id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
f3c655f45b4b4621a08b50baa0768eec | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Khối u buồng trứng gây triệu chứng rối loạn kinh nguyệt thường do: | [
"U nang nước",
"U nang nhầy",
"U nang bì",
"U nội tiết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d68bbafe81e54048a0a738afc2698ecf | Medium | [
"General Medicine",
"Oncology"
] | Khi khám bệnh nhân có u ở tuyến vú, các đặc điểm đại thể nào sau đây gợi ý u xơ tuyến vú nhất? | [
"U ở 2 trên của vú, di động dễ, có vỏ bọc hoàn toàn",
"U ở % trên ngoài, di động dễ, ranh giới rõ",
"U ở % trên trong, di động dễ, hơi chắc",
"U ở % trên ngoài, mềm, di động dễ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
b21fe8988fc446f69da5c43c61ca8ce0 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Vi khuẩn tả: | [
"Thường gây bệnh ở cả người và động vật",
"Chỉ gây bệnh ở người",
"Chủ yếu gây bệnh ở người, có thể gây bệnh cho động vật",
"Từ động vật lây sang người"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
702e474d5dcc466e8a96a5717e5d92e1 | Easy | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Nhóm đường nào sau đây thuộc monosaccarid? | [
"Glucose, fructose, lactose",
"Glucose, maltose, galactose",
"Glucose, maltose, lactose",
"Glucose, fructose, galactose"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
4089c5cfb9d14551adb4af0446eb70ab | Easy | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare",
"Infectious Diseases"
] | Trong việc kiểm soát bệnh nhiễm trùng, điều trị người bệnh và người mang trùng là dự phòng cấp 3? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
d131236f1d604a6fb2ec74c75dd68cff | Medium | [
"Cardiology",
"Physiology"
] | Xu hướng dòng máu xoáy sẽ tăng lên do: | [
"tăng độ nhớt",
"tăng hematocrit",
"tắc bán phần của một mạch máu",
"giảm vận tốc dòng máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
3a2ad1bc12424d879094e8d55a0a2b00 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology"
] | Bệnh nhân nữ, 28 tuổi có khối u dạng bọc ở buồng trứng trái đường kính 4 cm, bề mặt trơn láng, vách u khá đều, bên trong có các thành phần: tóc, lông, mỡ, chất nhầy, răng, xương, sụn… Khối u này được gọi tên là u gì của buồng trứng là đúng nhất? | [
"U kết hợp",
"U quái",
"U đa hình",
"U hỗn hợp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2d1968158ef9423fb6aa0541cd1d69d8 | Medium | [
"Pediatrics",
"Otolaryngology"
] | Viêm VA mạn thường là nguyên nhân viêm tai giữa ở trẻ em đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
b5e12fa232064c9197b9c5c0b5993ae5 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Xử trí tích cực giai đoạn 3 là: | [
"Tiêm bắp 10 UI oxytocin sau sổ thai ,kéo dây rốn có kiểm soát, xoa đáy tử cung sau sổ rau",
"Truyền tĩnh mạch 500 ml dung dich dextrose 5% với 5 UI oxytocin.",
"Bóc rau nhân tạo.",
"Tôn trọng thời gian nghỉ ngơi sinh lý sau khi thai sổ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a4e60b9e9b8247e180962cb23d2fc0bf | Medium | [
"Endocrinology"
] | Đâu là một kích thích sinh lý: | [
"Viêm mạn tính",
"Nang trứng chín biến đổi thành",
"Rối loạn nội tiết nang tuyến vàng",
"Rối loạn dinh dưỡng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
04735487bccf49d49470d7e6770ea26d | Medium | [
"Pathology",
"Oncology"
] | Ung thư biểu mô ống kinh điển | [
"không có các đặc điểm hình thái học và đặc điểm tiến triển riêng",
"còn gọi là ung thư biểu mô ống có ghi chú đặc biệt",
"còn gọi là ung thư biểu mô ống thông thường",
"chiếm 85% các ung thư biểu mô ống xâm nhập"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
765a1afeb28c43f59b25d3f6c7f3c999 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pharmacology"
] | Đặc điểm của Ipratropium, NGOẠI TRỪ: | [
"Chỉ dùng đường xông hít.",
"Không nên uống vì kém hấp thu.",
"Không được tiêm vì tác dụng phụ gây độc.",
"Tăng cường hiệu quả khi phối hợp với chất chủ vận β₂."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e85d6125f78742d3a6ae249298f938b3 | Medium | [
"Anesthesiology",
"Pharmacology",
"Surgery"
] | Nhóm Giảm đau (GĐ) hậu phẫu: tên thuốc đã liệt kê KHÔNG chính xác? | [
