con người lại không thực sự biết về chúng. 4. Tại sao ung thư không truyền nhiễm và phát triển ở con người? Ung thư không truyền nhiễm và phát triển ở con người có thể là do sự đa dạng di truyền. Trong một quần thể có rất nhiều sự đa dạng về gen, tất cả mọi người đều có những phiên bản rất khác nhau. Vì vậy, nếu một tế bào xâm nhập vào cơ thể và có một tổ hợp cờ khác, hệ thống miễn dịch sẽ tiêu diệt nó.Sở dĩ khi cần ghép tạng thì phải tìm đến những người thân trong gia đình là vì họ có nhiều khả năng chia sẻ các dấu hiệu giống nhau (khiến cơ quan được cấy ghép có nhiều khả năng được hệ miễn dịch dung nạp hơn). Tuy nhiên, sẽ có một số thay đổi trong sự kết hợp của các cờ bề mặt tế bào này mà chúng có, đó là lý do tại sao những người nhận ghép tạng thường được cho dùng thuốc ức chế miễn dịch. 5. Bệnh ung thư có thể truyền từ người sang người trong trường hợp nào? Người mẹ có thể truyền ung thư cho thai nhi (ví dụ, melanom đã được truyền từ mẹ sang thai nhi). Ngoài ra, trong quá trình ghép tạng, nếu người hiến tạng bị ung thư thì có thể lây truyền ung thư theo cách đó.Trên thực tế, một người nào đó thậm chí có thể không nhận ra rằng họ có một khối u ác tính nhỏ di căn và lây lan đến một cơ quan. Khi họ cấy ghép cơ quan đó, người nhận cũng sẽ phát triển khối u ác tính. 6. Có thể bị ung thư khi truyền máu không? Điều đó có thể xảy ra nếu có tế bào ung thư máu trong quá trình truyền máu. Nhưng thông thường, các tế bào ung thư sẽ trông lạ lẫm với tế bào của cơ thể, vì vậy rất có khả năng hệ thống miễn dịch sẽ phản ứng lại.Tuy nhiên, nếu căn bệnh ung thư đó có thể vô hình đối với hệ thống miễn dịch (bởi vì nó tương tự về mặt di truyền với tế bào cơ thể hoặc ung thư đã được sửa đổi hoặc phát triển theo một cách nào đó để hệ thống miễn dịch không chú ý) thì bệnh ung thư có thể phát triển ở người nhận máu.Trong trường hợp của những người ghép tạng, đang được ức chế miễn dịch để giúp cơ thể chấp nhận cơ quan mới, được truyền máu, thì ung thư sẽ có nhiều khả năng xảy ra hơn. Có thể bị ung thư khi truyền máu nếu có tế bào ung thư máu 7. Tiêm tế bào ung thư cho ai đó có làm họ bị ung thư không? Đã có trường hợp bác sĩ phẫu thuật bị vết cắt trong quá trình phẫu thuật và phát triển thành ung thư tại vị trí vết cắt. Trong trường hợp này, có lẽ các tế bào ung thư đã tìm ra cách cấy vào da của bác sĩ phẫu thuật và bắt đầu phát triển.Tuy nhiên, cơ thể không thể mắc bệnh ung thư một cách dễ dàng. Những trường hợp này rất hiếm. Đã có những trường hợp trong y văn, bệnh ung thư đã cố tình lây truyền giữa người với người, nhưng đó là một tình huống mà họ là họ hàng gần của nhau. Nếu không, hệ thống miễn dịch sẽ tiêu diệt tế bào lạ. 8. Tiếp xúc với vật có khả năng ung thư thì có nguy cơ lây bệnh không? Có thể có khả năng này xảy ra, ví dụ, virus có thể gây ung thư. Nếu bạn có thể chắc chắn rằng một người đã nhiễm virus gây ung thư thì người đó có thể phát triển thành ung thư. Điều này cũng đúng với bức xạ, amiăng hoặc các chất gây ung thư khác.Hiện nay, sàng lọc ung thư sớm được coi là biện pháp hoàn hảo trong việc phát hiện và điều trị kịp thời các loại ung thư. Giảm chi phí điều trị và nhất là giảm tỷ lệ tử vong ở người bệnh....)Phát hiện sớm các dấu hiệu manh nha của ung thư thông qua chẩn đoán hình ảnh, nội soi và siêu âm.Thao tác khám đơn giản, cẩn thận và chính xác.Đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản nghề, đặc biệt là về ung thư, đủ khả năng làm chủ các ca khám chữa ung thư
vinmec
1,311
Giải đáp thắc mắc: Viêm tai giữa uống thuốc gì? Viêm tai giữa hay nhiễm trùng tai giữa là bệnh lý khá phổ biến thường xảy ra ở trẻ em. Đặc biệt, đối với trẻ từ 1-2 tuổi có nguy cơ nhiễm bệnh nhiều nhất. Do tâm lý chủ quan không điều trị kịp thời nên đã có không ít trường hợp bị mắc bệnh viêm tai giữa gây tình trạng điếc, thậm chí là tử vong. Vậy viêm tai giữa uống thuốc gì để điều trị bệnh hiệu quả? Cùng tìm hiểu rõ hơn qua bài viết dưới đây. 1. Viêm tai giữa là bệnh gì? Viêm tai giữa là tình trạng viêm ở toàn bộ hệ thống hòm nhĩ và xương chũm (nằm ở phía sau màng nhĩ). Bệnh thường tạo ra dịch ở trong hòm nhĩ, dịch này có thể bị nhiễm trùng hoặc vô trùng. Viêm tai giữa là một trong những căn bệnh thường gặp nhất, đứng thứ hai sau viêm nhiễm đường hô hấp trên cấp ở trẻ nhỏ và cũng có khả năng xảy ra với người lớn. Nếu trẻ bị viêm tai giữa mà phụ huynh không có biện pháp chữa trị kịp thời thì sẽ dẫn đến tình trạng viêm tai xương chũm cấp rất nguy hiểm. Một khi để bệnh phát nặng sẽ dễ gây ra biến chứng như: giảm thính lực, thủng màng nhĩ, xơ hóa màng nhĩ, liệt thần kinh mặt,… nguy hiểm nhất là khi bị biến chứng xảy ra ở trong sọ não như áp xe não, viêm màng não, áp xe ngoài màng cứng,… dễ dẫn tới tử vong ở trẻ. Viêm tai giữa nếu không được điều trị kịp thời sẽ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm 2. Nguyên nhân và dấu hiệu của bệnh viêm tai giữa Nguyên nhân gây nên tình trạng viêm tai giữa là do sự viêm nhiễm vùng mũi họng bởi vi trùng hoặc siêu vi. Ngoài ra, tắc vòi nhĩ, thường gặp do sùi, u ở vòm họng, do viêm mũi xoang mủ cũng là nguyên nhân lớn gây bệnh. Có trường hợp mắc bệnh còn do bị viêm nhiễm đường hô hấp, dị nguyên, bệnh lý trào ngược, hoặc không khí ô nhiễm, thời tiết lạnh cũng là các tác nhân gây viêm tai giữa hiện nay. Khi bị viêm tai giữa, người bệnh sẽ xuất hiện những triệu chứng phổ biến như: – Khởi đầu là hiện tượng đau tai, sau đó xuất hiện tình trạng chảy nước tai và sức nghe bị giảm. – Ngoài ra còn có những dấu hiệu ít gặp khác như: bị ù tai, chóng mặt (thường được phát hiện với trẻ lớn), sốt, sưng ở sau tai, cảm thấy chán ăn và khó ngủ,… Để phát hiện bệnh sớm, người lớn và trẻ em sẽ cần được sự trợ giúp của bác sĩ trong chẩn đoán như dùng đèn soi tai có kính phóng đại (Otoscope); kính hiển vi để soi tai và nội soi tai (Oto-Endoscope). Khi bị viêm tai giữa, trẻ sẽ cảm thấy thường xuyên bị đau tai 3. Bị viêm tai giữa uống thuốc gì để trị bệnh hiệu quả? Để tiến hành điều trị bệnh viêm tai giữa, bác sĩ sẽ cân nhắc một vài vấn đề quan trọng như: Mức độ nghiêm trọng của viêm tai giữa; Trẻ có hay bị tái phát viêm tai giữa hay không; Thời gian viêm nhiễm kéo dài bao lâu; Độ tuổi của trẻ;… từ đó có phác đồ điều trị sao cho phù hợp nhất. 3.1. Viêm tai giữa uống thuốc gì? – Thuốc điều trị toàn thân – Sử dụng kháng sinh qua đường uống hoặc đường tiêm. Nhóm b-lac tam, nhóm macrolid, nhóm quinolon là lựa chọn hàng đầu của các bác sĩ tai mũi họng. Tuy nhiên, hạn chế sử dụng nhóm kháng sinh aminoglucosid vì trẻ bị viêm tai giữa thường ở độ tuổi dưới 3 tuổi. Đây là độ tuổi đang tập nói trong khi đó nhóm kháng sinh này có khả năng gây độc ốc tai của trẻ. Nếu dùng loại thuốc này, trẻ có thể bị câm điếc do thuốc. Do tỷ lệ kháng thuốc ngày càng cao nên bác sĩ thường phải phối hợp kháng sinh ở các nhóm khác nhau trong các trường hợp độc tính vi khuẩn cao, trẻ bị suy dinh dưỡng, trẻ bị giảm đề kháng hoặc điều trị 3 ngày mà triệu chứng của bệnh không giảm. – Thuốc chống viêm corticoid ngắn ngày (khoảng từ 7-10 ngày) hoặc thuốc kháng viêm non-steroid, thuốc chống viêm dạng men là những enzym thuỷ phân protein nhằm giúp ngăn chặn những triệu chứng khác nhau do viêm, để phục hồi cấu trúc của các mô bị tổn thương càng nhanh càng tốt, ngăn chặn tiến triển của tình trạng viêm, đồng thời hỗ trợ cùng với kháng sinh để tiêu diệt các loại vi khuẩn gây viêm. – Thuốc hạ sốt, giảm đau sẽ được dùng tuỳ thuộc theo cân nặng của trẻ. Thuốc thông dụng và an toàn nhất hiện này là paracetamol. – Ngoài ra, có thể sử dụng thêm kháng histamin H1 để giúp giảm hiện tượng xuất tiết của niêm mạc viêm, nhất là với những trẻ khai thác được tiền sử dị ứng. 3.2. Viêm tai giữa uống thuốc gì? – Thuốc điều trị tại chỗ – Thuốc điều trị tại mũi: Dùng thuốc chống xung huyết, co mạch, giảm phù nề, chống viêm theo đúng lứa tuổi (thuốc thường sử dụng như là otrivin 0,05%, sunfarin, xylomethazoline, collydexa, naphtazoline, adrénaline…). Bên cạnh đó, thuốc nhỏ mũi được sử dụng với mục đích giúp làm sạch hốc mũi và trả lại sự thông thoáng ở vùng tai giữa và mũi họng. Điều này giúp cho việc phục hồi vùng niêm mạc viêm ở trong tai giữa dễ dàng hơn và giúp dẫn lưu dịch mủ từ tai giữa ra ngoài qua đường vòi tai. – Thuốc điều trị tại tai: Dùng thuốc có tác dụng giảm đau và kháng viêm tại chỗ. Đây là loại thuốc không được sử dụng đối với trường hợp tai bị thủng màng nhĩ. 4. Một số cách giúp phòng ngừa viêm tai giữa ở trẻ Để phòng ngừa bệnh viêm tai giữa ở trẻ, các bậc phụ huynh cần lưu ý một số vấn đề sau: – Cho trẻ bú sữa mẹ trong ít nhất 6 tháng nhằm giúp ngăn ngừa sự phát triển của các vi khuẩn gây nên bệnh viêm tai. – Nếu em bé còn bú bình, hãy bế bé để cho bú chứ không nên đặt bé ở tư thế nằm. – Không để trẻ hít phải khói thuốc lá, bởi khói thuốc có thể làm gia tăng số lượng và mức độ bị nhiễm trùng. – Cha mẹ và trẻ nên tiến hành rửa sạch tay thường xuyên. Đây là một trong những cách quan trọng để giúp ngăn chặn sự lây lan của vi trùng có thể gây nên tình trạng cảm lạnh và dễ dẫn đến căn bệnh viêm tai giữa. Hãy chú ý veek sinh tay sạch sẽ để ngăn chặn vi khuẩn lây lan
thucuc
1,208
Chương trình Miễn phí tầm soát ung thư đại trực tràng tại các tỉnh Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ung thư đại trực tràng là loại ung thư phổ biến thứ 2 trên thế giới, chỉ sau ung thư phổi. Trên thế giới, mỗi năm có khoảng 11 triệu ca mắc mới và gần 7 triệu ca tử vong do ung thư đại trực tràng. Tại Việt Nam, trung bình cứ 100.000 người thì 13 trường hợp mắc bệnh này, trong đó nam giới mắc nhiều hơn nữ giới. Bệnh thường xuất hiện ở người trên 40 tuổi, nhưng đang có xu hướng trẻ hóa với nhiều trường hợp mắc b ở độ tuổi 18-20, cá biệt là trường hợp mới có 12 tuổi. Ung thư đại trực tràng và những điều cần lưu ý. Ung thư đại trực tràng là một loại ung thư phát triển ở thành trong đại tràng và trực tràng (ruột già). Người bị ung thư đại trực tràng khi phát hiện ở giai đoạn muộn thường không thể chữa trị dẫn đến nguy cơ tử vong cao. Vì vậy cách để phát hiện sớm nguy cơ bệnh là thực hiện khám tầm soát ung thư đại trực tràng trước khi có những triệu chứng cụ thể. Tìm máu ẩn trong phân (FOB) là một xét nghiệm có thể đánh giá nguy cơ bệnh. Những ai nên khám tầm soát ung thư đại trực tràng: - Những người từ 40 – 50 tuổi - Những người đột ngột thay đổi thói quen đại tiện đi táo, đi lỏng, đi nhiều, đau bụng trong ngày. - Những người có thói quen ăn thịt đỏ nhiều, ít hoa quả và chất xơ. - Những người bị Polyp đại trực tràng. - Đi ngoài ra máu có máu trong phân, khi đó cần xét nghiệm máu trong phân làm sớm có thể thấy tiến triển của bệnh. - Miễn phí khám lâm sàng ban đầu. Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ: + Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
medlatec
339
Trẻ sơ sinh sau khi rụng rốn bị chảy dịch Nhiều trẻ sơ sinh sau khi rụng rốn bị chảy dịch hoặc chảy máu khiến cha mẹ lo lắng. Vậy hiện tượng này có nghiêm trọng không? Nếu bạn cũng lo lắng thì hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau. 1. Trẻ sơ sinh rụng rốn khi nào? Thông thường, quá trình rụng rốn của trẻ sơ sinh sẽ diễn ra từ khoảng ngày thứ 7 - 10 ngày sau sinh mà không cần bất cứ sự can thiệp y tế nào. Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra thuận lợi thì mẹ cần phải chăm sóc rốn cho con thật khoa học và cẩn thận. Chỉ cần 1 chút bất cẩn thì trẻ có thể gặp phải tình trạng rốn chảy dịch sau khi rụng, có mùi hôi, nhiễm trùng. 2. Sau khi rụng rốn bị chảy dịch có bất thường không? Hiện tượng sau khi rụng rốn bị chảy dịch thường không xuất phát từ cách chăm sóc rốn cho trẻ sơ sinh của mẹ mà là do bệnh lý. Cụ thể là bé bị chồi hạch rốn (granuloma) với biểu hiện là các mô hạt, các mạch máu nhỏ, các sợi bào. Tình trạng sau khi rụng rốn bị chảy dịch hay rốn sau khi rụng có dịch vàng không quá nguy hiểm nếu được điều trị sớm. Tuy nhiên nếu mẹ phát hiện muộn thì có thể dẫn đến nhiễm trùng rất cao.Nếu trẻ rốn sau khi rụng có dịch vàng thì cha mẹ cũng đừng vội lo lắng, hãy xem xét rốn của con thật kỹ. Tình trạng sau khi rụng rốn bị chảy dịch hoặc chảy máu là bình thường nếu:Trước khi rụng rốn thì phần chân có thể hơi ẩm ướt và rỉ chút dịch màu nâu hoặc máu đông ở cuống rốn;Rốn chảy dịch sau khi rụng nhưng không có mủ vàng hoặc mủ xanh và mùi hôi thối;Trẻ sau khi rụng rốn không bị sưng đỏ xung quanh chân rốn;Trẻ sau khi rụng rốn không bỏ bú, không bị sốt và ngủ đủ giấc;Trong trường hợp sau khi rụng rốn bị chảy máu hoặc dịch và kèm theo các dấu hiệu sau thì cha mẹ cần cho trẻ đi khám chuyên khoa Nhi ngay:Trẻ sau khi rụng rốn mà phần chân rốn có mủ vàng hoặc mủ xanh chảy ra;Trẻ sau khi rụng rốn bị chảy dịch và có mùi hôi thối;Trẻ sau khi rụng rốn bị sưng đỏ xung quanh chân rốn;Chỉ cần mẹ chạm nhẹ vào rốn trẻ cũng khóc thét lên;Trẻ sau khi rụng rốn mà phần cuống rốn bị sưng đỏ và chảy máu;Trẻ sau khi rụng rốn bị sốt, bỏ bú sữa và không chịu ngủ. 3. Trẻ sơ sinh sau khi rụng rốn bị chảy dịch là bệnh gì? Rốn trẻ sơ sinh bị chảy dịch vàng, ướt và có mùi hôi có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý như:Nhiễm khuẩn rốn: Biểu hiện bằng tình trạng sau khi rụng rốn bị chảy dịch, có mủ và sưng đỏ. Sau 1 thời gian nếu không được điều trị thì có thể gây chướng bụng, sưng toàn thân và rối loạn tiêu hóa ở trẻ.Hoại tử rốn: Xảy ra trước hoặc sau khi trẻ bị nhiễm khuẩn rốn. Rốn của trẻ lúc này sẽ bị chảy dịch, có mùi hôi, sưng đỏ và bầm tím, thậm chí là có thể chảy máu.Viêm rốn: Lúc này rốn sau khi rụng có dịch vàng, phù nề. Trẻ có thể quấy khóc và sốt nhẹ.Viêm mạch máu rốn: Đây là tình trạng nguy hiểm, nếu mẹ không phát hiện sớm và điều trị thì vi khuẩn có thể xâm nhập vào mạch máu và gây viêm mạnh. 4. Rốn chảy dịch sau khi rụng chăm sóc như thế nào? Thường thì trẻ sơ sinh sẽ rụng rốn trong khoảng 7-10 ngày và sau 15 ngày thì sẽ liền hoàn toàn. Tuy nhiên, một số trường hợp khác thì trẻ cũng sẽ rụng rốn muộn hơn. Nếu không có dấu hiệu nhiễm khuẩn thì không đáng lo ngại. Mẹ chỉ cần thực hiện vệ sinh rốn hàng ngày cho trẻ như bình thường là được.Khi chăm sóc, vệ sinh rốn cho trẻ thì mẹ cần lưu ý:Không được tự ý đắp hoặc bôi bất cứ thứ gì lên rốn trẻ khi còn ướt;Không băng rốn cho trẻ quá kín, quá chật vì như vậy sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây ra tình trạng rốn chảy dịch sau khi rụng.Mẹ không được dùng tay cạy vảy hoặc cuống rốn của trẻ khi thấy sắp rụng.Thực hiện vệ sinh và tắm bé theo đúng cách để tránh nhiễm trùng rốn của trẻ. 5. Hướng dẫn vệ sinh rốn cho trẻ sơ sinh đúng cách Để tránh tình trạng rốn sau khi rụng có dịch vàng thì mẹ cần thực hiện vệ sinh rốn cho trẻ đúng cách, cụ thể:Cần rửa tay thật sạch và lau khô trước khi tiến hành vệ sinh rốn cho trẻ. Nếu có thể thì hãy sát khuẩn tay trước khi đụng vào rốn của trẻ.Hàng ngày cần kiểm tra rốn của trẻ xem có bất thường gì hay không? Mùi lạ, sưng, chảy máu...Mẹ lấy tăm bông tẩm nước muối sinh lý và lau sạch rốn cho trẻ thì chân tới cuống rốn. Sau đó thấm khô bằng bông sạch.Xung quanh cuống rốn trẻ thì tiến hành sát trùng bằng betadine.Khi thay bỉm cho trẻ thì lưu ý không để mép bỉm chạm vào cuống rốn và bít kín phần chân rốn của trẻ.Tuyệt đối không để cuống rốn của trẻ ở trong trạng thái ẩm ướt. Nếu rốn của trẻ bị dính nước thì cần thấm khô ngay.Tóm lại, cha mẹ cần lưu ý khi chăm sóc rốn cho trẻ sơ sinh. Theo dõi tình trạng rốn sau khi rụng có dịch vàng và cần đưa trẻ đến khám ngay khi có các biểu hiện bất thường.
vinmec
1,000
Top 7 thực phẩm tốt cho dạ dày mà bạn cần biết Đau dạ dày nên ăn gì để nhanh khỏi và tránh những cơn đau tái phát dai dẳng? Đây là mối quan tâm hàng đầu của những người khi mắc bệnh dạ dày. Bởi vì, thực phẩm đóng vai trò rất quan trọng tới sức khỏe dạ dày. Thực phẩm tốt sẽ giúp dạ dày luôn được khỏe mạnh, và ngược lại, thực phẩm không tốt sẽ gây hại cho dạ dày. Vì vậy, tham khảo những thực phẩm tốt cho dạ dày dưới đây để có thêm những thông tin hữu ích chăm sóc cho sức khỏe của bản thân. 1. 7 thực phẩm tốt cho dạ dày 1.1. Thực phẩm giàu probiotic Trong các thực phẩm giàu probiotic chứa nhiều có nhiều lợi khuẩn tốt cho hệ tiêu hóa và đường ruột. Nhóm thực phẩm này rất tốt đối với người đau dạ dày bởi nó giúp cân bằng cho đường ruột – giảm các vi khuẩn có hại như Hp và đồng thời tăng các lợi khuẩn. Nhờ đó, các cơn đau dạ dày sẽ giảm đi, hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn, giảm tiểu các triệu chứng đầy hơi, khó tiêu, cũng như táo bón, tiêu chảy. Nhóm thực phẩm này rất tốt đối với người đau dạ dày bởi nó giúp cân bằng cho đường ruột – giảm các vi khuẩn có hại như Hp và đồng thời tăng các lợi khuẩn 1.2. Chuối- thực phẩm tốt cho dạ dày Chuối là một loại quả rất tốt cho dạ dày và hệ tiêu hóa. Nó không gây kích ứng cho dạ dày và đường tiêu hóa trên. Chuối không chỉ giữ cho hệ thống hoạt động đều đặn và hỗ trợ phục hồi sau tiêu chảy, mà vitamin B6 có trong chuối còn giúp giảm đầy hơi do giữ nước và magiê để thư giãn cơ bắp. 1.3. Gừng Gừng không chỉ là một gia vị phổ biến sử dụng hằng ngày mà còn là phương thuốc dân gian trong việc giảm triệu chứng đau bụng. Dừng có thể ăn sống, nấu chín, làm trà gừng, kẹo gừng,… cũng sẽ đều phát huy tác dụng tốt cho hệ tiêu hóa. Theo nghiên cứu khoa học cho thấy, gừng có khả năng đẩy nhanh quá trình chuyển hóa thức ăn từ dạ dày vào phần trên của ruột non. Bên cạnh đó, gừng còn có tác dụng kháng viêm, làm lành các tổn thương, diệt vi khuẩn HP,… Lưu ý, không nên tiêu thụ trên 5 gam gừng mỗi ngày bởi dễ dẫn đến ợ nóng, đau dạ dày và tiêu chảy. 1.4. Nghệ Trong nghệ chứa các hợp chất chống viêm và chống oxy hóa giúp phòng tránh tình trạng viêm loét dạ dày, giảm triệu chứng khó tiêu và ợ nóng. Bổ sung nghệ tươi trong bữa ăn hàng ngày như một loại gia vị hoặc dùng dưới dạng tinh bột nghệ rất tốt cho người đau dạ dày. Tinh bột nghệ thường được kết hợp với mật ong để tăng tính hiệu quả. Bởi mật ong có khả năng kháng khuẩn, kháng viêm, đồng thời tạo rào cản ngăn ngừa chứng trào ngược dạ dày – thực quản. Trong nghệ chứa các hợp chất chống viêm và chống oxy hóa giúp phòng tránh tình trạng viêm loét dạ dày, giảm triệu chứng khó tiêu và ợ nóng. 1.5. Bánh mì trắng Khi để bụng trống rỗng sẽ tạo ra cảm giác buồn nôn vì không có gì để hấp thụ axit dạ dày. Lúc này nên nhấm nháp bánh mì trắng hoặc bánh quy sẽ giúp thấm hút axit và làm chậm quá trình tiêu hóa cũng như thức ăn tồn tại trong dạ dày của bạn lâu hơn. 1.6. Trứng Thịt đỏ là một nguồn protein giàu chất béo có thể gây ra trào ngược nếu bạn tiêu thụ một lượng lớn vào buổi đêm. Thay vào đó bạn hoàn toàn có thể sử dụng trứng để thay thế dễ tiêu hóa hơn. Đồng thời cũng là một cách dễ dàng để đáp ứng nhu cầu protein cho cơ thể bạn mà không bị no quá nhanh. 1.7. Yến mạch – thực phẩm tốt cho dạ dày Chất xơ hòa tan, carbohydrate, vitamin và chất khoáng có chứa nhiều trong bột yến mạch nên có tác dụng tốt cho người đang mắc bệnh đau dạ dày. Chất xơ hòa tan giúp cho kích thích nhu động ruột, làm cho tiêu hóa tốt hơn. Đồng thời làm giảm tình trạng táo bón, ứ đọng thức ăn ở trong dạ dày. Hàm lượng carbohydrate có tác dụng cung cấp năng lượng cho cơ thể, mang lại cảm giác no lâu. Một số lưu ý khi ăn yến mạch cho người đau dạ dày để mang lại hiệu quả tốt hơn: – Thời điểm ăn: Thời điểm ăn yến mạch tốt nhất là vào buổi sáng vì nó sẽ giúp cơ thể no lâu đến trưa. – Liều lượng ăn: Người đau dạ dày chỉ nên ăn với liều lượng vừa phải với bản thân để vừa đủ no, không nên ăn quá no vì dễ gây áp lực lên dạ dày. – Cách chế biến: Có thể sử dụng yến mạch dưới nhiều hình thức như sau: cháo yến mạch, bánh mì yến mạch, sữa chua yến mạch,… Chất xơ hòa tan, carbohydrate, vitamin và chất khoáng có chứa nhiều trong bột yến mạch nên có tác dụng tốt cho người đang mắc bệnh đau dạ dày. 2. Xây dựng chế độ ăn khoa học cho dạ dày Để việc điều trị bệnh đau dạ dày hiệu quả, cần xây dựng một chế độ ăn uống tốt cho dạ dày dưới đây. Bên cạnh đó người bệnh cần thăm khám và tham khảo ý kiến của bác sĩ các loại thực phẩm phù hợp với tình trạng bệnh cũng như thể trạng của từng người: – Thực phẩm sạch, đảm bảo an toàn, không chứa chất gây hại cho dạ dày. – Hạn chế ăn thực phẩm chiên rán, nhiều dầu mỡ, ngâm muối vì chúng rất khó tiêu cho dạ dày. – Tuyệt đối tránh sử dụng đồ ăn sống, đồ ăn lạnh vì chúng gây kích thích niêm mạc dạ dày, dễ xảy ra tình trạng tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa. – Ăn uống đúng giờ, không bỏ bữa, ăn chậm nhai kỹ sẽ giúp dạ dày tốt hơn cho việc tiêu hóa thức ăn. – Khi chế biến thì các loại thực phẩm nên thái nhỏ hoặc xay để làm giảm kích thích bài tiết dịch vị và giúp quá trình vận chuyển thức ăn qua dạ dày nhanh hơn. Để thức ăn được tiêu hóa và hấp thu có hiệu quả cần lưu ý nấu chín kỹ thức ăn. – Không nên ăn đồ ăn quá nóng hoặc quá lạnh vì nó sẽ không tốt. Bởi nếu thức ăn quá lạnh sẽ làm co bóp mạnh cơ dạ dày, còn nếu thức ăn nóng quá lại làm cho niêm mạc sung huyết. Ăn uống đúng giờ, không bỏ bữa, ăn chậm nhai kỹ sẽ giúp dạ dày tốt hơn cho việc tiêu hóa thức ăn.
thucuc
1,218
Viêm quanh cuống cấp là bệnh gì? Viêm quanh cuống cấp là một trong những bệnh lý về răng miệng rất phổ biến có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tạo ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống do gây đau đớn và bất tiện cho người bệnh. Vậy viêm quanh cuống răng cấp là gì? nguyên nhân do đâu? biểu hiện như thế nào?… là những câu hỏi sẽ được giải đáp ngay trong bài viết dưới đây 1. Viêm quanh cuống cấp là bệnh gì? Viêm quanh cuống (chóp răng) là bệnh lý thường gặp gây ra do tình trạng viêm lợi, cùng với đó là tình trạng tích tụ nhiều cao răng và mảng bám ở khu vực dưới đường viền lợi, mà không được điều trị đầy đủ. Trong viêm quanh răng, các túi lợi sâu chứa các vi khuẩn gram âm (-), loại vi khuẩn có hại nhiều hơn cho răng miệng so với vi khuẩn viêm lợi thông thường. Khi chúng tấn công vào đường viền lợi sẽ gây nên viêm quanh cuống. Vi khuẩn Gram âm tấn công vào đường viền lợi gây viêm cuống răng cấp Quá trình viêm này gây ảnh hưởng không nhỉ đến dây chằng nha chu, nướu và cả xương ổ răng. Do đó khi bệnh lâu ngày, lợi sẽ dần dần mất bám dính với răng, tình trạng mất xương xuất hiện và túi quanh răng sâu hơn. Khi mất xương tiến triển thêm sẽ khiến răng lung lay, và tụt lợi, thậm chí có thể mất răng. Bệnh viêm quanh cuống chân răng nếu không được phát hiện và điều trị sớm thì dẫn đến viêm quanh cuống cấp với nguy cơ biến chứng vô cùng nghiêm trọng như mất răng, áp xe vùng viêm, viêm hạch, viêm xương tủy… Ngoài ra viêm cuống răng cấp cũng có khả năng gây biến chứng toàn thân, dẫn tới các bệnh lý về tim mạch, thận, khớp và ảnh hưởng tới hệ thống dây thần kinh. 2. Phân biệt viêm quanh cuống cấp Biểu hiện của bệnh viêm quanh cuống răng cấp khá đặc trưng. Tuy nhiên những triệu chứng này cũng có thể tương tự với biểu hiện của một số bệnh khác. Do đó, người bệnh cần phân biệt rõ ràng và đi khám bác sĩ ngay khi có thể để được chẩn đoán và có phương hướng điều trị chính xác nhất. 2.1 Viêm quanh cuống cấp Đối với bệnh lý viêm quanh cuống răng cấp, người bệnh thường có các triệu chứng rất đặc trưng và dễ nhận biết như sau: – Người bệnh thường sốt cao trên 39 độ C kéo dài. – Xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng như môi khô, lưỡi bẩn, có thể có phản ứng hạch ở vùng cằm, hàm. – Đau răng liên tục và dữ dội, đau có thể lan lên nửa đầu, tình trạng đau nghiêm trọng hơn khi nhai, bệnh nhân ít đáp ứng với thuốc giảm đau và có thể tự xác định rõ vị trí răng đau. – Xuất hiện cảm giác răng chồi cao gây khó chịu và cản trở khả năng ăn uống. – Vùng nướu tại khu vực bị viêm màu đỏ, sưng tấy và có cảm giác đau nhức, căng tức. – Vùng má tại vị trí tương ứng sưng nề, ấn vào thấy có nổi hạch và đau. – Răng đổi màu sậm đi, mất thẩm mỹ – Có thể xuất hiện tình trạng tụt lợi, răng lung lay mạnh khi bệnh ở mức độ nặng. – Thử nghiệm tủy: kết quả âm tính với thử điện và nhiệt do tủy bị hoại tử. – Chụp X quang răng: Có thể thấy hình ảnh mờ vùng cuống, ranh giới không rõ ràng và dãn rộng dây chằng quanh cuống. – Xét nghiệm máu: kết quả thường thấy là bạch cầu đa nhân trung tính tăng, máu lắng tăng…. Chup X-quang có thể thấy rõ ổ viêm tại cuống răng 2.2 Viêm quanh răng mạn tính Khác với viêm cấp, viêm quanh răng mạn tính là loại viêm quanh răng phổ biến nhất. Thường gặp ở người lớn > 35 tuổi, nhưng một số trường hợp thanh thiếu niên và thậm chí cả trẻ đang còn răng sữa cũng có nguy cơ mắc bệnh. Viêm mạn tính đặc trưng bởi tốc độ tiến triển chậm, với những giai đoạn trầm trọng và thuyên giảm thay phiên. Bệnh lý này hay gặp ở bệnh nhân có tiền sử viêm tủy cấp, viêm cuống răng cấp hoặc bị áp xe quanh cuống răng cấp. Một số biểu hiện khác biệt so với viêm quanh cuống cấp: – Răng có biểu hiện đổi sang màu xám đục. – Vùng lợi tại vị trí cuống răng viêm hơi nề – Có lỗ rò tại vị trí tương ứng đôi khi ở ngoài da hoặc nền mũi tùy hoặc hốc miệng, tùy vào vị trí của nang và áp xe. – Gõ vào răng không thấy đau hoặc chỉ cảm thấy đau nhẹ ở vùng cuống răng. – Răng lung lay mạnh hơn do xương ổ răng bị tiêu đi nhiều. – Chụp X quang có thể thấy rõ ràng hình ảnh ổ mủ. Khoảng 85% dân số mắc viêm cuống mãn tính ở mức độ nhẹ, còn mức độ nặng chiếm < 5% dân số. Do sự tiến triển chậm của nó, độ tuổi của bệnh nhân tại thời điểm phát hiện bệnh không cho thấy được độ tuổi bắt đầu mắc. Bệnh nhân có những biểu hiện bệnh rõ rệt thường là những người > 35 tuổi, trường hợp mất răng thường ở những người trên 40 tuổi. 2.3 Biểu hiện tương tự bệnh hệ thống Ở một số trường hợp, viêm quanh răng được xem là một biểu hiện của bệnh hệ thống đối với những bệnh nhân đang có bệnh hệ thống. Tuy nhiên, để phân biệt có đúng bệnh hệ thống gây ra viêm quanh răng cấp không hay làm nặng thêm bệnh viêm quanh răng hay không thường là khá khó khăn. Tốt nhất người bệnh nên đi gặp bác sĩ để xác định chính xác bệnh của mình, tránh hiểu lầm và đi sai hướng điều trị. Những bệnh hệ thống liên quan đến các rối loạn về máu có những biểu hiện như viêm quanh răng bao gồm – Giảm bạch cầu trung tính – Mất bạch cầu hạt – Bệnh bạch cầu – Hội chứng bạch cầu lười – Giảm gammaglobulin huyết 3. Nguyên nhân viêm quanh cuống răng cấp 3.1. Vì nhiễm khuẩn Việc vệ sinh răng miệng không đúng cách khiến thức ăn mắc kẹt lại các kẽ răng, tạo thành mảng bám. Các mảng bám tích tụ ngày càng nhiều, biến răng và các mô quanh răng thành môi trường lý tưởng để vi khuẩn có hại sinh sôi. Chúng làm mất cân bằng hệ vi sinh vật trong khoang miệng người bệnh, tấn công vào răng và nướu, gây nên các bệnh lý như viêm lợi, viêm nha chu… Khi không điều trị dứt điểm đúng cách bệnh sẽ dần tiến triển nặng gây nên tình trạng viêm tủy, hoại tử tủy sau đó là biến chứng viêm cuống răng. 3.2. Vì răng bị sang chấn – Sang chấn răng cấp tính: là sang chấn mạnh khiến các mạch máu nằm ở cuống răng bị đứt khiến vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào đó, gây viêm quanh cuống răng cấp tính. – Sang chấn răng mãn tính: là sang chấn lặp đi lặp lại do sai khớp cắn, núm phụ hoặc sang chấn do nghiến răng… cũng khiến cuống răng bị tổn thương và dẫn tới viêm quanh cuống cấp. 3.3. Gặp sai sót trong điều trị gây viêm quanh cuống cấp Sai sót khi hàn răng là 1 nguyên nhân gây viêm quanh cuống Nguyên nhân gây bệnh bắt nguồn từ các chất hàn thừa, chất liệu hàn chụp quá cao làm sai khớp cắn gây sang chấn hoặc sai sót trong quá trình điều trị tủy như: – Chất bẩn, ổ vi khuẩn bị đẩy sang vùng cuống răng trong quá trình lấy tủy và làm sạch ống tủy. – Tắc ống tủy do tác nhân khách quan như như gãy dụng cụ, nạo nút ngà mùn trong lòng ống tủy. – Lỗ cuống răng bị mở rộng hoặc dịch chuyển – Bột tan từ găng tay, sợi cellulose từ côn giấy,… vô tình bị đẩy vào vùng cuống khi điều trị tủy răng. – Thủng ống tủy do nha sĩ thao tác chưa chính xác. – Vi khuẩn có khả năng kháng lại các chất sát khuẩn ống tủy trong quá trình điều trị. – Sử dụng thuốc sát khuẩn quá mạnh hoặc kích thích mạnh vùng cuống răng gây tổn thương cuống răng, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và phát triển.
thucuc
1,467
Tiêu chảy cấp do vi-rút Rota - Mối đe dọa cho trẻ (Dân Trí) - Khi thời tiết chuyển mùa cũng là lúc trẻ em dễ mắc bệnh nhất. Khí trời se lạnh cuối năm là điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn, vi-rút và ký sinh trùng gây bệnh phát triển. Trong đó, tiêu chảy cấp là bệnh thường gặp nhất và dễ có nguy cơ phát triển thành dịch. Tại Việt Nam, tác nhân gây tiêu chảy cấp nhập viện thường gặp nhất là Rotavirus. Theo một khảo sát tại BV Nhi đồng 1, có đến 67,4% trẻ nhập viện vì tiêu chảy cấp nhiễm Rotavirus. &#160; Theo thống kê, có đến 95% trẻ em đều bị nhiễm vi-rút Rota ít nhất một lần trước 5 tuổi. Hằng năm, tiêu chảy cấp do vi-rút Rota gây ra tước đi sinh mạng hơn 600.000 trẻ em trên toàn thế giới và tỉ lệ trẻ tử vong vì bệnh này rất cao ở các nước đang phát triển. &#160; Các triệu chứng và hậu quả do vi-rút Rota gây ra &#160; Vi-rút Rota tấn công nhanh vào hệ tiêu hóa còn non yếu của trẻ làm trẻ bị tiêu chảy, nôn ói và dẫn đến mất nước nhanh chóng và có thể tử vong nếu không được bù nước kịp thời. Siêu vi-rút này có thể tồn tại rất lâu trong môi trường và đề kháng với các chất tẩy rửa thông thường như cồn, nước Javel nên có khả năng lây nhiễm rất cao. Vi-rút Rota lây truyền chủ yếu qua con đường phân, miệng và tay. Chúng được thải ra ngoài theo phân của bệnh nhi và tồn tại nhiều ngày trên bề mặt các đồ vật xung quanh trẻ như bàn ghế, sàn nhà, đồ chơi, các vật dụng trong nhà. Trẻ càng nhỏ thì bệnh càng nặng. Các bé trong giai đoạn phát triển từ 3-24 tháng tuổi là đối tượng bị vi-rút Rota tấn công mạnh nhất. Nguy cơ nhiễm bệnh của các trẻ nhỏ là rất cao vì các bé có xu hướng hay ngậm tay mà vẫn còn chưa biết rửa tay. &#160; Trong trường hợp điển hình, khi bị nhiễm vi-rút Rota trẻ nhỏ sẽ gặp các triệu chứng như sốt, quấy khóc, sau đó nôn ói dữ dội và tiêu chảy. Nôn ói và tiêu chảy có thể đến 20 lần một ngày, phân thường nhiều nước, có thể có đàm không có máu. &#160; Vì trẻ vừa nôn ói và vừa tiêu chảy nhiều lần trong ngày nên cơ thể trẻ dễ bị mất nước và phải nhập viện để điều trị. Thời gian bệnh thường kéo dài từ 3 đến 9 ngày nhưng để hồi phục hẳn có khi phải mất đến ba tuần. Nếu không được điều trị bù nước kịp thời và thích hợp trẻ sẽ mất nước nặng, toan máu thậm chí tử vong. Sau đợt bệnh, trẻ dễ có nguy cơ suy dinh dưỡng dù đã được nâng đỡ dinh dưỡng thích hợp. &#160; Điều trị và phòng ngừa vi-rút Rota &#160; Kháng sinh không có tác dụng đối với bệnh tiêu chảy cấp do Rotavirus. Việc điều trị bệnh chủ yếu là đề phòng biến chứng mất nước, bù nước bằng đường uống và chế độ dinh dưỡng thích hợp. Do trẻ vừa bị tiêu chảy vừa nôn ói nhiều lần trong ngày nên bù dịch bằng đường uống thường gặp khó khăn. Trong những trường hợp này, trẻ phải nhập viện để truyền dịch bằng tĩnh mạch. &#160; Tiêu chảy do Rotavirus là căn bệnh có tính lây nhiễm cao và không thể phòng ngừa được bằng các biện pháp thông thường như rửa tay đúng cách, cung cấp nước sạch hay cải thiện vệ sinh môi trường. Điều đáng mừng là hiện đã có biện pháp hữu hiệu để phòng ngừa bệnh tiêu chảy do Rotavirus. Vì bệnh thường gặp và nặng nhất ở trẻ rất nhỏ nên trẻ cần được chủng ngừa phòng bệnh càng sớm càng tốt. Các bậc phụ huynh có con dưới&#160;6 tháng tuổi nên gặp ngay bác sĩ từ lần khám đầu tiên tại các bệnh viện sản, nhi và các trung tâm y tế dự phòng trong thành phố để được tư vấn về biện pháp ngăn ngừa trẻ khỏi sự tấn công của vi-rút Rota. &#160; BS Hoàng Lê Phúc Trưởng khoa Tiêu hóa&#160;- BV Nhi đồng 1 &#160;
medlatec
723
Trẻ bị ốm nên ăn cháo gì? Trẻ bị ốm cơ thể rất yếu và thường đi kèm với biếng ăn. Do vậy, để đảm bảo sức khỏe của trẻ và giúp cho hệ miễn dịch tốt hơn, nhanh chóng hồi phục thì cha mẹ cần bổ sung dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ. Trong đó, cháo là món dinh dưỡng để hạ nhiệt cũng như giúp bé ăn ngon miệng hơn. Vậy trẻ bị ốm nên ăn cháo gì? 1. Cháo hạt sen Trẻ ốm sốt nên ăn cháo gì? Cháo hạt sen là một trong những bài thuốc giúp hạ sốt quen thuộc trong dân gian, thường được nhiều bà mẹ tin dùng trong điều trị bệnh về đường hô hấp như viêm họng, cảm lạnh ở cả trẻ nhỏ và người lớn. Bên cạnh đó, cháo gà hạt sen còn có khả năng kháng viêm hiệu quả, giúp giải cảm lạnh, tiêu đờm và hạt sốt rất tốt. Hơn nữa, hạt sen có tính mát tác dụng rất tốt trong việc thanh nhiệt cơ thể cho trẻ bị ốm.Mẹ có thể nấu cháo hạt sen chỉ với nửa con gà cùng với 50 gam hạt sen nấu chung vào nồi đến khi nước sôi gà chín thì vớt gà ra. Sau đó, lọc xương và xé nhỏ gà thành sợi, cho lại vào nồi nấu chung với gạo đến khi gạo nở đều nhuyễn và mịn thì tắt bếp. Mẹ có thể cho thêm hành lá để tạo hương vị và giúp con hạ sốt nhanh hơn.Xem ngay: Nấu cháo gì ngon, giàu dinh dưỡng? 2. Cháo thịt nạc với tía tô Tía tô được biết đến với nhiều tác dụng khác nhau, đây là loại lá có tính ấm và có khả năng hạ sốt, tiêu đờm, chữa ho rất phù hợp cho trẻ nhỏ. Khi nấu cháo với thịt nạc băm nhỏ kết hợp với tía tô tạo nên món cháo bổ dưỡng, thơm ngon và đảm bảo chất dinh dưỡng cho trẻ mà không cần nhiều thời gian để chuẩn bị.Cách nấu món cháo thịt nạc tía tô rất đơn giản, mẹ chỉ cần xay thịt và xào lăn qua, sau đó cho vào nồi ninh cùng cháo. Khi cháo chín, mẹ múc cháo ra bát và cho lá tía tô thái nhỏ vào sẽ được món cháo hạ sốt cho trẻ. 3. Cháo thịt bò khoai tây cà rốt Thịt bò là loại thực phẩm vô cùng chứa nhiều chất dinh dưỡng, là nguồn cung cấp protein và sắt dồi dào cho trẻ. Bên cạnh đó, khoai tây và cà rốt là rau củ giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất. Do đó, món cháo thịt bò cà rốt khoai tây vừa thơm ngon lại giàu chất dinh dưỡng và rất phù hợp để giải nhiệt, hạ sốt cho trẻ.Mỗi khẩu phần ăn của trẻ, mẹ cần chuẩn bị khoảng 30 gram thịt bò được băm nhỏ, chén nhỏ gạo trắng và 20 gram cà rốt, khoai tây băm nhuyễn. Mẹ đổ gạo và nước vào nồi, nấu cho như trong khoảng thời gian là một tiếng. Sau đó đổ cà rốt và khoai tây cùng với thịt bò đun mềm trong khoảng 15-20 phút. Mẹ cần lưu ý với trẻ bị ốm thường rất lười ăn và ngại nuốt do vậy mẹ cần nấu thật chín và mềm để bé dễ ăn hơn.Xem ngay: Nên nấu cháo gì cho người ốm? Giải đáp trẻ bị ốm nên ăn cháo gì? 4. Cháo đậu xanh Trẻ ốm dậy nên ăn gì? Cháo đậu xanh là món cháo mà mẹ có thể bổ sung vào thực đơn hàng ngày cho trẻ nhằm thay đổi khẩu bị khi ăn nhiều thịt dễ gây nhàm chán. Đậu xanh có khả năng sản sinh kháng thể miễn dịch, giúp hạ sốt và kháng viêm hiệu quả. Bên cạnh đó, có rất nhiều acid amin tốt cho dạ dày, hệ tiêu hóa nhạy cảm của trẻ khi đang bị ốm.Cháo đậu xanh nấu đơn giản lại thơm ngon, mẹ cần chuẩn bị gạo trắng và hạt đậu xanh, có thể chọn loại đậu xanh đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ. Trước khi nấu, mẹ nên ngâm gạo và đậu xanh trong khoảng thời gian là 20-30 phút để nấu nhanh nhừ và có độ ngon, nhuyễn cho trẻ. Sau khi đun sôi, mẹ tiếp tục hầm nhừ hai loại nguyên liệu đậu và gạo với nhau. Ngoài ra mẹ có thể cho thêm một ít đường trắng để trẻ ăn ngon miệng hơn. Tuy nhiên, chỉ nên cho một ít đường để tránh làm ảnh hưởng tới nhiệt độ cơ thể của trẻ.Tóm lại, khi trẻ bị ốm, trẻ sẽ trở nên biếng ăn hơn và cháo là một món ăn dinh dưỡng phù hợp, dễ ăn và đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết giúp cho trẻ hạ sốt nhanh chóng và hồi phục nhanh hơn. Cha mẹ có thể tham khảo nhiều món cháo khác nhau để thay đổi khẩu vị giúp con ăn ngon miệng hơn.Ngoài ra, cha mẹ cũng cần chú ý bổ sung các vi chất cần thiết trong giai đoạn này như: Selen, Crom, Vitamin B1 và B6, Gừng, chiết xuất quả sơ ri (vitamin C),... Đặc biệt là loại kẽm sinh học để cải thiện vị giác, giúp trẻ ăn ngon, đạt chiều cao và cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn, hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt và ít gặp các vấn đề tiêu hóa.
vinmec
922
Cách làm hạ huyết áp tại nhà, thành công ngay từ lần đầu tiên Huyết áp bị tăng cao gây ra các triệu chứng choáng váng, chóng mặt, mệt mỏi, đau tức ngực,... không chỉ ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống hàng ngày mà nó còn tiềm ẩn nhiều vấn đề sức khỏe nguy hại. Biết cách làm hạ huyết áp ngay tại nhà sẽ giúp bạn chủ động kiểm soát được huyết áp của mình để không phải rơi vào tình thế này. 1. Những điều cơ bản về bệnh tăng huyết áp Tăng huyết áp (huyết áp cao) là trình trạng tăng áp lực lưu thông máu một cách liên tục khiến cho chỉ số huyết áp tâm thu vượt lên trên mức 140 mm Hg và huyết áp tâm trương vượt ngưỡng 90 mm Hg. Có những trường hợp tăng huyết áp mà không có bất kỳ triệu chứng cảnh báo nào. Một số trường hợp khác, chỉ khi bệnh trở nặng mới xuất hiện triệu chứng. Những triệu chứng được xem là cảnh báo tăng huyết áp gồm: - Mất thăng bằng, chóng mặt, đau đầu, hoa mắt, ù tai. - Chảy máu cam. - Thở nông. - Tim đập nhanh và mạnh, khó thở, đau tức ngực. - Mắt nhìn kém. - Buồn nôn, nôn. - Đỏ mặt. Cao huyết áp thường không xác định được căn nguyên rõ ràng, có khoảng 10% trường hợp mắc bệnh xác định được căn nguyên do: - Tuổi cao. - Ăn mặn trong thời gian dài. - Ăn quá nhiều chất béo, đặc biệt là các loại chất béo bão hòa. - Tiền sử gia đình có người từng bị cao huyết áp. - Vận động quá ít. - Dùng bia, rượu trong thời gian dài. - Bệnh lý mạn tính như: tim mạch, tiểu đường,... - Bệnh lý về thận như: u tủy thượng thận, hẹp động mạch thận, bệnh suy thận,... - Tâm lý căng thẳng. - Dùng một số loại thuốc như: corticoid, thuốc tránh thai, kháng viêm Non-steroid,... - Nhiễm độc thai kỳ. 2. Một số cách làm hạ huyết áp đơn giản tại nhà 2.1. Cách hạ huyết áp tại nhà đơn giản - Dùng nước nóng ngâm chân Đây là cách làm hạ huyết áp rất hiệu quả nhưng lại ít người nghĩ đến. Bạn chỉ việc lấy một chậu nước nóng khoảng 50 - 60 độ C rồi ngồi xuống một chiếc ghế và cho chân vào ngâm trong chậu 10 - 15 phút là được. Việc làm này sẽ giúp cho máu từ não di chuyển về phía bàn chân nhờ đó mà huyết áp dần dần được khôi phục lại trạng thái bình thường. - Tập thở Nếu bạn là người kiên trì, hãy áp dụng một trong hai cách giảm huyết áp cao sau đây, đảm bảo bạn sẽ hài lòng về kết quả đạt được: + Bài tập thở kiểu ong rít Đầu tiên, hãy nhẹ nhàng ngồi xuống sàn nhà trong tư thế thẳng lưng thật thoải mái. Tiếp sau đó, bạn chạm ngón tay trỏ lên hai lỗ tai, ấn thật mạnh rồi hít một hơi thật sâu bằng mũi và thở ra thật mạnh sao cho nghe được tiếng giống như tiếng ong kêu. Kiên trì thực hiện bài tập này 15 phút mỗi ngày bạn không chỉ cảm thấy được thư giãn mà những triệu chứng đau đầu do tăng huyết áp sẽ nhanh chóng biến mất. + Bài tập thở bằng mũi trái Bạn hãy ngồi ở tư thế thẳng lưng sao cho thật thoải mái rồi đưa bàn tay trái đặt lên bụng, lấy ngón tay cái của tay phải bịt lỗ mũi bên phải lại và dùng mũi trái hít một hơi thật sâu, giữ như vậy vài giây sau đó thở ra. Cứ như vậy, bạn hít thở thật chậm và sâu bằng mũi bên trái khoảng 3 - 5 phút. Cách làm hạ huyết áp này giúp cho mạch máu được thư giãn và làm giảm hormone gây căng thẳng, nhờ đó mà giúp huyết áp được kiểm soát tốt hơn. - Massage cổ và tai Đây là cách hạ huyết áp cấp tốc rất hiệu quả. Việc bạn cần làm là tìm vị trí đầu tiên ngay bên dưới dái tai rồi vẽ một đường thẳng từ điểm này đi đến vị trí thứ hai là chính giữa cổ. Tiếp sau đó, bạn dùng các ngón tay của mình nhẹ nhàng xoa bóp cổ dọc theo đường thẳng vừa xác định, mỗi bên cổ 10 lần. Cuối cùng, từ dái tai, bạn kéo ngón tay ra phía trước khoảng 0.5cm rồi dừng lại nhẹ nhàng massage theo vòng tròn ở cả hai bên mặt 1 phút. - Nằm thư giãn ở tư thế savasana Savasana còn được biết đến với tên gọi khác là tư thế xác chết, nó giúp cải thiện tình trạng tăng huyết áp khá tốt. Với phương pháp này, bạn chỉ cần nằm ngửa rồi từ từ nhắm mắt lại sau đó cố gắng để cho tùng cơ bắp trên cơ thể được thư giãn trong 10 - 15 phút. Tư thế Savasana không chỉ giúp cho huyết áp nhanh chóng trở lại bình thường mà còn cân bằng hệ thần kinh, giúp bạn có được trạng thái thư giãn rất dễ chịu. 2.2. Những điều cần chú ý khi tìm cách hạ huyết áp ở nhà Khi thực hiện những cách làm hạ huyết áp tại nhà trên đây, các bạn nên lưu ý: - Kết hợp cùng với việc thực hiện một chế độ ăn uống nghiêm ngặt dành cho người bị cao huyết áp. - Duy trì lối sống lành mạnh với chế độ nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế làm việc quá sức, căng thẳng, stress. - Thường xuyên đo huyết áp tại nhà để biết được tình trạng huyết áp của mình có cải thiện hay không. Nếu không thấy cải thiện, cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa thăm khám và biết được cao huyết áp uống gì để hạ cho hiệu quả. Thực tế cho thấy nhiều người dù bị tăng huyết áp nhưng họ vẫn khỏe mạnh và không thấy có bất kỳ sự xáo trộn nào trong cuộc sống và công việc hàng ngày. Những trường hợp này không đáng ngại. Tuy nhiên, nếu tăng huyết áp kèm theo những triệu chứng sau đây thì cần đến gặp bác sĩ ngay bởi nó có thể gợi ý vấn đề bất thường cho sức khỏe của bạn: - Khi đứng trên 5 giây bạn cảm thấy chóng mặt hoặc rất khó chịu. - Tim hoặc mạch đập không đều, đập nhanh và mạnh. - Đổ mồ hôi bất thường. - Quay cuồng đầu óc. - Cảm thấy bị lú lẫn. - Da nhợt nhạt, sần sùi, lạnh. - Thở nông, nhanh.
