id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
b273113c82b641da869ae8447561fdd0 | Medium | [
"Nephrology",
"Endocrinology"
] | HCTH kéo dài sẽ dẫn đến. | [
"Giảm hormon tuyến yên",
"Tăng hormon tuyến yên",
"Giảm hormon tuyến giáp",
"Tăng hormon tuyến giáp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
943dbd125b2042ef8c9a764d2fb7add3 | Medium | [
"Pathology",
"Toxicology",
"Pharmacology"
] | 2-PAMP: | [
"thuốc trừ sâu Phospho hữu cơ",
"Nitrit,Cyanur,Clorat",
"As,Hg (kim loại nặng)",
"acetaminophen"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ff0c99f225714359b525b4b36723b6ce | Medium | [
"Analytical Chemistry",
"Pharmacology"
] | Định tính barbiturat | [
"Barbiturat tác dụng với thuốc thử Millon trong môi trường trung tính",
"Hòa tan barbiturat trong H2SO4",
"Phản ứng Parris tạo phức có màu hồng với cobalt nitrat và dimetlamin trong metanol",
"Cả A, B, C"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5db545dfc58a4ca49cf247ecc79abf6a | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Pathology"
] | Vi khuẩn lao là loại vi khuẩn kháng cồn, kháng toan? | [
"đúng",
"sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
08fe14a24eb64eeeb35516d37aaaceb0 | Hard | [
"Neurology",
"Endocrinology"
] | a. Thuốc kháng glutamate | [
"Thuốc chẹn kênh canxi",
"Thuốc hủy gốc tự do",
"Insulin kiểm soát đương huyết",
"Chẹn kênh Na"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
35255fe67d7c47af8918f977444967f6 | Easy | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Trong khám bụng ngoại khoa, khi hỏi bệnh cần khai thác điều gì? | [
"Đau bụng",
"RL tiêu hoá",
"Khám thực thể",
"Các XN cận lâm sàng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
9aa63208731c4a47a63ea71f9d402fd6 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | BN cổ trướng đau hơn khi? | [
"Nằm",
"Vận động",
"C........",
"D........"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
423e47e1744c4a17b77fe7aed635a744 | Medium | [
"Radiology",
"Orthopedics"
] | Hình ảnh XQ hẹp khe khớp? | [
"Tình trạng không đồng đều tại các khe",
"Tình trạng đồng đều tại các bờ khớp",
"Tình trạng đồng đều tại các khe và bờ khớp",
"Tình trạng không đồng đều tại các khe và bờ khớp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
93dd9861351545d1bd0a2c1244c799c4 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Kể tên 3 triệu chứng chính của tiền sản giật (TSG): | [
"A. tăng huyết áp",
"B. Phù",
"C. Protein niệu",
"Tất cả các đáp án trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c2810842f5214354839ab790be0fb538 | Medium | [
"General Medicine",
"Preventive Healthcare"
] | Một trong những đặc điểm của chiến lược phát triển danh mục sản phẩm theo chiều sâu là: | [
"Phát triển số lượng nhóm thuốc điều trị",
"Đa dạng hóa nồng độ, hàm lượng của một thuốc",
"Phát triển các thuốc đạt tiêu chuẩn chất lượng cao hon",
"Tăng số lượng biệt dược có cùng hoạt chất"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a7a1162621ca402bae35075dd24ff5b5 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Virus nào gây viêm gan cấp? | [
"HAV, HBV, HDV",
"HCV, HBC, herpes",
"HAV, herpes, HBV",
"HCV, trichomonas"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4e72c3f68a3e412c877274ac6c51dc0a | Easy | [
"Urology",
"Nephrology"
] | Trong nghiệm pháp 3 cốc, chỉ có nước tiểu ở cốc đầu tiên đỏ thì tiêu điểm chảy máu: | [
"Từ niệu đạo.",
"Từ đài bể thận.",
"Từ cầu thận.",
"Từ niệu quản."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
78809baaaaa44b74874c720b3b5aad74 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Đánh giá mức độ tổn thương trên Xquang có ý nghĩa: | [
"Định hướng điều trị.",
"Theo dõi quá trình điều trị.",
"Tiên lượng khỏi bệnh và theo dõi điều trị.",
"Tiên lượng khỏi bệnh và di chứng có thể gặp sau điều trị"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2a99925a3eb149109ce198e30f2d7257 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Trong thai chết lưu,do biến chứng nhiễm khuẩn diễn tiến rất nhanh nên cần tống thai ngay sau khi đã có chẩn đoán là thai chết | [