"Thuốc GĐ không Opiod: Paracetamol, Gabapentrin",
"Thuốc GĐ Opiod mạnh: Morphin, Pethidin",
"Thuốc GĐ Opiod yếu: Codein, Tramadol",
"Thuốc GĐ hỗ trợ: Ketamin, nhóm NSAIDs"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
825642bf509a4aa289adbbbfd66cd5ab | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Dấu hiệu Noble để đánh giá sự thay đổi ở phần nào của tử cung khi có thai: | [
"Cổ tử cung",
"Mật độ tử cung",
"Eo tử cung",
"Thân tử cung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
18a31dc3891240449c280ede43175e56 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology",
"Infectious Diseases"
] | Ý nào sau đây đúng nhất khi nói về viêm phổi thùy | [
"Hình mờ hình tam giác có bờ lồi đỉnh quay về rốn phổi, đáy quay ra vùng ngoại vi",
"Hình mờ hình tam giác có bờ lõm đỉnh quay về rốn phổi, đáy quay ra vùng ngoại vi",
"Hình mờ hình tam giác đỉnh quay về rốn phổi, đáy quay ra vùng ngoại vi",
"Hình mờ hình tam giác đáy quay về rốn phổi, đỉnh quay ra vùng ngoại vi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
bff73679f577476ca579fdc982056592 | Easy | [
"Ophthalmology"
] | Nguyên nhân gây nhãn viêm đồng cảm thường gặp nhất do: | [
"Xuất huyết tiền phòng.",
"Phòi tổ chức nội nhãn.",
"Vết thương xuyên thủng nhãn cầu.",
"Biến chứng thấm máu giác mạc ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8672f219f3624a799568dd414041f9b3 | Hard | [
"Surgery",
"General Medicine"
] | Bệnh nhân nam 58 tuổi; bị khối phồng vùng bẹn phải 8 tháng nay, khối phồng xuất hiện khi đi lại, không uống bìu và xẹp mất khi nằm hoặc lấy tay đè ép, không đau, tiêu tiểu bình thường. Tiền sử: tăng huyết áp 10 năm điều trị thường xuyên. Khám: tỉnh táo, mạch 80 lần/phút, huyết áp 130/80 mmHg, thở 20 lần/phút, nhiệt độ 370 C, BMI 23, niêm hồng. Khám vùng bẹn khi nằm ngửa: khối phồng bẹn phải xuất hiện khi bệnh nhân phình bụng, gần xương mu, trên nếp bẹn, từ sau ra trước, đường kính khoảng 2cm, ấn xẹp hoàn toàn và không đau; nghiệm pháp chẹn lỗ bẹn sâu: khối phồng vẫn xuất hiện, nghiệm pháp chạm ngón: chạm lòng ngón; sờ được 2 tinh hoàn bình thường trong bìu. Các cơ quan khác chưa phát hiện bất thường. Chẩn đoán là gì? | [
"Thoát vị bẹn gián tiếp",
"Thoát vị bẹn trực tiếp",
"Thoát vị trượt",
"Thoát vị trượt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
9cb56348c5ee4f8bb7c3ec6bd491cde1 | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine",
"Urology"
] | Nhóm thuốc nào có tác dụng phụ nhiễm trùng sinh dục, nhiễm trùng tiểu..? | [
"Nhóm đồng vận GLP-1.",
"Nhóm ức chế SGLT-2.",
"Nhóm ức chế DPP-4",
"Nhóm ức chế men alpha-Glucosidase."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
85b619aaa21e4027828918b8f7fe69d8 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Insulin hoạt động tại tế bào qua cơ chế AMP vòng? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
95a07b6bea354b52b7ba2e5a196d5723 | Medium | [
"Endocrinology",
"Orthopedics"
] | 25. Tác dụng của GH trên xương là: | [
"Phát triển mô sụn và cốt hoá thành xương.",
"Phát triển mô sụn và làm dày màng xương.",
"Phát triển chiều dài của xương.",
"Phát triển bề dày của xương."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
0a35c10e0fb94c619e78e3a3c7cc9369 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Ran chỉ nghe được ở cuối thì hít vào | [
"Ran nổ",
"Ran rít",
"Ran ngáy",
"Ran ẩm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
165a37ea58434008a9ad465c143afc73 | Medium | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Nguồn chọn nhóm bệnh gồm những nguồn nào sau đây? | [
"Bệnh viện",
"Quần thể",
"Gia đình, bạn bè, người thân",
"A và B"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
f1c09ae271544d209e3eb88204c54e5a | Challenging | [
"Cardiology",
"Radiology",
"Oncology"
] | Ở bệnh nhân có u trung thất tim thường: | [
"Thất trái to.",
"Thất phải to.",
"Bị thay đổi tùy theo vị trí u.",
"Không thay đổi bất kỳ vị trí nào của u."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8f0db236c5a2416f91dd9e749ea097ff | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Nguyên nhân của nhịp tim thai nhanh, NGOẠI TRỪ: | [
"Nhiễm trùng mẹ và con.",
