id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
f252f0fe4bf14d62bf1b832351d7df2c | Medium | [
"Gastroenterology",
"Neurology"
] | Hội chứng não gan độ II có biểu hiện gì? | [
"Thay đổi hành vi kèm thay đổi nhẹ về mức dộ ý thức",
"Rối loạn nhận thức, buồn ngủ, rối loạn hành vi",
"Rối loạn định hướng, nói không mạch lạc, ngủ gà",
"Hôn mê, không đáp ứng với kích thích"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
34ea9f47b261451c821e1dd2ccbbd8af | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Trên siêu âm, dấu hiệu nào sau đây là quan trọng nhất để khẳng định thai chết lưu: | [
"Không có cử động của thai.",
"Không thấy hoạt động của tim thai.",
"Dấu hiệu trứng trống.",
"Dấu hiệu Hallo."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e78b82eb27df4ce59970eecdfda95251 | Easy | [
"Genetics"
] | Tế bào đực: | [
"chứa nhân tố F.",
"không chứa nhân tố F.",
"đóng vai trò tế bào tiếp xúc",
"đóng vai trò tế bào nhận."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2b40dd54b48942f1b1adb9558e073048 | Medium | [
"Palliative Medicine"
] | Bệnh nhân sắp tử vong có dấu hiệu nào sau đây? | [
"Giảm lưu thông máu làm chân tay lạnh",
"Đại tiểu tiện không tự chủ",
"Kích động hoặc mê sảng",
"Thở nhanh nông"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
8d60d5c1a4eb40d3b542588394a47ac8 | Challenging | [
"Toxicology",
"Neurology"
] | Triệu chứng sớm và trội nhất là nhức đầu và biến đổi chức năng tinh thần, đây là biểu hiện của: | [
"Nhiễm độc cấp tính benzene",
"Nhiễm độc cấp tính asen",
"Nhiễm độc cấp tính oxyt cacbon",
"Nhiễm độc cấp tính clorua methylen"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e44e5bda8d7b424f8abb5d20734c00c0 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pediatrics",
"Infectious Diseases"
] | Điều trị viêm phổi tại nhà cần cho thuốc. | [
"Cephalosporin uống",
"Cephalosporin tiêm",
"Ampicillin tiêm",
"Erythromycin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
326f31bdbc23447686b2786fad4ec6cf | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Vi khuẩn gây viêm phổi hay gặp nhất là gì? | [
"Phế cầu",
"Phế cầu và Hemophilus Influenzae",
"Hemophilus Influenzae",
"Liên cầu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
edd8ad2b710e46b09ea76959b700c033 | Easy | [
"Neurology",
"Emergency Medicine"
] | Hôn mê là gì? | [
"Sự vắng mặt cảnh thức",
"Không có thông tin",
"Không có thông tin",
"Không có thông tin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b39abfe2029548f7b6d8027248fd268a | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Các triệu chứng viêm âm đạo sau đây đều do nấm Candida, ngoại trừ: | [
"Khí hư khô đặc, đóng thành vẩy.",
"Ngứa rát âm hộ, âm đạo.",
"Đau khi giao hợp.",
"Cổ tử cung có nhiều đảo tuyến."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
46705efa53804e23905abd57db829dc4 | Easy | [
"Anatomy"
] | Cơ nào sau đây vừa có động tác sấp cẳng tay, vừa có động tác ngửa cẳng tay: | [
"Cơ ngửa",
"Cơ sấp vuông",
"Cơ cánh tay",
"Cơ cánh tay quay"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
1c4ba9bcdac64357b7025664524cd070 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Preventive Healthcare",
"Infectious Diseases"
] | Việc xét nghiệm HPV đối với các kết quả tế bào học biến đổi mức độ thấp có ý nghĩa như thế nào? | [
"Nhằm giảm tần suất theo dõi đối với đối tượng HPV âm tính",
"Xét nghiệm HPV không làm thay đổi quyết định xử trí",
"Giảm nguy cơ điều trị xâm lấn đối với các đối tượng HPV dương tính",
"Cho phép không can thiệp đối với những đối tượng HPV âm tính"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ad77733df4ff437eb1f744a096245943 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Emergency Medicine",
"Veterinary Medicine"
] | Người bị động vật nghi dại cắn cần: | [
"Uống thuốc kháng sinh ngay",
"Đi tiêm phòng vacxin dại ngay",
"Tiêm thuốc kháng sinh ngay",
"Tăng khẩu phần ăn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d5f58095286d4fe0a0580853aaadf77e | Easy | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Nguyên nhân gây táo bón dễ khắc phục nhất: | [
