id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
dfc535f2fa9144cd8510a2565b7a2c91 | Easy | [
"Pulmonology"
] | 1. Màng hô hấp có: | [
"4 lớp.",
"5 lớp.",
"6 lớp.",
"7 lớp."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
1981de05af744b83bb2846a995eaa77b | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Nhồi máu đỏ xảy ra ở: | [
"Lách",
"Ruột",
"Tim",
"Thận"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c3f014fb326d4de8a255b03e68401234 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Tràn dịch màng phổi được hiểu là: | [
"Có dịch trong khoang màng phổi",
"Có dịch ở giữa màng phổi và trung thất",
"Ứ dịch ở tổ chức kẽ dưới màng phổi",
"Có dịch giữa màng phổi và thành ngực"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a18d01a1b6d141e7811aae07f9b4718f | Easy | [
"Urology",
"Infectious Diseases",
"General Medicine"
] | Thay túi nước tiểu ít nhất bao lâu 1 lần: | [
"5 ngày/ 1 lần",
"2 ngày/1 lần",
"7 ngày/1 lần",
"10 ngày/1 lần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8a55cf7f2e1d4c7daf3ddc2d28599698 | Medium | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | nghiên cứu thuần tập có ưu điểm | [
"ít tốn kém so với các nghiên cứu phân tích khác",
"mối quan hệ thời gian giữa nguyên nhân - kết cuộc rõ ràng",
"cho phép đánh giá một kết cuộc do nhiều tiếp xúc",
"hiệu quả khi nghiên cứu đánh giá các bệnh hiếm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d4257abf3a6647c9a57355e00f8903cb | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Xét nghiệm Phosphat kiềm để chẩn đoán? | [
"Bài tiết mật",
"Gan",
"Tuỵ",
"D........"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
5142049c5008459bbd2cfd60aca5eb91 | Medium | [
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Chỉ định tập bài tập kháng trở do áp dụng cho những bệnh nhân có vùng vận động | [
"Sức cơ bậc 0,1",
"Sức cơ bậc 2",
"Sức cơ bậc 3",
"Sức cơ bậc 4, 5"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
bd6775a8dd304b3ba2c257e066d12697 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Khi có cơn Sản giật, nhóm thuốc đầu tiên cần sử dụng là: | [
"Hỗn hợp đông miên gây liệt hạch",
"Magiesulfat",
"Thuốc hạ huyết áp",
"Thuốc an thần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
b4868b589d15464e8b1154124847cf26 | Easy | [
"Internal Medicine"
] | Trong quá trình phiên mã, RNA-polimerase sẽ tương tác với vùng nào để làm gen tháo xoăn? | [
"Vùng khởi động.",
"Vùng mã hoá.",
"Vùng kết thúc.",
"Vùng vận hành."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2ade29b0e387460991899f4b3e4d021f | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Neurology"
] | Liên cầu lợn có khả năng gây ra bệnh: | [
"Viêm phổi",
"Viêm màng não",
"Tiêu chảy",
"Sốt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
805792d9fa30418aa75b982aba21bbb4 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | “Tổ chức liên kết xơ từ khoảng và từ bên trong tiểu thuỳ phát triển thành những dải xơ chia cắt các tiểu thuỳ gan thành các tiểu thuỳ gan giả, hiếm khi gặp các tiểu thuỳ gan còn nguyên vẹn cấu trúc” là đặc điểm của: | [
"Xơ gan tim",
"Xơ gan Laennec",
"Xơ gan mật",
"Xơ gan sau hoại tử"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d91bd59e0f0849a481f67855de78ec42 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Để xác định rõ bóng, kén khí trên phim cắt lớp vi tính lồng ngực ở bệnh nhân tràn khí màng phổi tự phát, phải chụp khi nào? | [
"Đã cho thở oxy, bệnh nhân hết khó thở.",
"Đã dẫn lưu khí màng phổi, phổi nở.",
"Đã chọc hút khí thăm dò, xác định có khí màng phổi",
"Đã phẫu thuật nội soi cắt, khâu bóng khí."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7c5d40b9b91c4abe90d178414a4faf49 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Lợi ích của buồng đệm (spacer) trong dụng cụ bơm thuốc điều trị hen suyễn? | [
"Làm giảm kích thước tiểu phân của thuốc",
"Làm giảm khả năng bám dính thuốc trên miệng",
"Hữu ích khi dùng cho bệnh hen suyễn cấp",
"Dễ sử dụng cho trẻ em"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e0d73a3a3b1c4dd691cee152c44fa630 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Búi tĩnh mạch trĩ nằm ở đâu? | [
"Trong lớp niêm mạc",
"Giữa lớp cơ và lớp niêm mạc",
"Dưới niêm mạc",