"Mẹ thiếu máu.",
"Cường dây thần kinh phế vị.",
"Cơn nhịp nhanh trên thất."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f4a23aaea750497cb9641ab31bea26a8 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pediatrics"
] | Thở rít là tiếng động có tần số cao nghe được trong thì nào? | [
"Thở ra",
"Thở vào",
"2 thì",
"Cuối thì thở ra"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
cadcfacd02114e8d8bfe93f559f7b2d8 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Stress test được chỉ định trong trường hợp nào sau đây? | [
"Non stress test có đáp ứng.",
"Suy thai trong chuyển dạ.",
"Không có tăng nhịp tim thai tiếp theo sau cử động thai.",
"Xác định độ trưởng thành thai nhi."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
471227e770ce41c88b5503be946b45f8 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Obstetrics and Gynecology",
"Urology"
] | Đặc điểm lâm sàng của bệnh lậu ở nữ giới, ngoại trừ : | [
"Có thể có viêm niệu đạo, viêm tuyến Bartholin, tuyến Skene",
"Biểu hiện cấp tính với đái buốt, đái ra mủ",
"Thời gian từ 2 tuần trở lên",
"A,C đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c0d6b0a5003e41889049c48ea78b66fc | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Sau mổ chửa ngoài tử cung, không còn khả năng bị chửa ngoài tử cung tái phát: Sai | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
0e0427854a5b43be9859928afb780297 | Challenging | [
"Pulmonology",
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Một phụ nữ ở độ tuổi 25 được chẩn đoán mắc bệnh lao phổi. Cô cũng đang mang thai 8 tuần. Liệu pháp chống nhiễm trùng cho cô ấy nên là? | [
"Bắt đầu ngay lập tức",
"Trì hoãn điều trị đến hết thời kỳ mang 3 tháng đầu",
"Trì hoãn điều trị đến hết thời kỳ mang 3 tháng thứ 2",
"Trì hoãn điều trị đến sau khi khi sinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
af66c65e9ea3411bab003da25ea499ab | Hard | [
"Geriatrics",
"Neurology",
"Pulmonology",
"Gastroenterology",
"Eastern Medicine"
] | Bệnh nhân nữ, 80 tuổi đến khám với lý do: đầu và chân tay run giật, co cứng kèm theo tinh thần chậm chạp; ngực bụng đầy chướng; đờm vàng khó khạc, nước tiểu vàng ít. Lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt, mạch huyền hoạt. Nguyên nhân gây bệnh là gì? | [
"Nội nhân",
"Bất nội ngoại nhân",
"Ngoại nhân",
"Nội nhân, bất nội ngoại nhân"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
cd77224817594c3697b86e3c152283d3 | Challenging | [
"Neurology",
"Gastroenterology",
"Eastern Medicine"
] | Dùng phương thuốc nào khi chứng trạng thấy huyễn vựng đầu thống, hung cách bĩ mãn, lợm giọng nôn mửa, rêu lưỡi trắng bẩn, mạch huyền hoạt* Khi điều trị dùng? | [
"Bán hạ bạch truật thiên ma thang",
"Đại định phong châu",
"Nhị trần thang",
"Bình vị tán"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f201a13cd9d5473ea7260a51acf0416f | Medium | [
"Pulmonology",
"Pharmacology"
] | Thuốc phòng hen hay dùng nhất hiện nay là: | [
"Coticoid dạng xịt",
"Ketotifene, Theophylline chậm",
"Kháng Leukotrienes",
"Coticoid xịt, kháng Leukotrienes."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
be1a28facb2b479eb68e815c8d697ea5 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Mỏm cá mè nằm ở phần nào của tử cung? | [
"Cổ tử cung",
"Eo tử cung",
"Thân tử cung",
"Không có đáp án nào đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8b332519e14e499a8f72a9b6cfb73527 | Medium | [
"Hematology",
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Số lượng hồng cầu tăng trong các trường hợp sau đây, NGOẠI TRỪ: | [
"Bệnh đa hồng cầu",
"sống ở vùng cao",
"Bệnh phổi mạn tính",
"Nhiễm giun móc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
bc7be9d203864fbfbffa491a07393740 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chẩn đoán sa sinh dục độ I khi sa thành âm đạo kéo theo bàng quang và trực tràng với vị trí cổ tử cung: | [
"Thấp hơn bình thường.",
"Thấp hơn bình thường nhưng còn nằm trong âm đạo.",
"Thập thò âm hộ.",
"Sa ra ngoài âm hộ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
83a8d404c11d4614a64df2930d3611d8 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology"
