id
stringlengths 32
32
| difficulty_level
stringclasses 4
values | medical_topic
listlengths 1
6
| question
stringlengths 0
863
| options
listlengths 1
7
| option_map
listlengths 1
7
| answer
stringclasses 5
values | answer_index
int64 0
4
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|
fdb78ec16db74b0e998e0612d549291b
|
Easy
|
[
"Molecular Biology"
] |
Thí nghiệm Meselson – Stahl đã chứng minh
|
[
"DNA được cấu tạo từ N14 và N15",
"DNA có cấu trúc xoắn kép",
"DNA được sao chép theo cơ chế bán bảo tồn",
"DNA được sao chép theo cơ chế bảo tồn"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
84edad61c1b4453e8ed1773815fcaa4a
|
Challenging
|
[
"Cardiology"
] |
CÂU 232. Thuốc xử trí cấp cứu cơn nhịp tim chậm:
|
[
"Atropin và Isuprel",
"Dopamin",
"Stalol",
"Isuprel"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
578daf706f0d400d8784620a84a29e89
|
Medium
|
[
"Nephrology",
"Urology",
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Nguyên nhân gây tiểu bạch cầu: Chọn câu sai
|
[
"Viêm đài bể thận cấp",
"Viêm phần phụ",
"Đào thải sau ghép thận",
"Viêm niệu đạo"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
34c29dba5d71472680fffcd2cac77827
|
Medium
|
[
"Infectious Diseases",
"Pharmacology"
] |
Một trong các cơ chế tác động của kháng sinh vào tiểu phần 30S của vi khuẩn là:
|
[
"Kháng sinh phá hủy ARN thông tin.",
"Kháng sinh cản trở ARN thông tin trượt trên polysom.",
"Kháng sinh gắn vào 30S của ribosom vi khuẩn gây nên đọc sai mã của ARN thông tin.",
"Kháng sinh phá hủy các ARN vận chuyển."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
35f2e8972d4b4c7583cdb73594c6f43c
|
Medium
|
[
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Trong chu kỳ kinh nguyệt hormon trực tiếp kích thích bài tiết progesteron là:
|
[
"GnRH.",
"HCG.",
"FSH.",
"LH."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
b2c185581c6c418d8e422654eee13a7b
|
Medium
|
[
"Endocrinology",
"Eastern Medicine"
] |
Dược liệu nào sau đây có tác dụng bổ huyết, sinh tân trị tiêu khát ( tiểu đường)
|
[
"Nhân sâm",
"Cẩu tích",
"Tam thất",
"Thục địa"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
f962036eb64f42078c8fa185c52105f7
|
Challenging
|
[
"Pulmonology",
"Hematology"
] |
e. Trong trường hợp tím ngoại vi do lạnh ở bệnh nhân khỏe manh, phân tích khí máu động mạch thường có giảm bão hòa oxy động mạch.
|
[
"Sự xuất hiện tím tái phụ thuộc deoxyhemoglobin trong máu hơn là oxyhemoglobin",
"Dái tai và kết mạc mi mắt là các vị trí nhạy cảm nhất để đánh giá tím trung ương.",
"Bệnh nhân đa hồng cầu và tím luôn luôn hạ oxy máu",
"Triệu chứng sulfhemoglobinemia có thể điều trị bằng xanh methylene IV"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
50501a871eec4ac1889cdc5d6517bf8e
|
Easy
|
[
"Genetics"
] |
Mã di truyền có tính đặc hiệu, tức là
|
[
"tất cả các loài đều dùng chung một bộ mã di truyền.",
"mã mở đầu là AUG, mã kết thúc là UAA, UAG, UGA.",
"nhiều bộ ba cùng xác định một axit amin.",
"một bộ ba mã hoá chỉ mã hoá cho một loại axit amin."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
3987a30e9b9f4fc2ab3e26b1e8811eb7
|
Easy
|
[
"Gastroenterology"
] |
Bilirubin bao nhiêu thì vàng da lâm sàng?
|
[
"20",
"25",
"30",
"35"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
bb1f0ece839c409982990af8476cdfb1
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Trong trường hợp vỡ tử cung hoàn toàn, thai nhi bị đẩy vào trong ổ bụng và thường chết nhanh chóng là do nguyên nhân, chọn câu đúng:
|
[
"Thai không được bảo vệ bởi ối",
"Thai bị chèn ép bởi các cơ quan trong ổ bụng",
"Vỡ tử cung gây bong rau",
"Thay đổi áp suất trong ổ bụng"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
dd200f4c4cf34c5b962cd0ea826c90d3
|
Easy
|
[
"Infectious Diseases",
"Pulmonology",
"Otolaryngology"
] |
Lao hạch ở cổ chiếm bao nhiêu phần trăm trong lao hạch?
|
[
"70%",
"Không có lựa chọn nào",
"Không có lựa chọn nào",
"Không có lựa chọn nào"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
181f0d33e5914dc78836ed97bf033f66
|
Medium
|
[
"Gastroenterology",
"Pathology"
] |
Ổ tái tạo tế bào gan kích thước lớn nhỏ không đều nhau gặp nhau:
|
[
"Xơ gan mật",
"Xơ gan tim",
"Xơ gan vòng",
"Xơ gan sau hoại tử"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
e098fe3df5fd461c9ed1715b6e29fb44
|
Challenging
|
[
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] |
Phân biệt bệnh cảnh lỵ trưc trùng và lỵ amip?
