id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
945d763793ab4cb1ae5ce635bf1f8f61 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Biến chứng nguy hiểm nhất của u nang buồng trứng trên bệnh nhân có thai là: | [
"Xoắn nang",
"Vỡ nang",
"Ung thư hóa",
"Nang chèn ép trong tiểu khung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2ceeb214253c4bbfb3c6efa57dcae903 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Biến chứng có thể có của phương pháp nạo gắp thai là: | [
"Nhiễm trùng.",
"Thủng tử cung.",
"Dính buồng tử cung.",
"Các câu trên đều đúng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ae98341cc6614966ad9f3c17b455f1ab | Easy | [
"Pediatrics",
"Endocrinology"
] | Dấu hiệu thể hiện tuổi dậy thì bắt đầu ở nữ là: | [
"Lớn nhanh.",
"Tuyến vú bắt đầu phát triển.",
"Mọc lông nách, lông mu.",
"Kinh nguyệt."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
117f8765e87042f9ae575ab749252489 | Medium | [
"Nephrology",
"Physiology"
] | Hệ thống vận chuyển ở ống uốn xa: + + | [
"Na -H -antiport + -",
"Na -Cl -symport + + -",
"Na -K -2Cl -symport",
"a và b đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2c215ef01abd43d792c8b2c6b3d63a12 | Medium | [
"Endocrinology",
"Neurology",
"Oncology"
] | AVM (acid vanyl mandelic) | [
"Là sản phẩm thoái hoá của cá catecholamin",
"Có ý nghĩa trong chẩn đoán u tuỷ thượng thận",
"Có ý nghĩa trong chẩn đoán u thần kinh",
"Cả A, B, C đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
773a06ead0364c9c8170159d56d2429c | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Đối với chửa ngoài tử cung vỡ, câu nào sau đây không đúng: | [
"Có biểu hiện sốc điển hình hay không điển hình phụ thuộc vào mức độ mất máu",
"Có những cơn đau bụng hạ vị dữ dội, đột ngột",
"Sốt cao, môi khô, lưỡi bẩn",
"Túi cùng sau phồng, động vào bệnh nhân đau chói"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c125550c364c4cdaa699a43e6a74f14a | Easy | [
"Pulmonology"
] | Hen phế quản cũng có thể gây khó thở thanh quản đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
167727cfaf7c4c8b8235981517d1c6ac | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Estrogen được tiết ra từ: | [
"Tế bào hạt của noãn",
"Lớp nội bào nuôi của bánh nhau",
"Tế bào vỏ trong của hoàng thể",
"Lớp vỏ trong của thượng thận mẹ & thai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d605ae075d7940068863179f36ef629c | Medium | [
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Sports Medicine"
] | Hồng ngoại được dùng để trị liệu: | [
"Những chấn thương mới vì làm giảm đau và giảm phù nề",
"Nhiễm trùng sâu có mủ vì lượng bạch cầu đến nhiều hơn",
"Rối loạn cung cấp máu vì tác dụng giãn mạch làm mô cơ được nuôi dưỡng tốt hơn",
"Chuẩn bị trước khi tập vận động"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
572d1e3f665c436bb5560176e089ad41 | Medium | [
"Cardiology",
"Pediatrics"
] | Mức độ tím trong tử chứng Fallot phụ thuộc chủ yếu vào điều gì? | [
"Độ rộng của thông liên thất",
"Mức độ cưỡi ngựa của động mạch chủ lên vách liên thất",
"Mức độ phì đại thất phải",
"Mức độ hẹp đường thoát thất phải"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
52f8a37a887b44889002bc172af00995 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | AcetylCoA có nguồn gốc của hoái hóa acid béo, có thể chuyển hóa theo mấy con đường? | [
"1",
"2",
"3",
"4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
eef412a1687945b2a59fdef8c0057b1d | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Chylomicron vận chuyển chủ yếu chất gì: | [
"Apoprotein",
"Phospholipid",
"Cholesterol",
"Triglycerid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
98d60ecd826541ac923e4a79a4ed15a4 | Medium | [
"Health Economics",
"Public Health"
] | Nhận xét nào sau đây không phù hợp: | [
"Thu viện phí nhằm chia sẻ rủi ro của nhóm có thu nhập cao cho nhóm có thu nhập thấp .",
"Viện phí thực chất là thu để chi cho bệnh nhân",
"Thu viện phí không nhằm tăng thu nhập cho cán bộ y tế",
"Thu viện phí có tác dụng nâng cao chất lượng KCB tại bệnh viện"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
