id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
b7f635d3e42c40acb499393f9058f686 | Medium | [
"Pediatrics",
"Ophthalmology",
"Neonatology"
] | thực hiện tầm soát bệnh võng mạc trẻ đẻ non (Tiếng Việt) | [
"trẻ <1500g hoặc đẻ non <29w (Tiếng Việt)",
"trẻ 1500-2000g (Tiếng Việt)",
"trẻ <1500g hoặc đẻ non < 32w (Tiếng Việt)",
"trẻ <1500-2000g hoặc đẻ non <29w (Tiếng Việt)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a70f09d00b014d6c89594b974ac45bbd | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Ai là người tìm ra trực khuẩn Lao | [
"Châu Kim",
"Hansen",
"Assman",
"Robert Koch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
719ebabc2f654382a38ef150313a9e72 | Medium | [
"Urology",
"Nephrology",
"Radiology"
] | Để đánh giá chức năng bài tiết của thận, kỹ thuật nào sau đây là tốt nhất: | [
"Chụp hệ tiết niệu không chuẩn bị",
"Chụp động mạch thận",
"Chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV)",
"Chụp cắt lớp vi tính"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0be4c84c221846708bc4815af36789d3 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | : Đặc điểm không có của tuyến môn vị: | [
"Là tuyến ống đơn cong queo.",
"Chức năng tiết serotonin.",
"Có 2 loại tế bào chế tiết.",
"Chỉ có ở môn vị."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c6bf776e18d340c7a30c75af5a14ee7d | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | 21.sự phóng noãn chỉ xảy ra khi có sự hợp đồng giữa các loại hocmon: | [
"FSH-LRF",
"FSH-LH",
"FSH-HL",
"HCG-LH"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
4d3aeb4743034602972cd34ddc0bbcb9 | Easy | [
"Pathology",
"Pulmonology"
] | Bệnh bụi phổi thuộc loại thoái hóa nào: | [
"Thoái hóa hạt",
"Thoái hóa kính",
"Thoái hóa hốc nguyên nhân: do dị thực",
"Thoái hóa mỡ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8245ac026be14ce7870e23c8c87c805f | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Trong viêm lao, chất hoạt tử bão đậu không tiến triển theo chiều hướng? | [
"Vôi hóa",
"Xơ hóa",
"Tự tiêu hóa",
"Nhuyễn hóa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
21384629025c48a8b7b11891e23d1ac9 | Medium | [
"Anatomy"
] | Cơ thuộc thành sau vùng nách là cơ nào? | [
"Cơ đen ta, cơ tam đầu",
"Cơ dưới vai, cơ tam đầu, cơ lưng rộng, cơ tròn lớn, cơ tròn bé, cơ trên gai, cơ dưới gai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
252c7bd69ee5422b8b9e18f942bdebc2 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Oncology",
"Radiology"
] | Hiện tượng nào sau đây của gan trong bệnh ung thư gan mguyên phát sẽ là cơ sở chính cho chẩn đoán ung thư gan trên phim AG (chụp mạch): | [
"Hiện tượng tang sinh mạch máu",
"Không học về quê lấy chồng",
"Không valid",
"Không valid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8446085b72b04f3b89b42dc23df92f5b | Easy | [
"Nephrology",
"Infectious Diseases"
] | Vi khuẩn E.Coli thường là nguyên nhân của viêm thận bể thận cấp trong khoảng: | [
"20% trường hợp",
"40% trường hợp",
"60% trường hợp",
"80% trường hợp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
6bb10db4a9654c0085d0f65d9b5d2ef3 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chọn một câu ĐÚNG sau đây về cơn co tử cung trong chuyển dạ: | [
"Được gọi là cơn co Braxton - Hicks",
"Có tần số không thay đổi trong suốt cuộc chuyển dạ",
"Thường xuất phát từ một sừng tử cung, sau đó lan khắp thân tử cung",
"Áp lực trung bình trong buồng tử cung lúc có cơn co vào khoảng 8 - 10mmHg"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
daa4bd35e99746b7a5fe46f7a89f0c3e | Medium | [
"Endocrinology"
] | Adrenalin có tác dụng làm tăng đường huyết vì | [
"Tăng hấp thu glucose ở ruột",
"Tăng phân giải glycogen thành glucose ở gan",
"Giảm thoái hóa glucose ở tế bào",
"Tăng tạo đường mới"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c4454006b2a242ddb03513e92dcaab9c | Easy | [
"Neurology",
"General Medicine"
] | Đặc điểm nào sau không phải là của phản xạ có điều kiện (PXCĐK): | [
"Được thành lập trong đời sống, sau quá trình luyện tập",