|
[
"Lỵ trực trùng có hội chứng nhiễm trùng rầm rộ hơn",
"Phân trong lỵ amip lượng nhiều hơn, nhiều nhầy máu hơn",
"Lỵ trực trùng thường gặp ở người lớn, lỵ amip thường gặp ở trẻ em",
"Soi phân lỵ trực trùng có thể hoạt động ăn hồng cầu"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
a4069d38abad4dfd869b6c921ff5ebcc
|
Medium
|
[
"Oncology",
"Gastroenterology"
] |
Ung thư biểu mô tuyến đại tràng có tiên lượng xấu nhất thuộc loại nào?
|
[
"Loại không biệt hóa",
"Biệt hóa cao",
"Biệt hóa thấp",
"Biệt hóa vừa"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
b62418fd5d454921bd6ca00ac0e2a273
|
Medium
|
[
"Cardiology"
] |
Di chứng hẹp, hở van 2 lá, van động mạch chủ trong thấp tim hay gặp ở đâu?
|
[
"Viêm nội tâm mạc",
"Viêm cơ nội tâm mạc",
"Viêm cơ tim",
"Viêm màng ngoài tim"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
52dad3f90b944a8a9874125fd073a69b
|
Easy
|
[
"General Medicine",
"Preventive Healthcare",
"Public Health"
] |
Quản lý nhân lực là:
|
[
"Sử dụng tốt nguồn nhân lực hiện có",
"Sử dụng tốt nguồn nhân lực hiện có và có kế hoạch phát triển nguồn nhân lực cho tương lai",
"Quyết định toàn bộ chất lượng các hoạt động trong tất cả các cơ sở của ngành y tế",
"Có kế hoạch phát triển nguồn nhân lực cho tương lai"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
691340a3417e4ce9b1567c8926ac51a8
|
Challenging
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Về giải phẫu và mô học của cổ tử cung, chọn câu đúng nhất:
|
[
"Tình trạng nội tiết trong cơ thể không ảnh hưởng gì đến hình ảnh cổ tử cung bình thường.",
"Tình trạng lộ tuyến là khi chỗ tiếp giáp mô học nằm phía ngoài lỗ cổ tử cung giải phẫu",
"Ở phụ nữ đang dùng thuốc ngừa thai loại phối hợp, hình ảnh và cấu trúc cổ tử cung giống như người đã mãn kinh.",
"Lộ tuyến cổ tử cung là hình ảnh tái tạo cổ tử cung sau một tổn thương của biểu mô lát ở cổ ngoài"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
443cb5ef8138459a836c4658a808f4f6
|
Easy
|
[
"Pulmonology"
] |
Các cơ hô hấp chính:
|
[
"Cơ hoành, cơ bậc thang, cơ liên sườn trong và ngoài",
"Cơ hoành , cơ bậc thang, cơ ức đòn chũm",
"Cơ ức đòn chũm, cơ hoành,cơ ngực",
"Cơ chéo, cơ bậc thang , cơ liên sườn trong và ngoài"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
8660ca1002954da384ae36c990d1f647
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology"
] |
Chẩn đoán ung thư xâm nhiễm cổ tử cung thể điển hình dựa vào các triệu chứng sau, NGOẠI TRỪ:
|
[
"Ra huyết bất thường.",
"Ra khí hư nhiều, hôi, lẫn máu mủ.",
"Đau hạ vị.",
"Trên bệnh nhân mãn kinh."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
69b1cf8b05374ba798153066d3ce6720
|
Medium
|
[
"Neurology",
"Physiology"
] |
Nói về Receptor câu nào sau đây không đúng
|
[
"Nằm trên màng tế bào sau synap",
"Có điểm gắn với một số chất trung gian hóa học đặc hiệu",
"Nối với kênh ion hoặc liên kết với enzym",
"Khi kết hợp với chất lại sẽ không kết hợp với chất trung gian hóa học đặc hiệu nữa"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
41681d363e094a8390972bfbbe91148d
|
Easy
|
[
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] |
Hiện tượng lạc chỗ của giun sán ký sinh nói lên mối quan hệ giữa:
|
[
"Cơ quan ký sinh đặc hiệu và cơ quan ký sinh bất thường của giun sán",
"Người lành mang mầm bệnh và người bệnh",
"Nguồn bệnh và mầm bệnh",
"Người bệnh với người lành"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
efd35f02f42a408aa3627831177ae2d1
|
Easy
|
[
"Molecular Biology"
] |
Khẳng định nào đúng đối với quá trình biểu hiện gen ở Pro- và Eukaryote:
|
[
"Sao chép và полиаденилирование mRNA xảy ra sau phiên mã",
"Sự dịch mã mRNA bắt đầu trước khi kết thúc phiên mã",
"RNA polymerase có thể gắn vào promoter nằm ở vùng thượng nguồn từ điểm bắt đầu phiên mã",
"мРНК всегда коллинеарна гену, с которого она копируется."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
f3f5bee76c784c478660bd7f3480749a
|
Easy
|
[
"Gastroenterology"
] |
Vị trí môn vị?
