id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
b25ad253edf64cf3923bff54e98be02e | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Hình ảnh quá sáng ở phổi có thể do: | [
"Giãn phế nang",
"Tăng áp lực động mạch phổi",
"Co thắt phế quản",
"Co thắt động mạch phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8f204f8da7404a02a5cf09e78c11c19f | Medium | [
"Nephrology",
"Internal Medicine"
] | Chọn đáp án đúng nhất: | [
"Nitrit triệu (+) thể hiện bệnh viêm cầu thận cấp",
"Bình thường nước tiểu không có hồng cầu",
"Bình thường nước tiểu không có urobillinogen",
"pH nước tiểu bình thường = 8"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2aa3d817832c453a8a168b3be2eaa573 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chẩn đoán chửa trứng khi định lượng HCG: | [
"Tăng cao 10 000 đv quốc tế.",
"Tăng cao 50 000 đv quốc tế.",
"Tăng cao 40 000 đv quốc tế.",
"Tăng cao 30 000 đv quốc tế."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2d52a77f40294d2bb4a472ce232aecce | Easy | [
"Toxicology",
"Occupational Medicine"
] | 58:Các loại độc chất được thải ở các nhà máy xí nghiệp: | [
"Cl2,CO,CO2",
"CO,H2,N2S",
"NO,CO,H2S",
"A,B,C đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
10701ad0089841d482a69ba5a766a381 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Cơ chế của thuốc Montelukast trong điều trị hen phế quản: | [
"Ổn định dưỡng bào",
"Kháng thể kháng IgE",
"Ức chế tổng hợp leucotrien",
"Đối kháng leucotrien trên LTD4 receptor"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
25de736b58b146b8aa0f7a35b4c55de9 | Challenging | [
"Hematology",
"Emergency Medicine"
] | Bệnh nhân nam 40 tuổi, huyết áp bình thường trước truyền máu là 130/80 mmHg. Bệnh nhân đang truyền máu giờ thứ nhất, xuất hiện các triệu chứng: rét run, nhiệt độ 38,5 độ C, mạch 90 lần/phút, huyết áp 110/70 mmHg. Hướng xử trí đúng cho bệnh nhân này là: | [
"Ngừng truyền, theo dõi sát, kháng histamin, 15-20 thấy ổn định, truyền tiếp bịch máu",
"Ngừng truyền, theo dõi sát, kháng histamin, truyền bịch máu khác",
"Ngừng truyền, thở oxy, hạ sốt, vận mạch, lợi tiểu, kháng sinh phổ rộng, theo dõi sát, tìm nguyên nhân",
"Ngừng truyền, tăng thông khí, thở oxy, corticoid... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e1d97b22519e446c8301ed020d5181c8 | Medium | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Đái mủ toàn bãi là bệnh ở | [
"Bàng quang",
"Niệu đạo",
"Thận",
"Niệu quản"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
953d5c6e6dbf462b99f1533c7fedc964 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Glucocorticoid có tác dụng gì | [
"Tham gia vào quá trình chuyển hoá lipid, glucid, lipid, calci và phospho, đồng thời giúp chuyển hóa nước và điện giải",
"Có tác dụng chống viêm, chống dị ứng, ức chế miễn dịch và điều trị thay thế",
"Làm thu hẹp mạch máu, hạn chế dòng chảy của máu và hình thành các cục máu đông để đóng kín phần da bị hở do vết... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
0d40bd085d254d478560e2d1242af581 | Challenging | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | Hình ảnh siêu âm bụng có thể gặp trong giai đoạn mạn của bệnh nhiễm sán lá gan lớn? | [
"Hình ảnh đường hầm có tính di chuyển trong gan",
"Hình ảnh khối sán làm nghẽn đường mật hoặc hình ảnh vôi hóa, tạo sỏi do sán",
"Hình ảnh dày vách túi mật",
"Hình ảnh tràn dịch màng phổi, màng bụng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c97e46c9d50d4833b80d4e91d3e903aa | Medium | [
"Gastroenterology",
"Physiology"
] | Tác dụng nào dưới đây là của enzym carboxypeptidase? | [
"Thủy phân protid thành aa",
"Thủy phân liên kết 1-4 \nf061 glucozid",
"Thủy phân protid thành proteose và pepton",
"Thủy phân polypeptide thành aa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
dfae7a0254064c8aa20e723530ea6ecf | Easy | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Từ sau tháng thứ 3 của thai kỳ Estrogen và Progesteron do cơ quan nào sản xuất: | [
"Buồng trứng",