"ANuôi bằng sữa bò",
"C: Suy dinh dưỡng",
"B: Còi xương",
"D: Viêm đại tràng mãn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ffe9aa4898a24081afb217e67673dbbf | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chọn câu sai về thai trứng: | [
"Sản phụ thường bị nghén nặng và kéo dài",
"Nồng độ beta hCG > 100.000 UI",
"Cường giáp có thể gặp",
"Đa số sẽ sẩy tự nhiên vào khoảng tuần lễ thứ 10"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
96f9511dcc564f239cd4cd0af4579cb8 | Medium | [
"Endocrinology",
"Neurology"
] | Tất cả hormone do vùng dưới đồi bài tiết sẽ theo con đường mạch máu lên tuyến yên;[{'content': 'a. Đúng', 'isCorrect': False}, {'content': 'b. Sai', 'isCorrect': True}] | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
abf8e204c2b34ef39bf1be62b116b697 | Easy | [
"Hematology",
"Pulmonology"
] | Chất điều hòa 2,3-diphosphoglycerat khi gắn với Hb: | [
"Làm tăng ái lực của O2 với Hb, xảy ra ở phối",
"Làm giảm ái lực của O2 với Hb, xảy ra ở phổi",
"Làm tăng ái lực của O2 với Hb, xảy ra ở tổ chức",
"Làm giảm ái lực của O2 với Hb, xảy ra ở tổ chức"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b4940b443bc94a7e89c96b0a54aacd79 | Medium | [
"Endocrinology"
] | LH kích thích TB Leydig bìa tiết testoteron | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
920ce24d4f4f4a4a88678a544431acde | Easy | [
"Pharmacognosy"
] | Alkaloid nhân tropan có thể gặp trong họ nào sau đây | [
"Họ củ nâu, họ coca",
"họ ráy, họ thuốc phiện",
"họ cúc, họ rau dền",
"họ gai, họ đậu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b246a1dc09084dc1a177f81c51ff63af | Easy | [
"Pharmacology",
"Chemistry"
] | Trong y học morphin dùng ở dạng hydroclorid, tan trong nước : | [
"5-6% ở 15°Cvà60% ở 100°C",
"4-5% ở 15°C và 50% ở 100°C",
"4-5% ở 15°Cvà60% ở 100°C",
"5-6% ở 15°Cvà50% ở 100°C"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
9854a587e16e411585ab5047b50c6f92 | Challenging | [
"Cardiology",
"Rheumatology",
"Eastern Medicine"
] | Pháp đt viêm khớp cấp kèm suy tim: | [
"khu phong thanh nhiệt, kiện tỳ ích huyết, hành khí hoạt huyết lợi niệu",
"khu phong thanh nhiệt, bổ can thận, hành khí hoạt huyết lợi",
"phát tán phong nhiệt, kiện tỳ ích huyết, hành khí hoạt huyết lợi niệu",
"khu phong thanh nhiệt, dưỡng tâm ích huyết, hành khí hoạt huyết lợi niệu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
05e2e622ecd24f59bbf2ed193873fd6d | Challenging | [
"Endocrinology",
"Urology"
] | Hai gen của yếu tố quyết định sự phát triển của tinh hoàn – TDF là ZFY và SRY, trong đó gen quy định biệt hóa của tuyến sinh dục trung tính thành tinh hoàn là: | [
"SRY",
"ZFY",
"ZFY và SRY",
"Cần sự vắng mặt ZFY"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
fd1fab1b8b674c48ae2555e70dbea321 | Easy | [
"Genetics"
] | Sự tải nạp ở vi khuẩn là: | [
"sự sao chép nhiễm sắc thể",
"sự tích hợp DNA tổng hợp vào nhiễm sắc thể.",
"quá trình vận chuyển gen qua tiếp xúc.",
"quá tình vận chuyển gen qua trung gian của phage"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
3ad9919216434c1abd4539de58b220bf | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Chọn câu đúng về acid béo không no: | [
"Là loại acid béo không chứa liên kết đôi trên mạch carbon",
"Thường có nhiều hơn trong mỡ động vật",
"Có nhiều trong hơn dầu thực vật",
"Là loại acid béo khó bị thủy phân và không có lợi cho sức khỏe"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
97eee395685a447493a170d71cc54094 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Vật chủ phụ của ký sinh trùng là: | [
"Sinh vật chứa ký sinh trùng ở giai đoạn ấu trùng hay sinh sản vô giới",
"Sinh vật chứa ký sinh trùng ở giai đoạn vô giới",
"Sinh vật chứa ký sinh trùng ở giai đoạn hữu giới,hoạt động: vật chủ chính",
"Sinh vật chứa ký sinh trùng ở giai đoạn đa phôi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f27b14a09bea4b90911e5ad96252f8dc | Medium | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Đường mổ vào các tạng ở tầng trên mạc treo đại tràng ngang tốt nhất là đường: | [
"Kehr",
