id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
00aa5f2e53e84fd5b5545e96dbfd8243 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Oncology",
"Radiology"
] | Hai phương pháp thường dùng nhất để điều trị ung thư vòm là: | [
"Phẫu thuật và Tia xạ",
"Phẫu thuật và Hóa chất",
"Tia xạ và Hóa chất",
"Tia xạ và Miễn dịch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ea6d17b29c0346b08fe6f85845baf1bc | Easy | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Hỏi kỹ về chất nôn có thể xác định nguyên nhân gây nôn. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
3f8df25c47944b249a8b669f5341d71c | Easy | [
"Anesthesiology",
"General Medicine"
] | CVKS là nhóm nào? | [
"Giảm đau TW",
"Giảm đau ngoại biên",
"Giảm đau ngoại biên và TW",
"Không dùng làm thuốc giảm đau"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
381eee9631234270b3ca86e990382b6b | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Chọn câu đúng: | [
"Tổng hợp acid béo ngoài tương bào không cần sự tham gia của phức hợp acid béo syntetase",
"Tổng hợp acid béo trong ty thể là sự ngưng tụ dần với malonylCoA",
"Ngoài bào tương không có khả năng tổng hợp acid béo mạch carbon dài",
"Nguyên liệu của tổng hợp acid béo trong ty thể được chuyển từ ngoài bào tương v... | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
841516851f264b6c97fa574c7eca61c8 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Đường cong Damoiseau là ranh giới phía trên của dịch trong khoang màng phổi: | [
"Đi từ trong ra ngoài",
"Đi từ ngoài vào trong",
"Đi theo hướng của khe liên thùy",
"Đi từ trong ra ngoài và từ dưới lên trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a715bb7ddaa044b4bbe8279699f9ac86 | Medium | [
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Mục đích co cơ tĩnh: | [
"Tăng sức cơ",
"Tăng tầm hoạt động khớp",
"Duy trì chiều dài của cơ",
"Hạn chế teo cơ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
fba3af6d306d41d1b936e116ecc2b756 | Medium | [
"Geriatrics",
"Pharmacology",
"Nephrology"
] | Đối với người SUY THẬN, hiệu chỉnh LIỀU bằng các CÁCH CHỦ YẾU sau, NGOẠI TRỪ: | [
"Tham khảo ý kiến bác sỹ tuyến trên có kinh nghiệm để hiệu chỉnh liều.",
"Giữ nguyên khoảng cách giữa các lần cho thuốc và giảm liều.",
"Giữ nguyên liều và mở rộng khoảng cách giữa các lần cho thuốc.",
"Vừa giảm liều vừa mở rộng khoảng cách giữa các lần cho thuốc."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4306f8b5422347bea8a37a487144f1d3 | Challenging | [
"Urology",
"Infectious Diseases",
"Internal Medicine"
] | Bệnh nhân nam 30 tuổi đến khám vì đi tiểu nóng rát, đái buốt như dao khía, ra dịch đục ngày thứ 7 của bệnh, không sốt. Phác đồ điều trị nào sau đây phù hợp nhất với tình trạng bệnh trên? | [
"Ceftriaxon uống 800 mg liều duy nhất + Tetracyclin 500mg x 4 lần/ngày x 7 ngày",
"Ceftriaxon uống 400 mg liều duy nhất + Tetracyclin 500mg x 2 lần/ngày x 7 ngày",
"Ceftriaxon uống 800 mg liều duy nhất + Tetracyclin 500mg x 2 lần/ngày x 7 ngày",
"Ceftriaxon uống 400 mg liều duy nhất + Tetracyclin 500mg x 4 lầ... | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
8480c749ba8f4da6b2732b0e3317efd3 | Medium | [
"Hematology",
"Gastroenterology",
"General Medicine"
] | Thuốc được chỉ định điều trị thiếu máu ác tính sau khi cắt dạ dày là gì? | [
"Vitamin B12",
"Acid folic",
"Sắt sulfat",
"Erythropoietin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c3c9701e934b4b69a16bdaf10501fdd3 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Dấu hiệu sớm để phát hiện sự ngộ độc khi dùng Magnesium sulfat trong điều trị sản giật: | [
"Giảm lượng nước tiểu (dưới 100ml/ 4 giờ)",
"Giảm phản xạ xương bánh chè",
"Tần số thở dưới 16lần/ phút",
"Ngừng tim"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ca66cc0612fc4caf9aac1d3585fb694e | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Đặc điểm cấu tạo của tuyến nước bọt dưới lưỡi: | [
"Chỉ có một loại nang tuyến.",
"Có 3 loại nang tuyến: nang nước, nang nhầy và nang pha.",
"Có 3 loại năng tuyến, tỉ lệ nang nước > nang nhầy và nang pha.",