"Cung PXCĐK cố định",
"Trung tâm ở vỏ não",
"Không phụ thuộc vào tính chất của tác nhân kích thích và bộ phận cảm thụ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1ccfffb5b7a040c1a8521be34555b9d9 | Medium | [
"Endocrinology",
"Infectious Diseases"
] | Trong nhóm Quinolon, thuốc chống chỉ định với người bệnh ĐTĐ: | [
"Moxifloxacin",
"Pefloxacin",
"Ciprofloxacin",
"Gatifloxacin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
957399fae0f1483b839533afeef4a045 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Infectious Diseases",
"General Medicine"
] | Điều trị viêm amidan cấp, câu nào sau đây sai? | [
"Điều trị như một viêm họng cấp.",
"Điều trị kháng sinh nếu có triệu chứng và dấu hiệu nhiễm trùng.",
"Điều trị hướng đến các tác nhân gây bệnh kị khí",
"Nếu điều trị kháng sinh, thời gian điều trị là 7-10 ngày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e1f3b821f3d64b4187c244aadb49acb4 | Challenging | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Pathology"
] | Một bệnh nhân nam 50 tuổi, có biểu hiện lâm sàng sốt, ho, khó thở, vào bệnh viện được chẩn đoán ban đầu là viêm màng phổi, gây tràn dịch màng phổi. Bệnh nhân được chọc dịch màng phổi làm xét nghiệm sinh hoá tế bào, kết quả xét nghiệm nào sau đây phù hợp bệnh cảnh trên | [
"giàu protein, TLPT >1020 Dalton, nhiều tế bào viêm",
"giàu protein, TLPT <1020 Dalton, ít tế bào viêm",
"nghèo protein, TLPT >1020 Dalton, nhiều tế bào viêm",
"nghèo protein, TLPT <1020 Dalton, ít tế bào viêm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
91d6dfba2ff84ee2a6c2145262d2b2e5 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pharmacology"
] | Phát biểu KHÔNG ĐÚNG về thuốc nhuận tràng tạo khối: | [
"Trị táo bón mạnh và hoàn toàn hơn loại nhuận tràng kích thích.",
"Sẽ gây táo bón nếu bệnh nhân uống ít nước hoặc không uống nước.",
"Là các chất polysaccharide thiên nhiên hoặc tổng hợp.",
"Hút nước tạo khối gel kích thích nhu động ruột."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2ee0a61641b7470dbea95e33eb757767 | Medium | [
"Preventive Healthcare",
"Cardiology",
"Public Health"
] | Vận động gia đình bệnh nhân mua bảo hiểm y tế là biện pháp thiết thực phòng bệnh THA cho cộng đồng? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
583d14bda32c438284eac42367ec2ad3 | Medium | [
"Toxicology",
"Pharmacology",
"Hematology"
] | Khi bị nhiễm warfarin cần xử trí như thế nào? | [
"Giữ nạn nhân yên tĩnh .",
"Truyền máu toàn phần và máu tươi mới lấy.",
"Dùng vitamin K.",
"Tất cả đều đúng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
99b9bca47d8a45eabd39883c9be5606d | Medium | [
"Nephrology",
"Endocrinology"
] | Chọn câu sai. Tăng natri máu gặp trong tình trạng nào | [
"Thuốc lợi tiểu Thiazid",
"Tình trạng mất nước",
"Đái tháo nhạt",
"Tăng aldosteron tiên phát"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
cc6c550293b34ab98933123769d85da7 | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Nephrology"
] | Các yếu tố cần điều chỉnh trước khi dùng thuốc lợi tiểu cho BN báng bụng | [
"XHTH, suy thận, hạ Natri máu, tăng Kali máu",
"HC gan phổi, suy thận, bệnh não gan, hạ Natri máu",
"Bệnh thận mạn, XHTH, bệnh não gan, tăng Kali máu",
"Suy thượng thận, suy gan cấp, hạ Kali máu, hạ Natri máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c6679d3a98714dfb962dbe49721b0873 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Lượng nước bọt trung bình mỗi ngày là bao nhiêu? | [
"200-500ml",
"400-800 ml",
"800-1500 ml",
"1000-2000 ml"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0edd556eab2b406e88b8888336cf5047 | Challenging | [
"Eastern Medicine",
"General Medicine"
] | Cảm mạo phong hàn mà có không mồ hôi, mạch phù khẩn thì dùng (Biểu thực)? | [
"Ma hoàng thang",
"Ngân kiều tán",
"Quế chi thang",
"Việt Tỳ thang"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5a811ae1e8004cdd82d4b42045567dd0 | Medium | [
"Endocrinology",
"Pediatrics"
] | Các tác dụng sau đây đều là tác dụng của GH, trừ: | [
"Tăng sự phân chia tế bào.",
