id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
d29259a53312412f96b6ed832f23cf3b | Easy | [
"Toxicology",
"Environmental Health"
] | Thiết bị nào sau đây có thể gây nhiễn độc khí CO? | [
"bếp nấu bằng ga",
"máy lạnh",
"tủ lạnh",
"máy giặt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
552ea295d3ec4aceb28e0ff6554e28f3 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | Dạ dày bị chèn đẩy khi: | [
"Đảo ngược các phủ tạng.",
"Có bệnh lý bên trong dạ dày.",
"Có bệnh lý ở thành dạ dày.",
"Khi có bất thường ở các tạng lân cận."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ca98d2741f33464294d03466daf8feeb | Challenging | [
"Gastroenterology"
] | Dấu hiệu rắn bò chẩn đoán bệnh gì? | [
"U đại tràng",
"Lồng ruột",
"Hẹp môn vị",
"Tắc ruột"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
f1162e2ca0054eb68d30f1527a158160 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Vòng đầu to của thai nhi là mặt phẳng đi qua đường kính: | [
"thượng chẩm cằm",
"hạ chẩm cằm",
"hạ chẩm trán",
"lưỡng đỉnh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d910d1ce95f24caebb0eb21906769636 | Easy | [
"Toxicology",
"Analytical Chemistry",
"Laboratory Medicine"
] | Định lượng Hg bằng phương pháp đo quang với thuốc thử dithizon ở bước sóng: | [
"520 nm",
"496 nm",
"340 nm",
"450 nm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
054eb0e6c9b84f82a04cbd6b19d9133e | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | U xơ tử cung gây sẩy thai là do: | [
"Làm giảm lượng máu đến tử cung nuôi thai",
"Làm nội mạc tử cung không phát triển đầy đủ để dưỡng thai",
"Làm hẹp buồng tử cung và thai không phát triển được",
"Làm tăng kháng thể chống lại thai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
85bdbb83da474824bd992697603ecef8 | Medium | [
"Pathology",
"Surgery"
] | Đặc điểm quan trọng nhất trong khám nghiệm vết thương: | [
"Nếu bầm máu ngấm vào tổ chức rửa không sạch là tổn thương sau chết.",
"Miệng vết thương khép hở là vết thương sau chết.",
"Phân biệt vết thương trước chết hay sau chết.",
"Phân biệt vết thương với tổn thương do côn trùng, hay động vật gây ra."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
bf8fe199193f491dabb40718b9dd4f44 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Những coenzym nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp acid béo: | [
"NAD, NADHH+",
"FAD, FADH2",
"NADP, NADPHH+",
"Glutathion dạng khử và dạng oxy hóa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
6b7104b7c7504bd38d64f494979b2b65 | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Trong viêm lao, hang lao được chia thành các dạng nào sau? | [
"Hang lao rỉ ướt, hang lao khô, hang lao hốc",
"Hang lao rỉ ướt, hang lao khô, hang lao hang",
"Hang lao rỉ ướt, hang lao hang, hang lao hốc",
"Hang lao rỉ ướt, hang lao hang, hang lao xơ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
11238acf7a24427983ea5ed32ac87c6d | Medium | [
"Urology",
"Nephrology"
] | Sỏi thận gây? | [
"Đái máu",
"Suy thận",
"Viêm niệu đạo",
"Cả 3"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a4b2cba928014f0bb6c663ba27a7bb08 | Medium | [
"Nephrology",
"Urology",
"Radiology",
"Emergency Medicine"
] | Chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV) có thể chỉ định cho mọi bệnh nhân bị chấn thương thận lúc mới vào viện: | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
6dd6e3db3f8344b68c3801b302d41570 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Đặc điểm tràn dịch khe liên thùy: | [
"Có hình mờ dạng hình thoi, nằm theo khe liên thùy",
"Hình mờ dạng hình thoi nằm theo khe liên thùy thấy được trên cả phim chụp tim phổi thẳng và nghiêng (nghiêng có, thẳng giống tổn thương thành ngực)",
"Hình chữ S đảo ngược",
"Có dấu hiệu hội tụ rốn phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
7d17ab94bc5549feba3073986f573e11 | Medium | [
"Pediatrics",
"Neurology"
] | Giai đoạn co cứng trong động kinh toàn bộ cơn lớn ở trẻ em kéo dài: | [
"< 10 giây",
"10 – 30 giây",
"10 – 60 giây",
"1 – 2 phút"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
0d753cfde60d4f7c89132c5dcf49771b | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Hematology"