"Có 3 loại nang tuyến, tỉ lệ nang nước < nang nhầy và nặng pha."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
1afc976ea8c143f39a4a537880f97267 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Triệu chứng viêm gan cấp: | [
"Sốt cao, vàng da niêm, phù chân",
"Sốt nhẹ, vàng da niêm, gan to và cứng, đau",
"Sốt nhẹ, hết sốt khi xuất hiện vàng da niêm",
"Sốt cao, vàng da niêm, xuất huyết da niêm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a5eb6562bff74870a4b912716f06450a | Challenging | [
"Endocrinology",
"Pharmacology"
] | Tác dụng phụ nào sau đây không phải là của thuốc kháng giáp? | [
"Rối loạn tiêu hoá",
"Vàng da, tắc mật, viêm gan",
"Tăng bạch cầu trung tính",
"Phát ban, nổi mề đay"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
4ab1737624114cb6a13147c46caee4c8 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Test tuberculin dương tính chứng tỏ bệnh nhân đã nhiễm vi khuẩn lao. | [
"đúng",
"sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
83b66bac472d4aadb0bd5877b372f41b | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Nguyên nhân chính gây sa sinh dục là: | [
"Do chửa đẻ nhiều lần.",
"Do lao động nặng và sớm sau đẻ.",
"Do cơ địa bẩm sinh.",
"Do rối loạn dinh dưỡng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b302fd4029c842b3905e9f188d9d1d44 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Ngoài bào tương và ty thể, acid béo còn có thể tổng hợp ở đâu? | [
"Lysosome",
"Microsom",
"Dexsosome",
"Cả 3 đều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
eacec978c0214a6193e7c1f916e08c2d | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Progesteron là hormon dưỡng thai vì: | [
"Phát triển niêm mạc tử cung trong phù hợp để trứng đã thụ tinh dễ làm tổ ở niêm mạc tử cung.",
"Phát triển mạch máu do đó làm tăng lượng máu đến nuôi thai.",
"Giảm co bóp cơ tử cung.",
"Bài tiết dịch có nhiều chất dinh dưỡng nuôi thai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b815b965b4a84f18911086210cec7bff | Easy | [
"Toxicology",
"Pharmacology"
] | 169. Đâu là liều gây chết của chất độc di và tri phenoxy acetic acid? | [
"5g.",
"10g.",
"15g.",
"25g."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
760cbc01a0394c7b98debfc211016eef | Medium | [
"Otolaryngology",
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | Chẩn đoán dị vật đường ăn ít khi dựa vào: | [
"Nội soi",
"Phim X Quang",
"Siêu âm",
"Triệu chứng lâm sàng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0438934606df4c3a87c64cde654eaca0 | Medium | [
"Pathology",
"Immunology",
"Infectious Diseases"
] | Hiện tượng hóa ứng động trong viêm dương tính với | [
"Leucotaxim, gram âm, vi khuẩn không sinh mủ",
"Leucotaxim, gram âm, vi khuân sinh mủ",
"Kinin, gram dương, vi khuẩn sinh mủ",
"Leucotaxim, gram dương, vi khuẩn sinh mủ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7d06e9a5a8264a558f662de01ba25532 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Các triệu chứng sau về rau bong non đều đúng, NGOẠI TRỪ: | [
"Đau bụng dưới xuất hiện đột ngột.",
"Đau từ tử cung lan xuống đùi, đau vật vã lăn lộn hốt hoảng.",
"Ra máu âm đạo số lượng nhiều, máu đỏ tươi lẫn máu cục.",
"Ra máu âm đạo số lượng ít, màu sẫm, loãng, không đông."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
32c5372439ab4920a4ab065f2cfb3d90 | Medium | [
"Surgery",
"Endocrinology"
] | Nguyên nhân của tetani tạm thời sau phẫu thuật bướu giáp là gì? | [
"Do tổn thương tuyến cận giáp.",
"Do phù nề chèn ép.",
"Do thắt phải động mạch cung cấp máu cho tuyến cận giáp.",
"Do chảy máu sau phẫu thuật gây chèn ép."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
f800fd7457864dabba82ab90d89c086e | Medium | [
"Pulmonology",
"Critical Care"
] | Người bệnh thở máy được tiến hành cai máy thở khi: | [
"Hết rối loạn hô hấp",
"Tình trạng hô hấp đã ổn định",
"Hết khó thở",
"Hết suy hô hấp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
6b5605e254bf40dab79d617d3d27edf6 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Trong những biến chứng kể sau, biến chứng nào không liên quan đến tiền sản giật: | [
"Sẩy thai.",
"Thai chết lưu.",
"Sản giật.",