"Tăng kích thước các tế bào.",
"Phát triển sụn liên hợp.",
"Kích thích tạo huỷ cốt bào."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
261d11e26f224ab5afd8a6a3fbc3bba4 | Medium | [
"Endocrinology",
"Nephrology"
] | Hormon tác động lên sự tái hấp thu Na+ và bài xuất K+ ở ống thận: | [
"ADH",
"Adrenalin",
"Aldosteron",
"Noradrenalin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
d19bb32e750248f18024c896c7c6e0be | Easy | [
"Neurology"
] | Mô tả nào dưới đây đúng về thân não? | [
"Rãnh trước trám có dây thần kinh XI",
"Hai bên khoang thủng sau là chân cuống đại não",
"Khoang thủng sau có dây thần kinh IV thoát ra",
"Mặt sau thân não có dây thần kinh VI"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
44b3ff07cf86476189902b97152160fa | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"General Medicine"
] | Misoprostol không được dùng cho phụ nữ có thai vì có thể gây tác dụng không mong muốn sau: | [
"Gây quái thai",
"Làm thai nhi chậm phát triển",
"Tăng nguy cơ sảy thai",
"Gây chóng mặt buồn nôn ở mẹ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b6c326a6a2854c4cb5d4451b4bb9d509 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Trong trường hợp đa kinh (kinh mau), hướng điều trị là? | [
"Dùng estrogen đầu chu kỳ kinh, khi sắp có kinh dùng thêm progesterone.",
"Dùng progesterone đầu chu kỳ kinh, sắp có kinh dùng thêm estrogen.",
"Dùng estrogen vào khoảng giữa chu kỳ kinh.",
"Dùng progesterone khoảng giữa chu kỳ kinh."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
9ff2e453bba945a583beebfa76da1cb1 | Easy | [
"Hematology"
] | Hemoglobin: | [
"Gồm 3 thành phần : Fe, hem và globin",
"Globin là một sắc tố đỏ giống nhau ở tất cả các loài",
"Cấu trúc Hb tương tự globin, giống nhau giữa các loài",
"Trong sự thành lập Hb, ngoài acid amin, sắt, còn có một số chất phụ khác như Cu, B6, Co, Ni"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
82076812190c4a2d85344ff7154d437d | Challenging | [
"Neurology",
"Surgery"
] | BN nam bị dao chém qua cổ tay cách đây 8 tháng, được khâu vết thương tại trạm y tế địa phương. Nay BN thấy vận động bàn tay kém, giảm cảm giác. BN được bác sĩ chẩn đoán tổn thương hoàn toàn thần kinh giữa. BN này còn có thể giảm các vận động nào sau đây? | [
"Giảm cảm giác ngón V và 1/2 ngón IV",
"Giảm gấp ngón V và 1/2 ngón IV",
"Giảm đối ngón cái",
"Giảm dạng khép ngón tay"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
66c4f5cdbd27410d9feeb2f83c912f4c | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Sinh vật bị KST sống nhờ và phát triển trong nó được gọi là: | [
"Vật chủ",
"Vật chủ chính",
"Vật chủ phụ",
"Tất cả các câu trên đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
3e76b39c2329455ab17714221f0417bb | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics",
"Pulmonology"
] | Việc quản lý thai nghén tốt không giúp làm giảm tần suất bệnh màng trong, hít nước ối phân su, nhiễm trùng phổi sơ sinh. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
3237f174b1054bb2a418dc02ad56e803 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | _____ là phần đầu tiên của ruột non mà dạ dày đưa vào. Đây là vùng ngắn nhất của ruột non, chỉ dài khoảng 10 inch. | [
"Jejunum",
"Cecum",
"Duodenum",
"Colon"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
77d277e21d514852a9f69649a227ba6c | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Triệu chứng lâm sàng chính trong bệnh trĩ: chảy máu có lẫn chất hoại tử, mùi hôi? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
e28bfab046cf40aa8947066a287e7f26 | Medium | [
"Allergy and Immunology"
] | Phân tử nào là phân tử đồng kích thích trên APC? | [
"CD4 và CD8",
"CD2 và CD3",
"CD80 và CD86",
"Phân tử B7-a và B7-b"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
4d7e6e5342ed4ebea818f0cf5bc328a4 | Medium | [
"Pulmonology",
"Surgery"
] | Các ý kiến dưới đây về chăm sóc bệnh nhân được dẫn lưu khoang phế mạc tối thiểu, ý kiến nào đúng? | [
"Để lọ đựng dịch thấp hơn mặt giường bệnh ít nhất 70cm",
"Bơm rửa ống dẫn lưu thường xuyên",