49f3635d1ab241a1917027da7ebe537c | Medium | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Chỉ định tiệt trừ Hp ở bệnh nhân VLDDTT có nhiễm Hp là gì? | [
"Sung huyết hang vị",
"Viêm teo dạ dày chuyển sản ruột",
"Tự bịa",
"Tự bịa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2ad7073c788e4f47ac88c277f0183a55 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Đặc điểm của u nang cơ năng là: | [
"Sinh ra do viêm nhiễm buồng trứng.",
"Không có tổn thương thực thể ở buồng trứng.",
"Gây rối loạn chức năng buồng trứng.",
"Tiến triển từ từ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
49174d89f5004c36becd0991519e88c2 | Challenging | [
"Neurology",
"Neurosurgery"
] | Bệnh nhân nữ 50 tuổi, bị đau đầu khoảng 1 năm nay. Vào viện tỉnh táo, M 100 l/phút, HA 100/70 mmHg, T 37°C. Khám thấy liệt mặt bên (P), CT Scan có hình ảnh U ở góc cầu tiểu não. Khối u gây tổn thương nào sau đây? | [
"Liệt dây TK VII TW (P)",
"Liệt dây TK VII ngoại vi (P)",
"Liệt dây TK VII TW (T)",
"Liệt dây TK VII ngoại vi (T)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
cdbfd4fe10d342b9bf73cbeb94b87de5 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology",
"Pulmonology",
"Cardiology"
] | Sán lá ruột giai đoạn nặng gây phù nề, tràn dịch, chủ yếu ở đâu? | [
"Gan, tim",
"Tim, phổi",
"Lách, gan",
"Phổi, lách"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ff3e607db6bd416f840643920d0feb9e | Easy | [
"Pulmonology",
"Emergency Medicine",
"Preventive Healthcare"
] | Nghề nghiệp nào có nguy cơ nhiễm CO cao nhất? | [
"Lính cứu hoả",
"Làm đồ gốm",
"Pha chế sơn",
"Sản xuất ắc quy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5cde3256712042eb8d42a9854969c3d1 | Hard | [
"General Medicine",
"Eastern Medicine",
"Infectious Diseases"
] | Bệnh nhân 21 tuổi đến khám với các biểu hiện: người nóng, sốt, mặt đỏ, phiền khát, miếng khô uống nhiều nước, ra nhiều mồ hôi, tiểu vàng, đại tiện khô táo, mạch hồng đại. Phương thuốc cổ phương phù hợp với các chủng trạng trên là Bạch hổ thang | [
"Bạch hổ thang",
"Không có lựa chọn B",
"Không có lựa chọn C",
"Không có lựa chọn D"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
24a5fb61f8ca41bd85a2fdf71a03bfbf | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Tổn thương lộ tuyến cổ tử cung nguyên nhân do, NGOẠI TRỪ: | [
"Sang chấn do chửa đẻ.",
"Sang chấn do nạo phá thai.",
"Do bẩm sinh.",
"Sau khi bị giang mai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
29d8a6d10b3b47fbbd5ebf1590098e17 | Hard | [
"Dermatology",
"Infectious Diseases"
] | Bệnh nhân nam 19 tuổi, sinh viên, đến khám với triệu chứng: dát đỏ hình tròn như đồng xu đường kính 1-2 cm, dát đỏ ranh giới rõ, có bờ viền bờ gồ cao trên mặt da, bờ có một số mụn nước nhỏ, giữa đám tổn thương có xu hướng lành, hơi bong vảy da, ở 2 bên bẹn, ngứa nhiều khi ra mồ hôi. Bệnh nhân trên phù hợp với chẩn đoán nào? | [
"Hắc lào",
"Phong thể T",
"Vảy nến",
"Lang ben"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
7695231f5d13479d9e27c434dd00e4cc | Easy | [
"Infection Diseases",
"General Medicine"
] | 82. Bước đầu của hấp ướt / khô? | [
"khử nhiễm",
"khử trùng",
"khử khuẩn"
] | [
0,
1,
2
] | A | 0 |
8132a39dcbfb4150aeb2de312f82994a | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Bệnh lao diễn biến qua mấy giai đoạn? | [
"4 giai đoạn",
"3 giai đoạn",
"2 giai đoạn",
"5 giai đoạn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
bc6872a60ad644578f7e596ebf8294d8 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Việc nào sau đây không nên làm đối với thai lưu tại y tế tuyến cơ sở? | [
"Cần làm thủ thuật cho thai ra càng sớm càng tốt.",
"Nếu có biến chứng băng huyết cần hồi sức tích cực, gọi cấp cứu tuyến chuyên khoa, nếu thai nhỏ dưới 20 tuần phải nạo gắp thai càng nhanh càng tốt, sau nạo dùng Oxytocin để co hồi tử cung.",
"Nếu có nhiễm khuẩn phải chuyển tuyến chuyên khoa càng nhanh càng tốt.",
"Giải thích cho người nhà bệnh nhân về tình trạng nặng của bệnh nhân nếu có biến chứng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
478eb77d74ae4f418474e50277f4c838 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chửa ngoài tử cung chưa vỡ có các triệu chứng sau: | [