"Đ",
"S",
"Không biết",
"Có thể"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
bff7000b44024637a8538e28e6b56346 | Easy | [
"Otolaryngology",
"Immunology"
] | Kháng thể V.A sản xuất ra chủ yếu là: | [
"IgG",
"IgA",
"IgE",
"IgM"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
aaaf56e3268b463095ed7cb7ee22f4a5 | Easy | [
"Anatomy",
"Otolaryngology"
] | Xương nào sau đây thuộc xương sọ mặt? | [
"Xương xoăn mũi dưới",
"Xương châm",
"Xương đinh",
"Xương trán"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8edb0e2df5dc494c8ac22f2061bb8477 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Buồng trứng xù xì ở giai đoạn nào? | [
"Tuổi dậy thì",
"Tuổi thành niên",
"Tuổi già",
"Tuổi mãn kinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ee6b5c3b62e94004b82ec9796faac63d | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Một bệnh nhân 28 tuổi, có 1 con 5 tuổi. Khám chẩn đoán có khối u thực thể buồng trứng kích thước 8 x 7cm. Hướng xử trí đúng là: | [
"Theo dõi thêm 3 tháng, nếu to lên thì mổ cắt khối u.",
"Khuyên bệnh nhân đẻ thêm 1 lần nữa rồi mổ.",
"Cần vào viện làm xét nghiệm đầy đủ và xếp lịch mổ.",
"Điều trị nội khoa hoặc thuốc nam, nếu không đỡ thì chỉ định mổ cắt khối u."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5981f0fdd0a34db1b6b5e58deecf1ffd | Medium | [
"Orthopedics",
"Emergency Medicine"
] | Gãy xương trực tiếp thường do nguyên nhân nào? | [
"Bẻ",
"Xoắn",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
28dff7b656574197a5e01f61d3212a3f | Easy | [
"Surgery",
"General Medicine"
] | Bệnh nhân nam 60 tuổi, được chẩn đoán thoát vị bẹn mắc phải. Hố bẹn giữa được giới hạn bởi thành phần nào sau đây? | [
"Thừng động mạch rốn ở trong và dây treo bàng quang ở ngoài",
"Động tĩnh mạch thượng vị dưới ở ngoài và thừng động mạch rốn ở trong",
"Động tĩnh mạch thượng vị dưới ở trong và thừng động mạch rốn ở ngoài",
"Thừng động mạch rốn ở ngoài và dây treo bàng quang ở trong"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
82e8b9d5610041b8b23eb9b240105633 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Trong rau bong non triệu chứng nào ít có giá trị tiên lượng: | [
"Thai có nguy cơ tử vong.",
"Cơn gò cường tính.",
"Ra máu âm đạo đen loãng, không đông.",
"Vô niệu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
77488382d696440d8d8b3bb269c76c0e | Easy | [
"Pulmonology",
"Otolaryngology"
] | Mũi và hốc mũi có nhiệm vụ…………… | [
"đưa không khí đến tim",
"kiểm soát nhiệt độ của không khí",
"đóng thanh quản",
"lọc lông mao khỏi không khí"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d2553a49fecc4e179506123f11f35fc2 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases",
"Radiology"
] | Hình ảnh siêu âm bụng có thể gặp trong giai đoạn mạn của bệnh nhiễm sán lá gan lớn? | [
"Hình ảnh đường hầm có tính di chuyển trong gan",
"Hình ảnh khối sán làm nghẽn đường mật hoặc hình ảnh vôi hóa, tạo sỏi do sán",
"Hình ảnh dày vách túi mật",
"Hình ảnh tràn dịch màng phổi, màng bụng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a25657f26eb8462f8301a45f84c9e7b1 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Urology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Kháng sinh nào được khuyến cáo điều trị lậu không có biến chứng? | [
"Ceftriaxone",
"Cotrimoxazol",
"Ampicillin",
"Thiophenicol"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f1a30d3bfa9f40c08511ceee6991dd1d | Challenging | [
"Internal Medicine",
"Nephrology",
"Pulmonology"
] | Hệ đệm Bicacbonat đảm nhiệm 43% khả năng đệm của toàn cơ thể, trong đó ngoại bào 33% và nội bào 10%. Nồng độ ion bicarbonat dưới hình thái kết hợp NaHCO3 trong huyết tương cao. Bình thường nó được thận đào thải hoặc tái hấp thu thường xuyên để có nồng độ ổn định trong huyết tương là 27 mEq/L. Acid carbonic là một acid bay hơi có thể tăng giảm nồng độ một cách nhanh chóng nhờ hoạt động của phổi (tăng hoặc giảm thông khí) để có nồng độ ổn định trong huyết tương là 1,35 mEq/L. Vậy sau khi hệ bicarbonat đã đệm rồi thì pH của dịch ngoại bào là bao nhiêu? | [