"........"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
1f09cb12354e45ca9c3c0a11cf0ffcb1 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Rong kinh, rong huyết tuổi trẻ: | [
"Thường gặp ở tuổi dậy thì Nguyên nhân do cường Estrogen",
"Do nồng độ Progesterone trong máu thấp",
"Thường gặp ở chu ký kinh có phóng noãn",
"và B đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
422f76b885444f189848e4037d828cc7 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Giai đoạn sớm của COPD có thể chưa có triệu chứng thực thể, nên không cần đo chức năng thông khí? | [
"Đ",
"S"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
b0f22c2c07ef46da8e9d254fc655a59d | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | 21. Một ví dụ về điều hòa ngược dương tính: | [
"Điều nhiệt",
"Điều hòa nồng độ glucose/máu",
"Sổ thai",
"Điều hòa nồng độ calci/máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
737d6bfca1514b3f82029f085c15fb55 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Acid mật thứ phát là gì? | [
"Dẫn xuất của acid chenodeoxycholic",
"Acid mật được tạo bởi tế bào gan người",
"Acid mật được tạo bởi vi khuẩn",
"Được tạo thành từ cholesterol"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a43e5a2b039749cba66bbf45017e7d24 | Easy | [
"Pharmacognosy"
] | Alkaloid có hàm lượng cao nhất trong Cà Độc Dược là | [
"Atropin",
"Hyoscyamin",
"Scopolamin",
"Meteloidin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
31991974d11049f082ead3ea4a42134d | Medium | [
"Hematology",
"Gastroenterology"
] | Triệu chứng không phải của vàng da do tán huyết: | [
"Thiếu máu",
"Cơn đau quặn gan",
"Sốt",
"Gan lớn, lách lớn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3d9211ed1d2a4f7aae7edd8195953185 | Challenging | [
"Rheumatology",
"Eastern Medicine"
] | Pháp điều trị của Viêm khớp dạng thấp thể HÀN THẤP là: | [
"Khu phong, trừ thấp, thông lạc, chỉ thống",
"Phát tán phong hàn",
"Khu phong, tán hàn, ôn thông kinh lạc",
"Ôn kinh, tán hàn, trừ thấp, thông lạc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
bdf2397521794d31b13dacd801ae6876 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Endocrinology"
] | GPT xúc tác phản ứng nào sau đây? | [
"Alanin + Oxaloacetat Pyruvat + Aspartat",
"Glutamat + Phenylpyruvat Oxaloacetat + Phenylalanin",
"Alanin + α-cetoglutarat Pyruvat + Glutamat",
"Alanin + α-cetoglutarat Oxaloacetat + Glutamat"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8db352461bc547dfa3356d38276f1346 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics",
"Medical Genetics"
] | Quái thai, dị tật bẩm sinh do mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai thường xảy ra vào thời điểm nào? | [
"1 tháng đầu",
"3 tháng đầu",
"2 tháng đầu",
"4 tháng đầu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
37593595689447d4b25440e3c93cabc2 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chẩn đoán thích hợp nhất trong trường hợp mang thai tuần thứ 12 mà có tăng huyết áp là: | [
"Tiền sản giật",
"Sản giật",
"Cao huyết áp mãn",
"Cao huyết áp thoáng qua"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e640e4e5a2c642e38714b10d60aeb6e8 | Easy | [
"Hematology",
"Pediatrics"
] | Bệnh lý tan máu do màng hồng cầu có đặc điểm gì? | [
"Có thể xuất hiện mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp ở trẻ 5- 12 tuổi",
"Thường gặp nam",
"Gặp mọi lứa tuổi",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
52915921857c45cabc08adda09407978 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Hoại tử bả đậu đặc trưng của viêm lao được hình thành do | [
"Các thành phần có ở lớp vỏ của vk",
"Các thành phần của mô đệm lk",
"Trực khuẩn lao ái khí",
"Các yếu tố hóa hướng động của vk"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
793a51cb87c147568e3b652a974393ed | Medium | [
"Pulmonology"
] | Nguyên nhân trực tiếp làm cho không khí di chuyển qua đường hô hấp là sự dao động có chu kỳ của áp suất phế nang. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
0402b1a1bf5a4b54b86ece2779e66c9b | Medium | [
"Endocrinology"
] | Bướu giáp đơn thuần về đại thể chia ra các loại, trừ một? | [
"Bướu giáp lan tỏa",
"Bướu giáp thể nhân",
"Bướu giáp hỗn hợp",