"Tắt kinh hoặc rối loạn kinh nguyệt",
"Đau bụng hạ vị âm ỉ, có thể đau thành cơn",
"Bụng chướng, gõ đục vùng thấp",
"Câu A và B đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5a363f7f9ce54ae8abe4a283a21b8b21 | Easy | [
"Endocrinology"
] | Bướu giáp đơn thuần còn có tên gọi, trừ một? | [
"Bướu cổ dịch tễ",
"Bướu giáp nhiễm độc",
"Bướu cổ địa phương",
"Bướu cổ lành tính"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a2c255cc6788430aa70a52598fcb260f | Easy | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Hai nội tiết tố thay đổi nhiều khi người phụ nữ có thai là: | [
"hCG - Corticoit",
"hCG - Steroid",
"insulin - Steroid",
"Cortioit - Steroid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
4f660b046c5a4085b8e94449c4def5c4 | Easy | [
"Surgery",
"General Medicine"
] | Độ tuổi bị chấn thương hàm mặt nhiều nhất ở Việt Nam: | [
"19-Apr",
"20-39",
"40-59",
"60-79"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
baba05ff8ead4807bed6b4c65855e636 | Medium | [
"Nephrology",
"Cardiology"
] | Tiếng nghe thổi tâm thu ở vùng bụng ngang rốn là chỉ dẫn có giá trị chẩn đoán: | [
"Hẹp eo động mạch chủ",
"Tiếng thổi tâm thu do hẹp van động mạch chủ lan đến",
"Phình động mạch mạc treo",
"Hẹp eo động mạch thận"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a4bcbeb4b3b241f4b21935fede43cb90 | Easy | [
"Hematology",
"Anatomy"
] | Nơi đổ về của ống ngực? | [
"Tĩnh mạch cảnh trong phải",
"Tĩnh mạch chủ trên",
"Hội lưu Pirogoff ở nền cổ",
"Tĩnh mạch cánh tay đầu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
0ca0c9d022c74ab798303a02e7df6b6c | Easy | [
"Sports Medicine",
"General Medicine"
] | Ở các lực sỹ, do luyện tập các cơ bắp nở to vì tăng số lượng tế bào cơ? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
edd3cce1913f4c60bdcaecf123c19fbd | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Public Health"
] | Bệnh lưu hành (endemic) là: Sự thay đổi tỉ lệ mới mắc của một bệnh nhiễm trùng theo thời gian | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
08232a6a1cf846cb857ebf8fc3c51b91 | Medium | [
"Pediatrics",
"Pulmonology"
] | Ở những trẻ sinh thiếu tháng thường mắc hội chứng suy hô hấp do xẹp phổi, nguyên nhân liên quan đến | [
"Áp suất khoang màng phổi",
"Suất đàn (hệ số nở phổi)",
"Chất surfactant",
"Đường dẫn khí"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
aa305c8c4eaa49a9b397db59011bbcd9 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Vô kinh thứ phát là tình trạng mất kinh liên tiếp từ: | [
"3 tháng trở lên",
"6 tháng trở lên",
"9 tháng trở lên",
"1 năm trở lên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
6bd13640603747eba8cbe1f767540938 | Medium | [
"Pulmonology",
"Oncology",
"Pathology"
] | Ung thư biểu mô vảy của phổi được chia làm các độ biệt hóa dựa trên hình ảnh vi thể. Hình ảnh tổ chức u với "các tế bào u có bào tương rộng, ưa toan, có cầu nối gian bào rõ, nhiều hình ảnh cầu sừng" phù hợp với loại biệt hóa nào? | [
"Biệt hóa cao",
"Biệt hóa vừa",
"Kém biệt hóa",
"Không xác định"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ca6805bfe0a1433ea79dd04d0901cd93 | Challenging | [
"Surgery",
"Radiology",
"Gastroenterology"
] | Bệnh nhân nam, 39 tuổi, đến khám vì đau bụng dưới (P). Đau bụng 7 ngày tăng dần, kèm sốt, buồn nôn nhưng không nôn, tiêu phân sệt. Khám: bụng mềm, ấn đau hố chậu (P), khám có 1 khối ở hố chậu (P) kích thước khoảng 4cm, giới hạn rõ, kém di động, ấn đau. Siêu âm: thấy hình ảnh giống giống cái gốc ruột thừa viêm, mất liên tục đầu tận và có vài mức ổ khí dịch, hình ảnh khá rõ của áp xe ruột thừa. Làm gì tiếp theo là hợp lý? | [
"Điều trị nội khoa",
"PT cấp cứu",
"CT scan bụng có cản quang",
"MRI bụng có tương phản từ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
43168c3d945a4e9595579adca00fef40 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Hình ảnh quá sáng ở phổi có thể do: | [
"Giãn phế nang",
"Tăng áp lực động mạch phổi",
"Co thắt phế quản",
"Co thắt động mạch phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1d2ea7be82834414b3983c5c6bffd2a2 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Dịch tiết có ở: | [