] | Trong phân loại u buồng trứng có nhiều típ mô học. Típ mô học nào sau đây thường gặp nhất? | [
"U quái",
"U thanh dịch",
"U nhầy",
"U nang buồng trứng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d77411d852e44a3fab3027e316d45407 | Medium | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Chọn nhận xét sai | [
"Thận giảm hoặc không lọc được nước tiểu gây bí đái",
"Đau buốt do nguyên nhân bàng quang",
"Viêm tuyến tiền liệt có thể gây đái buốt, bí đái",
"Đái buốt thường kèm theo đái dắt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4bbe1b5223f5429fb101bc3c9a16319e | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chuyển dạ đẻ đối với thai chết lưu thường có đặc điểm: | [
"Đầu ối dẹt",
"Ngối thai bình chỉnh tốt",
"Chuyển dạ kéo dài",
"Có nguy cơ gây vỡ tử cung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a98a713553744b9f9d9eba7a7a1e9dac | Easy | [
"Pulmonology",
"Hematology"
] | Triệu chứng tím xuất hiện khi Hb khử đạt: | [
"5g/100ml",
"10g/100ml",
"15g/100ml",
"20g/100ml"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a0f6f8e87bd3495ab0737a9aca970e03 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Endocrinology"
] | GPT xúc tác phản ứng nào sau đây? | [
"Alanin + Oxaloacetat Pyruvat + Aspartat",
"Glutamat + Phenylpyruvat Oxaloacetat + Phenylalanin",
"Alanin + α-cetoglutarat Pyruvat + Glutamat",
"Alanin + α-cetoglutarat Oxaloacetat + Glutamat"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
dd7ead92d1f149b1a8f65a869d3c54cd | Easy | [
"Periodontology",
"Infectious Diseases"
] | Trong phân loại bệnh quanh răng năm 1999 của AAP, bệnh lợi do vi khuẩn đặc hiệu là: | [
"Viêm lợi liên quan đến rối loạn máu",
"Bệnh lợi chỉ do mảng bám không có yếu tố thuận lợi tại chỗ",
"Bệnh lợi liên quan đến nội tiết",
"Tổn thương lợi không do mảng bám"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
11df7d7307864f2a988da9021dfe5149 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Sau mổ chửa ngoài tử cung, không còn khả năng bị chửa ngoài tử cung tái phát | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
c174e5b6ea9b4c6da51173b716dd1528 | Medium | [
"Occupational Medicine",
"Public Health"
] | Để đánh giá sự ảnh hưởng của môi trường vi khí hậu đến sức khỏe người làm việc, thường sử dụng chỉ số biên độ ngày. Để tính chỉ số biên độ ngày, cần phải đo các trị số: | [
"Trị số tối cao ngày và tối thấp ngày",
"Trị số tối cao tuyệt đối và trị số tối i thấp tuyệt đối nhiều ngày liên tục",
"Trị số biên độ mỗi ngày.",
"Trị số biên độ của ngày đầu tiên và ngày cuối cùng trong tháng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ccc0c367a2b14970a800892295a74077 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Nephrology"
] | Chọc hút dịch thấy dịch thấm thì: | [
"Chẩn đoán ngay xơ gan",
"Chưa chẩn đoán được, cần làm xét nghiệm khác"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
1c1950243603445ea7bf1660dfe3640f | Medium | [
"Biochemistry"
] | Enzym nào sau đây tham gia vào giai đoạn 2 chu trình ure | [
"Omithin carbamin translate",
"Arginosuccinat synthetase",
"Arginese",
"Arginosuccinase"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
026f71a2c82a4375b59c52777a805bbf | Medium | [
"Nephrology",
"Sports Medicine"
] | Tăng đào thải creatinin gặp trong các trường hợp sinh, bệnh lí sau: | [
"Đói kéo dài, Viêm cơ lan tỏa, sau tập thể hình.",
"Bệnh thận, teo cơ",
"Bệnh thận, sốt cao, đói kéo dài",
"Phụ nữ có thai, đói kéo dài, bệnh thận"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
afe6ed204f0b43b182af2b76a0a7344b | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Medical Microbiology"
] | Enzym coagulase giúp vi khuẩn tránh được sự đề kháng của cơ thể và tác động của kháng sinh nhờ cơ chế: | [
"Vón kết sợi fibrin bao quanh bạch cầu làm bạch cầu không hoạt động được.",
"Bọc vi khuẩn trong kén fibrin không cho bạch cầu, kháng thể hoặc kháng sinh tấn công.",
"Phá huỷ cấu trúc hóa học của kháng sinh.",
"Làm tan lớp sợi fibrin bao quanh vi khuẩn nên kháng sinh và bạch cầu không nhận diện được vi khuẩn."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a849c62f04544eeb92cdeed9b77c3189 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Ở điều kiện bình thường vi khuẩn lao sinh sản bao nhiêu giờ/ lần? | [
