id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
48e1d9d932984573a6625c3ad171c790 | Challenging | [
"Urology",
"Orthopedics",
"Surgery"
] | Chọn đáp án đúng Một bệnh nhân chấn thương đứt niệu đạo sau do vỡ xương chậu, đã phẫu thuật đặt nòng niệu đạo + dẫn lưu trên mu, rút nòng niệu đạo vào: | [
"Ngày thứ 10",
"Tuần thứ 2",
"Tuần thứ 3",
"Tuần thứ 4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
6c39f822a2eb4311a78f8faa16984eaf | Easy | [
"Oncology",
"Gastroenterology"
] | Ung thư gan di căn theo con đường nào là chủ yếu? | [
"Đường bạch huyết",
"Đường máu",
"Đường hố thanh mạc",
"Đường ống tự nhiên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
8016498073ce467c815990dcc6322f0c | Easy | [
"Pulmonology",
"Emergency Medicine"
] | Đánh giá nhịp thở của nạn nhân hoặc thương binh: thở chậm là từ? | [
"< 9 lần/phút",
"< 10 lần/phút",
"< 11 lần/phút",
"<12 lần/phút"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a555d57365a4406c8a7c60d8c1989718 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics",
"Geriatrics",
"General Medicine"
] | Nguy cơ lo ngại nhất của người phụ nữ trên 40 tuổi sinh con sẽ làm: | [
"Tăng nguy cơ đẻ khó",
"Tăng tỷ lệ mổ lấy thai",
"Tăng tỷ lệ bất thường cho trẻ em",
"Các câu trên đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
573336e9a044470094bc4e8f80ee8b3a | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | [TH] Bệnh thường gặp lây từ súc vật-người: Sốt làn sóng là bệnh do Brucella và giun sán. Đ/S? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
52ee1c170b6b425a8e6bf08ad667a9cf | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Phòng lây HIV qua đường tình dục, chọn câu đúng? | [
"Vệ sinh sạch sẽ sau khi quan hệ tình dục",
"Điều trị dự phòng sau quan hệ tình dục",
"Luôn sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục",
"Xét nghiệm sớm để phát hiện bệnh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
eb5afda1ae424951aa2141789b9fb028 | Medium | [
"Radiology",
"Physics"
] | Người ta chia tử ngoại 3 loại A, B, C dựa vào: | [
"Bước sóng",
"Màu sắc",
"Tác dụng sinh học, bước sóng",
"Tác dụng sinh học, bước sóng, màu sắc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
3d54cfa3b3474429846db54fe967f6a9 | Easy | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Nguyên tắc cơ bản về tổ chức hệ thống y tế VN hiện nay xây dựng theo hướng: | [
"Chủ yếu là điều trị",
"Giáo dục sức khỏe",
"Dự phòng hiện đại",
"Khám và điều trị tại nhà"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
586ba9e40d6f40ffa344ab8213ec08ad | Medium | [
"Anesthesiology",
"Psychiatry"
] | Morphin không nên dùng quá 7 ngày, tránh gây nghiện, đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai",
"...",
"..."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ef4234d02b0040a1965d364c7d006647 | Medium | [
"Pharmacology",
"Toxicology",
"Pediatrics"
] | Độc tính của tetracyclin cần lưu ý: | [
"Vàng răng ở trẻ nhỏ",
"Độc với gan và gây sỏi thận",
"Độc trên tai và gây tổn thương gót chân",
"Câu A và C đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b87bcddc53384f239ec50dae35961406 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Khó thở mà bệnh nhân cảm nhận được lúc đó bệnh đã ở giai đoạn nặng? | [
"Đ",
"S"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
8f6c4c8b7a26498685a1eaba3de0a165 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | “Các ống mật và các vi quản mật giãn rộng, thành dầy lên và ứ đầy mật” là đặc điểm của | [
"Xơ gan tim",
"Xơ gan Laennec",
"Xơ gan mật",
"Xơ gan sau hoại tử"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
70db8a9cf64e4d449514941fe79c952a | Medium | [
"Pulmonology",
"Internal Medicine"
] | Kết quả khí máu pH 7,5, PaCO2 = 20mmHg, HCO3- = 20mmol/l kết luận là gì? | [
"Kiềm hô hấp cấp",
"Toan chuyển hoá",
"Toan hô hấp cấp",