] | Nguyên nhân của vàng da trong gan là gì? | [
"Do tan máu, hồng cầu bị phá huỷ nhiều tạo ra nhiều bilirubin",
"Do tắc đường mật do sỏi, giun chui ống mật",
"Do viêm gan, ung thư gan",
"Do tất cả nguyên nhân trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
7734a2bf37e64dadb91072cf756b8b9a | Hard | [
"Dermatology",
"Pediatrics",
"Allergy and Immunology"
] | Một trẻ nhỏ 5 tuổi đến khám vì bọng mủ vùng mặt được dùng thuốc uống và thuốc bôi, sau 2 ngày thấy xuất hiện các mụn mủ nhỏ bằng đầu đinh ghim trên nền dát đỏ, phù nề, bắt đầu ở mặt rồi lan ra chi, thân mình, cơ năng có ngứa rát, sốt nhẹ 38,2°C, làm xét nghiệm công thức máu có bạch cầu trung tính tăng. Chẩn đoán nào phù hợp nhất với bệnh nhân này? | [
"Thủy đậu bội nhiễm",
"Nhiễm độc da do thuốc thể mụn mủ",
"Chốc",
"Vảy nến thể mủ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3c627860d7f143089d59f3a758dadb5e | Medium | [
"Preventive Healthcare",
"Endodontics"
] | Dự phòng răng cấp III (khi bệnh đã tiến triển đến tủy): | [
"Điều trị tủy ngay, ko để các biến chứng nặng xảy ra",
"Tăng cường sử dụng Flour dưới mọi hình thức",
"Nhổ những răng không thể điều trị bảo tồn",
"A và C đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
1aa536fc5466446995e247ca5776fa89 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | Ung thư đại tràng trái có biến chứng gì? | [
"Tắc ruột thấp",
"Rò đại tràng",
"Viêm ruột thừa",
"Viêm đoạn cuối hồi tràng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
bd87c9f5d1934d3fb012cf68f187593f | Medium | [
"Endocrinology",
"Pathology"
] | Không bào hấp thụ hay gặp trong bệnh tuyến giáp | [
"Ung thư típ nhú",
"Bệnh Basedow",
"Bướu keo tuyến giáp giai đoạn tạo nốt",
"Viêm tuyến giáp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e87833e8c089464dba8fcbb8e34d86da | Challenging | [
"Endocrinology",
"Urology"
] | Sinh dục chịu sự tác động của: | [
"Giới đồ tuyến yên",
"Giới đồ sinh dục",
"Giới đồ thượng thận",
"Không có đáp án đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
fbe401b7729d4b17a9a4c2cd8c6e3367 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Viêm CTC do Trichomonas Vaginalis: | [
"Đặc trưng để nhận biết Trichomonas Vaginalis là phiến đồ rất bần",
"Hình ảnh tế bào học đặc trưng là các tế bào đầu mối",
"Chẩn đoán chủ yếu dựa vào soi tươi để phát hiện",
"Lâm sàng có nhiều khí hư lỏng như nước"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8cb2631902944cb09316565b06fa5055 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics",
"Radiology"
] | Siêu âm thai 12 tuần không có thể phát hiện dị tật nào của thai sau đây? | [
"Vô sọ",
"Gai sống chẻ đôi",
"Bụng cóc",
"Dị tật tim"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a67a99b4d98f4dde9613ad803fe7fb16 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Loại enzym nào sau đây hoạt động tối ưu ở pH acid: | [
"Amylase nước bọt và tụy",
"Chymotrypsin tụy",
"Trypsin tụy",
"Pepsin dịch vị"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0d7be793cdf3491985d29bd72a001a83 | Medium | [
"Pathology",
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Trong ổ viêm lao (nang lao) không có tế bào nào | [
"Tế bào bọt",
"Tế bào lympho",
"Tế bào Langhans",
"Tế bào dạng biểu mô"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
13bdd9db370249689e674abb3e2e062b | Easy | [
"Pulmonology"
] | Chỉ số Tiffeneau được định nghĩa: | [
"Thể tích khí lưu thông.",
"Thể tích cặn (sau khi đã thở ra gắng sức)",
"Dung tích phổi (toàn bộ) trừ đi thể tích cặn",
"Tỷ lệ % của FEV1/FVC"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
e93238ebb09f46169b6e608ee54506fb | Easy | [
"Endocrinology",
"Reproductive Medicine"
] | Lòng ống sinh tinh xuất hiện khi: | [
"Bào thai",
"Sơ sinh",
"Dậy thì",
"Sau dậy thì"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ee4b57ebf2434c0798415f0e4ba924b8 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Occupational Medicine"
] | Trong thực hành vệ sinh lao động có nhiều nghiệm pháp để đánh giá tác hại của tiếng ồn. Trong đó, nghiệm pháp Rine giúp đánh giá: | [
"Có điếc hay không điếc",
"Phân biệt điếc dẫn truyền, điếc tiếp nhận",