"Bướu giáp đa hình"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
bb5c7c68edfb4fc398f7c8cc0f35e276 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chọn câu đúng: hình thái vỡ tử cung nào dưới đây là nặng nhất: | [
"Vỡ tử cung ở người có sẹo mổ cũ",
"Vỡ tử cung dưới phúc mạc",
"Rách cổ tử cung kéo lên đến đoạn dưới tử cung",
"Vở tử cung hoàn toàn có tổn thương phức tạp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b497c11343ca45bba8a90ca570e61612 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Tỷ lệ vô sinh ở nữ giới là bao nhiêu? | [
"25%",
"30%",
"40%",
"35%"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
42a7345c17b14561828e502015c717d9 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] | Một phụ nữ vào khám phụ khoa và được sinh thiết làm mô bệnh học, kết quả cho thấy biểu mô vùng nối cổ tử cung được thay bởi biểu mô vảy, hiện tượng này được gọi là: | [
"Dị sản vảy",
"Dị sản tuyến",
"Ung thư biểu mô típ vảy",
"Tổn thương tiền ung thư"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
52b9e6f67cf34b94b2376e26a01f5fd0 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Khi người phụ nữ có thai prolactin tăng dần từ tuần thứ 5 năm của thai kỳ cho tới lúc sinh, gấp 10 đến 20 lần bình thường và duy trì cho đến khi ngừng cho con bú;[{'content': 'a. Đúng', 'isCorrect': False}, {'content': 'b. Sai', 'isCorrect': True}] | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
f56e100879c04cde8a1134621a03d0ce | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics"
] | Câu nào sai về quá trình biệt hoá cơ quan sinh dục nam? | [
"Tinh hoàn được biệt hoá đầu tiên ở tuần phôi thứ 7 do yếu tố SRY quyết định",
"Tinh hoàn di chuyển xuống dưới dọc theo dây bìu bắt đầu từ tháng thứ 3",
"Tinh hoàn ở vị trí bình thường vào cuối tháng thứ 8 (32 tuần thai)",
"Sự di chuyển của tinh hoàn được thực hiện nhờ hormon cortisol"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b28aa802b9014492a048058797a217a6 | Medium | [
"Neurology",
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Mục tiêu phục hồi chức năng cho bệnh nhân tai biến mạch não giai đoạn cấp bao gồm, trừ: | [
"Theo dõi dấu hiệu sinh tồn",
"Giải thích cho người nhà để hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân",
"Thuốc giãn cơ",
"Phục hồi chức năng cho bệnh nhân độc lập trong sinh hoạt hằng ngày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0d3019223ab248adab3e164bd31818fe | Easy | [
"Pulmonology",
"Pharmacology",
"Geriatrics"
] | Chỉ định của ipratropium là: | [
"Cấp cứu cơn hen nặng",
"Cắt cơn hen nhẹ và vừa khi không dùng được các thuốc cường beta",
"Phòng con hen, cơn co thắt phế quản do gắng sức hay do khí lạnh ở trẻ em",
"Phòng con hen ban dêm và khó thở vào buổi sáng ở người già"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3e1e32ae73d84a058d418aa1c063b18d | Medium | [
"Toxicology",
"Analytical Chemistry",
"Laboratory Medicine"
] | Trong định lượng Arsen, phức tạo thành có thể ổn định bằng gì ? | [
"Dung dịch HgCl2",
"Dung dịch chì acetat",
"Dung dịch KI",
"Tất cả đều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
84e914951f49461c9164d829236eb16c | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Bình thường lượng nước ối khoảng: 380-800ml | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
f718c08edbaf4891abe635a107c79452 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Chọn câu đúng: | [
"Thoái hoá Glucose theo con đường hexose phosphat cung cấp các đường 5C cho cơ thể",
"Thoái hoá Glucose theo con đường đường phân cholactat",
"Thoái hoá Glucose theo con đường đường phân ChoacetylCoA",
"Thoái hoá Glucose theo con đường đường phân Glycerol"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
9c3230cb97b7403eaaf61a7ea345b8af | Medium | [
"Oncology",
"Palliative Medicine"
] | Nguyên tắc dùng thuốc trong điều trị giảm đau ung thư? | [
"Điều trị theo bậc thang",
"Tuỳ từng bệnh nhân",
"Đúng giờ, đúng liều",
"Chỉ khi có triệu chứng đau thì dùng thuốc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
60f4db87e3d34bcfa2319f418aedbb7e | Hard | [
"Pediatrics",
"Neonatology"