|
[
"Ngang ĐS cổ 6",
"Ngang ĐS ngực 11",
"Ngang ĐS thắt lưng 1",
"Ngang ĐS thắng lưng 3"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
629d8ba59c674aafbf5b3a0b4fc11d7d
|
Challenging
|
[
"Infectious Diseases",
"Pulmonology",
"Epidemiology",
"Public Health"
] |
Các phát biểu sau đây là đúng hay Sai (Đúng thì tích vào đáp án đúng, sai thì tích vào đáp án sai) a Biểu hiện lâm sàng của bệnh ho gà kéo dài lâu nhưng thời kỳ có thể lây bệnh kết thúc trước khi kết thúc biểu hiện lâm sàng b Giám sát các yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm là không bao gồm giám sát yếu tố xã hội liên quan c Bệnh nhiễm trùng chiếm vị trí quan trọng trong dịch tễ học hiện đại vì: Nghiên cứu dịch tễ học bệnh nhiễm trùng sẽ góp phần ngăn ngừa và tiêu diệt các bệnh này trong tương lai d Biện pháp nhằm cắt đứt đường truyền để phòng chống các bệnh lây qua đường hô hấp là: Phát hiện sớm người mắc bệnh, cách ly, điều trị triệt để e Theo Schlenker (1992) cho rằng chỉ cần 70% các cháu có miễn dịch cũng đủ chặn đứng sự lây lan của vius sởi
|
[
"S S Đ Đ S",
"Đ S Đ S Đ",
"Đ S S S Đ",
"Đ S Đ S S"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
94d2b111322f4bbb9b1c60f59067168e
|
Easy
|
[
"Infectious Diseases",
"Veterinary Medicine"
] |
Nguyên nhân của bệnh truyền lây là do hóa chất
|
[
"Đúng",
"Sai"
] |
[
0,
1
] |
B
| 1
|
facdae245741413c90a8bed19dd8c69e
|
Challenging
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Điều nào sau đây đúng trong sự xóa mở cổ tử cung ở người con so:
|
[
"Xóa xong mới mở",
"Vừa xóa vừa mở",
"Mở xong mới xóa",
"Không xóa chỉ mở"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
915c0c7e7f3b4cca9fa4c56e2f24a4ef
|
Easy
|
[
"Gastroenterology"
] |
Phần nào của tá tràng di động
|
[
"Bóng tá tràng",
"Đoạn 2 tá tràng",
"Đoạn 3 tá tràng",
"Tá tràng lên"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
d826fba024574406b1eb268918a8f2b6
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Sau nạo hút thai trứng cần phải theo dõi:
|
[
"Co hồi tử cung",
"Ra máu âm đạo",
"Nang hoàng tuyến, nhân di căn",
"Tất cả đều đúng"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
ff29b05fc2834fd9b10d070971e8784e
|
Easy
|
[
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] |
11. Lao màng phổi thường gặp nhất ở lứa tuổi nào ?
|
[
"Mọi lứa tuổi",
"10-15 tuổi",
"16-30 tuổi@",
">30 tuổi"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
2b54566b01e4465d8e5b50950901e5f8
|
Medium
|
[
"Pulmonology",
"Allergy and Immunology"
] |
Cơn khó thở trong hen do
|
[
"Co thắt cơ trơn",
"Phù nề niêm mạc",
"Tăng tiết dịch",
"Co thắt, phù nền, tăng tiết dịch PQ"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
a27f6fb477534c1ab60f2851ba7071cf
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Trong chuyển dạ, hậu quả của rối loạn giảm cơn co tử cung là:
|
[
"Cổ tử cung xóa mở chậm",
"Ối vỡ non",
"Băng huyết",
"Thai suy"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
37c9347360c44ab18a37fbb804817766
|
Easy
|
[
"General Medicine",
"Pediatrics",
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Đặc trưng sinh mệnh của nữ tử tuổi 7 là
|
[
"Thận khí thịnh",
"Mạch nhâm thông",
"Thận khí thực",
"Mạch nhâm hư"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
7fee0d600e5f449298dac99e19d41a75
|
Medium
|
[
"Pulmonology",
"Surgery"
] |
Khi rút canun trên bệnh nhân mở khí quản cầm phải
|
[
"Khâu, đóng kín lại lỗ mở khí quản theo từng lớp",
"Khâu kín",
"Để hở khí quản, khâu kín da khí quản, để hở da",
"Để vết mổ tự liền, cần thiết sẽ can thiệp sau"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
21644b9bb1db456b8b4b1cff5dd64772
|
Challenging
|
[
"Gastroenterology",
"Pathology"
] |
Khoảng cửa xâm nhiễm nhiều bạch cầu ái toan gặp trong xơ gan:
|
[
"Xơ gan teo",
"Xơ gan sau hoại tử",
"Xơ gan mật",
"Xơ gan tim"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
29df25b6bb3a42f7aefd3fa4b630c268
|
Medium
|
[
"General Medicine",
"Psychiatry",
"Palliative Medicine"
] |
Nhận thức của bệnh nhân về tin tức được chia sẻ sẽ quyết định cách tin tức được truyền tải cho bệnh nhân.
|
[
"Đúng",
"Sai"
] |
[
0,
1
] |
A
| 0
|
7a224da7fa374709b055f66289b56f56
|
Medium
|
[
"Endocrinology",
"Radiology",
"Nuclear Medicine"
] |
Để thăm dò hình thái của tuyến nội tiết thường dựa vào, trừ?
|
[
"Chụp phóng xạ",
"Siêu âm",
"Khám lâm sàng",
"X Quang"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
3401b1da146e493aa5363722f5fcf1ee
|
Easy
|
[
"Gastroenterology"
] |
Số lượng ổ loét trong viêm dạ dày cấp thường có?
|
[
"Loét đơn độc",
"Loét vài chỗ",
"Loét phối hợp",
"Thường nhiều"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
6b5167b5754f4816a57641124e568ad1
|
Medium
|
[
"Neurology",
"Neurosurgery"
] |
Nguồn chảy máu của máu tụ trong não thất tiên phát?