"Đánh giá tổn thương màng nhĩ",
"Đánh giá tổn thương Tế bào Corti"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
33c9bb3e9d3b49f8bbd9b74e84263087 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Sản phẩm thủy phân của lecithin gồm: | [
"3RCOOH, glycrophosphat, cholin",
"2RCOOH, glycerol, cholin",
"2RCOOH, glycerophosphat, cholamin",
"2RCOOH, glycerophosphat, cholin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c54c56f7bfd44b588f5e21658c5283f3 | Medium | [
"Rheumatology",
"Internal Medicine"
] | Trong thể nặng bệnh viêm khớp dạng thấp, corticoid được chỉ định với: | [
"Liều thấp: dùng kéo dài",
"Liều thấp: dùng cách nhật",
"Liều cao: dùng kéo dài, bằng đướng uống hoặc tĩnh mạch",
"Liều cao: dùng ngắn hạn, bằng đướng uống hoặc tĩnh mạch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b9721b66a5ab40e4a4f2c3132f0b96d9 | Medium | [
"Psychiatry",
"General Medicine"
] | Tiên lượng được gọi là tốt với thể bệnh nào trong số các thể bệnh tâm thần phân liệt dưới đây? | [
"Thể thanh xuân",
"Thể đơn thuần",
"Thể căng trương lực",
"Thể paranoid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7b7b3de177ea47de9a5b59b7b2ec0db3 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Nhiều hạt kê, còn rõ ranh giới, màu trắng, có trung tâm màu vàng, họp thành đám vây quanh phế quản nhỏ là: | [
"Hạt lao",
"Củ kê",
"Củ sống",
"Củ hóa học"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
969704070710437eb21dabbf2f2b91d2 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Ở người con so, trong pha hoạt động của chuyển dạ, cổ tử cung mở trung bình: | [
"1cm/1h",
"2cm/1h",
"3cm/1h",
"4cm/1h"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
0a184b95783445ccb855eaff7cb5aed3 | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | BN Nguyễn Thị C 28 tuổi vào viện với lý do rối loạn tiêu hóa 2 ngày nay kèm theo sốt 38 độ, không rét run,.... mặt, đau bụng quặn vùng quanh rốn, không mót rặn, đi ngoài phân lỏng nhiều nước, không nhày máu, buồn nôn và nôn. Trước đó đã uống hộp sữa vinamil. BN được chỉ định làm cận lâm sàng nào dưới đây để xđ bệnh | [
"Kỹ thuật PCR và ELISA",
"Kỹ thuật kháng thể huỳnh quang",
"Phân lập mầm bệnh",
"Xét nghiệm phân"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7b1741702c4b491d9d0a3d5e6597e20c | Medium | [
"Pulmonology"
] | Tác nhân nào làm giảm kali huyết ở bệnh nhân hen suyễn? | [
"Theophylin",
"Tăng nhịp thở bệnh nhân",
"Thuốc chủ vận \nβ2",
"Corticoid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a416875d8cb34710ae83b556316e86a5 | Medium | [
"Pediatrics",
"General Medicine"
] | Sai lầm chính trong cách nuôi con dẫn đến suy dinh dưỡng là: | [
"Không cho bú sớm ngay sau để",
"Cal súa som",
"Cho ăn bột quả sớm hoặc quá muộn",
"Nuôi trẻ bằng nước cháo đường"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0ad91f8a3c9b4d56b58b415c9c5fef50 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Sau hút trứng, yếu tố quan trọng nhất để đánh giá và tiên lượng bệnh nhân là: | [
"Nồng độ hCG.",
"Thể tích tử cung.",
"Nồng độ estradiol.",
"Nang hoàng tuyến."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ed78148a35d14a278785f19dc8341814 | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine",
"Pediatrics"
] | Định nghĩa béo phì là gì? | [
"Là tình trạng tích lũy mỡ bất thường và quá mức tại mô mỡ và các tổ chức khác gây hậu quả xấu cho sức khỏe. Do vậy khi đánh giá béo phì chúng ta không chỉ tính đến cân nặng mà thôi mà phải quan tâm đến tỷ lệ mỡ cơ thể nữa",
"19yc1"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
f97ef19168074e33b518a29d0250a7a0 | Medium | [
"Infection Diseases",
"General Medicine"
] | Hãy chọn một ý đúng/ đúng nhất trong những câu trả lời sau: Trong quá trình rửa tay ngoại khoa, điều dưỡng phải để tay cao trên mức khuỷu tay. Điều dưỡng đang theo nguyên tắc nào? | [
"Các vật hay các vùng ở bên dưới eo cơ thể người là nhiễm khuẩn.",
"Các vật dụng hay các vùng vô khuẩn trở nên nhiễm khuẩn do tiếp xúc lâu với không khí.",
"Chỉ các vật dụng vô khuẩn mới có thể đặt vào các vùng vô khuẩn.",
"Một vật vô khuẩn sẽ trở nên bị nhiễm bẩn nếu bị chảy các dịch bẩn khác vào."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ccdc3488e85747cfb412ae2141c3e96b | Easy | [