] | Bé gái, con 2/2, sinh thường 39 tuần, cân nặng lúc sinh 3400 gram, khóc ngay sau sinh. Lúc 28 giờ tuổi, mẹ thấy bé vàng da ở mặt. Khám: tỉnh, sinh hiệu ổn, da vàng đến gối, rốn khô, các hệ cơ quan khác không có gì lạ. Bé bú mẹ hoàn toàn, tiểu ướt tã nhiều lần trong ngày, đã tiêu phân su từ 24 giờ tuổi. Tiền căn mẹ không sốt lúc sanh, không làm xét nghiệm tầm soát liên cầu khuẩn nhóm B, ối vỡ 4 giờ trước sinh, nhóm máu O+. Nguyên nhân gây ra vàng da phù hợp nhất là gì? | [
"Bất đồng nhóm máu ABO",
"Bú sữa mẹ thất bại",
"Thiếu men G6PD",
"Nhiễm khuẩn huyết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
7592d6c1042140578a93d4ac5c8eb2d4 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Surgery",
"Internal Medicine"
] | Chỉ định cắt amidan khi amidan viêm ở người lớn: | [
"Mạn tính có mang mầm bệnh liên cầu khuẩn",
"Mạn tính không đáp ứng với điều trị nội khoa",
"Cấp tính tái hồi ≥ 4 lần/năm",
"Các chỉ định trên."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5f119bcd71cd44ca995d4709215effba | Medium | [
"Oncology",
"Surgery"
] | Chọn câu trả lời đúng | [
"Phẫu thuật chỉ nên áp dụng cho tất cả các trường hợp ung thư giai đoạn sớm",
"Không nên phẫu thuật sinh thiết chẩn đoán vì có nguy cơ reo rắc u",
"Không nên phẫu thuật đối với ung thư vú thể viêm",
"Phẫu thuật lấy trọn hạch sinh thiết trong chẩn đoan u lympho là không cần thiết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a52d66a122ee4c0cb1838c4ecdb2ddd8 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Nói về u xơ tử cung, phát biểu nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG (SAI)? | [
"KHÔNG có triệu chứng lâm sàng đặc hiệu",
"KHÔNG cần điều trị ngoại khoa nếu chưa điều trị nội khoa",
"KHÔNG ảnh hưởng đến thai kỳ",
"KHÔNG chịu tác động trực tiếp của hormon"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
09432651c93140309f778dec7298a4e4 | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Đái tháo đường (còn gọi là bệnh tiểu đường) là một nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa cacbohydrat khi hocmon insulin của tụy bị thiếu hay giảm tác động trong cơ thể, biểu hiện bằng mức đường glucozo trong máu luôn cao. Em hãy cho biết nồng độ glucozo trong máu người bình thường khoảng bao nhiêu %? | [
"0,1%",
"0.01",
"0,5%",
"1,5%"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
35b3d1228ca549dbb564620840507fa1 | Medium | [
"Endocrinology",
"Oncology"
] | Ung thư tuyến giáp thường gặp: | [
"Nhiễm độc giáp",
"Ở nam giới",
"Tế bào nang tuyến typ nang",
"Bướu giáp bình giáp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d3208a6eb4234e5dbca0f623f5f6dbfa | Easy | [
"Otolaryngology",
"Gastroenterology"
] | Thực quản có mấy đoạn hẹp sinh lý | [
"6",
"5",
"4",
"3"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c172e057e04c49159ec1ceb97334d780 | Medium | [
"Anesthesiology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Tác dụng phụ hạ huyết áp ở thai phụ giảm đau sản khoa, điều nào sau đây đúng: | [
"Là tác dụng phụ hiếm gặp.",
"Ảnh hưởng nặng đến cả thai nhi và mẹ.",
"Có thể phòng ngừa bằng cách bù dịch truyền nhanh và theo dõi sinh hiệu.",
"Thường gây toan chuyển hóa thai nhi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2f58fe823bf1448ca74194d1a28e1852 | Easy | [
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Ophthalmology"
] | Laser He-Ne cho chumf tia sang màu đỏ tươi có bước sóng: | [
"623,8nm",
"638,2nm",
"632,8nm",
"628,3nm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
78ee6c3a08f1431fb46c52cd4e5aba95 | Easy | [
"Radiology",
"Pulmonology"
] | Chụp XQ tim phổi thẳng tư thế đứng,đúng kỹ thuật khi | [
"Ngực sát phim",
"Lưng sát phim",
"Thấy được đầu trước của 5 cung xương sườn",
"Chụp khi hít vào tối đa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c0ab766fb67540b3973e0bf2c7b78d8e | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Trong xơ gan teo, khả năng tái tạo của tế bào gan kém là do: | [
"Toàn bộ tế bào gan bị ảnh hưởng bởi rối loạn chuyển hoá",
"Đảo lộn tuần hoàn trong gan",
"Hoại tử tế bào gan nhiều",
"Tình trạng thiếu dinh dưỡng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1b681ec4d5594445ac3c5a6fefdfbaaf | Medium | [
"Pulmonology",
"Oncology",
"Pathology"
] | Trên hình ảnh vi thể từ mẫu sinh thiết của bệnh nhân nam 50 tuổi cho thấy cấu trúc nhu mô phổi bị biến đổi, các tế bào biểu mô có kích thước lớn, hạt nhân rõ, tập trung thành đám, tạo cấu trúc cầu sừng. Tổn thương nào phù hợp nhất trên bệnh nhân này? | [