|
[
"Máu tụ trong nhu mô não vỡ qua thành não thất",
"Tổn thương đám rối mạch mạc của não thất bên",
"Tổn thương động mạch não giữa",
"Tổn thương động mạch não trước"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
534b8a8b19ab4dc896dcc3f20219ec2c
|
Challenging
|
[
"Gastroenterology",
"Pathology"
] |
Dưới đây là hình ảnh vi thể của xơ gan. Mũi tên đen chỉ tổn thương gì?
|
[
"Mạch máu tăng sinh",
"Ống mật tăng sinh",
"Xâm nhiễm viêm mạn tính",
"Tăng sinh tế bào sợi"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
0afa4b04772a4d7982c64548142901f2
|
Medium
|
[
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Estrogen có tác dụng:
|
[
"Kích thích tuyến niêm mạc tử cung bài tiết niêm dịch.",
"Làm xuất hiện trứng cá lúc dậy thì.",
"Phát triển tầm vóc và đặc tính sinh dục thứ phát.",
"Phát triển nang tuyến vú."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
cb2d969b38714224af33b944af9aa256
|
Easy
|
[
"Toxicology",
"Environmental Health"
] |
Trong xăng người ta thường pha gì?
|
[
"Chì Tetraethyl",
"Chì Acetat",
"Asenua gali",
"Thủy ngân"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
bdd4af60e14a40448c689201e2024128
|
Medium
|
[
"Anatomy",
"Cell Biology"
] |
Sợi cơ vân có đặc điểm sau, trừ:
|
[
"Có chứa nhiều myoglobulin",
"Có vân ngang điển hình",
"Nhiều nhân",
"Có chứa nhiều hemoglobulin"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
f2b282ded4604eddb1be221661c6b030
|
Easy
|
[
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Psychiatry"
] |
Yếu tố tâm lý là nguy cơ gây bệnh lao phổi?
|
[
"(Đ)",
"(S)"
] |
[
0,
1
] |
A
| 0
|
60e19a5abf364054aedc24f1bed3448c
|
Easy
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Về xử trí ối vỡ non, chọn một câu đúng dưới đây:
|
[
"Trước giai đoạn thai có thể sống được.",
"Trước giai đoạn 2 của quá trình chuyển dạ.",
"Trước tuần lễ thứ 32 của thai kỳ.",
"Trước khi chuyển dạ."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
9bfdb9067fa242548d5c1009a565ac3c
|
Medium
|
[
"Internal Medicine",
"Gastroenterology"
] |
Ba enzym chính của chu trình acid citric là:
|
[
"Citrat synthase, isocitrat dehydrogenase và α-cetoglutarat dehydrogenase",
"Citrat synthase, isocitrat dehydrogenase, pyruvat dehydrogenase",
"Citrat synthase, pyruvat dehydrogenase, α-cetoglutarat dehydrogenase",
"A, B và C đều sai"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
2d389b9983ae48c0ac4a51e8a07c2265
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Yếu tố nào không phải là yếu tố nguy cơ cao sau chửa trứng:
|
[
"Chửa trứng bán phần",
"Mẹ >40 tuổi, có nangtuyến to 2 bên",
"HCG>100.000mUI/ml",
"Chiều cao tử cung trước nạo lớn hơn tuổi thai 20 tuần."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
15be9c42b112480c918a1f7fe246349f
|
Challenging
|
[
"Toxicology",
"Pharmacology",
"Chemistry"
] |
Hợp chất nào không có nguồn gốc từ thiên nhiên?
|
[
"Strychnin.",
"Warfarin.",
"Rotenone.",
"Pyrethrems."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
9bc5d0df40c5492ab36dcbe2ae1e0362
|
Challenging
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Dấu hiệu đặc biệt của u nang buồng trứng xoắn là :
|
[
"Mạch nhanh",
"Huyết áp hạ ",
"Đau đột ngột dữ dội vùng hạ vị",
"Nôn"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
4c5087d8b63645458d84754097ea4079
|
Easy
|
[
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] |
Bình thường lỗ màng trinh có đường kính.
|
[
"0,2 đến 0,5cm",
"0,5 đến 1cm",
"1 đến 1,5cm",
"1,5 đến 2cm"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
f075c5ba558344998ba6aad4c5a2e899
|
Easy
|
[
"Oncology",
"Pulmonology"
] |
Thuốc là là nguyên nhân chủ yếu gây ung thư nào sau đây?
|
[
"Ung thư xương",
"Ung thư phổi",
"Ung thư gan",
"Ung thư tuyến tiền liệt"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
1a01cc93057c42269d4caa222f17829c
|
Easy
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Dấu hiệu chủ quan nào của người phụ nữ khỏe mạnh bình thường, kinh nguyệt đều hướng thầy thuốc nghĩ tới có thai:
|
[
"Thèm chua, nôn ói",
"Chậm kinh 2 tuần",
"Vú to và đau",
"Rối loạn tiểu tiện"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
2d145ff2417c495ba8110939c6dea0a7
|
Medium
|
[
"Cardiology",
"Pediatrics",
"Genetics"
] |
Vị trí thông liên nhĩ nào thường gặp ở trẻ bị hội chứng Down?
|
[
"Lỗ nguyên phát",
"Lỗ thứ phát",
"Lỗ xoang vành",
"Lỗ xoang TM"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
a5a233062463445189baba54e84e8649
|
Easy
|
[
"Gastroenterology",
"Surgery"
] |
Vị trí đầu tuỵ ở đâu?