"Xơ gan",
"Lao màng bụng"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
8fc1344262244b2699e4cc9a388b80ff | Medium | [
"Dermatology",
"Geriatrics"
] | Sự lão hóa da có thể do hai nguyên nhân chính là quá trình sinh lão bệnh tử, diễn biển theo thời gian (chronological ging) và da bị lão hóa do ánh sáng (photoaging). Lão hóa do lão hóa theo thời gian có thể gây tổn hại nào sau đây | [
"Tổn hại nguyên bào sợi",
"Tầng huy hoại DNA",
"Tăng quá trình tổng hợp sắc tổ trên đã",
"Tăng sản xuất MMP làm phân hủy acid hyaluronic"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
28a713d9a53c45b19e28d0267915e503 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] | Sau nạo sinh thiết nội mạc tử cung ở thai ngoài tử cung, mẫu mô được cho vào dung dịch nước muối sinh lý sẽ: | [
". Chìm xuống nếu là rau.",
"Chìm xuống nếu là màng rụng.",
"Nằm lơ lửng trong dung dịch.",
"Nổi lên trên nếu là rau."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c6ff10f27d2f4db08eb54ece3ebbcc5c | Easy | [
"Pathology",
"General Medicine"
] | Loạn sản là sự sản sinh ra một mô bất thường, kèm thay đổi đặc điểm tế bào củng như cấu trúc có thể khả hồi, gặp trong trường hợp sinh lý hoặc bệnh lý? | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
5d39303a9b004b71b3f0b8e1aa56a87e | Hard | [
"Otolaryngology",
"Radiology"
] | 3. Trong lâm sàng và xquang, khi chảy mủ tai có cholesteatome thì nên: Làm kháng sinh đồ, kết hợp làm thuốc tai hằng ngày và điều trị kháng sinh mạnh | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d4b386d7d86040ab8c74e691e3fc3226 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases",
"Oncology"
] | Yếu tố thuận lợi nào thường gây bệnh ung thư biểu mô tế bào gan? | [
"Viêm gan virus B hoặc D, Aflatoxin B1, tắc mật",
"Viêm gan virus B hoặc C, Aflatoxin B1, Xơ gan",
"Viêm gan virus B hoặc E, Aflatoxin B1, xơ gan",
"Viêm gan virus B hoặc C, Aflatoxin B1, tắc mật"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
23779a51e431493e80cc6c74fb3f1a4b | Challenging | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Chọn tổ hợp đúng. 1. Tổng hợp acid béo ngoài bào tương chỉ tổng hợp được những aicd béo mạch ngắn. 2. Nguyên liệu tổng hợp acid béo ngoài bào tương là acetylCoA có nguồn gốc tại chỗ 3. Tổng hợp acid béo trong ty thể chất hoạt hóa là HSCoA, không cần có sự tham gia của phức hợp acid béo syntetase 4. Ngoài bào tương phải tạo malonylCoA | [
"1,2,3",
"2,3,4",
"1,2,4",
"1,3,4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e9cdba0390984458afc691639d5c7b48 | Easy | [
"General Medicine",
"Internal Medicine"
] | Dung dịch đẳng trương là dung dịch có tính chất như thế nào? | [
"Áp suất thẩm thấu của dung dịch bằng áp suất thẩm thấu của tế bào",
"Áp suất thẩm thấu của dung dịch lớn hơn áp suất thẩm thấu của tế bào",
"pH của dung dịch bằng pH của dịch tế bào",
"Áp suất thẩm thấu của dung dịch nhỏ hơn áp suất thẩm thấu của tế bào"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a7642c828ed64355adc0221012102455 | Easy | [
"Pulmonology",
"Emergency Medicine"
] | Hen ác tính là gì? | [
"Cơn hen kéo dài > 3 ngày",
"Cơn hen không đáp ứng điều trị",
"Khó thở dữ dội",
"Cả 3 đáp án đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0e1eba7364e142c88212d41f3847645f | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Chẩn đoán xác định thủng ổ loét dạ dày tá tràng dựa vào yếu tố nào? | [
"Đau đột ngột dữ dội vùng thượng vị như dao đâm, co cứng thành bụng, Xquang không có liềm khí dưới vòm hoành",
"Đau đột ngột dữ dội vùng thượng vị, co cứng thành bụng, gõ mất vùng đục trước gan, Xquang có liềm khí dưới vòm hoành",
"Đau đột ngột dữ dội vùng thượng vị như dao đâm, co cứng thành bụng, gõ mất vùng đục trước gan, Xquang có liềm khí dưới vòm hoành, có tiền sử loét dạ dày tá tràng",
"Đau dữ dội vùng thượng vị như dao đâm, co cứng thành bụng, gõ mất vùng đục trước gan, Xquang có liềm khí dưới vòm hoành"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8be8cdc430f04f72bd6c545b0424b442 | Medium | [
"Pulmonology",
"Sports Medicine"