medlatec
1,106
Áp xe não: Dấu hiệu nhận biết và phương pháp chữa trị Áp xe não là hiện tượng nhiễm trùng, chấn thương vùng đầu hay sau cuộc phẫu thuật sọ não gặp phải. Đây là một căn bệnh nguy hiểm, để lại nhiều biến chứng mà bạn không nên chủ quan. Hãy cùng nhau tìm hiểu kỹ hơn về dấu hiệu nhận biết cũng như phương pháp điều trị bệnh trong bài viết sau. 1. Giải thích hiện tượng áp xe não là gì? Áp xe não là hiện tượng mưng mủ trong não ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, có khả năng gây tử vong cao. Não được bảo vệ bởi hộp sọ, lớp mô và hệ thống miễn dịch. Nhưng có một số loại vi khuẩn đã vượt qua lớp bảo vệ để tấn công dẫn đến nhiễm trùng não. Khi ổ nhiễm trùng khu trú lại sẽ hình thành nên ổ áp xe não. 2. Nguyên nhân chính dẫn tới áp xe não Một số nguyên nhân chính xuất hiện bệnh có thể kể tới như: Tổn thương, nhiễm trùng là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn sinh sôi và phát triển khi: viêm tai giữa, viêm xoang, viêm nhiễm mặt hay da đầu, bệnh tim mạch,... Hậu quả sau chấn thương sọ não, phẫu thuật não,... Mặc dù áp xe não ít gặp phải nhưng số người mắc nhiều nhất thường trong độ tuổi từ 30 - 45. Bên cạnh đó, các yếu tố sau cũng làm cho nguy cơ nhiễm trùng não gia tăng: Người bệnh bị tim bẩm sinh. Người bị nhiễm trùng tại những khu vực gần đầu: mặt, mũi, tai. Người bệnh bị tiểu đường hoặc gặp các bệnh mạn tính. Quá phụ thuộc vào các loại thuốc. Người có hệ miễn dịch kém hoặc suy giảm miễn dịch: người bệnh ung thư, người nhiễm HIV/AIDS,... 3. Các dấu hiệu nhận biết áp xe não Tùy thuộc vào điều kiện mỗi mức độ, tình trạng của bệnh mà các dấu hiệu nhận biết sẽ khác nhau. Trong đó, có 3 hội chứng điển hình thường hay gặp bao gồm: Hội chứng nhiễm trùng: Ban đầu, người bệnh có biểu hiện sốt cao lên tới 39 - 40 độ C. Dấu hiệu sốt cao xuất hiện chứng tỏ khi ổ áp xe đang trong giai đoạn lan tỏa. Nếu áp xe lưu trú, người bệnh ít sốt hơn. Bên cạnh đó, bạn có thể có cảm giác chán ăn, mệt mỏi, sụt cân đột ngột, môi khô, lưỡi bẩn; Hội chứng tăng áp lực não bộ: Khi áp lực não bộ gia tăng, người bệnh sẽ thấy đau âm ỉ, lan ra toàn bộ vùng đầu. Tình trạng này gặp nhiều nhất về đêm hay lúc bạn ngủ thay đổi tư thế nằm. Cùng với đó là kèm theo triệu chứng buồn nôn; Hội chứng thần kinh khu trú: Nếu ổ áp xe của bạn nằm tại một bên bán cầu thì bạn bị liệt nửa người. Nếu ổ áp xe đã lan ra cả hai bên bán cầu, bạn bị liệt toàn bộ tứ chi. Đồng thời, người bệnh có thể liệt cả dây thần kinh và xuất hiện cơn động kinh cục bộ khi dây thần kinh khu trú. 4. Phương pháp điều trị bệnh áp xe não Việc thăm khám là đặc biệt quan trọng khi bạn thấy có những biểu hiện bất thường như đã liệt kê phần trên. Nếu càng để lâu, bệnh tiến triển nặng, bạn sẽ gặp kết quả hết sức khó lường. Trong đó, việc chẩn đoán bệnh áp xe não dựa trên kết quả hình ảnh chụp CT hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não. Việc chữa trị tùy thuộc vị trí của ổ áp xe khu trú, kích thước và số lượng áp xe cũng như tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mỗi trường hợp sẽ áp dụng các phương pháp điều trị nội khoa hay kết hợp thêm điều trị ngoại khoa để điều trị bệnh hiệu quả. Cụ thể như sau: 4.1. Phương pháp điều trị nội khoa Điều trị nội khoa gồm có sử dụng thuốc kháng sinh có liều lượng khuếch tán cao, vượt qua các rào cản não bộ. Bệnh nhân cần dùng kháng sinh có liều lượng cao trong một thời gian theo yêu cầu từ bác sĩ, phụ thuộc vào kết quả điều trị bệnh theo thuốc. Ngoài ra, bạn có thể được kê đơn thuốc kháng sinh dưới dạng tiêm hoặc dạng uống. Xuyên suốt quá trình điều trị bệnh áp xe não, bạn sẽ được bác sĩ theo dõi liên tục. Đồng thời được chụp hình ảnh theo kỹ thuật cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) tại não từ 3 đến 4 ngày/ lần. Việc này giúp bác sĩ kiểm tra về diễn biến tình trạng bệnh cho đến khi dấu hiệu cải thiện khả quan. 4.2. Phương pháp điều trị ngoại khoa Trong trường hợp người bệnh sử dụng thuốc không hiệu quả, bạn được chỉ định kết hợp thêm phương pháp điều trị ngoại khoa. Bằng cách tiến hành phẫu thuật, chọc hút dịch từ ổ áp xe, dẫn lưu để loại bỏ tất cả ổ áp xe có trong não bộ. Nếu ổ áp xe của bệnh nhân nằm tại vị trí quá sâu sẽ tiến hành chọc hút. Còn trong tình trạng ổ áp xe nằm tại vị trí nông, kích thước thông thường lớn hơn 3cm và có 1 ổ duy nhất thì điều trị bằng phẫu thuật ngoại khoa. Cũng có một số người bệnh bị áp xe não do di chứng của phẫu thuật hay những bệnh lý nền, bạn cần kết hợp điều trị giữa các bệnh lý để việc “chấm dứt” tận gốc hiệu quả hơn. 5. Cách phòng ngừa áp xe não có thể bạn chưa biết Để phòng ngừa nguy cơ áp xe não, bạn có thể áp dụng một số biện pháp sau: Bệnh áp xe cũng có ảnh hưởng từ nếp sống vệ sinh răng miệng kém hay nhiễm trùng xoang. Bạn nên sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày, đánh răng đúng phương pháp tối thiểu 2 lần/ ngày. Ngoài ra, hãy đến nha sĩ để kiểm tra, điều trị bệnh răng miệng một cách triệt để; Người nhiễm HIV/ AIDS không được điều trị đúng cách, để bệnh kéo dài sẽ dễ gặp phải bệnh áp xe não. Vì thế, hãy phòng tránh nguy cơ nhiễm HIV bằng cách quan hệ tình dục lành mạnh, an toàn. Bệnh nhân HIV cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị để phòng ngừa nguy cơ áp xe não.
medlatec
1,095
Kế hoạch điều trị cho người gặp hội chứng bắp chân căng Do vận động quá sức hoặc cơ bắp chịu nhiều áp lực, chúng ta có thể đối mặt với tình trạng cơ bắp chân căng cứng, vận động trở nên khó khăn. Nhìn chung, hội chứng bắp chân căng không phải vấn đề sức khỏe quá nghiêm trọng. Mọi người có thể tham khảo những kinh nghiệm điều trị dưới đây để cải thiện vấn đề này nhé! 1. Hội chứng bắp chân căng Chắc hẳn mọi người đã từng đối mặt với hội chứng bắp chân căng ít nhất một lần trong đời, đây là một dạng chấn thương khá phổ biến. Tình trạng này xảy ra nếu như cơ của hai bụng chân bị kéo dãn hơn bình thường, kết quả cơ bắp chân trở nên căng cứng. Nhiều bệnh nhân có thể được chẩn đoán rách một nhóm sợi cơ do tình trạng kể trên, tuy nhiên rất hiếm trường hợp bị rách mô cơ. Chính vì thế căng cơ bắp chân không phải tình trạng quá nghiêm trọng, chúng ta chỉ cần phát hiện và điều trị đúng cách thì sức khỏe sẽ được cải thiện. Khi đối mặt với tình trạng căng cơ, tùy vào mức độ tổn thương mà bệnh nhân có thể trải qua cơn đau với mức độ khác nhau. Đối với người căng cơ mức độ 1, bạn thường cảm thấy khó chịu một chút ở khu vực bắp chân. Hầu như bệnh nhân không gặp quá nhiều khó khăn khi vận động và di chuyển. Tuy nhiên, chúng ta không nên chủ quan, bỏ qua việc theo dõi và điều trị, nếu không tổn thương có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Nếu được chẩn đoán bị căng cơ mức độ 2, vận động của bệnh nhân chịu nhiều ảnh hưởng, mỗi khi đi bộ hoặc chạy nhảy, bạn có thể cảm thấy đau nhức, khó chịu. Bên cạnh đó, dấu hiệu cho thấy bạn đang gặp hội chứng bắp chân căng là bắp chân sưng và xuất hiện các vết bầm. Nghiêm trọng nhất là người bệnh căng cơ cấp độ 3, lúc này chúng ta gần như không thể đi lại và thường xuyên đối mặt với những cơn đau cơ dữ dội. Dù tình trạng căng cơ bắp chân xảy ra ở mức độ nào đi chăng nữa, mọi người vẫn nên điều trị để phục hồi khả năng vận động, tránh những tổn thương nghiêm trọng về sau. 2. Những yếu tố làm gia tăng nguy cơ hình thành hội chứng bắp chân căng Căng cơ bắp chân là vấn đề khá phổ biến, tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu nắm được nguyên nhân gây hội chứng bắp chân căng, chúng ta có thể chủ động hơn trong sinh hoạt, vận động hàng ngày, tránh những chấn thương không đáng có. Trên thực tế, hiện tượng căng cơ bắp chân thường xảy ra ở các vận động viên thể thao chuyên nghiệp, người thường xuyên vận động. Bởi vì khi họ tăng tốc độ chạy, vận động quá nhiều thì cơ bắp chân bị kéo dãn bất ngờ, dễ gây rách một số sợi cơ. Đặc biệt, chấn thương này thường xuyên xuất hiện với những người chủ quan, bỏ qua các bài tập khởi động trước khi bước vào vận động. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nam giới là đối tượng có khả năng bị căng cơ bắp chân nhiều hơn so với nữ giới. nhất là những người ngoài 40 tuổi. Nếu bạn thuộc nhóm đối tượng này, hãy cẩn trọng khi vận động quá sức. Ngoài ra, các bạn có cơ bắp chân săn chắc cũng phải đối mặt với hội chứng bắp chân căng nếu không cẩn thận khi vận động. Dựa vào những thông tin kể trên, chúng ta nên quan tâm nhiều hơn tới vận động hàng ngày, hạn chế tối đa nguy cơ bị căng cơ bắp chân. 3. Kế hoạch điều trị cho người bị căng cơ bắp chân Như đã phân tích ở trên, đa phần các trường hợp căng cơ bắp chân đều không nguy hiểm đối với sức khỏe và tính mạng. Song, chúng ta không thể chủ quan, bỏ qua việc theo dõi cũng như điều trị bệnh. Đây là cách tốt nhất để xóa tan cảm giác khó chịu ở bắp chân và giúp mọi người vận động thoải mái hơn. Để cải thiện hội chứng bắp chân căng, trước tiên bác sĩ cần xác định mức độ tổn thương rồi đưa ra phác đồ điều trị thích hợp nhất. Chính vì thế, bệnh nhân nên phối hợp với bác sĩ, nêu rõ các triệu chứng mình đang gặp phải. 3.1. Điều trị tại nhà Đối với bệnh nhân căng cơ bắp chân mức độ nhẹ, chúng ta chỉ cần tích cực điều trị tại nhà, sau một thời gian ngắn cơn đau sẽ được cải thiện đáng kể. Cụ thể, người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi, tạm dừng vận động như đi lại, chạy nhảy, điều này hỗ trợ giảm thiểu tối đa tổn thương xảy ra với bắp chân. Bên cạnh đó, bác sĩ thường khuyến khích bệnh nhân nên quấn băng cố định vùng bắp chân bị tổn thương. Nhờ vậy, tình trạng sưng tấy sẽ được giảm thiểu đáng kể. Bên cạnh đó, khi nằm nghỉ ngơi, người bệnh có thể đặt chân nâng lên cao hơn tim để tạo cảm giác thoải mái. Khi điều trị tại nhà, chúng ta nên áp dụng phương pháp áp nhiệt với mục đích kéo dãn cơ. Mọi người có thể tham khảo và thực hiện chườm nóng và chườm lạnh để cải thiện tình trạng sưng tấy và đau cơ. 3.2. Điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ Nếu điều trị hội chứng bắp chân căng tại nhà không đem lại hiệu quả, người bệnh cần điều trị dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Đa phần bệnh nhân sẽ được chỉ định sử dụng các loại thuốc chống viêm nhằm kiểm soát cơn đau, đồng thời làm chậm quá trình viêm. Một số thuốc chống viêm được sử dụng khá phổ biến như: Ibuprofen hoặc Motrin. Đây là những dược phẩm kê đơn, chính vì thế bạn cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý dùng. Đặc biệt, các bài tập vật lý trị liệu cũng mang lại hiệu quả tích cực trong việc điều trị căng cơ bắp chân. Chúng ta cần thực sự kiên trì trong quá trình điều trị thì mới nhận được những thay đổi tốt.
medlatec
1,111
Dấu hiệu viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em Viêm tai giữa cấp tính là bệnh nhiễm trùng ở tai giữa mà nguyên nhân là do vi khuẩn hoặc virus gây nên. Viêm tai giữa cấp có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên trẻ em thường là đối tượng dễ bị viêm tai giữa nhất. Viêm tai giữa cấp tính nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách sẽ trở thành viêm tai giữa nặng và gây nhiều biến chứng nguy hiểm cho trẻ. 1. Viêm tai giữa cấp tính là gì? Viêm tai giữa cấp tính là bệnh nhiễm trùng ở tai giữa mà nguyên nhân là do vi khuẩn hoặc virus gây nên, bệnh thường đi cùng với viêm đường hô hấp trên. Các triệu chứng tại chỗ bao gồm: đau tai, chảy dịch tai và triệu chứng toàn thân như: sốt, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, biếng ăn.Vậy lứa tuổi nào dễ bị mắc bệnh viêm tai giữa cấp tính? Viêm tai giữa cấp có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên trẻ em thường là đối tượng dễ bị viêm tai giữa nhất, lứa tuổi dễ bị viêm tai giữa ở trẻ là từ 3 tháng tuổi đến 3 tuổi. Vì ở tuổi này vòi Eustache có cấu trúc và chức năng chưa trưởng thành.Bệnh viêm tai giữa cấp xảy ra trong thời gian dưới ba tuần. 2. Viêm tai trong là gì? Có 3 loại viêm tai đó là:Viêm tai ngoài. Viêm tai giữa. Viêm tai trong. Trong đó viêm tai trong là một tình trạng bệnh lý hiếm gặp. Bệnh nhân mắc bệnh viêm tai trong có thể bị ảnh hưởng đến sự cân bằng và thính giác. Viêm tai trong được chia làm 2 loại theo nguyên nhân gây bệnh đó là:Viêm tai trong do virus. Phần lớn các trường hợp bị mắc bệnh viêm tai trong là do nhiễm virus, ví dụ như cảm lạnh hoặc người bệnh bị cúm, viêm tai giữa lan sang tai trong. Các triệu chứng của viêm tai trong do virus bao gồm: chóng mặt đột ngột, buồn nôn, nôn ói, người bệnh có thể bị mất thính lực. Viêm tai trong do vi khuẩn. Viêm tai trong do vi khuẩn thường là do kết quả của viêm tai giữa mạn tính, do vi khuẩn ở tai giữa xâm nhập vào tai trong. Ở bệnh nhân mắc viêm tai giữa mạn tính tình trạng dịch tích tụ ở đây sẽ tiến triển đến tai trong và dẫn đến viêm tai trong. Các triệu chứng của viêm tai trong bao gồm:Chóng mặt nhẹ thoáng qua. Buồn nôn, nôn ói. Khi viêm tai trong có mủ các triệu chứng của bệnh sẽ tiến triển nặng hơn bao gồm các triệu như sau:Chóng mặt nặng hơn, nghiêm trọng hơn. Buồn nôn, nôn ói nhiều. Rung giật nhãn cầu. Bệnh nhân bị ù tai, giảm hoặc mất thính lực 3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của bệnh viêm tai giữa cấp tính Có 2 nguyên nhân gây bệnh viêm tai giữa cấp tính đó là:Viêm tai giữa cấp tính do virus: virus hợp bào hô hấp, influenza virus,...Viêm tai giữa cấp tính do vi khuẩn: Streptococcus pneumoniae, vi khuẩn kỵ khí, Haemophilus influenzae, do các nhiễm khuẩn lây qua đường hô hấp như sởi, cúm,...Các yếu tố nguy cơ của bệnh viêm tai giữa cấp tính cụ thể như sau:Gia đình có người hút thuốc lá. Có tiền sử gia đình mắc bệnh viêm tai giữa. Trẻ bú mẹ ít có nguy cơ bị viêm tai giữa hơn trẻ bú bình 4. Triệu chứng của bệnh viêm tai giữa cấp Triệu chứng toàn thân:Trẻ quấy khóc, bứt rứt, bỏ bú, biếng ăn, nôn trớ, rối loạn tiêu hóa, trẻ đi ngoài phân sống, phân lỏng, nhiều lần.Sốt, trẻ thường sốt cao 39-40 độ C.Triệu chứng tại chỗ:Trẻ lớn sẽ than phiền là đau tai nhưng với trẻ nhỏ hơn sẽ hay kéo mạnh tai, khó chịu, cáu kỉnh, khóc nhiều hơn bình thường, khi sờ vào tai sẽ làm trẻ khóc thét lên.Chảy mủ tai.Giảm thính lực.Qua thăm khám nội soi thấy màng nhĩ đỏ, phồng, không rõ cấu trúc bình thường, mất tam giác sáng, có mủ trong ống tai. 5. Viêm tai giữa cấp tính có nguy hiểm không? Viêm tai giữa cấp tính nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách sẽ trở thành viêm tai giữa nặng và gây nhiều biến chứng nguy hiểm cho trẻ, các biến chứng của bệnh viêm tai giữa cấp cụ thể như sau:Giảm hoặc mất thính lực. Viêm xương đá, viêm xương chũm cấp. Viêm mê nhĩ. Viêm tai trong, liệt mặt do liệt dây thần kinh số VII.Viêm màng não. Xơ nhĩ, thủng màng nhĩÁp xe não, áp xe ngoài màng cứng, huyết khối xoang tĩnh mạch 2 bên.Viêm tai giữa mạn tính 6. Điều trị viêm tai giữa cấp tính Điều trị nội khoa trên bệnh nhân viêm tai giữa cấp tính:Thuốc giảm đau, hạ sốt khi cần thiết như: acetaminophen, ibuprofen liều lượng dựa trên liều được sử dụng cho từng lứa tuổi.Rửa mũi hàng ngày cho trẻ bằng nước muối sinh lý Na. Cl 0,9%.Thuốc kháng histamin giúp giảm tiết dịch vùng mũi họng. Thận trọng sử dụng thuốc kháng histamin ở trẻ nhỏ.Chỉ sử dụng thuốc kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ, kháng sinh nên được sử dụng dựa trên độ tuổi của người bệnh, mức độ nghiêm trọng của viêm tai giữa trên bệnh nhân và phải có sự theo dõi.Liệu trình điều trị viêm tai giữa cấp khoảng 10 ngày. Bệnh nhân cần phải tuân thủ theo đúng liệu trình điều trị của bác sĩ.Điều trị ngoại khoa:Trích rạch màng nhĩ, lấy bệnh phẩm cấy vi trùng. Cần tránh để màng nhĩ thủng tự phát. Trong quá trình điều trị cần phải theo dõi sát triệu chứng lâm sàng, thính lực, hình ảnh màng nhĩ của người bệnh cho đến khi bình thường. 7. Chăm sóc trẻ bị viêm tai giữa cấp tính như thế nào? Vệ sinh tai cho trẻ: Khi tai trẻ chảy mủ, dùng tăm bông nhẹ nhàng lau tai cho trẻ, không đưa sâu làm tổn thương tai của trẻ. Tuyệt đối không được nhỏ bất kì dung dịch nào vào tai của trẻ nếu không có chỉ định của bác sĩ.Dùng nước muối sinh lý Na. Cl 0,9% rửa mũi cho trẻ, hướng dẫn trẻ lớn hơn xì mũi ra.Vệ sinh lưỡi, miệng hàng ngày cho trẻ. Cho trẻ súc miệng bằng nước muối sinh lý Na. Cl 0,9%Trẻ bị viêm tai giữa thường biếng ăn, bú kém, rối loạn tiêu hóa vì vậy nên cho trẻ ăn thức ăn giàu dinh dưỡng, mềm, lỏng, dễ tiêu, chia nhiều bữa nhỏ trong ngày, cho trẻ uống nhiều nước, ăn nhiều trái cây, rau xanh.Bên cạnh đó để phòng ngừa viêm tai giữa cấp cha mẹ nên:Tiêm chủng đầy đủ cho trẻ. Vệ sinh mũi họng, phòng ngừa viêm đường hô hấp trên.Điều trị dứt điểm tình trạng viêm đường hô hấp trên, cúm, sởi...Nâng cao sức đề kháng bằng cách: bổ sung dinh dưỡng đầy đủ, tập luyện thể dục thể thao.Giữ vệ sinh môi trường sống, tránh bụi bặm.
vinmec
1,212
Bạn không thể ăn ngọt khi mắc bệnh tiểu đường Nhiều người băn khoăn rằng liệu ăn ngọt nhiều có bị tiểu đường không. Xoay quanh vấn đề ăn ngọt và nguy cơ mắc bệnh tiểu đường còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm loại thực phẩm và lượng đường mà bạn tiêu thụ. 1. Tổng quan về lượng đường trong thực phẩm Trước khi có lời giải đáp cho thắc mắc ăn ngọt nhiều có bị tiểu đường không, chúng ta sẽ tìm hiểu những thông tin tổng quan về lượng đường trong thực phẩm. Thực tế, đường tự nhiên có mặt trong tất các các thực phẩm từ trái cây, rau củ và những chế phẩm từ sữa. Những loại đường được sử dụng trong quá trình chế biến thức ăn chủ yếu là đường tự do (free sugar). Nhóm đường này cũng có mặt trong một số loại thực phẩm như sinh tố, si rô, mật ong, nước ép, bánh nướng, đồ ăn chế biến sẵn, nước sốt, nước tăng lực,...Một trong những loại đường được sử dụng phổ biến hơn cả là đường tinh luyện. Loại đường này thường được tìm thấy ở đồ ngọt hoặc thực phẩm chế biến sẵn. Một số nghiên cứu cho thấy, việc tiêu thụ nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến một số vấn đề sức khoẻ nhất định. Do đó, bác sĩ thường khuyến nghị mọi người nên sử dụng đường tự nhiên để thay thế đường tinh luyện trong chế độ ăn uống hàng ngày. 2. Liệu ăn ngọt có bị tiểu đường không? Có một bộ phận không nhỏ những người tin rằng khi cơ thể dung nạp quá nhiều đồ ngọt sẽ dẫn đến bệnh tiểu đường. Trong khi đó, hầu hết các loại bệnh tiểu đường đều xuất phát từ sự gia tăng lượng đường trong máu của cơ thể. Vậy liệu ăn ngọt có bị tiểu đường không? Theo chuyên gia cho biết, dựa trên mỗi loại bệnh tiểu đường, chúng ta sẽ có những đánh giá khác nhau về việc sử dụng đồ ngọt đối với nguy cơ mắc bệnh, cụ thể:Bệnh tiểu đường loại 1 không bắt nguồn từ đồ ngọt. Một số nghiên cứu mới đây cho thấy, ngay cả những người không ăn ngọt vẫn bị tiểu đường loại 1. Thực tế, bệnh tiểu đường tuýp 1 có xu hướng xảy ra do các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy bị hệ thống miễn dịch của cơ thể phá huỷ. Như vậy, nguyên nhân làm phát triển bệnh tiểu đường loại 1 không đến từ chế độ ăn uống nhiều đồ ngọt hay lối sống thường ngày của người bệnh.Ăn ngọt làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2Nguyên nhân gây bệnh tiểu đường loại 2 chủ yếu là do suy tuyến tụy hoặc tình trạng kháng insulin của cơ thể. Mặc dù việc ăn nhiều đồ ngọt không trực tiếp dẫn đến bệnh tiểu đường tuýp 2, tuy nhiên đây được xem là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc căn bệnh này, nhất là ở những người bị thừa cân béo phì. Có thể nói, thói quen ăn uống và sinh hoạt kém lành mạnh chính là những tác nhân khiến bạn có khả năng cao bị tiểu đường loại 2.Như vậy, ăn ngọt nhiều có bị tiểu đường không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố cũng như nguy cơ mắc loại tiểu đường của người bệnh. Việc tiêu thụ một lượng lớn đường tinh luyện và các loại đồ ngọt khác dù không là nguyên nhân chính dẫn đến bệnh tiểu đường, tuy nhiên chúng có thể gây ra nhiều hệ luỵ cho sức khoẻ về lâu dài. Ngoài ra, việc ăn nhiều đồ ngọt còn làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì và làm phát triển một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác như đột quỵ hoặc tim mạch. Hơn nữa, việc tiêu thụ nhiều đồ ngọt cũng gây hại đáng kể cho răng miệng. 3. Chế độ ăn uống lành mạnh với đồ ngọt Xoay quanh câu chuyện ăn ngọt có bị tiểu đường không còn phụ thuộc vào số lượng cũng như loại đường mà bạn nạp vào cơ thể. Thông thường, cơ thể chúng ta sẽ tạo ra nguồn năng lượng nhờ vào đường glucose. Loại đường đơn giản này có khả năng cung cấp nguồn năng lượng cần thiết cho não bộ, cơ bắp và các cơ quan còn lại trong cơ thể nhằm giúp mọi chức năng hoạt động suôn sẻ. Thông thường, đường glucose đến từ các loại đường tự nhiên có trong rau củ quả, trái cây và một số thực phẩm chứa nhiều tinh bột như khoai tây, ngũ cốc và đậu.Nhiều người có sở thích ăn đồ ngọt cũng như các thực phẩm chứa đường. Điều này sẽ là an toàn nếu bạn biết cân bằng lượng đường nạp vào cơ thể mỗi ngày thông qua một chế độ ăn uống hợp lý và lành mạnh. Đối với những người đã mắc bệnh tiểu đường, việc sử dụng viên nén chứa glucose hoặc đồ uống có đường là điều vô cùng cần thiết trong quá trình điều trị bệnh, nhất là khi lượng đường huyết bị hạ thấp quá mức.Theo khuyến nghị của chuyên gia, lượng đường tối đa mà bạn nên tiêu thụ hàng ngày là 30g (đối với người trưởng thành), tương đương khoảng 7 muỗng cà phê đường / ngày. Chẳng hạn, một chiếc bánh quy sô cô la có chứa khoảng 2 muỗng đường, trong khi một muỗng canh tương cà chứa khoảng một muỗng đường. Do đó, nếu bạn không kiểm soát kỹ các loại đồ ngọt có thể dẫn đến tình trạng nạp vào cơ thể dư thừa lượng đường cần thiết, từ đó gây ra tình trạng thừa cân và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2. Tốt nhất, bạn nên xây dựng cho mình một chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng với đồ ngọt để ngăn ngừa các yếu tố nguy cơ trên. 4. Làm thế nào để cắt giảm lượng hấp thụ đồ ngọt vào cơ thể? Ngoài việc tìm hiểu xem ăn ngọt nhiều có bị tiểu đường không, bạn cũng nên trang bị cho bản thân một số giải pháp giúp cơ thể hạn chế lượng hấp thu đường. Như đã đề cập ở trên, việc sử dụng đường trong chế độ ăn uống có làm tăng mức đường huyết không còn tùy thuộc vào lượng tiêu thụ cũng như loại đường mà bạn sử dụng mỗi ngày. Ngoài ra, cơ thể con người cũng cần đến đường để tạo năng lượng cho các hoạt động sống, do đó chúng ta không thể loại bỏ hoàn toàn đồ ngọt ra khỏi chế độ ăn uống thường ngày.Các loại đường tự nhiên có trong sữa, trái cây và rau củ đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với nhiều khía cạnh sức khỏe cũng như sự phát triển của cơ thể. Vì vậy, để đảm bảo cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cho cơ thể mà không làm tăng nguy cơ mắc tiểu đường, bạn cần lựa chọn sáng suốt các loại thực phẩm chứa đường tự nhiên thay vì đường tinh luyện. Dưới đây là một số gợi ý từ chuyên gia dinh dưỡng giúp bạn dễ dàng cắt giảm lượng tiêu thụ đồ ngọt và đường trong chế độ ăn uống hằng ngày:Tăng cường bổ sung các loại rau củ và trái cây tươi: Bạn có thể ăn trực tiếp hoặc chế biến các loại rau củ quả thành món ăn, nước ép hay sinh tố để thưởng thức mỗi ngày. Vị ngọt tự nhiên của các loại trái cây không gây ảnh hưởng đến lượng đường trong máu, thậm chí còn cung cấp cho cơ thể các dưỡng chất và vitamin thiết yếu.Giảm lượng tiêu thụ các đồ ăn vặt chứa đường như sô cô la, bánh kéo hoặc nước ngọt. Thay vào đó, bạn nên lựa chọn các thực phẩm ăn vặt tốt cho người tiểu đường như trái cây, sữa chua hoặc một số loại hạt không tẩm muối.Hạn chế tiêu thụ các thức uống chứa nhiều đường như trà sữa, nước ngọt đóng chai. Tốt nhất, bạn nên uống các loại nước như nước lọc hoặc nước ép trái cây để cung cấp các lợi ích tốt hơn cho sức khỏe.Thiết lập và tuân thủ theo một chế độ dinh dưỡng khoa học, cân bằng, tránh dung nạp dư thừa các chất dinh dưỡng không tốt cho cơ thể. Khi mua hoặc lựa chọn bất kỳ sản phẩm nào, bạn cũng nên đọc kỹ nhãn dinh dưỡng để xác định lượng đường và loại đường có trong thực phẩm đó. Điều này sẽ giúp bạn kiểm soát được lượng hấp thụ đường một cách hiệu quả.com
vinmec
1,497
Trẻ 5 tháng biếng ăn: Nguyên nhân và cách điều trị phù hợp Trẻ 5 tháng biếng ăn sẽ ảnh hưởng rất lớn tới sự phát triển sau này của con. Vậy nguyên nhân của tình trạng này là gì và làm thế nào để giúp con ăn ngon miệng hơn? 1. Nguyên nhân khiến trẻ 5 tháng biếng ăn và không chịu bú 1.1. Do môi trường xung quanh Những tác động từ môi trường xung quanh và yếu tố tinh thần là những nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ 5 tháng tuổi biếng ăn, thậm chí là có thể sợ ăn. Cụ thể là: – Mẹ quát mắng khiến con bị căng thẳng, sợ hãi và khóc nhiều dẫn tới bỏ bú. – Cho con bú không đúng lúc hoặc thời gian cho bú quá lâu khiến con chán và không muốn bú những lần sau. – Thay người chăm sóc, thay đổi môi trường sống hoặc khi mẹ đi làm lại cũng ảnh hưởng tới tâm lý của con. – Trẻ đang quen bú sữa mẹ nên khi cho con bú bình, một số bé sẽ rúc vào ngực mẹ đòi ti và nhất định không bú bình. 1.2. Do sinh lý – Trẻ 5 tháng tuổi đang ở trong giai đoạn tập lẫy, tập lật nên thích hoạt động chân tay nhiều hơn. Vì vậy, mẹ nên theo dõi dấu hiệu của con cẩn thận để tránh dẫn tới tình trạng trẻ biếng ăn. – Ở giai đoạn cuối tháng thứ 5, trẻ nhỏ chuẩn bị bước vào thời kỳ mọc răng. Lúc này, nướu của con có thể bị đau, sưng, khó chịu nên bé thường không muốn bú. 1.3. Do bệnh lý – Rối loạn hệ tiêu hóa: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng biếng ăn và lười bú ở trẻ nhỏ 5 tháng tuổi. Lúc này, hệ tiêu hóa của con vẫn còn non nớt nên rất nhạy cảm. Chỉ cần một vài tác động nhỏ cũng sẽ tạo điều kiện cho virus, vi khuẩn tấn công hệ tiêu hóa của con như bình sữa vệ sinh không sạch sẽ, thói quen mút tay,… Đường ruột không khỏe mạnh sẽ làm ảnh hưởng tới khả năng hấp thụ chất dưỡng và tiêu hóa của con, dễ gây ra chứng đầy hơi, biếng ăn và tiêu chảy,… ở trẻ em. – Trẻ 5 tháng tuổi mắc phải những căn bệnh do sức đề kháng kém như viêm đường hô hấp, cảm lạnh, viêm phế quản,… Khi mắc phải những căn bệnh này, trẻ thường cảm thấy khó chịu, mệt mỏi nên hay quấy khóc, biếng ăn, thậm chí là bỏ bú. – Một số vấn đề khác liên quan tới đường miệng như nấm miệng, tưa lưỡi,… cũng ảnh hưởng tới việc bú sữa của trẻ 5 tháng tuổi. Có rất nhiều nguyên nhân khiến trẻ 5 tháng biếng ăn 1.4. Do tác dụng phụ của thuốc kháng sinh Hệ miễn dịch của trẻ 5 tháng tuổi còn yếu nên con rất dễ bị sốt, ốm, viêm họng, cảm cúm buộc phải dùng kháng sinh. Việc sử dụng thuốc kháng sinh lâu ngày sẽ gây loạn khuẩn đường ruột của trẻ nhỏ khiến bé biếng ăn. Ngoài ra, một số mẹ có thói quen pha thuốc kháng sinh với sữa công thức để “lừa” trẻ uống sẽ càng khiến bé sợ ăn hơn. 1.5. Do chất lượng sữa mẹ không đảm bảo Chế độ dinh dưỡng của mẹ không đảm bảo, bảo quản sữa mẹ sai cách và dùng sữa công thức không rõ nguồn gốc xuất xứ,.. cũng sẽ làm ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng sữa, khiến con biếng ăn và lười bú. 2. Cách cải thiện tình trạng biếng ăn ở trẻ 5 tháng tuổi 2.1. Với những trẻ 5 tháng biếng ăn sinh lý Nếu trẻ 5 tháng đang bú bình thường nhưng đột nhiên lười bú trong vài ngày và không xuất hiện triệu chứng quấy khóc, mệt mỏi, ốm sốt,.. có nghĩa là con bị biếng ăn sinh lý. Thông thường, tình trạng biếng ăn này chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn và sau đó con sẽ bú nhiều trở lại. 2.2. Cho trẻ biếng ăn đi khám Bố mẹ nên cho con đi khám để biết rõ tình trạng biếng ăn của con 2.3. Không tự ý cho trẻ sử dụng thực phẩm chức năng hay thuốc bổ Việc tự ý cho trẻ biếng ăn sử dụng thuốc, kể cả những loại thuốc bổ cũng sẽ ảnh hưởng đến bé và khiến con lười bú hơn. Do đó, nếu bố mẹ đang cho con uống các loại thuốc này thì nên ngưng lại ngay và đi gặp bác sĩ Nhi để được tư vấn cụ thể hơn. 2.4. Cho trẻ biếng ăn bú sữa nhiều lần trong ngày Trong trường hợp sữa mẹ không đủ thì nên cho con ăn thêm sữa công thức. Nếu con không chịu bú thì mẹ nên đút sữa bằng thìa cho bé. Quan trọng nhất là tổng lượng sữa con bú trong ngày là bao nhiêu chứ mẹ tuyệt đối không được ép trẻ bú nhiều trong một lần. Mẹ nên cho trẻ bú nhiều lần trong ngày 2.5. Tạo thói quen cho trẻ nhỏ bú lành mạnh Mẹ nên cho con bú đúng giờ và đúng tư thế. Tuyệt đối không được ép con bú thêm nếu bé không muốn. Với những trẻ nhỏ bú sữa công thức, bố mẹ nên chọn loại sữa phù hợp, kích cỡ bình sữa thích hợp, núm vú mềm mại và không có mùi khó chịu.
thucuc
949
Công dụng thuốc Claxivon Thuốc Claxivon thường được khuyến cáo sử dụng để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn ở cả trẻ em và người lớn. Thuốc chứa thành phần chính là Amoxicillin trihydrate và Clavulanate potassium. Vậy công dụng của Claxivon là gì? Để sử dụng thuốc an toàn, người bệnh cần lưu ý những điều gì? Đọc ngay bài viết dưới đây để được giải đáp các thắc mắc trên. 1. Claxivon là thuốc gì? Mỗi thành phần trong Claxivon đều có những công dụng khác nhau, khi kết hợp với nhau sẽ giúp loại thuốc này phát huy công dụng trong điều trị nhiễm khuẩn. Cụ thể:Trong thuốc Claxivon chứa 500mg Amoxicillin trihydrate. Đây được biết là thuốc kháng sinh nhóm aminopenicillin, có phổ kháng khuẩn rộng. Thành phần này bền trong môi trường acid, có tác dụng mạnh lên trực khuẩn gram âm. Amoxicillin trihydrate thông qua quá trình ức chế sinh tổng hợp mucopeptid của thành tế bào vi khuẩn mà tăng khả năng diệt khuẩn.Bên cạnh các vi khuẩn gram âm thì Amoxicillin cũng có hoạt tính lên vi khuẩn gram dương. Mặt khác, thành phần này không có hoạt tính với những vi khuẩn tiết penicillinase.Về hấp thu: Thành phần Amoxicillin trihydrate không bị hấp thu bởi thức ăn mặc dù nó bền vững trong môi trường acid dịch vị.Về phân bố: Amoxicillin trihydrate phân bố trong hầu hết các dịch cơ thể nhưng trừ mô não và dịch não tủy. Thành phần này chỉ được khuếch tán vào các vị trí này trong điều trị viêm màng não.Về thải trừ: Amoxicillin trihydrate được thải trừ hơn 50% qua đường nước tiểu trong khoảng thời gian từ 6 - 8 giờ đồng hồ khi đi vào cơ thể. Thời gian bán thải của thành phần chỉ khoảng 60 phút nhưng sẽ kéo dài hơn ở nhóm đối tượng người già và trẻ sơ sinh.Ngoài thành phần Amoxicillin trihydrate, Claxivon còn chứa hàm lượng 125mg từ Clavulanate potassium. Đây là một kháng sinh quen thuộc thường được phối hợp với Amoxicillin để diệt vi khuẩn hiệu quả.Tác dụng của Clavulanate potassium là ức chế beta - lactamase nhờ sự lên men của Streptomyces clavuligerus có cấu trúc beta - lactam gần giống penicillin. Clavulanate potassium được biết đến với khả năng ức chế mạnh mẽ các beta - lactamase truyền qua plasmid gây kháng các penicillin và các cephalosporin.Pseudomonas aeruginosa, Proteus morganii và rettgeri, một số chủng Enterobacterr và Providentia kháng thuốc này.Khi kết hợp với amoxicillin, công dụng của Acid clavulanic là không để amoxicillin bị beta - lactamase phá hủy. Đồng thời sẽ mở rộng thêm phổ kháng khuẩn của amoxicillin một cách hiệu quả đối với nhiều vi khuẩn thông thường đã kháng lại amoxicillin, kháng các penicillin khác và các cephalosporin.Về hấp thu của Clavulanat kali được hấp thu qua đường uống. Nồng độ của thuốc trong máu đạt tối đa sau 1 - 2 giờ uống thuốc. Thành phần này cũng không chịu ảnh hưởng hấp thu bởi thức ăn. Do đó, người bệnh có thể uống thuốc trước bữa ăn. 2. Công dụng của thuốc Claxivon Sự kết hợp giữa Amoxicillin trihydrate và Clavulanate potassium giúp thuốc Claxivon điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như:Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới với các bệnh lý tiêu biểu như: viêm phổi, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan...Trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa với bệnh lý sốt thương hàn...Chữa bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục như: bệnh lậu, sảy thai nhiễm khuẩn hay nhiễm khuẩn sản khoa...Dự phòng bệnh viêm nội tâm mạcĐể sử dụng thuốc an toàn đồng thời đảm bảo hiệu quả điều trị bệnh, thuốc Claxivon không được phép kê đơn trong các trường hợp sau:Người bệnh mẫn cảm với bất cứ chất nào có trong thành phần của sản phẩm.Người có tiền sử dị ứng với các thuốc kháng sinh khác nhóm penicillin.Dị ứng chéo với kháng sinh nhóm Cephalosporin.Bệnh nhân tăng số lượng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng. 3. Liều dùng và cách dùng của Claxivon 3.1. Liều dùng. Liều dùng của thuốc sẽ được bác sĩ điều chỉnh theo mục đích điều trị bệnh, thể trạng, độ tuổi cũng như tình trạng chức năng thận của người bệnh. Dưới đây là liều dùng tham khảo của Claxivon:Đối với người lớn: Ngày uống thuốc 3 lần, mỗi lần 1 viên thuốc.Đối với trẻ em điều chỉnh bằng cách giảm 1⁄2 liều dùng của người lớn.Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm sẽ được điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ.3.2. Cách dùng thuốc Claxivon. Do được bào chế dưới dạng viên nén nên Claxivon được khuyên dùng bằng đường uống. Bạn có thể uống nguyên viên thuốc không bẻ nát, nghiền vụn thuốc. Nên uống với nhiều nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội, tránh uống thuốc với đồ uống có cồn hoặc các loại nước ép, nước hoa quả.Thời gian dùng thuốc thường được chỉ định không vượt quá 2 tuần. Sau thời gian này, nếu bệnh tình không thuyên giảm thậm chí là trầm trọng hơn, người bệnh cần thông báo với bác sĩ để được điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thuốc khác.Người bệnh tuyệt đối không được tự ý thay đổi liều dùng hoặc ngưng thuốc đột ngột khi chưa có chỉ định của bác sĩ tránh trường hợp quá liều hoặc quên liều.Nếu bệnh nhân quên dùng 1 liều thuốc, hãy sử dụng ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp sắp đến liều dùng kế tiếp, người bệnh hãy bỏ qua và dùng liều sau đúng như dự kiến.Thực tế đã ghi nhận trường hợp quá liều thuốc Claxivon. Do đó, bạn cần chủ động báo với bác sĩ nếu nhận thấy mình sử dụng quá liều lượng được khuyến cáo. 4. Tác dụng phụ của thuốc Claxivon Trong quá trình điều trị bằng Claxivon, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ ngoại ý như: Buồn nôn, nôn, nổi mề đay, phát ban trên da, khô miệng, khó nuốt, vàng da hoặc mắt....Các tác dụng phụ thông thường có xu hướng tự biến mất sau khoảng vài ngày hoặc vài tuần. Do đó bạn không nên quá lo lắng mà nên tham vấn ý kiến bác sĩ để nhận được biện pháp xử trí kịp thời, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.Người bệnh dùng thuốc Claxivon có thể xảy ra một số phản ứng phụ chưa được liệt kê ở trên. Do đó, nếu gặp phải bất cứ triệu chứng nào bất thường nghi ngờ do dùng thuốc, bạn hãy chủ động gặp bác sĩ để được tư vấn. 5. Tương tác thuốc Claxivon Một số thuốc có thể gây nên tình trạng tương tác với Claxivon như:Probenecid.Allopurinol.Thuốc tránh thai đường uống.Thuốc chống đông máu đường uống.Bên cạnh tương tác thuốc, Claxivon có thể tương tác với rượu bia và một số loại nước giải khát. Kết quả là thuốc này sẽ gia tăng tác dụng phụ. 6. Thận trọng khi dùng thuốc Claxivon Đây là thuốc kê đơn, người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ các chỉ định dùng thuốc từ bác sĩ.Nhóm đối tượng là bệnh nhân suy gan, suy thận nặng hoặc người cao tuổi cần thận trọng khi được kê đơn thuốc.Một số tác dụng phụ của thuốc sẽ ảnh hưởng ít nhiều đến khả năng lái xe cũng như vận hành máy móc của người bệnh.Chị em đang trong giai đoạn thai kỳ hoặc người bệnh cho con bú chỉ dùng thuốc đã được bác sĩ cân nhắc lợi ích thuốc đem lại lớn hơn rủi ro.Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc, bảo quản thuốc đúng cách.Thuốc Claxivon thường được khuyến cáo sử dụng để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn ở cả trẻ em và người lớn. Thuốc chứa thành phần chính là Amoxicillin trihydrate và Clavulanate potassium. Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh được tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần tuân theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ chuyên môn.
vinmec
1,354
Gan nhiễm mỡ ở trẻ em: nguyên nhân và các biện pháp điều trị Gan nhiễm mỡ là căn bệnh rất phổ biến hiện nay. Đối tượng mắc bệnh không chỉ là người lớn, mà trẻ em cũng có nguy cơ mắc phải. Đặc biệt gan nhiễm mỡ ở trẻ em dễ tiến triển gây biến chứng, cản trở quá trình phát triển của bệnh nhi. Hiểu rõ về nguyên nhân gây bệnh là cách tốt nhất để cha mẹ giúp trẻ phòng ngừa bệnh. 1. Nguyên nhân chính gây bệnh gan nhiễm mỡ ở trẻ Khi trong gan tích tụ lượng mỡ từ 5% trở lên thì gọi là gan nhiễm mỡ. Nhiều người cho rằng, căn bệnh này chỉ gặp phải ở người lớn do uống nhiều rượu bia, ít vận động. Tuy nhiên trẻ em cũng là đối tượng nguy cơ mắc bệnh, thường xuất phát từ thói quen sinh hoạt kém lành mạnh mà cha mẹ không chú ý tới. Những nguyên nhân dẫn tới căn bệnh này gồm: 1.1. Thừa cân, béo phì Tỷ lệ trẻ em hiện đại bị thừa cân, béo phì ngày càng tăng, phần lớn do trẻ đang thời kỳ phát triển, dễ ăn nhiều loại thực phẩm ngọt, chiên rán không kiểm soát. Nhiều cha mẹ cho rằng, trẻ ăn càng nhiều càng tốt, càng béo thì phát triển cơ thể tốt hơn. Thế nhưng tình trạng này cũng khiến gan tích tụ mỡ nhiều hơn gây bệnh gan nhiễm mỡ. 1.2. Sử dụng thuốc Sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng không đúng cách có thể gây hại tới gan, khiến mỡ tồn động trong cơ quan này, đặc biệt là các loại thuốc đào thải qua gan. 1.3. Nguyên nhân di truyền Nhiều trẻ nhỏ bị gan nhiễm mỡ có liên quan tới yếu tố di truyền. Cụ thể là một vài loại gen nhạy cảm, ảnh hưởng tới quá trình chuyển hóa mỡ trong cơ thể, khiến mỡ tích tụ nhiều hơn ở gan. Nếu cha mẹ cũng bị béo phì hoặc bị gan nhiễm mỡ thì nguy cơ trẻ bị mắc căn bệnh này sẽ cao hơn các bé khác. 1.4. Ăn uống không lành mạnh Trẻ thường thích ăn những thực phẩm chứa nhiều đường, chất béo bão hòa, các chất bảo quản dẫn tới rối loạn chuyển hóa mỡ trong gan. Cuối cùng là khiến gan tổn thương, nhiễm mỡ. 1.5. Nguyên nhân bệnh lý Trẻ bị gan nhiễm mỡ có thể bắt nguồn từ một số bệnh lý mạn tính như: đái tháo đường, hội chứng thận hư,… Bệnh lý này gây ra tình trạng chán ăn, rối loạn tiêu hóa, sụt cân đột ngột hoặc năng lượng cung cấp cho cơ thể không đủ. Khi đó mỡ tích tụ trong cơ thể bị phân giải thành acid béo chuyển tới gan, nếu cơ thể không sử dụng hết thì phần mỡ dư thừa sẽ tụ lại trong gan. Mặc dù gan nhiễm mỡ không phải là bệnh lý quá nghiêm trọng bởi tổn thương nó gây ra có thể hồi phục được. Tuy nhiên do trẻ đang độ tuổi phát triển, nếu cha mẹ chủ quan, bệnh hoàn toàn có thể tiến triển nặng, gây các biến chứng như xơ gan, viêm gan mạn, thậm chí ung thư gan,… Hơn nữa, gan là cơ quan nội tạng quan trọng của cơ thể, nếu nó bị tổn thương thì hoạt động của nhiều cơ quan khác cũng bị ảnh hưởng. 2. Gan nhiễm mỡ ở trẻ em cần làm gì để điều trị? Với các trường hợp nhẹ, bác sĩ chủ yếu hướng dẫn cha mẹ cách chăm sóc trẻ tại nhà để loại bỏ yếu tố nguy cơ, kiểm soát bệnh tốt nhất. Nặng hơn, trẻ cần được can thiệp điều trị bằng sử dụng thuốc Tây y, Đông y tùy theo tình trạng bệnh và yếu tố nguy cơ. 2.1. Điều trị bằng thuốc Tây y Khi mỡ chiếm trong gan quá lớn, bệnh nhi sẽ cần sử dụng các thuốc hạ lipid máu như: nhóm dẫn chất statin, nhóm thuốc Fibrat,… Ngoài ra, các loại Vitamin E, Vitamin C bổ sung sẽ được chỉ định kết hợp để ngăn ngừa viêm gan, bảo vệ gan khỏi các tác nhân gây hại. Nếu trẻ chưa có kháng thể viêm gan B, C, cha mẹ cần sớm đưa trẻ đi tiêm phòng Vaccine. Do gan nhiễm mỡ khiến sức khỏe gan yếu đi, virus dễ xâm nhập gây bệnh nguy hiểm hơn. Sử dụng thuốc Tây y điều trị gan nhiễm mỡ cho trẻ cần lưu ý liều lượng sử dụng phù hợp, tuân theo hướng dẫn bác sĩ để đạt hiệu quả cao nhất, tránh biến chứng ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ sau này. 2.2. Điều trị bằng Đông y Đông y có nhiều bài thuốc y học cổ truyền hiệu quả trong điều trị gan nhiễm mỡ, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và ngăn chặn suy giảm chức năng gan. Có thể cân nhắc cho trẻ bị gan nhiễm mỡ sử dụng các bài thuốc này, tuy nhiên cần tham khảo ý kiến chuyên gia. Bài thuốc 1: 12g mỗi loại Atiso, Uất kim, Bạch thược, Sài hồ, Xuyên khung, Đương quy, Đại táo, Chỉ thực, Hậu phác. Bài thuốc 2: 12g mỗi loại Atiso, Sài Hồ, Bạch truật, Bạch Linh, Bạch thược, Đương quy, Cam thảo, gừng, Uất kim. Bài thuốc 3: 12g mỗi loại Atiso, Nhân trần, Sa tiền, Bạch linh, Bạch truật, Xích thược, Trạch tả, Sơn tra và Ý dĩ 16g mỗi loại. Các bài thuốc trên cần được sắc uống trong ngày, mỗi ngày 1 thang. 2.3. Điều trị bằng chăm sóc tại nhà Dù trẻ bị gan nhiễm mỡ cấp độ nào, cha mẹ cần đặc biệt lưu ý chăm sóc tại nhà cho trẻ đúng cách để điều trị bệnh tốt hơn. Thực hiện chế độ ăn uống khoa học Trẻ vẫn cần có chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng đảm bảo cho sự phát triển, nâng cao thể trạng theo lứa tuổi gồm: Protein, chất xơ, Vitamin, khoáng chất,… Tuy nhiên cần hạn chế tối đa các loại thực phẩm sau: - Thực phẩm chứa nhiều chất béo: đồ chiên rán, thức ăn nhanh, mỡ động vật. - Thực phẩm chứa nhiều đường: bánh kẹo, nước ngọt. - Ngoài ra không cho trẻ ăn khuya, ăn đúng bữa trong ngày. Hướng dẫn trẻ rèn luyện thể thao Tập thể dục và rèn luyện sức khỏe mỗi ngày không chỉ giúp kiểm soát bệnh gan nhiễm mỡ tốt hơn mà còn hỗ trợ cho sự phát triển, nâng cao sức đề kháng cơ thể. Cha mẹ có thể cùng trẻ khám phá những môn thể thao yêu thích như: bơi, chạy bộ, đạp xe,… Khám sức khỏe định kỳ Trẻ bị gan nhiễm mỡ có thể ảnh hưởng tới sự phát triển của cơ thể, diễn biến phức tạp nên việc kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng. Bác sĩ sẽ giúp phụ huynh nắm bắt được tình hình sức khỏe của con, từ đó có thay đổi phù hợp trong phác đồ điều trị cũng như chăm sóc tại nhà. Bệnh gan nhiễm mỡ ở trẻ nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn tới các biến chứng nguy hiểm. Cha mẹ cần trang bị các kiến thức cần thiết để phòng ngừa và chăm sóc tốt nhất cho trẻ. - Đội ngũ y bác sĩ nhiều năm trong nghề, tận tâm với bệnh nhân. - Hệ thống trang thiết bị tân tiến, hỗ trợ bác sĩ tốt nhất trong quá trình thăm khám và chữa bệnh. - Quy trình đăng ký cũng như thăm khám tiện lợi, giảm thời gian chờ đợi cho bệnh nhân.
medlatec
1,273
Công dụng thuốc Travicol extra Thuốc Travicol extra thuộc nhóm thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm không steroid. Thuốc bao gồm hoạt chất chính là paracetamol và cafein, có tác dụng giảm đau nhanh, hiệu quả tức thì. Tuy nhiên, không nên lạm dụng thuốc mà hãy tham khảo ý kiến bác sĩ/ dược sĩ có chuyên môn để dùng thuốc hiệu quả, an toàn. 1. Travicol extra là thuốc gì? Thuốc Travicol extra có tác dụng giảm đau nhanh chóng và hạ sốt hiệu quả: đau đầu, đau họng, đau bụng kinh, đau răng, đau nhức gân cơ, đau do chấn thương, đau do viêm khớp, viêm xoang, đau nhức do cảm lạnh, cảm cúm. Thuốc có hai thành phần chính gồm: Paracetamol 500mg và Cafein 65 mg.Chỉ định thuốc Travicol extra trong những trường hợp sau:Giảm đau: đau đầu, đau nửa đầu, đau họng, đau bụng kinh, đau sau nhổ răng hoặc các thủ thuật nha khoa, đau răng, đau nhức cơ, gân, đau do chấn thương, đau do viêm khớp, viêm xoang, đau nhức do cảm lạnh, cảm cúm.Hạ sốt 2. Cơ chế tác dụng thuốc Travicol extra Sự kết hợp giữa hai hoạt chất chính là Paracetamol và Cafein có tác dụng giảm nhanh các cơn đau, hạ sốt với hiệu quả rất cao.Cơ chế: Do ức chế hoạt động của men cyclooxygenase trong quá trình tổng hợp Prostaglandin - là chất gây sốt, viêm, đau trong cơ thể. Travicol extra có chứa hoạt chất paracetamol giúp hạ nhiệt mạnh còn do tác động lên vùng dưới đồi, do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên. Hoạt chất Cafein trong thuốc có tác dụng kích thích nhẹ hệ thần kinh trung ương, hỗ trợ giảm đau và giúp cho hoạt động của cơ được dễ dàng.Thuốc Travicol extra được hấp thu nhanh chóng và hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thời gian bán thải là 1,25 - 3 giờ, thuốc được chuyển hóa ở gan và thải trừ qua thận. 3. Liều dùng và cách dùng thuốc Travicol extra Liều dùng:Với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: ngày uống 1 đến 4 lần, chia làm 2 lần. Không uống quá 8 viên/ ngày. Khoảng cách giữa 2 lần uống là từ 4 - 6 giờ.Cách dùng: Thuốc được dùng bằng đường uống. 4. Chống chỉ định thuốc Travicol extra Người bệnh mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc Travicol extra.Người bệnh suy giảm chức năng gan, thận, cần điều chỉnh liều phù hợp.Người bệnh bị thiếu hụt glucose - 6 - phosphat dehydrogenase. 5. Tương tác thuốc Travicol extra Thuốc chống đông: Uống dài ngày liều cao Paracetamol làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của Coumarin và dẫn chất Indandion.Với Phenothiazin và liệu pháp hạ nhiệt cần chú ý vì có thể gây hạ thân nhiệt quá mức.Thuốc chống co giật: có thể làm tăng tính độc hại gan, do tăng chuyển hóa thuốc thành những chất độc hại với gan.Isoniazid: khi dùng đồng thời với Travicol extra có thể dẫn đến tăng nguy cơ độc tính với gan. 6. Tác dụng phụ thuốc Travicol extra Phát ban, ngứa, mề đay. Nôn, buồn nôn. Giảm bạch cầu trung tính. Suy giảm chức năng gan, thận. Suy gan khi dùng liều cao, kéo dài 7. Quá liều và cách xử trí thuốc Travicol extra Quá liều Travicol extra hay gặp trong trường hợp người bệnh uống một liều lớn Paracetamol (7,5 - 10g mỗi ngày, trong 1 - 2 ngày) hoặc do uống thuốc dài ngày dẫn đến hoại tử tế bào gan và có thể gây tử vong.Triệu chứng quá liều hay gặp: buồn nôn, nôn, đau bụng, da xanh tím.Cách xử trí: Khi nhiễm độc Travicol extra nặng, cần điều trị tích cực: rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống.Trên đây là những thông tin chi tiết về thuốc Travicol extra. Trong quá trình dùng thuốc nếu bạn còn câu hỏi thắc mắc nào, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ, chuyên viên y tế để được giải đáp.
vinmec
682
Đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh có cần lưu ý gì? Hộp sọ của trẻ sơ sinh được tạo thành từ các mảng xương nối với nhau bằng các khớp linh hoạt. Đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh có bản chất là một mỏm xương hình thành trên trán của trẻ sơ sinh dọc theo đường giữa hai xương trán vòng ra phía sau. Nguyên nhân của đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh là gì thường khiến cho không ít cha mẹ lo lắng. 1. Biểu hiện của đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh là gì? Hộp sọ của trẻ sơ sinh được tạo thành từ năm tấm xương được nối với nhau bằng bốn đường khớp sọ. Các đường khớp này giúp hộp sọ của trẻ có cơ hội được thay đổi hình dạng khi đi qua ống sinh của người mẹ trong quá trình chuyển dạ. Các đường khớp sọ này sẽ đóng lại khi trẻ lớn dần, đôi khi xảy ra sớm nhất là khi trẻ được 3 tháng tuổi và hộp sọ sẽ hợp nhất hoàn toàn vào thời điểm con bạn được 9 tháng tuổi.Một số trẻ khác sẽ quan sát thấy được sau đầu trẻ sơ sinh có đường gờ khi trẻ lớn lên. Đây là điều bình thường. Cho đến nay các bác sĩ nhi khoa vẫn không rõ tại sao một số trẻ lại phát triển đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh với bản chất là hoàn toàn lành tính trong khi những trẻ khác thì không. Một số trẻ khác có nguyên nhân đường gờ sau đầu là do tật đóng sọ sớm. Đây là một dị tật bẩm sinh gây ra với sự kết hợp của các yếu tố di truyền và môi trường, hậu có có thể gây ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ của trẻ về lâu dài. 2. Các dấu hiệu cần nhận biết đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh Đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh nếu không có các triệu chứng khác thì không nghiêm trọng và không cần điều trị. Tuy nhiên, khi các triệu chứng khác xảy ra cùng với đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh, đây có thể là dấu hiệu của tật đóng sọ sớm.Tật đóng sọ sớm là một tình trạng nghiêm trọng vì khi một trong các đường khớp sọ trên hộp sọ kết hợp sớm, não không có đủ không gian để tiếp tục phát triển. Điều này có thể dẫn đến tăng áp lực nội sọ và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển khi não bộ lớn dần hơn.Lúc này, các dấu hiệu của đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh do tật đóng sọ sớm bao gồm:Trán hẹp. Mở rộng phần sau của đầuĐôi mắt gần nhau. Vòng đầu có hình tam giác. Lúc này, bên cạnh việc chẩn đoán bằng cách khám sức khỏe thông qua quan sát đường khớp và thóp sọ thông thường, khi thấy sau đầu trẻ sơ sinh có đường gờ, bác sĩ sẽ kiểm tra kỹ lưỡng trán của con bạn và cảm nhận dọc theo vị trí của đường gờ. Tuy nhiên, để xác định chẩn đoán, bác sĩ nhi khoa có thể đề nghị chụp X-quang hay chụp cắt lớp vi tính sọ não để khảo sát đồng thời khả năng tổn thương não bộ bên trong.Tóm lại, đường gờ sau đầu trẻ sơ sinh có bản chất là một gờ xương hình thành dọc theo đường liền khớp ở trán sau khi liền lại. Đây là một phát hiện lành tính và không cần điều trị. Tuy nhiên, tốt nhất là cần phải đưa trẻ đến gặp bác sĩ nhi khoa, nhất là nếu quan sát thấy trẻ có các dấu hiệu cần chú ý bao gồm trán hẹp, đầu mở rộng và mắt gần nhau. Những dấu hiệu này có thể cho thấy con bạn bị tật đóng sọ sớm và cần phải cân nhắc phẫu thuật nếu có chỉ định nhằm phòng ngừa di chứng tổn thương não trong tương lai.