"Thay ống dẫn lưu hàng ngày",
"Dùng thuốc giảm đau hành ngày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e4f9e2644537453fa8634ef37cfbaa32 | Easy | [
"Cell Biology",
"Physiology"
] | Điện thế Nernst đối với Cl-: | [
"-61 mV",
"-4 mV",
"-70 mV",
"-94 mV"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
31b436c9c31846c79da1248485a8b923 | Medium | [
"Rheumatology",
"Eastern Medicine"
] | Trong YHCT, viêm khớp dạng thấp được mô tả trong chứng nào? | [
"Lịch tiết phong",
"Thấp nhiệt tý",
"Hàn thấp tý",
"Phong thấp hàn tý"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8f366f5ee7bc46efae6ccc07d8d7e48c | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Xét nghiệm nào là tốt nhất để chẩn đoán thai lưu: | [
"Siêu âm.",
"hCG.",
"X-quang.",
"Công thức máu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5a61ddd0f6724e7683e220f5f9bb2447 | Medium | [
"Pediatrics",
"Neurology",
"Hematology"
] | Biện pháp điều trị xuất huyết màng não quan trọng: | [
"Tư thế đầu cao",
"Truyền máu 20ml/kg",
"Tiêm Vitamin K 5mg"
] | [
0,
1,
2
] | A | 0 |
022549756bec462dac05409c3054a2ec | Medium | [
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | Siêu âm phát hiện áp xe gan: | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
cd64d8e9ea6e46708a854f10cb581ab5 | Easy | [
"Ophthalmology",
"Anatomy"
] | Bộ phận trong suốt của mắt là gì? | [
"Giác mạc",
"Mống mắt",
"Thủy tinh thể",
"Nhân mắt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
49f848f493224e51b1a3e2ba748e182a | Medium | [
"Dermatology",
"Infectious Diseases"
] | Điều kiện thuận lợi dễ mắc bệnh nấm hắc lào? | [
"Da bị không xây sát, da nhờn, rối loạn cấu tạo lớp sừng.",
"Nhiệt độ 20-25 độ C.",
"Hay gặp vào mùa đông, vệ sinh kém, mặc nhiều quần áo, ít tắm giặt.",
"Rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch, dùng kháng sinh, ức chế miễn dịch lâu ngày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
e8087b2fba5f442982fa1a0c919bd8af | Easy | [
"Molecular Biology"
] | DNA được cấu tạo từ gốc photphat, base nit ơ và | [
"Đường ribose 6C",
"Đường deoxyribose 6C",
"Đường deoxyribose 5C",
"Đường ribose 5C"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f458d30d05f646b78af202aed979451a | Easy | [
"Eastern Medicine"
] | Đau vai gáy theo YHCT gồm mấy thể lâm sàng | [
"4",
"1",
"2",
"3"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3462e1e78c854a17890efddab9006633 | Medium | [
"Radiology",
"Gastroenterology"
] | Hình ảnh ngoằn ngoèo như chùm nho | [
"U đại tràng",
"Xoắn đại tràng",
"Lổng ruột ở trẻ em",
"Giãn TM thực quản"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
86cf5c1c026f40d79d78eb22938fb2ca | Medium | [
"Gastroenterology",
"Surgery",
"Oncology"
] | Những yếu tố sau đây được coi như là những điều kiện thuận lợi cho bệnh trĩ phát sinh: u bướu hậu môn trực tràng và vùng xung quanh. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
630e15b297f44b46a7d5e4d338dcebec | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Chọn một câu trả lời đúng. Biểu hiện lâm sàng trong thời kỳ khởi phát viêm gan vi rút cấp: | [
"Mệt mỏi rã rời cả thể xác lẫn tinh thần.",
"Không sốt khi xuất hiện vàng da.",
"Sốt cao ớn rét.",
"Vàng da, vàng mắt."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1e669aaca33b4ec8b7037561fd0956a2 | Medium | [
"Cardiology",
"Physiology"
] | ngoại tâm thu là khi kích thích | [
"Tim giãn",
"tim co",
"tim khi nghỉ",
"tim co cực đại"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5c671c0b2f6a465b9d4ec1d2925aaa8e | Medium | [
"Pulmonology"
] | Ở bệnh nhân COPD, các xét nghiệm chức năng phổi bao gồm, ngoại trừ | [
"Giảm FEV1.",
"Tăng dung tích sống (VC).",
"Tăng tổng dung tích phổi (TLC).",
"Giảm khả năng khuếch tán carbon monoxide (DLCO)."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
d55738002f884949b10f8db05a48f6dc | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Medical Microbiology"
] | Để gây được bệnh nhiễm trùng, các vi sinh vật cần có đủ các điều kiện: | [
"Độc lực, số lượng cần thiết, đường xâm nhập thích hợp",