"Thai kém phát triển trong tử cung."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
7eb04b6d38c04caa9a78d43b6cd69201 | Medium | [
"Parasitology"
] | Chu trình hoàn chỉnh của Toxoplasma gondii. Chọn ý sai: | [
"Giai đoạn sinh sản hữu tính gọi là bào tử sinh",
"Xảy ra ở ký chủ trung gian",
"Tạo ra thể trứng nang, theo phân ký chủ ra ngoại cảnh",
"Thực hiện liệt sinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e3ec5d0e9e8549dabe790a8e19e8c1f1 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Microbiology"
] | Trong hiện tượng tải nạp, vai trò quyết định là | [
"Phage trung gian.",
"Plasmid F.",
"Tính trạng “khả thụ” của tế bào vi khuẩn nhận.",
"Phage tải nạp plasmid F."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ee0b7dc80cdd48c3be942944c9aab91a | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | pH của nước ối | [
"toan",
"kiềm",
"trung tính",
"acide"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c2b08ecdff444677b05cce4f5647a594 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Triệu chứng lâm sàng điển hình khám được trong tắc ruột? | [
"Dấu hiệu rắn bò",
"Co cứng thành bụng",
"Phản ứng thành bụng",
"Đau dữ dội từng cơn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ce819de69aef4267a96b582acb16982c | Easy | [
"Anesthesiology",
"General Medicine"
] | Pethidin là thuốc thuộc nhóm: | [
"Gây tê, gây mê",
"Giảm đau trung ương",
"ức chế tâm than",
"Chống trầm cảm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a74d3701f69048e39c9e55de46e203b7 | Medium | [
"Endocrinology",
"Urology",
"Pediatrics"
] | Vai trò testosterone trong thời kỳ bào thai | [
"Tạo feedback âm điều hòa bài tiết testosterone",
"Biệt hóa Trung khu sinh dục ở vùng hạ đồi đưa tinh hoàn xuống bìu",
"Biệt hóa tinh trùng giai đoạn cuối",
"Làm xuất hiện đặc tính sinh dục thứ phát"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
806465c6f9dd4489979c34c5417678b9 | Easy | [
"Genetics"
] | Tần suất đột biến rất nhỏ: | [
"a. 10-6 - 10-8.",
"b. 10-5 - 10-7.",
"с. 10-4 - 10-6.",
"d. 10-5"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ee363d1574f94741891802ffc972d3de | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Triệu chứng nào sau đây luôn luôn có trong thai lưu: | [
"Ra máu âm đạo bầm đen, kéo dài, có rối loạn đông máu.",
"Tử cung nhỏ hơn tuổi thai.",
"Không thấy thai máy.",
"Không thấy tim thai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
6b8be70c5d8041e3866a315d174384cb | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | U xơ tử cung ít gây triệu chứng lâm sàng là do: | [
"Tỷ lệ ác tính thấp",
"Do xuất phát từ tế bào cơ trơn",
"Chịu tác động của nội tiết tố buồng trứng",
"Tất cả đều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
6d55ae38c41646a4816d5b124a01079f | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Virology"
] | Đặc điểm virus dại : nhân ARN vỏ lipid, yếu, bất hoạt bởi nhiệt độ và các chất hòa tan lipid, tia cực tím, cồn,. cồn iod? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
abd6b4205e464d909d38dca19a741968 | Medium | [
"Toxicology",
"Public Health"
] | Chọn câu đúng nhất: Bệnh nhiễm độc Mangan nghề nghiệp được phát hiện ở người lao động phải làm việc thường xuyên trong môi trường mangan ở nồng độ nào? | [
"Nồng độ cao quá giới hạn cho phép (0,1mg/m3)",
"Nồng độ cao quá giới hạn cho phép (0,2mg/m3)",
"Nồng độ cao quá giới hạn cho phép (0,3mg/m3)",
"Nồng độ cao quá giới hạn cho phép (0,4mg/m3)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e44647b1ab254ffe91cd0a90559ddf25 | Medium | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Chẩn đoán xác định đái máu có thể dựa vào | [
"Tìm hồng cầu trong nước tiểu hoặc đếm cặn Addis",
"Tìm hồng cầu trong nước tiểu qua soi kính hiển vi",
"Giấy thử nước tiểu",
"Đếm cặn Addis"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
329f2e5e06cb4d66b6182e9942d4bb05 | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Lao phổi thường gặp ở nam hơn nữ: | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
be27ee89f1e749feb79830c96fc2482b | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Trong giai đoạn gan hóa xám của viêm phổi, mô phổi nặng và có mật độ chắc như gan bởi vì: | [