"Emergency Medicine",
"General Medicine"
] | Tỷ lệ sốc bỏng | [
"Bỏng <10%, tỷ lệ sốc bỏng 3%",
"Bỏng <10%, thường không có sốc",
"Bỏng <10%, tỷ lệ sốc bỏng 5%",
"Bỏng <10%, tỷ lệ sốc bỏng 6%"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d0e9af8cbe144f0faeba315eeadb20fd | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Cấu trúc không nằm trong khoảng cửa: | [
"Ống Hering.",
"Động mạch gan.",
"Tỉnh mạch cửa.",
"Mạch bạch huyết."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
64b66e3e7dca41a48550ef08854065c0 | Easy | [
"Toxicology",
"Hematology"
] | 17.Ngộ độc chì mạn tính , người ta thường tìm thấy chì có nhiều ở đâu? | [
"Tim, não",
"Gan, thận ( Ngộ độc cấp tính)",
"Ruột, phổi",
"Tủy xương, long, tóc, tế bào máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
76dabca4b5f6457998fc01e95ecb6e97 | Challenging | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology",
"Geriatrics"
] | Bệnh nhân nam, 65 tuổi, tiền căn COPD 10 năm. Bệnh nhân sốt, ho ngày thứ 5, nhập viện trong tình trạng tỉnh táo, không khó thở, SpO2 97%/khí trời, sinh hiệu ổn định. Bệnh nhân được chẩn đoán COVID-19 mức độ nhẹ. Có thể can thiệp hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân bằng biện pháp gì? | [
"Thở oxy qua gọng mũi 1-2 lít/phút, theo dõi",
"Thở oxy qua gọng mũi 5-6 lít/phút, theo dõi",
"Thở oxy qua mask có túi thở lại, nằm sấp nếu có thể",
"Thở CPAP, BPAP, nằm sấp nếu có thể"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2cc0baa933184b33ad5458408a287eff | Medium | [
"Gastroenterology",
"General Medicine"
] | MgSO4 là loại thuốc được dùng đối với bệnh nhân bị bệnh táo bón. Tính pH dung dịch MgSO4 có nồng độ 5.10-6 M | [
"pH = 7.0",
"pH = 6.26",
"pH = 8.48",
"pH = 7.53"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
16f692200bcf4636982607587d69b840 | Easy | [
"Oncology",
"Gastroenterology"
] | Ung thư gan nguyên phát có mấy loại? | [
"2",
"3",
"4",
"5"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
b8c70b53400f48ad8e07223fb64716fd | Medium | [
"Toxicology",
"Biochemistry"
] | 63.Đặc điểm của chuyển hóa pha 2: | [
"Tất cả phản ứng ở pha 2 đều cần năng lượng",
"Sản phẩm ở pha 1 có thề tiếp tục tham gia phản ứng liên kết với các chất \nchuyển hóa ngoại sinh",
"Tạo sản phẩm không phân cực",
"Các phản ứng ở pha 2 được chia lảm 3 nhóm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
212c8028fee746628814b2d7560da22e | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics"
] | Về dây rốn, chọn một câu sai: | [
"Dây rốn dễ bị khô khi ra ngoài bọc ối",
"Có mạch máu nuôi dưỡng riêng",
"Dây rốn quá dài dễ dẫn đến dây rốn quấn cổ hoặc sa dây rốn khi vỡ ối",
"Kích thước dây rốn to hay nhỏ là dựa vào chất thạch wharton"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
8fa73108275b4839be0d7186acc1081f | Easy | [
"Periodontology",
"Pathology"
] | Tế bào nào trong dây chằng quanh răng không có nguồn gốc từ trung mô? | [
"Nguyên bào sợi",
"Nguyên bào tạo xê măng",
"Tế bào gốc",
"Các tế bào Malassez"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
49753dca3cf240e4af9238ac80ebc32d | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Xét nghiệm bắt buộc trước khi khâu vòng cổ tử cung là? | [
"HBsAg.",
"Siêu âm.",
"HIV.",
"Phiến đồ âm đạo nội tiết."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ec45e5a7ae874e12a9318f0e2ead4caa | Medium | [
"Endocrinology",
"Oncology",
"Pulmonology"
] | Ung thư nào sau đây không liên quan đến nội tiết? | [
"Ung thư vú",
"Ung thư phổi",
"Ung thư tuyến tiền liệt",
"Ung thư nội mạc tử cung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ae60f0cbf0bc4854b9ff4cd896b563b3 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pediatrics"
] | 2. Một bé trai 10 kg. Nhu cầu oxy (mL) cần cung cấp cho trẻ mỗi phút là bao nhiêu? | [
"40",
"60",
"100",
"120"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7eaa670155c44bdab859f6d6299c6731 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics",
"Urology"
] | Xoang niệu sinh dục không tạo ra đoạn: | [
"Đoạn bàng quang.",
"Đoạn chậu.",
"Đoạn sinh dục.",