"Độc lực, đường xâm nhập thích hợp, kháng thuốc kháng sinh",
"Độc lực, số lượng cần thiết, có yếu tố vận chuyển di truyền kháng thuốc",
"Số lượng cần thiết, đường xâm nhập thích hợp, có độc tố"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d27ce30099d74089ad2bec73c8086ade | Easy | [
"Hematology",
"Pulmonology"
] | Khả năng vận chuyển tối đa oxy của Hb là 200ml/100ml máu. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
15b2469bf5254bc39a141ae325d6e511 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Cho công thức estradiol, công thức nào sau đây là Ethinyl? | [
"cái OH gắn vòng benzen và 1 cái nối 3",
"B.",
"estradiol",
"C.D."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a2bdebc25edd479183dae55a0977d6d2 | Medium | [
"Endocrinology",
"Pathology"
] | Trong bệnh bướu giáp đơn thuần các nang giáp có thể thay đổi hình thái như? | [
"Dãn rộng các TB tăng chiều cao",
"Dãn rộng các TB giống với TB bình thường",
"Dãn rộng các TB hình dẹt",
"Teo nhỏ lòng chứa đầy chất keo"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
6da9776cfc914f4d95d1a12d95f2c102 | Easy | [
"Oncology",
"Pharmacology"
] | Câu nào sau đây không đúng trong nguyên tắc phối hợp thuốc hóa chất điều trị ung thư ? | [
"Dùng phối hợp các thuốc có cơ chế tác dụng khác nhau.",
"Không phối hợp nhiều thuốc có cùng độc tính trên một cơ quan.",
"Không dùng loại hoá chất mà bản thân nó ít hiệu quả khi dùng đơn độc.",
"Dùng liều cao, từng đợt ngắn, ngắt quãng có hiệu quả tương đương liều thấp kéo dài."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
132e50b27d454448b9d1a68d22dc7b66 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Viên thuốc tránh thai Progestin đơn thuần liều thấp phù hợp nhất đối với: | [
"Chủ yếu với mục đích điều trị",
"Phụ nữ muốn tránh thai tạm thời",
"Phụ nữ đang cho con bú",
"Phụ nữ không sử dụng được viên tránh thai phối hợp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
bbcf9349421347deab69e222a875d42e | Medium | [
"Endocrinology",
"Nephrology"
] | Các giai đoạn của bệnh thận đái tháo đường theo Mogensen | [
"Có 4 giai đoạn",
"GĐ 1: Thận tăng mức lọc cầu thận",
"GĐ 2: Xuất hiện protein niệu",
"GĐ 3: Xuất hiện tăng huyết áp, suy thận"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e29632093ebc431eb67d09e2023a1004 | Challenging | [
"Urology",
"Nephrology",
"Surgery"
] | Sau mổ mở sỏi niệu quản ngày đầu tiên, bệnh nhân có sốt vừa | [
"Hấp thu dịch ổ mổ",
"Tắc niệu quản",
"Nhiễm trùng ngược dòng",
"Chảy máu sau mổ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
9678d4756d0243c3a1d2d4dc67863e23 | Medium | [
"Pulmonology",
"Internal Medicine"
] | Chọn tổ hợp đúng 1. PCO2 động mạch chỉ phụ thuộc vào hoạt động thông khí ở phổi, tức phụ thuộc vào thông khí phế nang 2. PCO2 máu luôn tỉ lệ thuận với thông khí phế nang 3. Giá trị PCO2 máu động mạch khoảng 45-55mmHg 4. Thông số PCO2 dùng đánh giá nguyên nhân rối loạn hô hấp | [
"1,2",
"2,3",
"3,4",
"1,4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
4be0bcda809e49c3bd7d0d0f3ffd4194 | Medium | [
"Radiology",
"Surgery"
] | Thủng tạng rỗng trên phim chụp bụng không chuẩn bị tư thế đứng | [
"Hình liềm sáng có thể thấy dưới vòm hoành phải, trái hoặc dưới bong mờ của tim",
"Liềm hơi dưới vòm hoành trái dễ phát hiện hơn dưới vòm hoành phải ( phải dễ hơn)",
"Hơi sau phúc mạc quanh thận thường là do thủng đại tràng( tá tràng D1)",
"Không có liềm hơi loại trừ được thủng tạng rỗng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b5bbb89e77684e689fae6fb58c6aecaa | Medium | [
"Dermatology",
"Allergy and Immunology"
] | Trong các tổn thương da sau, tổn thương nào là tổn thương điển hình của bệnh dị ứng thuốc dạng hồng ban nút? | [
"Hồng ban.",
"Sẩn cục.",
"Các cục nút.",
"Sẩn viêm đỏ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
fd0686cff1e4453895f4c73a5a6c4646 | Medium | [
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Orthopedics"
] | Tập vận động chủ động có trợ giúp nhằm? | [
"Tăng sức mạnh cơ, mẫu cử động điều hợp",