"Trắng giữa trên rốn",
"Schwartz - Quénu",
"Null"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ba513c8a6ffa48ef93a43a1f92cc332c | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Điều trị bằng ínuslin, ngoại trừ? | [
"Dùng Insulin khi HbA1c > 10%",
"Liều khởi trị là 0,1 - 0,2 UI/ Kg, tăng liều 1-2 lần/ tuần",
"Insulin mũi 2 tiêm ngày, ½ sáng ½ chiều",
"Basal plus : insulin nền kết hợp với nhiều mũi tiêm nhanh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5ea059796d194aafb662f543138077a6 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Tràn dịch màng phổi dịch tiết trừ | [
"Lao",
"Ung thư",
"Xơ gan",
"Tắc động mạch phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a0ffb8e4bb4f406489da78ecfec03da1 | Easy | [
"Pediatrics",
"Pulmonology"
] | Lúc 12 tuổi, phổi trẻ nặng gấp mấy lần so với lúc sơ sinh? | [
"Gấp 2 lần",
"Gấp 3 lần",
"Gấp 5 lần",
"Gấp 10 lần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
13875fefd50f48d6a109d2d1407cb75c | Easy | [
"Internal Medicine",
"Toxicology",
"Botany"
] | 62. HCN và dẫn xuất cyanit trong tự nhiên các chất được tìm thấy trong hạt thực vật là : (Thu Thảo) | [
"Metyl thiocyanat.",
"Etyl thiocyanat.",
"Amygdalin & các cyanogenic glycoside.",
"Amygdalin & Cali cyanid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8c94d2673428493ca9ce2e57c41ea34e | Medium | [
"Pulmonology"
] | 3.217. Hệ số khuếch tán D: | [
"Phụ thuộc vào nhiệt độ dung môi, môi trường.",
"Không phụ thuộc vào kích thước và hình dạng phân tử khuếch tán.",
"Không phụ thuộc vào bản chất dung môi hoặc chất khí.",
"Không phụ thuộc vào độ nhớt dung dịch."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
be37d0bf14b047ca98e4ae0424422991 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Máu nhận CO2 từ tổ chức để vận chuyển lên phổi do: | [
"phân áp CO2 ở tổ chức cao hơn phân áp CO2 trong máu",
"phân áp CO2 ở tổ chức thấp hơn phân áp CO2 trong máu",
"pH máu tăng",
"pH máu giảm thấp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
bbec4600c1e745e0a4b06d4c05d4d772 | Medium | [
"Periodontology",
"Radiology"
] | Các triệu chứng có thể thấy trên XQ của sang chấn mô quanh răng do khớp cắn? | [
"Khoảng dây chằng quanh răng giãn rộng và tăng độ dày lá cứng",
"Khoảng dây chằng quanh răng giãn rộng và hình ảnh thấu quang vùng chóp chân răng",
"Tăng độ dày lá cứng và hình ảnh thấu quang vùng chóp chân răng",
"Hình ảnh thấu quang vùng chóp chân răng và khoảng dây chằng quanh răng thu hẹp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
df9fef608e184b1caae29f18e2b0e243 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] | Chẩn đoán nhau tiền đạo sau sanh dựa vào: | [
"Đo diện tích bánh nhau.",
"Cân lượng mất máu.",
"Xem sự co hồi của đoạn dưới tử cung.",
"Kiểm tra và quan sát màng nhau."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7e147f5d48af40b89ff3a5fe7e971fdc | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Pathology"
] | Nang lao là ..... | [
"tổn thương cấp tính",
"tổn thương khu trú",
"tổn thương ko đặc hiệu",
"tổn thương đặc hiệu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
34e5cc7e56b64ffa9cdca445c06ea8ba | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Đặc điểm cấu tạo không có của ruột già: | [
"Biểu mô trụ đơn có 3 loại tế bào.",
"Không có nhung mao.",
"Mô bạch huyết kém phát triển.",
"Tầng cơ có 3 dải cơ dọc."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b8841a30b7d94e2cb9d8598fc8494064 | Easy | [
"Dermatology",
"Histology"
] | Đặc điểm của lớp hạt thượng bì? | [
"Gồm 3 - 5 hàng tế bào dẹt",
"Tế bào có khả năng sinh sản",
"Bản chất các hạt bắt màu là eleydin",
"Bào tương chứa nhiều hạt bắt màu acid đậm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4b4287296546448482af42e648226e6b | Medium | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Tính khoa học của một thông điệp truyền thông giáo dục sức khỏe là sự thể hiện của yêu cầu: | [
"Thuyết phục",
"Thích hợp",
"Chính xác",
"Tất cả đều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b4613417acc74b9fa4611823ea8d59e5 | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Thoái hoá hoàn toàn acid béo Palmitic 16C tạo thành năng lượng ATP | [