"Kiềm hô hấp mạn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
009ca99188f44f0aad821ff8414af3ec | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Những yếu tố sau đây được coi như là những điều kiện thuận lợi cho bệnh trĩ phát sinh: nhịn đi đại tiên nhiều lần. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
4ca83734d7834a8ab100a71a9350db3b | Challenging | [
"Pediatrics",
"Neonatology"
] | Đối với trẻ non tháng có trọng lượng trong khoảng 1.500 - 2.000g nhiệt độ lồng ấp thích hợp nhất là: | [
"280 - 300",
"330 - 340",
"350 - 360",
"370"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
0d5b54fb90274d27b9e5202c5a12bd2d | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Sẩy thai tái phát ở 3 tháng giữa thai kỳ với đặc điểm xảy ra rất nhanh gợi ý đến chẩn đoán nào sau đây? | [
"Bất thường của trứng thụ tinh.",
"U xơ tử cung.",
"Bệnh cường giáp của mẹ.",
"Hở eo tử cung."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a8b957562f3b4cea895cd2620e38085a | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Surgery"
] | Đối với thai chết lưu trên 4 tháng, có thể gây sảy thai bằng viên Cytotex đặt âm đạo: | [
"Ở tất cả các nhà hộ sinh",
"Ở những cơ sở có bác sỹ chuyên khoa sản",
"Ở những tuyến chuyên khoa có cơ sở phẫu thuật",
"Ở những nơi có chuyên khoa sản"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e703128812e946db9f98885c9cc495b1 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pediatrics"
] | Dấu hiệu nào cho thấy trẻ dễ có nguy cơ biến chứng ở bệnh nhân tay chân miệng? | [
"Sốt cao và Nôn nhiều",
"Tiêu chảy và Sốt cao",
"Phát ban vỡ và nôn nhiêu",
"Loét miệng bỏ bú và sốt cao"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b0e48ac276a74892ab682f015636fb47 | Challenging | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology",
"Nephrology"
] | Trong trường hợp rối loạn chuyển hóa, các chất cetonic tăng cao trong máu và xuất hiện nước tiểu làm nước tiểu có? | [
"Hồng cầu",
"Sắc tố mật dương tính",
"Albumin niệu tăng",
"Protein"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ee2eeb3efcff4171aaa7ad961b94f6e5 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chọn câu trả lời đúng nhất bằng cách khoanh tròn vào chữ cái đứng đầu câu: | [
"Ngôi mông là ngôi dọc, mông trình diện trước eo trên khung chậu mẹ.",
"Ngôi mông là một ngôi bất thường, có khả năng đẻ đường âm đạo dễ dàng.",
"Ngôi mông là một ngôi dọc, thường được theo dõi đẻ đường dưới.",
"Ngôi mông là một ngôi bất thường, có khả năng phải mổ lấy thai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c897facb583a43d7ab7fb2d0e9a9ef1a | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Thái độ xử trí rau tiền đạo bám thấp trong chuyển dạ: | [
"Bấm ối, theo dõi đẻ đường âm đạo nếu không chảy máu.",
"Bấm ối, mổ lấy thai nếu vẫn còn chảy máu.",
"Hồi sức truyền máu, theo dõi để đường âm đạo.",
"A và B đúng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
954fbe52dd964e11a4e0254031621bee | Easy | [
"Anesthesiology",
"Pain Management"
] | Pethidin là thuốc thuộc nhóm: | [
"Gây tê, gây mê",
"Giảm đau trung ương",
"ức chế tâm than",
"Chống trầm cảm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c61c9fff46314c8c953400b41daac940 | Easy | [
"Hematology"
] | Chất gây kết tụ tiểu cầu là: | [
"Prostacyclin",
"NO",
"Thromboxan A2",
"Aspyrin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
18128d3ff7334c00a2f4362914407543 | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Chương trình Chống Lao Quốc gia (CTCL) quy định lấy mấy mẫu đờm để xét nghiệm? | [
"1",
"2",
"3",
"4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
221f06e3b6134c8cb65e40a0990d986f | Easy | [
"Allergy and Immunology"
] | Promethazin là nhóm kháng H1 mạnh, kéo dài, an thần, gây ngủ? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