"Niêm mạc tử cung",
"Rau thai",
"Thận"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
3032e0ae91984ab79c5050db703d6b98 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Phác đồ điều trị lao tiềm ẩn hiện nay là: | [
"Phác đồ 6H,9H,4R",
"Phác đồ 9H,4R,1HP",
"Phác đồ 6H,9H,1HP",
"Phác đồ 6H,9H,3HP"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
cf013e18f3f64b588bfad5f0202f17d6 | Medium | [
"Rheumatology",
"Eastern Medicine"
] | Trong bài thuốc ”quyên tý thang” có chứa vị thuốc nào sau đây | [
"Bạch thược, tang chi",
"Quế chi, tang ký sinh",
"Ngưu tất, bạch thược",
"Khương hoàng, khương hoạt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d62b961b41584b9286f2a730f8ee8e7a | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics"
] | Ối vỡ non làm tăng tỷ lệ tử vong chu sinh: (Đúng/Sai) | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
017ce04d9c60456d8ec99fb6cef8f6e4 | Medium | [
"Endocrinology",
"Reproductive Medicine"
] | Testosterol kích thích ống trung thận dọc biệt hoá và phát triển thành: | [
"Tuyến phụ thuộc niệu đạo",
"Cơ quan sinh dục ngoài của nam",
"Đường dẫn tinh",
"A và B đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
6069a8cc841e43bc826a3cd4bca0db14 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Các hormon sau đây đều do rau thai bài tiết, trừ: | [
"Estrogen",
"Progesteron",
"HCG",
"Gonadotropin."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
db4f4e7e24334c85bb363286964c6d33 | Medium | [
"General Medicine"
] | Hợp chất có trong dầu thầu dầu có tác dụng nhuận và tẩy là: | [
"Tinh dầu",
"Flavonoid",
"Alcaloid",
"Acid ricinoleic"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9aa5c6501411487382ed3a281f9e3daf | Medium | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Nghiên cứu nào sau đây thuộc nhóm nghiên cứu phân tích quan sát? | [
"Nghiên cứu chùm bệnh",
"Nghiên cứu can thiệp",
"Nghiên cứu tương quan",
"Nghiên cứu bệnh chứng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c9d816af7283462fabb40cd103ec4b37 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Hormon có tác dụng kích thích trực tiếp bài tiết estrogen trong chu kỳ kinh nguyệt là: | [
"FSH.",
"LH.",
"HCG.",
"GnRH."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7fd992fde4014f01ad8419bca0441b4f | Easy | [
"Pulmonology",
"Neurology"
] | Nhịp hô hấp bình thường được phát động bởi: | [
"Trung tâm điều chỉnh.",
"Trung tâm hít vào.",
"Trung tâm thở ra.",
"Trung tâm hoá học."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
29489774e895419aa67fca6704060590 | Easy | [
"Surgery"
] | đây là gì | [
"kẹp Rochester - pean",
"kẹp ruột",
"kẹp xà mâu",
"kìm gặm xương"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b8540fabf7bd47eebe6ef56793094255 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Internal Medicine"
] | Các yếu tố sau đây đều làm giảm sản sinh và hoạt động của tinh trùng, trừ: | [
"Nhiệt độ 37-38oC",
"pH môi trường hơi kiềm.",
"Nhiễm virus quai bị.",
"Nhiễm chất phóng xạ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
621ddd4073054693ae4005294b7c4fef | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chọn một câu sai trong xử trí rau tiền đạo trung tâm: | [
"Mổ lấy thai dù thai sống hay thai chết",
"Đôi khi do chảy máu không cầm được phải cắt tử cung",
"Nếu mất máu nhiều, phải bù đủ máu, hồi sức tốt rồi mới mổ",
"Cách xử trí chủ yếu dựa vào mức độ mất máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
fbc05e7c5c184801b7aead5afae68ec0 | Hard | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Một câu sau đây không đúng trong tính chất chung của rong kinh rong huyết cơ năng: | [
"Chu kỳ kinh nguyệt ít nhiều bị rối loạn.",
"Máu từ tử cung ra quá nhiều, điều trị rất khó khăn, thường phải cắt tử cung.",
"Toàn trạng có biểu hiện thiếu máu do kinh ra nhiều.",
"30% rong kinh cơ năng ở tuổi mãn kinh cần theo dõi tiền ung thư."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
725ead5174bd4052b7205fcb7f536062 | Easy | [