"Ung thư biểu mô phế quản tế bào nhỏ",
"Ung thư biểu mô phế quản típ vảy biệt hóa tốt",
"Ung thư biểu mô phế quản típ vảy biệt hóa vừa",
"Ung thư biểu mô phế quản tế bào lớn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e0013b9a29fc450d84ef053530849bd1 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Mục tiêu kiểm soát HbA1c có thể nghiêm ngặt hơn trên những đối tượng bệnh nhân: | [
"Bệnh nhân có tiền sử hạ đường huyết trầm trọng",
"Bệnh nhân có nhiều bệnh lý đi kèm",
"Bệnh nhân mới bị đái tháo đường",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
80b1ce19158446f9be4848c5f12c610b | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Chọn một câu đúng về rau tiền đạo: | [
"Tất cả nhau bám mép sau tuần lễ thứ 37 đề phải mổ lấy thai.",
"Khám âm đạo có chống chỉ định tuyệt đối trong trường hợp nghi ngờ nhau tiền đạo.",
"Nhau tiền đạo bám mặt tước nguy hiểm hơn nhiều nhau tiền đạo bám mặt sau.",
"Nhau tiền đạo có thể hoàn toàn không có triệu chứng, chỉ phát hiện tình cờ bởi siêu â... | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
960805aeec28484abe928083f3504bab | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Dây chằng không tham gia giữ tử cung tại chỗ: | [
"Dây chằng tròn.",
"Dây chằng rộng.",
"Dây chằng thắt lưng buồng trứng.",
"Dây chằng tử cung cùng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
6c87a886d7964035bc536b88719d0b3c | Medium | [
"Periodontology",
"Emergency Medicine"
] | Triệu chứng lâm sàng của sang chấn mô quanh răng cấp tính | [
"Không đau, không nhạy cảm với gõ, răng lung lay",
"Đau, lung lay răng, tủy hoại tử",
"Không đau, nhạy cảm với gõ, răng có thể lung lay hoặc không",
"Đau, nhạy cảm với gõ, lung lay răng (102)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
37d6d89a16e44df68d816061229dc241 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Hãy chọn câu đúng nhất về số lượng kiểu sổ và kiểu sổ của ngôi chỏm: | [
"Một kiểu sổ: chẩm vệ",
"Một kiểu sổ chẩm cùng",
"Có hai kiểu sổ: chẩm ngang trái và chẩm ngang phải",
"Có hai kiểu sổ: chẩm vệ và chẩm cùng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d9e20b747ceb44aeb7378ed57e675774 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pediatrics"
] | Dấu hiệu có giá trị chẩn đoán sớm viêm phổi nặng | [
"thở nhanh",
"rút lõm lồng ngực",
"khò khè",
"thở rít khi nằm yên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1976abf9aa1e4ba8b848b68dba6261e3 | Easy | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Điền cụm từ thích hợp: Quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế bằng con đường công nghiệp hoá đòi hỏi nhu cầu về năng lượng, nguyên liệu ngày càng to lớn, kéo theo chất lượng ….. ngày càng xấu đi nếu không có các biện pháp hữu hiệu ngay từ đầu. | [
"Môi trường làm việc",
"Con người",
"Môi trường sống"
] | [
0,
1,
2
] | C | 2 |
b25e00a8a6df4bc48d2fa0639bba5ca1 | Easy | [
"Rheumatology",
"Sports Medicine",
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | VKDT nên tập môn thể thao nào | [
"bơi",
"yoga, dưỡng sinh",
"đi bộ",
"all"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
21142c20eb1645f5b7567cbd82757875 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Thời gian trung bình của cuộc chuyển dạ ở người con so vào khoảng: | [
"8 - 12 giờ",
"12 - 16 giờ",
"16 - 20 giờ",
"16 - 24 giờ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
3c93690f141e426db2694fb0def404eb | Medium | [
"Otolaryngology",
"Oncology"
] | Trong ung thư vòm họng giai đoạn sớm, có thể gặp các dấu hiệu sau, NGOẠI TRỪ: | [
"Chảy máu mũi tái diễn",
"Nghẹt mũi tăng dần",
"Hạch sau góc hàm",
"Nuốt đau"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
210e4f2060354657a2aefb7e889f2df2 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Nghiệm pháp rung gan có giá trị chẩn đoán | [
"Viêm gan virus",
"Áp xe gan",
"U gan",
"Gan to"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1bda953f8a084bc69f0a7af5dc75ca57 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Bệnh nhân được đánh giá là kiểm soát tốt triệu chứng hen phế quản khi: | [
"Có dưới 2 triệu chứng ban ngày/ tuần",