vinmec
683
Nguyên nhân ung thư da là vì đâu? Dấu hiệu nhận biết Môi trường sống ngày càng thay đổi theo chiều hướng xấu đi, khiến con người phải tiếp xúc với nhiều chất độc ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là làn da. Nhiều trường hợp trở thành bệnh ung thư da. Vậy nguyên nhân ung thư da là vì đâu? Dấu hiệu giúp nhận biết ung thư da là gì? Chúng tôi sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này qua bài viết dưới đây. 1. Tìm hiểu chung về ung thư da Ung thư da là hiện tượng các tế bào biểu bì trong cơ thể phát triển lệch lạc không theo trật tự, dẫn đến hình thành khối u. Ung thư da có 2 dạng là: Ung thư da hắc tố (Melanoma): đây là dạng ung thư da có mức độ nguy hiểm nhất nhưng ít trường hợp bệnh nhân gặp phải dạng này. Ung thư da không kể hắc tố (không Melanoma): bao gồm Ung thư biểu mô tế bào vảy và Ung thư biểu mô tế bào đáy, đây là 2 dạng ung thư da thường mắc phải. Số bệnh nhân hay mắc phải bệnh ung thư da thường sống ở khu vực gần miền xích đạo, là nơi có bức xạ cực tím vô cùng lớn, ảnh hưởng đến sức khỏe về da của con người. Ung thư da dễ dàng phát hiện vì khi mắc bệnh sẽ có biểu hiệu rõ ràng trên bề mặt da, điều này giúp người bệnh nhanh chóng khám và chữa trị kịp thời. Tuy nhiên nhiều trường hợp chủ quan, tự chăm sóc ở nhà nhưng không đúng cách, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe cũng như thẩm mỹ ngoại hình. Người dễ bị ung thư da nhất là những người da trắng, tiếp theo là người da vàng và ít mắc bệnh này là người da đen. Tỉ lệ mắc ung thư da ở nam giới nhiều gấp 1,5 lần so với nữ giới. 2. Nguyên nhân ung thư da là vì đâu? Có thể thấy có nhiều nguyên nhân ung thư da nhưng nguyên nhân dễ nhận thấy nhất đó là do mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Những người có một trong các biểu hiện sau đây thường có khả năng mắc ung thư da cao: Người hay phơi (tắm) nắng hoặc có tiền sử bị cháy nắng, phỏng da nặng. Làn da trắng có mức độ tổn thương nhạy cảm. Người sống thường xuyên ở nơi khí hậu nóng bức nhiều nắng, sống gần khu vực xích đạo có vĩ độ cao. Di truyền từ người thân đã từng mắc ung thư da. Người có nhiều nốt ruồi, hệ miễn dịch yếu hoặc tàn nhang. Tiếp xúc nhiều với các chất như asen hoặc bức xạ, sử dụng công nghệ tắm nắng. Lạm dụng mỹ phẩm có chứa các chất gây hại cho da. Để bảo vệ làn da trước các tác nhân gây ung thư da, bạn cần: Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp trong khung giờ từ 10 giờ sáng đến 3 giờ chiều. Thường xuyên sử dụng kem chống nắng có khả năng chống lại các tia cực tím, che chắn và bảo vệ làn da khi đi ra ngoài nắng. Khi thấy các biểu hiện khác thường trên da thì hãy chú ý và cẩn thận đến bệnh viện da liễu để kiểm tra và thăm khám. 3. Dấu hiệu nhận biết ung thư da Vì da là lớp bảo vệ bên ngoài nên có rất nhiều biểu hiện người bệnh có thể nhìn nhận trực tiếp về ung thư da, có thể chú ý đến những dấu hiệu sau: Da sần sùi từng mảng, đóng vảy, thô cứng: các mảng da bị ung thư sẽ dần chuyển đổi màu sắc từ nâu đến hồng đậm, xuất hiện ở mặt - đầu - hai cánh tay. Bệnh này được gọi là dày sừng quang hóa, biểu hiện của giai đoạn tiền ung thư da. Thông thường trường hợp này hay có ở người có làn da trắng, bị tổn thương da do ánh nắng mặt trời. Da xuất hiện nốt u hình tròn, hơi mờ, mềm, giống mụn nhưng không có nhân: đây có thể là biểu hiện của bệnh ung thư biểu mô tế bào đáy. Ngoài dấu hiệu trên, bạn sẽ bắt gặp hiện tượng da xuất hiện các tia máu và dễ chảy máu do các mạch máu bị giãn. Da xuất hiện vùng tổn thương có màu đỏ, xỉn màu, cứng, lõm ở giữa, thường xuyên bị loét và mãi không lành: có thể hình thành các nốt mủ giống như mụn hoặc nhọt nhưng mãi không lặn, thường có ở các vị trí như mặt - tay - tai. Có trường hợp da sẫm màu, các nốt trên sẽ xuất hiện ở các vùng da ít tiếp xúc với ánh nắng. Nốt ruồi trở nên bất thường: sẽ có các trường hợp nốt ruồi bất thường như nốt ruồi trở nên thẫm màu hơn, nốt ruồi thay đổi kích thước nhanh chóng (kích thước trên 6mm), chảy máu ở nốt ruồi. Hiện tượng này nguy hiểm hơn vì có thể là biểu hiện của ung thư hắc tố - dạng ung thư nguy hiểm nhất, có nguy cơ tử vong. Mụn cứng có màu vàng xuất hiện ở mí mắt, đầu, cổ, thân hoặc khu vực bộ phận sinh dục: có khả năng đây là biểu hiện của loại ung thư biểu mô tuyến bã nhờn. Tuy loại này không gây nguy hiểm nghiêm trọng nhưng cần điều trị vì sẽ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ cũng như khó chịu cho người bệnh. Trong trường hợp bạn không thể tránh được các nguyên nhân ung thư da và rơi vào một trong những dấu hiệu của ung thư da như trên, hãy theo dõi và kiểm tra tình trạng sức khỏe da liễu trong thời gian sớm nhất. 4. Điều trị ung thư da bằng phương pháp nào? Khi phát hiện bệnh nhân có dấu hiệu của ung thư da, tùy vào trường hợp nặng nhẹ bác sĩ sẽ tư vấn hoặc chỉ định bệnh nhân sử dụng các phương pháp chữa trị phù hợp. Các phương pháp có thể kể đến như: Đông lạnh Đây là phương pháp điều trị ung thư da bằng cách đông lạnh khối u với Nitơ lỏng. Phương pháp này giúp phá hủy các tế bào dày sừng, các khối u ung thư giai đoạn đầu có kích thước nhỏ. Phẫu thuật Ở phương pháp này, bác sĩ sẽ cắt bỏ mô tế bào ung thư và thay thế vào đó bằng mô da bình thường. Việc phẫu thuật sẽ tốn nhiều thời gian vì cần phải có thời gian để da phục hồi, tránh để lại vết sẹo trên da. Dùng Laser Phương pháp này được dùng cho các trường hợp tiền ung thư bề mặt. Phẫu thuật Moh Trường hợp ung thư da khó điều trị, tái phát lại, ung thư da tế bào đáy, ung thư da tế bào sừng sẽ sử dụng phương pháp này. Xạ trị Phương pháp này sử dụng tia phóng xạ để điều trị, thời gian điều trị thường kéo dài từ 1 đến 4 tuần. Hóa trị Sử dụng thuốc để điều trị tế bào ung thư nhưng không ảnh hưởng xấu đến tế bào da bình thường xung quanh. Phương pháp này có thể dùng thuốc thoa, uống hoặc tiêm. Có thể thấy con người rất dễ bị tổn thương da vì tiếp xúc thường xuyên với ánh nắng, tham gia hoạt động ngoài trời lâu. Nếu không thể bảo vệ da đúng cách thì nguy cơ da bị tổn thương nặng dẫn đến ung thư da là hiện tượng không thể lường trước.
medlatec
1,283
Công dụng thuốc Spreadim Thuốc Spreadim có thành phần chính là Ceftazidim được bào chế dưới dạng bột pha tiêm. Thuốc được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng... Cùng nắm rõ công dụng của thuốc Spreadim và những lưu ý quan trọng khi dùng Spreadim trong bài viết dưới đây. 1.Thuốc Spreadim là thuốc gì? Thuốc Spreadim có thành phần chính là Ceftazidime Pentahydrate + Sodium Carbonat hàm lượng 1g. Thuốc Spreadim được sản xuất được bào chế ở dạng bột pha tiêm, quy cách đóng gói mỗi hộp bao gồm hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. 2. Công dụng của thuốc Spreadim Thuốc Spreadim được chỉ định sử dụng điều trị những trường hợp sau:Nhiễm khuẩn huyết. Viêm màng não. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng. Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới. Nhiễm khuẩn xương và khớp. Nhiễm khuẩn phụ khoa. Nhiễm khuẩn trong ổ bụng. Nhiễm khuẩn da và mô mềm bao gồm nhiễm khuẩn bỏng và vết thương 3. Liều dùng và cách xử trí thuốc Spreadim 3.1. Liều dùng. Cách dùng: Ceftazidime được tiêm bắp sâu, tiêm chậm vào tĩnh mạch từ 3-5 phút hoặc tiêm truyền tĩnh mạch. Liều dùng: Thuốc Spreadim được dùng theo sự kê đơn của bác sĩ3.2. Xử trí khi quá liều, quên liều. Quá liều: Một số phản ứng như co giật, bệnh lý não, run rẩy, dễ bị thích kích thần kinh cơ ở một số người bệnh suy thận. Biện pháp xử trí đối với người suy thận có thể thẩm tách máu hoặc màng bụng để loại trừ thuốc nhanh.Quên liều: Trong quá trình sử dụng Spreadim, người bệnh cần tuân thủ liệu trình điều trị của bác sĩ, tránh xảy ra tình trạng quên liều làm giảm hiệu quả điều trị. Nếu trường hợp quên liều thuốc Spreadim, hãy sử dụng liều quên khi nhớ ra vào lúc sớm nhất. Nhưng nếu thời gian đã quá gần liều tiếp người bệnh hãy bỏ qua liều thuốc đã quên và uống liều tiếp theo đúng như kế hoạch. Người bệnh không nên sử dụng gấp đôi liều thuốc Spreadim, vì có thể gây ra tình trạng quá liều thuốc. 4. Tác dụng phụ của thuốc Spreadim Trong quá trình sử dụng thuốc Spreadim có thể gặp một số tác dụng phụ cụ thể như sau:Thường gặp: Kích ứng tại chỗ, viêm tắc tĩnh mạch, da ngứa,...Ít gặp: Đau đầu, chóng mặt, sốt, phù Quincke, phản ứng phản vệ, tăng bạch cầu ưa eosin, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng lympho bào, loạn vị giác, buồn nôn, nôn, đau bụng, ỉa chảy,...Hiếm gặp: Mất bạch cầu hạt, thiếu máu huyết tán, viêm đại tràng giả mạc, hội chứng Steven-Johnson, hoại tử da nhiễm độc,... 5. Lưu ý khi dùng thuốc Spreadim 5.1. Chống chỉ định. Chống chỉ định sử dụng Spreadim đối với các trường hợp mẫn cảm với cephalosporin.5.2. Thận trọng khi dùng thuốc. Trong quá trình sử dụng thuốc Spreadim, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:Trước khi bắt đầu điều trị bằng Ceftazidim, cần điều tra kỹ về tiền sử dị ứng của người bệnh với cephalosporin, penicillin hoặc các thuốc khác. Có phản ứng chéo giữa cephalosporin và penicillin. Thận trọng khi dùng đồng thời thuốc với các thuốc độc với thận. Một số chủng Enterobacter lúc đầu nhạy cảm với Ceftazidim có thể kháng thuốc dần trong quá trình điều trị với Ceftazidim và các cephalosporin khác. Ceftazidim có thể làm giảm thời gian prothrombin. Vì vậy, cần theo dõi thời gian prothrombin ở người suy gan, thận, suy dinh dưỡng và nếu cần phải cho vitamin K. Khi dùng thuốc cho người bệnh suy thận nên giảm liều. Thận trọng khi kê đơn Ceftazidim cho những người có tiền sử bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh lỵĐối với phụ nữ mang thai: Cephalosporin được được coi là an toàn trong thai kỳ. Tuy nhiên, vẫn chưa có những nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát chặt chẽ trên những người mang thai, vì vậy chỉ nên dùng thuốc cho người mang thai khi thực sự cần thiếtĐối với phụ nữ đang cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa, ảnh hưởng đến trẻ còn bú nên cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc 6.Tương tác thuốc Sprealin Với thuốc lợi tiểu mạnh như furosemid hoặc aminoglycosid, Ceftazidim gây độc cho thận, do đó cần giám sát chức năng thận khi điều trị kéo dài. Cloramphenicol đối kháng in vitro với Ceftazidim, nên tránh phối hợp khi cần tác dụng diệt khuẩn. Trong quá trình sử dụng thuốc Sprealin, người bệnh cần chú ý làm đúng theo những chỉ dẫn của bác sĩ, đọc kỹ các lưu ý trước khi dùng để có thể mang lại hiệu quả điều trị cao nhất, hạn chế tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc.
vinmec
832
Viêm xung huyết trực tràng Viêm xung huyết trực tràng là một trong những bệnh về đường tiêu hóa thường gặp, nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đúng cách có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. XEM THÊM: >> Sa trực tràng có nguy hiểm không? >> Trực tràng dài bao nhiêu cm? >> Viêm trực tràng mãn tính 1. Viêm xung huyết trực tràng là gì? Viêm xung huyết trực tràng là một trong những bệnh về đường tiêu hóa thường gặp chỉ tình trạng niêm mạc trực tràng bị tổn thương, chảy máu gây rối loạn đại tiện, đau bụng, đầy hơi, trướng bụng… Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, tình trạng xung huyết có thể gây viêm loét, xuất huyết và giảm chức năng của đại trực tràng, thậm chí có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. Viêm xung huyết trực tràng thường phổ biến ở những người trẻ tuổi có thói quen sống không khoa học và lành mạnh. Viêm xung huyết trực tràng thường phổ biến ở những người trẻ tuổi có thói quen sống không khoa học và lành mạnh. 2. Nguyên nhân gây viêm xung huyết trực tràng Cho đến thời điểm này, người ta vẫn chưa xác định được chính xác nguyên nhân gây viêm xung huyết trực tràng là gì. Nhiều ý kiến cho rằng, viêm xung huyết trực tràng có liên quan với hệ miễn dịch. -Giai đoạn đầu bệnh trú ngụ chính ở trực tràng. Khi tiến triển, bệnh sẽ dần dần lan sâu vào trong làm tổn thương đại tràng thậm chí lan tới phần cuối của ruột non. -Nhóm tuổi từ 15- 30 tuổi và 60- 70 tuổi có nguy cơ mắc xung huyết trực tràng cao nhất. -Bệnh có ở cả nam và nữ. 3. Triệu chứng viêm xung huyết trực tràng 4. Biến chứng của viêm xung huyết trực tràng Viêm xung huyết trực tràng nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời, đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như chảy máu mất kiểm soát, thủng đại tràng hoặc đại tràng bị phình và nhiễm độc… Các bác sĩ khuyến cáo, khi bị viêm xung huyết trực tràng, người bệnh cần được theo dõi và điều trị tích cực ngay từ đầu. …
thucuc
395
Nhận biết dấu hiệu ung thư phổi giúp phát hiện bệnh từ sớm Ung thư phổi là một trong những dạng ung thư thường gặp nhất hiện nay, bệnh xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau và tỷ lệ tử vong cao. Tuy nhiên, nếu may mắn phát hiện bệnh từ giai đoạn đầu, bệnh nhân sẽ có cơ hội bình phục và kéo dài tuổi thọ. Chính vì thế, bác sĩ luôn khuyến khích chúng ta tìm hiểu và nắm được một số dấu hiệu ung thư phổi để biết cách phòng tránh hoặc phát hiện sớm. 1. Ung thư phổi Các vấn đề sức khỏe liên quan tới đường hô hấp luôn khiến chúng ta cảm thấy lo lắng, đặc biệt là khi bạn được chẩn đoán mắc ung thư phổi. Lúc này, khối u ác tính đã hình thành và phát triển không ngừng ở phổi. Sau một thời gian ngắn, khối u sẽ ảnh hưởng tới hoạt động của các cơ quan khác và đe dọa trực tiếp tới sức khỏe của bệnh nhân. Điều này khiến khả năng hô hấp của bệnh nhân giảm nhanh chóng, thậm chí nhiều người đã tử vong do không kịp thời điều trị căn bệnh này. Để nắm được các dấu hiệu ung thư phổi, trước tiên bạn cần biết những dạng bệnh thường gặp hiện nay. Các bác sĩ cho biết ung thư phổi không tế bào nhỏ và có tế bào nhỏ là hai dạng phổ biến hơn cả. Trong đó, đa phần bệnh nhân mắc phải bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ, bệnh có khá nhiều diễn biến phức tạp. Bệnh ung thư phổi sẽ phát triển qua 4 giai đoạn chính, chúng được xác định dựa trên kích thước khối u, tình trạng di căn hạch và di căn gần, xa của khối u. Ở giai đoạn đầu tiên, tế bào ung thư chỉ được tìm thấy trong phổi, sau đó chúng bắt đầu lan sang các hạch bạch huyết tại khu vực lân cận và khiến sức khỏe của bệnh nhân ngày một xấu đi. Thậm chí ở giai đoạn cuối, khối u ác tính đã di căn sang hai bên phổi và tới các cơ quan khác trong cơ thể. Càng ở giai đoạn cuối việc điều trị lại càng gặp nhiều khó khăn và không đem lại nhiều tín hiệu khả quan. Chính vì vậy, bạn nên theo dõi các dấu hiệu ung thư phổi và điều trị ngay khi phát hiện nhé! 2. Ung thư phổi xảy ra do nguyên nhân nào? Chắc hẳn nhiều bạn đang thắc mắc về nguyên nhân gây bệnh ung thư phổi, từ đó họ có thể chủ động bảo vệ sức khỏe của bản thân và những người xung quanh mình. Khói thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới sự phát triển của tế bào ung thư phổi. Khói thuốc lá chứa hơn 4.000 loại hoá chất, trong đó có hơn 2.00 chất độc hại đối với cơ thể và phần nhiều trong số chúng có thể gây ung thư. Kể cả người hút thuốc và người hít phải khói thuốc đều đối mặt với nguy cơ mắc ung thư phổi. Chính vì vậy, hiện nay, thói quen hút thuốc lá đều bị cấm tại những nơi công cộng để bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng. Đồng thời, bản thân người nghiện thuốc lá cũng cần có ý thức, cố gắng cai thuốc, đó là cách để bảo vệ sức khỏe cho họ và người thân xung quanh. Việc tiếp xúc thường xuyên với chất độc hại, khói bụi ô nhiễm cũng làm gia tăng nguy cơ hình thành bệnh. Nếu bạn phải làm việc trong môi trường chứa nhiều chất độc hại, hãy chú ý tới những dấu hiệu ung thư phổi và đi kiểm tra sức khỏe sớm. 3. Dấu hiệu ung thư phổi bạn nên lưu ý Trên thực tế, các dấu hiệu ung thư phổi khá giống với triệu chứng của các bệnh liên quan tới đường hô hấp. Điều này khiến bệnh nhân chủ quan hoặc điều trị không đúng cách, hậu quả là bệnh ngày một nặng hơn. Vậy trong những giai đoạn đầu, bệnh nhân thường phải đối mặt với những triệu chứng nào? Đa phần người bệnh đều bị ho dai dẳng từ 1 - 2 tuần, đôi khi chúng ta lầm tưởng rằng mình đang bị cảm lạnh thông thường nên không chú ý chăm sóc sức khỏe, điều trị kịp thời. Đối với trường hợp bị ho dai dẳng, tốt nhất bạn nên đi kiểm tra sức khỏe, tiến hành chụp X-quang để xác định nguyên nhân và kịp thời điều trị nhé! Bên cạnh đó, khản tiếng là một trong những dấu hiệu ung thư phổi , tình trạng này cũng kéo dài liên tục, ảnh hưởng tới sức khỏe cũng như sinh hoạt hàng ngày của họ. Khi phát hiện dấu hiệu trên, người bệnh nên chủ động đi khám và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ nhằm kiểm soát kịp thời sự phát triển của khối u ác tính tại phổi. Đau tức ngực là triệu chứng không thể bỏ qua với bệnh nhân ung thư phổi, cơn đau thường xảy ra âm ỉ, thậm chí chúng lan tới lưng, vai… Nguyên nhân chính khiến bạn bị đau tức ngực là do sự chèn ép của khối u lên hạch bạch huyết. Nghiêm trọng hơn, đây có thể là tín hiệu cảnh báo khối u đã di căn tới khu vực xương sườn. Khó thở cũng là một triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân ung thư phổi. Ở giai đoạn đầu thì bệnh nhân ít có biểu hiện này, giai đoạn sau khi khối u xâm lấn phổi thì triệu chứng khó thở sẽ biểu hiện khá rõ. Một số trường hợp khối u phát triển chèn ép vào khí - phế quản, bệnh nhân có thể khó thở thường xuyên, thở rít hoặc khò khè liên tục. Nhìn chung, khi phát hiện dấu hiệu trên, bạn cần theo dõi sức khỏe sát sao hơn, nếu tình trạng này tái diễn nhiều lần thì bạn không nên coi thường và bỏ qua việc điều trị đâu nhé. Làm thế nào để phát hiện bệnh sớm? Hy vọng rằng những chia sẻ trên đã giúp bạn nắm được một số dấu hiệu ung thư phổi, từ đó bạn chủ động theo dõi sức khỏe của bản thân, kịp thời phát hiện vấn đề sức khỏe, Đối với bệnh nhân ung thư phổi, nếu phát hiện sớm thì cơ hội bình phục, kiểm soát bệnh là rất cao.
medlatec
1,102
Những lưu ý khi tiêm phòng mũi 5 trong 1 Vắc xin 5 trong 1 được đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng Quốc gia, với mục tiêu nâng cao sức khỏe, sức đề kháng cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ. Dưới đây là những lưu ý khi tiêm phòng mũi 5 trong 1 cho con mà bố mẹ cần biết. 1. Vắc xin 5 trong 1 có tác dụng gì?  Vắc xin 5 trong 1 là một loại vắc xin kết hợp được tiêm chủng rộng rãi tại nhiều quốc gia trên Thế giới. Vắc xin này có khả năng bảo vệ trẻ em khỏi 5 căn bệnh nguy hiểm, bao gồm bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm màng não mủ / viêm phổi do khuẩn Hib là nguyên nhân chính, viêm gan B hoặc bại liệt (tùy từng loại vắc xin khác nhau). Đây là một loại vắc xin tiên tiến, cho phép trẻ em chỉ cần tiêm một lần để phòng ngừa nhiều bệnh, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc tiêm từng loại vắc xin riêng lẻ. Vì thế, trẻ nhỏ được khuyến khích tiêm phòng đầy đủ để trẻ có 1 tương lai phát triển khỏe mạnh, toàn diện hơn. Vắc xin 5 trong 1 phòng ngừa cùng lúc 5 loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm Hiện tại, Việt Nam sử dụng hai loại vắc xin 5in1 là ComBe Five và Pentaxim. ComBe Five được sản xuất tại Ấn Độ và đã được áp dụng trong chương trình tiêm chủng mở rộng từ năm 2018. Loại vắc xin này đã được 43 quốc gia trên thế giới chấp thuận và đã được chứng minh là hiệu quả và an toàn. Ngoài ra, Pentaxim của Pháp cũng là một lựa chọn phổ biến cho nhiều gia đình. Mặc dù thuộc dịch vụ y tế có phí, nhưng đây cũng là vắc xin có chất lượng tốt để bố mẹ có thể quan tâm và cho con em tiêm đầy đủ. 2. Những phản ứng sau tiêm mũi 5in1 Phản ứng sau tiêm chủng là những biểu hiện không bình thường về sức khỏe xảy ra sau khi tiêm chủng, có thể có liên quan hoặc không có liên quan trực tiếp đến việc tiêm chủng. Sau khi tiêm chủng vắc xin 5 trong 1, bạn có thể thấy trẻ nhỏ gặp 1 số phản ứng phụ như sau: – Sốt. – Đau, sưng nóng ở chỗ tiêm. – Trẻ mệt mỏi, bỏ bú, bú ít, quấy khóc nhiều hơn. – 1 số trường hợp trẻ sẽ ngủ nhiều hơn trong ngày. 3. Phản ứng thế nào là nguy hiểm sau tiêm? Phản ứng sau tiêm chủng được coi là nghiêm trọng khi nó gây ra tử vong, đe dọa tính mạng, yêu cầu nhập viện và điều trị kéo dài, hoặc cần can thiệp để ngăn chặn tổn thương vĩnh viễn. Tuy nhiên, phần lớn các phản ứng nghiêm trọng như: động kinh, giảm tiểu cầu, hội chứng giảm trương lực, giảm phản xạ, khóc thét kéo dài là rất hiếm gặp và không gây ra bệnh mãn tính. Tuy có gây ra những phản ứng phụ nhưng điều này là bình thường, phụ huynh không nên quá lo lắng mà trì hoãn việc tiêm chủng cho trẻ. Trẻ cần được tiêm đúng lịch trình khi đủ độ tuổi để bảo đảm 1 hệ miễn dịch tốt giúp trẻ phát triển toàn diện trong tương lai. Sốt cao dẫn đến co giật có thể là phản ứng phụ nghiêm trọng mà bố mẹ cần lưu ý khi chăm sóc con sau tiêm chủng tại nhà Một số tác dụng phụ của vắc xin 5 trong 1 ít phổ biến nhưng nguy hiểm là phản ứng dị ứng tức thời, được gọi là sốc phản vệ. Mặc dù tác dụng phụ này nghiêm trọng và có thể đe dọa tính mạng của trẻ, nhưng nó rất hiếm xảy ra và có thể được phát hiện và điều trị kịp thời. Các dấu hiệu của sốc phản vệ bao gồm: tụt huyết áp, mệt nhiều, lừ đừ, lạnh tay chân; thanh quản phù nề, khó thở cấp tính. Trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến suy tim, ngưng tuần hoàn và ngưng thở, tuy nhiên trường hợp này rất hiếm xảy ra. 4. Lưu ý khi tiêm phòng mũi 5 trong 1 cho trẻ 4.1. Lưu ý trước tiêm Điều đầu tiên bố mẹ cần lưu ý khi tiêm phòng mũi 5 trong 1 là tạo cho trẻ có 1 tâm trạng thoải mái và sức khỏe ổn định. Khi mang trẻ đi tiêm vắc xin 5 trong 1, phụ huynh cần chú ý theo dõi sức khỏe của trẻ và xem có dấu hiệu nhiễm bệnh hay không. Nếu có bất kỳ dấu hiệu không bình thường hoặc nghi ngờ về việc trẻ bị nhiễm bệnh, phụ huynh nên thông báo cho bác sĩ và nhân viên tiêm chủng để được khám và tư vấn xem trẻ có đủ điều kiện để tiêm chủng hay không. Lưu ý khi tiêm phòng mũi 5 in1 cho trẻ là trẻ luôn ở trạng thái sức khỏe ổn định, tinh thần thoải mái Khi đưa trẻ đi tiêm vắc xin 5 trong 1 hoặc 6 trong 1, phụ huynh nên mang theo sổ tiêm chủng cùng với các giấy tờ liên quan đến các lần tiêm chủng trước, cũng như sổ khám bệnh và sổ dinh dưỡng của trẻ. Đồng thời, bố mẹ hãy đảm bảo trẻ mặc quần áo thuận tiện để tiêm bắp ở vùng đùi một cách dễ dàng. 4.2. Lưu ý sau tiêm  Sau khi trở về nhà, phụ huynh cần tiếp tục theo dõi trẻ trong vòng 24 giờ sau tiêm. Hãy quan sát trẻ và kiểm tra tình trạng của trẻ thường xuyên, đặc biệt là vào ban đêm. Khi bế trẻ, hãy chú ý không đè lên hoặc chạm vào chỗ tiêm để tránh gây đau hoặc trầy rách vết tiêm. Ngoài ra, hãy đảm bảo trẻ được ăn hoặc bú đủ lượng sữa trong 1 ngày. Bạn nên tránh cho trẻ bú nằm để tránh nguy cơ sặc sữa. Nếu thấy vết tiêm bị sưng lên, bạn cũng không nên đắp bất kỳ vật gì lên chỗ tiêm. Việc đắp lá hay vật gì lên vết tiêm đều làm tăng nguy cơ nhiễm trùng không đáng có. Nếu thấy trẻ bị sốt, mẹ không nên quá lo lắng. Mẹ có thể dùng thuốc hạ sốt theo lời khuyên của bác sĩ với đúng liều lượng quy định. Ngoài ra bạn có thể đưa con đến điểm tiêm chủng hoặc trạm y tế để được chăm sóc y tế kịp thời. 4.3. Trường hợp nào không nên cho trẻ tiêm vắc xin 5in1? 1 lưu ý khi tiêm phòng vắc xin 5 trong 1 quan trọng mà bố mẹ không thể bỏ qua đó chính là lịch tiêm vắc xin có thể bị trì hoãn tùy điều kiện sức khỏe thực tế của trẻ. Tuy nhiên, phụ huynh không nên trì hoãn quá lâu mà nên tiêm ngay khi có vắc xin, trẻ đạt đủ độ tuổi hoặc khi trẻ đã khỏi bệnh. Việc trì hoãn tiêm vắc xin có thể tăng nguy cơ mắc bệnh cho trẻ do không được tiêm đủ liều. 1 số trường hợp không nên tiêm chủng như: – Trẻ đã từng bị phản ứng mạnh sau lần tiêm chủng trước đó, có chẩn đoán dị ứng với thành phần của vắc xin. – Trẻ bị suy chức năng các cơ quan như suy hô hấp, suy tuần hoàn, suy tim, suy thận, suy gan và các trường hợp tương tự. – Trẻ bị nhiễm bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh. Ngoài ra, còn có các trường hợp chống chỉ định khác theo hướng dẫn từ nhà sản xuất đối với từng loại vắc xin. Có những trường hợp tạm hoãn tiêm vắc xin: – Trẻ mắc các bệnh cấp tính, bị nhiễm trùng. – Trẻ sốt cao hoặc thân nhiệt bị hạ thấp. – Trẻ có cân nặng dưới 2000g. Thường vắc xin 5 trong 1 sẽ được tổ chức tiêm chủng tại địa phương theo chương trình tiêm chủng mở rộng Quốc gia. Điều này giúp phụ huynh tiết kiệm chi phí hơn nhưng dễ dẫn đến việc khan hiếm, hết vắc xin khi trẻ đến lịch tiêm tiếp theo. Bố mẹ có thể lựa chọn vắc xin 6 trong 1 để tiêm thay thế vắc xin 5 trong 1 cho con Vì thế, vắc xin dịch vụ là sự lựa chọn có thể thay thế tối ưu giúp bảo vệ trẻ khỏi các căn bệnh truyền nhiễm bằng cách chủ động tiêm phòng đúng lịch. Trong đó, vắc xin 6 trong 1 được nhiều phụ huynh hướng tới, bảo vệ trẻ khỏi 6 căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
thucuc
1,499
Gan nhiễm mỡ không do rượu: Chẩn đoán và điều trị Gan nhiễm mỡ không do rượu (Nonalcoholic fatty liver disease) có nguyên nhân do sự tích tụ của quá nhiều mỡ trong tế bào gan không do rượu. Thường thì gan có chứa một lượng mỡ, nhưng khi lượng mỡ trong gan chiếm quá 5 đến 10 phần trăm thể tích gan thì sẽ gây tình trạng gan nhiễm mỡ. Gan nhiễm mỡ có thể nặng lên thành viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (nonalcoholic steatohepatitis), khiến gan bị phù và tổn thương. 1. Xét nghiệm chẩn đoán Các xét nghiệm được chỉ định để chẩn đoán và xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh bao gồm: 1.1 Xét nghiệm máu Tổng phân tích tế bào máu. Xét nghiệm men gan và chức năng gan. Xét nghiệm viêm gan siêu vi (Viêm gan A, B, C và các loại siêu vi khác)Xét nghiệm tầm soát Bệnh Celiac (Không dung nạp Gluten)Đường máu đói. Hb. A1c, mức đường máu trung bình trong 3 tháng gần nhất. Bộ mỡ máu, bao gồm định lượng Cholesterol, triglycerid, LDL, HDL,...Chẩn đoán hình ảnh. Siêu âm bụng là xét nghiệm ban đầu khi nghi ngờ gan có vấn đề.Chụp cắt lớp vi tính CT scan hay Cộng hưởng từ MRI ổ bụng.Đo độ đàn hồi gan, một phương pháp siêu âm nâng cao đo độ cứng của gan, để chỉ ra tình trạng xơ gan hoặc sẹo gan.Cộng hưởng từ đàn hồi, là sự kết hợp giữa cộng hưởng từ và sóng âm để dựng lại hình ảnh về sự đàn hồi của các mô trong cơ thể.Xét nghiệm mô bệnh học. Nếu các xét nghiệm khác không có kết quả, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết gan – tức lấy một mẫu mô gan nhỏ bằng cách chọc kim nhỏ qua thành bụng vào gan để làm xét nghiệm mô bệnh học tìm dấu hiệu viêm hoặc sẹo gan. Sinh thiết gan có thể không dễ chịu chút nào, cũng như có một số nguy cơ nhỏ. Các bác sĩ sẽ trao đổi chi tiết với bạn trước khi thực hiện thủ thuật này.Khi bệnh lý đã được xác định, người bệnh cần tuân thủ các chỉ định điều trị từ bác sĩ. Xét nghiệm máu là phương pháp chẩn đoán phổ biến nhất của gan nhiễm mỡ 2. Phương pháp điều trị Phần đầu tiên của phương pháp điều trị thường là giảm cân thông qua phối hợp chế độ ăn lành mạnh và tập luyện. Giảm cân giúp hạn chế nguy cơ gan nhiễm mỡ. Lí tưởng nhất là giảm 10% tổng trọng lượng cơ, nhưng thật ra các yếu tố nguy cơ được cải thiện rất nhiều nếu bạn bắt đầu giảm được 3-5 % trọng lượng cơ thể so với trọng lượng trước khi bắt đầu.Về các phương pháp điều trị trong tương lai, hiện chưa có phương pháp điều trị nội khoa cho gan nhiễm mỡ không do rượu nào được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ thông qua, nhưng có một số loại thuốc đang trong quá trình nghiên cứu được kỳ vọng có những kết quả hứa hẹn.Hiện nay, trong khi chờ đợi kết quả nghiên cứu từ các nhà khoa học, phương pháp điều trị chủ yếu vẫn là thay đổi lối sống và chế độ ăn. Với sự hỗ trợ từ các bác sĩ, bạn có thể tiến hành các bước để kiểm soát gan nhiễm mỡ không do rượu như sau:Giảm cân: Nếu bạn đang thừa cân hoặc béo phì, hãy giảm lượng calo nạp vào mỗi ngày và tăng hoạt động thể lực để giảm cân. Giảm calo nạp là chìa khoá thiết yếu để giảm cân và kiểm soát tình trạng bệnh. Nếu bạn đã nỗ lực giảm cân nhưng không thành công, hãy tham khảo ý kiến từ bác sĩ.Chọn chế độ ăn lành mạnh: Hãy có chế độ ăn lành mạnh giàu trái cây, rau tươi và ngũ cốc nguyên hạt, cũng như theo dõi toàn bộ lượng calo nạp vào.Tập luyện và tích cực hơn: Hãy đặt mục tiêu tập thể dục ít nhất 30 phút hầu hết các ngày trong tuần. Nếu bạn đang cố giảm cân, tập luyện nhiều hơn có thể có ích, nhưng nếu bạn chỉ mới bắt đầu, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước và bắt đầu một cách từ tốn.Kiểm soát đường huyết: Hãy luôn làm theo hướng dẫn của bác sĩ để kiểm soát đường huyết. Luôn uống thuốc theo đơn và theo dõi sát sao lượng đường trong máu.Giảm mỡ máu: Một chế độ ăn lành mạnh dựa trên nền tảng thực vật, tập luyện và thuốc có thể giúp duy trì mức cholesterol và triglycerid ở mức khoẻ mạnh.Hãy bảo vệ lá gan của bạn: Hãy tránh những tác nhân có thể làm tăng gánh nặng cho gan, đơn cử như không nên sử dụng bia rượu. Luôn uống thuốc theo hướng dẫn. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kì chiết xuất từ thảo mộc nào, bởi không phải tất cả các sản phẩm từ thảo dược đều an toàn.Điều trị bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu cần sự phối hợp của nhiều yếu tố, trong đó việc thay đổi lối sống và điều chỉnh các bệnh lý nền đóng vai trò khá quan trọng. Bài viết tham khảo nguồn: mayoclinic.org
vinmec
908
Nguyên nhân bị thủy đậu ở trẻ em là do đâu? Thủy đậu là một bệnh lý thường gặp ở trẻ em với tốc độ lây lan nhanh, ảnh hưởng tới sức khỏe của trẻ. Vậy nguyên nhân bị thủy đậu ở trẻ em là do đâu, làm sao để điều trị và phòng ngừa? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về bệnh lý này ngay trong bài viết sau. 1. Bệnh thủy đậu ở trẻ em Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm cấp tính thường gặp ở trẻ em. Bệnh thủy đậu bùng phát mạnh vào thời điểm giao mùa do thời tiết thay đổi khiến tác nhân có hại phát triển mạnh và gây bệnh ở trẻ. Sức đề kháng của trẻ còn hạn chế nên có nguy cơ mắc bệnh cao, tập trung chủ yếu ở độ tuổi từ 2-7 tuổi. Bệnh thủy đậu là một vấn đề đáng lo ngại hiện nay đối với trẻ nhỏ bởi không chỉ gây khó chịu, mệt mỏi do các triệu chứng của bệnh mà còn tiềm ẩn nguy cơ viêm não, viêm phổi, rối loạn tâm thần… ở trẻ. Vì vậy, trẻ mắc thủy đậu cần được phát triển sớm và đưa đi khám kịp thời để giảm thiểu tối đa ảnh hưởng xấu của bệnh tới sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Thủy đậu là bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 10 tuổi 2. Triệu chứng bệnh thủy đậu Thủy đậu ở trẻ thường có biểu hiện đặc trưng là các mụn nước li ti màu đỏ phân bố khắp trên da. Cha mẹ có thể nhận biết bệnh ở trẻ thông qua các dấu hiệu thuộc các giai đoạn mắc bệnh cụ thể như sau: – Giai đoạn ủ bệnh: Thường kéo dài trong khoảng 2 tuần khi trẻ tiếp xúc với mầm bệnh. Ở giai đoạn này, phần lớn trẻ thường không xuất hiện các triệu chứng rõ rệt, một số trẻ có thể không xuất hiện triệu chứng của bệnh. – Giai đoạn khởi phát: Sau khi trải qua giai đoạn ủ bệnh, mầm bệnh bắt đầu khởi phát và gây ra một số triệu chứng ban đầu ở trẻ như sốt nhẹ, chán ăn, người mệt mỏi, quấy khóc… Các triệu chứng này thường bị nhầm lẫn với cảm cúm, ho sốt thông thường nên có nhiều phụ huynh bị nhầm lẫn hoặc chủ quan điều trị cho trẻ. – Giai đoạn phát bệnh: Triệu chứng rõ ràng với đặc trưng là hồng ban rải rác khắp da, mụn nước khiến trẻ ngứa ngáy và có thể bị vỡ ra khi trẻ gãi. Ngoài ra, trẻ có thể bị sốt cao, người mệt mỏi, chán ăn, nôn trớ, mất ngủ, quấy khóc… – Giai đoạn hồi phục: Khi bệnh thuyên giảm, các mụn nước bắt đầu khô và đóng vảy, sau đó tróc ra dần dần. Các triệu chứng trên ở trẻ cũng thuyên giảm, trẻ hết ngứa ngáy, chịu chơi, chịu ăn… Nếu phát hiện bé nhà mình có dấu hiệu bất thường kể trên thì cha mẹ nên chủ động đưa con đi khám để bác sĩ xác định đúng bệnh và điều trị kịp thời. Trẻ mắc thủy đậu sẽ có các nốt mụn nước ở trên da, kèm sốt nhẹ, đau họng, mệt mỏi, chán ăn… 3. Nguyên nhân gây thủy đậu Thủy đậu là bệnh truyền nhiễm cấp tính thường gặp ở trẻ nhỏ do virus Herpes Zoster gây ra. Virus trú ngụ trong vảy thủy đậu và trên da của trẻ. Chúng có thể tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định khi ở ngoài không khí. Vì vậy, khi tiếp xúc với dịch mủ từ mụn thủy đậu hoặc cơ thể, quần áo, đồ chơi… của trẻ mắc bệnh thì trẻ khác có nguy cơ lây nhiễm cao. Do hệ miễn dịch của trẻ còn yếu, nên virus dễ tấn công và gây bệnh ở trẻ. Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh nhưng trẻ em thường có khả năng bị lây cao hơn và triệu chứng cũng nặng nề hơn so với người lớn. Theo các chuyên gia, thủy đậu ở trẻ có nguy cơ gây ra các biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách như: viêm phổi, viêm phế quản, viêm tai giữa, viêm thanh quản, viêm thận cấp, viêm não… Đó cũng là nguyên do, các bác sĩ luôn khuyến cáo cha mẹ nên đưa trẻ đi khám sớm bởi việc phát hiện bệnh từ những giai đoạn đầu đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bác sĩ điều trị hiệu quả hơn, giảm thiểu nguy cơ trẻ gặp phải các biến chứng nguy hiểm. Nguyên nhân bị thủy đậu ở trẻ là do nhiễm virus Herpes Zoster khi tiếp xúc với mầm bệnh 4. Điều trị thủy đậu cho trẻ Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra, chỉ định một số xét nghiệm cần thiết để đánh giá và xác định bệnh ở trẻ. Sau đó, dựa vào tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra những phương pháp điều trị phù hợp cho trẻ. Hiện nay, điều trị thủy đậu ở trẻ thường được các bác sĩ chỉ định một số loại thuốc: – Thuốc kháng sinh – Thuốc kháng viêm – Thuốc kháng virus – Thuốc hạ sốt – Thuốc giảm đau… Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể chỉ định sử dụng dung dịch xanh methylen… để sát khuẩn, ngăn ngừa viêm nhiễm ở các nốt mụn thủy đậu. Điều trị thủy đậu cho trẻ cần có sự chỉ định của bác sĩ để đạt kết quả tốt nhất. Vì thế, cha mẹ không nên tự ý sử dụng thuốc cho trẻ bởi điều này có thể làm bệnh nặng thêm hoặc khiến trẻ gặp nguy hiểm tới sức khỏe và tính mạng. Điều trị thủy đậu cho trẻ kịp thời để ngăn ngừa biến chứng 5. Phòng ngừa thủy đậu đúng cách Trong quá trình sinh hoạt, trẻ có nguy cơ mắc thủy đậu là rất lớn do virus có thể lây lan với tốc độ nhanh. Vì thế, cha mẹ cần xây dựng một chế độ sinh hoạt khoa học để giúp trẻ tăng cường đề kháng, giảm thiểu nguy cơ mắc thủy đậu. – Tiêm phòng đầy đủ cho trẻ vì đây là một trong những giải pháp được đánh giá cao về hiệu quả phòng ngừa thủy đậu. – Nên hạn chế để trẻ tới những nơi tập trung đông người, nơi có người đang mắc bệnh hoặc kém vệ sinh… – Cắt móng tay, móng chân và vệ sinh thân thể sạch sẽ cho trẻ hằng ngày. – Hướng dẫn trẻ cách vệ sinh tay chân sạch sẽ và đeo khẩu trang khi cần phải ra ngoài, tới nơi đông người… – Bổ sung đủ dinh dưỡng cho trẻ bằng thực phẩm dễ tiêu hóa, tươi xanh, nhiều rau củ và trái cây. – Cho trẻ uống đủ nước, có thể uống sữa, nước trái cây bởi trong những đồ uống này chứa nhiều vitamin, khoáng chất cần thiết. – Đưa trẻ đi khám sức khỏe định kỳ theo khuyến cáo để kiểm soát và chủ động chăm sóc, phòng ngừa đúng cách cho trẻ. Thủy đậu ở trẻ là bệnh thường gặp do khả năng lây lan nhanh, ảnh hưởng lớn tới sức khỏe và sinh hoạt của trẻ. Trên đây là những nguyên nhân bị thủy đậu thường gặp ở trẻ nhỏ, cha mẹ cần lưu ý để phòng ngừa và chăm sóc trẻ đúng cách.
thucuc
1,276
Tình trạng một đoạn ống dẫn bị tắc do ảnh hưởng Tắc vòi trứng hay ống dẫn trứng là tình trạng một đoạn ống dẫn bị tắc do ảnh hưởng của nhiều nguyên nhân làm trứng và tinh trùng không thể di chuyển, gặp nhau và đi vào tử cung gây ra hiện tượng khó thụ thai. TẮC VÒI TRỨNG LÀ GÌ? Tắc vòi trứng là hiện tượng vòi trứng bị teo hẹp, chít nhỏ làm ngăn cản sự di chuyển của tinh trùng và noãn gặp nhau ảnh hưởng tới trứng đi về tử cung. Vòi trứng là một bộ phận nằm trong cơ quan sinh sản của phụ nữ, vòi trứng thường rất hẹp và nhỏ, có một đầu hở mở vào bụng để đón noãn, đầu còn lại thông với buồng trứng. Noãn và tinh trùng sẽ gặp nhau tại vòi trứng để thụ tinh sau đó sẽ đưa tới buồng trứng để làm tổ. Tắc vòi trứng hay ống dẫn trứng là tình trạng một đoạn ống dẫn bị tắc do ảnh hưởng của nhiều nguyên nhân làm trứng và tinh trùng không thể di chuyển, gặp nhau và đi vào tử cung gây ra hiện tượng khó thụ thai NGUYÊN NHÂN TẮC VÒI TRỨNG Có nhiều nguyên nhân gây ra tình trạng này: Ngoài ra, một số viêm nhiễm khác như viêm âm đạo, cổ tử cung bệnh có thể lây lan ra vòi trứng. Hoặc vi khuẩn có thể theo từ tinh trùng vào tử cung lên vòi trứng khi giao phối. Có nhiều nguyên nhân gây tắc vòi trứng như mắc các bệnh lý viêm nhiễm, nhiễm khuẩn đường tiết niệu… TRIỆU CHỨNG CỦA BỆNH Tắc vòi trứng khiến cho vòi trứng không hoàn thành đúng chức năng của mình. Trứng và tinh trùng không có điều kiện gặp nhau gây vô sinh ở nữ giới. Triệu chứng thường gặp khi bị tắc vòi trứng là: Khi bị tắc vòi trứng, chị em thường có biểu hiện chu kỳ kinh nguyệt không đều, khó chịu ở vùng bụng…ảnh hưởng tới sức khỏe. HỖ TRỢ HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ BẰNG CÁCH THÔNG TẮC VÒI TRỨNG  Để thông tắc vòi trứng có nhiều phương pháp. Sau khi thăm khám, tùy thuộc vào tình trạng tắc nghẽn, bác sĩ sẽ chỉ định biện pháp xử trí phù hợp. Được xác định là chuyên khoa mũi nhọn tại bệnh viện, Chuyên khoa Sản phụ khoa không ngừng chú trọng đầu tư mạnh mẽ cả về nhân lực lẫn vật lực, phục vụ quá trình thăm khám và hỗ trợ hỗ trợ điều trị bệnh của mọi người bệnh. Với đội ngũ bác sĩ chuyên môn giỏi, các điều dưỡng viên chuyên nghiệp cùng với hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại, người bệnh sẽ được tư vấn hỗ trợ điều trị chính xác, hiệu quả bệnh. Bệnh viện hiện cũng đang áp dụng thanh toán theo Bảo hiểm Y tế. Mức chi phí khám và hỗ trợ hỗ trợ điều trị bệnh được niêm yết công khai nên bệnh nhân hoàn toàn có thể yên tâm khi đến đây.
thucuc
510
U bã đậu ở tai có nguy hiểm như bạn nghĩ? U bã đậu ở tai là tình trạng không hiếm gặp, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Dù không gây nguy hiểm nhưng bạn cần trang bị thêm kiến thức để nhận biết và giải quyết tình trạng này. Hiểu thêm về u bã đậu U bã đậu là một loại u phổ biến, thường xuất hiện ở tai. Để có cách chữa trị hiệu quả, trước hết bạn cần nắm được thông tin chi tiết về loại u này.1.1 U bã đậu là gì? U bã đậu hay còn gọi là u tuyến bã. Đây là một dạng u nang lành tính với cấu tạo hai lớp tách biệt, đó là vỏ bọc và các chất bã mềm mang màu vàng nhạt. Vị trí xuất hiện của u bã đậu thường tập trung ở các khu vực tiết ra nhiều mồ hôi và các chất bã nhờn trên cơ thể, đặc biệt là tai. Nắm được thông tin về u bã đậu U bã đậu chủ yếu xảy ra do sự ách tắc lỗ chân lông, các chất bã bị ứ đọng trong quá trình tiết bã nhờn khiến cho u nổi dần lên. Về cơ bản, u bã đậu không gây nguy hiểm đến sức khỏe con người nhưng chúng có tác động một phần đến ngoại hình của bạn. Lâu dần theo thời gian, kích thước u sẽ càng to ra, gây cảm giác khó chịu, thậm chí, khi vi khuẩn xâm nhập vào bạn sẽ cảm thấy đau nhức. 1.2 Dấu hiệu nhận biết u bã đậu U bã đậu ở tai rất dễ nhận biết bởi chúng là một dạng u nang mềm lồi lên trên bề mặt da. Cụ thể: Khi chạm tay vào u bã đậu bạn sẽ thấy mềm, nhẵn. Không gây đau nhức, viêm loét, sưng tấy đỏ khi vi khuẩn chưa xâm nhập. Thời gian đầu, u bã đậu sẽ dễ bị nhầm lẫn với các mụn bọc khác. Kích thước của u tăng dần lên chiếm khá nhiều diện tích trên bề mặt tai. Có thể dùng tay dịch chuyển u bã đậu sang chỗ khác. Một khi tác động lên u như dùng dao rạch, nhân tiết ra sẽ có màu tương tự như bã đậu. U bã đậu thường không gây ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe nhưng khi u quá to sẽ dẫn đến hoại tử. Bước vào giai đoạn này, bạn sẽ gặp phải rất nhiều khó khăn trong quá trình điều trị.2. U bã đậu ở tai hình thành do đâu? Ách tắc tuyến bã nhờn là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng xuất hiện u bã đậu ở tai. Hiểu đơn giản, tuyến bã nhờn nằm sâu bên trong da giúp sản xuất và đào thải các chất bẩn. Thông thường, chất này sẽ được dẫn ra ngoài theo một đường ống giúp tạo dầu trên bề mặt da. Nhưng nếu bị tắc, các chất bã không thoát ra ngoài được sẽ tích tụ tại một vị trí. Lâu ngày, u bã đậu sẽ được hình thành tại vị trí tích tụ đó và sưng to dần lên như các dấu hiệu nhận biết đã kể trên. U bã đậu ở tai do sự tích tụ bã nhờn gây ra Bên cạnh đó, u bã đậu ở tai còn hình thành do sự mắc kẹt Protein ở các tế bào da. Loại Protein này còn được gọi là keratin. Khi nang lông bị vỡ, không thể chứa được sự ứ đọng keratin cũng sẽ hình thành nên u nang bã đậu. 3. Cách chữa u bã đậu ở tai hiệu quả Hiện nay, người ta thường truyền tai nhau một vài cách chữa u bã đậu ở tai theo Đông y. Nhưng về mặt khoa học, đây là phương pháp có tỉ lệ thành công rất thấp, dễ gây nhiễm trùng và viêm nhiễm nặng hơn. Bởi thực chất u bã đậu được hình thành do các chất thải tích tụ ở vùng tai. Phẫu thuật là phương pháp hiệu quả chữ u bã đậu Để phòng ngừa sự xuất hiện u bã đậu ở tai, bạn cần tuân thủ những điều sau: Giữ vùng da ở tai luôn khô thoáng, sạch sẽ. Vệ sinh thường xuyên, đặc biệt là các vùng phía sau cánh tai- vị trí hay xuất hiện của u bã đậu. Để lỗ chân lông được khô thoáng bằng việc vệ sinh bằng nước ấm hàng ngày, tránh tích tụ bã nhờn. Hạn chế sử dụng các loại xà phòng khiến da bị khô. Không tự ý rạch mụn khi chưa xác định đúng loại mụn. Cách phòng ngừa u bã đậu hiệu quả
medlatec
792
Công dụng thuốc Medphatobra 80mg Medphatobra 80mg là thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh lý nhiễm trùng nặng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc một số thông tin về thuốc, đặc biệt là công dụng và hướng dẫn dùng thuốc đúng cách. 1. Thuốc Medphatobra 80mg có tác dụng gì? Thuốc Medphatobra 80mg có thành phần chính là Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) hàm lượng 80mg/ml và các tá dược khác vừa đủ.Về tác dụng của Medphatobra 80mg, thành phần Tobramycin có trong thuốc là một loại kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosides được tạo nên từ quá trình nuôi cấy nấm Streptomyces tenebrarius. Kháng sinh này được biết đến với tác dụng chính là diệt khuẩn, có thể phát huy hiệu quả trên nhiều loại vi khuẩn.Với khả năng điều trị tình trạng nhiễm trùng nặng trong nhiều trường hợp khác nhau, từ đây việc sử dụng Medphatobra sẽ giúp bảo vệ cơ thể trước nhiều bệnh lý nguy hiểm. 2. Thuốc Medphatobra 80mg có tác dụng gì? Medphatobra 80mg được chỉ định trong những trường hợp sau:Hỗ trợ điều trị các trường hợp nhiễm trùng nặng.Người mắc viêm phổi, viêm nội tâm mạc do nhiễm khuẩn.Nhiễm trùng khoang bụng, xương khớp, đường tiểu và nhiễm khuẩn toàn thân.Thuốc Medphatobra 80mg chống chỉ định trong những trường hợp sau:Bệnh nhân quá mẫn cảm với tobramycin hay hay với nhóm aminoglycosides.Phụ nữ có thai và đang trong thời gian cho con bú, người nhược cơ nặng. 3. Cách dùng và liều dùng Medphatobra 80mg Medphatobra 80mg có thể được sử dụng theo hai cách gồm tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch. Khi tiêm bắp, bệnh nhân cần được theo dõi sự thay đổi tại vị trí tiêm để báo cáo kịp thời với nhân viên y tế. Khi truyền tĩnh mạch, quá trình thực hiện cần diễn ra từ từ, có sự giám sát của nhân viên y tế.3.1. Sử dụng thuốc tiêm bắpĐối với người lớn: Ở người có chức năng thận bình thường, sử dụng thuốc với liều lượng 1 mg/kg thể trọng sau mỗi 8 giờ. Thời gian điều trị cho nhóm bệnh nhân này kéo dài trung bình từ 7-10 ngày. Trong trường hợp bệnh nhân bị nhiễm trùng nặng, bác sĩ có thể xem xét tăng liều đến 5 mg/kg/ngày. Tuy nhiên, liều dùng này không nên duy trì trong thời gian dài, cần cân nhắc để giảm liều lượng dùng xuống 3 mg/kg/ngày càng sớm càng tốt để tránh gây ảnh hưởng đến chức năng thận.Đối với trẻ em: Sử dụng thuốc với liều dùng từ 3-5mg/kg/ngày, chia làm các liều bằng nhau với thời gian tiêm sau mỗi 8-12 giờ.3.2. Sử dụng thuốc Medphatobra 80mg truyền tĩnh mạchĐường truyền tĩnh mạch ít được khuyến cáo sử dụng, chỉ nên thực hiện khi bệnh nhân không thể dùng đường tiêm bắp. Trước khi tiêm cần chú ý nồng độ chế phẩm sau khi pha không được vượt quá 1mg/ml (tức 0,1%).Thời gian sử dụng Medphatobra 80mg truyền tĩnh mạch thường kéo dài từ 1-2 giờ, dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Ngoài ra, liều dùng thuốc qua đường tĩnh mạch tương tự như đối với đường tiêm bắp. 4. Tác dụng phụ Với người có chức năng thận bình thường, sử dụng thuốc đúng liều lượng, tác dụng phụ thường ít xảy ra.Với người cao tuổi, bệnh nhân bị suy thận, bệnh nhân sử dụng thuốc Medphatobra 80mg vượt quá liều lượng và thời gian điều trị khuyến cáo, lúc này nguy cơ xảy ra tác dụng phụ khá cao với những dấu hiệu điển hình như:Gây ảnh hưởng đến ốc tai của dây thần kinh số 8 khiến người dùng có cảm giác chóng mặt, giật nhãn cầu, có tiếng vo vo trong tai và giảm thính lực.Một số trường hợp xuất hiện hiện tượng tăng Ure niệu và tiểu ít.Người bệnh cũng có thể có dấu hiệu thiếu máu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, sốt.Xuất hiện phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, mề đay, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nhức đầu, lẫn lộn, mất ý thức tạm thời.Medphatobra 80mg làm giảm Canxi, magiê, natri và Kali trong huyết thanh trong khi làm tăng bạch cầu và tăng bạch cầu ái toan. 5. Tương tác thuốc Khi dùng thuốc với dịch truyền có chứa alcohol, sargramostim và Clindamycin phosphate, Medphatobra 80mg có thể gây tương tác. Do đó, tuyệt đối không dùng phối hợp Medphatobra với các thuốc tiêm truyền khác. 6. Một số lưu ý khi dùng Medphatobra 80mg Khi cần dùng thuốc cần thận trọng với nhóm bệnh nhân suy giảm chức năng thận hay mẫn cảm với tobramycin.Sử dụng đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc đã được hướng dẫn để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.Không tự ý dùng thuốc, tăng liều hoặc giảm liều khi chưa thăm hỏi ý kiến bác sĩ.Bảo quản thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ, để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và chú ý không cho thuốc tiếp xúc với mắt.Medphatobra 80mg là thuốc điều trị nhiễm trùng nặng nên bệnh nhân chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Trong quá trình dùng thuốc, nếu nhận thấy cơ thể xuất hiện dấu hiệu lạ, bạn cần thông báo sớm cho bác sĩ để được hỗ trợ khắc phục kịp thời.