"Dermatology",
"Allergy and Immunology"
] | Viêm da tiếp xúc do kiến khoang có thể có dấu hiệu toàn thân: | [
"Sốt",
"Hạch nổi vùng tương ứng",
"Khó chịu, người mệt mỏi",
"A,B,C đều sai đúng chứ nhỉ)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
8ce6bb104a124b63b14c0ea4980fdc0c | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Hematology"
] | Về nguyên tắc, biến chứng rối loạn đông máu xảy ra sau khi thai lưu: | [
"Ngay sau khi thai chết.",
"Sau 1 tuần.",
"Sau 2 tuần.",
"Sau 4-6 tuần."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
458c079f3d12415b8d58f9fb261e037a | Easy | [
"Pediatrics",
"Infectious Diseases",
"Preventive Healthcare"
] | Tiêm vaccine sởi trong chương trình tiêm chủng mở rộng ở nước ta được triển khai mở rộng từ năm: | [
"1986",
"1980",
"1982",
"1983"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
76a3576412c1426995bf7be27cb27f0f | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Sùi mào gà âm hộ - âm đạo là loại tổn thương: | [
"Tiền ung thư",
"Do nhiễm Virus HPV",
"Biến chứng của herpes âm hộ do nhiễm Virus HSV",
"Biến chứng của săng (Chancre) giăng mai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c44b00b412cb4ec499810d3c143787d2 | Easy | [
"Anatomy"
] | Bạch huyết của mũi đổ vào đâu? | [
"Các hạch cổ sâu",
"Các hạch cổ nông",
"Ống ngực",
"Thân bạch huyết dưới đòn trái"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a54ce33fc7c7455da64378c811179681 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pediatrics",
"Infectious Diseases"
] | Dấu hiệu có giá trị chẩn đoán viêm phổi do virus | [
"Yếu tố dịch tễ",
"Viêm long đường hô hấp mạnh",
"Công thức máu BC, CRP bình thường",
"Test KN đặc hiệu trong chất tiết hô hấp (+)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
1999d850f16746acaadc569321bc23bd | Easy | [
"Periodontology"
] | Trong phân loại bệnh quanh răng năm 1999 của AAP, bệnh quanh răng khu trú khi: | [
"trên 20% số răng bị tổn thương",
"dưới 20% số răng bị tổn thương",
"trên 30% số răng bị tổn thương",
"dưới 30% số răng bị tổn thương"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
21f1421f22d848deba0e82d8ab4e05af | Easy | [
"Pediatrics",
"Infectious Diseases",
"Neurology"
] | Listeria monocystogene là nguyên nhân thường gặp gây VMNM ở trẻ sơ sinh : | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
98c3f4b9a5c34bf3993029277b898b43 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Trong thai chết lưu, do biến chứng nhiễm khuẩn diễn tiến rất nhanh nên cần tống thai ngay sau khi đã có chẩn đoán là thai chết: Sai | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
6be8730190c949b480817dd5904a27d5 | Easy | [
"Internal Medicine"
] | Nhóm chất nào dưới đây đều là dẫn xuất của hiđrocacbon ?
A. CH2Cl2, CH2Br–CH2Br, NaCN, CH3Br, CH3CH2Br.
B. CH2Cl2, CH2Br–CH2Br, CH3Br, CH2=CHCOOH, CH3CH2OH.
C. CH2Br–CH2Br, CH2=CHBr, CH3Br, CH3CH3.
D. HgCl2, CH2Br–CH2Br, CH2=CHBr, CH3CH2Br | [
"CH2Cl2, CH2Br–CH2Br, NaCN, CH3Br, CH3CH2Br.",
"CH2Cl2, CH2Br–CH2Br, CH3Br, CH2=CHCOOH, CH3CH2OH.",
"CH2Br–CH2Br, CH2=CHBr, CH3Br, CH3CH3.",
"HgCl2, CH2Br–CH2Br, CH2=CHBr, CH3CH2Br"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2415e595850c48d6b2d04c721a08f968 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Sự khác biệt lớn giữa viêm phế quản phổi và viêm phổi thùy | [
"Loại tế bào trong xâm nhập viêm.",
"Số lượng tế bào trong xâm nhập viêm.",
"Mức độ sửa chữa mô hạt.",
"Viêm xâm nhập vào trong phổi."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
451b2bdf439449249de0fd685482aa02 | Medium | [
"Internal Medicine",
"Biochemistry",
"Toxicology"
] | 57. Chọn câu Sai: (Diễm) | [
"Các chất đường và aldehyd phá hủy cyanid",
"H2S chuyển cyanid thành sulfocyanid",
"Ester hóa etanol thành acetat etyl, benzoat etyl",
"Liều có thể gây chết của metanol: 6 – 10ml/kg (người lớn), 4ml/kg (trẻ em)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
88d70f942ee34b42b7017a69e52b55f5 | Easy | [
"Toxicology",
"Chemistry"