"129 ATP",
"146 ATP",
"128 ATP",
"130 ATP"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
665e68b974d24aedb421e64bbac490d1 | Medium | [
"Endocrinology",
"Nephrology",
"Gastroenterology"
] | Chỉ định Corticoid điều hoà glucose trong? | [
"Suy gan",
"Suy thận cấp",
"Suy thận cấp và mạn",
"..."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
6a657eead6164e798c59681ae1ad397d | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Mô tả giai đoạn hồi phục của viêm gan siêu vi cấp? | [
"Ăn uống tốt, vàng da, vàng mắt giảm dần, tuy nhiên có thể tiểu sậm kéo dài",
"Tiểu trong, ăn uống tốt, vàng da vàng mắt giảm dần, có thể có vàng da, vàng mắt kéo dài nhưng không quá 6 tháng",
"Tiểu trong, ăn uống tốt, tuy nhiên triệu chứng vàng mắt vàng da còn kéo dài ít nhất 6 tháng",
"tiểu trong, ăn uống t... | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
0bd97cdd531f4f75b064c006a74ed314 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Parasitology"
] | Triệu chứng lâm sàng trong bệnh giun, sán ký sinh đóng vai trò: | [
"Định hướng trong chẩn đoán",
"Chuẩn đoán xác định bệnh",
"Chuẩn đoán nguyên nhân gây bệnh",
"Quyết định trong chuẩn đoán"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b5f233c135c245a1b3ab3e9df5e65e4b | Easy | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | Triệu chứng chính của bệnh ung thư trực tràng: thăm khám hậu môn thấy tổ chức mật độ rắn chắc, ranh giới không rõ ràng, không di động | [
"Đ",
"S"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
fe2c9ca9cd884c35b2eb68c3e81f15d5 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Các tuyến trong viêm dạ dày mạn tính không có đặc điểm nào sau đây: | [
"các tuyến không có sự thay đổi gì.",
"các tuyến giảm thể tích",
"các tuyến mất hẳn.",
"tăng sinh phản ứng các tuyến."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
20c9b9a9f4fd48f8aad31ccbcc71dd37 | Medium | [
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Sports Medicine"
] | Để đạt được mục đích tăng sức mạnh cơ, cần tập với : lực cản..., số lần lặp lại... | [
"tối đa, nhiều",
"tối đa, ít",
"nhỏ, ít",
"nhỏ nhiều"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
9ca1ec538be147279fd1158eae9e3e33 | Medium | [
"Urology",
"Surgery"
] | Muốn phẫu thuật vòi thận bác sĩ sẽ chọn đường nào dưới đây để thuận tiện nhất? | [
"Đường vân giáp giữa xương sườn XII và bờ ngoài của cơ chung",
"Đường dọc theo bờ dưới xương sườn cuối",
"Dọc theo bờ ngoài khối cơ chung",
"Qua thành bụng trước"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ad73e39d53bb4f7698570f4f35c21329 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Rau bong non thể trung bình: tình trạng của mẹ sẽ nguy hiểm hơn, nếu: | [
"Ra máu âm đạo kéo dài",
"Diễn tiến chuyển dạ nhanh",
"Ngôi thai lọt trung bình",
"Cơn co cường tính"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c85840c664cb44d89057c06875cf6ba8 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Tác dụng của T3 - T4: | [
"Làm phát triển sụn liên hợp.",
"Làm tăng tổng hợp ATP.",
"Làm tăng AMP vòng tại tế bào đích.",
"Làm tăng tốc độ phản ứng hoá học ở các tế bào."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
098f9aac20514308a2307d9bf71a3054 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | Phương pháp chẩn đoán hình ảnh để đánh giá tốt nhất hệ tiêu hoá là: | [
"Siêu âm, Cộng hưởng từ.",
"Cắt lớp vi tính.",
"X quang không chuẩn bị.",
"X quang có chuẩn bị."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
714e2dac8ce540a79c675e5ef81a8574 | Medium | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Kỹ thuật đóng bít đầu ống tiêu hoá kiểu Souligoux thường được ứng dụng trong phẫu thuật nào dưới đây: | [
"Nối vị - tràng",
"Cắt bỏ ruột thừa",
"Nối ruột tận - tận",
"Null"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
21bb169b9af148f887c1303fe418a919 | Easy | [
"Internal Medicine"
] | Prophin được cấu tạo bởi 4 nhân pyrol, liên kết với nhau bởi cầu nối : | [