"pH = 7.4",
"pH = 7.2",
"pH = 7.6",
"pH = 7.0"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5f528c0cbda940d08cbb3a609928630c | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Tác dụng của LH: | [
"Kích thích ống sinh tinh phát triển.",
"Kích thích noãn nang phát triển và chín.",
"Kích thích bài tiết inhibin.",
"Kích thích nang tuyến vú phát triển."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
6e7907df332f4790a8bca34afb82dcc3 | Easy | [
"Orthopedics",
"Anatomy"
] | Hệ thống Havers có trong | [
"Mô sụn trong",
"Xương xốp",
"Xương đặc",
"Xương cốt mạc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
46f871ec2ab5436189a722f204bc6503 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Yếu tố thuận lợi nào sau đây thường kết hợp với nhau bong non: | [
"Thai phụ làm việc quá sức.",
"Cao huyết áp.",
"Dây rốn ngắn..",
"Thiếu acid folic."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
199e31195bd344eaa9ebf330a17cbc09 | Easy | [
"Toxicology",
"Pathology",
"Chemistry"
] | 44. Điểm nào sau đây không phải là tính chất của cồn? | [
"Gây tủa protein trong mẫu phủ tạng",
"Không tan trong nước",
"Loại dễ dàng bằng sự chưng cất",
"Tinh khiết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d9c066826f674effa88354748459bb78 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Đám rối tĩnh mạch trĩ nằm: | [
"Trong lớp niêm mạc",
"Trong lớp cơ",
"Giữa lớp cơ và lớp niêm mạc",
"Bao bọc xung quanh ống hậu môn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c3de0e0c5ac14d88806b88c097d42cac | Medium | [
"Emergency Medicine"
] | 29. Các triệu chứng sớm của hội chứng thiếu thuốc: | [
"Chán ăn, đồng tử giãn, nổi da gà.",
"Nhịp tim nhanh, huyết áp tăng, nôn mửa.",
"Chảy nước mũi, nước mắt, mồ hôi, ngứa, run.",
"Tiêu chảy, toát mồ hôi nhiều, đau xương."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
1a68fe5ab8e44de5aa3640296513da25 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Cơn nhiễm độc giáp, trừ | [
"Vật vã, mê sảng hôn mê",
"Sốt cao",
"ỉa lỏng, nôn",
"Phù phổi cấp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
88dbf873a4a540168861d8faf47cac3d | Easy | [
"Endocrinology",
"Nephrology"
] | Hormon có tác dụng tại tế bào đích thông qua hoạt hoá hệ gen là: | [
"Aldosteron.",
"Angiotensin.",
"Prostaglandin.",
"Histamin."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b622b49c57054bd9b456cf90fca3aa1f | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Viêm gan siêu vi E cấp là bệnh lành tính, hầu hết tự khỏi. Cơ địa nào sau đây khi bị viêm gan siêu vi E cấp dễ có biến chứng suy gan cấp? | [
"Phụ nữ có thai",
"Người già",
"Trẻ em",
"Người lao động cường độ cao"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a25564a1c9c2450e8e627b4d60647d97 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Cận lâm sàng có giá trị nhất để chẩn đoán đa ối: | [
"Thăm khám lâm sàng",
"Chụp Xquang",
"Chọc hút nước ối",
"Siêu âm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
532441e96e7f4e159db14badbc27e096 | Easy | [
"Nephrology",
"Pediatrics",
"Urology"
] | Thời gian xuất hiện của tiến thận: | [
"Tuần thứ 3.",
"Tuần thứ 4.",
"Tuần thứ 5.",
"Tuần thứ 6."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
25511e937c9344a68055bbb9b1292dcf | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Trong cơ thể người bình thường, dịch dạ dày có pH khoảng 1-2 do sự có mặt của axit HCl. Để định lượng axit HCl, người ta tiến hành như sau: Chuẩn độ 20ml dung dịch HCl 0.1M bằng dung dịch NaOH 0.1M. pH của dung dịch tại thời điểm chuẩn độ hết 19.98 ml NaOH là bao nhiêu? | [
"pH = 1",
"pH = 4.3",
"pH = 7",
"pH = 9.7"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
076a872513f64443bc8bd41264bb8d45 | Hard | [
"Eastern Medicine",
"Geriatrics",
"Orthopedics"