|
[
"Hạ sườn phải",
"Mạn sườn phải",
"Vùng thượng vị",
"Vùng rốn"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
09c9ece6aba14b47a28f03cb61d43f1b
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology",
"Psychiatry",
"General Medicine"
] |
Tổn thương không gặp ở phụ nữ mang thai bị bạo hành?
|
[
"Tổn thương thể chất",
"Trẻ phát triển bình thường",
"Trẻ thiếu cân hoặc đẻ non",
"Trẻ tổn thương tâm lý"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
c805f7d5509640529cc3140ae6162f3e
|
Medium
|
[
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Geriatrics"
] |
Các biện pháp chống loét khi ngồi xe lăn lâu ngày?
|
[
"Dùng nệm chống loét",
"Chêm miếng lót",
"Xoay trở",
"Chống đẩy 30-40 sau 30 phút"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
b979dabbf7564900a0f95fcbc665e948
|
Challenging
|
[
"Urology",
"Infectious Diseases",
"Internal Medicine"
] |
Bệnh nhân nam 30 tuổi đến khám vì đi tiểu nóng rát, đái buốt như dao khía, ra dịch đục ngày thứ 7 của bệnh, không sốt. Phác đồ điều trị nào sau đây phù hợp nhất với tỉnh trạng bệnh trên?
|
[
"Ceftriaxone uống 800 mg liều duy nhất + Clarithromycin 250mg x 2 lần/ngày",
"Ceftriaxone uống 400mg liều duy nhất + Clarithromycin 250mg x 4 lần/ngày",
"Ceftriaxone uống 400mg liều duy nhất + Clarithromycin 250mg x 2 lần/ngày",
"Ceftriaxone uống 800mg liều duy nhất + Clarithromycin 250mg x 4 lần/ngày"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
2b341a39ea994923845987254be317fc
|
Medium
|
[
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Radiology"
] |
Ý nào sau đây đúng khi nói về hình ảnh lao kê trên phim chụp XQ tim phổi
|
[
"Hình mờ nhỏ như hạt kê ở hầu hết 2 trường phổi",
"Hình mờ như những hạt kê 2 trường phổi, tập trung ở phía dưới trường phổi 2 bên",
"Là những nốt mờ to, nhỏ khác nhau khu trú vùng đỉnh hay giữa đòn",
"Là những nốt mờ to, nhỏ khác nhau tập trung ở phía dưới trường phổi"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
eb1cd4e3beaa49bf9665d3e939ec6a2b
|
Medium
|
[
"Internal Medicine"
] |
TƯƠNG TÁC giữa Phenylbutazone và Warfarin do CƠ CHẾ nào sau đây:
A. Warfarin đẩy Phenylbutazone ra khỏi nơi gắn protein.
B. Phenylbutazone ức chế men gan gây tăng nồng độ Warfarin.
C. Phenylbutazone cảm ứng men gan gây tăng nồng độ Warfarin.
D. Phenylbutazone đẩy Warfarin ra khỏi nơi gắn protein.
|
[
"Warfarin đẩy Phenylbutazone ra khỏi nơi gắn protein.",
"Phenylbutazone ức chế men gan gây tăng nồng độ Warfarin.",
"Phenylbutazone cảm ứng men gan gây tăng nồng độ Warfarin.",
"Phenylbutazone đẩy Warfarin ra khỏi nơi gắn protein."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
c77f151506d141238f7c99c218521a74
|
Medium
|
[
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] |
Chọn tổ hợp đúng. 1. Tổng hợp acid béo ngoài bào tương chỉ tổng hợp được những aicd béo mạch ngắn. 2. Nguyên liệu tổng hợp acid béo ngoài bào tương là acetylCoA có nguồn gốc tại chỗ 3. Tổng hợp acid béo trong ty thể chất hoạt hóa là HSCoA, không cần có sự tham gia của phức hợp acid béo syntetase 4. Ngoài bào tương phải tạo malonylCoA
|
[
"1,2,3",
"2,3,4",
"1,2,4",
"1,3,4"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
f8f9abadd6c84347b4cfca2a1a3ee1ee
|
Easy
|
[
"Pulmonology"
] |
Viêm phổi thuỳ là bệnh viêm phế quản phế nang cấp tính lan toả của phổi ?
|
[
"Đúng",
"Sai"
] |
[
0,
1
] |
B
| 1
|
b4a40f723bf64c4da02652e9740e89e3
|
Medium
|
[
"Anesthesiology",
"Pharmacology"
] |
Tác dụng của lidocain là:
|
[
"Gây mê tĩnh mạch tác dụng nhanh, mạnh",
"Gây mè hô hấp tác dụng mạnh và kéo dài",
"Gây tê dẫn truyền làm mất cảm giác đau toàn cơ thể",
"Gây tê bề mặt khá mạnh và nhanh"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
2317fd6cc48b43beabb5055d62d4db02
|
Medium
|
[
"Pulmonology",
"Radiology"
] |
Hình nhánh phế quản khí trong đám mờ phế nang do:
|
[
"Phế quản chứa khí bình thường trong đám mờ của các phế nang",
"Phế quản dãn",
"Tắc phế quản không hoàn toàn",
"Thành phế quản dày hơn bình thường"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
3ba2ac29f8244c189a03072288c74df4
|
Medium
|
[
"Gastroenterology",
"Surgery"
] |
Gan to trong sỏi ống mật có đặc điểm: to đều, mặt nhẵn, bờ sắc, ấn đau tức. đúng hay sai?