82b6da9632bf49ebbc434fa3fb7c2ca6 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chỉ định của soi ối nào sau đây là KHÔNG đúng: | [
"Chỉ định cho mọi trường hợp.",
"Thai già tháng.",
"Giúp lấy máu da đầu của thai nhi để chẩn đoán suy thai.",
"Chẩn đoán nhau tiền đạo."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
e90dc9ef75214617a7a2507b69606320 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Các triệu chứng có thể gặp trong Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính KHÔNG bao gồm triệu chứng nào sau đây | [
"Nhức đầu buổi sáng.",
"Đa hồng cầu.",
"Tăng cân.",
"Phù chân"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
65d34689965b4d269a2786adfd4ea4db | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology",
"Infectious Diseases"
] | Hạt charcot- Rindfleisch là tổn thương điển hình trong | [
"Viêm phế quản ổ rải rác",
"Viêm phế quản tập trung hay giả thùy",
"Viêm phổi thùy",
"Viêm phổi virus"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ee0c5f584b024ecd95093eb45e5f14cb | Medium | [
"Pulmonology",
"Sports Medicine"
] | Chọn câu đúng. Khi lao động nặng: | [
"Giảm PCO2 trong máu",
"Tăng phân ly O2 với Hb",
"Tăng vận chuyển O2 trong hồng cầu",
"pH máu tăng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
4b590b3e25a54ad6b9c2995aab6acbda | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Ấu trùng giun có giai đoạn chu du qua tim phổi ruột | [
"N. americanus( giun móc)",
"A.lumbricoides(giun đũa)",
"S.stecoralis(giun lươn )",
"B.malayi( giun chỉ bạch huyết )"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c310fd2612b3429fb71a09d295784cee | Medium | [
"Eastern Medicine"
] | 371. Tính vị của vị Thục địa là: | [
"Vị ngọt, tính ấm",
"Vị chua, tính hàn",
"Vị cay, tính ấm",
"Vị đắng, tính hàn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3186c1a94d374e15818080d6d4a4f414 | Easy | [
"Dentistry"
] | Bệnh nha chu viêm giai đoạn nặng có triệu chứng. | [
"Lợi không bị co",
"Lợi co hở cổ răng",
"Lợi co hở chân răng",
"Lợi co hở cổ và chân răng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a9a67e40be264c1089271618362473db | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology",
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Các vụ dịch bệnh nhiễm trùng đường ruột xảy ra hàng loạt trong một thời gian nhất định và không theo khu vực địa lý, thường lan truyền qua: | [
"Thực phẩm",
"Đất bị nhiễm chất thải của người bệnh",
"Ruồi",
"Không khí"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
9c110b1dfb6343638e7cafca86a0a58a | Easy | [
"Toxicology",
"Environmental Health"
] | Trong tự nhiên, Co không được tạo thành từ quá trình nào sau đây ? | [
"Hoạt động núi lửa",
"Phản ứng quang hoá",
"Cháy nổ hầm mỏ",
"Hàn hồ quang điện"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
3a038ce92fb140e3acc5f6b9b018ece0 | Medium | [
"Endocrinology",
"Pharmacology"
] | Corticosteroid có tác dụng trung bình là: | [
"Hydrocortison",
"Prednisolon",
"Triamcinolon",
"Betamethason"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
180aca122fad44639464104dccf0dcc0 | Medium | [
"Pulmonology",
"Oncology"
] | Hốc đơn độc thành dày, cứng bờ trong nham nhở gặp trong | [
"Ung thư hoại tử",
"Hang lao",
"Áp xe",
"Viêm phổi thùy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e24a38e543254757bd9a5c2a4870ad98 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Thuật ngữ “Insulin basal bolus”, có nghĩa là? | [
"Insulin nền chích liều đầu",
"Insulin nền phối hợp với metformin",
"Insulin nền phối hợp với insulin nhanh",
"Insulin nền phối hợp với 2 hoặc 3 insulin nhanh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0d22585418814fbf90fe10e7c5134c14 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Koảng 2 ngày trước khi phóng noãn hocmon nào tăng cao | [
"Estrogen",
"LH",
"FSH",
"Progesteron"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