"10-14 giờ/lần",
"14-20",
"20-24",
"24-30"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
745c1f59850c41bd9fa7469b3b0a11e2 | Easy | [
"Nephrology",
"Infectious Diseases"
] | Nguyên nhân nhiễm trùng của đái máu: | [
"Ung thư thận",
"Chương thương thận",
"Lao thận",
"Polyp bàng quang"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b51d095395834df7b93fb921ccd35e50 | Easy | [
"Anatomy",
"Neurology"
] | Dây thần kinh nào vận động hầu hết các cơ vùng cẳng tay trước ? | [
"Thần kinh giữa",
"Thần kinh trụ",
"Thần kinh quay",
"Thần kinh cơ bì"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
462edc2281bc48b7a40c55f180004b75 | Easy | [
"Radiology",
"Nuclear Medicine"
] | 9.269. Trong hệ SI, đơn vị để đo liều lượng chiếu của các bức xạ ion hoá là: | [
"J/kg được gọi là Gray, ký hiệu là Gy.",
"C/kg được gọi là Rơn-ghen, ký hiệu là r.",
"C/kg",
"C/m^3"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
57444b42eee346c0814f0b97d65174cf | Medium | [
"Nephrology",
"Endocrinology"
] | Trong hội chứng tăng aldosteron nguyên phát hoạt tính renin huyết tương tăng. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
ccb0dc8b9d5645168053bd2acdd0903c | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Public Health"
] | Đặc trưng dịch tễ học của tác nhân trong bệnh lao: Khả năng lây lan cao, khả năng gây bệnh cao, độc tính trung bình | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có thông tin",
"Không có thông tin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3d275e9c45c14347a65a9ed5c9c3da93 | Easy | [
"Cardiology",
"Public Health"
] | Theo WHO ước tính năm 2008 ở Việt Nam tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch chiếm 60%. | [
"Sai",
"Đúng",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3b6fd5f77def4d3c9e5386d5757ef165 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Tại ruột, Bilirubin trực tiếp sẽ như thế nào? | [
"Tạo thành sắc tố trong phân",
"Được hấp thụ rất ít",
"Được hấp thụ một phần",
"Được oxy hoá một phần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4b60c5d5c97144028cdf80642f0dca1d | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Nguyên nhân làm mất khoảng Traube dạ dày khi gõ? | [
"Gan to",
"U dạ dày",
"Lách to và u dạ dày",
"Gan to và u dạ dày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
15d101c9bea64977b292eadccae45ebe | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | 17. FNH trong bệnh học gan là: | [
"tổn thương giả u",
"ung thư gan nguyên phát",
"u tuyến lành tính",
"tổn thương di căn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a8de1fa47734474086749e09f8630907 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pediatrics"
] | Triệu chứng có giá trị chẩn đoán viêm phổi là | [
"Ran ẩm nhỏ hạt",
"Ran ẩm to hạt",
"Ran ngáy",
"Ran rít"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
92f0b100aa7041779bf59fbc0e16b425 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology",
"Pathology"
] | U biểu mô bề mặt buồng trứng gồm 6 típ mô học dưới đây. Hãy chọn câu trả lời đúng nhất cho 3 típ mô học thường gặp của u biểu mô bề mặt của buồng trứng? | [
"U thanh lịch, u nhầy, u tế bào hạt",
"U thanh lịch, u nhầy, u dạng nội mạc",
"U thanh lịch, u tế bào sáng, u xơ tuyển nang"
] | [
0,
1,
2
] | B | 1 |
23e6dcf591444d20a02641fc836d70d1 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Chỉ định chụp tử cung vòi trứng nào sau đây là đúng: | [
"Vô sinh chưa rõ nguyên nhân",
"U xơ tử cung",
"U nang buồng trứng",
"U lạc nội mạc tử cung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ef56792b1e6a46feb95c1b1fa38e374b | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pharmacology",
"Epidemiology"
] | Ước tính có khoảng…..phụ nữ có thai dùng thuốc trong thời ký mang thai? | [
"1%",
"8%",
"80%",
"100%",
"optionE",
"optionF",
"optionG"
] | [
0,
1,
2,
3,
4,
5,
6
] | C | 2 |
a02302ab00fb48ee81dec1f377799de3 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Veterinary Medicine",
"Neurology"
] | Streptococcus suis gây bệnh ở lợn có triệu chứng là: | [