] | Câu nào sau đây không đúng với Etanol: | [
"Chất lỏng không màu, không mùi, vị cay.",
"Khối lượng riêng 0,796g ở 15C, sôi ở 66 C",
"Phân bố tốt vào dịch cơ thể",
"Trường hợp ngộ độc thường sủ dụng quá nhiều bia rượu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
4c003e269fd04c548ba4ed72aeaefd84 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Nguồn cung cấp NADPHH+ cho tổng hợp acid béo là từ đâu? | [
"Con đường đường phân",
"Con đường hexosemonophosphat",
"Chu trình Krebs",
"Phản ứng khử carbocyl oxy hóa isocitrat"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
bf85372c1cb6423da49a0065506414c7 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Pathology"
] | Dưới đây là hình ảnh vi thể tổn thương phổi ở bệnh nhân viêm phế quản phổi, thấy tiểu phế quản và các phế nang lân cận bị tổn thương, xâm nhiễm nhiều bạch cầu đa nhân trung tính. Các bạch cầu đa nhân trung tính là chi tiết nào | [
"Chi tiết 1",
"Chi tiết 2",
"Chi tiết 3",
"Chi tiết 4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ea71135acfc2427ebc64194001d4446d | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Dermatology"
] | Các loại ký sinh trùng lây nhiễm qua da vào trong cơ thể người là | [
"A.lumbricoides",
"N americanus, A. Duodenale",
"S.stecoralis, T.trichura",
"E.vermicularis"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1175372d50d0465d9e29d8031662bcad | Easy | [
"Parasitology"
] | Số lượng ký chủ trung gian trong chu trình phát triển của Diphyllobothrium latum | [
"0",
"Một",
"Hai",
"> 2"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
63bfb309f9144982adf7617f8d4e3a21 | Easy | [
"Pulmonology",
"Neurology"
] | Nhịp hô hấp bình thường được duy trì bởi: | [
"Trung tâm hít vào, trung tâm thở ra.",
"Trung tâm hít vào và trung tâm điều chỉnh.",
"Trung tâm nhận cảm hoá học.",
"Phản xạ Hering Breuer."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
90122386b01c41db99778eab6deee101 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Hematology"
] | Vàng da mà sắc vàng ám tối (hoàng đản do ứ mật, tan huyết) là do? | [
"Hàn thấp",
"Thấp nhiệt",
"Tỳ hư",
"Phong hàn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
fb8ef8b1cc4e40b8bc12f3d89fd3744c | Medium | [
"Pulmonology",
"Hematology"
] | Trong trường hợp gia tăng nồng độ CO2 và ion H trong mao mạch của các mô thì ái lực của Hb đối với oxy sẽ thay đổi như thế nào ? | [
"Tăng, dẫn đến tăng cung cấp oxy cho các mô",
"Tăng, dẫn đến giảm cung cấp oxy cho các mô",
"Giảm, dẫn đến tăng cung cấp oxy cho các mô",
"Giảm, dẫn đến giảm cung cấp oxy cho các mô"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f9e313e394c2492095fd326a690f73c3 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Cơn hen điển hình hay xảy ra | [
"Buổi sáng",
"Buổi chiều",
"Ban đêm",
"Nửa đêm về sáng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
4a5554b8069c422391a57f85cd0a6974 | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Chọn câu đúng về thoái hóa glucose. | [
"Thoái hóa glucose theo con đường hexose phosphat cung cấp các đường 5C cho cơ thể",
"Thoái hóa glucose theo con đường đường phân cho lactat",
"Thoái hóa glucose theo con đường đường phân cho acetyl CoA",
"Thoái hóa glucose theo con đường đường phân cho glycerol"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4622b42850924078b6c73be3c8936886 | Medium | [
"Palliative Medicine",
"Psychiatry"
] | Theo quan điểm của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe, cho phép bệnh nhân thể hiện cảm xúc của họ có thể là giai đoạn quan trọng trong quá trình báo tin xấu. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
8122845d9d9e41c5ac759c5dfef8fb3e | Medium | [
"Pulmonology",
"Otolaryngology"
] | Dấu hiệu không phải của hội chứng xâm nhập: | [
"Ho sâu",
"Khó thở liên tục",
"Nghe phổi có rales rít",
"Tím tái"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
d080de0b25c841fdb7f99e08ddf8884b | Easy | [
"Otolaryngology"