] | Bệnh nhân nữ chẩn đoán loãng xương với các chứng: tứ chi mỏi, tê không muốn cận động, sắc mặt kém nhuận, cảm giác nóng mặt, miệng nhạt, ăn kém, bụng đầy chướng, đại tiện phân nát, chất lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch tế nhược, vô lực. Pháp điều trị thể bệnh trên? | [
"Tư bổ thận âm",
"Ôn thận ích tinh",
"Bổ can thận, trừ phong thấp",
"Kiện tỳ, hòa vị"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
795a65e4908c47bfb83f0f32b1dacc7d | Medium | [
"Nephrology",
"Pulmonology",
"Eastern Medicine"
] | Phụ tử trong bài “Thận khí hoàn” đtri HPQ thể thận hư có tác dụng gì? | [
"Trục táo tà",
"Bổ hỏa trợ âm",
"Trục hàn tà",
"Trục nhiệt tà"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b059374f0b614c22b39ffa6d0d74ee8f | Medium | [
"Radiology",
"Urology",
"Nephrology"
] | Siêu âm là kỹ thuật ích lợi để thăm khám hệ tiết niệu, nhất là nhu mô thận, bàng quang và tiền liệt tuyến, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào: | [
"Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh",
"Vóc dáng bệnh nhân",
"Máy siêu âm",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5559346d270e40079403e0bcbd85d5c9 | Hard | [
"General Medicine"
] | Hằng số tốc độ phản ứng bậc 2: 2A -> sản phẩm bằng 8,010^5.l.mol^-1.phut^-1 . Xác định thời gian cần thiết để nồng độ chất phản ứng giảm từ 1M xuống còn 0,5M | [
"1250 phút",
"12500 phút",
"12500 phút",
"125 phút"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
f2d1441b589e4765bfa7754bbef716b7 | Easy | [
"Ophthalmology"
] | 22.Độ tụ của mắt có được chủ yếu là do lưỡng chất cầu thuỷ tinh thể. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
c304caed94b34be59ae6dc24df9f1198 | Medium | [
"Oncology",
"Pathology"
] | Trong chẩn đoán bệnh ung thư, yếu tố nào giữ vai trò quyết định? | [
"Thăm khám lâm sàng",
"Khai thác tiền sử, bệnh sử",
"Kết quả chẩn đoán hình ảnh",
"Kết quả giải phẫu bệnh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
deaf0ff3da7040269a6b7b06a73ddea0 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Phương pháp nào sau đây có giá trị nhất trong chẩn đoán giãn phế nang | [
"Chụp cắt lớp vi tính phổi với máy có độ phân giải cao",
"Chụp XQ tim phổi",
"Chụp MRI phổi với từ lực lớn",
"Siêu âm phổi- màng phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
587d2e729bdb4d7380228cdbe3d4efda | Easy | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Có bao nhiêu nội dung trong phương châm quản lý sức khỏe tại Việt Nam : | [
"4 nội dung",
"5 nội dung",
"6 nội dung",
"7 nội dung ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
365ebc606f4a419ea2be40fc8ff86fb6 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Một trong các câu sau đây liên quan đến insulin là đúng… | [
"Nơi hoạt động chính của Insulin là tuyến tụy, nội mạc ruột, và hệ thống thần kinh trung ương.",
"Insulin giúp phân hủy glycogen và tân tạo đường.",
"Insulin giúp phân hủy các chất béo trung tính.",
"Insulin ngăn cản việc phát hành các axit amin từ protein cơ và gan."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
f1bbec4676234a61bcef27f9c578fbf9 | Easy | [
"Urology",
"Embryology"
] | Ống trung thận dọc biệt hoá thành gì? | [
"Đường dẫn tinh",
"Tuyến phụ thuộc niệu đạo",
"Cơ quan sinh dục ngoài của nam",
"Vòi trứng, tử cung, một phần âm đạo"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
adf10c38fac84f7e894b229ebb604cfd | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Triệu chứng nào gợi ý đến chửa ngoài tử cung: | [
"Chậm kinh, nghén nhiều, mệt mỏi",
"Chậm kinh, đau bụng, sốt",
"Chậm kinh, ra máu, đau bụng",
"Rong kinh, đau bụng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8659d99387564936bd354eab8971348d | Easy | [
"Pharmacology",
"Pain Management"
] | Thuốc giảm đau ngoại vi: | [
"Pethidin",
"Methadon",
"Acid mefenamic",
"Propoxysphen"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
51e73d61d5d44682872de554abf9a063 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Phương tiện tốt nhất & nhanh nhất giúp chẩn đoán chính xác đa ối: | [