"Viêm cơ",
"Viêm khớp",
"Viêm phổi",
"Viêm màng não"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
52a5519b060242c2b81f84b07d45fc54 | Easy | [
"Otolaryngology",
"Audiology"
] | Nghe kém hỗn hợp: | [
"Đường xương và đường khí đều giảm",
"Không có khoảng cách giữa đường khí và đường xương",
"Khoảng cách giữa đường xương và đường khí ít nhất 15dB",
"A và C"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
33a6d50bf3344b238588ef119472c539 | Medium | [
"Cardiology",
"Physiology"
] | Áp suất thủy tĩnh, có khuynh hướng đẩy nước và các chất hòa tan từ máu sang dịch kẽ, thay đổi từ 32mmHg ở mao mạch đến 15mmHg mao tĩnh mạch | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
fd07af03adc5488b8f647013e1514804 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology",
"Radiology"
] | Ở phụ nữ > 40 tuổi có nguy cơ bình quân, siêu âm tuyến vú thường được sử dụng với mục đích gì? | [
"Hỗ trợ chẩn đoán khi nghi ngờ ung thư vú",
"Hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý tuyến vú khác nhau",
"Tầm soát các bệnh lý lành tính của tuyến vú",
"Không có giá trị ở dân số phụ nữ > 40 tuổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2a26dd0796624688bd12ece69e9f7c8f | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Trong viêm phần phụ cấp điều nào sau đây sai: | [
"Thường do vi trùng lậu Neisseria gonorrhea",
"Sốt cao đau vùng hạ vị dữ dội",
"Có thể đưa đến abcess phần phụ",
"Có thể nạo buồng tử cung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b09d7616fbca4ba7b51946909a1624ed | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Trong bệnh trĩ các thương tổn khác đi kèm thường là: polyp | [
"Đ",
"S"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
e0cdae77f5d44ac386f11f461046f6c0 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Khám thai nhằm mục đích: | [
"Xác định tuổi thai",
"Xác định thai bình thường hay thai bệnh lý",
"Xác định các dấu hiệu phát triển bình thường của thai",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
941ada5dc3c045f78b20b04683d71300 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Public Health"
] | NƯớc và thực phẩm đều có vai trò quan trọng trong các vụ dịch ngộ độc thức ăn : | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
6758a4eeffcd4790ace3d30d086141c1 | Easy | [
"Pediatrics",
"Eastern Medicine",
"Ophthalmology"
] | Câu đúng là | [
"Mắt là khiếu của can",
"Mắt là khiếu của thận",
"Mắt là khiếu của tâm",
"Mắt là khiếu của phế"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a37333b5a44c4c3dadf4aff6e328b11a | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Về thai ngoài tử cung, chọn câu đúng nhất sau đây: | [
"Nếu siêu âm có dịch túi cùng thì có thể chắc chắn là thai ngoài tử cung vỡ",
"Nếu siêu âm có túi thai trống trong tử cung thì có thể loại thai ngoài tử cung",
"Phụ nữ đang ngừa thai bằng dụng cụ tử cung rất hiếm khi bị thai ngoài tử cung",
"Chửa ngoài tử cung ở phần loa vòi có thể diễn tiến thành thai trong ổ bụng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0717ede7e5164d91ba846f9947b70684 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Endocrinology"
] | Yếu tố cần thiết để glucose thành glycogen trong gan là gì? | [
"Acid lactic",
"UTP",
"Acid pyruvic",
"GTP"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
627f4258bffe4bd7ba0d491af044bee9 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Hematology"
] | Ngưỡng Hemoglobin để chuẩn đoán thiếu máu nặng ở PNCT? | [
"6g/dl",
"7g/dl",
"8g/dl",
"9g/dl"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2d44e72c56b04e138e6ac8610a789e22 | Medium | [
"Preventive Healthcare",
"Pulmonology",
"Otolaryngology"
] | Dự phòng khó thở thanh quản tốt nhất là: | [
"Phòng chống ô nhiễm môi trường",
"Khám sức khỏe định kỳ",
"Trang bị máy nội soi thanh quản",
"Các nội dung trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
249269097af64188b43ac483a01ad48a | Medium | [
"Orthopedics",
"Emergency Medicine"
] | Bệnh nhân nam 30 tuổi, bị tai nạn thể thao giờ thứ 3. Vào viện với biểu hiện đau và bất lực vận động vai (P). Được khám và chẩn đoán sai khớp vai (P). Sai khớp vai thì chỏm xương cánh tay thường chui qua khe nào? | [