f7df4bbd87de4815888ac3e050ee9d54 | Medium | [
"Toxicology",
"Emergency Medicine",
"Ophthalmology"
] | Ngộ độc gì gây dãn đồng tử | [
"Phospho hữu cơ",
"Theophylline",
"Antihistamin",
"Morphin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
3f11176e1fee4352af3362de8eb2d427 | Medium | [
"Cardiology",
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Orthopedics"
] | Chống chỉ định tập vận động, khi bệnh nhân: | [
"Yếu cơ",
"Hôn mê",
"Huyết áp cao",
"Giới hạn tầm vận động khớp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
acb9b8e0c521486e94e55b7c10f6e971 | Easy | [
"Nephrology",
"Epidemiology"
] | Về phương diện dịch tễ học, viêm cầu thận mạn chiếm khoảng bao nhiêu trong số các ca suy thận mạn? | [
"10% suy thận mạn",
"25% suy thận mạn",
"50% suy thận mạn",
"75% suy thận mạn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
de1864639d2146bd965e0979d6817a60 | Medium | [
"Neurology",
"Neurosurgery"
] | Thái độ sau đây đối với xuất huyết dưới nhện là đúng ngoại trừ | [
"Không có chỉ định phẫu thuật cắt phình động mạch",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8494df8a891743c8a323431cac8ea8e5 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Internal Medicine"
] | GPT xúc tác phản ứng nào sau đây? | [
"Alanin + α-cetoglutarat ↔ Pyruvat + Glutamat",
"Alanin + Oxaloacetat ↔ Pyruvat + Aspartat",
"Alanin + α-cetoglutarat ↔ Oxaloacetat + Glutamat",
"Glutamat + Phenylpyruvat ↔ Oxaloacetat + Phenylalanin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8cafdd6d39e54230ad32b92ba7256a90 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Hormone Glucocorticoid của vỏ thượng thận có tác dụng gì? | [
"Kích thích bài tiết pepsin",
"Ức chế bài tiết chất nhầy, tăng tiết HCl và pepsin",
"Kích thích bài tiết HCl",
"........"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ae3103232db54a6082a6b4ffc7be36ed | Medium | [
"Endocrinology"
] | Adrenalin có tác dụng gây tăng đường huyết nhờ thông qua AMPv, gây ác dụng lên hệ thống enzym chuyển hóa glycogen trong tế bào, cụ thể | [
"Hoạt hóa glycogen syntetase, ức chế phosphorylase",
"Ức chế glycogen syntetase, hoạt hóa protein kinase",
"Hoạt hóa glycogen syntetase, hoạt hóa protein kinase",
"Ức chế glycogen syntetase, ức chế phosphorylase"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2cc996e6a9bf45e6a7b94b76e7ffa78e | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Pepsin là một peptidase thuộc loại: | [
"Endopeptidase",
"Exopeptidase",
"Carbocylpeptidase",
"Aminopeptidase"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2d215645dfe44271a68bc258d4c50953 | Medium | [
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Ưu điểm của phục hồi chức năng tại bệnh viện là gì? | [
"Nhiều phương tiện kỹ thuật cao, giải quyết được các trường hợp nặng",
"Giải quyết được nhiều bệnh nhân",
"Giải quyết được tình trạng thiếu nhân lực y tế",
"Thích hợp với điều kiện sống của bệnh nhân"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
aa9915bcd29240eca01c7830434a9bb9 | Easy | [
"Allergy and Immunology",
"General Medicine"
] | Thuốc kháng Histamin H1 mà có thời gian bán thải dài nhất? | [
"Diphenhydramin",
"Loratadin, desloratadin",
"Promethazin",
"Lexonadin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
11f912457e5b45d8a21a95447ec13a91 | Medium | [
"Urology",
"Nephrology",
"Preventive Healthcare"
] | Phương pháp thích hợp nhất để chẩn đoán xác định đái máu vi thể ở tuyến cơ sở: | [
"Đốt nước tiểu.",
"Đếm cặn Addis.",
"Quay ly tâm nước tiểu.",
"Giấy thử nước tiểu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7154d7fd680948228aa6484b62c5c124 | Easy | [
"Urology"
] | TC điển hình nhất của sỏi bàng quang niệu đạo | [
"đái buốt",
"đái rắt",
"đái mủ",
"đái tắc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
43dbde4152bb4d14877bf2403a7d252e | Medium | [