|
[
"Đúng",
"Sai"
] |
[
0,
1
] |
B
| 1
|
bcbe7c682cef4c4a8c8f26cb05e63183
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] |
Sử dụng đơn độc nội tiết nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ chửa ngoài tử cung:
|
[
"Estrogen.",
"Progesteron.",
"Androgen.",
"Growth hormone"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
f2046d2ff5014accb28fbfea4c9a8e88
|
Easy
|
[
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] |
Nguyên nhân gây tử vong trong viêm phổi chủ yếu là do?
|
[
"Virus",
"Vi khuẩn",
"Mycoplasma",
"Nấm"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
4884522aafc849ff84a534ea3666fed4
|
Medium
|
[
"Pulmonology",
"Pathology"
] |
Khi bị phù, phổi có đặc điểm gì?
|
[
"Chảy máu dưới dạng đốm xuất huyết ở nội tâm mạc và ngoại tâm mạc",
"Mô kẽ bị phù và các tế bào viêm một nhân xâm nhập",
"Mô kẽ phù và xâm nhập lympho bào",
"Chảy máu kín đáo vùng dưới vỏ"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
3d7f528b102841a88e59212edd1528a9
|
Medium
|
[
"Gastroenterology",
"Oncology"
] |
Nguyên nhân ung thư đại tràng có liên quan đến:
|
[
"Sự tồn tại của túi thừa đại tràng",
"Trạng thái tái hấp thu nước của đại tràng",
"Số lần đi đại tiện trong 1 ngày",
"Chuyển hóa của vi khuẩn ruột"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
21631fc8b09141f0803462c6cc677bce
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Triệu chứng nào gợi ý đến chửa ngoài tử cung:
|
[
"Chậm kinh, nghén nhiều, mệt mỏi",
"Chậm kinh, đau bụng, sốt",
"Chậm kinh, đau bụng, ra máu",
"Rong kinh, đau bụng"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
f19e844ebb494e6e8a2e1bd8548abced
|
Medium
|
[
"Oncology",
"Otolaryngology",
"Pulmonology"
] |
Khó thở là triệu chứng không gặp trong ung thư vòm họng?
|
[
"Đúng",
"Sai"
] |
[
0,
1
] |
A
| 0
|
d26211d4f7d34cccbce5e22d8522365f
|
Medium
|
[
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Public Health"
] |
Ưu điểm phục hồi chức năng tại cộng đồng: (Đ)
|
[
"Giá thành rẻ (1).",
"Tất cả (1)(2)(3).",
"Số lượng bệnh nhân phục hồi nhiều (3).",
"Đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân (2)."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
5793214fe6914347a3235cfb79bbde0c
|
Medium
|
[
"Toxicology",
"Chemistry",
"Pharmacology"
] |
Khi đo phổ UV, trong dung dịch H2SO4 0,5N cocain có một cực đại chính và một cực đại thứ hai. Các bước sóng của 2 cực đại lần lượt là?
|
[
"274nm và 232nm.",
"274nm và 223nm.",
"223nm và 274nm.",
"232nm và 274nm."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
c8f654d9ccaa44d6a128acb338665cb9
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology"
] |
Bệnh nguyên bào nuôi có những đặc điểm sau, ngoại trừ:
|
[
"Là sự bất thường của sự tăng sinh nguyên bào có liên quan đến thai kỳ.",
"Sự phân loại chủ yếu dựa vào tiêu chuẩn mô học.",
"Theo phân loại giải phẫu bệnh, bệnh gồm: thai trứng và những u nguyên bào nuôi do thai.",
"Bệnh không phát sinh từ tế bào mầm nhỏ."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
a65b830828a445ffa37490c83b6b8c62
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] |
Chẩn đoán viêm nhiễm âm đạo do nấm bao gồm các đặc điểm sau, ngoại trừ:
|
[
"Khí hư nhiều, trắng ngà vón giống như yaourt.",
"Ngứa ở bộ phận sinh dục ngoài.",
"Tiểu nóng và giao hợp đau",
"Khí hư như mủ"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
59880272a10b4cd3bac29dd3fac36df9
|
Easy
|
[
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] |
Những giọt nước bọt có kích thước 100-200 micromet không bay quá một mét, có thể lơ lửng trong không khí một thời gian dài. Đúng hay sai?
|
[
"Đúng",
"Sai"
] |
[
0,
1
] |
B
| 1
|
9ab75ec9e2cf4aa8b8b10f87cf2c3c67
|
Easy
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
23.ba giai đoạn của cuộc chuyển dạ:
|
[
"xoa CTC,mở CTC,sổ thai",
"xóa mở CTC,sổ thai,sổ nhau",
"tiềm thời,hoạt động,sổ thai",
"sổ thai,sổ nhau,hậu sản"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
b583b418f9e549fdb89faf53add1c3a5
|
Medium
|
[
"Pulmonology"
] |
Nguyên nhân gây bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính:
|
[
"Di truyền do thiếu hụt men alpha 1-antitrypsin",
"Phế quản nhạy cảm do cơ địa",
"Do khói thuốc lá",
"Tất cả đều đúng"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
df096c7a8aa4417ea3d8bec8104a2f07
|
Medium
|
[
"Gastroenterology",
"Hematology"
] |
Bệnh nhân có dấu hiệu vàng da, mệt mỏi, hoa mắt chóng mặt, da xanh, niêm mạc nhợt nhạt , billirubin gián tiếp tăng, nên làm thêm xét nghiệm gì để tìm nguyên nhân vàng da?