"Khe giữa 2 bó của dây chằng quạ cánh tay",
"Khe giữa dây chằng quạ cánh tay và dây chằng ổ chảo cánh tay",
"Khe giữa bó trên và bó giữa của dây chằng ổ chảo cánh tay",
"Khe giữa bó giữa và bó dưới của dây chằng ổ chảo cánh tay."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ac98466de6db425595994e70330d6d0a | Medium | [
"Urology",
"Radiology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | 85. Trên phim không chuẩn bị ở vùng tiểu khung hình ảnh nào có thể nhầm với sỏi cản quang hệ tiết niệu: | [
"Sỏi tĩnh mạch",
"U bì buồng trứng có xương, răng",
"U quái ở vùng hạ vị",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
8aa2a724514e4f55820d4db7402e87ca | Easy | [
"Eastern Medicine",
"Cardiology",
"Psychiatry"
] | Dược liệu có tác dụng dưỡng tâm an thần, thanh can giải nhiệt, hạ áp là dược liệu nào? | [
"liên diệp",
"hồng hoa",
"lạc tiên",
"câu kỳ tử"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b75e9b7e7c504cf7a1f1fd70b8bba976 | Easy | [
"Toxicology",
"Occupational Health",
"Environmental Health"
] | Nồng độ chì vô cơ cho phép trong không khí ở nơi làm việc là: | [
" 0,05 g/m3 không khí",
" 0,05 mg/m3 không khí",
" 0,5 g/m3 không khí",
" 0,5 mg/m3 không khí"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
4a2cd7d5c0784505ad915b8f617851cc | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Có thể đặt dụng cụ tử cung cho phụ nữ nào sau đây: | [
"Rong kinh, rong huyết",
"Viêm đường sinh dục",
"Bệnh lý rối loạn đông máu",
"Không áp dụng được phương pháp cho bú vô kinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
1cf9057a0bff4418810121679c2ffcff | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology",
"Infectious Diseases"
] | virus gây u nhú là yếu tố nguy cơ gây ung thư | [
"Cổ tử cung",
"Dạ dày",
"Phổi",
"Thực quản"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a69547f82261437a9c4bbe5599c68a84 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Theo nhịp sinh học nồng độ hormone ACTH của Thùy trước tuyến yên được tiết ra cao nhất vào khoảng thời gian nào trong ngày | [
"16 đến 22 giờ",
"Nửa đêm về sáng",
"6giờ đến 8 giờ sáng",
"10 giờ đến 12 giờ trưa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
472c7c8b70f34f34bd72d970bb6b4727 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Phát biểu đúng về hiện tượng bình minh: | [
"Cách xử trí: giảm liều insulin buổi đêm",
"Hiện tượng tăng đường huyết sáng sớm, phản ứng với việc cơ thể tiết ít insulin vào sáng sớm",
"Đường huyết thấp tại thời điểm 2 – 3 h sáng",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
83f902e151184f39b5345193fa5a962e | Easy | [
"Toxicology",
"Pulmonology",
"Emergency Medicine"
] | Nồng độ CO gây nguy hiểm ngay (IDLH) là: | [
"1200 ppm",
"< 25ppm",
"25-100 ppm",
"100-1000 ppm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
37a2e8fda28d4808ae97e26269cba6a1 | Easy | [
"Toxicology",
"Occupational Medicine"
] | Nồng độ giới hạn tiếp xúc của nitrogen dioxid là: | [
"100 ppm",
"20ppm",
"1200ppm",
"3ppm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d8a40c53838a4740889a86d680c4dcdf | Easy | [
"Nursing",
"General Medicine"
] | Trực tiếp thực hiện cho người bệnh ăn qua ống thông phải là: | [
"Điều dưỡng viên, hộ sinh viên",
"Bác sĩ điều trị",
"Người nhà người bệnh",
"Điều dưỡng viên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a561aa3972ca48f7b404a436fc0c13c2 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Viêm cổ tử cung do vi trùng thường ít khi gây viêm nội mạc thân tử cung và viêm thành âm đạo phải không? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
7f5b966f1f5f491085116cc99368c74f | Easy | [
"Endocrinology"
] | Hạ đường huyết độ I là đường huyết dưới ngưỡng | [
"3.0mmol/L",
"3.9mmol/L",
"5.0mmol/L",
"2.8mmol/L"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
b8d9e63327f94567a412da3e283c0c77 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Internal Medicine"
] | Xuất huyết tiêu hóa trên do vỡ tĩnh mạch thực quản dân thường có đặc điểm là: | [
"Nôn ra máu lượng nhiều, không lẫn thức ăn, có các dấu chứng của xơ gan.",