"Khám lâm sàng",
"X quang",
"Siêu âm",
"Soi ối"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
9b771bd6e8774ec7a8852f721e2d063a | Challenging | [
"Biochemistry"
] | Sản phẩm khử carboxyl của acid amin sẽ là:
1. Acid a cetonic
2. Amin tương ứng
3. NH3
4. Một số chất có hoạt tính sinh học đặc biệt
5. Aldehyd
Chọn tập hợp đúng: | [
"1, 2",
"2, 3",
"2, 4",
"3, 4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ed6b1e5a34ca401f8dfd28015f2fc9ca | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pathology"
] | Trong quá trình nhân lên của virus, các thành phần của hạt virus được lắp ráp nhờ: | [
"Enzym cấu trúc của tế bào cảm thụ",
"Enzym ngoại bào của tế bào cảm thụ",
"Enzym chuyển hóa của virus",
"Enzym cấu trúc của virus"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
39ea3d60d90f4d83ba18a2d76df3ea0a | Medium | [
"Dermatology",
"Allergy and Immunology"
] | Triệu chứng điển hình trong hội chứng Lyelle là gì? | [
"Ban đỏ.",
"Ban xuất huyết.",
"Test áp dương tính.",
"Dấu hiệu Nikolsky (+)."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9477b1dc244c4f15b2a3cc1ab95aff80 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chọn câu trả lời đúng: Triệu chứng điển hình của viêm ống cổ tử cung là: | [
"Cổ tử cung đỏ, ra khí hư nhiều",
"Cổ tử cung phình to, khí hư chảy ra từ ống cổ tử cung",
"Cổ tử cung phì đại, lộ tuyến, rõng",
"Cổ tử cung phù đại chạm vào rất đau."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7521ce296aa643c498ccf5e6c6b02c17 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Đánh giá đáp ứng tốt với quá trình điều trị Tiền sản giật nặng khi có các dấu hiệu sau đây, ngoại trừ: | [
"Cân nặng tăng lên",
"Lượng nước tiểu tăng",
"Huyết áp giảm dần",
"Protein / niệu giảm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ae8e19c625d04a63bf7f653b542a0d7e | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Ophthalmology"
] | Trong thăm khám lâm sàng nhằm phát hiện TNNCC, thăm khám nào dưới đây không cần thiết thực hiện cho mọi trường hợp thai nghén: | [
"Khám toàn trạng",
"Khám sản",
"Khám tuần hoàn, hô hấp",
"Khám mắt và soi đáy mắt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9f694771ec3a441ba366c21bde435485 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Trong vàng da tắc mật, tăng bilirubin máu là do: | [
"Bilirubin liên hợp",
"Bilirubin tự do",
"Bilirubin toàn phần",
"Bilirubin bán toàn phần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b231b7071b0247b1a0639db05c089346 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Ưu điểm của dụng cụ tử cung là: | [
"Chỉ số pearl < 1",
"Đặt 1 lần tránh được thai nhiều năm",
"Phòng tránh được các bệnh lây theo đường tình dục",
"Đặt DCTC bị đau đầu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a4f33e87b5414e20ade37cc4226b404a | Easy | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | ACP - Acyl transferase (AT) <br /> ACP - Malonyl tranferrace (MT) <br /> β cetoacyl ACP syntetase (KS) <br /> β cetoacyl ACP reductase ( KR) <br /> β hydroxylacyl ACP dehratase <br /> Enoyl ACP reductase (ER) <br /> Số các enzym tham gia tổng hợp acid béo là? | [
"6",
"5",
"4",
"3"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ca6bdf0c5c1c490db88fa8ee5df20783 | Medium | [
"Pulmonology",
"Allergy and Immunology"
] | Khó thở do suyễn có các đặc điểm sau, ngoại trừ: | [
"Khó thở ra",
"Khó thở chậm",
"Khó thở cả 2 thì",
"Có rale rít và rale ngáy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5ffc5e28bffa4a24aa75c9d9aed8cb06 | Medium | [
"Parasitology",
"Hematology"
] | Giun ký sinh gây triệu chứng thiếu máu ở ký chủ: | [
"Giun tóc, giun móc",
"Giun lươn",
"Giun lươn, giun tóc",
"Giun đũa, giun móc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
6783b2192c7449859b7c25c0ac554592 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Tổn thương điển hình nhất của viêm phế quản phổi ổ rải rác là hạt quanh phế quản Charcot-Rindfleish có đặc điểm: | [