"Các phế nang và phế quản đều bị xơ hóa",
"Chất chưa trong lòng phế quản đặc nhày",
"Mạch máu trong vách phế nang xung huyết",
"Lòng phế nang chứa nhiều bạch cầu hạt trung tính"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
81b4de02daa14dea9a7dbe540b3e1e10 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Microbiology"
] | Chỉ ra y sai về ảnh hưởng của nhiệt độ đến vi sinh vật | [
"Khi nhiệt độ 56 – 600C còn kích thích nha bào phát triển.",
"Một số vi khuẩn có thể phát triển được ở nhiệt độ cao tới 690C.",
"Vi khuẩn chỉ tồn tại và phát triển được ở 28 – 370C.",
"Khi nhiệt độ cao tới 1000C, nhiều loài nha bào vi khuẩn vẫn tồn tại"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0a5df90d77c1493299539c4e809e5359 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Manh tràng là một đoạn của đại tràng. Đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
e23e74dbdb914691a50c87a72bdfb4ac | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Radiology"
] | Lao thâm nhiễm sớm | [
"Hình tạ ( chùy)",
"Nốt mờ bằng hạt rẻ dưới đòn",
"Hình kê dày đặc hai trường phổi tập trung ở đỉnh",
"Nốt mờ to nhỏ k đều ở đỉnh hoặc dưới đòn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a0a913ad9f014193a8581d0e41b4405b | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Chọn câu đúng khi nói về bệnh thương hàn | [
"Ở thể điển hình, bệnh có thể tự khỏi sau 4 tuần không cần điều trị kháng sinh",
"Vẻ mặt typhus trong bệnh thương hàn là do liệt cơ mặt",
"Bệnh gây vết loét ở đoạn hồi tràng, có thể gây chảy máu, nhưng không bao giờ gây thủng ruột",
"Bệnh thương hàn là bệnh nhiễm trùng tại chỗ ở đường tiêu hóa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
da8c051a825848d782fd46147b978071 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pharmacology",
"FDA"
] | Theo PHÂN LOẠI của FDA (trước 30/06/2015) về ĐỘ AN TOÀN của THUỐC dùng cho PHỤ NỮ MANG THAI, RANITIDIN được xếp vào NHÓM THUỐC: | [
"Loại A.",
"Loại B.",
"Loại C.",
"Loại D."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e6fe33cbac0348f8b8ab90603db4fdbb | Medium | [
"Public Health",
"General Medicine"
] | Đối tượng lấy mẫu theo quy định với hệ thống quản lý nhà nước là: | [
"Các nguyên liệu dùng làm thuốc, bao bì đóng gói, sản phẩm trung gian, sản phẩm chưa đóng gói, thành phẩm",
"Thuốc và các nguyên liệu làm thuốc đang trong quá trình lưu thông hoặc tồn trữ trong kho",
"Tất cả các lô thuốc thành phẩm, bán thành phẩm, thành phẩm trung gian trong quá trình sản xuất",
"Thuốc lưu t... | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b2eef45184954fb99c63634728b9852b | Medium | [
"Dermatology",
"Cell Biology"
] | Bản chất của “sợi” hay “gai” của lớp Malpighi là: | [
"Vòng dính giữa các tế bào.",
"Cầu nối bào tương do các bó tơ trương lực (tonofibril) hội tụi tại demosome.",
"Là khớp mộng liên kết giữa các tế bào.",
"Cả A và C đúng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
50b5128b0df049909f326d6703df025c | Easy | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa trên HbA1c: | [
"6.0%",
"6.5%",
"7.0%",
"7.5%"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
9d5475efdda446eb97eb82f6b0dc44db | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Hình ảnh đại thể của loét mạn; | [
"Ổ loét hình tròn",
"Ổ loét hình thoi",
"Ổ loét hình vuông",
"Ổ loét hình trụ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
497bc676d6ef44159ca95a859a778058 | Easy | [
"Pediatrics",
"Pulmonology"
] | Viêm phổi do phế cầu ở trẻ em thường gặp vào mùa hè thu? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
44b039b181f74ce0b2c09e1871640df3 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | Hình ảnh siêu âm bụng có thể gặp trong giai đoạn mạn của bệnh nhiễm sán lá gan lớn? | [
"Hình ảnh đường hầm có tính di chuyển trong gan",
"Hình ảnh khối sán làm nghẽn đường mật hoặc hình ảnh vôi hóa, tạo sỏi do sán",
"Hình ảnh dày vách túi mật",
"Hình ảnh tràn dịch màng phổi, màng bụng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
bc99efa6cd8044b5825c5fe93c9576c7 | Challenging | [