] | Thuốc nào sau đây được sử dụng trong hen suyễn do gắng sức | [
"Cromolyn",
"Salbutamol",
"Theophylin",
"Corticoid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
424368ca2e714dcbb6b2d32b9336930b | Easy | [
"Geriatrics",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Mãn kinh muộn là sau tuổi 55. | [
"Đ",
"S"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
a4b022790ef84eb4922ddb0349e753aa | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Điều trị sẩy thai nhiễm trùng tốt nhất là: | [
"Cắt tử cung bán phần.",
"Kháng sinh liều cao.",
"Truyền máu và nạo buồng tử cung.",
"Điều trị kháng sinh liều cao sau đó nạo buồng tử cung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c28f95a5d87d4da698d9724343b40703 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Các triệu chứng sau đặc trưng cho viêm âm đạo do Trichomonas, ngoại trừ: | [
"Ra nhiều khí hư loãng có bọt.",
"Ngứa rát âm hộ, âm đạo.",
"Chấm lugol âm đạo - cổ tử cung có hình ảnh sao đêm.",
"Cổ tử cung có nhiều nang Naboth."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
4459d1ade9a04618b5b1833050d86b33 | Hard | [
"Endodontics",
"Periodontology"
] | Case lâm sàng: Bệnh nhân nam 30 tuổi đến khám R46 đã được điều trị tuỷ toàn bộ cách đây 5 năm. Tại thời điểm thăm khám, bệnh nhân được chụp phim Xquang cận chóp và thấy tổn thương thấu quang ở chóp chân xa (chân xa có mang chốt phục hình kim loại), vùng thấu quang kéo dài thông thương đến mào XOR phía xa. Túi nha chu sâu 7mm ở phía xa, các vùng khác bình thường. Răng không lung lay, đau tăng khi ăn nhai. Tình trạng nào sau đây của R46 hợp lý nhất với các dữ liệu trên: | [
"Nứt dọc chân răng phía xa",
"Viêm quanh răng mạn tính",
"Viêm quanh răng khu trú tiến triển nhanh",
"Viêm quanh chóp mạn tính không triệu chứng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5ff6190365fb4c37a307ed71c3684ae6 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Lactase là enzyme được sản xuất chủ yếu bởi tụy: | [
"Đúng.",
"Sai.",
"Đúng.",
"Sai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
544d36acc0ae4f20b49bf7097878ef69 | Medium | [
"Endocrinology",
"Nutrition"
] | Thức ăn có đường hấp thụ nhanh, trừ: | [
"Bánh bông lan, sô cô la",
"Kẹo mút",
"Nước đường, nước ngọt, nước cam tươi",
"Bánh mì tươi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
dac63dd2076648e091671867cb739115 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Dịch nhầy cổ tử cung có “hình ảnh con ngươi”, chứa dịch trong loãng, dễ kéo sợi vào: | [
"Vào ngày đầu tiên sau sạch kinh",
"Vào ngày rụng trứng",
"Vào ngày trước kỳ kinh",
"Chỉ A,C đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
21a6fd53e6514d128654c782ff92204a | Medium | [
"Endocrinology"
] | Acid amin nào sau đây là tiền chất của hormon tuyến giáp: | [
"Cystein",
"Methionin",
"Tyrosin",
"Selenocystein"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
dd15b4e1aefd4039a74d35c82e113a50 | Challenging | [
"Gastroenterology"
] | Điều nào sau đây không phải là một phần của tiêu chuẩn Ranson để dự đoán kết quả ở những bệnh nhân viêm tuỵ cấp nhập viện? | [
"Huyết áp tâm thu < 90 mmHg.",
"Glucose máu > 200 mg / dL.",
"Tuổi > 55 năm.",
"Số lượng bạch cầu máu > 16.000 / L."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e36218ab716c432abfbf5308d8cefaa0 | Medium | [
"Pathology"
] | Trong sợi cơ vân, bào quan phát triển nhất là, ngoại trừ một: | [
"Lưới nội bào hạt",
"Ty thể",
"Lưới nội bào không hạt",
"Lysosome"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
4af04f117c7a4b559c86e2f68dd50701 | Hard | [
"Radiology",
"Nuclear Medicine"
] | 9.280. Từ các đường cong lý thuyết và đường cong thực tế về mối tương quan giữa tỷ lệ sống sót của tế bào lnN (biểu diễn trên trục tung) và liều chiếu D (biểu diễn trên trục hoành) ta xác định được 2 điều: A. Có một số tia phóng xạ không gây được tác dụng diệt bào. B. Độ nhạy cảm phóng xạ của các loại tế bào khác nhau thì khác nhau.: | [
"A đúng, B sai.",
"A đúng, B đúng.",
"A sai, B đúng.",
"A sai, B sai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d402a97f66ba47668e6f39c83d7ba532 | Medium | [