] | Viêm họng cấp tính là tình trạng viêm cấp tính của niêm mạc họng, và kết hợp chủ yếu với viêm amiđan khẩu cái và amiđan đáy lưỡi | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
e5ee51a1701f4a3c83986fd30b14d897 | Medium | [
"Nephrology",
"Endocrinology"
] | Hạ Na máu kèm theo ứ muối và ứ nước toàn thể hạ Na máu do uống quá nhiều nước dùng gì? | [
"Demeclocycin.",
"Carbamazepin.",
"Furosemid.",
"Phenothiazin."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
7297b39f525c4389a065b2321ba8602c | Challenging | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Kết quả dịch màng phổi của một bệnh nhân là dịch tiết, 200 tế bào, ADA 4000 UI/L phát biểu nào sau đây là đúng: | [
"ADA cao nên có thể chẩn đoán lao màng phổi và cho thuốc lao ngay.",
"Chưa thể loại trừ ung thư màng phổi.",
"Chưa thể loại trừ mủ màng phổi.",
"Tất cả đều sai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
d7938a37598944898f8ce53e522f12e9 | Medium | [
"Nephrology",
"Anatomy"
] | Động mạch thận phải dài hơn động mạch thận trái là do gan đè thận phải xuống? | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
be0867bed9ff4c0ca0fdd354873bb4a3 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Một phụ nữ đến khám phụ khoa vì đái rắt, âm đạo có nhiều khí hư trắng xanh loãng,có bọt, hôi và trên niêm mạc âm đạo, cổ tử cung có những lấm tấm viêm đỏ. Chẩn đoán lâm sàng được nghĩ đến nhiều nhất là: | [
"Viêm âm đạo do nấm Canđia",
"Viêm âm đạo do Trichomonas",
"Viêm âm đạo do lậu cầu",
"Viêm âm đạo – cổ tử cung do tạp khuẩn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
dcc4c3759d764bf985c403e11e6afddb | Medium | [
"Anesthesiology",
"Pharmacology"
] | Trường hợp nào có thể chỉ định thiopental gây mê an toàn? | [
"Hen phế quản",
"Phù não",
"Tụt huyết áp, trụy tim mạch",
"Suy tim nặng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
b500ef4dd1d947ee9f18e8f0703a8501 | Medium | [
"Pulmonology",
"Other(No Category)"
] | Từ định luật Đanton có thể thấy trong hỗn hợp nhiều loại khí: | [
"Động năng trung bình của tất cả các loại phân tử giống nhau.",
"Chất khí nào có mật độ phân tử càng lớn thì động năng trung bình càng bé.",
"Ap suất của từng loại khí giống nhau.",
"Do nhiệt độ của từng loại khí không giống nhau nên nhiệt độ của hỗn hợp là nhiệt độ trung bình cuả các loại khí thành phần."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f97777b11be2458aa169dda8fab38099 | Medium | [
"Endocrinology",
"Oncology"
] | Chọn ý đúng nhất cho ung thư tuyến giáp thể nhú ? | [
"Chiếm > 75% ung thư tuyến giáp",
"Tiên lượng nhìn chung không tốt",
"Thuộc nhóm bình giáp, dạng nốt, tiên lượng nhìn chung xấu",
"Thường gặp nhóm cường giáp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8488d4d2211e4f23a52ea85a17458c8d | Easy | [
"Pediatrics",
"Preventive Healthcare"
] | Nhu cầu dinh dưỡng trong thời kỳ bú mẹ: | [
"110-120",
"100-110",
"115-125",
"120-130"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
0522cc4a0d73402584dacc535f3ac7f6 | Medium | [
"Nephrology",
"Eastern Medicine"
] | Trong bài Đạo xích tán điều trị VBQ, những vị thuốc nào có tác dụng lợi thấp: | [
"Hoàng cầm, hoàng bá, hoàng sâm",
"Hoàng cầm, hoàng bá",
"Hoàng cầm, hoàng bá sinh địa",
"Hoàng cầm, hoàng bá, trúc diệp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
06e00c85131f41ea8fa4138a3c33116a | Easy | [
"Urology",
"Anatomy"
] | Vị trí nào là vị trí của túi tinh: | [
"Mặt sau bàng quang",
"Mặt sau tử cung",
"Mặt sau tuyến tiền liệt",
"Mặt sau tinh hoàn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b7b85ee0f6ef4323ae6759046fdcf3d4 | Easy | [
"Endocrinology",
"Urology"
] | Tác dụng hormon sinh dục nam? | [
"Gây nam hoá, tác động lên bộ máy sinh dục nam, kích thích tổng hợp protein ở xương, giảm vận chuyển canxi ra khỏi xương",
"Gây nam hoá, tác động lên bộ máy sinh dục nam, tăng tổng hợp lipid",
"Gây nam hoá, tác động lên bộ máy sinh dục nam, tăng tổng hợp glucid",
"Gây nam hoá, tác động lên bộ máy sinh dục nam... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