"Methenyl",
"Metylen",
"Disulfua",
"Methyl"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
25535ab0130249b3a991c26bcfbf0117 | Medium | [
"Endocrinology",
"Pediatrics"
] | Nguyên nhân của dậy thì muộn bao gồm: | [
"Nguyên nhân vùng dưới đồi",
"Nguyên nhân tuyến yên",
"Nguyên nhân buồng trứng",
"B và C đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
cadf4dd27049492eae8a04a7bf4f8a86 | Challenging | [
"Nephrology",
"Urology",
"Radiology"
] | Một bệnh nhân tiểu máu đại thể, khám thấy cả 2 thận lớn không đều. Xét nghiệm thăm dò ưu tiên: | [
"Chụp cắt lớp vi tính thận.",
"Siêu âm bụng.",
"Định lượng Ure, creatinin máu.",
"Chụp UIV."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
31b1fd1c7550429fb2de5da8344727c4 | Challenging | [
"Toxicology",
"Pharmacology",
"Emergency Medicine"
] | Tác nhân nào sau đây có tác dụng làm tăng thải trừ metanol: | [
"Acid folic",
"Ethanol",
"4-metyl pyrazol",
"NaHCO3"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
aed4e355b3994e529b320104623c9f3a | Medium | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Tư vấn sức khỏe là hình thức giáo dục sức khỏe cho? | [
"Cộng đồng",
"Cá nhân",
"Nhóm nhỏ",
"Nhóm lớn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
830f3e1d145e4ad7911b4d7a15ef17c1 | Medium | [
"Urology",
"Nephrology"
] | Xét nghiệm cần thiết nhất để thăm dò một đái máu cuối bãi: | [
"Sinh thiết thận.",
"Chụp UIV.",
"Siêu âm thận.",
"Soi bàng quang."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7ee28387c327403cb043fa882ac2da7a | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Urology",
"Infectious Diseases",
"Oncology"
] | Virus HPV thường lây truyền qua đường? | [
"Đường không khí",
"Đường máu",
"Tiếp xúc trực tiếp",
"Đường sinh dục"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9685e32db71c494cbb78e41d0ac5dbe0 | Easy | [
"Nuclear Medicine"
] | Đối với tờ hướng dẫn sử dụng thuốc phóng xạ phải ghi dòng chữ khuyến cáo với kiểu chữ :…….. | [
"đậm, in hoa.",
"đậm, in thường.",
"in hoa hoặc thường.",
"đậm, in hoa hoặc thường."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f4cc5291668347579e8ffd4aacf15329 | Medium | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Khi cắt túi mật, phẫu tích tam giác Calot (tam giác mặt) để làm giờ? | [
"Bộc lộ các thành phần của cuống gan.",
"Bộc lộ ống mật chủ.",
"Bộc lộ ống túi mật và động mạch túi một.",
"Bộc lộ giường túi mật."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f904e214ab9649049a9567071847ece4 | Medium | [
"Cardiology",
"Anesthesiology"
] | Đặc điểm màng ngăn chun trong của Áo trong động mạch là: | [
"là một màng chun",
"không có cửa sổ",
"ngăn cách áo trong với áo ngoài",
"là lớp dày nhất của động mạch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a2f0d4403f534baeba0e6051293c639a | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Hình ảnh đại thể của bờ dạ dày trong loét dạ dày cấp là: | [
"Bờ phù nề, sung huyết",
"Bờ gồ lên, cứng chắc",
"Bờ nham nhở, đụng vào dễ chảy máu",
"Bờ phẳng, có nhiều nếp nhăn đồng tâm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b7058522f7e14981a97c782f9dffb76a | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Viêm cổ tử cung do Trichomonas Vaginalis, dịch khí hư có đặc điểm nhiều bọt trắng, ngứa, soi tươi phát hiện nhiều trùng roi của nhóm này phải không? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
eebd72c6b6374d0ca4ea457f34e933e2 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Gan lớn trong tắc mật cấp có đặc điểm là gan lớn, rất đau khi ấn vào, bề mặt trơn láng? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
21406e9c60ac4b91bbe03a293d9fee2d | Medium | [
"Neurology",
"Psychiatry",
"Geriatrics"
] | Tiêu chuẩn chẩn đoán suy giảm nhận thức thần kinh loại Alzheimer theo DSM-5, chọn phát biểu đúng | [
"Đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn nhận thức thần kinh.",
"Khởi phát âm thầm và tiến triển suy giảm từ từ trong một hoặc nhiều chức năng nhận thức.",
"Đáp ứng tiêu chuẩn bệnh Alzheimer nhiều khả năng (probable) hoặc có thể (possible).",