vinmec
896
Viêm loét dạ dày chảy máu – “báo động đỏ” không thể chủ quan Viêm loét dạ dày chảy máu (hay còn gọi là xuất huyết dạ dày) là một trong những biến chứng nguy hiểm cảnh báo về tình trạng nghiêm trọng của bệnh. Nhận biết sớm các dấu hiệu chảy máu để kịp thời được xử lý và điều trị đúng cách, tránh những hệ quả khôn lường có thể gặp phải. 1. Viêm loét dạ dày chảy máu nguy hiểm như thế nào? Khi lớp viêm và loét ở niêm mạc dạ dày – tá tràng ngày một nghiêm trọng, ăn sâu sẽ làm vỡ mạch máu dưới và gây ra xuất huyết. Đa số các trường hợp thường chỉ ảnh hưởng đến các mao mạch nhỏ nên chỉ gây chảy máu ở mức độ nhẹ và sẽ tự ngừng. Tuy nhiên nếu người bệnh không được phát hiện sớm và điều trị bệnh tốt, vết loét nặng có thể gây chảy máu ồ ạt. Đây là tính trạng nguy hiểm cần được can thiệp cấp cứu ngay lập tức để cầm máu tổn thương nếu không có thể nguy hiểm tới tính mạng. Biến chứng xuất huyết viêm loét dạ dày, tá tràng thường gặp nhiều nhất ở người cao tuổi, đặc biệt các trường hợp xuất huyết nặng thường liên quan đến việc người bệnh sử dụng các loại thuốc giảm đau, thuốc khớp như aspirin, clopidogrel hay thuốc kháng viêm không steroid trong thời gian dài. Viêm loét dạ dày xuất huyết là một trong những biến chứng nguy hiểm không được chủ quan. 2. Triệu chứng cảnh báo xuất huyết dạ dày Xuất huyết dạ dày ngoài những triệu chứng chung của viêm loét dạ dày như đau vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, khó tiêu, buồn nôn, nôn mửa,… thì người bệnh còn gặp phải những triệu chứng cơ năng cụ thể: 2.1. Nôn ra máu Người bệnh có thể nôn ra máu đỏ tươi hoặc máu có màu đen, máu cục lẫn với thức ăn và dịch nhầy dạ dày. Tùy vào nguyên nhân và mức độ viêm loét mà lượng máu nôn ra có thể nhiều hay ít. Trường hợp người bệnh nôn ra máu nhiều và liên tục là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần được can thiệp cầm máu ngay. Cần phân biệt rõ ràng về biến chứng nôn ra máu do viêm loét dạ dày với nôn ra máu do chảy máu cam, ho ra máu hay nôn do ăn tiết canh vì những trường hợp này đều có dấu hiệu tương tự nhưng mức độ nguy hiểm thì hoàn toàn khác nhau. 2.2. Đi ngoài phân đen Xuất huyết tiêu hóa trên do viêm loét dạ dày có thể không gây nôn ra máu trực tiếp mà máu sẽ theo thức ăn ra ngoài cùng phân. Phân sẽ có màu đen như bã cà phê, mùi khó chịu. Nếu trường hợp chảy máu nhiều, phân thường loãng hơn và có màu đỏ rõ hơn do máu tươi xen lẫn nhiều. Còn nếu máu chảy ít, phân thường vẫn sẽ rắn, thành khuôn nhưng có màu đen như nhựa đường, phân dính và mùi khắm. Triệu chứng này có thể dễ nhầm lẫn với việc đi ngoài phân đen do dùng thuốc Bismuth hay uống sắt. 2.3. Mất máu, thiếu máu, người mệt Triệu chứng này thường chỉ gặp phải nếu tình trạng xuất huyết viêm loét dạ dày nặng, mất nhiều máu trong thời gian dài. Hệ quả của việc mất máu khiến người bệnh bị thiếu máu và kèm theo các triệu chứng như: chóng mặt, hoa mắt, tụt huyết áp, niêm mạc nhợt nhạt, mạch nhanh khó bắt, da xanh tái,… Đặc biệt cần cẩn thận nếu người bệnh có các triệu chứng nặng như li bì, mất ý thức, người kiệt sức, vật vã, hôn mê. Dấu hiệu này cảnh báo về tình trạng xuất huyết nghiêm trọng và cần được cấp cứu ngay nếu không sẽ nguy hiểm tới tính mạng. Người bệnh mệt mỏi, sắc mặt kém do thiếu máu vì xuất huyết tiêu hóa nặng. 3. Chẩn đoán và điều trị bệnh 3.1. Chẩn đoán viêm loét dạ dày chảy máu Xuất huyết tiêu hóa do viêm loét dạ dày – tá tràng thường được chẩn đoán qua nội soi đường tiêu hóa trên. Hình ảnh nội soi cho phép bác sĩ quan sát chi tiết tình trạng chảy máu như: vị trí xuất huyết, mức độ chảy máu, máu chảy thành tia hay máu chảy âm ỉ, máu cục hay có máu ở ổ loét,… để từ đó có phương án xử lý đúng cách kịp thời. Với các trường hợp khẩn cấp, bác sĩ có thể trực tiếp cầm máu tổn thương thông qua nội soi. 3.2. Điều trị viêm loét dạ dày chảy máu Điều trị xuất huyết tiêu hóa trên do viêm loét dạ dày sẽ được xử lý đúng cách dựa theo mức độ nghiêm trọng của xuất huyết, cụ thể: – Nếu xuất huyết tiêu hóa nặng, việc ưu tiên đầu tiên là cần thực hiện cầm máu đồng thời phục hồi thể tích máu kịp thời và hồi sức cho người bệnh. Đây là tình trạng cấp cứu khẩn cấp để không gây nguy hiểm tới tính mạng người bệnh. Sau khi cầm máu thành công và tình trạng người bệnh dần ổn định mới đến điều trị nguyên nhân bệnh để tránh xuất huyết tái phát. – Nếu xuất huyết ở mức vừa và nặng, cần được chẩn đoán nhanh và dùng thuốc cầm máu kết hợp truyền dịch truyền máu để hồi sức cho người bệnh. Người bệnh được lưu viện theo dõi để kịp thời xử trí nhanh các biến chứng có thể xảy ra như: thở oxy nếu khó thở, đặt ống thông dạ dày nhằm theo dõi tình trạng chảy máu, hồi sức và chống sốc nếu mất máu quá nhiều,… – Nếu người bệnh chỉ bị xuất huyết nhẹ, bác sĩ sẽ khám lâm sàng và theo dõi bằng các xét nghiệm cần thiết. Bên cạnh đó, người bệnh được yêu cầu nghỉ ngơi nhiều hơn, ăn uống nhẹ và thực hiện thêm các chẩn đoán tìm nguyên nhân bệnh để xử lý đúng căn nguyên. Thông qua nội soi dạ dày, bác sĩ có thể kết hợp thực hiện cầm máu tổn thương tức thì. 4. Những lưu ý quan trọng cho người bệnh viêm loét dạ dày mạn tính Người bệnh viêm loét dạ dày mạn tính nếu không có kế hoạch điều trị bệnh và chăm sóc tốt sẽ có nguy cơ cao gặp phải các biến chứng nghiêm trọng, thường gặp nhất là xuất huyết tiêu hóa. Chính vì vậy, người bệnh cần lưu ý những điều dưới đây để kiểm soát tốt tình trạng bệnh và hạn chế nguy cơ biến chứng: – Thực hiện đúng phác đồ điều trị được bác sĩ chỉ định nếu đang trong quá trình điều trị viêm loét dạ dày. – Duy trì chế độ ăn đủ chất, cân đối dinh dưỡng. Tìm hiểu những thực phẩm nên ăn và nên kiêng để xây dựng thực đơn phù hợp. – Điều chỉnh lối sống lành mạnh, nghỉ ngơi đủ, không thức khuya và tránh căng thẳng quá độ. – Thận trọng khi phải sử dụng các loại thuốc kháng sinh, kháng viêm. Tốt nhất, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ về lựa chọn đúng loại thuốc, liều dùng và hướng dẫn sử dụng. – Theo dõi và kịp thời nhận biết những dấu hiệu, triệu chứng bất thường. Thăm khám ngay khi cần thiết để được bác sĩ chuyên khoa điều trị đúng cách. – Thăm khám sức khỏe định kỳ, nội soi tiêu hóa định kỳ theo chỉ định của bác sĩ. Viêm loét dạ dày chảy máu là biến chứng nguy hiểm tuyệt đối không thể chủ quan. Nhận biết đúng các triệu chứng bệnh để chủ động hơn trong việc điều trị và phòng bệnh đúng cách.
thucuc
1,357
Giải đáp: tổn thương nông ở đầu cần thăm khám y tế khi nào? Đầu là vùng cơ thể nhạy cảm và quan trọng nhất của con người, nơi chứa bộ não và hệ thống thần kinh điều khiển mọi hoạt động. Vì thế bất cứ tổn thương, chấn thương nào ở đầu cũng có thể nguy hiểm, cần được theo dõi và can thiệp y tế kịp thời. Nếu không may bị chấn thương, điều quan trọng là cần xác định được đó là tổn thương nông ở đầu hay tổn thương nghiêm trọng cần cấp cứu. 1. Tổn thương nông ở đầu ảnh hưởng như thế nào? Bất cứ lực tác động nào đến từ môi trường bên ngoài cũng có thể gây tổn thương và ảnh hưởng đến hoạt động của não bộ. Ví dụ như va chạm đầu sau tai nạn xe hơi, ngã, đập đầu vào vật cứng,… Thực tế hộp sọ có cấu tạo khá cứng, bao bọc và bảo vệ bộ não tốt nhưng với lực tác động quá mạnh, tổn thương não bộ vẫn xảy ra. Tùy theo mức độ chấn thương mà người bệnh có thể bị tổn thương nông ở đầu hoặc những chấn thương nghiêm trọng. Nếu bị tổn thương nông, người bệnh có thể chỉ bị đau nhức tạm thời, mất ý thức hoặc rối loạn chức năng một phần não tạm thời. Dưới đây là những triệu chứng bạn gặp phải khi bị chấn thương nông ở đầu: Mất ý thức trong thời gian ngắn, có thể vài giây đến vài phút do tế bào thần kinh đột ngột bị tác động nhưng được phục hồi sau đó. Đau nhức đầu: Cả tổn thương nhẹ vùng mô ngoài sọ não hay tổn thương nhẹ tác động đến não và sọ não đều gây cảm giác đau nhức đầu. Mô tả tình trạng đau nhức đầu này giúp bác sĩ đánh giá được mức độ chấn thương. Cảm giác choáng váng, bối rối, mất phương hướng trong thời gian ngắn. Buồn ngủ, mệt mỏi hoặc ngủ nhiều hơn bình thường: Đây là dấu hiệu các tế bào não bị tổn thương đang cần thời gian nghỉ ngơi để phục hồi. Co giật: Dấu hiệu tổn thương đầu này nếu kéo dài cho thấy chấn thương nghiêm trọng, nếu chỉ xảy ra ngắn và không nghiêm trọng thì vẫn cần tiếp tục theo dõi. Chóng mặt, mất thăng bằng: Đây cũng là dấu hiệu tổn thương nông ở đầu khá thường gặp. Triệu chứng xảy ra sau tổn thương nông ở đâu rất đa dạng, bệnh nhân có thể xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng cùng lúc. Nó thể hiện ở những vùng não bộ hoặc hộp sọ bị tổn thương khác nhau, song có đặc điểm chung là không kéo dài và không nghiêm trọng hơn theo thời gian. 2. Trường hợp nào tổn thương nông ở đầu cần kiểm tra y tế? Thực tế có không ít trường hợp chấn thương đầu nghiêm trọng gây bầm tím, vỡ mạch máu não, tụ máu não,… nhưng triệu chứng nghèo nàn khiến bệnh nhân lầm tưởng thành tổn thương nông ở đầu. Do đó, việc theo dõi triệu chứng sau chấn thương vùng đầu là rất quan trọng. 2.1. Đau đầu dai dẳng Đau đầu là dấu hiệu thường gặp sau một chấn thương vùng đầu, nếu tổn thương nông cơn đau chỉ là đau ngoài da và không kéo dài. Nếu đau dai dẳng, âm ỉ ở sâu bên trong thì khả năng cao có tích tụ máu hoặc dịch dưới sọ. Bạn sẽ cần đi kiểm tra sớm nếu sau chấn thương não, đau đầu kéo dài vài ngày không thuyên giảm, kéo theo triệu chứng ảnh hưởng chức năng não như: mất ngủ, khó nói, yếu tay chân,… 2.2. Mất trí nhớ, hay quên Những người bị chấn thương đầu thường hay gặp triệu chứng mất trí nhớ, hay quên, đặc biệt khi nó xảy ra đột ngột ngay sau chấn thương. Đây có thể là dấu hiệu cho thấy mô não bị bầm tím, tổn thương dẫn đến mất chức năng. Người bệnh có thể chỉ bị quên tạm thời một vài thời điểm trong quá khứ hoặc sự kiện xảy ra ngay trước khi bị chấn thương. Nếu tổn thương nhẹ, trí nhớ vẫn có thể phục hồi song đôi khi, tình trạng này vẫn thỉnh thoảng xảy ra. 2.3. Cảm giác chóng mặt Chóng mặt là dấu hiệu tổn thương vùng đầu khá thường gặp, song tình trạng sẽ nguy hiểm hơn nếu tình trạng chóng mặt này kéo dài, đi kèm với đau nửa đầu, mất thính giác,… ngay sau chấn thương. 2.4. Nôn mửa Nôn mửa là phản ứng của cơ thể xảy ra gần như ngay lập tức sau khi bị chấn thương về mặt thể chất. Với chấn thương vùng đầu, khả năng cao có xuất hiện tình trạng nứt hộp sọ, cần xét nghiệm hình ảnh để xác nhận. 2.5. Thay đổi cảm xúc thất thường Thay đổi cảm xúc là trạng thái rất bình thường của con người, tuy nhiên ảnh hưởng sau chấn thương đầu nặng đó là cảm xúc của bạn nghiêng về mặt tiêu cực nhiều hơn. Đó là những đợt bùng phát cảm xúc thất thường, giận dỗi, nóng nảy, mất kiểm soát,… Ở một số người, cảm xúc thất thường này có thể khiến họ vui, cười một cách vô lý không đúng với cảm xúc của bản thân lúc đó. 3. Làm gì khi bị tổn thương nông ở đầu? Tổn thương nông ở đầu thường không cần thiết phải điều trị vì triệu chứng cũng như tổn thương sẽ dần cải thiện theo thời gian. Nếu những triệu chứng chóng mặt, đau đầu, mất tập trung,… làm ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn, bác sĩ sẽ xem xét sử dụng thuốc giảm đau, giảm triệu chứng không kê đơn. Ngoài ra, khi còn triệu chứng của tổn thương nông ở đầu, bệnh nhân nên tránh suy nghĩ và các hoạt động thể dục mạnh, thay vào đó nghỉ ngơi và thư giãn nhiều hơn. Một số kiểm tra phản xạ nhỏ có thể đánh giá được chức năng não bộ của bạn đã hoàn toàn trở lại bình thường hay chưa.
medlatec
1,034
Làm gì để phòng tránh mối nguy từ bệnh viêm gan virus mạn? Việt Nam là một trong những nước có tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh viêm gan virus mạn tính cao nhất trong khu vực. Nhưng có đến 90% người dân chủ quan không biết tới tình trạng bệnh của mình. Vậy phải làm gì để phòng ngừa căn bệnh này hiệu quả nhất. Hãy cùng chúng tôi 1. Viêm gan virus mạn là gì? Viêm gan virus mạn tính là tình trạng khi gan của chúng ta bị tổn thương do các loại virus khác nhau thuộc nhóm Hepadnavirus làm gan bị viêm hoặc hoại tử. Tình trạng viêm thường kéo dài trên 6 tháng. Bệnh sẽ tiến triển dần dần, nếu để lâu sẽ dẫn đến các biến chứng như xơ gan, ung thư gan nếu không có phương pháp điều trị kịp thời. 2. Nguy cơ mắc bệnh viêm gan virus mạn – Các loại virus là nguyên nhân hàng đầu phá hoại tế bào gan của chúng ta. – Không chỉ thế, sống chung với người bị nhiễm virus hoặc bệnh nhân có bệnh nền là viêm gan virus A, viêm gan virus B và viêm gan virus C cũng là nguyên nhân chính gây ra viêm gan virus mạn. Thói quen chính là yếu tố hàng đầu sẽ bảo vệ lá gan của chính bạn tránh khỏi viêm gan virus mạn tính 2.1. Viêm gan virus A gây bệnh viêm gan virus mạn (Hepatitis A virus): Khoảng 10-17% bệnh nhân khi bị viêm gan virus A sẽ tiến triển thành viêm gan mạn. Bệnh nhân mắc phải căn bệnh này chủ yếu do yếu tố môi trường, nguồn nước và nguồn thực phẩm. 2.2. Viêm gan virus B (Hepatitis B virus) Theo nghiên cứu có khoảng 5-10% bệnh nhân khi mắc bệnh viêm gan siêu vi B cấp tính tiến triển thành bệnh viêm gan mạn. Người bệnh cũng dễ mắc đồng thời bệnh viêm gan virus siêu vi D khiến bệnh có thể tiến triển ngày càng nặng hơn. Đặc biệt ở trẻ sơ sinh, tỷ lệ mắc viêm gan mạn do biến chứng của bệnh viêm gan virus B cao hơn ở người trưởng thành. Vì thế, ngay sau khi ra đời trong vòng 24 tiếng, trẻ em sẽ được tiêm ngay vacxin phòng viêm gan virus B. 2.3. Bệnh viêm gan virus mạn do viêm gan virus C (Hepatitis C virus) Đây là nguyên nhân chính gây ra viêm gan virus, đặc biệt chúng chiếm 60-70% tổng số trường hợp mắc phải căn bệnh này, và 75% những người bị viêm gan siêu vi C có nguy cơ sẽ tiến triển thành căn bệnh này. – Một số nguyên nhân khác phổ biến như thường xuyên sử dụng rượu, bia, thuốc lá…có tác động rất lớn đến tế bào gan và bệnh gan nhiễm mỡ (bệnh này không do sử dụng các chất có cồn) – Ngoài ra không thể không kể đến các thói quen ăn uống, sinh hoạt, sử dụng các loại thực phẩm vỉa hè không rõ nguồn gốc,… Ngoài ra, có rất nhiều yếu tố khác gây bệnh viêm gan virus như: – Quan hệ không lành mạnh, khi một trong hai đang nhiễm virus viêm gan. – Lây truyền từ mẹ sang con. – Nhân viên y tế, đặc thù công việc phải tiếp xúc nhiều với máu. – Được điều trị thận nhân tạo trong một thời gian dài. 3. Phân loại bệnh viêm gan virus mạn Dựa vào nguyên nhân gây bệnh có thể chia bệnh này thành 4 loại khác nhau: – Viêm gan virus mạn – Viêm gan virus mạn do tự miễn – Viêm gan mạn do thuốc – Viêm gan mạn tiềm tàng. 4. Triệu chứng của viêm gan virus mạn Theo nghiên cứu có khoảng 2/3 tổng số người mắc bệnh viêm gan virus không biểu hiện triệu chứng cụ thể. Bệnh sẽ tiến triển từ từ và nặng dần, phá hủy làm chức năng gan suy giảm. Còn ⅓ số người còn lại mắc viêm gan virus mạn do điều trị viêm gan virus cấp tính nhưng chưa khỏi hoàn toàn. Có thể virus vẫn còn tồn tại trong cơ thể và tái phát lại bệnh. Những triệu chứng điển hình bệnh nhân có thể dễ dàng cảm nhận được như: – Rối loạn tiêu hóa, chán ăn – Mệt mỏi, buồn nôn – Đau nhức người – Đau bụng vùng trên. Nếu bệnh tình trở nặng, bệnh nhân có thể có một số dấu hiệu sau: – Sốt nhẹ và vàng da – Xuất huyết dưới da – Bụng phình to và chứa dịch – Thay đổi cân nặng bất thường – Dễ bầm da và hay chảy máu – Hay bị lẫn. Các triệu chứng của bệnh viêm gan virus mạn tính 5. Hệ lụy của bệnh viêm gan virus Nếu không có phác đồ điều trị bệnh phù hợp, bệnh tình sẽ tiến triển từ từ và ngày càng trở nặng hơn, dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh về xơ gan, ung thư gan… 6. Điều trị bệnh viêm gan virus như thế nào Lưu ý khi điều trị viêm gan Virus: – Nên đi khám định kỳ để phát hiện và có phác đồ điều trị bệnh sớm hơn. – Trong quá trình điều trị, người bệnh cần kiên trì điều trị trong thời gian dài, tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị. – Bên cạnh phác đồ điều trị, người bệnh nên duy trì lối sống khoa học, đảm bảo giữa chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, tránh xa các chất kích thích. Có thể sử dụng một số thực phẩm bồi bổ sức khỏe sau khi tham vấn bác sĩ. Ngoài ra nếu có điều kiện người bệnh có thể điều trị bằng phương pháp ghép gan. Tuy nhiên, sau khi ghép gan virus có thể tái phát lại trong lá gan mới được ghép. Thế nhưng những ca ghép gan thường có khả năng thành công ít hơn so với những ca ghép cấy được thực hiện vì các lý do khác nhau. 7. Chẩn đoán viêm gan virus mạn Vì triệu chứng của các bệnh viêm gan thường giống nhau, nên để phân loại cũng như xác định được các mức độ của bệnh, bác sĩ phải dựa trên một số xét nghiệm như: – Xét nghiệm máu: đánh giá được chức năng của gan, cũng như xác định được protein và enzym trong gan. – Xét nghiệm acid nucleic: giúp xác định tốc độ của virus sinh sản trong gan và mức độ hoạt động của gan – Sinh thiết gan – Chọc dò dịch màng bụng – Siêu âm đàn hồi để xác định tình trạng cứng gan – Điểm đại diện (Surrogate marker) là một loại xét nghiệm để đánh giá mức độ xơ hóa của gan. Để phòng ngừa viêm gan virus mạn chúng ta cần đến gặp các bác sĩ để có phác đồ điều trị nhất định 8. Phòng ngừa bệnh viêm gan virus – Tiêm vacxin phòng virus viêm gan mạn tính – Cần loại bỏ những nguyên nhân tác động gây ra bệnh như rượu, bia, thuốc lá…và các chất kích thích – Có lối sống lành mạnh, khoa học, chăm chỉ rèn luyện thể dục thể thao nâng cao sức khỏe. – Chế độ ăn uống: hạn chế các loại thực phẩm có chứa dầu mỡ,… Tăng cường rau xanh và bổ sung các loại thực phẩm giàu vitamin.
thucuc
1,272
Vì sao khi say rượu nôn ra mật vàng? Nôn là triệu chứng thường gặp ở người uống rượu. Nôn giúp loại bỏ 1 phần rượu trong dạ dày, tuy nhiên nôn ra mật vàng sau khi uống rượu là dấu hiệu của uống quá nhiều làm tổn thương dạ dày. Mỗi người cần biết được giới hạn của bản thân về lượng rượu và một số loại thực phẩm giải rượu khi bị say rượu nôn ra mật vàng. 1. Vì sao bị nôn ra nôn ra mật vàng sau khi uống rượu? Nôn ói là phản xạ của cơ thể giúp loại bỏ các chất độc có trong dạ dày. Phản xạ nôn được kích thích bởi cả yếu tố thần kinh và yếu tổ thể dịch. Cồn có trong rượu bia là một trong các yếu tố có thể kích hoạt trung tâm kiểm soát nôn ở hành tuỷ. Do đó, nôn là triệu chứng thường gặp ở người uống rượu. Nôn giúp loại bỏ 1 phần rượu trong dạ dày, tuy nhiên nôn ra mật vàng sau khi uống rượu là dấu hiệu của uống quá nhiều, làm tổn thương dạ dày. Sau đây là cơ chế giải thích cho việc say rượu nôn ra mật vàng.Rượu làm giảm tốc độ hoạt động tiêu hóa của dạ dày, kèm theo là sự gia tăng nồng độ cortisol, beta endorphin cũng như norepinephrine và epinephrine trong máu.Vì tiêu hóa thức ăn của dạ dày chậm, các protein còn tồn đọng trong dạ dày sẽ bắt đầu bị thối rữa. Quá trình này sẽ tạo ra các chất độc hại cho cơ thể và có thể gây ra phản ứng nôn.Dịch vàng xanh là dịch dạ dày và dịch mật, có vị đắng. Dịch này kích thích hệ tiêu hoá tăng tiết men tiêu hóa, có vai trò tiêu hoá thức ăn và tạo môi trường kiềm ở ruột. Khi uống nhiều rượu sẽ làm cho van môn vị bị đóng không kín, dẫn tới dịch mật trào ngược lên dạ dày, đến thực quản và gây tình trạng nôn ra mật vàng khi say rượu.Xem ngay: Nên ăn gì sau khi uống để giải rượu? Say rượu nôn ra mật vàng là dấu hiệu của uống quá nhiều 2. Cách hạn chế tình trạng nôn ra mật vàng sau khi uống rượu Say rượu nôn ra mật vàng là vấn đề thường gặp đối với những người uống rượu bia quá mức. Mỗi người cần biết được giới hạn của bản thân về lượng rượu và một số loại thực phẩm giải rượu để hạn chế tình trạng nôn ra mật vàng sau khi uống rượu. 2.1. Trước khi uống rượu Trước khi uống rượu bắt buộc phải ăn uống những loại thức ăn và đồ uống không chứa cồn. Điều này sẽ giúp ích rất nhiều, vì giúp pha loãng rượu làm giảm tác hại của nó. Ngoài ra ăn súp hoặc uống nước canh để tráng một lớp chất béo lên trên niêm mạc đường tiêu hóa giúp hạn chế hấp thu rượu. 2.2. Trong khi uống rượu Trong khi uống rượu, cần lưu ý những điều sau để tránh bị say rượu nôn ra mật vàng:Uống 1 ly rượu kèm một ly nước, tránh được biến chứng mất nước.Chỉ nên uống một loại đồ uống trong cùng 1 bữa. Tránh pha trộn nhiều loại đồ uống có cồn với nhau.Cảnh giác với thức uống có cồn kèm với đường ví dụ như cocktail margaritas (được pha từ rượu tequila, rượu hương cam cùng với chanh hoặc nước trái cây). Những loại đồ uống cocktail mang vị ngọt dễ uống có thể khiến bạn uống nhiều rượu hơn so với mức dự tính.Cơ thể phải mất ít nhất là 1 giờ để chuyển hóa rượu. Do đó, khoảng cách mỗi lần uống rượu nên cách nhau càng xa càng tốt.Khi uống rượu nên ăn kèm với các món ăn như rau salad; mướp đắng ướp đá, xào, luộc, nấu giá đậu; củ đậu, củ cải, củ năng, ngó sen, khế chua chuối chát dưa chuột chấm muối...; lẩu cá chạch, nghêu, sò, ốc, hến luộc hoặc nướng vắt chanh. Những món ăn giàu đạm động vật vừa làm giảm hấp thu rượu vừa giúp hóa giải rượu. Khi uống rượu nên ăn kèm với các món ăn như rau salad 2.3. Sau khi uống rượu Rượu bia nếu uống đúng cách với lượng vừa phải (60ml rượu vang hoặc 400ml bia/ ngày) thì sẽ kích thích hệ tiêu hóa, có lợi cho tim mạch. Ngược lại, uống nhiều bia rượu có nguy cơ ngộ độc rượu, xuất huyết dạ dày, xơ gan, nhồi máu cơ tim, suy giảm trí nhớ, dễ xảy ra tai nạn, có thể dẫn đến tử vong.Xem ngay: Thuốc giải rượu có hiệu quả và an toàn?Nếu như tình trạng nôn ra mật vàng sau khi uống rượu kéo dài sẽ gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe. Nhẹ có thể bị viêm loét dạ dày, nặng hơn sẽ gây ngộ độc rượu, thậm chí còn nguy hiểm đến tính mạng. Chính vì vậy, sau khi uống rượu say cần có biện pháp xử lý kịp thời để cho nhanh chóng giải rượu. Cụ thể, các biện pháp hạn chế như sau:Cởi bỏ khuy cổ áo, tháo dây thắt lưng và ở nơi thoáng mát nhưng tránh nơi có gió lùa.Không để người rượu say ngủ li bì suốt đêm hoặc cả ngày mà không ăn uống, vì có thể bị hạ thân nhiệt, hạ đường huyết gây tử vong. Vì vậy, sau vài tiếng nên cho uống sữa hoặc ăn cháo.Uống một lượng nước lớn, tốt nhất là nước lọc hoặc nước ấm để hạn chế mất nước do rượu.Uống trà, cà phê nóng sau khi uống rượu.Không nên cho người say rượu uống thuốc bổ gan hoặc uống acid folic, vitamin B1, B6,... để giải độc rượu, giảm đau đầu vì chúng đều có hại cho gan.Khi say rượu hay ngộ độc rượu không nên uống paracetamol, aspirin cũng như các thuốc giảm đau hạ sốt vì sẽ kích ứng niêm mạc dạ dày, có thể gây chảy máu đường tiêu hóa.Người say rượu có thể uống một ít nước đường pha loãng để tránh bị hạ đường huyết. Nên uống nước dừa nếu bị say rượu, vì có thể giải cơn say và giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi năng lượng.Nước rau cần, nước gừng nóng hoặc trà xanh, trà bạc hà có thể giảm chóng mặt, buồn nôn khi uống rượu say.Người say rượu có thể uống nhiều nước cùng với sữa để giảm nồng độ cồn trong máu, bù lại lượng nước bị mất, giúp cơ thể thoải mái hơn, giảm chóng mặt và đau đầu sau khi ngủ dậy.Ăn là cách đơn giản nhất để giảm nồng độ cồn, giảm tác động của rượu đến dạ dày và tăng cường sức khỏe. Người say rượu có thể ăn bánh quy, thức ăn nhẹ hoặc chuối.Ăn trái cây nhiều nước (như khế, dưa hấu, lê, nho) hoặc các loại mứt.Không nên ăn trái hồng vì sẽ làm say thêm. Hạn chế đồ uống vị chua như nước chanh, nước cam vì kích thích dạ dày, dễ gây nôn.Giải say rượu theo kinh nghiệm dân gian bằng cách uống nước bột sắn dây sống; uống nước cốt lá dong (giã nhuyễn); nước sắc vỏ cam, quýt, chanh hoặc hoa sắn dây hãm với trà.Nếu như đã áp dụng những biện pháp này mà tình trạng nôn ra mật vàng sau khi uống rượu vẫn không thuyên giảm thì có thể đã bị ngộ độc rượu.
vinmec
1,276
Chụp CT mạch vành có những ưu điểm và lưu ý nào? Trong những năm trở lại đây, chụp CT mạch vành (chụp cắt lớp vi tính) đã trở thành một chẩn đoán hình ảnh quen thuộc, quan trọng trong quá trình khám chữa bệnh mạch vành nói riêng và bệnh tim mạch nói chung. Trong đó, chụp CT dùng thuốc cản quang để đánh giá tình trạng hẹp động mạch và không cần thuốc cản quang giúp khảo sát mức độ vôi hóa mạch vành. Chụp CT mạch vành có những ưu điểm và một số lưu ý mà bạn nên biết. 1. Ưu điểm và các lưu ý của phương pháp chụp CT mạch vành Chụp CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiệu quả, được ứng dụng phổ biến trong việc khám chữa các bệnh lý về mạch vành. Phương pháp này có một số ưu và nhược điểm như: 1.1. Ưu điểm Ưu điểm của kỹ thuật chụp CT bao gồm: – Giúp chẩn đoán các bệnh lý về mạch vành với độ chính xác hơn 90%. – Thời gian chụp ngắn, nhất là đối máy chụp cắt lớp đa dãy đời cao thì chỉ mất từ vài giây đến vài chục giây. – Kết quả sẽ được hiển thị ngay trên màn hình vi tính kết nối, sau khi xử lý sẽ được in ra và chẩn đoán nhanh chóng. – An toàn, ít gây biến chứng, người bệnh sau khi chụp CT có thể ra về và sinh hoạt như bình thường, không cần ở lại bệnh viện. Chụp CT mạch vành là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn, ít gây biến chứng 1.2. Các lưu ý khi chụp CT Bên cạnh đó, chụp CT còn tồn tại một số hạn chế đang được khắc phục nhờ cải tiến công nghệ chụp, như là: – Người bệnh phải nhịn thở ít nhất từ 10 – 15 giây, có nhịp tim đều khi chụp CT. – Thời gian xử lý hình ảnh khá lâu, diễn ra từ 1 – 2 giờ. Nếu là mô phỏng 3D thì sẽ mất nhiều thời gian hơn. – Có nguy cơ xảy ra biến chứng ít gặp liên quan đến dị ứng, nhiễm xạ tia X và sốc thuốc cản quang. 2. Chụp CT mạch vành được chỉ định trong trường hợp nào? Chụp CT là phương pháp cho phép bác sĩ kiểm tra tình trạng mạch vành và phát hiện các bất thường hay bệnh lý liên quan như tắc, xơ vữa, hẹp, huyết khối mạch vành,… Cụ thể, chụp CT sẽ được chỉ định trong các trường hợp như sau: – Tìm nguyên nhân gây ra tình trạng đau ngực bất thường. – Chẩn đoán cấu trúc bất thường của cơ tim, nhất là van tim hoặc cơ tim. – Sàng lọc và phát hiện các bệnh lý về mạch vành ở đối tượng có nguy cơ cao như người cao tuổi hay người mắc nhiều bệnh lý nền như cao huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu, tiền sử gia đình,…  – Theo dõi và phòng ngừa tái phát sau điều trị bệnh mạch vành, đặc biệt là khi can thiệp phẫu thuật điều trị. Tuy nhiên, kỹ thuật chụp CT này không được thực hiện với phụ nữ mang thai, bệnh nhân có nhịp tim không đều, bệnh nhân dị ứng với chất cản quang, tiền sử hen phế quản hoặc suy thận mạn tính,… Chụp CT mạch vành cho phép bác sĩ phát hiện các bất thường hay bệnh lý về mạch vành 3. Có những loại chụp CT mạch vành nào? Chụp CT cơ bản bao gồm 2 loại là chụp CT có tiêm thuốc cản quang để đánh giá tình trạng hẹp động mạch và chụp CT không tiêm thuốc cản quang để đánh giá tình trạng vôi hóa mạch vành: 3.1. Kỹ thuật chụp CT mạch vành không tiêm thuốc cản quang Kỹ thuật chụp CT này cho phép bác sĩ có thể quan sát rõ mức độ vôi hóa động mạch vành, dù cho tình trạng này chưa nặng đến mức gây giảm máu lưu thông, hẹp lòng động mạch. Như vậy, dựa trên mức độ vôi hóa trên hình ảnh chụp CT, bác sĩ có thể đánh giá được nguy cơ mắc bệnh và đưa ra biện pháp chăm sóc, điều trị phù hợp. – Nếu người bệnh có triệu chứng đau ngực: Điểm vôi hóa mạch vành sẽ hiện rõ trên hình ảnh chụp CT kết hợp với triệu chứng đau ngực. Điều này cho thấy, người bệnh có thể đã mắc bệnh lý tắc nghẽn động mạch vành. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định kỹ thuật chụp CT có tiêm thuốc cản quang để đánh giá tốt hơn tình trạng tắc nghẽn lòng động mạch, từ đó đưa ra các biện pháp điều trị kịp thời. Tóm lại, kỹ thuật chụp CT không tiêm thuốc cản quang có ưu điểm là không cần tiêm thuốc cản quang, dễ thực hiện và phù hợp với nhiều đối tượng cần tầm soát nguy cơ mắc các bệnh lý về mạch vành. Tuy nhiên, kết quả có được không thể dùng để kết luận cũng như lập kế hoạch điều trị. 3.2. Kỹ thuật chụp CT mạch vành tiêm thuốc cản quang Kỹ thuật chụp CT có tiêm thuốc cản quang cho biết chắc chắn mức độ hẹp tắc, tình trạng hẹp động mạch vành, đạt khả năng loại trừ hẹp mạch vành đạt từ 97 – 100%. Đặc biệt, thuốc cản quang còn cho phép đánh giá tốt mức độ hẹp thành và lòng động mạch trên hình ảnh chụp CT. Những thông tin này có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Nhìn chung, đây là kĩ thuật đạt độ chính xác cao trong việc đánh giá bệnh mạch vành, cụ thể là đánh giá tái hẹp sau can thiệp điều trị trước đó hoặc hẹp mạch vành do xơ vữa động mạch. Tuy nhiên, do sử dụng chất cản quang nên kĩ thuật này không phù hợp với người bị dị ứng với thuốc cản quang, bệnh nhân suy thận hoặc mắc bệnh nặng khác. Kỹ thuật chụp CT mạch vành tiêm thuốc cản quang 4. Người bệnh cần lưu ý gì trước khi chụp CT? Tùy theo đặc điểm về tuổi, mục đích đánh giá và yếu tố nguy cơ mà bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện chụp CT mạch vành có tiêm hoặc không tiêm chất cản quang hoặc cả hai. – Người bệnh cần nhịn ăn trước khi chụp CT khoảng 4 giờ đồng hồ. Các trường hợp người bệnh mắc bệnh thận cần được kiểm tra chức năng thận trước khi dùng thuốc cản quang chụp CT.  – Sau khi chụp xong, người bệnh nên uống nhiều nước để có thể đào thải hết chất cản quang ra ngoài bằng đường tiểu.
thucuc
1,170
Tình dục và lão hóa Những thay đổi về ham muốn tình dục và hành vi trong suốt cuộc đời của bạn là bình thường, điều này đặc biệt đúng khi bạn già đi. Một số người có định kiến ​​rằng người lớn tuổi không quan hệ tình dục. Nhưng trên thực tế là nhiều người vẫn quan hệ tình dục trong suốt cuộc đời của họ. Vậy lão hóa ảnh hưởng thế nào tới quan hệ tình dục? 1. Quan hệ tình dục ở người cao tuổi Sự thân mật và kết nối giữa hai cá thể vẫn rất quan trọng trong cuộc sống ngay cả khi bạn già đi. Yếu tố trở thành căn cứ để dự đoán về sở thích và hoạt động tình dục trong những năm sau này của bạn có thể là tần suất hoạt động tình dục khi bạn còn trẻ.Nếu tình dục là trọng tâm trong lối sống và hạnh phúc của bạn ở tuổi 30, thì nó có thể vẫn quan trọng ở tuổi 60. Trong những năm qua, “sự gắn bó” của bạn với người bạn đời có thể trở nên quan trọng hơn “sự hấp dẫn”. Và bạn có thể đo lường mức độ hài lòng trong mối quan hệ của mình nhiều hơn về tình cảm, sự an toàn và cam kết hơn là sự thỏa mãn về tình dục.Tìm hiểu lão hóa có thể ảnh hưởng đến thói quen tình dục của bạn như thế nào - và các bước bạn có thể thực hiện để tận hưởng cuộc sống tình dục an toàn và thỏa mãn khi bạn già đi là một việc làm cần thiết. 2. Lão hóa ảnh hưởng thế nào tới quan hệ tình dục? Khi hoạt động tình dục giảm sút hoặc dừng hẳn đối với nam giới lớn tuổi có thể do các nguyên nhân phổ biến sau đây:Thiếu ham muốn, thường là do một số loại thuốc gây ra.Khó khăn trong việc duy trì sự cương cứng dương vật.Sức khỏe tổng thể kém. Các nguyên nhân phổ biến làm giảm hoạt động tình dục ở phụ nữ lớn tuổi bao gồm:Giảm ham muốn tình dục, thường là do một số loại thuốc gây ra.Thay đổi nội tiết tố liên quan đến thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh.Mất chồng.Mặc dù sở thích của bạn đối với hoạt động tình dục có thể tiếp tục ở độ tuổi lớn hơn nhưng mọi người có xu hướng ít giao hợp hơn khi họ già đi. Một số bệnh tật và tình trạng cũng có thể buộc bạn phải thử các tư thế khác nhau để giao hợp. Điều này có thể khiến cho một số người cảm thấy khó chịu, trong khi những người khác lại thích nó. Quan hệ tình dục ở người cao tuổi được nhiều người quan tâm 3. Làm thế nào bạn có thể duy trì một cuộc sống tình dục tuổi già? Những biện pháp sau đây có thể giúp bạn tận hưởng cuộc sống tình dục thỏa mãn khi bạn già đi. 3. 1. Giữ gìn sức khỏe tình dục Những người đàn ông được kích thích dương vật thường xuyên sẽ có được và duy trì sự cương cứng dễ dàng hơn. Một số phụ nữ được kích thích bộ phận sinh dục và âm đạo thường xuyên có khả năng tự bôi trơn tốt hơn. Để giúp bạn luôn “sung mãn trong tình dục”, bạn có thể tự thủ dâm hoặc tạo khoái cảm cho bản thân. Thủ dâm không hề xấu mà nó là một phần bình thường của đời sống tình dục lành mạnh. 3. 2. Khám phá tình dục Một đời sống tình dục tốt không chỉ đơn thuần là giao hợp, mà nó cũng có thể là về sự thân mật và đụng chạm cơ thể. Đó là những hoạt động mà bất kỳ ai cũng có thể được thỏa mãn. Ngay cả khi bạn bị ốm hoặc bị hạn chế về thể chất, bạn có thể tham gia vào các hành động thân mật và hưởng lợi từ sự gần gũi về thể chất.Giảm bớt áp lực bằng cách mở rộng ý tưởng về tình dục của bạn, bao gồm nhiều thứ hơn là giao hợp và đạt cực khoái. Outercourse là thuật ngữ được sử dụng để mô tả nhiều loại trải nghiệm khiêu dâm không bao gồm quan hệ tình dục giao hợp. Đó là về niềm vui và sự kết nối.Hãy dành thời gian của bạn, thư giãn và tận hưởng trải nghiệm của sự chạm vào nhục dục. Nhiều người cảm thấy hài lòng rất nhiều từ việc chia sẻ những tưởng tượng về tình dục, đọc sách khiêu dâm, vuốt ve và hôn. 3. 3. Cải thiện giao tiếp của bạn Khi cơ thể và cảm xúc của bạn thay đổi theo tuổi tác, điều quan trọng là bạn phải bày tỏ những suy nghĩ, nỗi sợ hãi và mong muốn của mình với đối phương. Đôi khi, mọi người cho rằng đối tác của mình biết những gì mình thích trong phòng ngủ. Nhưng thực tế không phải như vậy, hai người có thể có những hiểu nhầm về nhau trong quan hệ tình dục nếu không nói ra.Giống như nhiều người, bạn có thể cảm thấy miễn cưỡng, khó khăn khi phải đưa ra phản hồi hoặc chỉ dẫn về tình dục cho đối tác của mình. Bạn có thể cảm thấy ngại ngùng, xấu hổ hoặc lo lắng về việc có thể làm tổn thương tình cảm của họ. Nhưng hãy nhớ rằng, việc giao tiếp là chìa khóa cho một cuộc sống tình dục được thỏa mãn. Hãy trung thực và cởi mở với bạn đời của bạn. Sử dụng sự hài hước có thể giúp giảm bớt áp lực. Việc giao tiếp là chìa khóa cho một cuộc sống tình dục được thỏa mãn 3. 4. Giữ an toàn tình dục tuổi già như thế nào? Theo báo cáo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh, 1/4 tổng số người ở Mỹ từ 55 tuổi trở lên sống chung với HIV. Trong năm 2013, những người từ 50 tuổi trở lên chiếm hơn 27% các trường hợp chẩn đoán AIDS mới.Người lớn tuổi cũng có nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục khác (STDs), bao gồm mụn rộp sinh dục, mụn cóc sinh dục, chlamydia, bệnh lậu và giang mai.Nhiều bác sĩ cũng ngại nói về vấn đề tình dục tuổi già. Cũng có thể khó nhận ra các triệu chứng của một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở người lớn tuổi. Ví dụ, một số triệu chứng của HIV có thể giống với các triệu chứng của các bệnh khác thường ảnh hưởng đến người lớn tuổi. Các triệu chứng đó có thể bao gồm mệt mỏi, lú lẫn, chán ăn và sưng các tuyến.Nếu bạn đang hoạt động tình dục, hãy thực hành quan hệ tình dục an toàn bằng cách sử dụng bao cao su và học cách nhận biết các dấu hiệu của các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Nếu bạn nghi ngờ mình bị bệnh, hãy đến gặp bác sĩ và xin tư vấn.Bác sĩ có thể tư vấn các phương pháp điều trị để làm giảm các triệu chứng của bệnh lý. Trong một số trường hợp, các phương pháp này có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh nhiễm trùng. Bác sĩ cũng có thể chia sẻ các mẹo để giúp ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.Những mong muốn và hành vi tình dục của bạn sẽ thay đổi khi bạn già đi là điều bình thường. Nhưng tình dục và sự gần gũi về thể xác vẫn quan trọng đối với nhiều người lớn tuổi. Giữ cho tình dục sung mãn thông qua thủ dâm, khám phá các hoạt động tình dục mới và thực hành giao tiếp tốt có thể giúp bạn và đối tác của bạn thỏa mãn tình dục lẫn nhau.Và hãy nhớ rằng điều quan trọng là sử dụng bao cao su trong khi giao hợp để giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Tình dục an toàn rất quan trọng, ngay cả khi bạn già đi
vinmec
1,386
Mụn rộp sinh dục nam ảnh hưởng gì không? Xử trí thế nào? Tỷ lệ mắc mụn rộp sinh dục ở nam giới cao hơn nữ. Nguyên nhân mụn rộp sinh dục nam do đâu và xử trí thế nào với căn bệnh này? Bệnh mụn rộp sinh dục nam gây nhiều tâm lý tự ti mặc cảm cho người bệnh. 1. Mụn rộp sinh dục nam nguyên nhân do đâu? Mụn rộp sinh dục nam hay còn gọi là Herpes sinh dục, là bệnh xã hội do virut Herpes Simplex (HSV) gây nên. Có 2 loại virut HSV là HSV1 và 2. HSV1 gây mụn nước và các vết trầy ở quanh miệng, môi, thậm chí cả ở mắt. HSV2 thường chỉ gây bệnh tại bộ phận sinh dục. Nguyên nhân dẫn đến mụn rộp ở sinh dục nam là do: – Quan hệ tình dục không an toàn với người mắc bệnh, dù là quan hệ đường nào thì nguy cơ mắc bệnh là rất cao. – Nam giới tiếp xúc với các vết thương hở trên da của người bệnh. – Dùng chung đồ cá nhân với người bệnh hoặc bị lây truyền từ mẹ sang con. 2. Triệu chứng mụn rộp sinh dục nam giới Thông thường các triệu chứng của bệnh mụn rộp sinh dục nam bắt đầu xuất hiện từ 1- 3 tuần sau khi nhiễm virus gây bệnh. Nam giới cảm thấy ngứa râm ran, bỏng rát, đau nhức chung quanh bộ phận sinh dục. Các triệu chứng khác như cảm sốt, nhức đầu, nhức xương, đau cơ bắp, đôi khi tiểu buốt cũng xảy ra. Người bệnh cũng sẽ thấy xuất hiện các chấm đỏ, rồi phát triển thành mụn nước màu vàng, ngả trắng vị trí ở quy đầu, da quy đầu, da dương vật… Số lượng mụn nước có thể rất nhiều, mụn nước này vỡ ra, để lại các vết loét, sau đó khô dần, từ từ đóng vảy, Trong khoảng 5-15 ngày, thương tổn sẽ lành. Đôi khi ở nhiều người bệnh, có thể không xuất hiện mụn nước nhưng xuất hiện các vết loét như vết nứt da, cắt da… Bệnh mụn rộp sinh dục ở nam giới dễ tái phát, nguyên nhân tái phát có thể do cảm cúm, bốc hỏa, quan hệ tình dục nhiều, mệt mỏi, tiêu hóa kém, khí hậu khô… Khi tái phát, người bệnh thấy ngứa và nóng rát. 3. Ảnh hưởng mụn rộp sinh dục nam Mụn rộp sinh dục nam nếu không được hỗ trợ điều trị kịp thời sẽ gây ra những ảnh hưởng nguy hiểm: – Ảnh hưởng chất lượng tinh trùng, tinh trùng có thể bị yếu, dị dạng, ảnh hưởng nghiêm trọng chức năng sinh sản. ụn rộp sinh dục nam nếu không được hỗ trợ điều trị kịp thời sẽ gây ra những ảnh hưởng nguy hiểm – Lây nhiễm trên diện rộng, nếu không được điều trị sớm có thể làm lây nhiễm sang cho những người khác. – Bệnh có thể gây ra biến chứng viêm tuyến tiền liệt, viêm màng não… – Khi bị nhiễm bệnh, người bệnh thường lo sợ, tâm lý xấu hổ, stress do suy nghĩ quá nhiều. 4. Xử trí bệnh mụn rộp sinh dục nam Những thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo*
thucuc
550
Ngứa mắt trái là dấu hiệu của vấn đề gì? Ngứa mắt trái là một triệu chứng rất nhiều người gặp phải. Tình trạng này có thể xuất phát từ việc có dị vật xâm nhập vào mắt hoặc là do bệnh lý tại cơ quan này. Phụ thuộc vào nguyên nhân gây ngứa mắt trái sẽ có các biện pháp điều trị phù hợp. 1. Ngứa mắt trái là do nguyên nhân nào? 1.1. Nhiễm trùng mắt Ngứa mắt trái có thể là do mắt bị các loại vi sinh vật như virus, vi khuẩn, nấm xâm nhập và gây nhiễm trùng. Trong đó viêm kết mạc là bệnh nhiễm trùng thường gặp nhất hiện nay. Triệu chứng của viêm kết mạc là gây ngứa mắt, đỏ mắt, khô giác mạc rất khó chịu. 1.2. Do các chất gây dị ứng bay trong không khí Có nhiều người bị nhạy cảm với các chất hóa học như khí thải diesel, khói bụi hay nước hoa gây ngứa mắt. Do đó biện pháp giải quyết vấn đề lúc này sẽ là tránh xa các chất gây kích ứng và sử dụng thuốc nhỏ mắt để giảm bớt sự khó chịu cho mắt. 1.3. Khô mắt Khi mắt của bạn thiếu đi độ ẩm cần thiết thì sẽ dẫn đến tình trạng khô mắt, gây ngứa mắt trái, ngứa mắt phải hay thậm chí là cả hai bên. Đặc biệt khô mắt sẽ xuất hiện nhiều hơn ở những người cao tuổi. Nguyên nhân là vì khi tuổi càng lớn thì cơ thể sẽ càng bị lão hóa, mắt cũng không ngoại lệ. Lúc này mắt sẽ giảm tiết nước và độ ẩm, kết hợp với đó là nhiều người lớn tuổi thường có nguy cơ cao bị các bệnh như viêm khớp dạng thấp, tiểu đường nên tình trạng ngứa mắt cũng là một trong các dấu hiệu của những vấn đề sức khỏe này. 1.4. Viêm mí mắt Tình trạng này thường xảy ra khi phần bờ mi trước gặp tình trạng viêm do tụ cầu hay những loại vi khuẩn khác xâm nhập. Trong trường hợp người bệnh bị viêm bờ mi sau thì thường là do mắc bệnh về da hoặc vấn đề tại tuyến meibbomian gây ra. Triệu chứng của viêm mí mắt thường là đau, sưng và ngứa mắt, trong đó có ngứa mắt trái. Tuy rằng viêm mí mắt không gây ảnh hưởng đến thị lực của người bệnh nhưng nó có thể tiến triển thành thể mạn tính, gây viêm kết mạc hoặc các biến chứng nguy hại khác. Nếu bị nhẹ thì bạn chỉ cần giữ gìn cho mắt sạch sẽ, tuy nhiên nếu bị nặng thì bạn nên đi khám để được bác sĩ kiểm tra, tư vấn điều trị bằng các loại thuốc phù hợp. 1.4. Dị ứng theo mùa Trong trường hợp bạn hay bị ngứa mắt vào những dịp thời tiết giao mùa hàng năm thì có khả năng cao bạn đang gặp phải tình trạng dị ứng theo mùa. Bạn có thể nhận diện hiện tượng này bằng cách chú ý đến các phản ứng khác của cơ thể như nghẹt mũi, hắt hơi,... Có thể bạn chưa biết thì phản ứng dị ứng của cơ thể sẽ là do Histamine tác động (một hợp chất do cơ thể tiết ra để chống lại sự xâm nhập của các tác nhân gây dị ứng). Tuy nhiên hợp chất này cũng có thể khiến bạn phải trải qua các triệu chứng viêm và ngứa mắt. 1.6. Do dùng kính áp tròng Nếu bạn dùng kính áp tròng trong thời gian dài hoặc trong quá trình sử dụng không vệ sinh tay và kính sạch sẽ thì có thể gây viêm và ngứa mắt. Vì vậy nếu đã tìm ra nguyên nhân gây ngứa mắt là do kính áp tròng thì bạn nên ngừng sử dụng kính cho đến khi mắt hồi phục hoàn toàn. Trong những lần sử dụng tiếp theo hãy mua kính tại địa chỉ uy tín, chăm sóc mắt cẩn thận và vệ sinh kính áp tròng theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu kính đã quá hạn sử dụng thì nên vứt bỏ và thay kính định kỳ. 2. Nếu nguyên nhân gây ngứa mắt là do dị ứng thì cần phòng ngừa dị ứng và bảo vệ mắt bằng các cách như sau: Vào thời điểm giao mùa nên hạn chế mở cửa sổ và khi ra ngoài nên đeo khẩu trang, kính râm để tránh tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng; Để tránh tình trạng ẩm mốc tại nơi ở, bạn nên dùng máy hút ẩm; Tắm rửa sạch sẽ và thay quần áo hàng ngày để loại bỏ bụi bẩn, phấn hoa, lông động vật; Dùng thuốc rửa mắt hoặc thuốc dưỡng mắt không kê đơn theo đúng liều lượng để hạn chế nguy cơ ngứa, viêm, khô mắt. Áp dụng liệu pháp miễn dịch dị ứng: bạn có thể tham khảo phương pháp này, sử dụng thuốc nhỏ tại nhà để cơ thể không bị phản ứng quá mẫn với các tác nhân gây dị ứng. 3. Ngứa mắt trái khi nào cần đi khám bác sĩ? Nếu xuất hiện tình trạng ngứa mắt trái và chưa xác định được nguyên nhân thì trước tiên bạn nên vệ sinh mắt bằng nước muối sinh lý. Điều này có tác dụng làm dịu bớt cơn đau ngứa, đẩy dị vật và rỉ mắt ra ngoài. Nếu tình trạng ngứa mắt trái chỉ xảy ra trong thời gian ngắn thì bạn có thể yên tâm vì nó sẽ không gây quá nhiều nguy hiểm cho bạn. Tuy nhiên nếu tình trạng ngứa không được cải thiện mà lại kéo dài trong nhiều ngày, kèm theo đó là các triệu chứng bất thường khác như: Cảm giác sưng tấy, nóng rát ở mắt; Cộm mắt và ngứa râm ran vô cùng khó chịu; Chảy quá nhiều nước mắt; Gỉ mắt chuyển xanh hoặc vàng, dính keo vào lông mi. Lúc này bạn không nên chủ quan mà hãy đi khám ngay để tìm hiểu nguyên nhân. Nếu không có biện pháp can thiệp đúng cách và kịp thời thì điều này có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm màng bồ đào, chảy máu dưới kết mạc, nghiêm trọng nhất là mất đi thị lực. Trên đây là những thông tin cơ bản về tình trạng ngứa mắt trái. Có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn tới tình trạng này và nếu triệu chứng ngứa mắt trái không được cải thiện sau khi đã vệ sinh và dưỡng ẩm cho mắt thì bạn nên đi khám càng sớm càng tốt.