"Emergency Medicine",
"Hematology"
] | Chỉ định truyền máu trong điều kiện cấp cứu đối với XHTH là gì? | [
"Nôn ra máu",
"Hct <40 %",
"Hct <30% và tiếp tục nôn ra máu",
"Không có câu nào đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
fa3c9e02d6094c8cbdaaa61351ec098d | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | U Krukenberg là một loại u đặc biệt của buồng trứng, thường là u thứ phát, do di căn của một ung thư từ nơi khác đến. Ung thư nguyên phát thường là ung thư tế bào nhẫn của cơ quan nào di căn đến buồng trứng hay gặp nhất? | [
"Ung thư vú",
"Ung thư nội mạc tử cung",
"Ung thư dạ dày",
"Ung thư cổ tử cung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0871462e806843f7aad0bd143c3633ce | Medium | [
"Urology",
"Nephrology",
"Radiology"
] | Tỉ lệ tử vong do tai biến thuốc cản quang khi chụp niệu đồ tĩnh mạch là | [
"1/10.000",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
377f64d7a9514b3daad80a9176ad9ddb | Medium | [
"Pulmonology",
"Oncology"
] | Một trong những nguyên nhân gây ra ung thư phổi là các chất độc hại trong môi trường. Chất Amian được chứng minh là nguyên nhân gây ra ung thư loại nào của phổi? | [
"Ung thư biểu mô tuyến",
"U lympho ác tính",
"*C. Ung thư màng phổi",
"Ung thư biểu mô vảy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e57023ffc5e74963b24b7f8a24c4566a | Challenging | [
"Pulmonology",
"Geriatrics"
] | BN nam 70 tuổi, công nhân đã về hưu vào viện tháng 1/2016 với lý do ho tái phát, khạc đờm nhiều… và điều trị ổn dịnh. Đợt này lại tái phát ho ở đầu mùa đông, thở suyễn khò khè, trời lạnh ho tăng, nằm cảm giác sợ lạnh, chân tay lạnh, rêu lưỡi trắng trơn, mạch tế nhược. Bệnh danh? | [
"Khái thấu",
"Phế nuy",
"Háo suyễn",
"Phế ung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8f049f4e98c04437a73a42fd92c11a0f | Medium | [
"Endocrinology"
] | Sự ức chế bài tiết LH của thùy trước tuyến yên ở người nam được thực hiện qua cơ chế điều hòa ngược do | [
"Sự gia tăng nồng độ testosterone",
"Sự gia tăng nồng độ Inhibin",
"Sự sụt giảm nồng độ inhibin",
"Sự sụt giảm nồng độ testosterone"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
910178dd496146f1a856320b77eb95a9 | Medium | [
"Cardiology",
"Radiology"
] | Trong suy tim trái, trên phim thẳng chụp tim phổi sẽ thấy: | [
"Cung giữa trái phồng",
"Cung trên phải phồng",
"Cung dưới phải phồng",
"Cung dưới trái phồng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
04ef4cdde0484649a22fc2b0be714096 | Challenging | [
"Cardiology",
"Pulmonology"
] | Bệnh nhân viêm phổi được nhập viện, có tiếng thổi van tim khi thăm khám, thủ thuật nào sau đây nhằm xác định hở van 2 lá rõ hơn? | [
"Tiếng thổi nghe rõ hơn khi bệnh nhân nằm nghiêng trái",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
9207bffeff5645be90bfc422a912b84b | Medium | [
"Otolaryngology",
"Oncology"
] | Chảy máu mũi do u xơ vòm mũi họng thường số lượng rất nhiều | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
924db40cecc5408b99f75eba6b070c0d | Medium | [
"Anesthesiology",
"Pharmacology"
] | Thuốc được dùng làm thuốc tiền mê là: | [
"Paracetamol",
"Phenobarbital",
"Lidocain",
"Furosemid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
92859f910a5741d28027404ae52e8195 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Đoạn cuối của ruột non? | [
"Hồi tràng",
"Manh tràng",
"Hỗng tràng",
"Trực tràng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4d3ec760e374415b9dc206f7f1e229c1 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Ruột thừa bình thường nằm ở vị trí nào? | [
"Hố chậu phải",
"Hố chậu trái",
"Dưới gan",
"Ngang rốn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3e5a858b4fc448c686b8f40ecdc706ce | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | ADA dịch màng phổi trong chẩn đoán lao màng phổi có độ đặc hiệu cao hơn khi: | [
"Dịch màng phổi là dịch tiết",
"Thành phần lympho dịch màng phổi chiếm ưu thế.",
"Thành phần neutrophil dịch màng phổi chiếm ưu thế.",
"Thành phần lympho máu ngoại vi chiếm ưu thế"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
4210e304220b4f799950667dc77e16a7 | Medium | [