"Giữa hạt viêm là một phế quản",
"Giữa hạt viêm là một phế nang",
"Giữa hạt viêm là các hình thái viêm phế quản",
"Giữa hạt viêm là các hình thái viêm phế nang"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
892fd984e07c4562bd1b5f04f5251fda | Medium | [
"Endocrinology"
] | Sự tạo iodua (I-) thành iod nguyên tố (I0) được thực hiện ở tế bào tuyến với sự tham gia của? | [
"H2O2, Enzym kinase, TSH",
"H2O2, Enzym peroxidase, TSH",
"H2O, Enzym kinase, TSH",
"H2O2, Enzym dehydrogenase, TSH"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
b3a34e67f09249978830d0f0c8f75279 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Thể tích khoảng chết | [
"120ml",
"140ml",
"130ml",
"150ml"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
722985d681ab474da52c8f55cd19654c | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Surgery"
] | Chăm sóc và theo dõi hậu phẫu ở bệnh nhân có thai mổ cắt u nang buồng trứng là: | [
"Dùng giảm đau, giảm co",
"Theo dõi tim thai",
"Xem giải phẫu bệnh lý để xử lý tiếp",
"Phải thực hiện các bước trên thường quy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
64e2a3cc00c24153aea4d00292eba7de | Challenging | [
"Nephrology",
"Urology",
"Radiology"
] | Trên phim chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV) của một bệnh nhân thấy có một hình khuyết sáng ở bể thận, làm siêu âm thấy hình khuyết đó tạo bóng lưng (Cône d'ombre). Hình khuyết đó là: | [
"Sỏi cản quang bể thận",
"Sỏi không cản quang bể thận U bể thận",
"Cục máu đông trong bể thận",
"Dấu ấn của mạch máu vào bể thận"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2f2061c8235c47e4bdb32b72ec0a18ab | Easy | [
"Surgery"
] | Có mấy loại mũi khâu rời | [
"2",
"3",
"4",
"5"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b275a9ff0864431ab63ce0e0104ae1df | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Phần đầu tiên của ruột non là ______ | [
"Appendix",
"Doudenum",
"Villi",
"Colon"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c9f17d7082684b68ab42b6d0fa69b4f1 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Tính khối lượng không khí thoát ra khỏi căn phòng có thể tích V= 60m³ khi tăng nhiệt độ phòng từ T1= 280K đến T2= 300K ở áp suất chuẩn, Cho biết khối lượng riêng của không khí ở điều kiện chuẩn là 1.29 kg/m³ | [
"4.333kg",
"6,125kg",
"5,031kg",
"7,123kg"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f874261047df4fce9c1029e17560e34d | Medium | [
"Pulmonology",
"Pediatrics",
"Infectious Diseases"
] | Tử vong trong viêm phổi thường do các nguyên nhân sau, ngoại trừ? | [
"Do nhiễm trùng huyết",
"Thiếu oxy tổ chức gây nhiễm toan chuyển hóa kèm vs toan hô hấp",
"Tăng CO2 máu",
"Suy hh do phế nang chứa đầy dịch phù nề và xuất tiết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
70d9a5896597455c8beba60820228433 | Easy | [
"Cardiology",
"Pediatrics",
"Embryology"
] | Trong thời kỳ phôi thai, ống động mạch xuất phát từ cung mang thứ mấy? | [
"Cung số 3",
"Cung số 4",
"Cung số 5",
"Cung số 6"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
cf760a38b6b04ace91039821c0efd263 | Easy | [
"Allergy and Immunology"
] | Tế bào nào chuyên xử lí và trình diện kháng nguyên trên MHC II: | [
"Đại thực bào",
"Bạch tuộc",
"NK",
"T"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
7650141bbde649fb861059c0a3278566 | Easy | [
"Pharmacology",
"Cell Biology"
] | Vận chuyển thuốc một cách lọc là: | [
"Do sự chênh lệch áp lực thuỷ tĩnh",
"Xảy ra đối với những thuốc có khối lượng phân tử thấp (100 - 200)",
"Cả hai câu trên đều đúng",
"Cả hai câu trên đều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
845766675cb046329cf9f9e303480b99 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Triệu chứng của doạ sảy thai là: Ra huyết đường âm đạo màu đỏ lượng ít | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
6ec078f6da894516866d0aab8eb7619c | Easy | [
"Eastern Medicine"
] | Mạch kết là mạch? | [
"Mạch nửa chừng dừng lại, có quy luật",