"Đoạn củ sinh dục."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
3fa18438e021430aac18b7ff938d16c1 | Medium | [
"Endocrinology",
"Psychiatry"
] | Trước phản ứng stress cơ thể phản ứng kích ứng qua | [
"Giai đoạn chống lại: pư báo động",
"GĐ đề kháng",
"GĐ suy kiệt",
"Hội chứng kích ứng thương qua 3 gđ này"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7ecc2f84cf2a46c58dee83c2aaa48992 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Nhóm cơ chất nào sau đây có thể được cơ sử dụng để tổng hợp glucose | [
"Acid palmitic, acid aspartic, glycerol",
"Lactat, acid palmitic, acid stearic",
"Glycin, glycerol, mannose",
"AcetylCoA, glycerol, frutose"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2a9b02385a954675960e278125ebc524 | Medium | [
"Hematology",
"Anatomy"
] | Các thân bạch huyết nào đổ vào ống ngực? | [
"thân cảnh trái,thân dưới đòn trái",
"thân cảnh phải thân dưới đòn phải",
"thân thắt lưng,thân cảnh phải",
"thân dưới đòn phải,thân ruột"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
280dd981825d4231ab77e50136c79e7f | Medium | [
"Pulmonology",
"Anatomy",
"Histology"
] | Tế bào hình đài tiết nhày có ở cấu trúc nào sau đây? | [
"Tiểu phế quản hô hấp",
"Tiểu phế quản tận",
"Các phế nang",
"Phế quản"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
50650a4078464860b881dc0f0fe008c7 | Medium | [
"Endocrinology",
"Pharmacology"
] | Betamethason có đặc điểm là: | [
"Là corticosteroid",
"Chống viêm mạnh hơn hydrocortíon 4-5 lần",
"Ít gây ức chế vỏ thận",
"Ít giữ muối-nước"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
52419547cea549e6a0530628f057b285 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Nhau bong non thường đi kèm với bệnh lý: | [
"Nhiểm trùng đường tiểu..",
"Cao huyết áp.",
"Suy tim.",
"Giang mai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
56791c49baf74ebb97e3d6b57c17662e | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Pathology"
] | Chọn câu trả lời đúng nhất: diễn biến của viêm phổi thùy có các đặc điểm chủ yếu: mô liên kết non xâm nhập lòng phế nang, tăng sinh tế bào sợi non và xơ hóa phổi. Hình ảnh này phù hợp với loại tiến triển nào của viêm phổi thuỳ? | [
"Mô hóa",
"Tiêu biến",
"Áp xe hóa",
"Lách hóa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
da06b1832b7e41c287e2e4bf9b7725cb | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Khi nhuộm nước ối bằng kỹ thuật Brosens và Gordon, nếu thai đã trưởng thành thì tỷ lệ tế bào màu da cam là: | [
">2%",
">5%",
">7%",
">10%"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
baf0ba844a4d423e845ffd7e4a44fa55 | Medium | [
"Biochemistry"
] | Nhóm đường nào sau đây có tính khử: | [
"Fructose, glucose, ribose",
"Frutose, tinh bột, saccarose",
"Frutose, saccarose, dextrin",
"Frutose, glucose, glycogen"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
88560d3458064017b859075241cd9344 | Medium | [
"Preventive Healthcare",
"Otolaryngology"
] | Không nên sử dụng thực phẩm có xương chế biến làm thức ăn để tránh dị vật đường thở đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
97fa9c603a4344d193c486964faf6c92 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology",
"Preventive Healthcare"
] | Để phát hiện sớm ung thư cổ tử cung, khi khám phụ khoa thường quy cần chú ý: | [
"Siêu âm đầu dò âm đạo và soi cổ tử cung",
"Soi cổ tử cung và làm test HPV",
"Soi cổ tử cung và làm Pap’mear",
"Soi cổ tử cung và làm test Schiller"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
35d4c750d06a4861bc0c86d3c424aac3 | Medium | [
"Cardiology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Điều nào sau đây cần thiết cho xử trí một sản phụ bị bệnh tim khi vào chuyển dạ? | [
"Mổ lấy thai ngay nếu mạch mẹ trên 100l/phút kèm khó thở, tức ngực.",
"Gây tê tủy sống để giảm đau trong giai đoạn xóa mở cổ tử cung.",
"Tăng co một cách có hệ thống để rút ngắn thời gian chuyển dạ.",
"Cho mẹ thở oxy."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
2a7b42e50bbb44dc9bb35a3c2ca58125 | Medium | [
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Orthopedics"
] | Bệnh nhân đưa tay ra sau gãi lưng vận động khớp nào? | [