"Không bị thức giấc do hen",
"Không bị giới hạn bất kỳ hoạt động do hen",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
69a642a908e142f09f1c483b0ace2421 | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Emergency Medicine"
] | Tai biến nào sau đây KHÔNG PHẢI của kỹ thuật rửa dạ dày? | [
"Nhịp nhanh",
"Tổn thương dạ dày, thực quản",
"Viêm phổi hít",
"Sặc sữa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f95dda5e09c74a67ac27637c5b7adcdd | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Urology"
] | Hệ số căng mặt ngoài s: | [
"ở người bị bệnh gan mật mà trong nước tiểu có muối mật thì s nước tiểu giảm làm cho bột diêm sinh thăng hoa sẽ chìm khi ta rắc bột này lên mặt thoáng nước tiểu.",
"ở người bị choáng, s huyết thanh tăng.",
"ở người ung thư, xơ cứng động mạch thì s huyết thanh giảm.",
"ở người bình thường, s huyết thanh lớn hơ... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
364977523eb74b61a7d3406dace74de3 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Nhiều tác nhân gây bệnh nhiễm trùng lan truyền qua không khí vì : | [
"Môi trường không khí thuận lợi cho tác nhân",
"Những tác nhân đó có khả năng đề kháng cao với ngoại cảnh",
"Tác nhân có lối ra khỏi cơ thể ký chủ là đường hô hấp",
"Miễn dịch tầp thể của cộng đồng thấp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8645996cea164890af4479001c5ac5b8 | Easy | [
"Public Health"
] | Định nghĩa sức khỏe theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có bao nhiêu yếu tố sức khỏe ở một người khỏe mạnh? | [
"4 yếu tố",
"5 yếu tố",
"6 yếu tố",
"7 yếu tố"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c4624be3613544cfa6bc77892b4de399 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Quá trình tổng hợp glycogen giai đoạn đầu: | [
"Chuyển G6P thành G1P",
"Chuyển G1P thành G6P",
"Tạo liên kết 1-4 glycosid",
"Tạo liên kết 1-6 glycosid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d87a7c59753440c393ce0fe5ff9b34dc | Easy | [
"Sports Medicine"
] | Chúng tôi đã có một cuộc thi để xem ai có thể bơi xa nhất. | [
"xa hơn",
"xa nhất",
"xa"
] | [
0,
1,
2
] | B | 1 |
a1a8e6cc81eb447282871d7ca71ff0e4 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Surgery"
] | 19.đặc điểm cắt tầng sinh môn theo đường chéo bên(5h-7h): | [
"thuận lợi dễ cắt",
"tổn thương cơ vòng hậu môn& có thể nới rộng khi cần thiết",
"vết khâu dễ kành hơn so với vị trí 6h",
"biến chứng đau khi giao hợp về sau"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7084463031b44d63bb2577d3ede52057 | Medium | [
"Neurology",
"Pediatrics",
"Orthopedics"
] | Trẻ bại não có nguy cơ loãng xương và gãy xương do các nguyên nhân nào sau đây, ngoại trừ? | [
"Suy dinh dưỡng do thiếu calcium và vitamin D",
"Không vận động",
"Thuốc chống động kinh",
"Viêm phổi mạn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a0f062cafa0048149a776ecb7cbf49c4 | Medium | [
"Hematology",
"Gastroenterology"
] | Khi cơ thể thiếu Sắt dẫn đến hiện tượng gì? Thiếu máu, tăng hấp thu Pb từ đường tiêu hóa | [
"Thiếu máu, tăng hấp thu Pb từ đường tiêu hóa",
"Giảm Canxi trong xương do Canxi trong xương được lấy ra để bù lượng Fe thiếu hụt, gây loãng xương",
"Thiếu máu, bệnh vàng da",
"Giảm khả năng tái tạo hồng cầu, bệnh máu trắng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f75a12400bc748f3b6f6d866f5772d97 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Hướng xử trí tăng huyết áp với thai nghén như sau là không đúng: | [
"Tăng nhẹ: theo dõi và điều trị tích cực tại tuyến huyện khi chuyển dạ lấy thai bằng Forcep.",
"Thể trung bình: theo dõi và điều trị tích cực tại tuyến tỉnh theo phác đồ khi chuyển dạ lấy thai bằng Forcep.",
"Thể nặng và tiền sản giật điều trị tích cực phòng sản giật khi cần thiết đình chỉ thai nghén cứu mẹ,lấy... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
26bd71d9233c44af84a7882506f445f2 | Easy | [
"General Medicine",
"Communication Skills"
] | (3) ___________ nó đã được chú ý rất ít trong đào tạo y tế. | [
"Lịch sử",
"Tuân thủ",
"Cụ thể",
"Hàng ngàn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
bc65ee43bf3941cf80c5872d28f0d488 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Dấu hiệu có giá trị nhất chẩn đoán viêm phổi thùy | [
"Sốt cao, rét run đột ngột",