04b91faf2f18436ea1cc01f5dd64520a | Medium | [
"Oncology",
"Gastroenterology"
] | Ung thư biểu mô tuyến đại tràng có tiên lượng xấu nhất thuộc loại nào? | [
"Biệt hoá cao",
"Biệt hoá vừa",
"Biệt hoá thấp",
"Loại không biệt hoá"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
8c17fa78df7c40808b5cb030813199db | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Vi khuẩn thương hàn có nhiều đường ra khỏi cơ thể ký chủ | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
93febfcc7ebd4561ab5ae6273a42a064 | Medium | [
"Rheumatology",
"Eastern Medicine"
] | Thành phần của Quyên tý thang KHÔNG bao gồm: | [
"Xích thược",
"Khương hoàng",
"Khương hoạt",
"Bạch truật"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
3ed2207af8af43639bee60ce9baf52af | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Với u nang buồng trứng, hình ảnh khi chụp TC – vòi trứng thường thấy: | [
"Buồng TC bên có U bị choán chỗ",
"Vòi trứng bên có U bị dãn to",
"Vòi trứng bên có U bị kéo dài",
"Thấy rõ khối u buồng trứng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
de005eb6fa1e4b238be0bc44c1e110c6 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Thời gian hoàn thành giai đoạn phát triển trong tế bào gan của P.malariae là bao lâu? | [
"9 ngày",
"Từ 14 - 16 ngày",
"8 ngày",
"Từ 6-7 ngày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2c12e0bbf504421eaf069e84d24ce931 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Bọ gậy Aedes có thể phát triển tốt ở loại nước: | [
"Nước sạch và nước giàu chất hữu cơ",
"Nước bẩn và nước giàu chất hữu cơ",
"Nước sạch và nước ít chất hứu cơ",
"Nước bẩn và nước ít chất hữu cơ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2b865205dd7a40909a76af7a6df299c4 | Easy | [
"Cardiology",
"Sports Medicine"
] | Hoạt động thể lực nào dưới đây có thể giúp phòng chống tăng huyết áp? | [
"Bơi 30 phút hàng ngày",
"Nâng tạ 2 tuần 1 lần",
"Đi bộ 45 phút 1 lần/ tháng",
"Đi bộ nhanh 30 phút/tuần, mỗi tuần đi 1 lần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8976940aee634c07a40cb8d892e989bc | Medium | [
"Otolaryngology",
"Anatomy"
] | Nhóm nào sau đây thuộc nhóm cơ thớ vòng trong hầu | [
"Cơ trâm hầu, Cơ vòi hầu, Cơ khẩu cái hầu",
"Cơ khẩu cái hầu, Cơ khít hầu , Cơ vòi hầu",
"Cơ vòi hầu,Cơ trâm hầu, Cơ khẩu cái hầu",
"Ba cơ khít hầu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a0b83efd9c7b41098c306103d0fa5ca8 | Medium | [
"Dermatology",
"Physiology"
] | Thí nghiệm của Lewis: vạch mạnh vào da người trên cẳng tay thấy xuất hiện vạch đỏ, xung quanh có những mẩn đỏ: Theo Lewis, vạch đỏ sinh ra là do…………., mẩn là hậu quả của………… | [
"giãn tiểu động mạch / giãn mao mạch và tiểu tĩnh mạch",
"giãn mao mạch và tiểu tĩnh mạch / giãn tiểu động mạch",
"giãn tiểu động mạch / giãn mao mạch",
"giãn mao mạch / giãn tiểu động mạch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ebc9476fc75d423ba8d643b3c50bf9bf | Easy | [
"Pharmaceutical",
"Public Health"
] | Căn cứ phân phối lợi nhuận sau thuế của công ty cổ phần dược phẩm theo quy định là: | [
"Luật thuế doanh nghiệp",
"Quy định trong điều lệ của công ty",
"Chế độ tài chính quy định hiện hành",
"Quyết định của tổng giám đốc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
64ef7ae56790485d8e2f7296c6d0e132 | Medium | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Nguyên nhân gây tắc ruột do thương tổn bên ngoài ruột là gì? | [
"Khối u",
"Bã thức ăn.",
"Dính ruột",
"Không có hậu môn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
27cd48ef29194318ae565a4cc1297fa0 | Easy | [
"Neurology",
"Orthopedics",
"Emergency Medicine"
] | Theo Frankel, có những tổn thương thần kinh nào? | [
"Frankel A.",
"Frankel A, B.",
"Frankel A, B, C.",
"Frankel A, B, C, D."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ad6860644d404037902666885572b1b8 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Tác dụng chính của thuốc ngừa thai kết hợp là: | [
"Tác dụng chủ yếu đến niêm mạc tử cung",