"gập khuỷa, gập cổ tay nghiêng trụ",
"gập khuỷa, gập cổ tay nghiêng trái",
"gập khuỷa, gập cổ tay nghiêng phải",
"gập khuỷa, gập cổ tay nghiêng quay"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
3fcaefcae2a6417cac68acc65c9787e7 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Tác dụng phụ của thuốc kháng giáp, ngoại trừ: | [
"Rối loạn tiêu hoá",
"Vàng da, tắc mật, viêm gan",
"Tăng BC trung tính",
"Phát ban, nổi mề đay"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
34e66dd47e90448ba3e83628e9a5941c | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Hình ảnh túi thai thấy được qua siêu âm từ tuần vô kinh thứ: | [
"3 tuần vô kinh",
"4 tuần vô kinh",
"5 tuần vô kinh",
"6 tuần vô kinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
cc581b08b0084d298185df3a56e298a8 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Cần chuyển tuyến bệnh nhân COPD khi kèm theo yếu tố nào sau đây (chọn đáp án sai)? | [
"Bệnh mãn tính nặng khác",
"Khó thở mức độ mMCR2 trở lên",
"Từng có đợt cấp COPD đặt nội khí quản",
"Cơ sở y tế hiện tại không đo được CNTK"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
033a7640c1474202b992341799f375fb | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Viêm đường sinh dục dưới bao gồm, ngoại trừ: | [
"Viêm âm đạo.",
"Viêm phần phụ.",
"Viêm cổ tử cung.",
"Viêm âm hộ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2dfc43a8f90349bdb38d1dc5dbe8f5c9 | Medium | [
"Biochemistry"
] | ý nghĩa của con đường đường phân là : | [
"It có ý nghĩa về mặt năng lượng",
"Cung cap NADPH2 cho các quá trình sinh tổng hợp",
"Cung cap glucose cho máu để điều hòa đường huyết",
"Cung cấp năng lượng dưới dạng nhiệt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
544cbe7ce0d44f85adf2e78d46e030f3 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán tràn dịch màng phổi là gì? | [
"X-quang, hội chứng 3 giảm, siêu âm",
"CT, X-quang, siêu âm",
"Rung thanh, X-quang, Siêu âm",
"Hội chứng 3 giảm, siêu âm, CT"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ecaeb5f8c20e41f5a2dde4d46e62f44b | Challenging | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Bệnh nhân nam, 55 tuổi, tràn dịch màng phổi (T) lượng nhiều, chọc dịch màng phổi ra dịch tiết, màu vàng sậm, 300 tế bào, lympho 100%, PCR lao (-). Xử trí tiếp theo là: | [
"Điều trị lao màng phổi sớm.",
"Tạm thời dùng thuốc kháng lao.",
"Sinh thiết màng phổi kết hợp với điều trị kháng lao.",
"Sinh thiết màng phổi và lấy dịch màng phổi làm Cell block."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
26d67d34ba8945fb828f1e898e6e2447 | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Viêm thuỳ phổi là nguyên nhân gây tử vong nhiều nhất trong các bệnh nhiễm trùng ở phổi? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
cdf2fc51bdcd4a84b60a6f2dfa78b66b | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | [T] Tả: Thể không điển hình chia ra thể nhẹ và thể tối cấp. Đ/S? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
63728be1a7ce4fab94b12061c9ebe029 | Challenging | [
"Toxicology",
"Neurology"
] | Những triệu chứng biểu hiện khi ngộ độc với aconitin, ngoại trừ | [
"Đầu cảm thấy to ra, cảm giác kiến bò ở tay, ngón chân, sau bị tê",
"Ban đầu cảm giác kim châm ở lưỡi sau lan ra họng, mặt",
"Nôn, chóng mặt, thân nhiệt hạ, nhịp thở chậm",
"Tăng hoạt động tiết dopamin, làm chán ăn, tăng sự tỉnh táo, kích động"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
667f6526ca41423b923cacda3f668c04 | Easy | [
"Otolaryngology",
"Anatomy"
] | Lòng thanh quản: | [
"Là một ống dài, các chiều bằng nhau",
"Là một ống hẹp bề ngang và rộng theo chiều trước sau",
"Bằng với hạ họng và nằm gọn ở giữa hạ họng",
"Có lỗ trên trên bình diện ngang"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2eb721002df148868f1f5770e2c8f474 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Biểu mô của ruột thừa: | [
"Lát tầng không sừng hóa.",
"Vuông đơn.",
"Trụ đơn.",
"Lát don."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
227256055b0a4a498b84a56b533a359d | Easy | [
"Dentistry",
"Pediatrics"
] | Răng sữa có thành phần vô cơ ít hơn răng vĩnh viễn: | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