"Surgery",
"Gastroenterology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Viêm phúc mạc hoá học do: | [
"Dịch vị",
"Dịch tuỵ",
"Phân su trong thủng ruột bào thai",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
4096bffadf7f43ff8012f5416878e75b | Medium | [
"Pediatrics",
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Viêm ruột thừa ở trẻ em hay nhân với viêm hạch mạc treo đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
3cfd810ff9104c8eb73846446158b3a0 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pharmacology",
"FDA"
] | Theo PHÂN LOẠI của FDA (trước 30/06/2015) về ĐỘ AN TOÀN của THUỐC dùng cho PHỤ NỮ MANG THAI, ENALAPRIL được xếp vào NHÓM THUỐC: | [
"Loại X.",
"Loại B.",
"Loại C.",
"Loại D."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2fc3f0ae58c94fbe93434450af9174fd | Challenging | [
"Endocrinology"
] | Ba enzym xúc tác các phản ứng không thuận nghịch trong con đường đường phân: | [
"Enolase, phosphoglycerat kinase, pyruvat kinase",
"Glucokinase, phosphoglycerat kinase, pyruvat kinase",
"Glucokinase, phosphofructosekinase, pyruvat kinase",
"Glucokinase, phosphofructosekinase, enolase"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
56effd0a6f2a40ebb815b47625543738 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Trong chuyển dạ bình thường, cơn co tử cung xuất hiện vào khoảng 3-5phút và kéo dài từ 30-60giây, với cường độ từ 50-75mmHg. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
d3e462a5021245f68d4fa9ef5226a00f | Medium | [
"Neurology",
"Physiology"
] | Sinh lý giấc ngủ có các đặc điểm nào sau đây, ngoại trừ? | [
"Giãn cơ",
"Co cơ",
"Làm mờ ý thức",
"Làm chậm chức năng thực vật"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
f6bf6b7131e6427a88bde5fb1ce55909 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Tăng huyết áp (THA) trong thời kỳ có thai là THA xuất hiện: | [
"Trước khi có thai.",
"Sau khi đẻ.",
"Từ tuần thứ 20 của thai kỳ và mất đi chậm nhất là 6 tuần sau đẻ.",
"Bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c6a0f451ac5444f6b22637c36c2020f2 | Medium | [
"Anatomy",
"Otolaryngology"
] | Vị trí ngăn cách của khoang miệng với đằng trước và đằng sau? | [
"Tiền đình miệng",
"Eo miệng và khẩu hầu",
"Khe miệng và eo họng",
"Eo họng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
80454af1228e447aa47fcf517df45056 | Challenging | [
"Pediatrics",
"Infectious Diseases",
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Bé gái 10 tuổi, bị sốt bại liệt từ bé: liệt 2 chi dưới, học rất giỏi, nhưng đi lại phải nhờ người khác giúp. Chẩn đoán: | [
"Khiếm khuyết",
"Giảm chức năng",
"Tàn tật",
"Bình thường"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
665ec057178d49b5bbb44e9479177e9d | Medium | [
"Gastroenterology",
"Internal Medicine"
] | Nguyên nhân nào không phải của HC ruột kích thích? | [
"Nhiễm khuẩn tiêu hoá",
"Mất thăng bằng TK",
"Ruột không dung nạp và thích ứng với thức ăn",
"Ruột có thụ cảm nhạy cảm với thức ăn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
8a9f827d732b404b86623e1334ef9244 | Medium | [
"Neurology",
"Pulmonology",
"Urology"
] | Các biến chứng nào thường gặp trên bệnh nhân đột quỵ giai đoạn cấp? | [
"Teo cơ, cứng khớp",
"Rối loạn trầm cảm",
"Suy mòn, suy kiệt",
"Viêm đường hô hấp, viêm đường tiết niệu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
cd610b0dca0546cc82dbafdf18be40e8 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology",
"Surgery"
] | Các phương pháp thăm dò tuyến vú nào sau đây thường được áp dụng: | [
"X quang vú",
"Siêu âm vú",
"Sinh thiết tổ chức tuyến vú",
"Các câu trên đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
207e870d27514c4fa228d47a2dcea77f | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Anatomy"
] | Dây chằng nào nối buồng trứng với vòi trứng? | [
"Dây chằng treo buồng trứng",