"Ít nôn ra máu, chủ yếu là tiêu phân đen lượng nhiều, kèm đau tức hạ sườn phải.",
"Nôn ra máu bầm, cục, lẫn thức ăn, đau thượng vị.",
"Nôn ra máu đỏ tươi có lẫn đờm."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
af6209da49a949199c98d999bd6cd051 | Easy | [
"Oncology",
"Gastroenterology"
] | Ung thư gan có mấy thể? | [
"2",
"3",
"4",
"5"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7fdd54426282477180d2225ca1112328 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Nội soi dạ dày là một xét nghiệm tốt để nhìn thấy các bất thường ở ruột trên. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
3daefba8a7b04bf597d2c1f7cd05c86e | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Ngôi mặt chỉ có 1 kiểu sổ: | [
"Cằm-vệ",
"Cằm cùng",
"Cằm chậu trái trước",
"Cằm chậu phải trước"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
37229839042242449669522bfec2cb87 | Medium | [
"Neurology",
"Otolaryngology"
] | Biến chứng nội sọ dễ tử vong nhanh vì tai biến: | [
"Tụt kẹt hạnh nhân tiểu não vào lỗ chẩm",
"Tụt kẹt thùy thái dương vào khe Bichat",
"Vỡ áp xe vào não thất",
"A, B, C đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5f1fb178157b4106adcf15639c0ac633 | Medium | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Chẩn đoán xác định đái máu vi thể dựa vào phương pháp nào? | [
"Nghiệm pháp 3 cốc",
"Nghiệm pháp 2 cốc",
"Nghiệm pháp pha loãng nước tiểu",
"Nghiệm pháp đếm cặn Addis"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
11a501cb25f84d41a3554674f8414603 | Hard | [
"Psychiatry",
"Addiction Medicine"
] | Một bệnh nhân nam 55 tuổi, đến khám bệnh do bị mất ngủ kéo dài từ 12 tháng nay. Bệnh nhân than phiền rất khó vào giấc ngủ, buổi tối bệnh nhân lên giường nằm phải 2 tiếng mới ngủ được. Bệnh nhân ngủ rất kém chỉ được khoảng 4 giờ mỗi tối. Gia đình bệnh nhân cho biết, bệnh nhân nghiện rượu hơn 30 năm nay, mỗi ngày uống chừng 500ml rượu loại 40 độ cồn. Nếu không được uống rượu, bệnh nhân rất thèm, run tay, buồn nôn, vã mồ hôi… Và sau khi được uống rượu, các biểu hiện trên sẽ biến mất. Qua khai thác, bệnh nhân không có tiền sử chấn thương sọ não và không sử dụng ma túy. Chẩn đoán nào là phù hợp nhất với bệnh nhân này? | [
"Nghiện rượu",
"Giai đoạn trầm cảm",
"Giai đoạn hưng cảm",
"Tâm thần phân liệt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
843b3db040fd414492114659694030a6 | Easy | [
"Hematology",
"Genetics"
] | Đặc điểm di truyền của bệnh thiếu enzym Pyruvate kinase là gì? | [
"Gen lặn, trên NST giới tính X",
"Gen trội, trên NST giới tính X",
"Gen lặn, trên NST thường",
"Gen trội, trên NST thường"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b78a88f69b11477eb2e24eebbc28f8ea | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Thời gian điều trị Oseltamivir 5-7 ngày phản ứng phụ của Oseltamivir là………, triệu chứng này có thể giảm nếu dùng chung với thức ăn. Cần theo dõi chức năng gan thận để điều chỉnh phù hợp | [
"Tiêu chảy",
"Nôn mửa",
"Đau bụng",
"Ăn uống kém"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
5ff6ad7ba4e445098a2879a8196fb571 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] | Chẩn đoán hồi cứu rau tiền đạo dựa vào: | [
"Diện tích bánh rau",
"Màng ngắn của màng rau",
"Bề dày của bánh rau",
"Màng dài của màng rau"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a562f8a32c7840789baa58b33f48afa7 | Medium | [
"Anesthesiology",
"Pharmacology",
"Palliative Medicine"
] | Theo WHO, thuốc nào KHÔNG dùng trong bước 2- đau trung bình -? | [
"Tramadol",
"Codein",
"Levorphanol",
"Oxycodone"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
26a5c3cdd54145998a4ce7492b4d8bdf | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chỉ định của soi cổ tử cung khi: | [
"Chẩn đoán các tổn thương lành tính của cổ tử cung",
"Theo dõi định kỳ các thương tổn ở cổ tử cung",
"Pap ' Smear bất thường",
"Tìm vùng tổn thương nghi ngờ để sinh thiết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a239f6c4027d4c438d493f4a742e228e | Easy | [
"Pulmonology"
] | Tam chứng galliard gặp trong | [
"Tdmp",
"Tkmp",
"Tmmp",
"Tràn máu khí phối hợp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.