"Sự suy giảm nhận thức không được giải thích tốt hơn bởi một rối loạn... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5cca26a9e69a4263a4171dff0e4293e5 | Medium | [
"Nephrology",
"Infectious Diseases",
"General Medicine"
] | Phối hợp Penicilin và Probenecid có tác dụng làm giảm bài xuất Penicilin qua thận do | [
"Cạnh tranh lọc qua cầu thận (1)",
"Cạnh tranh tái hấp thu thụ động tại ống thận (2)",
"Tranh chấp bài xuất chủ động tại ống thận (3)",
"(1), (2)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2503578e76dc4704b9540f35f0ac9312 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Vai trò của muối mật: | [
"Nhũ tương hóa chất béo",
"Giúp hấp thu vitamin tan trong dầu mỡ",
"Tăng cường hoạt tính của hệ thống enzym β oxy hóa acid béo",
"A và B đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d54747bde2c74c308988edd8e0a03d6b | Medium | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Nguyên nhân của tiểu máu là: | [
"Nhiễm trùng huyết.",
"U xơ tiền liệt tuyến.",
"Viêm bàng quang.",
"Vỡ lách."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
362608c2df3f41a2a01b8be954ed1659 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Rong kinh, rong huyết tuổi trẻ: | [
"Thường gặp ở tuổi dậy thì Nguyên nhân do cường Estrogen",
"Do nồng độ Progesterone trong máu thấp",
"Thường gặp ở chu ký kinh có phóng noãn",
"A và B đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f1967ece2fdf434098fc7623772cac62 | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Geriatrics",
"Pediatrics"
] | Bệnh lao thường gặp ở người trẻ tuổi? | [
"đúng",
"sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
457e0d716ca043e480fb1c6950b592ef | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Đường dùng Smecta? | [
"Tiêm bắp",
"Tiêm TM",
"Uống gần bữa ăn",
"Uống xa bữa ăn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
f5cedec7e1f941baabd0be9090fe8c1c | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Số lượng ổ loét trong viêm dạ dày cấp thường có? | [
"Loét đơn độc",
"Loét vài chỗ",
"Loét phối hợp",
"Thường nhiều"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5eb65cdc462d4ba2a887af32f62e16fb | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Tên gọi khác của xơ gan vòng là gì? | [
"Xơ gan tim",
"Xơ gan teo",
"Xơ gan lưỡng cực",
"Xơ gan sau hoại tử"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e12c8c71a3e641b48a92aa6576fa6eee | Medium | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare",
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Vai trò của gia đình trong hội người khuyết tật sẽ không gồm nội dung này: | [
"Động viên nhau tập luyện",
"Chia sẻ kinh nghiệm",
"Giúp nhau làm ăn",
"Ra chính sách hỗ trợ người khuyết tật"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
374c10e7be60443695031b99efe30435 | Easy | [
"Anatomy",
"Physiology"
] | Chọn ý đúng về đặc điểm động, tĩnh mạch! | [
"Tĩnh mạch là các mạch máu đưa máu từ tim đến các cơ quan để trao đổi khí.",
"Thành tĩnh mạch mỏng và ít mô đàn hồi, cơ trơn hơn thành động mạch.",
"Áp lực máu động mạch nhỏ hơn áp lực máu tĩnh mạch.",
"Đường kính động mạch lớn hơn đường kính tĩnh mạch cùng tên."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
9c44e0d0a0cd402e8dd3f058bb03fedd | Medium | [
"Toxicology",
"Ophthalmology",
"Gastroenterology"
] | 23.Chọn đáp án ĐÚNG
a. Sử dụng dầu thầu dầu để tẩy xổ trong trường hợp nhiễm độc santonin, DDT
b. Uống apomorphin từ 15-20ml để kích thích gây nôn
c. Chất độc là acid hay base cần duy trì pH: 6.5-7.5 sau khi rửa mắt
d. Lấy 20mL dịch rửa dạ dày lần rửa đầu tiên | [
"Sử dụng dầu thầu dầu để tẩy xổ trong trường hợp nhiễm độc santonin, DDT",
"Uống apomorphin từ 15-20ml để kích thích gây nôn",
"Chất độc là acid hay base cần duy trì pH: 6.5-7.5 sau khi rửa mắt",
"Lấy 20mL dịch rửa dạ dày lần rửa đầu tiên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
bf606bb9bae64363871b23c4b9ad7ce5 | Challenging | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | BN nữ 60 tuổi, được chẩn đoán tràn dịch màng phổi do lao màng phổi, có chỉ định chọc hút dịch màng phổi. Trong khi làm thủ thuật thấy máu động mạch chảy ra tại vị trí chọc. Có thể động mạch nào sau đây đã bị tổn thương? | [