"Dây chằng riêng buồng trứng",
"Dây chằng rộng",
"Dây chằng tròn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a6d39334c7a345bc81a93aba32d7c9f2 | Easy | [
"Endocrinology"
] | Với glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose, trị số nào sau đây phù hợp giảm dung nạp glucose: | [
">11,1mmol/l.",
"<11,1mmol/l.",
"=11,1mmol/l",
"Từ 7,8 đến <11,1mmol/l"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b65c7b8642c94580aa8f334d55805e49 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Endocrinology"
] | Loét Zollinger – Ellison là loét dạ dày cấp tính do nguyên nhân: | [
"Tăng áp lực nội sọ",
"U tiểu đảo Langerhans tế bào alpha ở tụy",
"Do bỏng diện rộng",
"Do stress"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
9e0193ac3d0447518d383da1b205fa24 | Medium | [
"Pulmonology",
"Gastroenterology"
] | Trong các nguyên nhân sau đây có nguyên nhân KHÔNG gây tràn khí trung thất, đó là: | [
"Thủng dạ dày",
"Thủng thực quản",
"Vỡ khí phế quản",
"Vỡ kén khí phế nang"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2f5e62b9caaf415e9d5f83cb6c1f23cf | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Virus viêm gan E lây truyền chủ yếu qua đường: | [
"Tiêu hóa",
"Máu và sản phẩm của máu",
"Tình dục",
"Mẹ sang con"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
68639979cce6419d85942e4db7916328 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Bệnh viêm lao còn được gọi tên: tuberculosis dựa vào tổn thương cơ bản là: | [
"Nang lao",
"Củ lao",
"Hang lao",
"Chất bã đậu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8a64b0868762418e985fd593e7043260 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Chảy máu đường khâu, miệng nối ống tiêu hóa là chảy máu từ lớp nào? | [
"Thanh mạc",
"Lớp cơ",
"Lớp hạ niêm mạc",
"Lớp niêm mạc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
9906759241b74ae4a8a7ac9cb051ddd1 | Medium | [
"Hematology",
"Emergency Medicine"
] | Chỉ định truyền máu: Bệnh tim/ Viêm não/ Thiếu máu nặng/ Nhiễm khuẩn ,nhiễm độc nặng/ Huyết áp cao/ Xơ cứng động mạch não/ Sốc do gãy sương đùi | [
"Đ_S_Đ_S_Đ_Đ_S",
"S_S_Đ_Đ_S_S_Đ",
"Đ_S_S_Đ_Đ_S_S",
"S_S_S_Đ_Đ_Đ_Đ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e374ebe9b30f44cf8b442135c64a58e6 | Medium | [
"Internal Medicine",
"Endocrinology"
] | Tổng hợp acid béo không bão hòa enzym này khu trú ở lưới nội nguyên sinh gan và mô mỡ có coenzym tham gia là gì? | [
"NADH",
"FADH",
"FADPH",
"NADPH"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c5370d6e04634fdc9f6f8dd660723d30 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Cơ có tác dụng thở ra | [
"Ngực lớn",
"Ngực bé",
"Răng trước",
"Răng to"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
cd64e632a6eb4b1abc9c67f58e5210b6 | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | Một bệnh nhân nữ 60 tuổi có triệu chứng đau bụng vùng thượng vị kèm nôn, sụt cân nên vào viện khám. Bệnh nhân được phẫu thuật và có kết quả giải phẫu bệnh là ung thư biểu mô dạ dày típ tế bào nhẫn, tế bào u xâm lấn đến lớp Cơ chính thức, di căn 5 hạch vùng. Theo phân loại TNM, bệnh nhân thuộc I bao nhiêu? | [
"T1",
"T2",
"T3",
"T4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3ab7af097af943f68c00c9351cfda946 | Medium | [
"General Medicine"
] | 10 năm đầu tiên của một sản phẩm dược phẩm là để chứng minh rằng nó ________ | [
"an toàn",
"hiệu quả và thân thiện với người dùng",
"an toàn và hiệu quả",
"thân thiện với người dùng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
7dc40609620142f3be6d27bd40bab5c4 | Medium | [
"Endocrinology",
"Nephrology"
] | Các giai đoạn của bệnh thận ĐTĐ theo Mogensen | [
"Có 4 giai đoạn",
"GĐ 1: Thận tăng mức lọc cầu thận",
"GĐ 2: Xuất hiện protein niệu",
"GĐ 3: Xuất hiện tăng huyết áp, suy thận"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