medlatec
1,102
Bị trẹo chân ở trẻ em cần lưu ý những gì? Trong quá trình vui chơi, chạy nhảy,… trẻ thường gặp phải những chấn thương, trong đó trẹo chân ở trẻ em dẫn đến trật khớp là những chấn thương thường gặp nhất. Để hiểu hơn về chấn thương này bạn có thể tham khảo những thông tin dưới đây: Trẹo chân ở trẻ nhỏ và dấu hiệu Trong quá trình vui chơi, chạy nhảy,… trẻ thường gặp phải những chấn thương, trong đó trẹo chân ở trẻ em Trẻ bị trẹo chân có thể dẫn đến trật khớp. Tương tự như người lớn, lúc này các dây chằng nối các xương trở nên quá căng hoặc đứt khi bị ngã hoặc trẹo. Lúc này trẻ thường có những dấu hiệu như: Nếu thấy bé có bất kì dấu hiệu nào kể trên hãy đưa bé đến phòng cấp cứu để được thăm khám. Có thể bác sĩ sẽ chụp X- quang để phát hiện gãy xương nếu có. Những điều nên và không nên khi sơ cứu trẹo chân ở trẻ em Nếu trẻ bị trẹo chân dẫn đến trật khớp, bạn cần lưu ý những điều sau: Trẻ bị trẹo chân cần hạn chế di chuyển, nên chườm lạnh và không nên chườm nóng vào vùng bị thương Không nên:   – Làm nóng chỗ bị thương như lấy khăn ấm đắp lên chỗ thương. Nguyên nhân là do khi bị ngã, các mạch máu đang bị xuất huyết, việc chườm nóng sẽ khiến mạch máu giãn ra, làm cho máu chảy nhiều hơn – Bôi dầu gió: Dầu gió là loại luôn có sẵn trong các tủ thuốc gia đình. Sau khi bị ngã, nhiều gia đình có thói quen xoa dầu gió cho trẻ. Làm như vậy tình trạng vết thương sẽ càng nặng hơn, chỗ sưng không thuyên giảm. Khi đó một số mạch máu nhỏ do bị day sẽ càng chảy máu liên tục. – Dùng mật gấu pha rượu: Rượu gây nóng vì thế sẽ càng gây xuất huyết do giãn mạch máu khi trẹo chân ở trẻ. Bên cạnh đó, nếu như trẻ có vết xước da thì việc xoa mật gấu càng không tốt. Nên:   – Chườm đá lạnh: Cách này có thể làm co mạch rất nhanh. Tuy nhiên bạn nên bọc viên đá trong miếng khăn xô để không làm cho nước lạnh tiếp xúc trực tiếp khiến trẻ có cảm giác quá lạnh. Không những thế, đá lạnh mới lấy ra thường khô, tiếp xúc da trẻ quá mỏng dễ dẫn đến bỏng lạnh. – Dán miếng hạ sốt: Những miếng dán hạ sốt cất trong tủ lạnh có thể dùng dán đắp lên chỗ vùng bị sưng đau. Phần gel lạnh sẽ làm co mạch máu mà không khiến trẻ có cảm giác khó chịu. Trẻ bị trẹo chân trật khớp cần được cố định khớp – Bôi mỡ lạnh: Phương pháp này rất tiện lợi và vô cùng đơn giản. Mỡ lợn sạch, rán lấy phần nước mỡ để vào tủ lạnh. Khi trẻ bị ngã, các mẹ chỉ cần lấy bôi lên vùng bị ngã. Phần mỡ lạnh sẽ giúp chườm lạnh tức thì mà không gây khó chịu cho bé cũng như rất lành nếu như bé có bị xây xước. Ngăn ngừa trẹo chân ở trẻ em Để hạn chế tình trạng trẹo chân ở trẻ em bạn cần lưu ý những điều sau:
thucuc
581
Trực tràng nằm ở đâu và các bệnh lý thường gặp Trực tràng là một phần của ống tiêu hóa, nối giữa đại tràng và ống hậu môn. Cơ quan này giữ chất thải và tham gia vào quá trình đào thải các chất cặn bã qua đường đại tiện. Các bệnh lý trực tràng (như viêm loét, khối u, ung thư…) ngày càng phổ biến, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Hãy cùng tìm hiểu trực tràng nằm ở đâu và thường gặp phải những bệnh lý cụ thể nào. 1. Vị trí, cấu tạo và chức năng của trực tràng 1.1. Trực tràng nằm ở đâu? Trực tràng trong tiếng Latin là “rectum intestinum”, có nghĩa là đoạn ruột thẳng. Đây là phần cuối của ruột già, nối giữa đại tràng và ống hậu môn. Nó dài 11 – 15cm, đoạn đầu có hình dáng tương tự sigma, đoạn cuối giãn ra tạo thành các bóng trực tràng. Trực tràng có hình dạng như dấu chấm hỏi khi nhìn nghiêng, uốn cong theo mặt trước của xương cụt, vòng quanh ruột non. Vị trí trực tràng có sự khác nhau giữa nam giới và nữ giới do cấu tạo cơ quan sinh dục khác nhau. Trực tràng nam giới nằm sau bàng quang, tuyến tiền liệt, túi tinh, ống dẫn tinh. Nó nối đến tận trung tâm đáy xương chậu, ngăn cách bởi mạch sau bàng quang. Trong khi đó, trực tràng nữ giới thường nằm ở khu vực tử cung, âm đạo. Phía trước là cổ và thân tử cung, vòm âm đạo; phía sau là phúc mạc trực tràng gắn với thành sau âm đạo. Trực tràng nằm ở phía trước xương cùng, là đoạn ruột nối giữa đại tràng và ống hậu môn 1.2. Cấu tạo của trực tràng Theo kết quả của giải phẫu y học, trực tràng có cấu tạo rất đặc biệt với 5 lớp. Các lớp trực tràng gồm: lớp niêm mạc, lớp dưới niêm mạc, lớp cơ (gồm lớp cơ vòng trong và lớp cơ dọc bên ngoài), lớp dưới thanh mạc và lớp thanh mạc. 1.3. Chức năng của trực tràng Trực tràng có vai trò quan trọng đối với hệ tiêu hóa cũng như sức khỏe toàn cơ thể. Đây là nơi giữ và tham gia vào quá trình đào thải các chất cặn bã qua đại tiện. Thức ăn nạp vào cơ thể sẽ được dạ dày tiêu hóa thành dạng dịch lỏng, chuyển qua ruột non đến đại tràng và trực tràng. Các chất dinh dưỡng đầu tiên sẽ được hấp thụ tại ruột non. Vi khuẩn trong đại tràng sẽ tiếp tục phân giải và hấp thụ các khoáng chất và vitamin còn sót lại. Các chất dư thừa không tiêu hóa được không không có ích cho cơ thể sẽ được giữ tại đại tràng. Tiếp theo, chất thải trong đại tràng được kết tràng hoạt động đẩy xuống trực tràng. Thông tin được truyền đến vỏ đại não qua các dây thần kinh liên kết, tạo cảm giác muốn đi đại tiện. Lúc này, trực tràng sẽ co bóp đẩy chất thải qua ống hậu môn ra bên ngoài. Như vậy, trực tràng phối hợp nhuần nhuyễn với đại tràng, kết tràng để đảm bảo quá trình tiêu hóa, bài tiết diễn ra bình thường. Nếu trực tràng hoặc bất cứ cơ quan nào thuộc đường tiêu hóa gặp vấn đề, quá trình đào thải sẽ gặp khó khăn, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. 2. Các bệnh lý trực tràng phổ biến nhất Bên cạnh câu hỏi “trực tràng nằm ở đâu”, nhiều người còn quan tâm về các bệnh lý tại cơ quan này. Vì là nơi chứa chất thải nên trực tràng dễ bị vi khuẩn, virus tấn công gây bệnh. Sau đây là các vấn đề phổ biến nhất tại trực tràng mà ai cũng có thể mắc phải. 2.1. Bệnh viêm trực tràng Đây là bệnh lý điển hình hàng đầu trong các bệnh về trực tràng. Người bệnh có các tổn thương tại niêm mạc trực tràng, lâu dần dẫn đến viêm loét. Viêm trực tràng ảnh hưởng lớn đến hoạt động của cơ quan này và hệ tiêu hóa nói chung. Các nguyên nhân khiến trực tràng tổn thương dẫn đến viêm bao gồm: – Thói quen sinh hoạt không lành mạnh: thường xuyên sử dụng đồ uống có cồn (rượu, bia), thuốc lá; thực phẩm không đảm bảo vệ sinh, nguồn nước ô nhiễm,… – Chế độ ăn thiếu khoa học: ăn ít chất xơ, uống ít nước, ăn các loại thực phẩm chưa được nấu chín kỹ,… – Sử dụng kháng sinh trong thời gian dài khiến vi khuẩn có lợi bị tiêu diệt. Điều này làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, niêm mạc trực tràng bị tổn thương. – Một số bệnh truyền nhiễm như bệnh lậu, gây kích ứng niêm mạc trực tràng. – Tâm lý căng thẳng, lo âu kéo dài. Viêm trực tràng làm suy giảm sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh 2.2. Bệnh sa trực tràng Bệnh được chia thành 2 loại gồm: sa niêm mạc trực tràng và sa toàn bộ trực tràng. Sa niêm mạc còn gọi là sa một phần trực tràng. Trong khi đó, sa toàn bộ trực tràng là tình trạng toàn bộ thành trực tràng lộn lại và chui ra ngoài lỗ hậu môn. Bệnh lý này có thể gặp ở rất nhiều đối tượng, từ trẻ em đến người cao tuổi ở mọi giới tính đều có nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên theo nghiên cứu, tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới cao hơn nam giới từ 15% đến 20%. Nguy cơ tăng cao ở phụ nữ đã từng mang thai, sinh nở. Đặc biệt trường hợp khó sinh, rạch tầng sinh môn khiến trực tràng bị giãn lệch, hoặc phẫu thuật cắt tử cung rất dễ gặp phải bệnh lý này. 2.3. U trực tràng nằm ở đâu? U trực tràng cũng là bệnh lý thường gặp, được chia thành 2 nhóm: u lành tính và u ác tính. – U trực tràng lành tính: Gồm các khối tăng sinh xuất hiện trên bề mặt trực tràng như u xơ, u mỡ, polyp trực tràng, u mạch máu,… – U trực tràng ác tính là những khối u di căn, tiến triển thành ung thư, nguy cơ tử vong cao. Ung thư trực tràng là một trong những bệnh lý ung thư phổ biến và gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam, bên cạnh ung thư gan, phổi và dạ dày. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến u trực tràng cũng tương tự như viêm trực tràng, gồm: – Thói quen ăn uống không đảm bảo vệ sinh an toàn, sử dụng nhiều đồ ăn lên men, đồ ăn nhanh; chế độ ăn ít chất xơ, uống ít nước. – Hút thuốc lá, lạm dụng các chất kích thích và chất cồn. – Gen di truyền cũng là 1 yếu tố nguy cơ gây bệnh thường gặp. Khi trực tràng xuất hiện khối u, triệu chứng gặp phải thường không rõ ràng. Người bệnh dễ chủ quan vì nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa, không thăm khám kỹ càng. Do đó, bệnh thường tiến triển sang giai đoạn nặng. Nhiều trường hợp phát hiện bệnh khi đã ung thư hóa, ở giai đoạn muộn. U trực tràng gồm u lành tính và u ác tính, trong đó khối u ác tính có thể tiến triển thành ung thư rất nguy hiểm 3. Triệu chứng cảnh báo bệnh lý trực tràng Các bệnh lý về trực tràng có thể được chữa khỏi nếu phát hiện và điều trị sớm. Hãy thăm khám ngay với bác sĩ chuyên khoa khi có những triệu chứng sau đây: – Đầy bụng vùng trên rốn, chán ăn, khó tiêu kéo dài khiến cơ thể mệt mỏi, suy nhược. – Cân nặng giảm sút bất thường cũng là dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý. – Táo bón hoặc tiêu chảy thường xuyên cũng là dấu hiệu cảnh báo vấn đề tại trực tràng. – Đau quặn bụng, đại tiện ra phân chứa nhầy hoặc lẫn máu, mủ. Đây có thể là triệu chứng đầu tiên của viêm trực tràng hoặc nặng hơn là u trực tràng. – Cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt (do thiếu máu khi đi ngoài ra máu), kiệt sức, stress. – Đi kèm với triệu chứng sốt, cảnh báo tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể. Bài viết đã giải đáp đến bạn đọc câu hỏi trực tràng nằm ở đâu, đồng thời nêu rõ các bệnh lý trực tràng thường gặp. Hãy duy trì lối sống lành mạnh, kiểm tra sức khỏe trực tràng thường xuyên, đặc biệt là những người có tiền sử bệnh đường tiêu hóa.
thucuc
1,498
Cách tính ngày rụng trứng Cách tính ngày rụng trứng là phương pháp để chị em có thể xác định những sự thay đổi trong cơ thể, đồng thời tính toán được khả năng thụ thai cũng như tránh thai an toàn và hiệu quả nhất. 1. Cách tính ngày rụng trứng Cách rính ngày rụng trứng thường hữu ích cho các chị em phụ nữ để tính ngày thụ thai hoặc tránh thai an toàn. Đây là công cụ giúp chị em theo dõi những thay đổi của cơ thể cũng như đảm bảo tăng khả năng thụ thai được cao nhất, hoặc biết ngày an toàn để quan hệ an toàn, tránh thai hiệu quả. Tính ngày rụng trứng là một kỹ năng phụ nữ cần biết để đảm bảo sức khỏe của mình và làm cho đời sống tình dục thêm an toàn. Cách tính ngày rụng trứng Cách tính ngày rụng trứng dựa vào chu kỳ kinh nguyệt được coi là phương pháp cơ bản và thông dụng nhất giúp phụ nữ biết được thời điểm thụ thai cũng như xác định được thời gian an toàn để tránh thai. >> Gợi ý: Cách tránh thai sau sinh an toàn 2. Cách tính ngày rụng trứng theo chu kỳ kinh nguyệt Nắm được công thức tính ngày rụng trứng giúp bạn gái an tâm hơn về sức khỏe cũng như khả năng thụ thai theo mong muốn. Thông thường, nếu chu kỳ kinh nguyệt trung bình của phụ nữ ước tính là 28 ngày, ngày rụng trứng sẽ rơi vào ngày thứ 14 tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh cuối. Nếu chu kỳ kinh nguyệt có độ dài khác mức trung bình (28 ngày), ngày rụng trứng sẽ tính cộng thêm hoặc trừ đi đúng số ngày dao động. Tính ngày rụng trứng theo chu kỳ kinh nguyệt được coi là phương pháp cơ bản nhất phụ nữ nên biết Công thức tính ngày rụng trứng là: Ngày rụng trứng = Số ngày của một chu kỳ kinh – 14 Ví dụ, nếu chu kỳ của bạn kéo dài 30 ngày, bạn sẽ rụng trứng vào ngày thứ 16 tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh cuối. Tương tự, chu kỳ kinh của bạn là 26 ngày, bạn sẽ rụng trứng vào ngày thứ 12 tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh cuối. Ngày dễ thụ thai nhất là ngày rụng trứng. Tuy nhiên, do tinh trùng có thể tồn tại đến 5 ngày và trứng tồn tại tới 24 giờ, vì vậy, thời gian dễ thụ thai có thể kéo dài 5 – 6 ngày. Khả năng thụ thai của bạn sẽ bắt đầu tăng vào ngày thứ 10, sau đó đạt đỉnh vào ngày thứ 14, giảm dần trong 1-2 ngày sau đó. >> Tìm hiểu: Trước khi mang thai cần chuẩn bị những gì? 3. Dấu hiệu cơ thể báo Cách tính ngày trụng trứng Bênh cạnh cách tính ngày rụng trứng, bạn cần còn có một công cụ khá hiệu quả nữa để xác định ngày rụng trứng, đó là sự quan sát và cảm nhận cơ thể. Dưới đây là một số dấu hiệu báo ngày rụng trứng mà chị em nên đế ý: Nhiệt độ cơ thể tăng lên 0,5-1 độ C so với nhiệt độ thông thường Xuất hiện chất nhầy cổ tử cung, tiết dịch âm đạo mỏng, co giãn, có màu giống lòng trắng trứng sống Đau ngực Đầy hơi Đau nhói vùng bụng hoặc chuột rút chân Ham muốn tình dục tăng cao Có thể xuất hiện đốm máu nhẹ Nhận biết được dấu hiệu của những ngày rụng trứng, chị em có thể căn cứ vào đó để thực hiện các kế hoạch thụ thai và tránh thai theo ý muốn. Trên đây là kiến thức thai sản cần thiết liên quan đến cách tính ngày rụng trứng. Là những thông tin vô cùng cần thiết và hữu ích đối với các chị em, vì vậy các chị em có thể áp dụng trong đời sống hàng ngày để đảm bảo sức khỏe và một đời sống tình dục như ý. Xem thêm >> 9 Dấu hiệu mang thai sớm mẹ nào cũng có > 3 cách tính tuổi thai nhi chính xác nhất
thucuc
723
Ăn uống với người bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một trong những bệnh gây tàn phế và có tỉ lệ tử vong cao. Đây là tình trạng bệnh lý ở phổi biểu hiện bởi giới hạn thông khí ở phổi, gây tắc nghẽn lưu thông khí, gia tăng lượng khí cặn trong phổi, làm bệnh nhân khó thở. Bệnh bao gồm viêm phế quản mạn, khí phế thũng và hen phế quản không hồi phục. Nên ăn gì? Hãy cố gắng duy trì một chế độ ăn cân đối bao gồm đa dạng các loại thực phẩm dưới đây: • Protein, như thịt, đậu đỗ và các sản phẩm đậu nành, giúp bồi đắp khối cơ. • Các sản phẩm sữa, như sữa, pho mát và sữa chua, giúp cho răng và xương chắc khỏe. Các sản phẩm sữa cũng giàu protein. • Hoa quả và rau cung cấp vitamin cần thiết cho sức khỏe. • Bánh mì và ngũ cốc (chất bột đường) giúp duy trì năng lượng. Ngũ cốc giàu chất xơ, như bánh mì làm từ ngũ cốc nguyên cám, có tác dụng kéo dài hơn các loại tinh bột khác. • Nước giúp bù đủ dịch cho cơ thể. Uống nước cũng làm loãng chất tiết ở đường hô hấp. Nên uống 6 – 8 cốc nước mỗi ngày (trừ khi có lời khuyên khác của bác sĩ). Nếu gặp khó khăn trong ăn uống Dạ dày nằm ngay dưới cơ hoành, là cơ giúp cho hô hấp. Dạ dầy quá đầy sẽ khiến cơ hoành khó di động, làm cho hô hấp khó khăn hơn, gây thở gấp trong và sau bữa ăn. Dưới đây là những gợi ý: • Chia làm nhiều bữa nhỏ trong suốt cả ngày. Cách này sẽ giúp dạ dày không bị căng quá và phổi có nhiều chỗ để giãn nở hơn. • Khi ăn nên ngậm miệng và nhai chậm để tránh nuốt không khí vào dạ dày. • Cố gắng tránh hoặc hạn chế những thực phẩm gây đầy hơi. Hơi sẽ khiến dạ dày bị căng và chèn ép vào cơ hoành. Không phải thức ăn nào cũng gây tác động như nhau ở tất cả mọi người. Hãy theo dõi xem bạn “có vấn đề” với loại thức ăn nào. Vitamin và chế phẩm bổ sung Nếu không nhận đủ vitamin và các dưỡng chất khác, có thể bạn sẽ được khuyên nên dùng chế phẩm bổ sung. Sử dụng các chế phẩm bổ sung cũng có thể giúp bạn nhận được chất dinh dưỡng cần thiết mà không phải ăn quá no. Tuy nhiên, cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thử dùng bất kỳ loại vitamin hay chế phẩm bổ sung nào. Nếu bị trào ngược axít Nhiều người bị bệnh phổi mạn tính cũng gặp vấn đề với trào ngược axít. Trào ngược axít gây ra những triệu chứng như ho, ợ nóng và kích ứng dạ dày. Dưới đây là những điều nên làm: • Hạn chế những thức ăn làm tăng axít dạ dày, bao gồm những thức ăn nhiều gia vị, đồ uống có caffein và bia rượu. • Tránh nằm trong 2 tiếng dau khi ăn. Ban đêm khi ngủ nên gối đầu cao. • Hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về chế độ ăn đặc biệt để tránh trào ngược a xít cũng như những thuốc có thể làm giảm tình trạng này.
medlatec
561
Xuất huyết não ai dễ mắc? nguy hiểm thường tiến triển bất ngờ Xuất huyết não là bệnh lý nguy hiểm thường tiến triển bất ngờ gây biến chứng đe dọa tính mạng người bệnh nếu không được cấp cứu kịp thời. Vậy xuất huyết não ai dễ mắc và biện pháp phòng ngừa là gì? 1. Xuất huyết não nguy hiểm như thế nào? Xuất huyết não là hiện tượng xảy ra khi mạch máu nằm trong não bị vỡ khiến máu tràn vào các nhu mô não, tăng áp lực đột ngột trong não xung quanh khối máu tụ, có thể gây tình trạng mất ý thức, thậm chí dẫn đến tử vong. Theo các chuyên gia sức khỏe, 13% các ca đột quỵ xảy ra do chảy máu não. Xuất huyết não còn gọi là xuất huyết nội sọ là một dạng đột quỵ não, xảy ra đột ngột và dữ dội, khi một mạch máu trong não bị vỡ tràn vào mô não, khiến tăng áp lực lên các mô xung quanh, khiến các tế bào não chết đi. Xuất huyết não nếu không được cấp cứu kịp thời có thể dẫn đến nguy cơ tử vong cao Nếu bệnh nặng, lượng máu chảy vào não nhiều sẽ dẫn đến hôn mê sâu, nhịp thở và nhịp tim rối loạn và phần lớn các bệnh nhân trong trường hợp này sẽ bị tử vong sau 48 giờ. Những bệnh nhân may mắn, có cơ hội sống sót sau khi bệnh khởi phát, thường sẽ chịu những di chứng xuất huyết não nặng nề. Tại Việt Nam có hơn 200000 người bị đột quỵ, hơn 50% trong số đó tử vong và hơn 90% số bệnh nhân bình phục sau đột quỵ phải hứng chịu những biến chứng xuất huyết não về thần kinh và vận động. 2. Xuất huyết não ai dễ mắc? Xuất huyết não thường xuất hiện đột ngột gây biến chứng nguy hiểm. Không hẹn mà đến, xuất huyết não khiến nhiều người trở tay không kịp. Vậy bệnh xuất huyết não ai dễ mắc phải? Theo các nghiên cứu cho thấy người mắc một số bệnh lý dưới đây thường có nguy cơ dẫn đến xuất huyết não cao hơn như: – Càng cao tuổi càng dễ xảy ra xuất huyết não. – Đàn ông có nguy cơ mắc phải đột quỵ cao hơn phụ nữ – Người bệnh huyết áp cao – Người bệnh đái đường (tiểu đường) – Xơ vữa hệ động mạch là nguyên nhân chính dẫn đến xuất huyết não – Người bệnh tăng mỡ (cholesterol) ở trong máu cao kéo dài Người mắc bệnh đái tháo đường có nguy cơ bị xuất huyết não hiệu quả – Người mắc bệnh lý tim mạch – Hút thuốc lá và uống nhiều rượu thường xuyên – Béo phì, ít vận động,… 3. Làm thế nào để phòng ngừa xuất huyết não? Để phòng ngừa bệnh xuất huyết não, những người có nguy cơ cao (kể trên) cần thường xuyên tiến hành kiểm tra huyết áp, thăm khám định kỳ để phát hiện các xáo trộn trong cơ thể. Duy trì việc uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tái khám đúng hẹn và hạn chế tối đa việc chịu căng thẳng trong cuộc sống. Kiểm soát cân nặng, không nên để cơ thể tăng cân quá nhiều. Tránh thu nạp các thực phẩm thiếu lành mạnh, chứa chất kích thích như rượu, bia…; tăng cường thu nạp rau xanh, trái cây…. để căn bệnh xuất huyết não không có cơ hội ghé thăm. Tăng cường vận động để mạch máu dẻo dai hơn. Thăm khám sức khỏe định kỳ thường xuyên ngừa nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
thucuc
630
Bệnh nhân ung thư gan có triệu chứng thế nào? Ung thư gan giai đoạn đầu thường không có triệu chứng. Khi tế bào ung thư phát triển và xâm lấn, các dấu hiệu rõ ràng hơn. Tuy nhiên, các triệu chứng lại khác nhau ở mỗi người, có người thậm chí không có biểu hiện gì bất thường. Dưới đây là các triệu chứng ung thư gan qua lời chia sẻ của các bệnh nhân. Ung thư gan là bệnh lý ác tính bắt nguồn ở gan. Biểu hiện của bệnh giai đoạn đầu không rõ ràng. Đến giai đoạn tiến triển triệu chứng bệnh mới rõ ràng. 1. Một số triệu chứng ung thư gan Tìm hiểu chi tiết hơn: Triệu chứng ung thư gan Tuy nhiên, với mỗi người, tần suất và mức độ của các triệu chứng này lại khác nhau: 2. Bệnh nhân Nguyễn Văn Quang – 54 tuổi, Hà Nam “Tôi không hề có dấu hiệu gì khác thường. Chỉ đến khi tình cờ khám sức khỏe định kỳ ở công ty mới phát hiện có bất thường ở gan. Sau đó bác sĩ chỉ định làm thêm các xét nghiệm khác mới phát hiện bị K gan giai đoạn 2. ” Vàng da, vàng mắt, chướng bụng, buồn nôn là triệu chứng phổ biến ở người ung thư gan. 3. Bệnh nhân Hồ Thị Tú – 43 tuổi, Phú Thọ “Đến bây giờ tôi vẫn chưa hết bàng hoàng. Trước đây tôi khá tự tin vì chẳng bao giờ ốm đau, cũng không uống rượu bia, thuốc lá, sức đề kháng của tôi cũng khá tốt. Đến khi con gái đưa đi tầm soát ung thư nâng cao, cả nhà mới bàng hoàng khi bác sĩ kết luận tôi bị ung thư gan giai đoạn 3A. Hiện tại, tôi vừa trải qua đợt điều trị hóa trị, sức khỏe tôi đã ổn định hơn.” 4. Bệnh nhân Bùi Văn Thành – 50 tuổi, Hưng Yên “Thấy người mệt mỏi, sút cân nhanh, buồn nôn và nôn, chán ăn tôi mới đi khám. Kết quả là nhận chẩn đoán bị ung thư gan giai đoạn 3A.” Nhiều bệnh nhân bàng hoàng khi biết mình bị ung thư gan vì không hề có triệu chứng 5. Bệnh nhân Lê Văn Tân – 51 tuổi, Thanh Hóa “Tôi bị viêm gan B mạn tính. Tháng trước tôi thấy da và mắt vàng hơn, bụng hay bị chướng. Tôi được người nhà khuyên nên đi tầm soát ung thư gan. Nhờ đó tôi mới phát hiện bệnh.” Để phòng ngừa ung thư gan, chúng ta nên có chế độ ăn uống khoa học, không hút thuốc và hạn chế rượu bia. Ngoài ra, tất cả những người từ 40 tuổi trở lên, có tiền sử gia đình mắc ung thư gan, uống nhiều rượu, nhiễm virus viêm gan B, C mạn tính, xơ gan… đều nên khám tầm soát ung thư gan định kỳ nhằm phát hiện sớm những bất thường, tổn thương tiền ung thư tại gan và điều trị kịp thời.
thucuc
515
Lưu ý sau khi phẫu thuật trĩ Sau phẫu thuật trĩ, để vết thương mau lành và không tái phát, người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ định và những lưu ý sau khi phẫu thuật trĩ của bác sĩ. Bên cạnh đó cần theo dõi tình trạng sức khỏe và tái khám định kỳ. Trĩ là bệnh thường gặp đặc biệt là ở những người có chế độ ăn uống không khoa học, người ít vận động như nhân viên văn phòng, công nhân, lái xe đường dài… Bệnh trĩ được chia làm 2 loại là trĩ nội và trĩ ngoại. Phẫu thuật là một trong những biện pháp thường được chỉ định để điều trị bệnh trĩ. Một vài lưu ý sau khi phẫu thuật trĩ Vệ sinh cá nhân hàng ngày Sau khi phẫu thuật cắt trĩ, người bệnh cần chú ý vệ sinh vùng hậu môn hàng ngày, không để hậu môn bị bẩn vì có thể gây nhiễm trùng. Sau khi phẫu thuật cắt trĩ, người bệnh cần chú ý vệ sinh vùng hậu môn hàng ngày Người bệnh có thể sử dụng nước ấm cọ rửa nhẹ nhàng, tránh cọ sát mạnh dẫn đến chảy máu. Ngoài ra người bệnh nhân có thể sử dụng giấy lót thấm và băng giúp vùng hậu môn sạch sẽ khô thoáng hơn. Không bôi thuốc hoặc ngâm hậu môn trong nước quá lâu khi không có sự chỉ định của bác sĩ điều trị. Chú ý ăn uống Sau phẫu thuật cắt trĩ, chế độ ăn uống rất quan trọng. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn uống khoa học, đủ bữa, đúng giờ, tuyệt đối không bỏ bữa khiến bụng no đói thất thường. Cần lựa chọn thực phẩm lành mạnh, ít thịt, nhiều chất xơ như rau xanh và các loại trái cây nhuận tràng (chuối, bưởi, đu đủ, cam, quýt…) Nên bổ sung 2,5 lít nước hàng ngày để tránh táo bón. Không sử dụng rượu bia, cà phê, thuốc lá và đồ ăn cay nóng (ớt, hạt tiêu) vì sẽ khiến các búi trĩ phát triển nhanh hơn. Người bệnh sau phẫu thuật trĩ nên chú ý ăn uống khoa học Chú ý vận động Sau phẫu thuật, bệnh nhân cũng không nên hoạt động cường độ cao, tránh chơi những môn thể thao mạnh. Người bệnh có thể đi làm ngay sau phẫu thuật, nhưng không được bưng bê vật nặng, ngồi một chỗ quá lâu. Ngoài việc vận động nhẹ nhàng giúp khí huyết lưu thông, nên tập các bài thể dục tốt cho cơ hậu môn và thúc đẩy nhu động đường tiêu hóa như yoga, dưỡng sinh… Người bệnh không nên đi xe máy trong vòng 1-2 tuần sau khi phẫu thuật, tránh cọ sát va chạm khiến vết mổ chảy máu. Khi đi đại tiện cần chú ý không ngồi lâu, tránh gây áp lực nhiều lên vùng hậu môn, không nên ngồi đọc sách báo, chơi điện tử lâu… khi đi vệ sinh. Kiêng quan hệ tình dục Người bệnh sau phẫu thuật bệnh trĩ nên kiêng quan hệ tình dục cho đến khi lành vết thương. Nếu kích thích hoặc va chạm trong khi quan hệ có thể dẫn đến chảy máu, khiến bệnh ngày càng trầm trọng hơn. Cần lưu ý kiêng quan hệ tình dục sau phẫu thuật trĩ để bệnh không tái phát Giữ tâm trạng thoải mái Để cải thiện tình trạng sức khỏe, một lưu ý nữa sau phẫu thuật trĩ là người bệnh cần giữ tâm trạng thoải mái, tránh lo âu, căng thẳng, stress khiến máu khó lưu thông trong cơ thể. Người bệnh nên giữ tâm lý lạc quan vui vẻ và tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ. Tái khám định kỳ Việc tái khám định kỳ rất quan trọng, giúp người bệnh nắm được tình trạng sức khỏe hiện tại, đồng thời xử trí kịp thời những biến chứng, tác dụng phụ sau phẫu thuật trĩ. XEM THÊM: >> Các giai đoạn của bệnh trĩ ngoại bạn cần biết >> Những tác hại của bệnh trĩ ngoại – trĩ nội >> Nguyên nhân gây ra bệnh trĩ nội – ngoại
thucuc
699
Khám sức khỏe thông tư 14 ở đâu chính xác và nhanh chóng? Khám sức khỏe theo thông tư 14 là quyền lợi chính đáng dành cho người lao động. Những buổi kiểm tra sức khỏe này rất quan trọng đối với người lao động và cũng mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển của doanh nghiệp. Dưới đây là những thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này và giải đáp thắc mắc khám sức khỏe thông tư 14 ở đâu đáng tin cậy và cho kết quả nhanh chóng. 1. Khám sức khỏe thông tư 14 và những giá trị tích cực Khám sức khỏe định kỳ cho người lao động là trách nhiệm của mỗi doanh nghiệp. Điều 152 của Luật Lao động năm 2012 đã quy định, các doanh nghiệp có thực hiện kiểm tra sức khỏe cho người lao động ít nhất một lần trong một năm. Đối với những trường hợp phải lao động nặng, thường xuyên tiếp xúc với những loại hóa chất độc hại thì tần suất khám phải cao hơn, người lao động cần được kiểm tra sức khỏe định kỳ 6 tháng/lần. Phần lớn các doanh nghiệp đều thực hiện nghiêm túc trách nhiệm của mình với người lao động và hiểu rõ rằng, việc tổ chức khám sức khỏe cho người lao động chính là một cách thể hiện sự quan tâm đến nhân viên của mình, mang lại những lợi ích cho người lao động và sâu xa hơn chính là sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trường hợp các doanh nghiệp chưa thực hiện đầy đủ lịch khám sức khỏe định kỳ cho người lao động thì người lao động có thể yêu cầu công ty thực hiện quyền lợi của mình. Cụ thể, khám sức khỏe theo thông tư 14 mang lại những lợi ích như sau: - Đối với người lao động: Kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển đồng nghĩa rằng thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và mang lại nhiều áp lực cho người lao động. Cũng bởi vậy mà chúng ta thường có xu hướng sống gấp, sống vội và quỹ thời gian cũng eo hẹp hơn rất nhiều. Quá bận rộn trong công việc cùng với hàng trăm “việc không tên” khi trở về nhà nên nhiều người lao động không thể sắp xếp thời gian để chủ động chăm sóc sức khỏe cho bản thân. Buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ do doanh nghiệp tổ chức chính là cơ hội để người lao động được kiểm tra sức khỏe toàn diện, phát hiện những vấn đề về sức khỏe và kịp thời điều trị. Bác sĩ cũng sẽ đưa ra những lời khuyên để người lao động kịp thời điều chỉnh lối sống, thói quen ăn uống, thói quen làm việc, nghỉ ngơi,... để từ đó cải thiện sức khỏe. Khi đảm bảo được thể trạng sức khỏe tốt, người lao động sẽ có thể an tâm làm việc và cống hiến hết mình, gặt hái được nhiều thành công. - Đối với doanh nghiệp: Khi thực hiện đầy đủ trách nhiệm của mình trong việc tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động, các doanh nghiệp có thể nhận được những lợi ích như sau: + Doanh nghiệp đã hoàn thành trách nhiệm của mình đối với người lao động và tăng thêm uy tín. Qua đó, có thể chiêu mộ được nhiều nhân tài và đảm bảo nguồn nhân sự dồi dào. Người lao động cũng muốn cống hiến hết mình và gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. + Khi hiểu rõ được thể trạng sức khỏe của người lao động, doanh nghiệp có thể điều chỉnh, thay đổi vị trí công việc phù hợp với từng đối tượng người lao động, từ đó giúp người lao động có thể phát huy được năng lực của mình một cách tối đa. Đây là yếu tố quan trọng để giúp đảm bảo tiến độ công việc, nâng cao chất lượng, năng suất làm việc và về lâu dài giúp doanh nghiệp phát triển vững mạnh. 2. Khám sức khỏe thông tư 14 bao gồm những gì và một số điều cần lưu ý- Các danh mục khám sức khỏe theo thông tư 14 như sau:+ Người lao động sẽ được kiểm tra về thể lực, đo huyết áp, đo cân nặng, chiều cao,... + Khám lâm sàng: Bao gồm khám nội, khám ngoại, kiểm tra tai mũi họng, khám răng hàm mặt, khám mắt, khám da liễu,... Với đối tượng người lao động nữ thì sẽ thực hiện thăm khám phụ khoa. + Khám cận lâm sàng: Xét nghiệm máu (chẳng hạn như xét nghiệm công thức máu, xét nghiệm đường huyết, kiểm tra chức năng gan, thận,... ), xét nghiệm nước tiểu, chụp X-quang tim phổi,... + Khi đi khám, người lao động cũng cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Nên tìm hiểu trước để mang theo những loại giấy tờ cần thiết. Tránh việc để quên và phải quay về lấy, gây mất thời gian khám. + Nên nhịn ăn từ 6 đến 8 tiếng để tránh gây sai lệch kết quả xét nghiệm. Không sử dụng chất kích thích trước khi đi khám. Cần cung cấp cho bác sĩ một số thông tin về tiền sử bệnh cá nhân, tiền sử bệnh gia đình, các loại thuốc đang sử dụng,...3. Khám sức khỏe thông tư 14 ở đâu?
medlatec
915
Căng thẳng công việc ở nhân viên y tế và những ảnh hưởng đến gắn kết nghề nghiệp Rủi ro sức khỏe của nhóm người lao động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe được đánh giá cao hơn mức trung bình quốc gia và so với các ngành nghề khác. Nhiều nghiên cứu trên thế giới và ngay tại Việt Nam đã chỉ ra rằng nhân viên y tế là nhóm đối tượng gặp nhiều căng thẳng và tiếp xúc với nhiều yếu tố nguy cơ cho sức khỏe. Với tính chất công việc đặc trưng là làm việc trực tiếp với tính mạng con người, công việc vô cùng nặng nhọc và đối diện với nhiều nguy kịch. Đặc biệt trong thời gian xảy ra đại dịch Covid 19, đội ngũ nhân viên y tế phải làm việc với cường độ và công suất cao nhiều nhân viên y tế đã tử vong trong quá trình làm việc. Thời gian sau đó, đã có nhiều người xin nghỉ việc, rời bỏ nghề nghiệp. Vậy những áp lực, căng thẳng của nhân viên y tế đến từ đâu, điều này có ảnh hưởng gì đến sự gắn kết với nghề nghiệp của họ, và xã hội cần làm gì để nhân viên y tế gắn bó với nghề nghiệp, xứng đáng với những giá trị mà họ mang lại cho cộng đồng? 1. Căng thẳng công việc ở nhân viên y tế Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra và ghi nhận tình trạng căng thẳng ở nhân viên y tế là thường xuyên và ở mức độ cao, đặc biệt là trong giai đoạn bùng nổ các loại dịch bệnh như Sars (2003), dịch Mers (2012), đại dịch Covid-19 (2019). Một nghiên cứu năm 2020 của nhóm tác giả Bohlken, Schomig và các cộng sự đánh giá về căng thẳng tâm lý của nhân viên y tế gây ra bởi đại dịch đã ghi nhận 1257 người tham gia khảo sát đều nói rằng bị căng thẳng tâm lý khi thực hiện công việc.Sự căng thẳng trong công việc giữa các nhân viên y tế là khác nhau: Gồm các nhóm bác sĩ, điều dưỡng viên, kỹ thuật viên. Mức độ căng thẳng công việc cũng khác nhau giữa các nhóm nhân viên y tế phụ thuộc vào các yếu tố như: giới tính (nam, nữ), độ tuổi, tình trạng hôn nhân, tình trạng sức khỏe, trung bình giờ làm việc, thời gian trực, thâm niên công tác....Trong đó kể đến những áp lực, căng thẳng đến từ công việc như:Những căng thẳng gây ra khi nhân viên y tế phải đối mặt với cái chết của người bệnh. Những căng thẳng gây ra bởi sự xung đột với đồng nghiệpÁp lực gây ra khi nhân viên y tế chưa chuẩn bị sẵn sàng tâm thế với người bệnh. Căng thẳng gây ra bởi sự bất đồng quan điểm với đồng nghiệp và người giám sátÁp lực đến từ khối lượng quá tải của công việc. Những áp lực đến từ việc nhân viên y tế không chắc chắn về hướng điều trị của người bệnh. Những áp lực, căng thẳng đến từ chính bệnh nhân và người nhà của họ. Những căng thẳng đến từ việc chính những nhân viên y tế, khi họ bị đối xử phân biệt. 2. Sự gắn kết với nghề nghiệp thể hiện ở những điểm nào? Sự gắn kết với nghề nghiệp được hiểu là trạng thái tích cực, cảm nhận hoàn thành liên quan đến công việc được đặc trưng bởi sức mạnh, sự cống hiến và sự say mê dành cho công việc. Trong đó: Sức mạnh dành cho công việc được đặc trưng bởi việc người lao động dành nguồn năng lượng cao cho công việc, có khả năng phục hồi tinh thần trong quá trình làm việc, luôn cố gắng cho công việc và kiên trì khi phải đối mặt với những khó khăn trong công việc. Sự cống hiến thể hiện qua việc người lao động cảm thấy tầm quan trọng của công việc mình làm, họ trải nghiệm sự nhiệt tình, hân hoan, sự tự hào và những thách thức khi làm việc. Sự say mê thể hiện qua việc người lao động có thể tập trung hoàn toàn và cảm thấy hạnh phúc trong công việc của mình, thông qua đó, mỗi khi làm việc họ cảm thấy thời gian trôi nhanh, thậm chí có thể mất ý niệm về thời gian và không dễ tách họ ra khỏi công việc 3. Ảnh hưởng của căng thẳng trong công việc đến sự gắn kết với nghề nghiệp Căng thẳng trong công việc ảnh hưởng trực tiếp đến sự gắn kết với công việc, với nghề nghiệp.Nhiều nghiên cứu chứng minh rằng mức căng thẳng trong công việc tỷ lệ nghịch với sự gắn kết với công việc. Căng thẳng của nhân viên y tế càng cao thì sự gắn kết với công việc càng thấp và ngược lại.Tuy nhiên nhiều yếu tố trung gian cũng góp phần tác động đến mối quan hệ giữa sự căng thẳng trong công việc và sự gắn kết với nghề nghiệp của nhân viên y tế, trong đó kể đến một số yếu tố như: sự hài lòng trong công việc hay nguy cơ trầm cảm. Những điều có thể giúp đỡ nhân viên y tế giảm sự căng thẳng trong công việc và tăng cường sự gắn kết với nghề nghiệp:Các cấp lãnh đạo, quản lý cần tập trung nâng cao sự hài lòng trong công việc. Xây dựng các chương trình phòng ngừa về sức khỏe tâm thần cho nhân viên y tế để họ có khả năng ứng phó với các yếu tố gây căng thẳng, qua đó giảm nguy cơ trầm cảm trong quá trình làm việc. Mỗi cá nhân nhân viên y tế cần cân bằng công việc và thời gian thư giãn, các hoạt động sinh hoạt sao cho phù hợp, tránh gây căng thẳng kéo dài dẫn đến những vấn đề sức khỏe tâm thần nặng hơn.Có thể thấy không chỉ với nhân viên y tế mà với bất cứ ngành nghề nào, sự căng thẳng cũng đều ảnh hưởng tới sức khỏe và cả chất lượng công việc. Vì thế, trong mỗi chúng ta hãy cố gắng giữ tâm trạng luôn được thoải mái bằng việc có chế độ ăn lành mạnh kết hợp cùng với tập thể dục điều độ.
vinmec
1,086
Đại tràng đầy hơi là bệnh gì? Nguyên nhân và cách điều trị Đại tràng đầy hơi là bệnh lý mà ai cũng gặp phải ít nhất một lần trong đời. Tùy theo mức độ nặng nhẹ mà dấu hiệu bệnh ở mỗi người khác nhau. Rất nhiều người cho đến nay vẫn không biết nguyên nhân nào gây bệnh? Làm sao để khắc phục? Những thông tin chia sẻ trong bài viết sau sẽ giúp bạn có câu trả lời đầy đủ nhất. Theo thống kê của Bộ Y tế, tỷ lệ mắc bệnh này ở Việt Nam có xu hướng ngày càng cao và tập trung vào độ tuổi trung niên. Tuy không phải là bệnh lý nguy hiểm nhưng chúng gây nên những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. Vì vậy, mỗi người cần có chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học để tự bảo vệ cơ thể chính mình. 1. Đại tràng đầy hơi là gì? Đây là bệnh lý mà ruột và dạ dày tích tụ khí khiến cho bụng phình và căng cứng. Lượng khí này được sinh ra trong quá trình chuyển hóa thức ăn nhưng chúng lại không thoát ra ngoài theo đường hậu môn mà ngược lên và thoát ra ngoài bằng đường miệng. Từ đó gây ra chứng đầy hơi, khó tiêu,…và các bệnh lý vùng bụng khác. Đại tràng đầy hơi là bệnh lý khá phổ biến hiện nay 2. Dấu hiệu nhận biết Dấu hiệu nhận biết rõ nhất của bệnh đầy hơi đại tràng là ợ chua, ợ hơi, cảm giác đầy bụng, đau bụng âm ỉ,… Ngoài ra nếu nặng hơn sẽ gây nên chứng buồn nôn, phân lúc lỏng lúc đặc, cơ thể mệt mỏi, suy nhược,… 3. Nguyên nhân gây bệnh Có rất nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên chứng đầy hơi, chướng bụng. Song đa số thường rơi vào những nguyên nhân chính sau đây: 3.1 Đại tràng bị đầy hơi do ăn uống Ăn uống không hợp lý rất dễ dẫn đến chướng bụng đầy hơi. Theo đó danh sách những thực phẩm gây nên tình trạng này đó là: – Đồ ăn nhiều dầu mỡ, chiên rán – Ăn nhiều thực phẩm giàu tinh bột và chất đạm – Ăn các loại thực phẩm tươi sống, chưa nấu chín – Uống nhiều bia rượu, các chất kích thích Thói quen ăn uống thiếu lành mạnh dễ bị chướng bụng, đầy hơi 3.2 Thói quen sinh hoạt Một chế độ sinh hoạt thiếu lành mạnh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vùng bụng, gây nên chứng đầy hơi khó tiêu. Đặc biệt là những ai lười vận động hoặc ngồi một chỗ quá lâu sẽ khiến cho đường ruột khó tiêu hóa thức ăn. Từ đó sinh ra khí tích tụ ở dạ dày. Hoặc những ai ăn uống không đúng giờ, ăn quá no hoặc ăn xong nằm liền mà không vận động cũng dễ chướng bụng đầy hơi. 3.3 Đại tràng đầy hơi do rối loạn tiêu hóa Nếu bạn dùng các loại thực phẩm không đảm bảo vệ sinh thì đường tiêu hóa sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp. Khi đường ruột mất cân bằng hệ vi sinh sẽ gây chứng rối loạn như tiêu chảy, đầy hơi, khó tiêu… Tình trạng mất cân bằng đường ruột diễn ra thường xuyên và kéo dài còn khiến cơ thể suy nhược, mệt mỏi, suy giảm hệ miễn dịch,… 3.4 Các bệnh về đường tiêu hóa Các căn bệnh về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích… ảnh hưởng lớn đến việc tiêu thụ thức ăn. Ngoài ra, các bệnh như soi mật, suy giảm tuyến tụy ảnh hưởng đến chức năng gan và sự bài tiết các enzyme tiêu hóa, gây nên chướng bụng đầy hơi. 3.5 Căng thẳng, stress liên tục Những người thường xuyên bị áp lực, căng thẳng, stress, mất ngủ,… thường dễ bị đầy hơi đại tràng. Đặc biệt những ai có thói quen dùng thuốc an thần hoặc chất kích thích để giảm căng thẳng thì càng khiến chứng đầy hơi, chứng bụng ngày một nặng hơn. 3.6 Đại tràng đầy hơi do tác dụng phụ của thuốc Các loại thuốc kháng sinh trị bệnh mãn tính làm mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Từ đó gây nên các chứng bệnh về tiêu hóa như đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, đi ngoài… 4. Đại tràng bị đầy hơi có nguy hiểm không? Chướng bụng đầy hơi là một bệnh lý không quá nguy hiểm nhưng nếu như kéo dài sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe. Nó khiến cho cơ thể mệt mỏi, thiếu sức sống, ăn không ngon miệng, chán ăn,… Ngoài ra, chướng bụng đầy hơi còn là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh về tiêu hóa như viêm loét dạ dày, ung thư dạ dày, trào ngược thực quản dạ dày,… Do đó khi mắc phải các dấu hiệu của bệnh này, bạn cần đến bác sĩ thăm khám và kiểm tra. 5. Cách điều trị hiệu quả Ngoài việc thăm khám, uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ, bạn cần thay đổi chế độ ăn uống, sinh hoạt tại nhà sao cho hợp lý. Đây là điều kiện tiên quyết để giảm thiểu tình trạng chướng bụng, đầy hơi. 5.1 Thay đổi chế độ ăn uống Ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc hồi phục và cải thiện sức khỏe, đặc biệt là đối với chứng đầy bụng, khó tiêu. Để cải thiện tình trạng bệnh, bạn cần áp dụng chế độ ăn uống khoa học như sau: – Ăn các thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa, ưu tiên các món dễ tiêu – Chia thức ăn ra thành nhiều bữa nhỏ, không ăn quá no – Thực hiện ăn chín, uống sôi, không dùng đồ sống, đồ chưa chế biến – Uống thêm một số trà gừng, hoa cúc, bạc hà…. – Mỗi ngày đều ăn gừng tươi hoặc gừng khô với lượng vừa đủ – Tập luyện thể dục thể thao, tăng cường vận động – Massage vùng bụng 10 phút mỗi ngày Ăn uống đủ chất, đúng giờ giúp cải thiện chứng đầy hơi tại đại tràng 5.2 Thay đổi thói quen sinh hoạt Những thói quen sinh hoạt hàng ngày sẽ quyết định tình trạng sức khỏe cơ thể. Vì vậy, để khắc phục chướng bụng đầy hơi, bạn cần hướng đến những thói quen sinh hoạt lành mạnh như sau: – Nhai kỹ thức ăn, không nói chuyện, xem phim khi ăn uống – Có chế độ nghỉ ngơi phù hợp, giữ cho tinh thần thoải mái, thư giãn – Tập luyện thể dục, thể thao đều đặn với các bài tập nhẹ như chạy bộ, yoga,… – Hạn chế thức khuya, ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày Mong rằng những thông tin về đại tràng đầy hơi trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn về căn bệnh này để có phương pháp phòng tránh kịp thời. Song quan trọng nhất vẫn là một chế độ ăn uống, sinh hoạt, tập luyện phù hợp để cơ thể khỏe mạnh và miễn dịch với bệnh.
thucuc
1,217
Kem dưỡng ẩm Esunvy tăng cường độ ẩm, dưỡng da mịn màng Với các thành phần dưỡng ẩm an toàn từ châu Âu, đặc biệt dầu hoa anh thảo có các axit béo cần thiết trong khôi phục và hình thành màng tế bào, kem dưỡng ẩm Esunvy có tác dụng tăng cường độ ẩm và cung cấp các hormon thiết yếu cho giúp làn da khỏe mạnh. 1.Kem dưỡng ẩm Esunvy là gì? Kem dưỡng ẩm Esunvy là kem dưỡng ẩm chống nẻ mặt/toàn thân thuộc nhãn hiệu Esunvy, nhãn hiệu chăm sóc da dành cho người Việt của Công ty Dược phẩm Tín Phong với nguồn nguyên liệu 100% nhập khẩu từ các nước tiên tiến như châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc thân thiện với làn da. Kem dưỡng ẩm Esunvy được sản xuất trong quy trình khép kín của nhà máy đạt chuẩn CGMP-Asean. Thành phần kem kết hợp dầu hoa anh thảo, glycerin và các thành phần giữ ẩm, làm mềm da giúp tăng cường, cân bằng và duy trì độ ẩm cho da. Do đó, sản phẩm phù hợp với mọi loại da đặc biệt là da khô, nứt nẻ vào mùa đông. 2.Thành phần kem dưỡng ẩm Esunvy Các thành phần chính trong kem dưỡng ẩm Esunvy gồm:Dầu hoa anh thảo (Evening Primrose Oil)Glycerin. Cetyl Palmitate. Nhóm thành phần làm mềm da (Emollients): Glyceryl Stearate, Glyceryl Oleate, Dicaprylyl carbonate, Cetyl Alcohol...Dầu hoa anh thảo. Là thành phần khóa ẩm (Occlusive) quan trọng, giúp củng cố lớp hàng rào bảo vệ da, chống viêm da và duy trì độ mềm mại và đàn hồi của da, giảm tác động của quá trình lão hóa, ngăn ngừa mụn trứng cá.Từ các thế kỷ trước, người dân Anh Điêng Mỹ và châu Âu đã sử dụng tinh dầu hoa anh thảo để điều trị các vết bầm tím da và tình trạng da kích ứng. Các nghiên cứu đã cho thấy việc sử dụng tinh dầu hoa anh thảo dạng bôi có hiệu quả trong hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý da khác nhau giúp giảm tình trạng khô da, sưng viêm và da không đều màu. Tinh dầu hoa anh thảo có tác dụng dưỡng ẩm, hỗ trợ làm mềm và mịn da, cải thiện kết cấu da, đồng thời hỗ trợ khóa ẩm giúp da ngậm nước, mềm hơn và giữ cho hàng rào ẩm của da hoạt động hiệu quả. Tinh dầu hoa anh thảo dùng bôi ngoài da là một trị liệu hữu hiệu cho bệnh lý viêm da cơ địa với các đặc điểm đặc trưng là da khô, bong tróc và ngứa kích ứng.Thành phần được cho là đảm nhiệm các tác dụng chính của tinh dầu hoa anh thảo là gamma-linolenic acid (GLA). GLA là một acid béo omega-6 có tác dụng giúp mụn trứng cá giảm sưng và giảm số lượng tế bào gây tổn thương da, đồng thời cũng có tác dụng giữ ẩm da. Theo nhiều kết quả nghiên cứu lâm sàng, dùng tinh dầu hoa anh thảo hàng ngày giúp giảm sưng các mụn trứng cá bị viêm và giảm tổn thương ở các mụn trứng cá không viêm, đồng thời làm mịn da, cải thiện độ đàn hồi, độ ẩm, độ căng da và sức chịu đựng stress của da.Ngày nay, với nhiều tác dụng đã được chứng minh, tinh dầu hoa anh thảo ngày càng được sử dụng rộng rãi trong chăm sóc da và chăm sóc sức khỏe. Dầu hoa anh thảo có trong kem dưỡng ẩm Esunvy giúp bảo vệ da, chống viêm da Cetyl Palmitate. Là một ester béo không thấm nước hoạt động như chất khóa ẩm do tạo ra lớp giữ ẩm trên bề mặt da ngăn tình trạng nước từ các lớp tế bào sâu hơn thoát ra trên bề mặt da. Từ đó Cetyl Palmitate giúp hạn chế tình trạng mất nước trên bề mặt da, giữ cho da mềm mượt, giảm nhờn và giữ lớp trang điểm lâu trôi. Thành phần này không những tạo ra một màng bảo vệ chắc chắn cho làn da mà còn tăng độ ổn định các thành phần nhũ tương khác chế phẩm.Glycerin. Là chất hút ẩm/ cấp ẩm (humectant) điển hình, giúp kéo nước từ không khí và các lớp tầng da sâu hơn tới bề mặt da. Trong mỹ phẩm, Glycerin thường được sử dụng như một chất hút ẩm giúp cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da. Theo Hiệp hội Da liễu Mỹ, glycerin đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ da chống lại các chất gây kích ứng, đẩy nhanh quá trình lành vết thương và giảm tình trạng khô da. Cũng theo khuyến cáo của Hiệp hội Da liễu Mỹ, glycerin còn có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh vảy nến.Emollients (Glyceryl Stearate, Glyceryl Oleate, Dicaprylyl carbonate, Cetyl Alcohol...) được sử dụng trong chế phẩm giúp làm tăng cường độ ẩm cho da và giúp da mềm mịn hơn. Glycerin giúp kéo nước từ không khí và các lớp tầng da sâu hơn tới bề mặt da 3.Công dụng kem dưỡng ẩm Esunvy Kem dưỡng ẩm Esunvy có tác dụng:Giữ ẩm cho da, giúp da được tăng cường và cân bằng độ ẩm kịp thời, duy trì độ đàn hồi cho da luôn tươi trẻ.Hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa cho làn da, cấp ẩm, nuôi dưỡng, phục hồi các tế bào da sau tổn thương do tác động của môi trường ô nhiễm hoặc tia UV.Giảm tình trạng kích ứng và tình trạng gây đỏ rát cho da.Giúp làn da khỏe mạnh, tươi sáng và mịn màng.Với các thành phần có nguồn gốc tự nhiên, kem dưỡng ẩm của Esunvy là sản phẩm dưỡng da lành tính có thể sử dụng cho nhiều đối tượng khác nhau. Sản phẩm cũng phù hợp dưỡng ẩm cho mọi loại da, đặc biệt là da khô, nứt nẻ vào mùa đông Kem dưỡng ẩm Esunvy giúp cân bằng độ ẩm, bảo vệ da mềm mại 4.Sử dụng và bảo quản kem dưỡng ẩm Esunvy Bước đầu tiên cần thực hiện là làm sạch da, sau đó bôi một lượng kem vừa đủ lên vùng da cần chăm sóc. Liều lượng: Mỗi ngày nên thoa 2-3 lần.Sản phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°CĐể sử dụng kem dưỡng ẩm Esunvy có hiệu quả tốt nhất, vui lòng tham khảo Hướng dẫn của nhà sản xuất TẠI ĐÂY
vinmec
1,081
Rau tiền đạo và những điều cần biết Rau tiền đạo là tình trạng xảy ra khi một phần hoặc tất cả bánh rau nằm vắt ngang qua cổ tử cung thay vì bám cao hơn trên thành tử cung của người mẹ. 1. Rau tiền đạo là gì? Trong thời kỳ mang thai, rau (nhau) là bộ phận trao đổi chất duy nhất giữa mẹ và thai nhi, gánh vác trọng trách chính trong việc nuôi dưỡng thai. Bánh rau được hình thành từ rất sớm cùng với sự phát triển của thai nhi. Nó giống như một đĩa có đường kính khoảng 20-25 cm, dày khoảng 2,5-3 cm, mỏng dần về phía bìa và có cân nặng khoảng 500-600 g. Hệ thống mạch máu của bánh rau được tập trung thành hai động mạch và một tĩnh mạch rốn nối liền với thai nhi, được gọi là dây rau hay dây rốn, có chiều dài 35-60 cm. Rau tiền đạo là tình trạng xảy ra khi một phần hoặc tất cả bánh rau nằm vắt ngang qua cổ tử cung thay vì bám cao hơn trên thành tử cung của người mẹ. Trong bệnh lý rau tiền đạo, hoàn toàn đúng theo nghĩa đen là rau thai nằm “ngay phía trước” đầu em bé, hay nói khác hơn là nằm chặn ngay cổ tử cung người mẹ, làm cản đường ra của em bé. rau tiền đạo xảy ra trên thực tế với tỉ lệ một trên khoảng 200 ca mang thai. Rau tiền đạo là một bất thường về vị trí bám của rau – không bám hoàn toàn vào thân tử cung mà bám một phần hay toàn bộ vào đoạn dưới tử cung. Và như vậy, rau “định cư” ở trên đường ra của thai nhi trong thời kỳ sinh nở. 2. Nguyên nhân gây ra rau tiền đạo Nguyên nhân chính xác gây nên rau tiền đạo chưa được xác định rõ. Mặc dù thông thường vào giai đoạn sớm của thai kỳ, rau thai có thể bám khá thấp trong tử cung, nhưng khi thai kỳ tiến triển và tử cung mở rộng lên thì rau thai cũng có xu hướng di chuyển lên trên. Phần dưới của tử cung mỏng ra và kéo dãn để chứa em bé đang phát triển. Nhưng khi điều này diễn ra thì nó có thể xén mất đi một phần của nhau thai. Đây là lý do vì sao đôi khi có thể khó xác định người mẹ có rau tiền đạo hoặc rau thai thực sự đã bị bong ra khỏi thành tử cung. Nói chung, ngay cả khi người mẹ đã được chẩn đoán là có rau tiền đạo, thường thì cũng không có vấn đề xảy ra cho đến ba tháng cuối của thai kỳ. Dấu hiệu đầu tiên cho biết người mẹ có khả năng bị rau tiền đạo là chảy máu âm đạo không gây đau đớn, phổ biến nhất là vào khoảng tuần 30 của thai kỳ, đôi khi có thể sớm hơn. Rau tiền đạo thường được chẩn đoán qua các lần siêu âm, có khi ngay cả trước khi người mẹ có bất kỳ triệu chứng nào. Rau tiền đạo thường gặp ở những sản phụ lớn tuổi, đa sản, có tiền sử nạo phá thai, sẩy thai, sinh mổ, viêm nhiễm tử cung, phụ nữ hút thuốc hoặc hít phải khói thuốc lá trong quá trình mang thai, … 3. Phân loại rau tiền đạo Chúng ta có thể hình dung tử cung có hình như một quả lê úp ngược, đáy ở trên và núm ở dưới. Lẽ ra rau phải bám vào 2/3 trên của “quả lê” này, nghĩa là bám vào phần đáy, nhưng rau tiền đạo lại bám vào 1/3 phía dưới và có khi bám chính giữa núm “quả lê”. Tùy vào vị trí bám của bánh rau mà chia ra các loại rau tiền đạo như sau: – Rau bám mép: bờ bánh rau tới cổ tử cung chưa che lấp cổ tử cung, chảy máu vừa. – Rau bám bên: phần lớn rau bám vào đoạn dưới chưa tới cổ tử cung, chảy máu nhẹ. – Rau bám thấp: bám vào thân của tử cung và chỉ một phần nhỏ bám vào đoạn dưới tử cung. Không gây chảy máu nhưng thường gây vỡ ối sớm, đa số hồi cứu khi sổ nhau. – Rau tiền đạo bán trung tâm không hoàn toàn: bánh rau che lấp một phần cổ tử cung, sờ thấy múi rau và màng rau, chảy máu nhiều. – Rau tiền đạo trung tâm hoàn toàn: bánh rau che kín cổ tử cung khi cổ tử cung đã mở, sờ thấy múi rau và màng rau, chảy máu rất nhiều. 4. Ảnh hưởng của rau tiền đạo * Đối với mẹ Nguy cơ của rau tiền đạo là: Xuất huyết âm đạo, có thể rất nặng, gây choáng mất máu và tử vong ở mẹ (tại Việt Nam tỷ lệ tử vong mẹ khoảng 1,16%); rối loạn đông máu, có thể xảy ra, nhưng ít gặp ở rau tiền đạo, ngay cả khi rau bong theo diện rộng. Có thể phỏng đoán rằng Thromboplastin – yếu tố thúc đẩy đông máu nội mạch – trong rau tiền đạo đã được thoát ra ngoài kênh cổ tử cung chứ không đi vào tuần hoàn của người mẹ. * Đối với con Thai dễ bị suy do thiếu máu; sinh non tháng, vì khả năng phải chấm dứt thai kỳ sớm. Nếu tình trạng xuất huyết âm đạo trầm trọng, xảy ra trước khi thai trưởng thành thì bác sĩ cũng quyết định cho sản phụ sinh sớm để cứu mẹ, vì thế thai non tháng là một lý do chính làm cho tỷ lệ tử vong của con còn khá cao. Tỷ lệ tử vong của con trong rau tiền đạo kể cả non tháng và đủ tháng chiếm tỉ lệ là 30 – 40%. 5. Điều trị rau tiền đạo Không có biện pháp điều trị cụ thể nào hơn là theo dõi và chờ đợi. Nếu người mẹ không bị chảy máu thì không cần phải theo dõi đặc biệt. Ngược lại, nếu chảy máu thì cần phải nằm nghỉ trên giường và được giám sát chặt chẽ. Khuyến cáo chung là tránh quan hệ tình dục trong giai đoạn xuất huyết. Tốt nhất là tránh bất kỳ tổn thương nào ở cổ tử cung. Tương tự, bất kỳ hoạt động nào có thể dẫn đến co thắt tử cung, chẳng hạn như kích thích đầu vú hoặc tình trạng cực khoái hay kích động cực điểm đều cần phải tránh.