"Tăng sức mạnh cơ, mẫu cử động gấp duỗi",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
22e9a3569a4145669c75da4311285d57 | Easy | [
"Urology",
"Infectious Diseases"
] | Triệu chứng của viêm niệu đạo cấp do lậu ở nam giới | [
"Biểu hiện rầm rộ: Đái buốt đái rắt đái ra mủ",
"Đái nhiều",
"Đái buốt",
"Mủ niệu đạo"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c2b59ba94e5b45beb680f08f205eae9d | Medium | [
"Oncology",
"Pathology"
] | bản u là thành phần cơ sở của u, dựa vào đó ta có thể phân định u thuộc về thành phần biểu mô hay liên kết hay cả hai. | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8ba494a2ebe14be39dc1650efcfea12a | Medium | [
"Periodontology",
"Orthopedics"
] | Phân loại sang chấn mô quanh răng do khớp cắn có thể dựa vào? | [
"Đáp ứng của mô quanh răng và đặc điểm tiến triển",
"Đặc điểm khởi phát và đặc điểm tiến triển",
"Đặc điểm khởi phát và phương pháp điều trị",
"Đặc điểm khởi phát và đáp ứng của mô quanh răng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ceded934b6f448ebac0d645d548a7e68 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Internal Medicine"
] | Dịch nào có nhiều enzym nhất? | [
"Dịch tụy",
"Dịch vị",
"Dịch mật",
"Dịch ruột"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1840ea56b4c942af831dd93fe4575d45 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Veterinary Medicine"
] | Súc vật bị dại bắt đầu bài xuất virus dại theo nước bọt khoảng 4 - 6 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
c1e4929870a74b56b66b43d53fae1db4 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Pathology"
] | Trong viêm phổi thùy, giai đoạn tổn thương sớm nhất là? | [
"Phổi lách hóa",
"Gan hóa đỏ",
"Gan hóa xám",
"Tổ chức hóa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
13403afdee2e470e94bff9da16f55c43 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Ho không gặp trong lao màng phổi | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
9aa1491ca5ce431c8837ea3bbbc73316 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Triệu chứng thường gặp của sảy thai không tránh khỏi: | [
"Ra máu sẫm lượng ít.",
"Buồn nôn.",
"Cảm giác tức năng, nặng bụng dưới hoặc đau lưng.",
"Tử cung hình con quay."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
1eeecc2a52be4eb2ad8eedc64b01fb8b | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Dấu hiệu Spalding trong thai chết lưu chỉ có giá trị khi : | [
"Ngôi thai đã lọt",
"Ngôi thai chưa lọt",
"Trong giai đoạn sổ thai",
"Chỉ phát hiện sau sinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1be86e94f8614191808afd23f1e82015 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Những hormon nào sau đây thuộc nhóm Pregnan: | [
"Progesteron, Glucocorticoid",
"Testosteron, Glucocorticoid",
"Testosteron, Minerano corticoid",
"Androsteron, Minerano corticoid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
0f7184449ec7406996a5c9883a59a9d2 | Medium | [
"Oncology",
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Dạng tổn thương ung thư di căn phổi cho hình ảnh trên phim phổi | [
"Hình thả bóng",
"Nốt mờ đồng đều",
"Nốt mờ to nhỏ không đều",
"Nốt mờ và mờ dạng lưới"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4116427973574b54ba20657360069e4f | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Microbiology"
] | Vi khuẩn lậu là: | [
"Song cầu Gr(+)",
"Xoắn khuẩn",
"Trực khuẩn",
"Song cầu Gr(-)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
98c508ab48e94446a3ed8fff5b17aaaa | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Biện pháp quan trọng nhất điều trị viêm gan siêu vi cấp? | [
"Điều trị kháng virus tùy theo nguyên nhân",
"Điều trị hỗ trợ, giảm gánh nặng cho gan",
"Kháng sinh ngừa bội nhiễm",
"Các thuốc có nguồn gốc thảo dược có tác dụng tốt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c80af5435cc2403393bb193ac95ce5bf | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | 6. Biến chứng tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất của viêm phổi thường do: | [
"Phế cầu.",
"Tụ cầu.",