8f31f73f834c465b9a61d4a63c87a630 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Nhiều củ kệ không rõ ranh giới, tập hợp tạo thành, vùng trung tâm có thể bị hoại tử bã đậu là: | [
"D. Củ sống",
"Hạt lao",
"Củ kê",
"Củ hóa học"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c1a2e4dc7e484733b4a11c3e2a9c0820 | Easy | [
"Genetics",
"Neurology"
] | Cơ chế giải thích hội chứng Martin – Bell là? | [
"Do đột biến NST X dạng đứt gãy",
"Do mất khả năng điều hòa tổng hợp protein cấu tạo nên neuron thần kinh và dẫn truyền xung động thần kinh của synapse",
"Do đột biến lặn trên NST X biểu hiện là sự lặp đi lặp lại > 60 lần của bộ 3 mã CGG trên X gây mối ổn định AND dẫn đến dễ đứt gãy trong môi trường nuôi cấy đặc hiệu",
"Do NST X dễ đứt gẫy biểu hiện rõ nhất ở nam"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c13d6ca44b614096b82f95d88f869339 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Triệu chứng có giá trij chẩn đoán viêm phổi là | [
"ran ẩm tô hạt",
"ran ẩm nhỏ hạt",
"ran ngáy",
"ran rít"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
841f262893974f3cb34681a859ab9501 | Easy | [
"Genetics"
] | Hai nhà khoa học nào đã phát hiện ra cơ chế điều hoà opêron? | [
"Menđen và Morgan.",
"Jacôp và Mônô.",
"Lamac và Đacuyn.",
"Hacđi và Vanbec."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
063107312a49479e8f02a10981a2dc2f | Medium | [
"Gastroenterology",
"Internal Medicine"
] | 98, Có bao nhiêu bệnh vàng da liên quan đến hàm lượng bilirubin toàn phần trong máu? | [
"3",
"2",
"1",
"Kết quả khác"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
cd588adedfc44a09b2d126f0f27a3be5 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Đặc điểm của thoát vị cuộn (còn gọi là thoát vị cạnh thực quản): | [
"Tâm vị trượt qua lỗ hoành kéo theo túi phình dạ dày nằm trên vòm hoành.",
"Tâm vị nằm dưới cơ hoành, chỉ có túi hơi chui qua lỗ hoành và nằm trên cơ hoành.",
"Thường gặp ở người già, khi khối thoát vị lớn.",
"Thực quản ngắn, túi hơi nằm trên vòm hoành, thường kèm viêm thực quản dẫn tớihẹp và đôi khi kèm theo loét thực quản."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
15ae541b401d435ebf1f055f45b68195 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | 40. Chụp túi mật đường uống không hiện hình túi mật là do tắc ống túi mật hoặc suy chức năng gan | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
5152943d03d84b2085defe0fadc62a66 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Các tác dụng sau đây đều là của HCG, trừ: | [
"Dinh dưỡng hoàng thể trong 4 tháng đầu của thời kỳ có thai.",
"Kích thích hoàng thể sản xuất estrogen và progesteron.",
"Kích thích buồng trứng thai nhi bài tiết estrogen.",
"Kích thích tinh hoàn thai nhi bài tiết testosteron."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
eb7b29f3e0e94efbae47faaf81097d5a | Medium | [
"Dentistry",
"Preventive Healthcare"
] | 11. Điều trị nhạy cảm ngà tại nhà (Chọn đáp án SAI) | [
"Sử dụng các chế phẩm kem đánh răng, nước súc miệng có chất chống nhạy cảm ngà",
"Trước kia, kem đánh răng chống nhạy cảm ngà thường chứa hợp chất có tác dụng bịt kín ống ngà như: muối strontium clorua, fluor… hoặc phá hủy yếu tố sống trong ống ngà (chứa formandehyde)",
"Cần lưu ý khi sử dụng kem đánh răng chống nhạy cảm ngà: súc miệng ngay sau khi sử dụng để các chất chống nhạy cảm không thấm vào cơ thể",
"Hiện nay, các loại kem đánh răng có chứa muối kali (như KNO3, KCl) hay chứa Na và calci phosphate hay được sử dụng. Đặc biệt, với công nghệ Pro-Argin TM (8% arginine calci carbonate và 1250 ppm fluoride) sản phẩm kem đánh răng chống nhạy cảm ngà đem đến nhiều lựa chọn cho bệnh nhân"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0c0884b0f3a34d91bd729337ec4057f5 | Easy | [
"Toxicology",
"Chemistry",
"Pharmacology"
] | Các thuốc thử chung của alcaloid là: | [
"Thuốc thử Frohde, thuốc thử Marquis.",
"Thuốc thử Frohde, thuốc thử Millon.",
"Thuốc thử Parris, thuốc thử Marquis.",
"Thuốc thử Parris, thuốc thử Millon."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
7b2571ae49504319bcfb64bdb8c6a795 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Oncology",