medlatec
1,104
Nguyên nhân và cách khắc phụ tình trạng trẻ sơ sinh lười bú Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất và chủ yếu của trẻ nhỏ, bởi vậy khi trẻ sơ sinh lười bú bé có thể bị thiếu dưỡng chất gây ốm yếu, chậm lớn, kém phát triển về nhiều mặt. Vậy nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh lười bú là gì và mẹ cần làm làm như thế nào để cải thiện tình trạng này? Hãy cùng tìm hiểu qua nội dung bài viết dưới đây. Khi cơ thể mệt mỏi trẻ thường bú ít hơn so với bình thường 1. Trẻ lười bú hơn khi ốm Cảm giác mệt mỏi, khó chịu khi ốm khiến bé không muốn ăn hoặc ăn rất ít sữa mẹ. Đặc biệt, nếu bé đang bị ho, bị ngẹt mũi, việc bú còn làm bé cảm thấy khó thở do đó bé càng lười bú hơn. 2. Khoang miệng của bé có nhiều tưa lưỡi Nếu trong miệng bé có nhiều tưa lưỡi và không được vệ sinh thường xuyên, bé sẽ không cảm nhận được vị của sữa mẹ, thậm chí cảm thấy đắng miệng. Điều này khiến trẻ sơ sinh lười bú mẹ hơn. Mẹ nên vệ sinh lưỡi, nướu của bé hằng ngày để vừa đảm bảo vệ sinh khoang miệng cho bé, vừa giúp bé ăn ngon miệng hơn. 3. Sữa mẹ về không đều Nếu sữa mẹ lúc nhiều lúc ít, sữa về nhanh quá khiến bé bị sặc hoặc bú mãi mới được một chút, bé sẽ cảm thấy sợ hoặc cáu gắt, bực bội. Điều này cũng là một trong những nguyên nhân khiến bé không muốn bú mẹ. Nếu sữa mẹ về quá nhanh, mẹ có thể dùng ngón tay kẹp đầu vú để giảm lượng sữa hoặc vắt sữa cho bé bú bình. Nếu sữa mẹ ít hoặc không đều, mẹ hãy thường xuyên mát xa và đổi bên ti cho bé bú đồng thời ăn các thực phẩm lợi sữa để bé có nhiều sữa uống hơn. Sữa mẹ có mùi vị “lạ” có thể là một trong những lý do bé bú kém hơn 4. Sữa mẹ có vị “lạ” Những thức ăn mà mẹ ăn vào có ảnh hưởng khá nhiều đến mùi vị cũng như chất lượng của sữa mẹ. Nếu mẹ ăn những món ăn quá cay, nóng, có nhiều gia vị như hành, tỏi … vị của sữa mẹ cũng sẽ có sự thay đổi. Trong khi đó, trẻ sơ sinh khá nhạy cảm với hương vị của sữa mẹ, nhiều bé còn có thể sẽ không ăn vị sữa “lạ” hoặc ăn ít hơn. Mẹ hãy luôn chú ý khi ăn uống trong thời gian cho con bú. Không nên ăn những thức ăn có quá nhiều gia vị hoặc những món ăn có hương vị quá “nồng”. Bên cạnh đó, trong thời gian này, mẹ nên ăn thêm những thức ăn có tác dụng lợi sữa để đảm bảo bé được cung cấp đủ dinh dưỡng. 5. Bé bị xao nhãng bởi bên ngoài Khi bú mẹ, bé vẫn có thể bị một người hay sự việc nào đó bên ngoài thu hút lực chú ý dẫn đến việc không ăn được nhiều sữa mẹ mà theo cách gọi vui của dân gian là bé hay “hóng”. Bởi thế, để bé tập trung bú sữa hơn, mẹ nên cho bé bú ở nơi yên tĩnh.
thucuc
582
Có chữa dứt điểm trĩ được không và các thắc mắc liên quan Bệnh trĩ nếu không được điều trị đúng cách, kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng như viêm nhiễm hậu môn, hoại tử hậu môn, nguy hiểm hơn là ung thư hậu môn. Có chữa dứt điểm trĩ được không còn tùy thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh cũng như nhiều yếu tố khác. 1. Nguyên nhân dẫn đến bệnh trĩ thường gặp nhất Nguyên nhân gây bệnh trĩ hiện chưa được khoa học khẳng định chính xác. Tuy nhiên, bệnh thường xuất hiện ở các đối tượng có các yếu tố thuận lợi làm áp lực trong trực tràng tăng lên, chèn ép lên hệ thống tĩnh mạch vùng hậu môn trực tràng và tạo thành búi trĩ. Nếu tình trạng này kéo dài mà không được kiểm soát thì búi trĩ sẽ to lên và thò ra ngoài. Một số yếu tố nguy cơ dẫn đến hình thành trĩ là: Mang thai Trọng lượng của thai nhi chèn ép lên vùng hậu môn - trực tràng nên phụ nữ mang thai có nguy cơ cao mắc trĩ hơn bình thường. Tuổi tác Các cơ vùng hậu môn dễ bị thoái hóa hơn khi tuổi càng cao, do đó, bệnh trĩ cũng thường gặp hơn, nhất là đối tượng trong đội tuổi 30 - 60. Ngồi/đứng quá lâu Việc đứng hay ngồi quá lâu cũng tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ bởi vùng hậu môn, trực tràng phải chịu một áp lực lớn trong thời gian dài. Chế độ ăn ít chất xơ Một chế độ ăn thiếu chất xơ sẽ khiến hệ tiêu hóa hoạt động kém hơn, gây táo bón khiến gia tăng nguy cơ hình thành các búi trĩ. Uống ít nước Mỗi người trưởng thành cần uống tối thiểu 2l nước/ngày. Nước giúp hệ tiêu hóa cũng như tuần hoàn máu khỏe mạnh. Nếu không cung cấp đủ lượng nước, các cơ quan tiêu hóa sẽ bị rối loạn hoạt động, giảm nhu động ruột cũng như tình trạng tăng hấp thu nước từ phân của đại tràng khiến cho phân bị vón cục và gây tình trạng táo bón, từ đó làm gia tăng nguy cơ hình thành trĩ. Mắc các bệnh lý đường tiêu hóa như táo bón Khi bị táo bón, người bệnh đi ngoài sẽ phải rặn nhiều hơn, dẫn đến tăng áp lực hậu môn, trực tràng. Đây là yếu tố nguy cơ phổ biến dẫn đến bệnh trĩ. Ngoài ra, còn có các yếu tố nguy cơ dẫn đến trĩ như: Tâm lý căng thẳng, stress. Người bị mắc các bệnh lý đường hô hấp dẫn đến ho nhiều, làm tăng áp lực ổ bụng. Người lao động chân tay, làm việc nặng nhọc. 2. Nhận diện triệu chứng điển hình của bệnh trĩ Những dấu hiệu nhận diện trĩ rất rõ ràng và dễ nhận biết. Cụ thể: Cảm thấy đau rát ở hậu môn Vùng hậu môn của người bị trĩ sẽ có dấu hiệu sưng, đau rát, chảy dịch rất khó chịu. Đi ngoài phân có máu Khi bị trĩ, việc vận động mạnh hoặc cọ xát với phân cứng, rặn mạnh,... đều có thể làm nứt vỡ búi trĩ vốn được hình thành do sự giãn các tĩnh mạch, điều này gây ra hiện tượng chảy máu. Lượng máu sẽ lẫn vào phân khi đi vệ sinh và trĩ càng nặng thì lượng máu lẫn vào phân sẽ càng nhiều. Thậm chí, nếu búi trí bị tổn thương nhiều có thể chảy máu thành dòng. Búi trĩ thò ra ngoài Khi búi trĩ to sẽ thò ra ngoài và người bệnh có thể sờ thấy. Việc búi trĩ thò ra ngoài có thể gây ra tình trạng viêm nhiễm hoặc dễ tổn thương gây chảy máu. 3. Bác sĩ giải đáp: Có chữa dứt điểm trĩ được không? Các phương pháp điều trị bệnh trĩ hiện nay rất đa dạng, tùy thuộc vào mức độ của bệnh. Có chữa dứt điểm trĩ được không còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn phát hiện bệnh, cơ địa người bệnh,... Tuy nhiên, nếu phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, việc điều trị tích cực kết hợp cùng chế độ sinh hoạt, ăn uống lành mạnh, khoa học sẽ giúp điều trị triệt để bệnh trĩ. Do đó, khi có triệu chứng nghi ngờ mắc bệnh, người bệnh nên đi khám để được tư vấn và điều trị kịp thời, tránh để bệnh chuyển sang giai đoạn nặng, việc điều trị sẽ khó khăn, tốn kém hơn cũng như giảm hiệu quả điều trị. 4. Các biện pháp cải thiện bệnh trĩ tại nhà Việc điều trị bệnh trĩ cần phải được bác sĩ thăm khám và chỉ định mới có thể đảm bảo cải thiện hoặc dứt điểm được. Các biện pháp dân gian mang tính tham khảo và chỉ nên áp dụng đối với những trường hợp trĩ nội độ I - II, không chảy máu, tránh áp dụng nếu trĩ độ III - IV hoặc đã có biến chứng. Bạn cũng có thể áp dụng một số mẹo sau để giảm các triệu chứng của trĩ tại nhà như sau: 4.1. Tỏi Hợp chất Allicin có trong tỏi có tác dụng kháng viêm hiệu quả, giúp co búi trĩ và tái tạo mô mềm ở vùng hậu môn. Cách làm rất đơn giản như sau: Nghiền nhuyễn tỏi. Ngâm cùng rượu trắng. Dùng hỗn hợp này để vệ sinh hậu môn, nhất là những lần sau đi tiêu. 4.2. Diếp cá Trong diếp cá rất giàu hoạt chất Decanonyl acetaldehyde giúp kháng viêm và cầm máu hiệu quả. Có thể dùng diếp cá để hỗ trợ điều trị bệnh trĩ như sau: Xông hơi hậu môn bằng diếp cá: đun sôi lá diếp cá và dùng xông hơi cho hậu môn khoảng 3 lần/ngày. Khi nước còn ấp có thể lấy bã diếp cá đắp vào hậu môn. Uống nước diếp cá: có thể uống nước diếp cá tươi hoặc bổ rau diếp cá phơi khô, búi trĩ sẽ co lại. 4.3. Lá trầu không Trong lá trầu không cũng rất giàu tinh dầu, có tác dụng kháng viêm, sát khuẩn hiệu quả. Bạn có thể làm se và co búi trĩ bằng các cách sau: Xông hơi hậu môn bằng trầu không: đun sôi trầu không cùng 1 ít muối hạt, dùng xông hơi hậu môn khoảng 2 - 3 lần/ngày, mỗi lần 15 phút. Đắp lên hậu môn: lá trầu không hơ nóng, bọc lại bằng khăn và đắp lên hậu môn. Nếu kiên trì thực hiện, búi trĩ sẽ co lại, giảm chảy máu hiệu quả.
medlatec
1,084
Công dụng tuyệt vời của cây dâm dương hoắc đối với sức khỏe nam giới Theo y học cổ truyền, dâm dương hoắc là một loại thảo mộc quý có công dụng tráng dương bổ thận rất tốt cho cánh mày râu. Không chỉ có vậy, dâm dương hoắc còn được sử dụng để bồi bổ can thận, trị chứng liệt dương và tăng cường gân xương khớp. 1. Đặc điểm tự nhiên của cây dâm dương hoắc Cây dâm dương hoắc có nhiều tên gọi khác như cương tiền, phế kinh thảo, phương trượng thảo, hoàn liên tổ, ngưu giác hoa hay thiên lưỡng kim. Nguồn gốc của tên gọi dâm dương hoắc là do ngày xưa người dân thường thu nhặt loại thảo dược này về làm thức ăn cho dê để kích thích chúng sinh sản. Cây dâm dương hoắc thân thảo, cuống và hoa dài, chiều cao trung bình vào khoảng 0,5 - 0,8m. Cây dâm dương hoắc gồm có nhiều loài khác nhau, đó là: Dâm dương hoắc lá hình tim; Dâm dương hoắc lá to; Dâm dương hoắc dạng lá mác. Trong Y học Cổ truyền tất cả các loại này đều được tận dụng để làm thuốc giúp tráng dương bổ thận, tăng cường sinh lực đối với nam giới. Như ở trên đã đề cập, từ xưa dâm dương hoắc đã được thu hoạch để làm thức ăn cho dê đực. Theo quan sát thì sau khi ăn loại dược liệu này, những con dê đực có xu hướng tăng số lần giao phối với con cái trong ngày. Từ đó trở đi trong dân gian mới truyền miệng gọi đây là cây dâm dương hoắc. Dâm dương hoắc phân bố nhiều ở Trung Quốc. Tại Việt Nam, cây được tìm thấy ở nhiều tỉnh miền núi như Lai Châu, Lào Cai,... 2. Công dụng của cây dâm dương hoắc 2.1. Cây dâm dương hoắc có tính chất gì? Dâm dương hoắc là loài cây có tính ôn, vị cay, tác dụng chính là mạnh gân, bổ thận, khu phong trừ thấp và ích tinh tủy. Theo tây y, đây là loại thảo mộc rất giàu L-Arginine, một loại chất giúp tăng cường khả năng sinh dục ở nam giới. Lá của dâm dương hoắc còn là nơi chứa các chất giúp tăng khoái cảm tình dục và gia tăng lưu lượng máu. 2.2. Dâm dương hoắc và công dụng tráng dương, bổ thận Các ghi chép trong Y học cổ truyền đã nhấn mạnh công dụng bổ thận, tráng dương, tăng cường sinh lực cho nam giới của loài cây này. Bên cạnh đó, dâm dương hoắc còn là dược liệu hỗ trợ điều trị các bệnh như di tinh, tinh lạnh, hiếm muộn, liệt dương, co rút gân cốt, đau lưng mỏi gối, phong thấp, bán thân bất toại, chân tay lạnh yếu,... Như chúng ta đã biết thì thành phần L-Arginine cao chứa trong cây dâm dương hoắc là một loại chất có tác dụng kích thích hormone tăng trưởng được sản sinh nhiều hơn, tăng cường sinh lý. Nếu cơ thể thiếu chất này thì ham muốn tình dục sẽ suy giảm. Trong lá cây dâm dương hoắc còn chứa hoạt chất như tinh dầu, phytosterol, alkaloid, Flavonoid, saponosides, vitamin E và axit béo giúp thúc đẩy sự lưu thông máu và cải thiện chức năng sinh lý ở nam giới. Do vậy, có thể nói các hoạt chất chứa trong cây dâm dương hoắc hoạt động hiệu quả gần giống với hormone sinh dục. Chúng hỗ trợ chức năng tinh hoàn và thùy trước tuyến yên. Ngoài ra, vị thuốc quý này còn giúp kích thích tinh dịch và tinh hoàn hoạt động hiệu quả hơn, tăng cảm giác hưng phấn và đạt khoái cảm khi cánh mày râu “lâm trận". Ở trẻ em, dâm dương hoắc rất có ích trong điều trị ho, viêm phế quản mạn tính, tiêu đờm hoặc chữa trị chứng thiểu năng sinh dục bẩm sinh. 3. Dâm dương hoắc sử dụng như thế nào? Từ lâu, cây dâm dương hoắc đã được lưu truyền trong dân gian Việt Nam để sử dụng điều trị bệnh cho cả nam giới và nữ giới. Người dân thường ngâm cây trong rượu để vừa nhâm nhi trong các bữa ăn, vừa đạt được mục đích trị bệnh. Nhiều người uống rượu ngâm dâm dương hoắc là để cải thiện đời sống chăn gối. Phụ thuộc vào mục tiêu điều trị khác nhau và nhằm tăng tính hiệu quả, người ta thường kết hợp ngâm dâm dương hoắc với các vị thảo dược khác như sinh khương, cao lương khương, tử thạch anh, tiên mao (hoặc sâm cau), uy linh tiên, nấm ngọc cẩu, ba kích,... Khi ngâm cùng những loại dược liệu kể trên, đặc biệt là nấm ngọc cẩu, sâm cau, ba kích thì dâm dương hoắc sẽ gia tăng tác dụng giúp bổ thận tráng dương, phòng ngừa nguy cơ mộng tinh, di tinh và liệt dương. Nếu ngâm dâm dương hoắc với tử thạch anh thì sẽ có công dụng làm ấm tử cung, dùng trong các trường hợp phụ nữ gặp các bệnh như thống kinh, rong kinh, bế kinh, băng huyết sau sinh, khó thụ thai vì thận dương hư suy. Còn khi ngâm cùng với uy linh liên sẽ có tác dụng hạn chế các bệnh về khớp do lạnh. 4. Một số lưu ý khi sử dụng dâm dương hoắc trong điều trị bệnh Dưới đây là những lưu ý khi điều trị bệnh bằng dâm dương hoắc: Trong Y học Cổ truyền, dâm dương hoắc rất hữu hiệu trong việc cải thiện sinh lý đàn ông nhưng không phải là một phương thuốc quá thần thánh như quảng cáo phóng đại. Do đó không nên lạm dụng dâm dương hoắc vì nó có thể dẫn tới rối loạn cương dương nếu không được dùng đúng cách; Hiện nay trên thị trường xuất hiện nhiều loại dâm dương hoắc giả hoặc được trộn lẫn với lá dâm bụt. Do đó khi mua bán dâm dương hoắc, người tiêu dùng cần lựa chọn địa chỉ uy tín để tránh mua phải hàng giả kém chất lượng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị; Nhìn chung, để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn khi dùng dâm dương hoắc trong chữa bệnh, người bệnh cần tuân theo hướng dẫn và chỉ định của thầy thuốc Đông y giàu kinh nghiệm. Đặc biệt những phụ nữ đang mang thai tuyệt đối không nên sử dụng loại dược liệu này.
medlatec
1,081
Phụ nữ cho con bú có uống được vitamin E không? Vitamin E là một thành phần bình thường của sữa mẹ. Bà mẹ béo phì, hút thuốc và sinh non có liên quan đến nồng độ vitamin E trong sữa mẹ thấp hơn. Do đó, phụ nữ cho con bú uống vitamin E là cần thiết. Bên cạnh chế độ ăn uống, các bà mẹ này có thể cần bổ sung lượng vitamin E để đạt được mức khuyến nghị hàng ngày là 19mg, vừa chăm sóc sức khỏe cho bản thân, vừa đảm bảo chất lượng cho sữa mẹ. 1. Phụ nữ cho con bú uống được vitamin E được không? Sau khi trẻ chào đời, sữa mẹ cung cấp lợi ích về dinh dưỡng, miễn dịch và tinh thần đối với sức khỏe của trẻ sơ sinh, vì thế các bà mẹ được khuyến khích cho trẻ bú mẹ hoàn toàn cho đến khi trẻ được sáu tháng tuổi. Thành phần của vitamin E thay đổi trong thời kỳ cho con bú, phù hợp với nhu cầu của trẻ sơ sinh. Được biết, hàm lượng vitamin E giảm dần khi thời gian tiết sữa tăng lên, và sữa non có hàm lượng vitamin này cao nhất. Theo đó, sữa mẹ có trách nhiệm cung cấp nhu cầu vitamin E cho trẻ sơ sinh trong giai đoạn đầu và trong thời kỳ cho con bú. Như vậy, phụ nữ cho con bú uống vitamin E sẽ có vai trò bảo vệ trẻ khỏi sự phát triển của các dấu hiệu và triệu chứng liên quan đến khuyết tật sơ sinh, chẳng hạn như thiếu máu tán huyết, loạn sản phế quản phổi, rối loạn chức năng thần kinh và tỷ lệ tử vong sơ sinh. "Phụ nữ cho con bú uống được vitamin e không?" là thắc mắc của nhiều bà mẹ 2. Những lợi ích của việc uống vitamin E khi cho con bú Phụ nữ cho con bú uống vitamin E là cần thiết để bảo vệ trẻ sơ sinh và thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của trẻ.2.1 Giúp ngăn ngừa thiếu máu. Vitamin E trong sữa mẹ là một chất dinh dưỡng quan trọng có thể giúp ngăn ngừa trẻ bị thiếu máu sau khi được sinh ra. Thiếu máu là tình trạng giảm các tế bào hồng cầu mang oxy đi khắp cơ thể của bé. Theo báo cáo của các nghiên cứu về sức khỏe trẻ sơ sinh, sự phát triển của bệnh thiếu máu có thể gây mệt mỏi cực độ cũng như căng thẳng cho các cơ quan nội tạng của bé.Nếu cơ thể mẹ thiếu vitamin E, bé sẽ khó nhận được đủ lượng cần thiết để giúp ngăn ngừa thiếu máu. Vì vậy, phụ nữ cho con bú uống vitamin E sẽ làm tăng nồng độ đủ để trẻ nhận được những gì bé cần.2.2 Bảo vệ mắt và phổi. Vitamin E được coi là một chất chống oxy hóa và có thể giúp bảo vệ mắt và phổi. Theo đó, trẻ sơ sinh được cung cấp đủ vitamin E có thể giúp bảo vệ trẻ khỏi các tổn thương liên quan đến võng mạc và phổi.Điều này là nhờ vào các cơ chế triệt tiêu các gốc tự do gây chấn thương mô, là hạn chế lượng oxy đến võng mạc và phổi.2.3 Thúc đẩy sự phát triển cơ bắp khỏe mạnh. Công dụng của vitamin E là giúp bảo vệ cơ bắp, hệ tim mạch và thần kinh của bé. Chức năng này của vitamin E là do thành phần vitamin E cần thiết cho quá trình trao đổi chất thích hợp, và nếu thiếu hụt, bé sẽ bị yếu hoặc thoái hóa các cơ đang phát triển. 3. Cách bổ sung cho phụ nữ cho con bú uống vitamin e Vitamin E là một trong những ví dụ về chất có khả năng chống oxy hóa. Lượng vitamin E được khuyến nghị cho phụ nữ đang cho con bú từ 14-50 tuổi là 19 mg, so với 15 mg cho phụ nữ mang thai. Tương tự như Vitamin A, nhu cầu tăng lên này là để bù đắp cho Vitamin E đó được tiết vào sữa mẹ.Vì vitamin E được lưu trữ trong cơ thể nên sinh tố này có thể tích tụ theo thời gian. Nếu ăn một lượng vượt quá liều khuyến cáo, cơ thể sẽ có nguy cơ bị ngộ độc. Vì vậy, điều quan trọng là phụ nữ cho con bú uống vitamin E phải biết những cách tốt nhất để bổ sung vitamin E một cách an toàn và hiệu quả. Phụ nữ cho con bú uống vitamin e nên tham khảo ý kiến bác sĩ 4. Nguồn thực phẩm giàu vitamin E Mặc dù các thuốc hay thực phẩm dinh dưỡng bổ sung vitamin E có thể hữu ích đối với một số tình trạng sức khỏe, phương cách này lại không mang lại những lợi ích tương tự như các chất chống oxy hóa có trong thực phẩm. Và chế độ ăn uống của phụ nữ cho con bú khi bao gồm các chất dinh dưỡng kết hợp với vitamin E sẽ giúp quá trình hấp thụ tốt hơn, chẳng hạn như chất béo, vitamin C, vitamin B3, selen và glutathione.4.1 Các nguồn vitamin E trong thực phẩm. Dầu thực vật và các sản phẩm làm từ dầu là nguồn cung cấp vitamin E lý tưởng, như mầm lúa mì, hướng dương, dầu hạt cải, ô liu, ngô và đậu nành.Margarine và bơ phết trên bánh. Các loại thịt. Sữa và trứng. Các loại hạt, chẳng hạn như đậu phộng, óc chó và hạnh nhân. Hạt giống như hạt hướng dương. Các loại rau tươi có màu xanh đậm. Thực phẩm tăng cường, bao gồm ngũ cốc ăn sáng và nước ép trái cây4.2 Thuốc bổ sung vitamin ECó một số cách để bổ sung vitamin E qua đường uống, các chế phẩm này thường có ở dạng viên nang vitamin E chứa đầy chất lỏng, dung dịch lỏng, viên nén và thuốc nhai cũng như dầu bôi ngoài da.Dù vitamin E có nhiều dạng, alpha-tocopherol là dạng duy nhất có khả năng sinh học được cơ thể con người sử dụng. Dạng tự nhiên, và mạnh nhất, d-alpha-tocopherol, được tìm thấy trong thực phẩm và một số chất bổ sung. Một dạng tổng hợp phổ biến là dl-alpha-tocopherol, được sử dụng trong thực phẩm tăng cường và chất bổ sung.Bên cạnh đó, phụ nữ mang thai vẫn cần thêm khoảng 50% dl-alpha-tocopherol tổng hợp từ các chất bổ sung chế độ ăn uống và thực phẩm tăng cường để có được cùng một lượng chất dinh dưỡng được tìm thấy ở dạng d-alpha-tocopherol tự nhiên. Ví dụ, 100 IU vitamin E tự nhiên được tìm thấy trong thực phẩm sẽ mang lại cho phụ nữ cho con bú uống vitamin E những lợi ích tương tự như khoảng 150 IU ở dạng tổng hợp.Cách uống bổ sung vitamin E cần tuân theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc với số lượng được quy định phù hợp với phụ nữ cho con bú. Mặc dù không có quy tắc nào về thời điểm tốt nhất để bổ sung vitamin E, việc chọn cùng một thời điểm mỗi ngày sẽ giúp nhớ uống thuốc tốt hơn. Tuy vậy, nếu quên uống thuốc thì đừng dùng thêm vitamin E để bù vào liều đã quên.Thuốc bổ sung vitamin E hoạt động tốt nhất khi được dùng cùng với thức ăn, đặc biệt là với bữa ăn có chứa chất béo. Vì vitamin E tan trong chất béo nên cần chất béo để hấp thụ tốt nhất và ít gây kích ứng dạ dày nhất. Uống vitamin E khi bụng đói có thể gây buồn nôn, ợ chua hoặc các chứng khó chịu khác ở dạ dày.Tóm lại, nuôi con bằng sữa mẹ đặt ra những nhu cầu dinh dưỡng khác với thời kỳ mang thai. Do đó, nếu băn khoăn “phụ nữ cho con bú uống được vitamin E không” thì câu trả lời là có. Ngoài ra, việc dùng các dạng thuốc bổ sung dành cho phụ nữ cho con bú uống vitamin E có thể cân nhắc sử dụng nhưng cần tuân thủ đúng theo liều lượng khuyến cáo để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
vinmec
1,397
Công dụng thuốc Claritra Claritra là thuốc điều trị bệnh viêm nhiễm với thành phần chính là Clarithromycin 500 mg. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp tất cả những thông tin chi tiết về thuốc Claritra. 1. Công dụng của thuốc Claritra Thuốc Claritra được dùng trong một số bệnh sau:Bệnh viêm amidan, bệnh viêm tai giữa, bệnh viêm xoang cấp, bệnh viêm phế quản mạn có đợt cấp, viêm da và mô mềm.Bệnh viêm phổi do Mycoplasma pneumoniae và Legionella, bệnh bạch hầu, giai đoạn đầu của bệnh ho gà, nhiễm khuẩn cơ hội do Mycobacterium.Dùng phối hợp để tiệt trừ Helicobacter pylori trong bệnh loét dạ dày tá tràng.Trong các trường hợp sau, thuốc không được phép kê đơn:Thuốc này được chống chỉ định dùng trên những bệnh nhân có tiền sử tăng mẫn cảm với những kháng sinh thuộc nhóm macrolid.Không nên cho Claritra dùng kèm với những dẫn chất của ergot.Không sử dụng Claritra với bất kỳ loại thuốc nào sau đây: cisaprid, pimozide và terfenadine. Nồng độ cisapid, pimozide và terfenadine tăng đã được báo cáo ở bệnh nhân dùng đồng thời cả hai loại những thuốc này và Claritra. Chính điều này có thể gây kéo dài thời gian QT và những rối loạn nhịp kể cả nhịp nhanh thất, rung thất và xoắn đỉnh. Một số tác dụng tương tự cũng đã được ghi nhận khi cho đồng thời astemizole và những macrolide khác.Phụ nữ có thai và lúc nuôi con bú: Tính an toàn của thuốc Claritra trong lúc mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ chưa được xác minh. Chính vì vậy không nên sử dụng Claritra trong lúc mang thai hoặc cho con bú trừ khi lợi ích nhiều hơn nguy cơ khi đã được các bác sĩ tư vấn. Một vài công trình nghiên cứu trên động vật đã gợi ý tác dụng độc tính trên phôi, tuy nhiên chỉ ở những liều có độc tính rõ ràng đối với người mẹ. 2. Liều lượng và cách dùng thuốc Claritra Đối với người lớn: Dùng liều thường dùng là 250 mg x mỗi ngày 2 lần trong 7 ngày. Hoặc dùng 500 mg dạng phóng thích có điều chỉnh 1 lần/ngày. Trong những trường hợp nhiễm trùng nặng có thể tăng liều đến 500 mg mỗi ngày 2 lần, hoặc dùng 1000mg dạng phóng thích có điều chỉnh 1 lần/ngày và kéo dài đến 14 ngày.Đối với trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng liều như người lớn.Đối với trẻ em dưới 12 tuổi: Sử dụng thuốc dạng nhũ tương dành cho bệnh nhi. Liều dùng hàng ngày đối với trẻ em là 7,5 mg/kg, mỗi ngày uống 2 lần cho tới liều tối đa 500 mg. Thời gian điều trị thường là 7-10 ngày tùy theo chủng gây bệnh và mức độ bệnh nặng hay nhẹ. Đối với điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn phải ít nhất 10 ngày. Huyền dịch đã chuẩn bị có thể dùng kèm với bữa ăn, hoặc uống cùng với sữa.Đối với trường hợp diệt trừ vi khuẩn HP ở những bệnh nhân loét tá tràng:Người lớn: Dùng liều là 500 mg mỗi ngày 2 lần trong 7 ngày, nên sử dụng kèm với omeprazole 40 mg uống 2 lần mỗi ngày.Người già: Sử dụng như người lớn.Đối với bệnh nhân suy thận: Chỉ cần điều chỉnh liều nếu bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút). Nếu cần chỉnh liều nên giảm một nửa tổng liều mỗi ngày, ví dụ 250 mg mỗi ngày 1 lần hoặc 250 mg mỗi ngày 2 lần trong trường hợp nặng. 3. Tương tác thuốc Thuốc Clarita được chứng minh không có tác dụng tương hỗ với những thuốc ngừa thai dạng uống.Việc sử dụng Claritra đồng thời với những thuốc được hóa bởi hệ thống cytochrome P450 (ví dụ như warfarin, những alkaloid của ergot, disopyramide, triazolam, lovastatin, phenytoin và cyclosporin) có thể làm tăng nồng độ những thuốc đó trong huyết thanh của bệnh nhân. Khi sử dụng Claritra, cho những bệnh nhân đang dùng theophylin sẽ làm tăng nồng độ theophylin trong huyết thanh và độc tính tiềm tàng của theophylin.Việc sử dụng Claritra trên những bệnh nhân đang dùng warfarin có thể làm tăng hiệu lực những tác dụng của warfarin. Vì vậy cần thường xuyên theo dõi thời gian prothrombin ở những bệnh nhân này.Clarithromycin có thể làm tăng hiệu lực của carbamazepine do làm giảm tốc độ bài tiết.Hoạt chất macrolid được ghi nhận là làm thay đổi chuyển hóa của terfenadin, từ đó gây tăng nồng độ của terfenadine. Tình trạng này đi kèm với rối loạn nhịp tim. Do đó nên tránh chỉ định Claritra cho những bệnh nhân đang dùng terfenadin và bất kỳ những kháng histamin không gây ngủ có liên quan như astemizole.Việc sử dụng đồng thời thuốc Claritra với zidovudine cho những bệnh nhân người lớn bị nhiễm HIV có thể làm giảm nồng độ zidovudine ở trạng thái bền. Để tránh tình trạng này, bác sĩ sẽ chỉ định những liều Klacid và zidovudine chéo nhau khoảng 1-2 giờ. Hiện không ghi nhận phản ứng giống như vậy ở trẻ em.Khi dùng đồng thời Claritra cùng omeprazole, maalox hoặc ranitidine có thể làm tăng nồng độ Claritra trong huyết tương. Tuy nhiên, trường hợp này không cần phải chỉnh liều lượng. 4. Tác dụng phụ Nhìn chung Claritra được dung nạp tốt. Một số tác dụng phụ được báo cáo gồm:Buồn nôn, khó tiêu, tiêu chảy, nôn và đau bụng.Viêm miệng, viêm thanh môn và nổi hạt ở miệng.Những phản ứng dị ứng từ mề đay và phát ban nhẹ ở da cho đến phản vệ và hiếm hơn là hội chứng Stevens-Johnson.Rối loạn vị giác có thể xảy ra. Mất màu ở lưỡi có hồi phục gặp trong những thử nghiệm lâm sàng khi cho Claritra và omeprazole kèm nhau.Một số tác dụng phụ thoáng qua trên hệ thần kinh trung ương gồm nhức đầu, lo lắng, chóng mặt, mất ngủ, ảo giác, loạn tâm thần, ác mộng và lú lẫn. Tuy nhiên chưa xác định được mối tương quan nhân quả.Có một số báo cáo về mất khả năng nghe khi dùng Claritra thường hồi phục khi ngưng thuốc.Viêm đại tràng giả mạc được ghi nhận hiếm gặp khi dùng Claritra và có thể từ nhẹ đến đe dọa tính mạng.Một số rối loạn chức năng gan đã được ghi nhận (thường có thể hồi phục) bao gồm những thử nghiệm chức năng gan bị thay đổi, viêm gan và mật có hoặc không có vàng da đi kèm. Rối loạn chức năng có thể từ nhẹ đến nặng và suy gan gây tử vong được ghi nhận là rất hiếm. 5. Lưu ý đề phòng khác Thuốc Claritra được bài tiết chủ yếu qua gan và thận. Chính vì vậy cần thận trọng khi sử dụng kháng sinh này trên những bệnh nhân suy chức năng gan hoặc thận.Khi sử dụng Claritra kéo dài và lập lại có thể gây nên sự phát triển nấm hoặc vi khuẩn không còn nhạy với thuốc. Trường hợp xảy ra bội nhiễm, nên ngưng thuốc và tiến hành trị liệu thích hợp.Trên một số ít người, vi khuẩn HP có thể trở nên đề kháng Claritra.Giống như những kháng sinh macrolide khác, việc sử dụng Claritra ở những bệnh nhân uống đồng thời với những thuốc được chuyển hóa bởi hệ thống sắc tố tế bào P450 có thể làm tăng nồng độ những thuốc đó trong huyết thanh bệnh nhân.Giữ thuốc nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
vinmec
1,273
Bệnh viêm tai giữa: nguyên nhân và cách phòng tránh Bệnh viêm tai giữa là một trong những bệnh viêm đường hô hấp trên thường gặp ở trẻ nhỏ. Nếu như bệnh được phát hiện và điều trị đúng cách, chúng ta sẽ ngăn ngừa nguy cơ bị biến chứng, di chứng nguy hiểm. Vì vậy, mỗi người cần hiểu và nắm được một số kiến thức cơ bản về căn bệnh này. 1. Bệnh viêm tai giữa là gì? Có lẽ viêm tai giữa là căn bệnh không quá xa lạ đối, tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ về chúng. Đây là một trong những bệnh lý về tai thường gặp, chúng thuộc nhóm bệnh viêm đường hô hấp trên. Trong đó, trẻ em là đối tượng chính bị bệnh, vì vậy chúng ta phải đặc biệt quan tâm đến trẻ. Với cấu tạo bình thường, phần tai giữa nằm đằng sau màng nhĩ, chúng có nhiệm vụ chính đó là truyền âm thanh từ ngoài vào bên trong tai. Trong đó hệ thống màng nhĩ và xương con là phần đóng vai trò quan trọng bậc nhất đối với cơ chế sinh lý nghe. Nếu như một trong những bộ phận nào bị hư hỏng thì khả năng nghe của con người giảm mạnh, có nguy cơ bị điếc. Khi tai giữa bị viêm nhiễm, hòm nhĩ và xương chũm của người bệnh đều bị viêm nhiễm, hiện tượng này xảy ra là do sự tấn công của nấm hoặc vi khuẩn. Đặc biệt, hòm nhĩ thường xuất hiện rất nhiều dịch. 2. Nguyên nhân gây ra bệnh Chắc hẳn, ai trong chúng ta cũng thắc mắc muốn tìm hiểu nguyên nhân nào gây ra bệnh viêm tai giữa? Trên thực tế, có khá nhiều lý do để nấm, vi khuẩn tấn công và gây viêm nhiễm cho tai. 2.1. Nguyên nhân khiến trẻ em bị bệnh Theo số liệu thống kê, chúng ta có thể thấy trẻ em là đối tượng bị bệnh chủ yếu, 80% người bệnh chính là trẻ nhỏ. Nguyên nhân chính đó là trẻ chưa có cấu trúc tai hoàn thiện. Cụ thể, ống thính giác của em bé có kích thước tương đối ngắn, chất thải rất dễ bị tắc, không thể thoát ra được. Vì thế, vi khuẩn và nấm sẽ tồn tại trong tai, gây ra tình trạng viêm nhiễm. Các bậc phụ huynh nên chú ý chăm sóc, vệ sinh tai cho trẻ nhỏ sạch sẽ để tránh hiện tượng trên xảy ra. Bệnh lý về tai rất nguy hiểm, chúng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng nghe của con người. Bên cạnh đó, cảm lạnh cũng là nguyên nhân khiến phần tai giữa của con người bị nhiễm trùng. Đặc biệt, trẻ nhỏ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện vì thế chúng rất dễ bị cảm lạnh, từ đó mắc bệnh lý viêm tai giữa. Ngoài ra, các bệnh liên quan đến đường hô hấp, ví dụ như: viêm họng, viêm mũi cũng là cơ hội tốt để vi khuẩn và nấm phát triển, tấn công vào tai giữa. 2.2. Nguyên nhân khiến người lớn bị bệnh Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng có thể là bệnh nhân mắc viêm tai giữa. Tuy nhiên, nguyên nhân gây bệnh thường không giống với các em bé. Trong đó, rất nhiều người bị bệnh mãn tính vì khi còn nhỏ chưa được điều trị bệnh dứt điểm. Điều này cho thấy, con người không nên chủ quan đối với các bệnh lý liên quan đến tai giữa. Nhờ vậy, chúng ta tránh được nguy cơ gặp biến chứng về sau. Người lớn cũng hay sử dụng dụng cụ lấy ráy tai khá cứng và nhọn, nếu không cẩn thận, bạn có thể làm cho tai bị tổn thương. Đây là điều kiện để vi khuẩn, nấm xâm nhập và gây bệnh. Bên cạnh đó, bác sĩ có khuyên rằng mọi người không nên dùng chung đồ lấy ráy tai vì điều này tiềm ẩn nguy cơ lây bệnh. Hiện nay, môi trường sống xung quanh ta, đặc biệt là không khí đang trong tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng. Chúng cũng chính là một trong những tác nhân khiến con người bị viêm tai. Ngoài ra, thời tiết được coi là yếu tố có khả năng gây bệnh viêm tai giữa, đặc biệt là thời tiết lạnh cuối đông, đầu xuân. Vì thế, mỗi người nên chủ động giữ ấm đôi tai để ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh. 3. Viêm tai giữa có nguy hiểm hay không? Nếu như con người chủ quan và không điều trị bệnh sớm, chúng ta sẽ gặp phải nhiều biến chứng nghiêm trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nghe về sau. Trong đó, người bệnh có nguy cơ bị thủng màng nhĩ, chuỗi xương con bị gián đoạn. Những hiện tượng trên sẽ dẫn đến tình trạng khả năng nghe suy giảm mạnh, điều này đặc biệt nghiêm trọng đối với trẻ nhỏ. Bởi vì, trẻ còn rất bé, các kĩ năng chưa phát triển hoàn thiện. Nếu như bé nghe không tốt thì khả năng nói, giao tiếp cũng bị ảnh chế đăng kể. Bên cạnh đó, càng về sau, bệnh viêm tai giữa càng gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Một số bệnh lý mà người bệnh có thể gặp phải nếu không điều trị dứt điểm đó là: viêm màng não, viêm tắc tĩnh mạch bên hoặc là dây thần kinh mặt bị liệt. Từ đó, sức khỏe con người suy yếu và tính mạng có thể bị đe dọa bất cứ lúc nào. Con người không nên chủ động hay coi thường những biểu hiện liên quan đến bệnh lý về tai. Nếu không, bạn sẽ phải chịu những hậu quả khôn lường. 4. Cách phòng tránh bệnh hiệu quả Để ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh, chúng ta cần nắm được một số biện pháp để bảo vệ bản thân mình và trẻ em. Đầu tiên, bạn hãy rèn luyện cho mình và em bé thói quen rửa tay sạch sẽ trước khi ăn uống, sau khi đi vệ sinh. Khi vệ sinh tai, tốt nhất là bạn hãy sử dụng dụng cụ mềm, thao tác nhẹ nhàng để tai không bị tổn thương. Nếu như bạn bị các bệnh liên quan đến tai mũi họng hoặc đường hô hấp thì nên đi khám và điều trị dứt điểm. Như vậy, vi khuẩn và nấm không có cơ hội tấn công và gây bệnh viêm tai giữa cho con người.
medlatec
1,090
Bé 16 tháng nặng bao nhiêu? 16 tháng tuổi là giai đoạn trẻ đã biết đi, khám phá và tìm hiểu mọi thứ xung quanh. Trong giai đoạn này, trẻ có thể bị sụt cân hoặc chậm tăng cân. Vì vậy, các bậc phụ huynh thường băn khoăn trước câu hỏi bé 16 tháng nặng bao nhiêu, có nằm trong mức chuẩn hay không,... Bài viết sẽ phân tích kỹ hơn về chiều cao, cân nặng, chế độ dinh dưỡng,... cho trẻ 16 tháng tuổi để cha mẹ có thể chăm sóc bé tốt nhất. 1. Bé 16 tháng nặng bao nhiêu, cao bao nhiêu? Bé 16 tháng tuổi nặng bao nhiêu kg? Bé trai sẽ nặng khoảng 9,4 - 11,8kg, trung bình là 10,5kg. Bé gái nặng khoảng 8,7 - 11,2kg, trung bình là 9,8kg. Như vậy, bé 16 tháng nặng 11kg là trong mức tiêu chuẩn. Còn nếu bé 16 tháng nặng 8kg thì bé đang có dấu hiệu suy dinh dưỡng, cân nặng thấp hơn so với mức tiêu chuẩn.Về chiều cao, bé trai 16 tháng tuổi cao từ 75,4 - 80,2cm, trung bình là 77,5cm. Còn bé gái 16 tháng tuổi cao khoảng 73 - 84,2cm, trung bình là 78,6cm.Về giấc ngủ, trẻ cần ngủ 11 - 14 tiếng mỗi ngày. Thông thường, bé sẽ ngủ trưa và đi ngủ sớm vào buổi tối. Ngoài ra, ở giai đoạn này, trẻ còn phát triển các kỹ năng về vận động, nhận thức, cảm xúc và giao tiếp xã hội. 2. Bé 16 tháng tuổi biết làm những gì? Một số cột mốc phát triển đáng chú ý ở trẻ 16 tháng tuổi gồm:Chập chững biết đi: Hầu hết trẻ 16 tháng tuổi đều tập đi khá thành thạo. Đây là tiền đề cho cột mốc phát triển vận động tiếp theo của trẻ như leo trèo, chạy, đi lùi, nhảy theo nhạc,...;Mọc thêm răng: Ngay từ 16 tháng tuổi, răng nanh của trẻ có thể bắt đầu mọc;Luyện sử dụng bô: Mặc dù ở giai đoạn này trẻ vẫn cần chủ yếu là tã, bỉm nhưng bố mẹ vẫn có thể luyện cho bé sử dụng bô từ sớm để trẻ quen với việc ra hiệu cho người lớn khi mình cần đi vệ sinh hoặc biết cách ngồi bô, bồn cầu;Tập nói, hát: Khi được 16 tháng tuổi, trẻ thường thích nghe hát và cố gắng hát theo bố mẹ. Bé có thể nói được khoảng 3 từ, thậm chí 15 - 20 từ. 3. Dinh dưỡng cho trẻ 16 tháng tuổi Ngoài câu hỏi bé 16 tháng nặng bao nhiêu, các bậc phụ huynh cũng rất quan tâm tới vấn đề dinh dưỡng cho trẻ. Chế độ ăn uống của trẻ 16 tháng tuổi có một số lưu ý sau:3.1 Lựa chọn thực phẩm tốt cho bé. Ngũ cốc nguyên cám: Đây là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng một chế độ dinh dưỡng lành mạnh cho trẻ 16 tháng tuổi. Cha mẹ có thể chế biến ngũ cốc thành các món ăn thơm ngon cho bé như cháo, cơm nát, súp yến mạch, bánh mì,...;Trái cây: Các loại trái cây không chỉ cung cấp chất xơ mà còn chứa nhiều vitamin thiết yếu đối với cơ thể của trẻ. Với trẻ 16 tháng tuổi, cha mẹ có thể cho bé ăn thêm các loại hoa quả như chuối, xoài, kiwi, dưa hấu,... mỗi ngày để xây dựng thói quen ăn hoa quả cho trẻ từ bé;Trứng và thịt: Đây là những thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, rất tốt đối với trẻ 16 tháng tuổi;Rau củ: Để tăng thêm khẩu vị cho bé, bạn có thể cho trẻ ăn các món rau luộc hoặc hấp như khoai tây, cà rốt, súp lơ,... kèm nước sốt, giúp bé ăn uống ngon miệng hơn;Chất béo: Chất béo có tác dụng dự trữ năng lượng để phục vụ cho mọi hoạt động của cơ thể và giúp trẻ khỏe mạnh, phát triển tốt hơn. Do đó, trong chế độ ăn của trẻ, cha mẹ nên cho bé hấp thụ những chất béo tốt như dầu dừa, dầu oliu, quả bơ,...;Thực phẩm từ sữa: Bên cạnh các sản phẩm sữa bột, phụ huynh nên cho trẻ ăn thêm các thực phẩm có nguồn gốc từ sữa như sữa chua, phô mai, váng sữa,...;Các loại hạt và cây họ đậu: Đây là các thực phẩm chứa nhiều khoáng chất, tốt cho sự phát triển của trẻ. Cha mẹ nên chế biến những món ngon từ đậu đen, đậu xanh, hạt óc chó,... cho bé;Thực phẩm giàu chất sắt: Cơ thể trẻ cần sắt để hỗ trợ tạo máu. Vì vậy, cha mẹ nên bổ sung sắt cho trẻ 16 tháng tuổi bằng những thực phẩm giàu chất sắt như gan, cà chua, thịt bò,... Ngoài ra, cần kết hợp những món ăn trên với thực phẩm giàu vitamin C vì vitamin C giúp cơ thể hấp thu chất sắt tốt hơn.3.2 Một số lưu ý quan trọng. Giờ ăn: Tiêu chuẩn ăn 1 ngày của trẻ là 3 bữa chính và 2 bữa phụ. Xen kẽ là các cữ bú sữa mẹ, uống sữa công thức hoặc sữa bò;Chế độ dinh dưỡng: Ở thời điểm này, trẻ đã ăn được nhiều loại thực phẩm tương tự như người lớn nên cha mẹ cần đa dạng các nhóm thực phẩm và đổi món thường xuyên để bé ăn ngon miệng hơn. Ngoài ra, cần bổ sung thêm các món ăn phụ để đáp ứng nhu cầu phát triển của trẻ. Nên ưu tiên lựa chọn thực phẩm tươi sống, đảm bảo vệ sinh khi chế biến cho bé;Lượng thức ăn: Theo các bác sĩ, hầu hết trẻ mới biết đi cần khoảng 1000 calo/ngày. Tuy nhiên, cha mẹ cần lưu ý khẩu phần ăn của trẻ 16 tháng tuổi chỉ bằng 1⁄4 khẩu phần của người lớn. Cha mẹ không nên ép trẻ ăn quá nhiều để tránh bé bị nôn trớ do dạ dày còn nhỏ, không kịp tiêu hóa thức ăn;Lưu ý khác: Cha mẹ nên tránh nấu đồ ăn riêng cho bé, đặc biệt là bột hay cháo rây nhuyễn vì sẽ không tốt cho sự phát triển răng của trẻ 16 tháng tuổi. Đồng thời, không nên cho trẻ ăn nhiều các loại ngũ cốc đã chế biến, hoa quả đóng hộp, đồ ăn nhanh chế biến sẵn,... Nếu trẻ biếng ăn, không chịu ăn thì có thể do bé đang bị bệnh, sốt, mọc răng,... nên cha mẹ cần đa dạng thực phẩm trong bữa ăn, nấu đồ ăn mềm để bé dễ nhai và tiêu hóa.Bài viết đã giúp các phụ huynh nắm được bé 16 tháng nặng bao nhiêu là đạt chuẩn về cân nặng và gợi ý về chế độ dinh dưỡng cho bé. Các phụ huynh cần theo dõi kỹ sự phát triển của trẻ để nắm được tình trạng sức khỏe, thể chất của bé và có sự can thiệp kịp thời khi cần thiết.Ngoài ra, trẻ 16 tháng tuổi cần 5mg kẽm nguyên tố/ngày để trẻ ăn ngon, đạt chiều cao và cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn. Kẽm đóng vai trò tác động đến hầu hết các quá trình sinh học diễn ra trong cơ thể, đặc biệt là quá trình phân giải tổng hợp axit nucleic, protein... Các cơ quan trong cơ thể khi thiếu kẽm có thể dẫn đến một số bệnh lý như rối loạn thần kinh, dễ sinh cáu gắt,... Vì vậy cha mẹ cần tìm hiểu về Vai trò của kẽm và hướng dẫn bổ sung kẽm hợp lý cho bé.Ngoài kẽm, cha mẹ cũng cần bổ sung cho trẻ các vitamin và khoáng chất quan trọng khác như lysine, crom, vitamin nhóm B,... giúp con ăn ngon, có hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt.com và cập nhật những thông tin hữu ích để chăm sóc cho bé và cả gia đình nhé.
vinmec
1,334
Những vấn đề về sức khỏe thường gặp trong lối sống hiện đại Những năm trước đây có lẽ chẳng ai trong chúng ta phải lo lắng về các vấn đề như đau ngón tay cái, rối loạn giấc ngủ, các vấn đề về mắt,… Tuy nhiên với những tiến bộ về công nghệ và lối sống gấp thì bạn cần hết sức lưu tâm nếu như gặp phải các vấn đề này vì có thể nó đang cảnh báo những vấn đề sức khỏe nguy hiểm. Đau vùng cổ gáy Một trong những vấn đề sức khỏe thường gặp nhất trong thời đại công nghệ đó là đau vùng cổ gáy Một trong những vấn đề sức khỏe thường gặp nhất trong thời đại công nghệ đó là đau vùng cổ gáy. Việc tranh thủ đọc và gõ trên những thiết bị này khiến nhiều người bị viêm gân và khớp vùng khuỷu tay và vùng cổ. Đau nhức ngón tay cái Hiện tượng đau nhức một hay hai ngón tay cái ngày càng nhiều người gặp phải đặc biệt là người thường xuyên nhắn tin. Chuyên gia phẫu thuật bàn tay, bác sỹ Kenneth Means của Bệnh viện MedStar Union Memorial cảnh báo, sức ấn nhẹ có thể bị khuyếch đại lên gấp 10 ở nền của khớp ngón tay cái, gây ra hiện tượng đau nhức, thậm chí người bệnh có thể phải phẫu thuật. Một vấn đề sức khỏe khác đang ngày càng trở nên phổ biến đó là hiện tượng rối loạn giấc ngủ. Nghe kém Bạn luôn thích nghe nhạc cho dù bạn đang đi đâu. Nghe nhạc hoặc nghe đọc truyện bằng tai nghe sẽ giúp bạn tạm thời thư giãn. Tuy nhiên mặt trái của nó là tình trạng điếc do tiếng ồn. Nghe nhạc, nghe đọc sách hay xem phim với volume vặn to hết cỡ trong thời gian dài có thể gây điếc. Nhìn máy tính ếu bạn chăm chăm vào màn hình máy tính từ giờ này qua giờ khác có thể sẽ gây ra nhiều vấn đề về thị lực Một vấn đề sức khỏe nữa cũng hay gặp trong thời hiện đại là nhìn máy tính. Nếu bạn chăm chăm vào màn hình máy tính từ giờ này qua giờ khác có thể sẽ gây ra nhiều vấn đề về thị lực, hay còn được gọi là Hội chứng nhìn máy tính hay CVS.  Theo một số triệu chứng của CVS là đau đầu, khô, đỏ mắt, nhìn mờ, khó tập trung, thậm chí là đau vai gáy hoặc đau lưng. Nhiều năm trước những vấn đề này thậm chí chưa từng được nhắc đến nhưng giờ đây nó khá phổ biến.