"Tác dụng đến niêm dịch cổ tử cung",
"Tác dụng ức chế phóng noãn",
"Ngăn cản sự di chuyển của tinh trùng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
79183ec4309a427a8b0e4f8a55565d6b | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Thái độ xử trí trong phong huyết tử cung rau là: | [
"Hồi sức mẹ, cho thai ra càng sớm càng tốt.",
"Hồi sức mẹ, hồi sức thai, đẻ chỉ huy.",
"Truyền fibrinogen ,bấm ối, theo dõi thêm ,",
"Hồi sức mẹ, mổ lấy thai, cắt tử cung tùy tổn thương."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
6c3d8ed1201947ba8feaf8864f78f7f1 | Easy | [
"Toxicology",
"Environmental Health"
] | Dioxin là tạp chất của? | [
"2,4 D và 2,4,5 T.",
"Picloram.",
"2,4D và Picloram.",
"Dimetylacenic."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5baba86b22384ebc85638c14b0d95389 | Medium | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Kết quả phương pháp cặn Addis xác định có đái ra máu khi | [
">1000 HC trong 1l nước tiểu",
">1000 HC đái ra trong nước tiểu 1l",
"Có HC trên 1l nước tiểu",
"Có >3 Hc trong 1ml nước tiểu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d34aadaa9e404367bcb045e6f4f48bb1 | Easy | [
"Neurology",
"Pathology"
] | Sợi thần kinh có Myelin không có cấu tạo sau: | [
"Trụ trục",
"Vòng thắt Ranvier",
"Tế bào thần kinh đệm hình sao",
"Bao myelin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b6da4e36b71d48a8b9e62595c0af18b6 | Medium | [
"Analytical Chemistry"
] | Nhận diện barbiturat trong phương pháp sắc kí khí, mẫu thử được chiết xuất với? | [
"Natri hydroxid",
"Acid acetic",
"Chloroform",
"Acid sunfuric đậm đặc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
66acf9c4a13b4034914137e081f5f64e | Easy | [
"Pulmonology",
"Emergency Medicine"
] | Nồng độ oxy của ống thông gọng kính ? | [
"1-6l/phút, 30-40%",
"1-6l/phút, 35-60%",
"1-6l/phút, 24-44%",
"1-6l/phút, 50-60%"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
750469ab185f40a1bc79cfd53951506d | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Sau đây là các tác dụng của estrogen lên cơ tử cung, trừ: | [
"Tăng co bóp cơ tử cung.",
"Tăng hàm lượng actomyosin ở cơ tử cung.",
"Tăng lưu lượng máu đến cơ tử cung.",
"Giảm tính nhậy cảm của cơ tử cung với oxytocin."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
dc10de7054d743d4828b1be1012284fb | Medium | [
"Endocrinology"
] | Hormon calcitonin của tuyến giáp tại tổ chức chính là triiodothyronin? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
95ff3722859a43fd9cf70881b4e5bdd8 | Medium | [
"Urology",
"Anatomy"
] | Độ dài ống dẫn tinh, đường kính ngoài, đường kính trong? | [
"35-40, 4-5, 1",
"40-45, 4-5, 1",
"40-45, 2-3, 0,5",
"35-40, 2-3, 0,5"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5bd08659eadf44579a8e2056207021c0 | Easy | [
"Pharmacology",
"Hematology",
"Genetic"
] | Bệnh nhân MẮC bệnh di truyền THIẾU men G6PD, có thể bị TÁN MÁU khi dùng các KHÁNG SINH sau đây, NGOẠI TRỪ: | [
"Cephalexin.",
"Nitrofurantoin.",
"Cloramphenicol.",
"Dapson."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e4d308e9677743b3958e0283d74bfb2e | Easy | [
"Radiology",
"Pulmonology"
] | Khi chụp phổi bệnh nhân phải hít hơi vào sâu trước khi nín thở, có mục đích? | [
"Tăng lượng oxy trong phế nang",
"Trường phổi dãn rộng",
"Để nín thở lâu khi chụp phim",
"Để lồng ngực dãn rộng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2afbc8a60105432ba9cfdba1c5482a6e | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology",
"Physiology"
] | Tại tuyến sinh dục nữ, FSH có chức năng: | [
"Kích thích bài tiết testosteron",
"Kích thích tạo tinh trùng",
"Làm tăng trưởng và trưởng thành nang trứng",
"Làm trụng trứng sinh hoàng thể"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a24aadb865ab4e28bb83c625a8263381 | Easy | [
"Toxicology",
"Analytical Chemistry",
"Laboratory Medicine"
] | Phản ứng phân biệt acid HCl dùng phương pháp gì: | [
"Dùng BaCl2",
"Phương pháp Kohn Abrest",
"Phương pháp kết tủa với AgNO3"