"Mạch nhanh, cấp, có lúc dừng, không có quy luật",
"Mạch đến chậm, có lúc dừng lại, không có quy luật",
"Mạch phù, rỗng bên trong như dọc hành"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b117c38bcdb047b288a3c7f6b9cad135 | Easy | [
"General Medicine",
"Physiology"
] | Phát biểu sau đây đúng hay sai.: Một người có thể sống qua nhiều ngày mà không có thức ăn, một vài ngày mà không có nước uống. Nhưng nếu không có không khí, con người sẽ chết trong vòng từ 5 đến 7 phút. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
6c5f05052d584ef9934ef8f6de8df718 | Easy | [
"Internal Medicine"
] | Vật chủ chính mang ký sinh trùng ở giai đoạn | [
"Ấu trùng trưởng thành",
"Trưởng thành",
"Ấu trùng non",
"Trứng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
f4735a69b91a4214b9ef072629dad5cd | Easy | [
"Pulmonology",
"Anatomy"
] | Màng phổi gọi là gì? | [
"Phế mạc",
"Ổ phế mạc",
"Tâm mạc",
"Ngoại phế mạc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
76758def1257420db7dba61f98e4407d | Medium | [
"Surgery",
"Emergency Medicine"
] | Theo nghiên cứu của Olson RA, Fonseca R.J và cs năm 1982, vị trí gãy xương hàm dưới hay gặp nhất là: | [
"Vùng cằm",
"Thân xương",
"Lồi cầu",
"Mỏm vẹt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
6334a97ae8f641aca71883f1b3e4d05c | Easy | [
"Surgery",
"Anatomy",
"Vascular Surgery"
] | Vị trí bắt động mạch đùi ở giữa cung đùi? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
6c68038fb570439ebd504ef505b24bed | Easy | [
"Public Health"
] | Nội dung chính trị của liên minh giai cấp, tầng lớp trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam thể hiện việc giữ vững lập trường chính trị - tư tưởng của giai cấp nào? | [
"Giai cấp công nhân",
"Giai cấp nông dân",
"Giai cấp tư sản",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3e31c4a302c84e98bfdb463484a849e5 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Vàng da viêm gan và vàng da tắc mật giống nhau ở điểm nào: | [
"Bilirubin gián tiếp tăng cao trong máu",
"Có sắc tố mật và muối mật trong nước tiểu",
"Không có stercobilinogen trong phân",
"Không có urobilinogen trong nước tiểu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7db5e751c515427d91685321127893e1 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Dưới đây là các lợi ích của phương pháp Xô-vi-anốp trong đỡ đẻ ngôi mông, NGOẠI TRỪ: | [
"Giúp cho ngôi lọt xuống trong tiểu khung từ từ",
"Giúp cho thì sổ đầu tự nhiên không cần can thiệp",
"Lợi dụng ngôi làm cho âm đạo giãn tốt",
"Giúp tầng sinh môn giãn tốt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1cbe6755ce3a44ab9ba42d882fbb2ca9 | Medium | [
"Eastern Medicine",
"Pulmonology"
] | Vị thuốc có tác dụng trị bệnh hen suyễn, tiểu tiện bí: | [
"Ma hoàng",
"Sinh khương",
"Trần bì",
"Bách bộ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
bf35891a7da0419dbc5ac71fe1e52767 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | d Đất là yếu tố truyền nhiễm độc lập trong trường hợp bệnh: Sán dây | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
36e396aa1965403e8532906e49bee6fe | Medium | [
"Psychiatry",
"Neurology"
] | Một trong những hình thức rối loạn tư duy nhịp nhanh là: | [
"Tư duy ngắt quãng",
"Tư duy kiên định",
"Tư duy lai nhai",
"Nói hổ lớn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
40729e0609e4449a9b45cd1608ca2889 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Triệu chứng lâm sàng của trĩ? | [
"Triệu chứng chính là chảy máu khi đi cầu",
"Triệu chứng chính là chảy dịch bất thường ở tầng sinh môn",
"Triệu chứng chính là đau khi đại tiện, cho dù phân không đóng khuôn",
"Tất cả đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
9d5c7ae9664645bfa4cc4455162120e9 | Medium | [
"Ophthalmology",
"Endocrinology"
] | Bệnh mắt do cường năng tuyến giáp gồm có: A. Loét | [
"giác mạc nếu lồi mắt quá nhiều.",
"Bệnh lý thị thần kinh do chèn ép.",
"Lồi mắt, co rút mi trên.",