"Động mạch thượng vị trên",
"Động mạch ngực trong",
"Động mạch liên sườn",
"Đông mạch cổ liên sườn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f13f40d891fa4ddfb8c39e32cfda71e3 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Endocrinology"
] | Vận chuyển glucid, galactose là vận chuyển thứ phát, qua protein mang? | [
"Đ",
"S"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
76827c6a319846898246ca398b36d6bc | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Khi tăng trương lực, dạ dày có : | [
"Niêm mạc rộng và sâu,",
"Nhu động rộng và sâu.",
"Tất cả các ý trên",
"Không có ý nào đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1a3c77a9a92d41e5805020cae0a45e84 | Challenging | [
"Pharmacology",
"Pain Management"
] | Thuốc giảm đau ngoại vi: | [
"Là lựa chọn đầu tay trong đau nhẹ và vừa",
"Là thuốc được lựa chọn trong đau nặng như úng thư",
"Dùng phối hợp với thuốc hỗ trợ giảm đau đặc biệt trong đau thần kinh",
"Làm giảm tác dụng của thuốc giảm đau opioid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2e39ebcf8a3e4f59ab018b9589e100e9 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Chỉ 1 câu đúng về thụ cảm thể hormone là: | [
"Thụ cảm thể có thể trải qua điều chỉnh giảm và tăng điều chỉnh",
"Thụ cảm thể cho hormone steroid gắn vào màng tế bào",
"Thụ cảm thể hormone protein có mặt ở bào tương tế bào",
"Hormone - thụ cảm thể liên kết là không thuận nghịch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3bcd0554bc604e06911f54cbe89a7388 | Easy | [
"Nephrology",
"Pediatrics",
"Sports Medicine",
"General Medicine"
] | Trẻ viêm cầu thận cấp có thể tập thể dục sau khi khỏi bệnh sau bao lâu? | [
"> 2 – 3 tháng",
"> 3 – 4 tháng",
"> 4-5 tháng",
"Di > 6 tháng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
214822bc16074a778a93264fc12e521a | Easy | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Estrogen được bài tiết từ: Lớp áo trong của noãn nang trong nửa đầu CKKN. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
5a9597038f0241af8f2fce0ff78510f0 | Challenging | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology",
"Pediatrics"
] | Bệnh nhân nam, 15 tuổi, sốt cao kèm ho khan, đau cơ ngày thứ 3. Bệnh nhân tới khám trong tình trạng thở nhanh, co kéo cơ hoành, X-quang phổi có hình ảnh kính mờ lan tỏa 2 phế trường. Bệnh nhân được chẩn đoán viêm phổi nghi do cúm. Xử trí nào sau đây là không đúng | [
"Cho bệnh nhân nhập viện và cách ly",
"Hỗ trợ hô hấp",
"Hạ sốt bång aspirin",
"Điều trị thuốc kháng virus đặc hiệu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
438e015e430e431abed2749d95d3ba13 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Thái độ xử trí đối với thai trên 20 tuần bị lưu (tử cung không có sẹo mổ cũ) | [
"Hút thai bằng bơm hút 2 van.",
"Nong cổ tử cung và gắp thai.",
"Tiến hành cắt tử cung cả khối.",
"Gây chuyển dạ bằng oxytocin hay prostaglandin."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
f430fdc7f0f345a2a620693c85040b76 | Medium | [
"Neurology",
"General Medicine"
] | Xung điện kích thích có thời gian tồn tại xung lớn hơn ngưỡng thời gian c và có cường độ dòng điện (biên độ xung) lớn hơn ngưỡng kích thích rêôbazơ b thì chắc chắn sẽ gây được hưng phấn trên tơ thần kinh (hay cơ). | [
"Sai",
"Đúng",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
81c06bdb19564c6bb50f1fd2b928cc82 | Medium | [
"Embryology"
] | Mào sinh dục biệt hoá thành buồng trứng vào: | [
"Cuối tuần 8",
"Đầu tuần 9",
"Đầu tuần 8",
"Cuối tuần 9"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
6b468857bf344109a805feebd17e195a | Medium | [
"Pharmacology"
] | Các NSAIDs có tác dụng ức chế COX1 ≈ COX2, NGOẠI TRỪ: | [
"Rofecoxib.",
"Ibuprofen.",
"Diclofenac.",
"Indomethacin."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
21426027fe874dfda35a7ce0c59e8b6e | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Những coenzym nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp acid béo: | [