"General Medicine",
"Cardiology",
"Neurology"
] | Tế bào nào không còn khả năng phân bào: | [
"Tế bào gan, tế bào tim",
"Tế bào tim, tế bào thần kinh",
"Tế bào gan, tế bào thần kinh",
"Tế bào ruột, tế bào gan"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
524b5bfe159b46b7a6c98b37df053d54 | Easy | [
"Pharmacognosy"
] | Cách thu hái Ma Hoàng: | [
"Thu hái toàn cây cả rễ, bỏ mấu, quả phơi khô nơi mát",
"Thu hải phần trên mặt đất, bỏ mấu, quả, phơi khô nơi mát",
"Thu hái phần trên mặt đất, bỏ mấu, quả, phơi khô nơi mát, phần rễ nếu cần thì thu hái riêng",
"Thu hái phần trên mặt đất, làm sạch, bỏ rễ con, phơi khô nơi mát"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
817cfbc27dc34ccfa43bed207c101b40 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chị nguyễn thị N. 45 tuổi có 2 con, đến bệnh viện khám vì thấy bụng to lên và khi nằm tự sờ thấy một khối u ở vùng hạ vị, khám thực thể phát hiện phần phụ bên phải có khối u kích thước khoảng 15 cm siêu âm thấy khối u ở phần phụ bên trái kích thước 15cm x10cm, trong nang chứa dịch trong vách nang mỏng. Cách xử trí là: | [
"Mổ cắt bỏ u nang và buồng trứng bên đối diện",
"Chọc hút nang bảo tồn buồng trứng",
"Bóc tách nang",
"Mổ cắt bỏ u và gửi GPBL"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
cccf6b5c1ab243998e0e56762b16ca6c | Medium | [
"Gastroenterology",
"Hepatology"
] | Tăng áp lực tĩnh mạch cửa (TMC) tại xoang gặp trong: | [
"Hẹp hoặc tắc TMC",
"Huyết khối TMC",
"Xơ gan, xơ gan mật tiên phát",
"Viêm tắc tĩnh mạch trên gan"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
978101bbcfc3428fa2df16b4a43954e3 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Về ý nghĩa của các dạng biểu đồ thân nhiệt, chọn câu đúng: | [
"Một biểu đồ thân nhiệt bất thường chứng tỏ có sự rối loạn chức năng ở buồng trứng",
"Nếu thân nhiệt ở giai đoạn sau lên xuống bất thường chứng tỏ có một tình trạng nhiễm trùng ở cơ quan sinh dục",
"Nếu sự gia tăng thân nhiệt kéo dài hơn 14 ngày phải nghĩ đến khả năng có thai",
"Dù có dạng 2 pha nhưng nếu pha... | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f8c48bddfade4292bbf58a3df982f3ed | Easy | [
"General Medicine",
"Communication Skills",
"Psychiatry"
] | Bệnh nhân cần ........................ của chúng ta trong mọi hoàn cảnh, không chỉ khi họ đối mặt với những kết quả tồi tệ. | [
"lòng tốt",
"sự thờ ơ",
"sự đồng cảm",
"sự thiếu hiểu biết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
7ca4090792824511bb5161c54cae0f2a | Medium | [
"Pharmacology",
"Anesthesiology"
] | Tác dụng giảm đau của Morphin tăng khi dùng cùng với thuốc nào? | [
"An thần",
"Gây mê",
"Chống trầm cảm",
"Thuốc tê"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3a26130931cb4fceae6e96f93040f6ff | Medium | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Hỏi kỹ về chất nôn có thể xác định nguyên nhân gây nôn. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
6d571796bbdb436e997b3d3f3a56f649 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Các nguyên nhân gây tắc ruột cơ học bao gồm tắc ruột do bệnh phình đại tràng bẩm sinh, tắc ruột do viêm phúc mạc, tắc ruột do ung thư ruột? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
dba1c55f90524119a4f4f2fbf083c717 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Triệu chứng lâm sàng chính trong bệnh trĩ: chảy mủ? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
1b268628ccc54663b3293f85a2d01af8 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Bệnh lý nào sau đây KHÔNG phát hiện được dưới siêu âm: | [
"Đa thai, thai trứng",
"Doạ sẩy thai, thai ngoài tử cung",
"Thai kèm với dụng cụ tránh thai",
"Các câu trên điều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d396f4d074f3440eb3f8b398b2318399 | Medium | [
"Pulmonology",
"Hematology"
] | Phân áp O2 cao làm tâng phân ly HbO2 | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
e5f2318a875d4f30971d9ccbb5ee8145 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Bệnh nào sau đây có tình trạng người mang trùng mạn tính sau khi khỏi bệnh: | [
"Bệnh tả",
"Bệnh thương hàn",
"Viêm gan A",