|
[
"Đo hoạt độ AST/ALT",
"Công thức máu",
"Đo hoạt độ ALP",
"Sắc tố mật nước tiểu"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
d6f610cce449470a8a47354fe919c3a0
|
Medium
|
[
"Endocrinology"
] |
Glucosidase a 1-6 có đặc điểm nào sau đây?
|
[
"Thủy phân liên kết 1-6 của gốc glucose",
"Thủy phân liên kết 1-4 của gốc glucose",
"Chuyển G1P thành G6P",
"Chuyển G6P thành G1P"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
530feab0003646cb9bc7a0104e887199
|
Easy
|
[
"Obstetrics and Gynecology",
"Pharmacology",
"FDA"
] |
Theo PHÂN LOẠI của FDA (trước 30/06/2015) về ĐỘ AN TOÀN của THUỐC dùng cho PHỤ NỮ MANG THAI, PROMETHAZIN được xếp vào NHÓM THUỐC:
|
[
"Loại A.",
"Loại B.",
"Loại C.",
"Loại D."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
ecbe59a036d84cb9ae07d751da577fef
|
Easy
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Nước ối lẫn phân xu là biểu hiện chuyển dạ bất thường. Đúng hay Sai?
|
[
"Đúng",
"Sai"
] |
[
0,
1
] |
A
| 0
|
0eef4027c73547f98dea70c62017a481
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] |
Nói về u xơ tử cung, CHỌN SAI:
|
[
"CT là phương tiện đầu tay dùng chẩn đoán u xơ tử cung",
"Siêu âm ngả âm đạo có giá trị hơn siêu âm ngả bụng trong chẩn đoán u xơ tử cung",
"Siêu âm tử cung - phần phụ có thể giúp chẩn đoán phân biệt u xơ tử cung dưới thanh mạc và khối u buồng trứng",
"Siêu âm tử cung - phần phụ giúp xác định vị trí khối u xơ tử cung"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
cdfaa50d2b824e7b929e6d4048423fa1
|
Medium
|
[
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Tác dụng của hormon sinh dục nữ
|
[
"Làm tăng bề dày niệm mạc tử cung, kích thích phát triển và bài tiết các tuyến của tử cung, kích thích sự phát triển của trứng.",
"Tăng phân huỷ triglycerid, phospholipid, cholesterol",
"Kích thích tạo sữa trong thời kì mang thai",
"Kích thích sự phát triển của trứng, kích thích tạo sữa trong thời kỳ mang thai"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
dc280005475246ebb3a645fa03899c14
|
Medium
|
[
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] |
Ký sinh trùng muốn sống, phát triển và duy trì nòi giống nhất thiết phải có các điều kiện cần và đủ ngoại trừ
|
[
"Môi trường thích hợp",
"Nhiệt độ cần thiết",
"Vật chủ tương ứng và khối cảm thụ",
"Độ ẩm cần thiết"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
31a3fc7cb3d94d559b675d426d11ef8a
|
Medium
|
[
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"General Medicine"
] |
Mục đích của phục hồi chức năng:
|
[
"Hoàn lại một cách tối đa về thực thể, tinh thần và nghề nghiệp.",
"Ngăn ngừa các thương tật thứ cấp.",
"Tăng cường khả năng còn lại của người tàn tật, để giảm bớt hậu quả tàn tật.",
"Thay đổi thái độ của xã hội đối với người tàn tật."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
b48fd2f0ed584a6e8e86fe3c2f6d8b42
|
Medium
|
[
"Gastroenterology",
"Oncology"
] |
Polyp u tuyến dạ dày có thể trở thành ung thư của polyp u tuyến với tỷ lệ rất cao không?
|
[
"Đúng",
"Sai"
] |
[
0,
1
] |
A
| 0
|
f3d4692256bf4b1aab1a7c584ea7916e
|
Medium
|
[
"Gastroenterology"
] |
Yếu tố nào có cùng tác dụng lên cơ chế bài tiết dịch vị?
|
[
"Dây X",
"Hệ TK-ruột",
"Gastrin",
"Histamin"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
e714f7216e544d86aff1e332224c5bd8
|
Easy
|
[
"Gastroenterology",
"Surgery"
] |
Bệnh nhân bị trĩ thường gặp búi trĩ ở 3 vị trí chính: 5h
|
[
"Đ",
"S"
] |
[
0,
1
] |
B
| 1
|
5ac863913b7d4a9f9a28723a76249d33
|
Easy
|
[
"Geriatrics"
] |
Phiên âm đúng của từ 年轻 (trẻ) là gì?