19f75f3251dd4840916d2389184d3793 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pharmacology",
"Pulmonology",
"Neurology"
] | 930. Tác dụng không mong muốn của kháng sinh nhóm aminosid là: | [
"Viêm dây thần kinh ngoại vi",
"Gây cảm giác có vị tanh ở miệng lưỡi",
"Gây nhược cơ, suy hô hấp",
"Hội chứng xám ở trẻ sơ sinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b6f194ab53cb4d058a720a0cb6fabf07 | Easy | [
"Psychiatry"
] | Các chấn thương tâm lý có thể dẫn đến các loại bệnh sau, NGOẠI TRỪ | [
"Bệnh tâm thể",
"Bệnh tâm căn",
"Bệnh vô căn",
"Bệnh y sinh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b9628ce19a4a4c2cbd03985764caea28 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] | Khi có tổn thương nghi ngờ cổ tử cung, cần sinh thiết ở vị trí nào? | [
"Vùng tổn thương ở ranh giới giữa lỗ trong và mặt ngoài cổ tử cung",
"Chính giữa vùng tổn thương",
"Ranh giới giữa vùng tổn thương và vùng lành",
"Bất kỳ vị trí nào có tổn thương nghi ngờ nhất"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5355543708384853bf8b2a34db7add18 | Easy | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Trong tắc mật do sỏi ống mật chủ, đau bụng có tính chất gì? | [
"Đau ở vùng dưới sườn phải lan xuống đùi",
"Đau từng cơn ở hạ sườn phải",
"Đau âm ỉ kéo dài nhiều năm mà không thành cơn",
"Đau vùng thượng vị và khó thở"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
f460ac4827054e81a70aa11d63184b40 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Oncology",
"Pathology"
] | Ung thư dạ dày nào sau đây có các tế bào u không sắp xếp thành cấu trúc tuyến mà đứng rời rạc, mất kết dính | [
"Ung thư biểu mô tuyến ống",
"Ung thư biểu mô tuyến nhú",
"Ung thư biểu mô tế bào nhẫn",
"Ung thư biểu mô tuyến nhày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0cb80b998a8b4349851b7652ecb0b777 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Neurology",
"Orthopedics"
] | Phác đồ B1: 2RHZE/10RHE điều trị cho các trường hợp? | [
"Lao màng não, lao xương khớp, lao hạch người lớn",
"Lao trẻ em có bằng chứng kháng thuốc",
"Lao màng não, lao xương khớp, lao hạch trẻ em",
"Lao người lớn có bằng chứng kháng thuốc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d58eb1dd6da34087b17feb1683e0e363 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Radiology"
] | Các tổn thương ít gặp trong lao phổi gồm | [
"Hang lao",
"Củ lao",
"Hạch lao",
"Tổn thương xơ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2d0d3335d8bd47aaa2d4339005593c71 | Challenging | [
"Toxicology",
"Psychiatry",
"Neurology"
] | ở liều cao, đối với người nghiện, Amphetamin gây rối loạn về hành vi, ảo giác nhất là: | [
"Thị giác",
"Xúc giác",
"Thính giác",
"Vị giác"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
777600d5353141f1ac1292bd74e8c7ae | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Cuộc chuyển dạ bình thường của người con dạ là 8-12 giờ. (Đúng/Sai) | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
ce4dbaeb6e49479da8b23669c2f801bf | Medium | [
"Oncology",
"Gastroenterology",
"Toxicology"
] | Nấm mốc có trong gạo, lạc tiết ra chất độc Aflatoxin làm tăng nguy cơ mắc ung thư: | [
"Ung thư gan",
"Ung thư đại trực tràng",
"Ung thư thực quản",
"Ung thư dạ dày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f30004beb260483395ae562059ab6057 | Medium | [
"Dermatology"
] | Bệnh cần chẩn đoán phân biệt với sẩn ngứa | [
"Viêm da tiếp xúc",
"Bệnh viêm nang lông",
"Bệnh nấm nông ở da",
"Bệnh lang ben"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
fe3f0a5379cd45ce90cc04f01c235345 | Easy | [
"Pediatrics",
"Nephrology",
"Infectious Diseases"
] | Nguyên nhân gây viêm cầu thận cấp là: | [
"Phế cầu",
"Liên cầu",
"Tụ cầu",
"Vi khuẩn gram (-)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ad810acfa6994bc988ae2347374e2976 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Internal Medicine"