"Sốt, ho, đờm rỉ sắt",
"XQ bóng mờ thuần nhất có hệ thống",
"Hội chứng đông đặc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b766fa2034604d988f3c0bd8114134e5 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Tĩnh mạch cửa có đặc điểm nào sau đây? | [
"Đổ trực tiếp về tĩnh mạch chủ dưới",
"Thu nhận máu của toàn bộ hệ tiêu hóa",
"Không có các van chức năng",
"Do 4 tĩnh mạch lớn tạo thành"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
20db562676454e4498c6e585cd914e7d | Challenging | [
"Gastroenterology"
] | Trong trường hợp vàng da, nếu bilirubin nước tiểu dương tính thì có thể kết luận có hội chứng vàng da tan huyết. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
f0cac3e40f5a4499960b39d2da931b42 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Insulin premix 30% aspart, 70% aspart kết hợp protamine có nghĩa là: | [
"30% insulin aspart kiểm soát đường huyết sau ăn",
"70% protamine kiểm soát đường huyết đói",
"Aspart kiểm soát đường huyết đói và đường huyết sau ăn",
"30% insulin aspart kiểm soát đường huyết đói"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
eb03e17438ce4720a7da20a536c1b707 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chọn câu trả lời đúng bằng cách khoanh tròn vào chữ cái đứng đầu câu tương ứng trong đẻ ngôi mông: | [
"Trong đỡ đẻ ngôi mông có thể can thiệp để rút ngắn quá trình sổ thai.",
"Khi sổ đầu cần tôn trọng tự nhiên, không can thiệp mà chỉ chờ đợi.",
"Trong cơ chế đẻ ngôi mông, thì khó khăn nhất là thì đẻ đầu.",
"Trong ngôi mông không can thiệp vào bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đẻ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2697c494604245bb95298bbcf05ca479 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Epidemiology"
] | Chỉ một vài _______ trường hợp mắc bệnh sởi đã được báo cáo. | [
"cô lập",
"sự trao đổi chất",
"độc chất học"
] | [
0,
1,
2
] | A | 0 |
5ae507b8f4e6431ca1834d64c59dbfe3 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Emergency Medicine"
] | Thái độ xử trí đúng nhất cho trường hợp này (không lấy được dị vật) | [
"Mở khí quản rồi chuyển chuyên khoa",
"Thở oxy 3 lit/phút, bồi phụ nước điện giải",
"Điều trị kháng sinh, giảm viêm 3 ngày rồi gửi tuyến chuyên khoa",
"Đặt nội khí quản rồi chuyển tuyến chuyên khoa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
fffec1662e1b4e6db27dbf97e7b2fa1f | Easy | [
"Hematology",
"Embryology"
] | Gan bắt đầu tạo máu vào thời gian nào? | [
"Tuần thứ 5-6 của phôi",
"Tuần lễ thứ 16 hoặc 18 của phôi",
"Ngay tuần lễ đầu tiên",
"Tuần thứ 2 hoặc 3 của phôi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ec5dcb53ec4c40f08cda626cb44e5d69 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Aceto acetylCoA được tạo thành từ: | [
"AcetylCoA + acid acetic",
"2.AcetylCoA",
"2.AcetylCoA loại HSCoA",
"AcetylCoA + butirylCoA loại HSCoA"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
673d7dc6ce7c4b79903f0cbb73ba617b | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Thời điểm để định lượng Hormon căn bản là: | [
"Trong nửa đầu của chu kỳ kinh",
"Từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 4 của chu kỳ kinh",
"Giữa chu kỳ kinh",
"Nửa cuối chu kỳ kinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
685e8b8f72ba4defadd807ee18188eef | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Đối với thai chết lưu dưới 8 tuần, tất cả các triệu chứng sau đều đúng, NGOẠI TRỪ: | [
"Ra máu âm đạo đỏ thẫm, dai dẳng, liên tục",
"Khối lượng tử cung có thể bình thường",
"Siêu âm chưa có âm vang thai",
"Định lượng ßhCG sau 48 giờ tăng gấp hai lần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
1ac33338ebb34023bea25ea3460fba49 | Medium | [
"Nephrology",
"Endocrinology"
] | Quá trình tái hấp thu Na+ mạnh ở ống lượn xa nhờ sự hỗ trợ của aldosteron | [
"đúng",
"sai",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5d13e7b0ba744638b8bf655b2cdb0652 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology",
"Surgery"
] | Một bệnh nhân 16 tuổi. Khám chẩn đoán có khối u buồng trứng to, dính, kèm theo có dịch cổ trướng, thể trạng gầy sút. Hướng xử trí đúng là: | [
"Mổ cắt khối u buồng trứng kết hợp điều trị hoá chất.",
"Mổ cắt khối u buồng trứng và phần phụ bên đối diện.",