|
[
"niánqing",
"niánqīng",
"niánqìng",
"nianqīng"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
6df214d51004492480db92b3ecbf2be0
|
Easy
|
[
"Infectious Diseases",
"Pathology"
] |
Các virus có đặc điểm:
|
[
"Có khả năng tự nhân lên",
"Gây được nhiễm trùng ngoại bào",
"Chỉ chứa một loại axit nucleic",
"Có cấu trúc của một tế bào"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
f775b7267aa44ac8a59affdfd5d89770
|
Medium
|
[
"Emergency Medicine",
"Nutrition"
] |
Chống chỉ định truyền lipid trong trường hợp nào sau đây:
|
[
"Nhiễm khuẩn",
"Sau chấn thương",
"Sốc",
"Rối loạn dinh dưỡng"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
fd904b37805c489194daca1b5554c6b6
|
Easy
|
[
"Oncology",
"Palliative Medicine"
] |
Morphin chỉ định dùng trong trường hợp:
|
[
"Đau bụng kinh",
"Giảm đau chấn thương não",
"Giảm đau ở ung thư giai đoạn cuối",
"Giảm đau do viêm khớp"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
e65fe8cfca9b4260a14bb45fb4d118a3
|
Easy
|
[
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] |
Các phát biểu sau đây là đúng hay Sai (Đúng thì tích vào đáp án đúng, sai thì tích vào đáp án sai)
a. Trong quá trình dịch bệnh ho gà, nguồn truyền nhiễm duy nhất là người bệnh
b. Phần lớn các tác nhân gây bệnh đường hô hấp có sức đề kháng cao
c. Trực khuẩn lao trong đờm của người bệnh có thể sống được 3 tháng
d. Bệnh lao có thể có nguồn truyền nhiễm ở vài loài súc vật
e. Các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp thường có thời kỳ ủ bệnh dài
|
[
"Đ S S Đ S",
"Đ S Đ S Đ",
"Đ S Đ Đ S",
"S Đ S Đ S"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
d0ad801c0a224de2b2824a39c63486c3
|
Medium
|
[
"Oncology",
"Hematology"
] |
Lơ xê mi kinh dòng lympho chỉ định điều trị hóa chất với những người bệnh giai đoạn nào? (chọn đáp án sai)
|
[
"Binet A, B và Rai 0, I,II có dấu hiệu bệnh tiến triển",
"Binet C và Rai III, IV.",
"Binet A, B và Rai 0, I, II không có biểu hiện tiến triển của bệnh.",
"Tất cả"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
7721fd14467c4507b090d62ae3b16f86
|
Easy
|
[
"Anatomy",
"Hematology"
] |
Thành phần tham gia cấu trúc tuỷ trắng của lách:
|
[
"Dây xơ.",
"Dây Billroth.",
"Dây tuỷ.",
"Trung tâm sinh sản."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
889bb4b7468a4ab8831c1b9dffadc35a
|
Medium
|
[
"Toxicology",
"Pharmacology",
"Analytical Chemistry"
] |
Rửa dạ dày bằng NaCl 0,9% hoặc KMnO4 0,1% ngay cả khi ngộ độc barbiturat đã lâu.
2) Barbiturat tác dụng vơi thuốc thử Schiff trong môi trường trung tính hay acid cho kết tủa trắng ngà màu xám.
3) Trong phương pháp đo quang để định lượng, barbiturat được chiết với cloroform trong môi trường trung tính.
4) Các phổ UV của các barbiturat phụ thuộc vào nồng độ của dung dịch.
5) Các barbiturat được đo quang ở bước sóng bằng 565nm.
|
[
"1,3,2005",
"2,3,2004",
"1,2,2004",
"2,4,2005"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
B
| 1
|
c5e2179a3f364412be67b894ec2fe247
|
Easy
|
[
"Periodontology"
] |
trong phân loại bệnh quanh răng năm 1999 của AAP, bệnh quanh răng khu trú khi:
|
[
"trên 20% số răng bị tổn thương",
"dưới 20% số răng bị tổn thương",
"trên 30% số răng bị tổn thương",
"dưới 30% số răng bị tổn thương"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
8dcffa5cdca94180b71863f0ac76e6ae
|
Challenging
|
[
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Điều nào sau đây không đúng với đái đường trong khi có thai?
|
[
"Ảnh hưởng lớn của bệnh này là gây tử vong 2/3 số trẻ sơ sinh trong quá trình mang thai.",
"Tuy được phát hiện và điều trị, nhưng vẫn có khoảng 4 - 8% dị dạng bẩm sinh.",
"Phát hiện và điều trị sớm cho những thai phụ, nên đã làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong chu sinh.",
"Tuy được phát hiện và điều trị, nhưng vẫn còn thai chết trong tử cung."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
A
| 0
|
105a30cb86ba48dfb54e7c5889f1dec7
|
Medium
|
[
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Tác dụng của estrogen lên chuyển hoá protein là:
|
[
"Tăng tổng hợp DNA ở các mô của cơ thể.",
"Tăng quá trình sao chép RNAm ở các mô của cơ thể.",
"Tăng tổng hợp protein ở các mô của cơ thể.",
"Tăng tổng hợp protein ở một số cơ quan đích."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
27decca5cdae4fe8b7d1b312eb679c9e
|
Medium
|
[
"Obstetrics and Gynecology"
] |
Số lượng về thế, kiểu thế lọt, kiểu thế sổ của ngôi chỏm là:
|
[
"2 thế, 4 kiểu thế lọt, 2 kiểu thế sổ",
"2 thế, 4 kiểu thế lọt, 4 kiểu thế sổ",
"2 thế, 6 kiểu thế lọt, 2 kiểu thế sổ",
"4 thế, 4 kiểu thế lọt, 2 kiểu thế sổ"
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
C
| 2
|
eec289b3b936453784d9021c405afc90
|
Challenging
|
[
"Obstetrics and Gynecology",
"Hematology"
] |
Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để tìm tình trạng rối loạn đông máu trong thai lưu:
|
[
"Số lượng hồng cầu và Hct.",
"Thời gian máu chảy và máu đông.",
"Số lượng và độ tập trung tiểu cầu.",
"Fibrinogen."
] |
[
0,
1,
2,
3
] |
D
| 3
|
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.