"Tiêu chảy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
52ca1567fe814958844f2e6172378fe0 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | Để chẩn đoán ung thư thực quản, chủ yếu dựa vào: | [
"Nội soi kết hợp sinh thiết.",
"Xquang Kết Hợp Sinh Thiết",
"Chụp cắt lớp kết hợp sinh thiết",
"Siêu âm nội soi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c8f5a7e26eb54bb8b0ecb8c8be2b4ff8 | Easy | [
"Toxicology",
"Environmental Health"
] | Thiết bị nào sau đây có thể gây nhiễn độc khí CO? | [
"bếp nấu bằng ga",
"máy lạnh",
"tủ lạnh",
"máy giặt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ae301d73580140289ad52c31d0c02b42 | Easy | [
"Ophthalmology",
"Pathology"
] | Biểu mô trước giác mạc của mắt thuộc loại : | [
"Biểu mô lẫng.",
"Biểu mô lát tầng.",
"Biểu mô lát tầng sừng hoá.",
"Biểu mô lát tầng không sừng hoá."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
8562d460e2914d8289e58e0476cc961c | Easy | [
"Endocrinology"
] | Bản chất của hormon là những : | [
"Protein hoặc peptid.",
"Dẫn xuất của acid amin",
"Steroid",
"Cả 3 đáp án trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
6767c76c82d4441088a21a3b0f9a80bf | Medium | [
"Endocrinology",
"Infectious Diseases"
] | Loại nhiễm khuẩn hay gặp ở bệnh nhân ĐTĐ hơn bình thường(CHỌN CÂU SAI) : | [
"Nhiễm trùng tiểu",
"Viêm phổi",
"Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng",
"Viêm âm đạo do Candida"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
4dbe00bf93b24c0a9e4f995d239849f3 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Triệu chứng không có ở viêm thanh quản cấp ở người lớn | [
"Khàn tiếng",
"Hai dây thanh nề",
"Đau vùng họng thanh quản",
"Ho ra máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
716738159bd3408682d716179d192593 | Medium | [
"Neurology",
"Neurosurgery"
] | U sợi thần kinh có đặc điểm gì? | [
"Xuất nguồn từ tế bào vỏ bao thần kinh.",
"Có thể có nhiều chỗ trên thân người.",
"Hiếm khi có vỏ bao.",
"Diễn tiến nhanh, khoảng 20% hóa ác nếu có kích thước to."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
552dc6d1fb5f4bada2acc5d0838238d7 | Medium | [
"Urology"
] | Khám tuyến tiền liệt bằng cách? | [
"Thăm trực tràng",
"Soi hậu môn – trực tràng",
"Chụp Xquang",
"Sinh thiết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
0eaef586189041f58cea55dead20be0b | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Với chửa ngoài tử cung vỡ, thăm dò có giá trị chẩn đoán là dễ: | [
"HCG dương tính.",
"Nạo sinh thiết buồng tử cung không có thai.",
"Siêu âm ổ bụng nhiều dịch.",
"Chọc dò túi cùng sau có máu đỏ tươi và đông"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
21592bbb278a4764a4a6429b073ed293 | Medium | [
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Dermatology"
] | Bỏng trong điều trị hồng ngoại gây ra là do vùng da được chiếu: | [
"Rối loạn tuần hoàn",
"Nhiễm trùng sâu",
"Rối loạn cảm giác",
"Bị chảy máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c76c28d3a5c34d9ba2a522e859474e1e | Challenging | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Chọn một câu trả lời đúng. Phát biểu nào là sai khi đề cập đến bệnh viêm gan vi rút | [
"Nếu Anti HCV (+) trong huyết thanh là chắc chắn bệnh nhân đang bị bệnh viêm gan do Virut viêm gan C.",
"Tỷ lệ viêm gan vi rút C mãn tính sau khi nhiễm HCV thường > 80%.",
"Các viêm gan vi rút B, C và D lây truyền theo đường máu.",
"Vi rút viêm gan D nhờ vỏ HBsAg của vi rút viêm gan B để phát triển."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e92dd4faa40e4999b7ffa9b2e0ff9ef3 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics",
"Pulmonology"
] | Chẩn đoán hít nước ối phân su cũng cần được nghĩ đến cả trước sinh, khi có nước ối bẩn, suy thai. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
550bdc79590a466fbda59f78eefc52a4 | Medium | [
"Urology",
"Nephrology",
"Radiology"
] | Siêu âm có thể thấy tụ dịch quanh thận: | [
"Đúng",
"sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
0c4a28e04be643dd9eb8e429353a5424 | Easy | [
"Hematology",
"Oncology"