thucuc
448
Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị thoát vị thành bụng sau mổ Thoát vị thành bụng sau mổ là một trường hợp của thoát vị thành bụng, là tình trạng một phần nội tạng thoát ra khỏi thành bụng tại vị trí vết mổ cũ. Tùy theo tính chất mà tình trạng này có thể có hoặc không gây nguy hiểm. 1. Thế nào là thoát vị thành bụng sau mổ? thoát vị thành bụng là một bệnh lý xảy ra do một phần ruột dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu của mình và lọt ra khỏi thành bụng. Phần ruột này nằm dưới da bụng và có thể nhìn thấy, sờ nắn được. Thoát vị thành bụng thường là do biến chứng sau phẫu thuật ở vùng bụng. Tại vết mổ cũ, lớp cơ yếu kết hợp với áp lực xoang bụng tăng khiến cho khối tạng bên trong dễ bị thoát ra ngoài. Trường hợp này gọi là thoát vị thành bụng sau mổ. Loại thoát vị có thể hồi phục thì không quá nguy hiểm, khối tạng có thể tự trở về lại vị trí cũ mà không cần phải can thiệp điều trị. Tuy nhiên nhiều trường hợp thoát vị thành bụng không hồi phục, có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm như: nhiễm trùng, hoại tử ruột, đe dọa đến tính mạng. Vì thế mà phát hiện bệnh sớm để đưa ra hướng chữa trị thích hợp là rất cần thiết. 2. Nguyên nhân gây nên thoát vị thành bụng sau mổ Nguyên nhân của thoát vị thành bụng sau mổ là do vết mổ ở bụng không hồi phục đúng theo mong muốn. Các lớp cơ không liền đúng cách làm cho cơ bụng bị yếu, bị hở, tạo thành một lỗ hổng khiến cho ruột dễ thoát ra khỏi thành bụng tại vị trí đó. Từ đó mà gây nên tình trạng thoát vị thành bụng. Có rất nhiều yếu tố tác động lên vết mổ khiến cho vết mổ không lành đúng cách. Một số nguyên nhân có thể kể đến là: Ăn uống quá no trong thời gian đầu sau phẫu thuật. Điều này làm tăng áp lực thành bụng trong khi vết mổ chưa lành hoàn toàn, dẫn đến vết mổ có thể bị bung ra, lớp cơ liền lại không kín, tạo ra lỗ hở trên thành bụng. Bệnh nhân tăng cân quá nhanh sau phẫu thuật cũng gây cản trở sự lành bình thường của vết mổ ở thành bụng. Bệnh nhân mang thai trước khi vết mổ ở thành bụng lành hoàn toàn. Việc mang thai sẽ góp phần làm tăng áp lực xoang bụng, chèn ép vùng bụng và làm cho vết mổ không lành đúng cách. Hoạt động thể chất mạnh và quá sớm sau phẫu thuật. Nếu bệnh nhân vận động không đúng cách có thể ảnh hưởng đến vết mổ, vết mổ sẽ khó lành và dễ bị sai lệch trong quá trình lành. Một số trường hợp không rõ nguyên nhân khiến vết mổ lành không đúng cách, có thể là do cơ địa của mỗi người hoặc một số chất thu nhận hằng ngày gây cản trở vết mổ lành lại. Ngoài các nguyên nhân trên thì một số yếu tố nguy cơ có thể làm cho tình trạng thoát vị thành bụng sau mổ dễ xảy ra hơn là: Vết thương điều trị không đúng cách dẫn đến bị nhiễm trùng. Bệnh nhân mổ ở bụng trong tình trạng đang có các bệnh nền như suy thận, tiểu đường hoặc bệnh phổi. Bệnh nhân sử dụng thuốc lá, các chất kích thích hay các loại thuốc ức chế miễn dịch, steroid. Bệnh nhân bị béo phì. Hiểu được những nguyên nhân và yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến bệnh là một việc cần thiết để ngăn ngừa bệnh xảy ra. Hy vọng với những điều trên đây, bạn sẽ có những thói quen và hướng điều trị sau phẫu thuật thành bụng thật đúng đắn để đề phòng thoát vị thành bụng sau mổ. 3. Triệu chứng của bệnh Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất của bệnh thoát vị thành bụng sau phẫu thuật là bệnh nhân xuất hiện một khối lồi ra khỏi thành bụng ngay tại vết mổ hoặc gần vết mổ cũ. Khối này có thể sờ nắn được và quan sát càng rõ khi bệnh nhân căng cơ, khi ho hoặc ăn no. Trường hợp các bệnh nhân quá gầy thì có thể quan sát được ruột ở bên trong khối lồi ra này. Có hai loại thoát vị thành bụng mổ, đó là: Thoát vị có thể hồi phục (ấn xẹp): Là khi lỗ thoát vị rộng, khối thoát vị thành bụng có thể tự mất đi khi ấn vào, khi bệnh nhân đói (giảm áp lực xoang bụng) hoặc khi ở tư thế nằm. Thoát vị không hồi phục (không ấn xẹp): Khi lỗ thoát vị hẹp, ruột bị thoát ra ngoài và mắc kẹt tại đó, không thể đẩy lại vào trong xoang bụng. Khi khối thoát vị tồn tại quá lâu ở ngoài thành bụng sẽ dễ sưng viêm, thậm chí là nhiễm trùng, hoại tử gây đau đớn cho bệnh nhân. Bên cạnh những dấu hiệu ở trên thì bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng như: nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, có thể bị sốt, nhịp tim tăng, khó thở, thở nông,… 4. Phương pháp điều trị hợp lý Nguyên tắc điều trị: Nếu khối thoát vị nhỏ và có thể hồi phục thì chưa cần phải phẫu thuật ngay. Có thể can thiệp bằng thuốc và các biện pháp khác để đưa khối thoát vị về vị trí cũ. Trong trường hợp ngược lại thì cần tiến hành phẫu thuật để điều trị. Các tình huống cần phẫu thuật là: khối thoát vị quá lớn, kích thước tăng nhanh, thoát vị làm mất thẩm mỹ hoặc thấy có dấu hiệu nhiễm trùng, hoại tử, đau đớn tại vị trí thoát vị thành bụng. Để có một quyết định đúng đắn trong điều trị thì bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ. Bác sĩ chuyên khoa sẽ xem xét và đưa ra những lời khuyên tốt nhất cho bệnh nhân như: điều trị theo phương pháp nào, những lưu ý để hồi phục nhanh sau phẫu thuật,… Hiện nay có ba phương pháp phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng sau mổ. Tùy theo mức độ thoát vị và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà có thể áp dụng các phương pháp mổ khác nhau: Phẫu thuật hở: Bệnh nhân sẽ được mổ hở vết thương trên thành bụng để đưa các tạng về vị trí cũ, sau đó sẽ khâu đóng vết mổ và hộ lý chăm sóc như một phẫu thuật hở điển hình. Phẫu thuật nội soi: là phương pháp khá phổ biến hiện nay. Ưu điểm của phương pháp này là hạn chế đau đớn cho bệnh nhân, có thể áp dụng ở nhiều vị trí khác nhau và giảm nguy cơ tái phát. Phẫu thuật bằng tia laser.
medlatec
1,177
Dấu hiệu cảnh báo ngừng tim ở nam và nữ Dấu hiệu cảnh báo ngừng tim là một tình trạng tim mạch nguy hiểm đe dọa đến tính mạng con người. Nhận biết và xử lý kịp thời những dấu hiệu này có thể cứu sống nhiều người. Một nghiên cứu mới từ Viện Tim Schmidt tại Trung tâm y khoa Cedars-Sinai đã phát hiện rằng, các triệu chứng trước khi ngừng tim có sự khác biệt quan trọng giữa nam và nữ. Dấu hiệu cảnh báo ngừng tim chưa được nhận thức rộng rãi Trước nghiên cứu này, nhiều người thường nghĩ rằng ngừng tim sẽ xảy ra mà không có bất kỳ triệu chứng cảnh báo nào, tạo cảm giác bất an và đáng sợ. Tuy nhiên, sự thật là ngừng tim thường không xuất hiện đột ngột, và điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nhận biết triệu chứng cảnh báo trước. 2. Dấu hiệu cảnh báo ngừng tim thường gặp Nghiên cứu đã xác định một số triệu chứng thường gặp trước ngừng tim. Các triệu chứng này bao gồm cảm giác đau ngực, khó thở và nhịp tim nhanh hoặc không đều. Khi xuất hiện những triệu chứng này, việc gọi cấp cứu ngay lập tức có thể cải thiện cơ hội sống sót đáng kể. Khó thở là một trong các dấu hiệu cảnh báo ngừng tim 3. Sự khác biệt triệu chứng giữa nam và nữ Nghiên cứu của Viện Tim Schmidt đã phát hiện sự khác biệt trong triệu chứng cảnh báo giữa nam và nữ. Nam giới thường trải qua cơn đau thắt ngực trước khi ngừng tim xảy ra. Đây là triệu chứng phổ biến nhất mà nam giới thường trải qua trước ngừng tim.Ngược lại, phụ nữ thường trải qua triệu chứng khó thở. Điều này có thể biểu hiện qua cảm giác thở dốc hoặc không đủ không khí, và thường không xuất hiện cảm giác đau nhức rõ rệt trong ngực như nam giới. 4. Cơ hội sống sót thông qua việc nhận biết dấu hiệu Một điều quan trọng cần nhấn mạnh là không phải ai cũng có triệu chứng cảnh báo trước ngừng tim. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khoảng một nửa số người trải qua ngừng tim không có bất kỳ triệu chứng cảnh báo nào trong 24h. Tuy nhiên, chỉ có khoảng 20% trong số những người có triệu chứng khẩn cấp cần gọi cấp cứu ngay lập tức. Tuy tỷ lệ này thấp, nhưng những người này có cơ hội sống sót lớn hơn gấp sáu lần so với những người không gọi cấp cứu kịp thời. Tăng cơ hội sống sót khi nhận biết được các dấu hiệu 5. Các triệu chứng khác trước khi ngừng tim Ngoài cơn đau thắt ngực và khó thở, nghiên cứu còn phát hiện rằng có các triệu chứng khác có thể xuất hiện trước ngừng tim. Các triệu chứng này có thể bao gồm đổ mồ hôi bất thường hoặc cảm giác giống cơn co giật. 6. Phải làm gì khi xuất hiện triệu chứng Mặc dù những triệu chứng này có thể không cụ thể cho việc ngừng tim và có thể liên quan đến các bệnh khác, nhưng nhận biết để hành động kịp thời rất quan trọng. Bất kể nguyên nhân gì gây ra triệu chứng, người trải qua cơn đau thắt ngực đột ngột hoặc khó thở nên tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức. Sự nhanh chóng trong việc gọi cấp cứu và nhận được chăm sóc y tế có thể là sự khác biệt giữa sự sống và cái chết. 7. Kết hợp công nghệ để đảm bảo sức khỏe Bằng việc sử dụng dữ liệu từ các thiết bị theo dõi sức khỏe và trí tuệ nhân tạo, chúng ta có thể tăng cơ hội sống sót cho nhiều người hơn và cải thiện quản lý sức khỏe cá nhân.Dấu hiệu cảnh báo trước ngừng tim có sự khác biệt giữa nam và nữ. Tuy không phải ai cũng trải qua dấu hiệu cảnh báo, nhận biết và hành động kịp thời có thể là sự khác biệt giữa sự sống và cái chết. Sự kết hợp giữa nhận biết dấu hiệu và kết hợp với công nghệ cá nhân là cách hiệu quả để dự đoán và ngăn ngừa rủi ro ngừng tim. Kết hợp công nghệ để ngăn ngừa rủi ro ngừng tim 8. Cách phòng tránh cơn đau thắt ngực Để phòng ngừa cơn đau thắt ngực, bạn có thể thực hiện các biện pháp và thay đổi lối sống sau đây:● Kiểm soát áp lực máu: Một áp lực máu cao có thể gây hại cho tim mạch và dẫn đến cơn đau thắt ngực. Theo dõi huyết áp và tuân thủ đúng toa thuốc nếu được chỉ định bởi bác sĩ.● Tập luyện đều đặn: Luyện tập thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ cơn đau thắt ngực. Hãy thảo luận với bác sĩ về chế độ tập luyện phù hợp với bạn.● Duy trì cân nặng lành mạnh: Thừa cân hoặc béo phì có thể tăng nguy cơ bệnh tim. Hãy duy trì cân nặng lành mạnh bằng cách duy trì một chế độ ăn cân đối và tập thể dục.● Kiểm soát cholesterol: Cholesterol cao có thể gây tắc nghẽn mạch máu và gây ra cơn đau thắt ngực. Tuân theo chế độ ăn ít cholesterol và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.● Ngừng hút thuốc lá: Thuốc lá là một trong những nguyên nhân chính gây ra bệnh tim mạch. Hãy ngừng hút thuốc lá hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ để bỏ thuốc lá nếu bạn là người hút.● Giảm căng thẳng: Căng thẳng tinh thần có thể làm gia tăng nguy cơ cơn đau thắt ngực. Hãy tìm hiểu các phương pháp giảm căng thẳng như thiền, yoga hoặc tập thể dục để giúp bạn thư giãn và quản lý căng thẳng.● Uống rượu chừng mực: Nếu bạn uống rượu, hãy uống một cách chừng mực và tuân thủ các hướng dẫn về lượng rượu an toàn.● Tuân thủ lịch trình kiểm tra y tế: Điều này bao gồm các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ và kiểm tra tim mạch để theo dõi sự thay đổi trong sức khỏe tim mạch.● Chăm sóc tốt cho tim mạch nếu bạn có yếu tố nguy cơ: Nếu bạn có tiền sử gia đình về bệnh tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ khác, hãy thảo luận với bác sĩ về cách chăm sóc tim mạch của bạn và tiến hành các kiểm tra cần thiết.Ngừng tim là căn bệnh vô cùng nguy hiểm, vì vậy cần nhận biết dấu hiệu cảnh báo để phòng tránh và đảm bảo sức khỏe tim mạch. Đặc biệt, điều này còn có thể giúp bạn bảo vệ mình và tăng cơ hội sống sót trong trường hợp khẩn cấp.
vinmec
1,164
Cha mẹ có nên dùng thuốc giúp bé ăn ngon hay không? Trẻ biếng ăn, hấp thu dinh dưỡng kém là nỗi lo lắng của nhiều bậc phụ huynh, điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp tới sự phát triển toàn diện của bé. Ngày nay, có khá nhiều loại thuốc bổ kích thích trẻ ăn ngon miệng hơn. Vậy chúng ta có nên dùng thuốc giúp bé ăn ngon hay không? 1. Dùng thuốc giúp bé ăn ngon có hiệu quả không? Tình trạng trẻ lười ăn, khả năng hấp thu dinh dưỡng kém là vấn đề khá phổ biến và khiến cha mẹ không khỏi lo lắng. Hiểu được điều này, rất nhiều loại thuốc bổ có tác dụng kích thích cảm giác ngon miệng ở trẻ đã được sản xuất. Các sản phẩm này giúp bé có cảm giác thèm ăn, cảm thấy hứng thú trong bữa ăn, đồng thời giải tỏa căng thẳng, nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh. Chính vì thế khá nhiều người tin tưởng và chọn mua thuốc giúp bé ăn ngon. Vậy chúng ta có nên cho trẻ nhỏ sử dụng các loại thuốc bổ để kích thích ăn ngon miệng hơn hay không? Trên thực tế, phụ huynh không nên lạm dụng thuốc bổ để tạo cảm giác thèm ăn cho con trẻ, thay vào đó mọi người cần xác định được nguyên nhân khiến bé biếng ăn và đưa ra giải pháp hợp lý nhất. Một số nguyên nhân gây hiện tượng biếng ăn ở trẻ nhỏ là: rối loạn tiêu hóa, do bé đang mọc răng, do thức ăn không hợp khẩu vị hoặc bé mới tập ăn dặm và còn chưa quen,… Với những nguyên nhân kể trên, chúng ta không nhất thiết phải cho con dùng thuốc bổ kích thích ngon miệng. Thông thường, bác sĩ khuyến khích trẻ nhỏ dùng các sản phẩm này khi bé gặp vấn đề về hệ tiêu hóa, ví dụ như tình trạng tiêu chảy cấp hoặc nhiễm trùng,… Ngoài ra, những em bé suy dinh dưỡng, phát triển chậm cả về chiều cao, cân nặng cũng nên sử dụng thuốc bổ giúp tăng cảm giác thèm ăn. Nếu các bậc phụ huynh thấy bé nhà mình có sức đề kháng kém và thường xuyên ốm vặt thì nên tham khảo và cho con dùng thuốc bổ phù hợp, nhờ vậy bé sẽ ăn uống tốt hơn, cải thiện sức đề kháng. 2. Cách dùng thuốc bổ giúp bé ăn ngon Nhiều người thường tự ý cho con sử dụng thuốc bổ khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ, điều này thường không đem lại hiệu quả tích cực. Tốt nhất mọi người nên chủ động hỏi ý kiến bác sĩ khi có ý định sử dụng thuốc giúp bé ăn ngon. Tùy vào nguyên nhân gây biếng ăn cũng như tình hình sức khỏe của từng trẻ, bác sĩ sẽ gợi ý loại thuốc bổ phù hợp nhất và hướng dẫn bạn cách dùng hiệu quả. Chúng ta thường ưu tiên chọn mua thuốc bổ giàu vitamin, các loại khoáng chất và một số axit amin: kẽm, lysine,… Bởi vì các chất kể trên có tác dụng tăng cảm giác thèm ăn ở trẻ nhỏ, giúp bé có hứng thú trong bữa ăn hàng. Khi đã quyết định cho con dùng thuốc bổ, mọi người nhớ cho bé uống đều đặn hàng ngày. Nhìn chung, hiệu quả thường thấy sau một thời gian chứ không thể xảy ra trong một giai đoạn ngắn. Các bậc phụ huynh nên kiên trì theo dõi sự thay đổi hàng ngày của con, chớ nóng vội và liên tục đổi thực phẩm chức năng cho bé. Một lưu ý khi mua thuốc giúp bé ăn ngon đó là chúng ta nên lựa chọn hàng chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng. Ngoài ra, bạn đừng quên kiểm tra thông tin sản phẩm, ngày sản xuất và hạn sử dụng nhé! Hiện nay, nhiều ông bố, bà mẹ có xu hướng sính ngoại và ưu tiên chọn thực phẩm chức năng nhập khẩu từ nước ngoài cho bé sử dụng. Tuy nhiên, bạn cần dựa vào tình hình sức khỏe và mức độ biếng ăn của con để lựa chọn loại phù hợp nhất, không cần đầu tư quá nhiều tiền vào các sản phẩm nhập ngoại đắt đỏ. 3. Tác hại của việc lạm dụng thuốc bổ Các bác sĩ thường khuyến cáo rằng lạm dụng thuốc bổ thường gây ra những ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ. Chính vì thế cha mẹ nên bổ sung vừa đủ dinh dưỡng để đảm bảo quá trình phát triển của bé. Trên thực tế, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc lạm dụng thuốc giúp bé ăn ngon có thể dẫn tới nguy cơ thừa hoặc mất cân đối dưỡng chất. Điều này để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe của trẻ nhỏ, hoặc gây tình trạng thừa cân, béo phì,… Thậm chí, khi bổ sung quá nhiều thực phẩm chức năng, trẻ có xu hướng lệ thuộc và thuốc bổ. Đó là lý do vì sao cha mẹ chỉ nên cho con sử dụng thuốc bổ kích thích ngon miệng trong một thời gian nhất định. Đồng thời trong khoảng thời gian này, chúng ta cũng nên xây dựng thực đơn ăn uống đa dạng, đảm bảo đầy đủ dưỡng chất cho bé. 4. Bí quyết giúp trẻ ăn ngon miệng hơn Có thể nói, sử dụng thuốc giúp bé ăn ngon chỉ là một giải pháp tạm thời, cha mẹ nên “bỏ túi” thêm một vài bí quyết để kích thích cảm giác ngon miệng của trẻ mà không cần lạm dụng thực phẩm chức năng. Điều quan trọng nhất là bạn xác định được nguyên nhân trẻ biếng ăn là gì, dựa vào đó chúng ta sẽ xây dựng kế hoạch chăm sóc khoa học nhất. Trong đó, các bậc phụ huynh nên quan tâm nhiều tới bữa sáng của trẻ nhỏ, đây là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày. Chúng ta nên chuẩn bị bữa điểm tâm ngon miệng và đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng. Nhờ vậy em bé được bổ sung nhiều năng lượng cho một ngày dài vận động, học tập. Đối với những em bé biếng ăn, mọi người không nên gượng ép, bắt bé ăn quá nhiều trong một bữa. Điều này có thể tạo tâm lý căng thẳng, sợ sệt mỗi khi đến bữa. Thay vào đó, cha mẹ có thể chia nhỏ thành nhiều bữa trong ngày để trẻ không cảm thấy ngán, đồng thời vẫn hấp thu được lượng dinh dưỡng cần thiết. Đặc biệt, mọi người nhớ trang trí thật nhiều màu sắc và bắt mắt, đây là bí quyết tăng cảm giác thèm ăn ăn của trẻ nhỏ mà không phải ai cũng biết. Ngoài ra, các bậc phụ huynh có thể động viên con trẻ tham gia hoạt động vui chơi ngoài trời, đó là cách giúp cơ thể tiêu hao năng lượng, giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả hơn. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp mọi người giải đáp thắc mắc: có nên sử dụng thuốc giúp bé ăn ngon hay không? Thực phẩm chức năng không phải là giải pháp kích thích bé ăn ngon miệng lâu dài, chính vì thế cha mẹ không nên lạm dụng, cho con uống trong một thời gian quá dài.
medlatec
1,252
Uống rượu triền miên - nguyên nhân gây xơ gan, ung thư gan Đứng sau yếu tố nguy cơ viêm gan do virus B, C thì nguyên nhân do rượu, bia hay các thức uống có cồn đã gây phá hủy tế bào gan, làm tăng men gan và giảm chức năng của gan, thậm chí để lại hậu quả nặng nề như xơ gan, ung thư gan. Hệ lụy từ thói quen uống rượu bia Uống rượu, bia thường xuyên làm tăng nguy cơ xơ gan, ung thư gan. Đ. V. Kết quả khám, bệnh nhân được chẩn đoán bị xơ gan/viêm gan rượu. Bệnh nhân Đ. V. T cho biết: cách 2 tháng bệnh nhân thấy vàng da, sạm da, mắt vàng nhẹ, bụng có cảm giác to hơn, đau tức thượng vị, ăn kém, đại tiểu tiện bình thường và chưa điều trị nên đi khám. Quá trình thăm khám, bệnh nhân có da sạm, mắt vàng, phù 2 chi dưới, lách số 1, da tim nhịp đều, phổi không rale, bụng mềm chướng hơi. Đặc biệt, kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng đều có những bất thường như: Tiểu cầu: 182, AST: 186.7, ALT: 139.9, Bilirubin toàn phần/trực tiếp: 117.4/59.6, GGT: 917.6, Albumin: 30.5; siêu âm: hình ảnh xơ gan tăng áp lực tĩnh mạch cửa, vì vậy, bệnh nhân được chẩn đoán: xơ gan/viêm gan rượu và có chỉ định nhập viện điều trị. Cũng do lạm dụng rượu bia, bệnh nhân P. V. Từ nhiều năm nay, bệnh nhân P. V. H uống mỗi ngày 500ml, bỏ uống được 10 ngày, vì đau tức vùng mạn sườn phải và sốt khoảng 3-4 ngày nay, có lúc lạnh, lúc nóng, đi ngoài hơi táo bón. Qua khai thác, người nhà bệnh nhân cho biết: 3 ngày nay bệnh nhân xuất hiện ảo thanh, ảo giác, không kích thích, vì đau tức vùng mạn sườn phải và sốt. Khi thăm khám, bệnh nhân có bụng mềm, không chướng, gan 3cm dưới bờ sườn, không vàng mắt, vàng da. Tuy nhiên, bác sĩ đã yêu cầu bệnh nhân nhập viện điều trị do chẩn đoán xơ gan/viêm gan do rượu. Kết quả cận lâm sàng của bệnh nhân có bất thường như siêu âm có hình ảnh gan to, nhu mô gan tăng âm; xét nghiệm gồm: PLT: 73, AST/ALT: 142/61, GGT: 1443. Đặc biệt có kết quả Fibrocan: F4, tức giá trị đánh giá mức độ xơ hóa gan do rượu đo bằng Fibroscan (Kỹ thuật Fibro Scan được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phê chuẩn để sử dụng để phát hiện, xác định giai đoạn xơ hóa hoặc xơ gan từ năm 2013). Lời cảnh báo của chuyên gia Định kỳ kiểm tra sức khỏe giúp phát hiện sớm bệnh tật. Song lạm dụng rượu bia trong thời gian có thể để lại hậu quả không lường. Viêm gan do rượu có thể ở mức độ từ nhẹ đến nặng. Thể nhẹ thường không có triệu chứng, nếu có chỉ là sự phát hiện bất thường men gan trong máu. Một số trường hợp, trở nên mạn tính, gây phá hủy dần tế bào gan, cuối cùng dẫn đến xơ gan. Thể nặng hơn là có triệu chứng mệt mỏi, có dấu hiệu vàng da, đôi khi đau vùng gan. Đợt tấn công viêm gan cấp với biểu hiện: vàng da sậm, rối loạn đông máu, suy giảm nhận thức, hôn mê, có thể dẫn tới tử vong. Đây là bệnh lý mạn tính nên cần điều trị kéo dài gây tốn kém chi phí và ảnh hưởng tới hạnh phúc gia đình của người bệnh. Theo PGS. TS Trịnh Thị Ngọc, những người mang virus viêm gan B, C uống rượu bia sẽ làm cho bệnh nặng thêm. Vì vậy, người dân nên: Thực hiện lối sống lành mạnh, kiêng các chất kích thích, bỏ hẳn hoặc hạn chế tối đa dùng rượu bia. Giới hạn khuyến cáo lượng rượu tối đa mà người khỏe mạnh có thể dùng là:. Đồng thời, thường xuyên khám sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm các tổn thương gan để có biện pháp điều trị kịp thời, ngăn chặn xơ gan do rượu gây nên.
medlatec
702
Cảnh giác giảm cân bị hạ đường huyết Những người muốn giảm cân nhanh thường áp dụng chế độ ăn kiêng thiếu khoa học, từ đây dễ dẫn đến tình trạng hạ đường huyết đột ngột vô cùng nguy hiểm. Để tìm hiểu rõ hơn về vấn đề này, đặc biệt là giải pháp hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả, bạn đọc có thể tham khảo thông tin trong bài viết dưới đây. 1. Cẩn thận với tình trạng giảm cân bị hạ đường huyết Với những người muốn giảm cân, đặc biệt là nữ giới, chị em thường cho rằng nhịn ăn càng nhiều sẽ giúp giảm cân hiệu quả. Tuy nhiên, đây là quan điểm hoàn toàn sai lầm bởi việc nhịn ăn quá mức có thể sẽ khiến cơ thể bị hạ đường huyết.Với những người mắc các bệnh suy thận, tim mạch, đái tháo đường, sử dụng thuốc insulin hay sulfamid (cho bệnh nhân mắc đái tháo đường), thuốc chẹn bêta và giãn mạch vành (cho người mắc bệnh tim mạch), bệnh dạ dày, nội tiết, khi nhịn ăn và thường xuyên hoạt động thể lực, điều này sẽ khiến biến chứng hạ đường huyết trở nên vô cùng nguy hiểm, thậm chí có thể ảnh hưởng tới tính mạng.Nhiều người thường nghĩ rằng việc ăn nhiều đồ ngọt là không tốt, do đó hạ đường huyết hay đường huyết trong máu thấp không phải là vấn đề nguy hiểm. Tuy nhiên, hạ đường huyết là vấn đề nghiêm trọng và thường liên quan tới bệnh tiểu đường. 2. Hạ đường huyết khi giảm cân tiềm ẩn biến chứng nguy hiểm Về việc giảm cân nặng có giảm đường huyết không, điều này hoàn toàn có thể xảy ra khi bạn thực hiện giảm cân không đúng cách. Từ đây có thể gây ra nhiều vấn đề và biến chứng khác nhau.Theo kết quả nghiên cứu được công bố bởi Viện Quốc gia về bệnh tiểu đường, hệ tiêu hóa và bệnh thận, hạ đường huyết khi giảm cân có thể xuất hiện những triệu chứng thường gặp bao gồm run rẩy, đổ mồ hôi, đói, đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt, mất phương hướng. Người bệnh cũng có dấu hiệu xanh xao, suy nhược, tim đập nhanh và mờ mắt.Ngoài ra, hạ đường huyết còn có thể gây ra những thay đổi trong tâm trạng, bao gồm khó chịu, căng thẳng hoặc thay đổi hành vi. Một số trường hợp nặng có thể không thể ăn hoặc uống, bị co giật hoặc bất tỉnh.3. Ứng xử nhanh khi bị hạ đường huyết do giảm cân. Với những người bị hạ đường huyết nhẹ thường có thể được điều trị bằng các loại carbs có tác dụng nhanh được hấp thu nhanh trong ruột và thải vào máu trong thời gian từ 5 đến 15 phút. Đây là những loại carbohydrate đơn giản nên bạn sẽ không cần phải chia nhỏ trong quá trình tiêu hóa.Trong trường hợp bạn đang bị hạ đường huyết, hãy nhanh chóng cân bằng lượng đường trong máu. Cách tốt nhất là sử dụng các thực phẩm làm tăng lượng đường trong máu để nhanh chóng tăng đường huyết lên. Theo nghiên cứu của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ, bạn có thể điều trị hạ đường huyết theo quy tắc 15-15 bằng cách ăn hoặc uống ngay 15g carbohydrate để tăng lượng đường trong máu. Bạn có thể lựa chọn một trong số những thực phẩm cung cấp 15g carb nhanh như 1/2 đến 3/4 cốc nước ép trái cây các loại, 1⁄2 cốc nước cam, 2 muỗng canh nho khô, 1 cốc sữa không béo...4. Một số giải pháp giảm cân hiệu quả tránh hạ đường huyết. Giảm cân khoa học và đúng cách là giải pháp vừa giúp bảo vệ sức khỏe cơ thể, vừa hỗ trợ giảm cân lành mạnh và lâu bền hơn. Dưới đây là một số lưu ý bạn nên áp dụng để tránh hạ đường huyết khi giảm cân quá mức.4.1. Áp dụng chế độ ăn low-carb khi bị hạ đường huyết. Khi áp dụng chế độ ăn low-carb, bạn sẽ không cần phải giới hạn lượng thức ăn đưa vào cơ thể nhưng phải tránh sử dụng các thực phẩm có đường. Tuy nhiên trong trường hợp hạ đường huyết, bạn phải chắc chắn sử dụng nhiều hơn lượng carbohydrate trong bữa ăn hàng ngày. Nguyên nhân là do hệ thống tiêu hóa phá vỡ năng lượng thành glucose sau đó đi vào máu và từ đây sẽ làm tăng nồng độ đường trong máu của bạn.4.2. Không bỏ bữa ăn. Việc bỏ ăn thường xuyên, đặc biệt là sau khi ngủ trong nhiều giờ, hoặc đôi khi thậm chí chỉ cần trì hoãn một bữa ăn có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực tới lượng đường trong máu. Do đó, thay vì bỏ ăn hoàn toàn, bạn có thể ăn với lượng vừa phải trong mỗi bữa ăn hàng ngày.Giảm cân bị hạ đường huyết là vấn đề thường gặp và khá nguy hiểm. Bệnh nhân cần được phát hiện và phục hồi kịp thời, tránh những biến chứng đối với sức khỏe.
vinmec
870
Các phương pháp chẩn đoán vô sinh nam giới hiệu quả Triệu chứng vô sinh nam giới thường rất khó nhận biết, việc chẩn đoán bệnh cũng như tìm ra nguyên nhân gặp nhiều khó khăn. Do đó, thực hiện khám và các xét nghiệm kiểm tra là việc làm cần thiết để phát hiện bệnh sớm, có phương pháp điều trị kịp thời, hiệu quả. 1. Khám Vô sinh nam - tế nhị nhưng cần thiết Vô sinh nam là tình trạng một người nam quan hệ thường xuyên 1 năm mà không dùng biện pháp tránh thai nào nhưng người vợ không mang thai. vô sinh ở nam giới có 2 loại là vô sinh thứ phát và vô sinh nguyên phát. - Vô sinh thứ phát: người vợ đã từng có con hoặc mang thai nhiều lần nhưng bị sảy và không thể có con nữa. Sau khi thăm khám phát hiện nguyên nhân cho người chồng. - Vô sinh nguyên phát: vợ chồng chưa từng có con và khám phát hiện nguyên nhân là do chồng. Bác sĩ thường chỉ định khám, chẩn đoán vô sinh nam trong các trường hợp sau: 1.1. Có dấu hiệu bất thường nghi ngờ vô sinh nam Nếu cặp vợ chồng sau nhiều năm không sử dụng biện pháp bảo vệ mà không thể mang thai thì cả hai cần kiểm tra sức khỏe sinh sản. Nguyên nhân có thể xuất phát từ nam giới, chiếm tỉ lệ khoảng 40%. Ngoài ra, các trường hợp gặp dấu hiệu bất thường như: Tinh dịch loãng, tinh dịch có màu vàng, xanh hoặc lẫn máu, rối loạn cương dương, gặp vấn đề về xuất tinh,… cũng cần kiểm tra xác định. 1.2. Kiểm tra, đánh giá sức khỏe sinh sản Trong khám sức khỏe sinh sản, khám sức khỏe tiền hôn nhân, xét nghiệm kiểm tra khả năng sinh sản và sàng lọc vô sinh ở nam giới cũng được thực hiện. Ngoài chẩn đoán xác định vô sinh nam, bệnh nhân có thể cần thực hiện các phương pháp chẩn đoán, xét nghiệm bổ sung để tìm ra nguyên nhân gây bệnh. 2. Chẩn đoán vô sinh nam giới như thế nào? Chẩn đoán vô sinh nam giới để xác định bạn có thực sự mắc căn bệnh này không. Đây là sự thực khó đối mặt với nhiều người đàn ông, song nó vô cùng cần thiết để giúp bạn thực hiện thiên chức của mình. Chẩn đoán vô sinh nam thường thực hiện kết hợp 2 phương pháp sau: 2.1. Khám tổng quát Bác sĩ sẽ cần kiểm tra, thăm khám bộ phận sinh dục của bạn, đồng thời kiểm tra các thông tin về bệnh lý mạn tính, điều kiện di truyền, các chấn thương từng mắc phải hoặc phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Thói quen sinh dục của bạn giai đoạn dậy thì đôi khi cũng là yếu tố tác động gây ra tình trạng vô sinh, hãy cung cấp đầy đủ, chính xác những thông tin này để bác sĩ chẩn đoán bệnh nhé. 2.2. Đánh giá chất lượng tinh trùng qua qua xét nghiệm tinh dịch đồ Xét nghiệm phân tích mẫu tinh dịch sẽ được thực hiện để kiểm tra số lượng tinh trùng có mặt và tìm kiếm những bất thường về hình dạng hoặc khả năng di chuyển của tinh trùng. Ngoài ra, xét nghiệm cũng tìm dấu hiệu liên quan đến nhiễm trùng nếu có trên mẫu tinh dịch. Thông thường, số lượng tinh trùng trong mẫu thay đổi đáng kể nên có thể cần thu thập mẫu phân tích trong khoảng thời gian nhất định. 3. Những phương pháp hỗ trợ chẩn đoán vô sinh nam khác Thực hiện đồng thời hoặc sau chẩn đoán vô sinh nam, các xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân gây bệnh cũng như những yếu tố nguy cơ gây bệnh như: 3.1. Siêu âm tinh hoàn Siêu âm bìu giúp bác sỹ quan sát được hình dạng cấu trúc tinh hoàn, kiểm tra có khối giãn tĩnh mạch trong dây sinh tinh không, có bị dị tật tinh hoàn hoặc cấu trúc phụ không. Phương pháp chẩn đoán này thường được chỉ định để tìm ra nguyên nhân vô sinh hoặc giảm khả năng sinh sản ở nam. 3.2. Xét nghiệm nước tiểu sau xuất tinh Xét nghiệm nước tiểu sau xuất tinh tìm kiếm tinh trùng giúp bác sĩ xác định có hiện tượng xuất tinh ngược (tinh trùng không ra khỏi dương vật mà xuất ngược vào trong bàng quang). 3.3. Xét nghiệm nội tiết tố Hormone sinh dục Testosterone và nhiều loại hormone khác ảnh hưởng đến chức năng sinh sản được sản xuất bởi tinh hoàn, vùng dưới đồi và tuyến yên. Xét nghiệm nội tiết tố nam giúp phát hiện các bất thường trong hệ thống nội tiết tố và các cơ quan khác ảnh hưởng gây vô sinh. 3.4. Xét nghiệm di truyền Khi xét nghiệm tinh dịch đồ cho thấy nồng độ tinh trùng thấp thì rất có thể do nguyên nhân di truyền, khi đó xét nghiệm này sẽ được chỉ định thực hiện. Cùng với kết quả xét nghiệm máu, có thể tìm kiếm những thay đổi ở nhiễm sắc thể Y không, đồng thời kiểm tra các hội chứng bẩm sinh và di truyền khác. 3.5. Sinh thiết tinh hoàn Phương pháp chẩn đoán này sẽ phân tích mẫu tế bào lấy từ tinh hoàn bằng kim sinh thiết, cho thấy việc sản xuất tinh trùng có bất thường không. Nếu sinh thiết tinh hoàn cho kết quả bình thường, nguyên nhân gây vô sinh là do tắc nghẽn hoặc vận chuyển tinh trùng. Không phải tất cả trường hợp nam giới vô sinh đều được yêu cầu thực hiện tất cả những xét nghiệm chẩn đoán tìm nguyên nhân này, bác sĩ sẽ dựa trên dấu hiệu bệnh và kết quả thăm khám trước đó để chỉ định. Vô sinh nam hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu tìm được nguyên nhân, điều trị tích cực và đúng cách.
medlatec
1,001
Những điều cần biết về hóa trị trong điều trị bệnh ung thư Hóa trị là một trong những phương pháp điều trị ung thư phổ biến. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ dựa vào giai đoạn ung thư, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để lựa chọn phương pháp chữa bệnh phù hợp. Dưới đây là những thông tin cơ bản giúp bạn có thêm những kiến thức về phương pháp điều trị này. 1. Hóa trị có tác dụng gì? Phương pháp Hóa trị rất hiệu quả trong việc điều trị các loại bệnh ung thư. Cụ thể, nó có những tác dụng sau: Ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của các tế bào cũng như các khối u ung thư. Tác động vào khối u khiến khối u giảm bớt kích thước, tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân được phẫu thuật hoặc xạ trị. Điều trị triệu chứng: Bằng phương pháp hóa trị, bệnh nhân ung thư có thể được giảm bớt các triệu chứng như đau nhức,… từ đó cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Điều trị bổ trợ: Nhiều trường hợp sau phẫu thuật lấy khối u, bệnh nhân sẽ được sử dụng thêm phương pháp hóa trị nhằm tiêu diệt triệt để các tế bào ung thư, đồng thời phương pháp này cũng có thể giúp ngăn ngừa bệnh tái phát. 2. Một số thuật ngữ thường dùng Một số thuật ngữ thường dùng trong quá trình điều trị sẽ khiến bạn khó hiểu. Dưới đây là phần giải thích thuật ngữ để bạn hiểu rõ hơn về phương pháp điều trị này: Hóa trị bổ trợ: Nhiều bệnh nhân sau phẫu thuật loại bỏ khối u vẫn cần hóa trị với mục đích để tiêu diệt nốt những tế bào ung thư còn sót lại trong cơ thể nhằm loại bỏ nguy cơ tái phát bệnh. Hóa trị tân bổ trợ: Trường hợp khối u quá to, có tính chất phức tạp, sử dụng hóa chất trước phẫu thuật có thể làm giảm kích thước khối u và giúp phẫu thuật thuận lợi hơn. Hóa trị tấn công: Phương pháp này được áp dụng với những trường hợp điều trị bệnh ung thư máu cấp trong giai đoạn điều trị tấn công. Hóa trị củng cố: Là cách để giữ lại những thành quả điều trị trước đó. Hóa trị duy trì: Khi sử dụng phương pháp này, bệnh nhân sẽ được chỉ định dùng liều thuốc thấp hơn với mục đích kéo dài thời gian khỏi bệnh. Hóa trị triệu chứng: Đây là phác đồ thường dành cho người bệnh ung thư giai đoạn muộn. 3. Những cách thực hiện hóa trị 3.1. Đường uống Một số loại thuốc, bệnh nhân có thể sử dụng bằng đường uống. Những loại thuốc này có thể hấp thụ ở dạ dày. Dịch tiêu hóa trong dạ dày sẽ phá vỡ lớp màng của thuốc, giúp thuốc phát huy tác dụng trong cơ thể người bệnh. Bên cạnh đó, một số loại thuốc có thể bị dịch của dạ dày làm mất tác dụng hoặc vỏ thuốc quá xù xì có nguy cơ làm xước niêm mạc dạ dày,… thì bệnh nhân cũng không thể uống được mà phải sử dụng phương pháp khác. 3.2. Tiêm dưới da Những loại thuốc ở dạng sản phẩm sinh học sẽ thường được áp dụng cách tiêm thuốc dưới da. Bác sĩ sẽ sử dụng loại kim tiêm ngắn để đưa thuốc vào phần dưới da và đồng thời đảm bảo không đi sâu vào lớp cơ. Cách này cũng giúp hạn chế bị chảy máu hơn so với tiêm bắp, phù hợp những bệnh nhân có lượng tiểu cầu thấp. 3.3. Tiêm bắp Các bác sĩ sẽ dùng những kim tiêm có kích thước lớn để đưa sâu vào da, giúp thuốc thấm sâu vào các tổ chức cơ. Cách này giúp thuốc hấp thụ nhanh hơn đường uống nhưng chậm hơn đường tiêm dưới da và đường tiêm tĩnh mạch. Tuy nhiên, những trường hợp dễ bị hạ tiểu cầu không nên áp dụng phương pháp này để tránh biến chứng chảy máu. 3.4. Tiêm đường tĩnh mạch Đây là đường hấp thụ hóa chất nhanh nhất vì hầu hết những thuốc hóa chất đều hấp thu vào máu một cách rất dễ dàng. 3.5. Một số đường dùng hóa chất khác Tủy sống: Thuốc được đưa vào dịch não tủy. Màng bụng: Là cách dẫn thuốc vào vùng bụng, xung quanh các cơ quan nội tạng nhưng không vào dạ dày và bất cứ một cơ quan nào khác. Cách này có hiệu quả cao và giảm nguy cơ độc hại cho cơ thể. Bàng quang: Phương pháp này thường được áp dụng với những bệnh nhân mắc ung thư bàng quang sau khi đã được phẫu thuật cắt bỏ khối u. Màng phổi: Thuốc được đưa vào màng phổi, cụ thể là khoang giữa phổi với mục đích kiểm soát dịch màng phổi trong trường hợp quá nhiều dịch, gây chèn ép, khó thở. Kỹ thuật này thường áp dụng với bệnh nhân ở giai đoạn muộn, điều trị triệu chứng. Thuốc bôi: Loại thuốc này ở dạng kem và được bôi trực tiếp vào vùng bị tổn thương, áp dụng trong điều trị bệnh ung thư da. Tuy nhiên, phương pháp này còn nhiều hạn chế, chưa mang lại hiệu quả cao. Thuốc được đưa vào cơ thể qua đường động mạch: Các bác sĩ sẽ lựa chọn các động mạch nuôi dưỡng tế bào hoặc các khối u để đưa thuốc trực tiếp vào đó nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. 4. Phác đồ hóa trị dựa trên những yếu tố nào Trước khi quyết định điều trị hóa trị cho bệnh nhân, các bác sĩ sẽ dựa trên: Tỷ lệ đáp ứng của từng phác đồ. Thời gian bệnh ổn định từ lần hóa trị trước đó, vì phác đồ đó có thể rất tốt ở lần điều trị trước nhưng lại không phù hợp ở lần điều trị sau. Thể trạng bệnh nhân: Phương pháp này có nhiều độc tính nên cần cân kỹ trước khi áp dụng, đặc biệt lưu ý với những bệnh nhân có thể trạng yếu. Những pháp đồ mạnh sẽ không phù hợp với trường hợp người bệnh đã cao tuổi và có nhiều bệnh lý nền. Cần phải cân nhắc giữa tác dụng của việc điều trị với những tác dụng phụ mà hóa trị có thể gây ra cho người bệnh. Nên đặt chất lượng sống của người bệnh lên hàng đầu. Thời gian điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, loại bệnh, loại thuốc,… Thường bác sĩ sẽ chia thành từng đợt hóa trị, người bệnh sẽ có thời gian nghỉ ngơi giữa các chu kỳ.
medlatec
1,117
Công dụng thuốc Meyerzem SR Betamethasone và Dexclorpheniramin là những hoạt chất có tác dụng chống dị ứng rất tốt. Sự phối hợp 2 hoạt chất trên có trong thuốc Meyerzem SR. Vậy thuốc Meyerzem công dụng như thế nào? 1. Thuốc Meyerzem SR là gì? Meyerzem SR là một thuốc điều trị dị ứng và được dùng trong các trường hợp quá mẫn. Meyerzem SR bào chế dạng Siro uống với thành phần bao gồm Dexclorpheniramin maleat 2mg và Betamethasone 0.25mg/5ml. Thuốc Meyerzem SR được sản xuất bởi Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam). 2. Thuốc Meyerzem công dụng là gì? Meyerzem SR được chỉ định trong các trường hợp sau:Điều trị dị ứng ở người có đáp ứng với corticosteroid;Hen phế quản mạn tính hoặc viêm phế quản dị ứng;Viêm mũi dị ứng;Viêm da dị ứng, viêm da do tiếp xúc hoặc viêm da do thần kinh;Bệnh mày đay mãn tính.Mặt khác, thuốc Meyerzem SR không được chỉ định trong các trường hợp sau:Dị ứng hay quá mẫn với Betamethasone, Dexclorpheniramin hay bất cứ thành phần nào có trong thuốc Meyerzem SRTrẻ dưới 6 tuổi;Người đang điều trị với thuốc ức chế monoamin oxydase (MAO);Bệnh nhân nhiễm nấm toàn thân;Loét dạ dày, tá tràng;Tăng nhãn áp góc hẹp;Phì đại tuyến tiền liệt;Tắc cổ bàng. 3. Hướng dẫn sử dụng thuốc Meyerzem SR Meyerzem SR cần sử dụng 2-3 lần/ngày với liều lượng như sau:Người trưởng thành và trẻ em trên 12 tuổi: Mỗi lần uống 5ml Siro Meyerzem SR (một thìa cà phê), tối đa 30ml/ngày;Trẻ em 6-12 tuổi: Mỗi lần uống 2.5ml siro Meyerzem SR (nửa thìa cà phê), tối đa 15ml/ngày;Trẻ em 2-6 tuổi: Mỗi lần uống 1.25ml siro Meyerzem SR (1⁄4 thìa cà phê), tối đa không quá 7.5ml mỗi ngày.Một số lưu ý về liều dùng của thuốc Meyerzem SR:Liều lượng Meyerzem SR cho trẻ em phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng dị ứng và khả năng đáp ứng của trẻ thay vì chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào các yếu tố như tuổi tác, cân nặng hoặc diện tích cơ thể;Các triệu chứng bất lợi trên đường tiêu hóa của Meyerzem SR có thể kiểm soát nếu dùng thuốc cùng với thức ăn hoặc sữa;Liều lượng Meyerzem SR phụ thuộc vào sự đáp ứng và dung nạp của từng bệnh nhân cụ thể. Khi đã đạt hiệu quả điều trị mong muốn, thuốc Meyerzem SR cần được giảm liều theo từng nấc nhỏ cho đến liều thấp nhất mà vẫn duy trì được đáp ứng lâm sàng. Đồng thời bệnh nhân cần ngừng thuốc Meyerzem SR càng sớm càng tốt;Khi sử dụng kéo dài, Betamethason cần được giảm liều dần dần từng bước.Quá liều Meyerzem SR và cách xử trí:Quá liều Betamethasone:Một liều đơn corticosteroid quá liều thường không dẫn đến các triệu chứng cấp tính. Tác dụng do tăng Corticosteroid không xuất hiện sớm trừ khi dùng liều cao liên tiếp;Các triệu chứng toàn thân do quá liều Betamethasone trường diễn bao gồm giữ muối và nước, tăng cảm giác thèm ăn, huy động calci và phospho kèm theo loãng xương, mất nitơ, tăng đường huyết, ức chế tái tạo mô, nhạy cảm với nhiễm khuẩn, suy thượng thận, cường vỏ thượng thận, rối loạn tâm thần kinh, yếu cơ;Những trường hợp quá liều Betamethasone cấp cần được theo dõi điện giải đồ máu và nước tiểu, đặc biệt chú ý nồng độ natri và kali. Những trường hợp nhiễm độc mãn cần ngừng Betamethasone từ từ;Quá liều Dexclorpheniramin maleat:Dấu hiệu quá liều của Dexclorpheniramin maleat bao gồm trầm cảm hoặc kích thích thần kinh trung ương (đặc biệt hay xảy ra ở trẻ em), chóng mặt, ù tai, nhìn mờ, hạ huyết áp;Điều trị ngộ độc Dexclorpheniramin chủ yếu là điều trị triệu chứng. 4. Tương tác thuốc của Meyerzem SR Paracetamol: Betamethasone có khả năng cảm ứng các enzym gan, do đó kích thích tạo thành chất chuyển hóa của paracetamol gây độc cho gan. Do đó, Meyerzem SR tăng nguy cơ nhiễm độc gan nếu sử dụng cùng với Paracetamol liều cao hoặc trường diễn;Các thuốc uống điều trị đái tháo đường hoặc insulin: Glucocorticoid như Betamethasone làm tăng nồng độ glucose máu, đòi hỏi phải điều chỉnh liều của Meyerzem SR hoặc thuốc điều trị đái tháo đường hoặc cả hai khi sử dụng đồng thời;Glycosid digitalis: Dùng đồng thời với Betamethasone trong Meyerzem SR có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim, độc tính của digitalis kèm theo hạ kali huyết;Phenobarbital, Phenytoin, Rifampicin hoặc Ephedrin: Các thuốc này làm tăng chuyển hóa Betamethasone, do đó làm giảm tác dụng điều trị của Meyerzem SR khi dùng đồng thời;Kháng đông máu loại coumarin: Khi dùng đồng thời cùng Meyerzem SR có thể làm thay đổi tác dụng chống đông máu, do đó phải điều chỉnh liều khi cần thiết;Kháng viêm không steroid hoặc rượu: Khi dùng phối hợp với Meyerzem SR có thể gây ra hoặc tăng mức độ trầm trọng của loét tiêu hóa. Betamethasone làm tăng nồng độ salicylat trong máu, do đó phải thận trọng khi dùng chung với Aspirin.Tương tác thuốc của Dexclorpheniramin maleat:Thuốc ức chế mono-amino-oxydase (MAOI): Làm kéo dài và tăng tác dụng của các thuốc kháng histamin và có thể gây hạ huyết áp nặng;Rượu, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, Barbiturat hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Khi dùng chung Meyerzem SR sẽ làm tăng tác dụng an thần của Dexclorpheniramin maleat;Thuốc chống đông: Tác dụng của thuốc chống đông đường uống bị ức chế bởi các thuốc kháng histamin như Dexclorpheniramin. 5. Tác dụng phụ của thuốc Meyerzem SR Tác dụng phụ của Meyerzem SR sẽ bao gồm tác dụng phụ của Betamethasone và Dexclorpheniramin.Tác dụng phụ của Betamethasone:Hạ kali, giữ natri và nước;Chu kỳ kinh nguyệt thất thường, phát triển hội chứng dạng Cushing, ức chế tăng trưởng thai nhi trong tử cung và trẻ nhỏ;Giảm dung nạp glucose, bộc lộ bệnh đái tháo đường tiềm ẩn, tăng nhu cầu insulin hoặc thuốc uống trị tiểu đường đường ở bệnh nhân đái tháo đường;Yếu cơ, mất cơ, loãng xương;Teo da và dưới da;Áp xe vô khuẩn;Thay đổi tâm trạng, trầm cảm, mất ngủ;Tác dụng phụ của Dexclorpheniramin maleat:Hay gặp nhất: Dexclorpheniramin gây buồn ngủ, đau đầu;Khô miệng, khô mũi họng;Hoa mắt;Rối loạn tiêu hóa, chán ăn, buồn nôn, táo bón/tiêu chảy. 6. Một số lưu ý khi dùng Meyerzem SR Bệnh nhân cần điều trị bằng Corticosteroid như Betamethasone ở liều thấp nhất có hiệu quả, đồng thời khi giảm liều phải tiến hành từng bước một.Thận trọng khi sử dụng Meyerzem SR ở bệnh nhân suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim mới, tăng huyết áp, đái tháo đường, động kinh, glaucoma, suy giáp, suy gan, loãng xương, loét dạ dày, loạn thần, suy thận.Lao tiềm ẩn phải được theo dõi chặt chẽ và cần điều trị dự phòng nếu bệnh nhân sử dụng liệu pháp corticoid kéo dài.Nguy cơ thủy đậu, và có thể cả nhiễm Herpes zoster nặng, tăng người bệnh không có khả năng đáp ứng miễn dịch khi dùng Corticosteroid toàn thân, do đó bệnh nhân cần tuyệt đối tránh tiếp xúc với nguồn lây bệnh này.Không được tiêm phòng vaccin sống cho người đang dùng liệu pháp corticoid như Meyerzem SR, điều này cần thực hiện đến ít nhất trong 3 tháng sau khi ngưng thuốc.Bệnh nhân lớn tuổi có nguy cơ cao hạ huyết áp tư thế, bị chóng mặt, buồn ngủ, táo bón kinh niên, phì đại tiền liệt tuyến cần thận trọng khi dùng Dexclorpheniramin;Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng có nguy cơ tích tụ thuốc Meyerzem SR trong cơ thể;Cần hạn chế uống rượu và các chế phẩm chứa cồn trong thời gian điều trị bằng Meyerzem SR.Sử dụng Meyerzem SR khi mang thai hoặc ở người có khả năng mang thai phải cân nhắc lợi ích và nguy cơ đối với người mẹ và phôi thai. Đã ghi nhận tình trạng giảm cân ở trẻ sơ sinh khi người mẹ đã sử dụng Corticosteroid dài hạn. Lưu ý trẻ sơ sinh mà mẹ đã sử dụng corticosteroid với liều lượng đáng kể trong thời gian mang thai phải được theo dõi cẩn thận về các triệu chứng thiểu năng tuyến thượng thận.Meyerzem SR bài xuất vào sữa mẹ và có thể gây hại cho trẻ bú mẹ. Lợi ích điều trị cho bà mẹ phải được cân nhắc với những nguy hại cho trẻ nhỏ trước khi sử dụng thuốc Meyerzem SR.
vinmec
1,420
Nguyên nhân và cách trị hăm cho bé - bố mẹ cần lưu ý Hăm tã là một tình trạng viêm da rất dễ gặp ở trẻ em, nhất là trẻ sơ sinh. Việc mang tã thường xuyên có thể khiến cho làn da non yếu của con bị ảnh hưởng, mẫn cảm hơn làm xuất hiện các vết sưng đỏ vô cùng khó chịu. Vậy làm cách nào để trị hăm cho bé? Một vài thông tin được bài viết cập nhật ngay sau đây sẽ có ích cho các bố mẹ bỉm sữa. 1. Nguyên nhân khiến trẻ hăm tã Hăm tã là một vấn đề thường gặp ở trẻ em. Hăm xuất hiện ở các vùng như mông hoặc bẹn của bé khiến làn da bị đỏ và trở nên đau, rát hơn. Một số nguyên nhân thường gặp gây nên tình trạng này có thể kể đến như: Da bé khá mẫn cảm và thường bị dị ứng với những chất liệu ở bên trong tã, giấy ướt được sử dụng khi lau và vệ sinh cho các bé. Tình trạng nhiễm trùng hoặc nhiễm nấm cũng là một nguyên nhân làm xuất hiện hăm ở bé. Nấm và các vi trùng ký sinh ở trên da mặc dù không có hại nhưng gặp điều kiện ẩm ướt (có thể là do nước tiểu hoặc phân của trẻ) sẽ thúc đẩy chúng phát triển nhanh hơn. Từ đó, các mầm bệnh sẽ xuất hiện ở trên da, khiến làn da của trẻ bị ửng đỏ, xuất hiện các nốt mụn nhỏ khiến bé bị ngứa, rát vô cùng khó chịu. Chất liệu tã quá thô ráp khi tiếp xúc với làn da nhạy cảm của bé khiến các con cảm thấy vô cùng khó chịu. Hóa chất ở trong bột giặt hoặc các chất làm mềm vải cũng có thể tác động đến làn da non yếu của các con. Một số những loại xà phòng hoặc nước thơm cũng có thể khiến làn da non yếu của các con bị kích thích. Các loại quần không đảm bảo sự thông thoáng khiến làn da của bé luôn ẩm nên rất dễ bị hăm tã. 2. Những triệu chứng dễ nhận biết của hăm tã Để trị hăm cho bé đúng cách, bố mẹ cần phải nhận biết chính xác tình trạng hiện tại của con. Một số dấu hiệu để nhận biết hăm tã ở trẻ vô cùng đơn giản như: Bé thể hiện sự khó chịu và giấc ngủ cũng không còn được sâu và, lâu như trước. Phần da non nớt của con khi tiếp xúc với tã (không tính bộ phận sinh dục) bị ửng đỏ, nổi các vết mụn nhỏ. Phần da bị dị ứng ở trẻ có thể khô hoặc ướt. Một số trường hợp có thể bị sưng, nổi mụn gây nên tình trạng lở loét ở trên vùng da. Những vùng da bị tổn thương vì hăm tã sẽ rất đau, khiến bé khó chịu và quấy khóc. Đặc biệt khi những khu vực này tiếp xúc trực tiếp với nước tiểu. Bé thường xuyên giật mình và đôi lúc sẽ khóc thét lên vì cảm thấy đau. Để xử lý vấn đề hăm tã ở trẻ, bố mẹ cần lưu ý một số việc như sau: Vệ sinh phần mông và bẹn bằng nước sạch, xà phòng chuyên dùng cho trẻ nhỏ để loại bỏ vi khuẩn. Lau khô da bé một cách thật nhẹ nhàng. Sử dụng kem thuốc đặc trị hăm tã ở những vùng da mông và bẹn chỉ với một lớp mỏng. Mặc tã cho bé (nên ưu tiên sử dụng những sản phẩm có chất liệu an toàn, mềm mại). 3. Bố mẹ không nên làm gì khi bé bị hăm tã? Hăm tã là một trong những triệu chứng khiến cho các bé cảm thấy vô cùng khó chịu. Chính vì vậy, nếu bố mẹ không chú ý có thể khiến cho tình trạng hăm của con trở nên nặng hơn. Một số vấn đề mà bố mẹ cần lưu ý để giảm thiểu tình trạng hăm tã cho con như sau: Thường xuyên thay tã cho con, tránh để tã bị ẩm ướt trong nhiều giờ liền làm bé khó chịu và có ảnh hưởng không tốt đến làn da non yếu của bé. Không nên quấn tã cho bé quá chặt khiến da bị bí bách. Không được bôi phấn rôm để tránh làm bít tắc lỗ chân lông, càng làm nặng thêm tình trạng bị hăm tã. Không sử dụng các loại kem bôi điều trị hăm khi chưa hỏi ý kiến của các bác sĩ để tránh làm nặng hơn tình trạng dị ứng của con. 4. Chăm sóc bé khi bị hăm tã sao cho đúng? Chăm sóc làn da trong quá trình điều trị hăm cho bé cần bố mẹ cẩn thận hơn. Khi được chăm sóc kỹ càng thì tình trạng bị hăm của con mới được cải thiện. Điều này đồng thời cũng giúp cho làn da của con nhanh chóng phục hồi và con không bị khó chịu. Một vài cách chăm sóc cho da bé mà bố mẹ cần để ý cụ thể như sau: Sau khi tắm hoặc vệ sinh cho con, bố mẹ cần phải lau khô người cho con rồi mới quấn tã. Nhất định không được quấn tã cho con khi người còn ướt. Mẹ cần chú ý để thay tã thường xuyên cho con, không để con mang tã cũ quá lâu. Luôn để làn da của con trong tình trạng khô thoáng, không sử dụng các loại bột, kem hay lá để tắm rửa cho con khi chưa có sự chỉ định của các bác sĩ. Khi lau rửa và vệ sinh cho con, mẹ cần vệ sinh kỹ các vùng da như bẹn, bộ phận sinh dục ngay sau khi bé vừa đi vệ sinh xong bằng nước ấm. Sau đó, mẹ sử dụng khăn bông khô mềm để lau cho con rồi mới thay tã mới. Khi vệ sinh, mẹ cần phải thật nhẹ nhàng để không làm con bị đau đồng thời tránh làm xuất hiện các vết trầy xước mới. Hạn chế sử dụng khăn ướt để tránh làm khô da của con. Nếu phải sử dụng, mẹ hãy ưu tiên sử dụng các sản phẩm không có cồn và không có hương liệu để dịu nhẹ nhất với làn da của con. Mẹ hãy để cho làn da của con được tiếp xúc với bầu không khí khô thoáng một thời gian nhất định rồi mới mặc bỉm cho con. Như vậy, bé cũng sẽ thấy dễ chịu hơn, các vết hăm cũng sẽ nhanh phục hồi hơn. Thường xuyên kiểm tra tã bỉm của bé để thay đồ mới cho con khi cần thiết. Trong trường hợp, các vùng da bị hăm của bé không có dấu hiệu cải thiện mà còn tệ hơn trước thì bố mẹ nên đưa con đi khám ngay để kịp điều trị. Một số dấu hiệu trở nặng của vùng hăm như da bị lở loét, có mụn mủ ngoài da và có nguy cơ lan rộng đến vùng bụng của con. Khi trẻ bị hăm tã sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu. Kéo theo đó, giấc ngủ của các con cũng sẽ không được kéo dài như trước. Những vết sưng và lở loét trên da khiến các con cảm thấy đau và không thoải mái. Chính vì vậy, các bậc phụ huynh cần phải theo dõi con thường xuyên. Nếu bé có bất cứ dấu hiệu bất thường nào thì hãy nhanh chóng tìm đến các bác sĩ để được thăm khám cụ thể hơn.