"Orthopedics",
"Rheumatology",
"Eastern Medicine"
] | Theo y học cổ truyền, thoái hoá khớp hay gặp nhất là: | [
"Phong hàn thấp tý",
"Cốt tý",
"Cân tý",
"Phong nhiệt thấp tý"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
befa79c5cec54538a1db750ff13bb031 | Medium | [
"Periodontology",
"Allergy and Immunology"
] | Trong viêm quanh răng, mức độ tăng cao IL-là và TNF-á, và số lượng tế bào T làm: | [
"Kích hoạt tế bào hủy cốt bào qua OPG gay ra tiêu xương",
"ức chế hoạt hóa tế bào hủy cốt bào thông qua OPG gây ra tạo xương",
"Kích hoạt tế bào hủy cốt bào qua RANK gây ra tiêu xương",
"ức chế hoạt hóa tế bào hủy cốt bào thông qua RANK gay ra tạo xương"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
22e7b63aa0524a338e4f0ea8a2eddf4b | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | [T] Có trường hợp người chưa mắc bệnh tả, thương hàn mà là người lành mang vi khuẩn và thải phân vi khuẩn không? | [
"Có",
"Không"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
e64406050d39411080843607907b2583 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Khoang màng phổi: | [
"Là khoảng hở giữa phổi và thành ngực.",
"Do lá thành và lá tạng dính vào nhau tạo nên.",
"Luôn có áp suất nhỏ hơn áp suất trong phế nang.",
"Có áp suất rất cao ở bệnh nhân viêm thanh quản"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0227cdf287804fb88e5c5e8984639940 | Easy | [
"Cardiology",
"Pharmacology"
] | Thuốc hay được lựa chọn trong điều trị cơn đau thắt ngực là: | [
"Propranolol",
"Atenolol",
"Bisoprolol",
"Labetalol"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
97a73a285ab340eaac167a1005f91958 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Oncology",
"Genetics"
] | Yếu tố di truyền có liên quan đến bệnh ung thư đại tràng? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
854ad4eae40d4e05bc8edc85d01b3089 | Easy | [
"Rheumatology",
"Orthopedics",
"Pharmacology"
] | Chỉ định chính của Piroxicam là: | [
"Hạ sốt",
"Dự phòng huyết khối trên bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim",
"Giảm đau và chống viêm trong các bệnh xương khớp",
"Tăng thải trừ acid uric."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
228c080ba3f947a08ed1e2b2582fd201 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | KST truyền bệnh là: | [
"Những KST trung gian môi giới truyền bệnh",
"Những KST trung gian môi giới truyền bệnh và đôi khi có thể gây bệnh",
"Những KST gây bệnh",
"Không có lựa chọn nào ở đây"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
12a2726247434eb99abc0b88a42c2fdd | Easy | [
"Endocrinology",
"Oncology"
] | Trong hệ nội tiết, ung thư tuyến nội tiết nào hay gặp nhất? | [
"Tuyến yên",
"Tuyến thượng thận",
"Tuyến giáp",
"Tuyến tụy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
deebb6bf20e147798299db540eecc6ff | Easy | [
"General Medicine",
"Dermatology"
] | Vị trí loét ép đầu tiên thường ở đâu? | [
"Mông",
"Gáy",
"Bả vai",
"Gót chân"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
62f09a2d6222415fab98665f4322a7a8 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Giai đoạn muộn của COPD có thể có suy hô hấp mạn? | [
"Đ/",
"S"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
72c4222c8d98472fb5f72cead2ea7ce8 | Easy | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Danh sách các đơn vị mẫu hoặc bản đồ phân bố các đơn vị mẫu được chọn từ 1 quần thể nghiên cứu gọi là gì? | [
"Đơn vị mẫu",
"Khung nghiên cứu",
"Công cụ nghiên cứu",
"Khung chọn mẫu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
983111d92b574f8fb3f833ac8b74a909 | Medium | [
"Dermatology",
"Hematology",
"Allergy and Immunology"
] | Bệnh sẩn ngứa có liên quan đến | [
"Một số bệnh máu ác tính (U lympho Hodgkin, bệnh bạch cầu cấp,…)",
"Bệnh lý tim mạch",
"Bệnh lý hô hấp như viêm phổi",
"Bệnh lý tự miễn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
8484c47290104cf0bf6730096fc53fea | Easy | [
"Gastroenterology",
"Pediatrics",
"Internal Medicine"
] | Hỏi kỹ về chất nôn có thể xác định nguyên nhân gây nôn? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
a94fb7c3abce4b0c829b9483cc924f7d | Easy | [