] | Bệnh bạch cầu kinh, thời gian của giai đoạn mạn tính diễn tiến khoảng bao lâu trước khi chuyển sang giai đoạn cấp? | [
"< 1 năm",
"1-3 năm",
"3-5 năm",
"5-8 năm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
05a93287fd8b45d494b0dec86bb0fef2 | Medium | [
"Toxicology",
"Diagnosis"
] | Lấy gì để xác định sự ngộ độc của NO và NO2 | [
"Máu",
"Dịch tụy",
"Nước tiểu",
"Cả 3 ý trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d249b3a4c956485c983e77b92242039c | Easy | [
"Preventive Healthcare",
"General Medicine",
"Family Medicine"
] | Việc thực hành dự phòng yêu cầu BSGĐ làm những thứ gì? | [
"Bệnh sử lâm sàng và khám thực thể, Xác định vấn đề sức khỏe ưu tiên",
"Giáo dục và tư vấn sức khỏe, Triển khai thêm chúc năng dự phòng cho đơn vị",
"Vận động cộng đồng trong giáo dục sức khỏe",
"Tất cả đáp án trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
33c851fcd74740f0baa8ecc7fd3de6c9 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Sau khi hút trứng, yếu tố quan trọng nhất để tiên l¬ượng bệnh là: | [
"Diễn tiến nồng độ hCG.",
"Hình ảnh mô học của mô trứng.",
"Nồng độ pregnandiol.",
"Nồng độ estriol."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1eeff47ead10426998d56518a6706257 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Tác dụng của estrogen lên tuyến cổ tử cung làm tăng bài tiết: | [
"Dịch nhày kiềm.",
"Dịch nhày loãng, mỏng.",
"Dịch nhày quánh, kiềm.",
"Dịch nhày loãng, kiềm."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
38fd9391d0a74707b3098fff4690aa99 | Medium | [
"Embryology"
] | Sự kiện đầu tiên và quan trọng nhất quyết định biệt hoá tuyến sinh dục nam, nữ? | [
"TB sinh dục nguyên thuỷ có mặt ở mào sinh dục vào cuối tuần thứ 3 (ngày 21) ở thành sau túi noãn hoàng, gần niệu nang",
"TB sinh dục nguyên thuỷ di cư đến trung bì trung gian vào tuần thứ 4 ở bên trong trung thận để tạo mầm tuyến sinh dục",
"Dây sinh dục nguyên phát dài ra vào tuần thứ 6 thành dây sinh dục tuỷ... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5fc85c311ee147c4826f4c043a3d43d2 | Medium | [
"Cardiology",
"Anesthesiology"
] | Chọn ý SAI: Động mạch nách ... | [
"Nằm trước tĩnh mạch nách trong hố nách.",
"Có các vòng nối với động mạch dưới đòn, động mạch cánh tay.",
"Có ngành bên lớn nhất là động mạch vai dưới.",
"Có vòng nối quanh vai nằm sau xương vai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2190ada80c204e9d83b578cd5f98585c | Easy | [
"Allergy and Immunology"
] | Thời gian đọc kết quả thử phản ứng? | [
"5-10p",
"10-15p",
"15-20p",
"20-25p"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
9e24e35a82f44cd4a0b90e18d1ed8033 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Viêm lộ tuyến cổ tử cung kéo dài, cách điều trị tốt nhất là: | [
"Rửa âm đạo với dung dịch betadine hàng ngày.",
"Đốt các tổn thương lộ tuyến cổ tử cung và đặt kháng sinh chống viêm.",
"Rửa âm đạo và đặt thuốc kháng sinh chống viêm.",
"Rửa âm đạo - cổ tử cung và đặt thuốc kháng sinh chống viêm có estrogen."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
89fe1755e9484a16af88cffc861e6cc4 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Nhiễm độc giáp tác động đến tiêu hóa như thế nào? | [
"Nôn, vàng da, táo bón",
"Ăn nhiều gầy nhiều, tiêu chảy",
"Nôn, tiêu chảy, gan to",
"Nôn, tiêu chảy, vàng da"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
955c8c3556d241c9a9cd1fdeda9e07b1 | Medium | [
"Oncology",
"General Medicine"
] | Câu nào sau đây không đúng trong nguyên tắc phối hợp thuốc hóa chất điều trị ung thư? | [
"Dùng phối hợp các thuốc có cơ chế tác dụng khác nhau,",
"Không phối hợp nhiều thuốc có cùng độc tính trên một cơ quan.",
"Không dùng loại hoá chất mà bản thân nó ít hiệu quả khi dùng đơn độc.",
"Dùng liều cao, từng đợt ngắn, ngắt quãng có hiệu quả tương đương liều thấp kéo dài."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
56e73e87264b469294ea7871c4310d91 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"General Medicine",
"Pathology"
] | Quá sản sinh lý có thể gặp trong | [
"Quá sản nội mạc tử cung",
"Cắt một phần gan",
"Bệnh Basedow",
"U xơ tuyến vú"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.