"Klebsiella.",
"Mycoplasma."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
9745b011eaff4bd0a241fc3671334314 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Oncology",
"Infectious Diseases"
] | Tỉ lệ viêm gan B dẫn đến ung thư là? | [
"50%",
"40%",
"30%",
"20%"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
dad7a07686384b2398e8d98d40c326c4 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chẩn đoán chửa trứng khi định l¬ượng bHCG: | [
"Tăng cao 10 000 đv quốc tế.",
"Tăng cao 100 000 đv quốc tế.",
"Tăng cao 40 000 đv quốc tế.",
"Tăng cao 30 000 đv quốc tế."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
32ec4bdd48ef4382974bb9621a4e4a30 | Challenging | [
"Neurology",
"Neurosurgery"
] | Bệnh nhân nam, 45 tuổi, bị đau đầu âm ỉ vài tháng nay, gần đây xuất hiện nuốt khó, được chụp cắt lớp vi tính sọ não thấy hình ảnh khối u tầng sọ giữa chèn ép rễ dây thần kinh sọ não số IX. Rễ dây thần kinh số IX thoát ra tại vị trí nào? | [
"Rãnh hành cầu",
"Rãnh cầu cuống",
"Rãnh trước trám hành",
"Rãnh sau trám hành"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5eb622c26c2c4c54ae820bc76a6bfea6 | Medium | [
"Oncology",
"Palliative Medicine",
"Gastroenterology"
] | Ăn kiêng hoặc nhịn ăn để khối u phát triển châm lại , thậm chí nó sẽ chết đi là quan điểm đúng hay sai ? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
940ab879824e4760a877d65d3a801b36 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Trong giai đoạn gan hóa đỏ, có hình thái viêm nào sau đây: | [
"Viêm phế nang thanh huyết",
"Viêm phế nang tơ huyết",
"Viêm phế nang mủ",
"Viêm phế nang chảy máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
f2acc615339a47d8888032243ae5009e | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology",
"Pathology"
] | Ung thư biểu mô vảy có cầu sừng thường gặp ở loại biệt hóa nào | [
"Biệt hóa vừa",
"Biệt hóa cao",
"Biểu hóa kém",
"Biệt hóa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7d399f1b56e94dda8475d9a5969e9255 | Medium | [
"Genetics"
] | Trong thiên nhiên sự tải nạp có thể . | [
"tạo nên những vi khuẩn phối hợp nhiều đột biến khác nhau.",
"tạo nên những chủng vi khuẩn gram âm kháng nhiều thuốc.",
"làm lây lan các plasmid kháng thuốc ở vi khuẩn gram dương.",
"làm lây lan các plasmid kháng thuốc ở vi khuẩn gram âm."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b54db2abcfb64869934d2c6ed182a55a | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Public Health"
] | Ruồi và gián là các véc-tơ truyền bệnh sinh học, có thể truyền các bệnh lỵ, ỉa chảy, tả, thương hàn,… | [
"Sai",
"Đúng",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b0af410b8f364e2db4dfd843f31ce23c | Medium | [
"Otolaryngology",
"Pulmonology"
] | Viêm họng mạn tính là biến chứng thường gặp của viêm xoang sau? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
629154061c774093827ea570e7834855 | Easy | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology",
"Physiology"
] | Estradiol là estrogen chính của: | [
"Tuổi trước mãn kinh",
"Tuổi mãn kinh",
"Do nhau thai tiết ra",
"Là chất chuyển hóa của Estriol"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
bf2fddfcc1d74eacab2ff8c2c1765992 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | 1 đáp án) Người bị nhiễm Giun đũa (A.lumbricoides ) do ăn phải gì? | [
"Ăn phải ấu trùng giun đũa",
"Ăn phải trứng mới đẻ",
"Ăn rau quả sạch",
"Ăn phải trứng có ấu trùng thanh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d514a8a9a25345379ca4d668858cc164 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Hematology"
] | Chọn câu sai về bilirubin: | [
"80% bilirubin được tạo thành do sự giăng hoá của Hb, 20% còn lại là sản phẩm chuyển hoá của các chromoprotein khác",
"Bilirubin tự do không tan trong nước, cho phản ứng diazo chậm nên còn được gọi là bilirubin gián tiếp",
"Bilirubin tự do được vận chuyển trong máu tươi dạng kết hợp với acid glucoronic",
"Khi albumin đã bão hoà bilirubin, bilirubin thừa có xu hướng gắn vào lipid của nhóm chức đặc biệt ở tổ chức thần kinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