] | Hội chứng PPCD: post paracentesis circulatory dysfuction biểu hiện | [
"Suy thận",
"Tăng Natri máu",
"Tăng Kali máu",
"XHTH"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
16cc211a279d43dc9761db18f84c23f7 | Medium | [
"Anesthesiology",
"Pharmacology",
"Pulmonology"
] | Trường hợp nào có thể dùng thuốc ketamin để gây mê là: | [
"Roi loạn tâm thần",
"Suy hô hấp",
"Tăng huyết áp",
"Phù não"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
8cf2d988dd4143aea9fd8a03f954d793 | Easy | [
"Pediatrics",
"Pulmonology"
] | Phổi trẻ sơ sinh nặng bao nhiêu? | [
"30-40g",
"40-50g",
"50-60g",
"60-70g"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e4e2e3202a5b4ef88bf392a4aeece172 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Nguyên nhân nào làm gan nhiễm mỡ: | [
"Ăn nhiều glucid",
"Nghiện rượu",
"Thiếu ApoB, Thiếu phospholipid và acid béo cần thiết",
"Tất cả các nguyên nhân trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c3bc2f7b00044499beb2bb039cfed712 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Yếu tố nào sau đây gây tổn thương niêm mạc dạ dày tá tràng? | [
"Lưu lượng máu đến niêm mạc nhiều",
"Prostalandins",
"Pepsin",
"Lớp niêm mạc kỵ nước"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c4167cdbe8244b468707efcf1d88e2c0 | Challenging | [
"Neurology",
"Neurosurgery"
] | BN nữ 50T, bị đau đầu khoảng 1 năm nay. Vào viện tỉnh táo, M 100 l/phút, HA 100/70 mmHg, T 0 370 C. Khám thấy liệt TW ½ mặt bên (P), nói ngọng, nuốt khó, CT Scan có hình ảnh U não. Tổn thương vị trí nào sau đây là phù hợp? | [
"Phần trên hồi đỉnh lên",
"Phần gối bao trong",
"Phần trên hồi trán lên",
"Phần sau bao trong"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d5a2f20b570a4aefa1f95be690df8823 | Easy | [
"Cardiology",
"Anatomy"
] | Tim trong trung thất | [
"Giữa",
"Trước",
"Sau",
"Dưới"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a268181b27b541daa24eef6fd8599d17 | Medium | [
"Allergy and Immunology",
"Emergency Medicine"
] | Tiên lượng ong đốt phụ thuộc vào | [
"Chủng tộc",
"Giới",
"Loại ong",
"Số lượng kim đốt trên da"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
56498d2ea0144a97a0396c10e91a9845 | Medium | [
"Pulmonology",
"Oncology"
] | Một trong những nguyên nhân gây ra ung thư phổi là các chất độc hại trong môi trường. Chất Amiant được chứng minh là nguyên nhân gây ra ung thư loại nào của phổi? | [
"Ung thư biểu mô tuyến",
"U lympho ác tính",
"Ung thư màng phổi",
"Ung thư biểu mô vảy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
67f71c98341b4cdfbc80a88fdb166798 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics"
] | Yếu tố góp phần quyết định hệ sinh dục chưa biệt hoá ban đầu phát triển theo hướng nam: | [
"NST giới tính.",
"TDF (Testis Determining Factor).",
"Estrogen.",
"Progesteron."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
827b3c6bd99e4662b97a3af07d8da6db | Easy | [
"Toxicology",
"Environmental Health"
] | Chọn phát biểu sai: | [
"Arsenate là muối của acid arsennic được dùng trong các thuốc bảo vệ thực vật",
"Arsen nguyên tố ở thể tinh khiết rất độc",
"Hydro arsenur là chất khí độc, mùi tỏi",
"Arsen trioxide là tinh thể không màu, không mùi, rất độc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c6a3520a59194472a2c23476fb657bed | Medium | [
"Pharmacology",
"Cell Biology"
] | Chọn phát biểu đúng và đầy đủ nhất về vận chuyển bằng cách lọc | [
"Phân tử có khối lượng phân tử thấp (100 - 200)",
"Tan được trong nước nhưng không tan được trong lipid sẽ chui qua các ống dẫn của màng sinh học",
"Do sự chênh lệch áp lực thuỷ tĩnh",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
206238f10ca5437ea0161c9b673ec7b8 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Shigella gây bệnh theo cơ chế xâm nhập niêm mạc. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.