"Gastroenterology",
"Internal Medicine"
] | Yếu tố nào không tấn công dạ dày? | [
"HCl",
"Chất nhầy",
"Histamin",
"D…….."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
246bc21ac317452f8c3a549f6b5aba7f | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Hạ đường huyết không nhận biết xảy ra thường xuyên ở những bệnh nhân nào? | [
"Đái tháo đường lâu năm",
"Thường xuyên có nhiều đợt đường huyết thấp",
"Dùng thuốc ức chế beta",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
2003c20023604afa89b6637c477bd8d4 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Các tổn thương có thể gặp ở vùng tầng sinh môn sau là: | [
"Dò hậu môn – âm đạo",
"Dò hậu môn",
"Đứt niệu đạo sau chấn thương ngã ngồi trên mạn thuyền",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e738b809c03145419a9cadd3e64bd07c | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Triệu chứng của chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang: | [
"Do vòi trứng bị rạn nứt hoặc bọc thai bị sẩy bong dần gây chảy máu ồ ạt vào ổ bụng",
"Thể trạng mệt mỏi, gầy sút, sốt nhẹ, niêm mạc hơi nhợt",
"Thăm âm đạo thấy có khối tròn, căng, ranh giới rõ di động dễ dàng",
"Đau tức vùng hạ vị kèm theo dấu hiệu chèn ép như: táo bón, đái khó"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
8c2f9a596f284e869a82a298b3464943 | Easy | [
"General Medicine",
"Pharmacology"
] | Cơ chế tác dụng của adrenalin là: | [
"Kích thích cả thụ thể a và b giao cảm nhưng trên a mạnh hon",
"Kích thích cả thụ thể a và b giao cảm nhưng trên b mạnh hơn",
"Chọn lọc trên thụ thể a",
"Chọn lọc trên thụ thể b"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
96df29dc300f4f15b544987710332acc | Easy | [
"Ophthalmology"
] | Thuốc nhuộm fluorescein có thể phát hiện tổn thương: | [
"Viêm giác mạc hình đĩa",
"Viêm giác mạc sâu",
"Viêm giác mạc chấm nông",
"Viêm kết giác mạc bọng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
15d1764c997d4192a44930a0118e58a3 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Veterinary Medicine"
] | Ký chủ trung gian I của Clonorchis sinensis là: | [
"Limnea sp",
"Bithynia sp",
"Planorbis sp",
"Melania sp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
74dab5d9d4144c7a847fe25ef3a0fc16 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases",
"Oncology"
] | Những câu sau về biến chứng của viêm niêm mạc tử cung đều đúng, ngoại trừ: | [
"Tắc vòi trứng.",
"Dính buồng tử cung một phần.",
"Vô sinh.",
"Ung thư niêm mạc tử cung."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0c21998ad12c4b259ffab48b24460a52 | Easy | [
"Toxicology",
"Nephrology",
"Physiology"
] | 67.Đường thải trừ quan trọng nhất của các chất tan trong nước là: | [
"Qua hô hấp",
"Qua thận",
"Qua gan",
"Qua mật"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
4a581b94fc804820a5d8ae56fb681ce6 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Nói về hoóc môn prolactin của tuyến yên câu nào đúng | [
"Chỉ có ở người nữ",
"Làm tăng bài xuất sữa",
"Có tác dụng ức chế sự rụng trứng",
"Tăng 10 đến 20 lần khi bắt đầu có thai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
83c7faab3a054b86b9e78c559688f877 | Medium | [
"Neurology",
"Emergency Medicine",
"Cardiology"
] | Chống chỉ định tuyệt đối dùng tiêu huyết khối ở BN (bệnh nhân) nhồi máu não? | [
"Chấn thương sau hồi sức tim phổi",
"Đang dùng thuốc kháng đông đường uống",
"TIA cách đây 6 tháng",
"Nghi ngờ bóc tách ĐM chủ ngực"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
6faadbd6bc744cb6b4bc1c78ed4a4b54 | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Nhóm ức chế men alpha-Glucosidase( Acarbose, Glucobay, Glucor 50mg) cớ chế? | [
"Kích thích tế bào Beta tuỵ tiết Insulin.",
"Làm tăng nhạy cảm của cơ và tổ chức mỡ với Insulin.",
"Thuốc có làm tăng cân, ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc.",
"Ức chế men alpha-Glucosidase làm chậm hấp thu carbohhydrat, giảm đường huyết sau ăn."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b14a361e595a482db87ef3f461f1d837 | Medium | [
"Sports Medicine",
"Orthopedics"
] | Tập mạnh cơ giai đoạn mạn tính chấn thương mô mềm làm như thế nào: | [