] | [
0,
1,
2
] | C | 2 |
89018e83c3d4435a9f9ad7adf011966d | Medium | [
"Gastroenterology",
"Hematology"
] | Dạng sắt hấp thu nhanh qua niêm mạc đường tiêu hóa là gì? | [
"Sắt heme",
"Sắt không heme",
"Sắt hóa trị III",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
cd84697b43da453182fda1cadb0b9f42 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Áp suất âm màng phổi có các ý nghĩa sau đây, trừ: | [
"Lồng ngực dễ di động khi thở.",
"Phổi co giãn theo sự di động của lồng ngực.",
"Máu về tim và lên phổi dễ dàng.",
"Hiệu suất trao đổi khí đạt mức tối đa."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
0c80985c40434291a0a80b94a6e5dada | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases",
"Oncology"
] | Viêm gan siêu vi nào sau đây có thể gây biến chứng ung thư gan dù đã điều trị khôi khỏi hoàn toàn? | [
"A",
"C",
"D",
"E"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2d3f1a13ab66495ca067274feb670590 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Phía trước khí quản đoạn cổ trừ | [
"Cơ dưới móng",
"Tuyến ức",
"Éo giáp",
"Xương đòn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9617f4ec81234e639d65f507a434afe4 | Easy | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Dạ dày của trẻ biết đi có đặc điểm gì? | [
"Nằm ngang",
"Nằm nghiêng",
"Nằm dọc",
"Tất cả đều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
38ca6594450744f6981910d4c3087114 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Ranh giới nơi rau bong trong giai đoạn bong và sổ rau là: | [
"Giữa lớp trung sản mạc và ngoại sản mạc",
"Giữa lớp màng rụng và màng đệm",
"Giữa lớp chắc (đặc) và lớp xốp của màng rụng",
"Giữa lớp nội mạc tử cung và lớp mô đệm bên dưới"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
3f3a76180747454697e752b58bd718a5 | Medium | [
"Hematology",
"Gastroenterology",
"Internal Medicine"
] | Triệu chứng nào không phải của vàng da do tán huyết? | [
"Thiếu máu",
"Cơn đau quặn gan",
"Sốt",
"Gan lớn, lách lớn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e1ef2f6107384ba9bb0d3964807e7b07 | Medium | [
"Urology",
"Nephrology",
"Radiology"
] | UIV là kỹ thuật ưu thế trong phát hiện u đường dẫn niệu. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
688d1e5130574a42a2329f1ea2b84227 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Chọn một câu trả lời đúng. Đặc điểm của lỵ amips thể cấp tính: | [
"Khởi phát từ từ với triệu chứng rối loạn tiêu hóa.",
"Số lần đi ngoài nhiều 15 -20 lần/ngày.",
"Đau bụng khu trú nhiều ở hố chậu trái.",
"Phân nhiều, nhầy máu thường riêng rẽ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ee59cc500751490c982f90d715dc4008 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Tỉ lệ tìm được vi khuẩn ở bệnh nhân bị viêm phổi chưa dùng kháng sinh trước đó là 45%. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
81750b6441124268bc9909b5dd5827a3 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Triệu chứng sốt trong lao màng phổi là? | [
"Sốt vừa và không kéo dài",
"Sốt nhẹ và không kéo dài",
"Sốt vừa và kéo dài",
"Sốt nhẹ và kéo dài"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3b2b0dc86878451d967a7103309dcf76 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Cấu trúc do lớp đệm đại biểu mô ruột non lên tạo thành: | [
"Leng chuyện.",
"Vinhung mao.",
"Nhung mao.",
"Van ngang"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
21e1ef90fdb9488da4e70bb4d9071db1 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Nhiễm kiềm hô hấp có thể gây ra: | [
"Tê mũi.",
"Tê chân.",
"Ngứa ran xung quanh miệng.",
"Ngứa tay."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8af52d3c285446d7bbe8bfe4ac682d46 | Easy | [
"Anesthesiology",
"Surgery"
] | Động mạch răng trên trước là nhánh của động mạch nào: | [
"Là nhánh bên của động mạch hàm",
"Là nhánh bên của động mạch mặt",
"Là nhánh bên của động mạch cảnh ngoài",
"Là nhánh bên của động mạch dưới ổ mắt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.