medlatec
1,265
Phụ nữ nên uống vitamin gì để tốt cho sức khỏe? Chế độ dinh dưỡng đa dạng và cân bằng là nguồn cung cấp vitamin tự nhiên tốt nhất cho cơ thể. Với một số trường hợp, trong những giai đoạn cụ thể, phụ nữ cần bổ sung thêm vitamin đường uống. Vậy phụ nữ nên uống vitamin gì, bài viết sau xin gợi ý một số loại vitamin tốt cho cơ thể người phụ nữ. 1. Vai trò của vitamin đối với cơ thể người phụ nữ Vitamin không chỉ bù đắp nguồn dinh dưỡng thiếu hụt mà còn rất tốt với cơ thể người phụ nữ. Đã có nhiều thống kê cho thấy rằng tình trạng thiếu hụt vitamin rất dễ xảy ra với phụ nữ, xuất phát từ những nguyên nhân khác nhau nhưng phổ biến nhất là chế độ ăn không hợp lý, không đáp ứng đủ nhu cầu vitamin mà cơ thể cần. Tuy không phải là thuốc nhưng vitamin bổ sung dưỡng chất cần cho cơ thể để hỗ trợ tăng cường đề kháng và miễn dịch. Đây chính là tiền đề để nâng cao sức khỏe phòng bệnh và giúp việc điều trị bệnh dễ đạt hiệu quả hơn. Mặt khác, với người phụ nữ, ngoài sức khỏe thì không thể bỏ qua sắc đẹp. Bước qua tuổi 30 là lúc cơ thể bắt đầu vào giai đoạn lão hóa, tuổi càng tăng thì các dấu hiệu lão hóa da càng rõ rệt. Tìm hiểu phụ nữ nên uống vitamin gì cũng sẽ giúp phụ nữ tìm được sản phẩm phù hợp để cung cấp dưỡng chất phòng ngừa và cải thiện lão hóa.2. Phụ nữ nên uống vitamin gì để tốt cho sức khỏe? Trên thị trường hiện có bán rất nhiều loại vitamin khác nhau, dưới đây là một số sản phẩm gợi ý để bổ sung vào danh sách phụ nữ nên uống vitamin gì:2.1. Blackmores Women’s Vitality Multi Đây là dạng vitamin tổng hợp có tác dụng cung cấp các loại khoáng chất, vitamin để cải thiện các vấn đề về sức khỏe. Sản phẩm do Blackmores - Úc sản xuất và đã được kiểm định nghiêm ngặt trước khi đưa ra thị trường. Thành phần của Blackmores Women’s Vitality Multi gồm các loại vitamin C, D, B; Beta Carotene; Potassium Iodide; Folic Acid;... Nổi bật nhất trong đó là hợp chất Beta Carotene có tác dụng chống oxy hóa, tốt cho mắt, cải thiện đề kháng và phòng ngừa ung thư. Không những thế, đây còn là vitamin có tác dụng giảm mệt mỏi, căng thẳng, stress. Do được bổ sung Milk Thistle (chiết xuất cây kế sữa) giúp hỗ trợ chống oxy hóa mạnh mẽ và chống viêm, cho làn da mịn màng, tươi tắn hơn.2.2. Nature’s Way Alive Women’s Energy Cũng là vitamin tổng hợp nhưng Nature’s Way Alive Women’s Energy chiết xuất từ 26 loại rau củ và trái cây nên dễ dàng bổ sung các nhóm vitamin khác nhau đồng thời giúp làm tăng năng lượng cho cơ thể. Đây là sản phẩm có tác dụng tốt với hệ miễn dịch, làn da, xương khớp và tim mạch. Thành phần của Nature’s Way Alive Women’s Energy bao gồm: magie oxit, canxi cacbonat, vitamin E, xenluloza, vitamin C, sắt, silica, xenlulo biến tính, Orchard Fruits Blend,... Axit ascorbic là thành phần trong vitamin này có thể chống oxy hóa mạnh mẽ, kích thích sản xuất collagen, phục hồi tổn thương da do ánh nắng mặt trời và mang lại vẻ đẹp căng mịn cho làn da. Ngoài ra, đây còn là sản phẩm cung cấp thêm chất chống ngăn ngừa lão hóa tế bào, hỗ trợ phòng ngừa thiếu canxi, thiếu máu, loãng xương, bệnh tim mạch,... xuất phát từ yếu tố dinh dưỡng không hợp lý. Vì thế, khi tìm hiểu phụ nữ nên uống vitamin gì có thể thêm Nature’s Way Alive Women’s Energy vào danh sách để tham khảo.2.3. One A Day Women’s One A Day Women’s Formula cũng là vitamin tổng hợp do Bayer Healthcare - Mỹ sản xuất. Sản phẩm này là nguồn cung cấp các loại khoáng chất, vitamin cho phụ nữ dưới 50 tuổi. Mỗi viên One A Day Women có chứa đến trên 20 vi khoáng chất như: A, C, D, E, K, B, sắt, acid folic, kẽm, canxi, mangan… Thành phần của One A Day Women’s Formula gồm: Acid Folic; Vitamin A, C, B, D, E, K; Biotin; Canxi; Iron; Niacin; Zinc; Chromium; Copper;… Đặc biệt, Niacin rất tốt cho sức khỏe của da, hệ tiêu hóa và thần kinh. Folic Acid hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu. Biotin tốt cho sức khỏe của móng, da và tóc.2.4. Centrum Silver Women 50+Dạng vitamin này cũng sản xuất ở Mỹ, là dòng vitamin tổng hợp dành cho phụ nữ ở độ tuổi trên 50, có tác dụng cải thiện xương khớp, tim mạch, chậm quá trình lão hóa và cải thiện thị lực. Các vitamin nhóm B trong Centrum Silver Ultra Women 50+ còn tốt cho hệ tiêu hóa và cung cấp năng lượng cho của cơ thể.3. Cách chọn vitamin uống bổ sung cho phụ nữ Các loại vitamin tổng hợp đường uống dành cho phụ nữ nếu được sử dụng đúng cách sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Hiện thị trường có rất nhiều loại vitamin khác nhau nên việc lựa chọn sản phẩm để sử dụng cũng không phải là điều dễ dàng. Nếu bạn chưa biết phụ nữ nên uống vitamin gì thì có thể dựa trên một số tiêu chí sau để cân nhắc:- Liều lượng và thành phần vitamin Tốt nhất nên tránh chọn các sản phẩm có hàm lượng lớn vitamin A và beta-carotene vì với phụ nữ đang mang thai thì điều này có thể tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc tổn thương gan; với người hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi. Nên chọn các loại vitamin có hàm lượng vitamin A không quá 2.300 IU vì nếu bổ sung liều cao dễ bị đau đầu, chóng mặt, lo lắng,... Nên tham khảo kỹ thành phần có trong sản phẩm để chọn những loại vitamin không chứa chất gây dị ứng với cơ địa của bạn. - Độ tuổi Nhu cầu bổ sung vitamin ở các độ tuổi không giống nhau nên hãy chọn sản phẩm hợp với độ tuổi mà mình cần sử dụng. Chọn đúng sản phẩm với độ tuổi là cách giúp cơ thể hấp thu tốt nhất vitamin được bổ sung. - Chọn sản phẩm đến từ nhà sản xuất nổi tiếngĐây chính là yếu tố ảnh hưởng đến độ an toàn của sản phẩm mà bạn sử dụng. Không nên dùng các loại vitamin không rõ nguồn gốc, không có chứng nhận an toàn. Không phải mọi cơ thể đều cần dùng một loại vitamin. Trong quá trình bổ sung dinh dưỡng qua chế độ ăn hàng ngày, mỗi cá nhân sẽ nhận được hàm lượng chất dinh dưỡng khác nhau. Muốn bổ sung vitamin đạt hiệu quả tốt nhất, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia để biết phụ nữ nên uống vitamin gì phù hợp.
medlatec
1,201
Giải đáp thắc mắc: Kính viễn thị đa tròng là gì? Cùng với sự phát triển của xã hội, ngày càng nhiều người mắc tật khúc xạ, trong đó có một phần rất lớn là mắc viễn thị. Để khắc phục những trở ngại mà viễn thị gây ra, người bệnh có thể đeo kính viễn đa tròng. Tổng quan về viễn thị: Khái niệm, dấu hiệu nhận biết và biến chứng 1.1. Viễn thị là gì? Viễn thị hay Hyperopia/Hypermetropia/Farsightedness là tật khúc xạ mà khi mắc, người bệnh có thể nhìn rõ các vật ở xa nhưng không thể nhìn rõ các vật ở gần. Ở người bình thường, hình ảnh sau khi đi qua giác mạc và thủy tinh thể, sẽ hội tụ trên võng mạc. Ở người viễn thị, thay vì hội tụ trên, hình ảnh đó sẽ hội tụ sau võng mạc. Tình trạng này phát sinh do trục nhãn cầu của người bệnh không đủ dài, thủy tinh thể của người bệnh không đủ phồng hoặc giác mạc của người bệnh không đủ cong. Viễn thị có một số yếu tố nguy cơ: – Di truyền: Bạn có nguy cơ bị viễn thị cao hơn bình thường nếu bố mẹ bạn bị viễn thị. – Bẩm sinh: Tình trạng ngắn trục nhãn cầu hay phẳng giác mạc trong nhiều trường hợp là bẩm sinh nên bẩm sinh có thể nói là một yếu tố nguy cơ của viễn thị. – Tuổi tác: Càng nhiều tuổi, thủy tinh thể càng xẹp. Chính vì vậy, người nhiều tuổi có nguy cơ bị viễn thị cao hơn người ít tuổi. – Chấn thương vật lý: Một số chấn thương vật lý có thể làm nhãn cầu tổn thương, từ đó làm thay đổi chức năng các thành phần của nhãn cầu, trong đó có giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc,… – Stress 1.2. Nhận biết viễn thị như thế nào? Nhận biết viễn thị không khó. Khi gặp khó khăn với việc nhìn gần, bạn có thể nghĩ đến khả năng mình đã bị viễn thị. Ngoài ra, người viễn thị còn có thể gặp một số vấn đề khác, như: – Mỏi mắt Mỏi mắt là một dấu hiệu nhận biết phổ biến của viễn thị. – Nhức đầu, nhức thái dương – Thường xuyên nheo mắt trong vô thức – Mống mắt và đồng tử có xu hướng xoay vào trong: Do điều tiết theo hướng quy tụ, mống mắt và đồng tử của người viễn thị thường xoay vào trong. Chúng ta có thể gọi tình trạng này là lé trong. 1.3. Viễn thị nguy hiểm ra sao? Giàu hai con mắt, khó hai bàn tay; thành ngữ này đã khẳng định tầm quan trọng của mắt và thị lực. Thật vậy, bị viễn thị ảnh hưởng rất tiêu cực đến cuộc sống. Nó hạn chế khả năng học tập và công tác cũng như kiềm chế sinh hoạt của chúng ta. Không những thế, viễn thị còn làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nhãn khoa nguy hiểm ở người bệnh. Nổi bật nhất có thể kể đến là tăng nhãn áp. Bệnh lý này là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung. Bởi thế, khi có dấu hiệu viễn thị, người bệnh nên thăm khám, cắt và đeo kính ngay, để cải thiện thị lực và bảo vệ sức khỏe đôi mắt. Người bệnh nên thăm khám, cắt và đeo kính ngay khi có dấu hiệu viễn thị. 2. Giải đáp chi tiết thắc mắc: Kính viễn thị đa tròng là gì? 2.1. Kính viễn thị đa tròng, hai tròng và đơn tròng Đeo kính là một trong hai cách chúng ta có thể áp dụng để khắc phục ảnh hưởng tiêu cực của viễn thị đến cuộc sống. So với cách còn lại là phẫu thuật thì đeo kính được lựa chọn nhiều hơn. Do nó hiệu quả, tiết kiệm lại phù hợp với tất cả mọi người. Kính viễn có 3 loại là kính viễn đơn tròng, kính viễn hai tròng và kính viễn đa tròng. Trong đó: – Kính viễn thị đơn tròng: Là kính có thể giúp người viễn thị nhìn rõ các vật ở gần. – Kính viễn thị hai tròng: Là kính có thể giúp người viễn thị vừa nhìn rõ các vật ở gần vừa nhìn rõ các vật ở xa. Kính viễn thị hai tròng có đặc điểm nổi bật là vạch ở giữa, chia kính thành hai phần. Phần trên là thấu kính giúp người viễn thị nhìn rõ các vật ở xa còn phần dưới là thấu kính giúp người viễn thị nhìn rõ các vật ở gần. Đối với các vật ở tầm trung thì kính viễn thị hai tròng không thể giúp người bệnh nhìn rõ. Đây là nhược điểm của loại kính viễn thị này. – Kính viễn đa tròng: Kính viễn thị đa tròng là gì? Là kính có thể giúp người viễn thị nhìn rõ các vật ở cả 3 tầm: Gần, trung, xa. Đây là loại kính viễn thị được yêu thích nhất. Bởi nó sở hữu nhiều ưu điểm. Thứ nhất, dù là ở khoảng cách nào, hình ảnh mà nó cung cấp cũng sắc nét. Thứ hai là nó có tính thẩm mỹ cao, không có vạch ở giữa như kính viễn thị hai tròng. Sử dụng kính viễn đa tròng đem đến cho người bệnh sự thoải mái tối đa. Kính có thể giúp người viễn thị nhìn rõ các vật ở cả 3 tầm: Gần, trung, xa gọi là kính viễn đa tròng.  2.2. Kính viễn thị đa tròng thích hợp với đối tượng nào? Xem xét định nghĩa cơ bản của 3 loại tròng kính viễn thị phía trên, bạn có thể sẽ thắc mắc: Tại sao người viễn thị chỉ gặp khó khăn khi nhìn gần mà loại kính giúp người viễn thị vừa nhìn gần vừa nhìn xa (kính hai tròng, kính đa tròng) vẫn tồn tại? Nếu bạn cũng băn khoăn như vậy thì đây là câu trả lời dành cho bạn: Ngoài 3 tật khúc xạ mà bạn có thể mắc ở tuổi thiếu niên và thanh niên là cận thị, viễn thị và loạn thị thì ở tuổi 40, bạn còn có thể mắc lão thị. Mắc lão thị không làm bạn hết những tật khúc xạ bạn đã mắc trước đó. Vậy, làm thế nào để bạn có thể cải thiện thị lực cho đôi mắt vừa lão thị vừa cận thị/viễn thị/loạn thị. Câu trả lời là đeo kính hai tròng/đa tròng, cải thiện hình ảnh ở mọi khoảng cách. Như vậy, kính viễn đa tròng là kính viễn thị dành cho người viễn thị trên 40 tuổi hay người viễn thị có thêm cả lão thị. Người viễn thị dưới 40 tuổi (người viễn thị không có lão thị) không cần sử dụng kính đa tròng mà chỉ cần sử dụng kính đơn tròng. Kính viễn thị hai tròng hiện tại ít được lựa chọn do tính thẩm mỹ thấp và không thể cải thiện thị lực tầm trung, gây bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày.
thucuc
1,219
Hội chứng ruột kích thích ở người lớn Hội chứng ruột kích thích ở người lớn (IBS) là một rối loạn thường gặp có ảnh hưởng đến ruột già (đại tràng). Người lớn mắc hội chứng ruột kích thích thường bị co thắt đại tràng, chướng và đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón. Đây là một tình trạng mãn tính cần được theo dõi và kiểm soát dài hạn. 1. Tổng quan về hội chứng ruột kích thích ở người lớn Hội chứng ruột kích thích (IBS - Irritable bowel syndrome) hay được gọi là “Viêm đại tràng co thắt” là một tình trạng rối loạn chức năng phổ biến ở đại tràng. Người lớn mắc hội chứng ruột kích thích thường bị tái đi tái lại nhiều lần nhưng khi đi khám, thực hiện xét nghiệm y tế thì lại không thấy bất kỳ tổn thương thực thể nào về giải phẫu, tổ chức học cũng như sinh hóa ở đường ruột.IBS thường phổ biến ở lứa tuổi thanh niên và trung niên, tỷ lệ mắc bệnh cao nhất trong khoảng 18-30 tuổi và giảm sau tuổi 50. Nữ giới mắc hội chứng ruột kích thích cao hơn nam giới với tỷ lệ 2:1. Những người có trình độ học vấn cao, học sinh, sinh viên, cán bộ... có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với nhóm nông dân, công nhân; người sinh sống ở thành thị cũng mắc bệnh nhiều hơn so với ở nông thôn... 2. Nguyên nhân gây hội chứng ruột kích thích ở người lớn Cơ chế bệnh sinh gây ra hội chứng ruột kích thích hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng bệnh có thể liên quan đến nhiều yếu tố như:Nhiễm trùng đường ruột. Rối loạn tâm lý. Yếu tố di truyền. Chế độ ăn uống. Lịch sử dùng thuốc. Tình trạng nội tiết. Các yếu tố trên sẽ gây phát sinh những động ruột bất thường, liên quan đến tính phản ứng cao của nhu động ruột và tăng sự mẫn cảm ở đường ruột. Cụ thể khi bạn bị hội chứng ruột kích thích:Các cơn co thắt mạnh hơn và kéo dài hơn bình thường sẽ gây ra tình trạng đầy hơi, chướng bụng và tiêu chảy.Khi ruột co thắt yếu, quá trình vận chuyển thức ăn diễn ra chậm khiến cho phân bị cứng và khô.Chỉ một số ít người lớn mắc hội chứng ruột kích thích có các dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng. Một số người có thể kiểm soát các triệu chứng của mình bằng cách điều chỉnh chế độ ăn uống, cách sinh hoạt và kiểm soát căng thẳng. Một số khác thì sẽ cần dùng thuốc và nhờ sự hỗ trợ, tư vấn của bác sĩ. Hội chứng ruột kích thích ở người lớn thường bị tái đi tái lại nhiều lần 3. Triệu chứng hội chứng ruột kích thích ở người lớn Mặc dù cùng có các dấu hiệu và triệu chứng gây khó chịu nhưng khác với bệnh viêm loét đại tràng và bệnh Crohn là các dạng viêm ruột điển hình, hội chứng ruột kích thích không gây tổn thương mô ruột hoặc tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng chúng ảnh hưởng nhiều tới chất lượng cuộc sống của người bệnh.Các biểu hiện thường gặp của IBS bao gồm:Đau bụng: xuất hiện chủ yếu và phổ biến nhất, thường là đau vùng bụng dưới và hố chậu trái sau khi ăn. Cơn đau sẽ giảm sau khi đại tiện hoặc trung tiện.Đại tiện lỏng: Đi 3-5 lần/ngày, phân lỏng hoặc nát, có thể lẫn chất nhầy nhưng không có máu.Táo bón: Đi ngoài phân rắn, lượng ít, có thể lẫn chất nhầy và xuất hiện xen kẽ với đại tiện lỏng.Chướng bụng: Thường nặng về ban ngày, nhất là sau buổi trưa, giảm dần về đêm sau khi ngủ.Các triệu chứng tiêu hóa trên thường tái phát lặp đi lặp lại, nếu người bệnh thấy xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng hơn thì cần cảnh giác và đến gặp bác sĩ ngay để được khám và điều trị kịp thời. Các dấu hiệu cảnh báo bao gồm:Chảy máu trực tràngĐi ngoài ra máu hoặc phân đenĐau bụng ngày càng nhiều và xảy ra vào ban đêm. Sụt cân nhanh. Tự sờ thấy bụng có khối bất thường. Có biểu hiện thiếu máu như: Da nhợt nhạt, hay chóng mặt hoa mắt...Đối với hầu hết các trường hợp thì hội chứng ruột kích thích ở người lớn là một tình trạng mãn tính, mặc dù các triệu chứng có lúc nghiêm trọng, có lúc cải thiện hoặc thậm chí mất đi hoàn toàn. Vì các nguyên nhân gây ra hội chứng ruột kích thích vẫn chưa rõ ràng nên phương pháp điều trị sẽ tập trung làm giảm triệu chứng để bạn có một cuộc sống bình thường nhất có thể. Dấu hiệu của hội chứng ruột kích thích thường lặp đi lặp lại gây ảnh hưởng tới cuộc sống người bệnh 4. Điều trị và phòng ngừa hội chứng ruột kích thích ở người lớn Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể giảm thiểu và phòng ngừa các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng ruột kích thích ở mức độ nhẹ bằng cách điều chỉnh lại thói quen sinh hoạt và ăn uống.Để điều trị và phòng ngừa hội chứng ruột kích thích hiệu quả, người bệnh cần thực hiện tốt 1 số điểm sau:Tránh căng thẳng, suy nghĩ nhiều, lo âu.Ăn uống đúng giờ, lượng ăn vừa phải, tránh ăn quá nhiều.Kiêng đồ ăn tanh, lạnh, cay nóng, ít dầu mỡ, lượng đạm vừa phải.Kiêng những đồ ăn uống sinh hơi như đồ uống có ga, một số loại rau củ (bắp cải, bông cải xanh, bông cải trắng, trái cây sống...)Ngưng dùng thực phẩm chứa gluten như lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen.Hạn chế các thực phẩm chứa đường có thể lên men như đường fructose, lactose, fructan và một số loại đường khác (thực phẩm nhóm FODMAPs). Chúng thường có trong một số ngũ cốc, rau củ, trái cây và thực phẩm từ sữa. Hạn chế uống bia rượu, cà phê.Nếu bệnh ở mức độ trung bình hoặc nghiêm trọng, bệnh nhân sẽ cần phải thực hiện nhiều điều hơn là chỉ thay đổi lối sống. Hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám và tư vấn trực tiếp. Nếu tình trạng nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng thuốc để điều trị.
vinmec
1,100
Bạn cần biết: trước khi đi siêu âm dạ dày có cần nhịn ăn không Siêu âm là một trong các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ phát hiện bất thường tại dạ dày. Ưu điểm của phương pháp này là thời gian thực hiện ngắn, chi phí thấp, độ an toàn cao. Trước khi đi siêu âm dạ dày có cần nhịn ăn không là vấn đề được nhiều bạn đọc quan tâm, dưới đây chúng tôi xin được giải đáp băn khoăn này. 1. Siêu âm dạ dày - những thông tin cơ bản 1.1. Thế nào là siêu âm dạ dày Siêu âm dạ dày là phương pháp kỹ thuật dùng các sóng siêu âm với tần số cao để phát hiện bất thường của dạ dày cũng như đường tiêu hóa và có thể tầm soát ung thư dạ dày. Nhờ có kết quả siêu âm mà bác sĩ sẽ chẩn đoán được bệnh lý tại dạ dày, phát hiện bệnh liên quan vùng ổ bụng và có hướng điều trị phù hợp. Phương pháp này không sử dụng bức xạ ion hoá hay hoá chất nên được đánh giá là an toàn cho sức khỏe và cũng không gây ra nhiều khó chịu cho người bệnh khi phải thực hiện, không giống như nội soi dạ dày. Nếu cần kiểm tra kỹ hơn thì nó không đáp ứng và cần phải thực hiện thêm các kỹ thuật khác nữa. Để siêu âm dạ dày, bác sĩ sẽ bôi một lớp gel lên vùng định khu dạ dày trên thành bụng (gọi là thượng vị) rồi dùng thiết bị có đầu dò quét quanh vùng định khu và các vùng xung quanh. Đầu dò này sẽ cung cấp hình ảnh lên màn hình từ đó bác sĩ sẽ thấy được bất thường bên trong dạ dày và định hướng chẩn đoán. 1.2. Ai cần thực hiện siêu âm dạ dày Để biết trước khi đi siêu âm dạ dày có cần nhịn ăn không chúng ta nên biết về đối tượng cần thực hiện phương pháp này. Do dạ dày nằm ở vùng thượng vị của ổ bụng nên nó còn được gọi là siêu âm ổ bụng. Những ai muốn kiểm tra ổ bụng hoặc được bác sĩ chỉ định đều có thể thực hiện phương pháp này. Còn lại các trường hợp đang gặp vấn đề về mô mềm và da thì không nên siêu âm dạ dày để tránh lây lan cho người khác. Siêu âm dạ dày đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau: - Bị chướng bụng, đầy hơi trong thời gian dài. - Bị rối loạn tiêu hóa ăn khó tiêu. - Thường xuyên gặp vấn đề về tiêu hóa, ợ chua, ợ hơi. - Có những biểu hiện liên quan tới bệnh dạ dày cấp tính: đau dạ dày dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài ra máu,... - Viêm thực quản, viêm dạ dày. - Nghi ngờ có dị vật trong dạ dày và cần kiểm tra. - Bị dị tật dạ dày. 1.3. Đánh giá ưu - nhược điểm của phương pháp siêu âm dạ dày - Ưu điểm + Kỹ thuật đơn giản, an toàn và dễ thực hiện. + Cho kết quả nhanh. + Chi phí thấp. + Không gây khó chịu cho người bệnh. - Nhược điểm Tuy đây là phương pháp chẩn đoán thăm dò tổng quát ban đầu để giúp bác sĩ tìm ra nguyên nhân gây bệnh nhưng không phải là phương pháp chẩn đoán xác định. Mặt khác, siêu âm chỉ được thực hiện bên ngoài bề mặt bụng nên không thể quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày, không lấy mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm được. Ngoài ra, do siêu âm chỉ dùng các bước sóng nên hình ảnh mà nó thu được không rõ nét và khó quan sát, xác định tổn thương khó chính xác. Nếu nghi ngờ viêm loét hay khối u trong dạ dày thì phương pháp này không thể đáp ứng được. 2. Trước khi đi siêu âm dạ dày có cần nhịn ăn không Muốn biết trước khi đi siêu âm dạ dày có cần nhịn ăn không chúng ta cần hiểu rằng mục đích của phương pháp này là kiểm tra bất thường tại dạ dày nên muốn thu được kết quả chính xác thì tốt nhất là nên nhịn ăn và siêu âm vào buổi sáng sau khi ngủ dậy. Lúc này dạ dày đang rỗng nên phát hiện các bất thường sẽ dễ dàng hơn. Thời gian nhịn ăn trước khi đi siêu âm dạ dày nên khoảng 6 - 8 tiếng. Các bác sĩ giải thích về việc nên nhịn ăn trước khi siêu âm dạ dày như sau: nếu ăn no thì dạ dày sẽ chứa đựng nhiều loại thực phẩm, dạ dày phải co bóp nên cản trở quá trình siêu âm, khó quan sát tổn thương hoặc quan sát được nhưng không chính xác. Không những thế, nếu ăn đồ ăn khó tiêu thì sẽ tích khí ở dạ dày và đường ruột khiến cho kết quả chẩn đoán bị sai lệch. Không chỉ nhịn ăn, trước khi siêu âm dạ dày người bệnh còn phải uống 2 lít nước để giúp quá trình siêu âm diễn ra dễ hơn. Vậy trước khi đi siêu âm dạ dày có cần nhịn ăn không nếu đây là trường hợp cấp cứu như thượng vị đau dữ dội, nghi ngờ mắc bệnh nguy hiểm,... ? Câu trả lời là những trường hợp cấp cứu cần siêu âm dạ dày thì người bệnh không cần nhịn ăn. Có rất nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh được dùng để kiểm tra, phát hiện các bệnh lý dạ dày. Tuy siêu âm cho kết quả nhanh và không gây khó chịu cho người bệnh nhưng nó lại không có khả năng quan sát chi tiết được mức độ tổn thương nếu có viêm loét hoặc không thể phát hiện vi khuẩn HP trong dạ dày. Vì thế, không phải lúc nào bác sĩ cũng chỉ định người bệnh thực hiện siêu âm dạ dày. Về cơ bản, việc siêu âm dạ dày định kỳ là phương pháp ban đầu để kiểm tra tình trạng của bộ phận này, nếu sức khỏe ổn và chỉ cần kiểm tra để theo dõi cơ quan tiêu hóa cũng như dạ dày thì nên thực hiện kỹ thuật này. Trường hợp kết quả siêu âm vẫn khiến bạn nghi ngờ hoặc không hài lòng thì bạn có thể đề nghị bác sĩ cho nội soi dạ dày để chẩn đoán chính xác hơn.
medlatec
1,094
Công dụng thuốc Domacef Thuốc Domacef là thuốc để điều trị các bệnh nhiễm trùng. Bệnh nhân nên tuân thủ đúng liều dùng, đúng chỉ định của bác sĩ sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế được những tác dụng không mong muốn xảy ra. 1.Thành phần, dạng bào chế thuốc Domacef Thuốc Domacef có chứa các thành phần gồm:Cefdinir: 300mg.Tá dược vừa đủ khác.Dạng bào chế: Thuốc Domacef được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch dạng uống. 2. Công dụng - Chỉ định thuốc Domacef Công dụng thuốc Domacef:Hoạt chất Cefdinir là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ 3, dùng bằng đường uống, có tác dụng diệt vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.Thuốc Domacef có tính bền với phần lớn các men Beta– lactamase tạo ra bởi các vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Domacef diệt được nhiều loại vi khuẩn kháng Penicillin và một số Cephalosporin nhưng vẫn nhạy cảm với Cefdinir như: Vi khuẩn gram dương: Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Staphylococcus epidermidis, Streptococcus agalactiae và các liên cầu khuẩn nhóm Viridan. Vi khuẩn gram âm: Haemophilus influenzae, Haemophilus parainfluenzae, Moraxella catarrhalis, Citrobacter diversus, Proteus mirabilis, Escherichia coli và Klebsiella pneumoniae.Domacef không có tác dụng với các tụ cầu kháng Methicillin, không có tác dụng với Enterococcus, các chủng Staphylococcus kháng methicillin và các chủng Pseudomonas hoặc Enterobacter.Chỉ định dùng thuốc Domacef:Thuốc Domacef 300mg được dùng để điều trị trong các trường hợp:Viêm phổi cấp;Viêm phế quản mạn;Viêm họng;Viêm amidan;Viêm tai giữa;Viêm xoang hàm;Nhiễm trùng da, phần mềm;Viêm tử cung;Nhiễm khuẩn tiết niệu. 3. Liều lượng và cách dùng thuốc Domacef Liều dùng Domacef:Liều dùng cho người lớn: Uống liều 300mg/ lần x 03 lần/ ngày.Liều dùng cho trẻ em: Liều từ 9 -18mg/ kg/ ngày, ngày uống 3 lần.Cách dùng Domacef:Thuốc Domacef được bào chế dưới dạng bột pha hỗn dịch uống. Người bệnh sử dụng thuốc bằng đường uống là hiệu quả nhất.Trong khi sử dụng thuốc Domacef, người bệnh không nên tự ý thay đổi liều, tăng, giảm liều hoặc tự ý bỏ thuốc mà không hỏi ý kiến của bác sĩ.Trường hợp dùng quá liều sẽ xuất hiện các triệu chứng: buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy, co giật,... Cần được loại bỏ thuốc bằng cách thẩm tách máu hoặc lọc máu.Nếu người bệnh quên liều dùng cần thông báo cho bác sĩ để được hướng dẫn xử trí.Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng bệnh mà bác sĩ có chỉ định khác nhau. 4. Chống chỉ định dùng thuốc Domacef Thuốc Domacef không dùng trong các trường hợp:Người bệnh có tiền sử bị dị ứng với Cefdinir hoặc mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất nào có trong thành phần của Domacef.Người bệnh có tiền sử dị ứng với các kháng sinh có nhân Cephem. 5. Tác dụng phụ khi dùng thuốc Domacef Trong quá trình sử dụng Domacef, người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ không mong muốn như:Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng và tiêu chảy......Da: Mề đay, dị ứng, phát ban và mẩn ngứa,....Đau đầu và chóng mặt.Rối loạn chức năng gan.Rối loạn chức năng huyết học: Giảm số lượng bạch cầu,....Ngoài ra, người bệnh cũng có thể sẽ gặp các tác dụng phụ khác mà chưa nêu ở trên. Do đó nếu người bệnh khi dùng thuốc, cảm thấy xuất hiện bất kỳ biểu hiện hay triệu chứng nào bất thường, khó chịu nào trên cơ thể và sức khỏe của bản thân thì hãy đến thông báo ngay với bác sĩ để được tư vấn hoặc có lời khuyên tốt nhất cũng như có phương pháp điều trị thích hợp. 6. Tương tác Domacef với thuốc khác Trong quá trình sử dụng thuốc Domacef, có thể xảy ra hiện tượng tương tác giữa các thuốc với nhau hoặc giữa thuốc với thức ăn hay các thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác. Điều này sẽ gây ảnh hưởng đến tác dụng và hiệu quả điều trị của thuốc. Vì thế, để tránh những tương tác xấu người bệnh cần cung cấp cho bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn và không kê đơn trước khi dùng Domacef. 7. Những lưu ý khi sử dụng và bảo quản Khi sử dụng thuốc Domacef cần thận trọng trong những trường hợp dưới đây:Bệnh nhân suy thận;Bệnh nhân có tiền sử dị ứng;Bệnh nhân lớn tuổi;Bệnh nhân đang dùng sắt;Vì thuốc gây tác dụng phụ đau đầu, chóng mặt nên không dùng Domacef trong quá trình điều khiển phương tiện giao thông và vận hành máy móc;Với phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú cần cân nhắc giữa yếu tố nguy cơ và lợi ích mà thuốc đem lại. Hãy tham khảo sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thuốc Domacef trên đối tượng này.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Domacef, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Domacef là thuốc kê đơn, bạn tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
895
Viêm xoang mũi không nên ăn gì? Các thực phẩm cần tránh Viêm xoang mũi là một trong những bệnh lý phổ biến về đường hô hấp trên. Tuy không quá nguy hiểm đến tính mạng nhưng lại mang đến nhiều phiền toái. Nếu không kịp thời can thiệp y tế, không có chế độ ăn uống cẩn thận khiến bệnh tình ngày càng nặng hơn và dai dẳng. Vậy bệnh viêm xoang mũi không nên ăn gì và nên ăn gì để hỗ trợ quá trình chữa bệnh tốt nhất? 1. Những thực phẩm không nên ăn khi bị viêm xoang mũi 1.1 Viêm xoang mũi không nên ăn gì? Sữa và ăn những thực phẩm từ sữa Sữa là một thực phẩm được biết đến giàu chất dinh dưỡng, có chứa một lượng lớn protein và các khoáng chất như vitamin D, canxi rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên đối với những bệnh nhân bị viêm xoang mũi thì tuyệt đối không nên uống sữa và tiêu thụ các những loại thực phẩm được chế biến từ sữa như phô mai, sữa chua,… Bởi vì theo các bác sĩ chuyên khoa việc dùng quá nhiều sữa và các chế phẩm từ sữa sẽ gây tắc nghẽn đường mũi, làm ứ đọng dịch nhầy mủ gây tình trạng bệnh tình ngày càng nặng hơn. Viêm xoang mũi thì không nên ăn gì? nên kiêng sữa và những thực phẩm từ sữa 1.2 Thực phẩm cay nóng Những loại thực phẩm có tính cay nóng sẽ không tốt cho bệnh nhân bị viêm xoang mũi. Bởi vì các loại thực phẩm này có khả năng kích thích vùng niêm mạc mũi, niêm mạc xoang và các hốc xoang trở nên bị viêm nhiễm nặng nề. Bên cạnh đó, những thực phẩm nàycó khả năng làm lượng dịch mủ trong mũi không thể tiết ra ngoài, gây ứ đọng tại các hốc xoang khiến tình trạng bệnh ngày càng trầm trọng hơn. 1.3 Viêm xoang mũi không nên ăn gì? Thực phẩm nhiều dầu mỡ Những loại thực phẩm được chế biến chiên xào, nhiều dầu mỡ, đồ nướng sẽ rất nguy hại cho những bệnh nhân bị viêm xoang mũi. Bởi các hoạt chất có trong thực phẩm dầu mỡ sẽ kích thích tiết dịch nhầy mủ của niêm mạc xoang mũi gây ứ đọng và tắc nghẽn đường thở bệnh nhân trong một thời gian dài. 1.4 Các loại thịt ảnh hưởng đến bệnh xoang mũi Đa số thịt tươi được sử dụng trong bữa cơm hàng ngày, nhưng không phải loại thịt nào cũng phù hợp với người bị viêm xoang mũi. Dưới đây là các loại thịt nên kiêng khi mắc viêm xoang mũi là: – Thịt vịt: tính hàn lạnh, có thể gây sưng tấy, khó lành, bệnh viêm xoang mũi sẽ càng nghiêm trọng hơn. – Thịt bò: là thực phẩm dễ gây dị ứng được khuyến cáo không nên dùng cho người bệnh viêm xoang mũi. Các loại thịt như thịt vịt, thịt bò đều có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của người bị xoang mũi 1.5 Không nên sử dụng chất kích thích Các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá, cafe… đều không tốt cho sức khỏe của bệnh nhân bị viêm xoang mũi. Bởi những thực phẩm này có khả năng làm ức chế hệ thần kinh đồng thời tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn, virus phát triển và lây lan sang những vùng lân cận tạo nên các biến chứng không mong muốn. 1.6 Viêm xoang mũi không nên ăn gì? Thực phẩm lạnh Ai cũng biết những đồ ăn, thức uống lạnh như nước đá, kem,… đều là “khắc tinh” của người bị viêm xoang mũi. Đồ lạnh là tác nhân gây thay đổi nhiệt độ đột ngột trong cơ thể, đồng thời kích thích vi khuẩn ở vòm họng, khoang mũi phát triển, khiến bệnh viêm xoang mũi chuyển biến tồi tệ hơn. 2. Những thực phẩm nên ăn cho người bị viêm xoang Để giảm nhanh tình trạng bệnh, ngoài thực phẩm nên tránh thì cũng phải bổ sung những loại thực phẩm tốt cho cơ thể, hỗ trợ quá trình điều trị viêm xoang mũi: 2.1 Thực phẩm giàu kẽm Các loại tôm, cua, nghêu, sò…có khả năng làm giảm viêm nhiễm tại vùng mũi, niêm mạc xoang và các hốc xoang một cách nhanh chóng. Đồng thời giúp làm giảm tình trạng sưng to, đỏ ửng và các cơn đau nhức do viêm xoang gây nên. Bên cạnh đó chất béo 3-Omega có trong các loại cá biển (cá hồi, cá mồi, cá nục…) cũng tốt cho bệnh nhân viêm xoang. Bởi vì loại chất dinh dưỡng này sẽ có khả năng giúp thúc đẩy quá trình phản ứng viêm tấy ở những khu vực trên đường hô hấp. 2.2 Thực phẩm giàu vitamin C Các loại trái cây như ổi, cam, bưởi, chanh có tác dụng giúp làm loãng dịch nhầy mủ ở mũi và giúp hỗ trợ quá trình tăng nhanh sức đề kháng, cải thiện hệ miễn dịch cực hiệu quả. Ngoài ra còn bổ sung thêm rau củ quả đặc biệt là củ cải giúp chống tắc nghẽn trong các hốc xoang, chống nghẹt mũi và giảm những cơn đau đầu do viêm xoang gây ra. Theo đông y, củ cải có tác dụng như một phương thuốc tự nhiên với công dụng thông mũi, chống virus và kháng khuẩn. Thực phẩm giàu vitamin C có tác dụng giúp làm loãng dịch nhầy mủ ở mũi và giúp hỗ trợ quá trình tăng nhanh sức đề kháng 2.3 Thực phẩm có khả năng kháng khuẩn Thực phẩm có khả năng kháng khuẩn tiêu biểu nhất là gừng. Chứa nhiều chất chống oxy hóa, gừng được sử dụng như là một phương thuốc kháng histamine tự nhiên. Nhờ đó, có thể giảm sưng đau, giảm sung huyết hiệu quả. Trà gừng pha với chanh, mật ong rất tốt cho những người bệnh viêm xoang mũi. Từ xa xưa, gừng đã được dùng với công dụng phòng ngừa và điều trị các bệnh dễ dẫn đến viêm xoang như cảm cúm, viêm mũi. Bên cạnh đó, người bệnh xoang mũi cũng được khuyên sử dụng tỏi để cải thiện triệu chứng viêm xoang, nhờ vào đặc tính kháng khuẩn, kháng virus. Những bài thuốc như tỏi ngâm giấm, tỏi ngâm mật ong hay rượu tỏi khá phổ biến trong việc phòng ngừa và chữa trị các bệnh về đường hô hấp. 2.4 Nước lọc Ngoài những thực phẩm trên, bệnh nhân bị viêm xoang nên uống nhiều nước lọc mỗi ngày sẽ giúp giảm ứ đọng dịch nhầy tại mũi, làm dịch ở mũi và họng loãng dần và thoát ra ngoài một cách dễ dàng. Theo đó các tác nhân gây hại, các loại vi khuẩn, virus cũng nhanh chóng bị đào thải.
thucuc
1,166
Đẻ mổ ăn kiêng gì? Quá trình mang thai và sinh nở có ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và tâm lý người phụ nữ. Nhất là đối với sản phụ sản sinh mổ. Phụ nữ sau sinh mổ, thể lực yếu, miễn dịch kém. Vì vậy, họ cần có một chế độ chăm sóc đặc biệt và lưu ý một số điều kiêng cữ nhất định sau khi  đẻ mổ. Điều này không những giúp cho người phụ nữ sau sinh mổ sớm phục hồi sức khỏe nuôi con, ổn định tâm lý và duy trì nguồn sữa quý báu mà còn để đảm bảo sức khỏe sau này. Vậy đẻ mổ kiêng ăn gì ? Phụ nữ đẻ mổ kiêng ăn gì? Tất cả các mẹ bầu sau khi sinh cần lưu ý kiêng ăn một số thực phẩm ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc nguồn sữa mẹ. Đối với sản phụ sau khi sinh mổ, hệ tiêu hóa còn yếu nên phải hết sức lưu ý khi bổ sung dinh dưỡng. Ngoài các thực phẩm gây dị ứng (tùy cơ địa mỗi người) thì mẹ bầu sau sinh mổ cần chú ý kiêng những thực phẩm sau: Đẻ mổ ăn kiêng những thực phẩm có chất kích thích, đồ lạnh và những thực phẩm không tốt cho quá trình hồi phục vết mổ Thức ăn có tính hàn có thể ảnh hưởng đến nguồn sữa cho con bú hoặc khả năng hồi phục sau sinh mổ Sau phẫu thuật sản phụ rất dễ đầy hơi. Vì vậy nên tránh các loại thực phẩm dễ dàng lên men khí như đường, sữa đậu nành, tinh bột…. Ngoài ra, thực phẩm có tính hàn như bắp cải, củ cải trắng, dưa hấu, lê… nên được kiêng cữ sau 40 ngày để không làm ảnh hưởng đến đường tiêu hóa. Những điều kiêng cữ khác sau đẻ mổ? Ở cữ sau sinh là một khái niệm không mấy xa vời đối với tất cả các mẹ bầu vừa trải qua hành trình vượt cạn đầy gian nan. Đặc biệt đối với các sản phụ sinh mổ thì việc kiêng cữ sau đẻ mổ là điều không thể không lưu ý. Một số nguyên tắc kiêng cữ sau đẻ mổ các mẹ phải “nắm trong lòng bàn tay” là: Nên đi lại nhẹ nhàng Sau khi sinh mổ, mẹ bầu mất khoảng 10 – 15 để vết mổ lành một phần. Trong thời gian vết mổ chưa khép miệng, sản phụ cần vệ sinh vết mổ và hết sức chú ý đi lại để tạo điều kiện cho vết mổ lành nhanh nhất có thể. Tuy nhiên, đó không phải lời khuyên dành cho sản phụ phải ngồi yên, bó buộc mình trong phòng. Việc đi lại nhẹ nhàng sẽ giúp sản dịch có thể đẩy ra nhanh chóng, tránh bị dính ruột. Sinh mổ xong mẹ bầu nên tập đi lại nhẹ nhàng để tránh bị dính ruột Nên tránh gió Sinh xong một đứa con giống như lột xác. Vì vậy cơ thể  phụ nữ sau sinh mổ rất yếu và đề kháng kém, dễ nhiễm khuẩn và mắc bệnh. Để hạn chế điều này, cách tốt nhất là nên mặc kín đáo, tránh gió và hạn chế tiếp xúc với bụi bặm, virus ở những nơi công cộng. Kể cả phòng ngủ cũng cần được che chắn, nhưng chú ý không để quá bí bách, ngột thở. Kiêng quan hệ vợ chồng Đối với các mẹ sinh mổ thì cơ quan sinh dục không biến đổi nhiều nhưng bụng lại tổn thương rất lớn và cần thời gian để hồi phục. Vì vậy, sản phụ sinh mổ cần đợi khoảng thời gian 4 tháng khi vết mổ và dạ con đã lành mới có thể “yêu” chồng được. Điều này không những ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe mà còn có tác động đến tâm sinh lý của phụ nữ sau sinh. Đẻ mổ nên kiêng cữ quan hệ trong một thời gian nhất định để hồi phục tổn thương Giữ tâm lý thoải mái Phụ nữ sau sinh thay đổi tâm sinh lý. Đó là lý do nhiều phụ nữ mắc chứng trầm cảm sau sinh. Tránh xem phim hay đọc các câu chuyện buồn, hạn chế suy nghĩ lo lắng và tranh cãi…là điều lưu ý để các mẹ luôn giữ tâm trạng thoải mái. Thời gian kiêng cữ bao lâu sau sinh mổ Quá trình kiêng cữ của một sản phụ là bao lâu? Sinh mổ kiêng bao lâu? Là những câu hỏi của nhiều bà mẹ bỉm sữa khi nóng lòng muốn trở về đời sống thường nhật. Thời xưa, các cụ thường yêu cầu phải ở cữ trong vòng 100 ngày (3 tháng) sau khi sinh con. Bởi lẽ theo kinh nghiệm của các cụ, nếu không kiêng cữ người mẹ sẽ dễ bị ốm, đau nhức xương khớp, tay chân đau mỏi, nhức đầu… Đẻ mổ ăn kiêng gì từ chuyên gia phụ sản NỔI TIẾNG Tuy nhiên, nhờ sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật ngày nay, các chuyên gia đã chứng minh việc kiêng cữ nên thực hiện trong 1 tháng. Bên cạnh đó, thời gian kiêng cữ sau sinh mổ còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi sản phụ.
thucuc
896
Công dụng thuốc Nigaz 500 Nigaz 500 là thuốc gì, có phải thuốc chữa đau khớp không? Với thành phần chính là Nabumeton, thuốc Nigaz 500 được dùng trong điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp và các tình trạng cần phải điều trị kháng viêm khác. 1. Nigaz 500 là thuốc gì? Nigaz 500 thuộc nhóm thuốc điều trị các bệnh xương khớp và gout, có thành phần chính là Nabumeton hàm lượng 500mg. Nabumetone là hoạt chất giảm đau và không gây nghiện, có tác dụng giảm đau từ mức độ nhẹ và vừa, ngoài ra còn giúp kháng viêm.Thuốc Nigaz 500 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được chỉ định dùng để làm giảm viêm, giảm đau ở người bị viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp nói riêng, các trường hợp cần kháng viêm nói chung.2. Cách dùng và liều dùng thuốc Nigaz 500Thuốc Nigaz 500 được dùng theo đường uống, uống nguyên viên thuốc với nước, không bẻ hoặc nghiền nát thuốc để uống, có thể uống lúc bụng đói hoặc no đều được.Liều dùng thuốc Nigaz 500 cụ thể như sau:Người lớn: 2 viên/lần/ngày, uống trước khi ngủ. Nếu tình trạng kéo dài và trở nặng, ngoài 2 viên buổi tối thì uống thêm 1 - 2 viên/lần vào buổi sáng, tổng liều từ 3 - 4 viên/ngày.Người cao tuổi: 1 - 2 viên/ngày.Lưu ý, cần giảm liều thuốc Nigaz 500 ở người bị suy thận có độ thanh thải dưới 30m. L/phút. 3. Tác dụng phụ của thuốc thuốc Nigaz 500 Thuốc Nigaz 500 có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn ở các cơ quan như sau:Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, tiêu chảy, xuất huyết tiêu hóa (hiếm khi).Thận: Suy thận, hội chứng thận hư.Da: Phản ứng dị ứng, phát ban.Máu: Giảm tiểu cầu.Toàn thân: Chóng mặt, đau đầu.4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Nigaz 500Không dùng Nigaz 500 ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người có tiền sử bị dị ứng với Aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không chứa steroid (NSAID), nổi mày đay, hen, người bị suy gan, suy thận nặng, trẻ em, phụ nữ đang có thai 3 tháng đầu tiên hoặc đang nuôi con cho bú.Thận trọng khi dùng thuốc Nigaz 500 ở người bệnh đang dùng thuốc chống đông máu như Warfarin vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.Thận trọng khi dùng thuốc Nigaz 500 ở người bệnh đang dùng lithium vì có thể gây ngộ độc lithium và tăng độc tính của cyclosporine đối với thận.Nếu chuẩn bị phẫu thuật, cần ngừng dùng thuốc Nigaz 500 tối thiểu 2 ngày trước khi tiến hành phẫu thuật.Nigaz 500 có thể tương tác với rượu và làm tăng nguy cơ loét dạ dày ở người bệnh có thói quen uống nhiều rượu hàng ngày.Công dụng của thuốc Nigaz 500 là kháng viêm và giảm đau ở người bị viêm xương khớp như viêm khớp dạng thấp. Lưu ý, Nigaz 500 là thuốc kê đơn, người bệnh cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà.
vinmec
538
Nhận thức của con người khi chết lâm sàng Nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm là hình ảnh phổ biến khi đối mặt với cái chết, tuy nhiên trên thực tế, con người có thể có những trải nghiệm kỳ lạ khác. Năm 2011, ông A, 57 tuổi, được đưa vào bệnh viện Southampton sau khi ngã quỵ tại làm việc. Trong khi các bác sĩ luồn ống thông để chuẩn bị phẫu thuật, tim ông ngừng đập, não không còn phản ứng. Và ông qua đời. Mặc dù vậy, khi hồi phục, A vẫn nhớ những gì đã xảy ra và kể lại những gì ông "nhìn thấy" trong vòng ba phút - khoảng thời gian mà khi nhân viên y tế dùng máy sốc điện tim để cứu ông. A kể ông nghe thấy yêu cầu "gây sốc cho bệnh nhân" vang lên hai lần. Ông nhìn thấy một phụ nữ lạ mặt đang vẫy tay từ phía sau căn phòng, ở vị trí gần với trần nhà, rồi ông đi về phía người này và để lại thân xác ở phía sau. "Tôi cảm giác rằng bà ấy biết tôi. Tôi cảm nhận rằng tôi có thể tin tưởng bà ấy và có lý do khiến người đó xuất hiện nhưng tôi không biết đólà gì. Chỉ một giây sau, tôi cũng đã lơ lửng trên trần nhà, nhìn xuống xác mình, y tá và một người hói đầu khác", ông kể lại. Hồ sơ bệnh viện ghi nhận bác sĩ đã yêu cầu sử dụng AED cho bệnh nhânhai lần. Mô tả của A về người trong căn phòng, những người mà ông chưa từng nhìn thấy trước khi mất ý thức, và hành động của họ đều chính xác. Ông kể lại những gì đã xảy ra trong ba phút bất tỉnh, dù theo những gì chúng ta được biết cho đến nay về sinh học, thì điều này không thể xảy ra. Câu chuyện của A là một trong nhiều báo cáo thách thức hiểu biết lâu nay của con người về trạng thái cận tử. Các nhà khoa học cho rằng khi trái tim ngừng đập và không đẩy máu lên não, mọi nhận thức sẽ ngay lập tức kết thúc. Lúc này, con người được coi là đã chết, dù trong một số trường hợp, tình trạng này có thể đảo ngược lại được. Trong nhiều năm qua, những trường hợp "trở về từ cõi chết" đã kể lại ký ức của chính họ. Bác sĩ bác bỏ bằng chứng về ảo giác, trong khi giới chuyên gia ngần ngại đi sâu nghiên cứu chủ yếu vì chúng được coi là ngoài tầm với của nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, một nhà khoa học tên là Sam Parnia, giám đốc trung tâm nghiên cứu hồi sức tại Đại học Y Stony Brook, New York, cùng đồng nghiệp từ Anh và Mỹ muốn xóa bỏ những nhận định về việc con người có hay không có trải nghiệm vào những giây phút cuối cùng của cuộc đời. Trong 4 năm, họ phân tích hơn 2.000 trường hợp tim ngừng đập và được cho là đã chết. Các bác sĩ đã hồi tỉnh 16% trong số những bệnh nhân này và lựa chọn 101 người để phỏng vấn. "Mục đích của chúng tôi, trước hết là tìm hiểu về trải nghiệm tinh thần và nhận thức của họ về cái chết. Đối với người tuyên bố nghe thấy và nhìn thấy gì đó ở thời điểm chết, chúng tôi có thể xác định liệu họ có thực sự nhận thức được hay không", Parnia nói. 7 hình ảnh phổ biến khi cận tử A không phải bệnh nhân duy nhất nhớ về trải nghiệm suýt chết của chính mình. Gần 50% người tham gia khảo sát đều nhớ về thứ gì đó, nhưng những gì họ trải qua dường như không liên quan đến thời điểm chết. Thay vào đó, họ nhìn thấy những cảnh tượng như mơ hay ảo ảnh. Parnia cùng đồng nghiệp phân loại chúng thành 7 nhóm: nỗi sợ hãi, nhìn thấy động vật hoặc thực vật, ánh sáng, cảnh bạo lực và khủng bố, hiện tượng deja-vu, nhìn thấy gia đình hay các sự kiện xảy ra sau khih khi tim ngừng đập (như trường hợp ông A). Trải nghiệm tinh thần có mức độ khác nhau, có người luôn cảm giác sợ hãi hay thấy mình bị trừng phạt. "Tôi phải đi qua một buổi lễ và ở đó tôi bị đốt cháy. Có 4 người khác đi cùng tôi, và người nào nói dối sẽ phải chết", một bệnh nhân nhớ lại. Trong khi đó, có người kể rằng mình bị kéo qua một vùng nước sâu. Tuy nhiên, không ít người lại có cảm giác trái ngược. 22% nói rằng họ thanh thản hay dễ chịu, một số người nhìn thấy cây cối hoặc sinh vật, ánh sáng hoặc hình ảnh được đoàn tụ với gia đình. Theo Parnia, con người có trải nghiệm nhất định vào thời điểm họ chết, nhưng cách mỗi người thể hiện hay diễn giải điều đó tùy thuộc vào tiểu sử bản thân hoặc niềm tin của từng người. Người từ Ấn Độ có thể "trở về từ cái chết" và nói rằng nhìn thấy thần Krishna, trong khi người ở Mỹ cảm nhận điều tương tự và nói rằng đó là Chúa. Cho đến nay, nhóm nghiên cứu chưa phát hiện khả năng dự báo ở những người có thể nhớ lại điều gì đó, hay lời giải thích rằng tại sao có người sợ hãi trong khi người khác cảm thấy phấn khích. Parnia cho rằng người có trạng thái cận tử có thể nhiều hơn so với con số mà nghiên cứu phản ánh. Đối với con người, ký ức có thể gần như bị xóa sạch sau khi tim ngừng đập. Tuy nhiên, ngay cả khi người ta không nhớ lại một cách rõ ràng, trạng thái cận tử vẫn ảnh hưởng đến một mức độ nào đó về tiềm thức. Điều này có thể lý giải cho những phản ứng khác nhau ở bệnh nhân sau khi họ hồi phục, như không còn sợ hãi cái chết, hoặc bắt đầu có biểu hiện rối loạn căng thẳng sau sang chấn.
medlatec
1,049