"Mổ cắt tử cung và 2 phần phụ.",
"Mổ cắt tử cung và phần phụ 2 bên kết hợp điều trị hoá chất."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d61dd6ff934842bcab6f60efc97e10cd | Easy | [
"General Medicine"
] | Sterid thuộc loại chât nào: | [
"Lipid tạp",
"Lipid thuần",
"Glycolypid",
"Lipoprotein"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
85179a1f977a4e1b8a33065285ec402b | Medium | [
"Dermatology",
"Allergy and Immunology",
"Pharmacology"
] | Trong các kiểu ngứa sau, kiểu ngứa nào là của dị ứng thuốc? | [
"Ngứa tăng dữ dội về đêm.",
"Ngứa thường xuyên liên tục.",
"Ngứa tăng lên đặc biệt khi ra nắng.",
"Ngứa dữ dội thành từng cơn."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
5aebfc806c5b434cbcbe8cbddc08b2be | Medium | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Khâu vắt toàn thể thành trước miệng nối bên-bên, dùng mối khâu nào thanh mạc cơ sẽ áp sát vào nhau tốt nhất? | [
"Vắt thường",
"Vắt Connel-Mayo",
"Vắt Schmieden",
"Kết hợp vắt Schmieden với Connel-Mayo"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
016ed38fbd7f44039b767eb224d1e2df | Easy | [
"Rheumatology",
"Immunology",
"Genetics"
] | Kháng nguyên phù hợp tổ chức nào thường gặp trong viêm cột sống dính khớp? | [
"HLA-DR1",
"HLA-B27",
"HLA-DR3",
"HLA-DR4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
779eeb8a5f79448f942c4401463c1195 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Đường lây của bệnh tay chân miệng là gì? | [
"Đường tiêu hóa",
"Đường hô hấp",
"A và B",
"Đường máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
d43923bd53ce40a9b6f39449ad44a517 | Medium | [
"Oncology",
"Palliative Medicine"
] | Phương pháp nào sau đây không khuyến cáo trong điều trị đau lưng cấp do u, ung thư | [
"Nhiệt trị liệu",
"Thủy trị liệu",
"Thuốc giảm đau non steroid",
"Duy trì tầm vận động cột sống thắt lưng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
af2ccc5d1cd04eb486ba4e08cf106d4f | Easy | [
"Psychiatry",
"General Medicine"
] | Rối loạn trầm cảm chủ yếu (major depressive disorder), hay trầm cảm đơn cực gồm? | [
"ít nhất 1 cơn hưng cảm nhẹ",
"một cơn trầm cảm duy nhất",
"các cơn trầm cảm tái phát",
"không có tiền sử cơn hưng cảm,"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a36e2051ec994a44b7bab48087fa200c | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | đây là gì | [
"trứng giun tóc",
"trứng giun móc",
"trứng giun kim",
"trứng giun đũa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d5eb6e23af6a4a3ca01572b325450203 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Endocrinology"
] | Chất nào có cơ chế khác với các chất còn lại? | [
"Gastrin",
"Prostaglandin E2",
"Histamin",
"Glucocorticoid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
0c37f6be21484b9aa978b39a7b30804c | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Nguyên nhân gây cổ trướng dịch tiết: | [
"Viêm màng bụng do lao",
"Xơ gan",
"Thận hư",
"Suy tim"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
46ac9718bfab4ed2aa8209d8212f58ce | Medium | [
"General Medicine",
"Gastroenterology",
"Pharmacology"
] | Nguyên nhân gây hoại tử tế bào gan khi dùng Paracetamol liều cao là gì? | [
"Paracetamol gây cảm ứng enzym gan",
"Paracetamol gây ức chế enzym gan",
"Paracetamol không được chuyển hóa ở gan",
"Paracetamol chuyển hóa nhiều qua gan"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
23b4c9cfa225419281222616ffd4fd4a | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pediatrics",
"Epidemiology"
] | Đặc trưng dịch tễ học của tác nhân trong bệnh sởi là | [
"Khả năng lây lan thấp, khả năng gây bệnh cao, độc tính thấp",
"Khả năng lây lan cao, khả năng gây bệnh cao, độc tính thấp",
"Khả năng lây lan thấp, khả năng gây bệnh cao, độc tính thấp",
"Khả năng lây lan cao, khả năng gây bệnh thấp, độc tính cao"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
eac98ed2ace64f09965a6094b17686f5 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Hematology"
] | Trong lòng ruột bilirubin liên hợp bị khử (gắn thêm 12 nguyển tử hydrogen) tạo thành các hợp chất gì? | [
"Urobilinogen và stereobilinogen",
"Bilirubin tự do",
"Sterecobulin và urebilin",
"Biliverdin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.