"Glutathion dạng khử và dạng oxy hoá",
"NAD, NADHH",
"FAD, FADH2",
"NADP, NADPHH"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
07079fe9f31748f1b9bdbb183cbbcb83 | Easy | [
"Genetics"
] | Cho kí hiệu sau thì kí hiệu đó minh họa điều gì? (Dịch: Cho kí hiệu sau thì kí hiệu đó minh họa điều gì?) | [
"Kết hôn có giá thú.",
"Sinh đôi khác trứng.",
"Anh em cùng bố mẹ.",
"Kết hôn cận huyết."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
333f78d7cab343069f2378bec9e59e13 | Easy | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Nguyên tắc cơ bản về tổ chức hệ thống y tế Việt Nam hiện nay là không ngừng nâng cao: | [
"Số lượng phục vụ",
"Chất lượng phục vụ",
"Kết quả phục vụ",
"Mức độ phục vụ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
028b5765c84142c89a4c557e8bf086b2 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Cơ thực quản? | [
"1/3 trên là cơ vân",
"1/3 giữa là cơ vân, cơ trơn",
"1/3 dưới là cơ trơn",
"Cả 3"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a07a6faae9b34135aee08da8fc6239fd | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Orthopedics",
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Hình ảnh vi thể viêm xương do lao điển hình không có thành phần nào: | [
"Hoại tử bã đậu và tế bào dạng biểu mô",
"Tế bào khổng lồ Langhans",
"Tế bào viêm lympho và tế bào sợi",
"Bạch cầu đa nhân trung tính"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
1d4386928b514ef787626ccaa5c942ae | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Triệu chứng nào sau đây ít khi do u nang buồng trứng gây nên? | [
"Đau hoặc tức nặng bụng dưới",
"Bụng to dần",
"Mất kinh",
"Rối loạn tiểu tiện"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0b74f4bf0f9a48d9bc36adcf1be7d00b | Medium | [
"Pulmonology",
"Gastroenterology"
] | Bệnh nào gây tràn dịch màng phổi trái? | [
"Viêm tụy cấp",
"Viêm thận bể thận T",
"Thủng tạng rỗng"
] | [
0,
1,
2
] | A | 0 |
c98275ea4d5d4bf0908158a30a946bbe | Medium | [
"Nephrology",
"General Medicine"
] | Đặc điểm của quá trình thải trừ thuốc qua thận là: | [
"Sau khi hấp thu vào máu, thuốc được phân bố tới thận để thải trừ khỏi cơ thể",
"Các thuốc đều tan trong nước dù đã bị chuyển hóa hoặc không bị chuyển hóa",
"Diễn ra theo cơ chế lọc qua cầu thận, tái hấp thu ở ống thận và bài tiết qua ống thận",
"Tốc độ lọc thuốc ở cầu thận có thể giảm khi thuốc liên kết mạnh... | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5282e448fb2c465aa22c92ed8e3155ae | Medium | [
"Endocrinology",
"Pharmacology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Thuốc nào là dẫn chất estrogen được tổng hợp: | [
"Progesteron",
"Ethinylestradiol",
"Estradiol",
"Estron"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e93b5c9bece34b4dafceaf1779a4a66e | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Các triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh trĩ: táo bón | [
"Đ",
"S"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
6a4259cc755443708506ce4904cdd524 | Easy | [
"Ophthalmology",
"General Medicine"
] | Nêu thuốc tra mắt không phải thuốc hạ áp: | [
"homatropin",
"travatan",
"pilocarpin",
"betoptic"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e7e77f55c71040d29224d1160085db7c | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Lao MP nếu không được điều trị, [2/3] sẽ chuyển sang lao phổi. | [
"4-Jan",
"3-Jan",
"2-Jan",
"3-Feb"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
06222ce164b843e4862581dd43f5c855 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Microbiology"
] | Chọn câu nói đúng về độc lực của vi sinh vật | [
"Độc lực là một yếu tố của vi khuẩn và không thay đổi.",
"Độc lực chỉ có khi vi khuẩn ở trong cơ thể.",
"Ngoại độc tố, nội độc tố là yếu tố quan trọng của độc lực.",
"Nha bào là một yếu tố của độc lực cũng như vỏ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5f7eb52a7ba545918214329a897cde02 | Easy | [
"Surgery",
"Pediatrics"
] | Thoát vị bẹn bẩm sinh là thoát vị trực tiếp và chủ yếu gặp ở trẻ em? | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.