"Tất cả các TH trên."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
dcfc230e1b754b06a6bc293dcab7cb39 | Medium | [
"Geriatrics",
"Internal Medicine",
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Khi BN nằm nghiêng, vị trí dễ xãy ra loét tì đè: | [
"Vai, gai chậu sau trên, mặt ngoài gối, mắt cá chân trong, mu bàn chân",
"Vai, cùng cụt, lưng, mặt ngoài gối, mắt cá chân ngoài",
"Vai, gai chậu trước trên, mặt ngoài gối, mắt cá chân ngoài",
"Vai, cùng cụt, ụ ngồi, mu, mặt ngoài gối, mắt cá chân ngoài"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e2c330c44a9f4c7dbe793e79f30547ba | Medium | [
"Pharmacognosy"
] | Điều nào dưới đây KHÔNG ĐÚNG với cây tỏi độc | [
"Được trồng ở vùng Nam và Trung Âu",
"Alkaloid chính là một Alkaloid có N nằm ngoài vòng",
"Alkaloid chính là 1 protoalkaloid",
"Có tác dụng trong bệnh thống phong"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
bbc9cbc74aeb49478d0487acfa114535 | Medium | [
"Pathology",
"Pharmacology"
] | Chỉ thị dùng trong phương pháp Mohr là: | [
"Phèn sắt amoni",
"K2CrO4",
"K2Cr2O7",
"Eosin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
108047ca091f496593b4df4873c2dcaf | Medium | [
"Pharmacology",
"Cell Biology"
] | Những chất khuếch tán được qua màng là chất | [
"Có tính acid mạnh",
"Không bị ion hóa",
"Có khả năng phân li",
"Có tính base mạnh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e6a6807ad0d647b7a9570b1a387debe2 | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Loại lipid nào sau đây được coi là dạng lipid dự trữ về năng lượng quan trọng ở người: | [
"Triglycerid",
"Cholesterol",
"Glycerol",
"Phospholipid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
61a09059e7824e62a9f83ebccfede3b0 | Easy | [
"Dentistry"
] | 17. Tổn thương tổ chức cứng không do sâu răng: | [
"Đặc điểm tổn thương tương tự nhau",
"Nguyên nhân tổn thương là giống nhau ở tất cả các loại tổn thương",
"Được chia thành nhiều nhóm với yêu cầu điều trị chung",
"Việc hiểu biết đặc điểm tổn thương, nguyên nhân sẽ giúp điều trị đúng và hiệu quả tổn thương"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a128cb6a45b54e83840f9fa26db49945 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Bụi là yếu tố truyền nhiễm của bệnh lây qua đường hô hấp nào sau đây: | [
"Quai bị",
"Ho gà",
"Lao",
"Thủy đậu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
934c42f8e7f14d5fbf0e8c86e662f94a | Medium | [
"Radiology",
"Nuclear Medicine"
] | 4.297. Siêu âm có các đặc điểm: | [
"Tần số nhỏ hơn 20.000Hz",
"Là sóng ngang gây đứt gẫy môi trường",
"Không thể truyền thẳng khi bị cản",
"Qua môi trường sẽ bị hấp thụ làm giảm cường độ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
acf3c655946e4c358f085af59b620acf | Challenging | [
"Nephrology",
"Gastroenterology"
] | Trong nước tiểu, yếu tố nào sau đây phụ thuộc vào chế độ ăn 1. pH 2. Tỷ trọng 3. Creatinin 4. Ure 5. Acid uric Chọn tập hợp đúng | [
"2,3,4",
"1,4,5",
"3,4,5",
"2,4,5"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
f9964b660a9b492aa48a41378f787535 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Triệu chứng điển hình nhất của nhiễm khuẩn âm đạo do Gardnerella là: | [
"Huyết trắng loãng có nhiều bọt.",
"Huyết trắng bốc mùi hôi khi gặp KOH.",
"pH âm đạo > 4,5.",
"Soi nhuộm huyết trắng thấy có rất nhiều bạch cầu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
99796cebc83146458b6beef936ecaa2b | Medium | [
"Radiology",
"Pulmonology"
] | Trên phim chụp tim phổi: tràn dịch khoang màng phổi? | [
"Không phân biệt được bản chất dịch",
"Phát hiện tràn dịch màng phổi sớm hơn siêu âm",
"Không phát hiện được tràn dịch khu trú",
"Không thấy đường cong Damoiseau"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
6679806544df4d3a8ff6d7004818f3d7 | Medium | [
"Public Health",
"Epidemiology"
] | Các lý do cần phải được tiến hành điều tra dịch là: Nâng cao hiểu biết về lịch sử tự nhiên, bệnh cảnh lâm sàng và dịch tễ học về các vấn đề điều tra? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.