"Hạn chế tập vận động",
"Đẳng trương",
"Tập vận động bình thường",
"Kháng trở"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c3d45d398faf4282b9573075a51956fa | Medium | [
"Cardiology",
"Nephrology"
] | họn ý đúng về tác dụng của NSAIDs: | [
"NSAIDs làm giảm tác dụng của thuốc hạ huyết áp",
"NSAIDS làm tăng tác dụng của Sulfamid hạ đường huyết",
"NSAID làm giảm tác dụng của Lithium qua thận",
"NSAID lam tăng tác dụng của Phenytoin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5d47f0df1ac741f8b309c57e8175bb40 | Medium | [
"Pathology",
"Cell Biology"
] | Màng sụn không có đặc điểm nào sau đây? | [
"Là mô liên kết chứa tế bào sụn",
"Là cấu trúc quyết định sự tái tạo miếng sụn",
"Chứa nhiều mạch máu",
"Chứa nhiều nguyên bào sợi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
042dabfc9b72476a8166090caf3646b7 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Thuốc uống nhiều nước? | [
"Thuốc tăng nhu động ruột",
"Ức chế bơm proton",
"Thuốc giun",
"Cả 3"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
56e038c3bffe45cb8c468f5f608da677 | Medium | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Nguyên nhân nào thường gặp gây rối loạn tiêu hoá? | [
"Bú",
"Sơ sinh",
"Cho ăn bằng bột sớm",
"Nhiễm khuẩn kéo dài"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a33dde48e21d40bb81487438ed73972c | Medium | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Thủng dạ dày khác viêm ruột thừa là Thủng dạ dày thường đau ở thượng vị trước sau đó đau hố chậu phải, đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
ae4d12dcc31942378a42cb5e8ad655ba | Easy | [
"Oncology",
"Gastroenterology"
] | Ung thư dạ dày xảy ra ở nam và nữ với tỉ lệ nào? | [
"2nam/1 nữ",
"1 nam/ 1 nữ",
"3 nam/ 2 nữ",
"1 nam/2 nữ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
cd99611e08594f98928830a35f393309 | Medium | [
"Cardiology",
"Physiology"
] | Luật Starling của tim: | [
"Nói lên ảnh hưởng của hệ giao cảm lên tim.",
"Nói lên ảnh hưởng của hệ phó giao cảm lên tim.",
"Nói lên ảnh hưởng của các hormon lên tim.",
"Nói lên sự tự điều hoà hoạt động của tim."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b3813416840b45c1b7b8d87de56fd20d | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Đặc điểm không có của tuyến đáy vị | [
"Là tuyến ống chia nhánh thẳng.",
"Có 4 loại tế bào tuyến.",
"Chia thành 3 đoạn: eo tuyến, cổ tuyến và dáy tuyến.",
"Nằm ở tầng niêm mạc và dưới niêm mạc của đáy vị."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9883d8c5c0954d92bc3f477a50c9051a | Medium | [
"Endocrinology"
] | Acid amin nào sau đây là tiền chất của hormon tủy thượng thận: | [
"Tyrosin",
"Phenylalanin",
"Prolin",
"Tryptophan"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
22f75f0fed1848cf88669a134a1fd7d7 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Virology"
] | Đặc điểm sinh học của virus Herpes | [
"Bị tiêu diệt ở nhiệt độ 50°C sao 30 phút",
"Virus bị tiêu diệt nhanh ở nhiệt độ đóng băng",
"Đề kháng cao với ether",
"Người Là đối tượng cảm thụ duy nhất của virus"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
6b93ba669b854486aea7b4ff4a0e4b09 | Easy | [
"Endocrinology"
] | Suy giáp tiên phát là suy giáp do tổn thương ở đâu? | [
"Vỏ não",
"Vùng dưới đồi",
"Tuyến yên",
"Tuyến giáp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
44f51eece52c48f4b7f652bde8e632a2 | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Oncology",
"Pathology"
] | Ung thư biểu mô tuyến dạ dày xâm lấn đến dưới lớp thanh mạc là giai đoạn? | [
"T1",
"T2",
"T3",
"T4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
87964150312b4e3db46cb98e8b152799 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Các loại phản ưng có thể gặp trong quá trình thoái hóa các acid amin là | [
"khử cảbolxyl",
"khử amin oxy hóa",
"chuyển amin",
"tất cả"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
f25d02b0de39466bbe39ac51af53ca32 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Phân chia ổ bụng, đường ngang dưới đi qua 2 gai chậu trước trên. Đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.