"Radiology"
] | Các đặc điểm nào là của tổn thương hẹp thực quản ác tính? | [
"Đoạn hẹp lệch trục, bờ đều đặn, tiếp nối giữa vùng lành và vùng tổn thương bờ dốc đứng",
"Đoạn hẹp thẳng trục, bờ không đều, tiếp nỗi giữa vùng lành và vùng tổn thương chuyển đổi từ từ.",
"Đoạn hẹp lệch trục, bờ không đều, tiếp nối giữa vùng lành và vùng tổn thương bờ dốc đứng",
"Đoạn hẹp thẳng trục, bờ đều đặn, tiếp nối giữa vùng lành và vùng tổn thương chuyển đổi từ từ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
4876884a7dd84ee093975dfff94930d8 | Challenging | [
"Cardiology",
"Emergency Medicine",
"Pulmonology"
] | Điều trị phù phổi cấp/suy tim trái, ngoại TRỪ: | [
"Morphin sulfat",
"Furosemid",
"Nitroglycerin",
"Betaloc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d13a2a7b5c2f44358eb1f9d88492691a | Medium | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Đám quánh ruột thừa không nổ ngay vi: ruột thừa chưa vỡ, phản ứng viêm dính, quai ruột bọc xung quanh khó tìm được ruột thừa. Đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
68c4c990fe6a47b7a5d2ef8a933e9597 | Medium | [
"Preventive Healthcare",
"Public Health",
"Sports Medicine"
] | Đối với bộ đội hành quân dã ngoại, giải pháp nào mang tính quyết định trong dự phòng say nóng | [
"Biện pháp kỹ thuật công nghệ",
"Biện pháp hành chính",
"Biện pháp cá nhân",
"Biện pháp rèn luyện"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
38cad3eeb93744729453bb9a9abd05e2 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | U xơ tử cung chịu ảnh hưởng trực tiếp của hormone: | [
"LH",
"FSH",
"Progesterone",
"GnRH"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
684fa9708fca47b4863e9d02a0d31a83 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Triệu chứng lâm sàng thường gặp nhất trong chửa trứng: | [
"Tăng cân nhanh.",
"Nghén nặng",
"Rong huyết",
"Tiền sản giật."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c9692373603d443cb1c13ff154f24bc4 | Easy | [
"General Medicine",
"Anatomy"
] | Đường nách giữa là gì? | [
"Đường nách trước",
"Đường nách giữa",
"Đường nách sau",
"Giữa hõm nách"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ab8787893f5b447b8bc248b3fe5af0d1 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Tiêu chuẩn ra viện của bệnh lỵ là gì? | [
"Khỏi về LS",
"Điều trị sau 21 ngày",
"Cấy phân 2 lần (-)",
"Tất cả"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a097f2dc7afe486e9bef90022c385fd3 | Medium | [
"Infectious Diseases"
] | Thử nghiệm huyết thanh dương tính với Candida albicans có nghĩa là: | [
"Đang nhiễm Candida",
"Đã từng nhiễm Candida",
"Có kháng thể kháng Candida",
"Câu B và C đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7b3e69ee640a4ad4b376df1092782384 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Ho khi thay đổi tư thế và hít sâu | [
"Bệnh lí màng phổi",
"Suy tim trái",
"COPD",
"Viêm phế quản"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
fc21596d216b4a27a7a8f8d15a24dfca | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Căn cứ vào bệnh truyền nhiễm, có thể chia các bệnh truyền nhiễm qua đường tiêu hóa thành các phân nhóm gồm các bệnh lây truyền từ: | [
"Động vật sang động vật và từ người sang người",
"Người sang động vật và từ động vật sang người",
"Động vật sang động vật và từ người sang động vật",
"Người sang người và từ động vật sang người"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d2289cb274b043d5949a21f94cc9d3ae | Medium | [
"Eastern Medicine"
] | Công năng của vị Bách hợp là: | [
"Bổ âm, bổ thận, thanh nhiệt giải độc",
"Dưỡng âm, nhuận gan, thanh tâm an thần",
"Bổ dương, nhuận phế, thanh tâm an thần",
"Dưỡng âm, nhuận phế, thanh tâm an thần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
eaa788e18f624d96b4257da44aef8d6f | Medium | [
"Pathology",
"Pulmonology"
] | Chết chẹn cổ không phải là dạng tử vong do ngạt cơ học. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
641fe1c6a55b4e86ac045318ed92119e | Medium | [
"Anesthesiology"
] | Thuốc giãn cơ nên lựa chọn trong lúc khởi mê | [
"Succinylcholin",
"Esmeron",
"Norcuron",
"Tracrium"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.