bff1c4a23eb1408baff9aa273524f6b8 | Easy | [
"Oncology",
"Endocrinology"
] | 47. Typ nào của ung thư biểu mô tuyến giáp hay gặp nhất? | [
"Ung thư biểu mô dạng nhú",
"Ung thư biểu mô dạng tủy",
"Ung thư biểu mô dạng nang",
"Ung thư biểu mô kém biệt hóa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1dd31429eb4b4e329d95414e82a1a498 | Medium | [
"Radiology",
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Tư thế chụp XQ không chuẩn bị, đứng thằng nhằm mục đích chẩn đoán | [
"Tắc ruột",
"Thủng tạng rỗng",
"Viêm khoang phúc mạc",
"Tổn thương ở bụng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
30ee6416cbb541dda3ef8273191a8550 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Virology"
] | Vật chất di truyền của đối tượng nào không chứa ARN ? | [
"Virus cúm",
"Virus ăn khuẩn",
"Virus gây bệnh xoăn lá cà chua",
"Virus corona"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3ba0c9cc750145be997aeb0ac656e2a4 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Parasitology"
] | Khối cảm thụ trong bệnh giun sán ký sinh là: | [
"Cật chủ chứa ký sinh trùng giai đoạn trưởng thành",
"Người nhiễm ấu trùng của giun sán",
"Người lành có nguy cơ nhiễm giun sán",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0ddd4c905adf4b92b9c1ec70e65224ed | Medium | [
"Palliative Medicine",
"Geriatrics",
"Internal Medicine"
] | Cách dự phòng chống loét tốt nhất là gì? | [
"Xoay trở 2 giờ/lần, nằm 60p tập vận động",
"Xoay trở 2 giờ/lần, nằm 40p tập vận động",
"Xoay trở 2 giờ/lần, nằm 20p tập vận động",
"Xoay trở 2 giờ/lần, nằm 30p tập vận động"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
78651fd5aa59440eb56936bfdba54848 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Bệnh Sốt làn sóngthuộc phân nhóm nào khi căn cứ vào nguồn truyền nhiễm các bệnh lây qua đường tiêu hóa? | [
"Bệnh truyền từ súc vật sang người.",
"Bệnh truyền từ người sang người",
"Bệnh truyền từ người sang súc vật",
"Cả A,B,C đều đúng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8fec7266dea04a09b7dd6339fba703ee | Medium | [
"Nephrology",
"Urology",
"Genetics"
] | Nguyên nhân tổn thương thận có tính di truyền có thể gây đái máu đại thể là gì? | [
"Sỏi thận",
"Thận đa nang",
"Ung thư thận",
"Lao thận"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
097e6d04516848bfbc27e521606e98e0 | Medium | [
"Oncology",
"Otolaryngology",
"Pulmonology"
] | Khó thở là triệu chứng không gặp trong ung thư vòm họng | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
e1c947c113d043f7a0e910cad95dfcd6 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Chỉ định điều trị thuốc kháng virus ở VGVR B mạn dựa vào mấy yếu tố : | [
"4/",
"5/",
"3/",
"8"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
aa27ae50fe53466581964d1922f1d62d | Medium | [
"Endocrinology",
"General Medicine"
] | Nhóm thuốc điều trị ĐTĐ nào sau đây có cơ chế kích thích tụy tăng tiết insulin? | [
"Glitazone (TZD)",
"Nhóm đồng vận thụ thể GLP-1",
"Sulfonylurea",
"Nhóm ức chế kênh đồng vận chuyển Na-glucose SGLT2"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f112b4e668d04fcfa91a7411ee6c49aa | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology",
"Urology"
] | Rối loạn bài tiết T3 - T4 gây rối loạn chức năng sinh dục: | [
"Thiếu T3 - T4 làm tăng dục tính ở nam và vô kinh ở nữ.",
"Thiếu T3 - T4 làm mất dục tính ở nam và băng kinh ở nữ.",
"Thừa T3 - T4 làm mất dục tính ở nam và vô kinh ở nữ.",
"Thừa T3 - T4 làm mất dục tính ở nam và băng kinh ở nữ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
4eb5b21636f146e38142e0da32a58de7 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Occupational Medicine"
] | Trong thực hành đánh giá tác hại của tiếng ồn với thính lực có thể sử dụng nhiều phương pháp. Đo ồn bằng phương pháp Xlavin là gi? | [
"Phương pháp làm thường xuyên",
"Phương pháp khách quan, sơ bộ",
"Đánh giá tiếng ồn chính xác",
"Phương pháp chủ quan, sơ bộ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.