id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
8689379d90b941bbbc2a0529276cb7a2 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology",
"Infectious Diseases"
] | Hình ảnh vi thể viêm xương do lao điển hình không có thành phần nào: | [
"Hoại tử bã đậu và tế bào dạng biểu mô",
"Tế bào khổng lồ Langhans",
"Tế bào viêm lympho và tế bào sợi",
"Bạch cầu đa nhân trung tính"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b7c2b3ec207e42bf814a25bcf02e5da9 | Easy | [
"Anatomy",
"Gastroenterology"
] | Tuyến nước bọt dưới lưỡi? | [
"Ống Wirsung",
"Ống Wharton",
"Ống Hering"
] | [
0,
1,
2
] | B | 1 |
ac08dbf823784d40ae93a21437b437db | Medium | [
"Pulmonology"
] | Tràn dịch màng phổi dịch tiết trừ | [
"Lao",
"Ung thư",
"Xơ gan",
"Tắc động mạch phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ccf732c31f5e4ad0833f285909fc20bb | Medium | [
"Hematology",
"Endocrinology"
] | HbA1C có thể được giảm trong trường hợp bệnh nhân mắc bệnh lý nào sau đây? | [
"Thiếu máu do thiếu sắt",
"Thiếu máu do thiếu vitamin B12",
"Thiếu máu do thiếu vitamin B9",
"Thiếu máu do tán huyết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9800d8c0332d43538ab5d99fa0d94161 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology"
] | Ung thư biểu mô vảy cổ tử cung tại chỗ là ung thư sớm, có thể điều trị khỏi, tiên lượng tốt. Mô tả hình ảnh vi thể nào dưới đây là đúng nhất cho loại ung thư này? | [
"Khi tế bào ác tính chiếm từ hai phần ba đến toàn bộ chiều dày biểu mô",
"Toàn bộ chiều dày biểu mô biến đổi ác tính nhưng chưa xâm nhập qua màng đáy",
"Các tế bào ác tính chiếm hết chiều dày biểu mô và xâm nhập qua màng đáy",
"Các tế bào ác tính chiếm hết bề dày biểu mô và đã xâm nhập qua màng đáy 1-3mm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
b9dce012f32647dc983e4b28f038dcf3 | Medium | [
"Dermatology",
"Rheumatology"
] | Điều trị bệnh vảy nến | [
"PUVA uống sau đó chiếu UVA",
"Sử dụng kết hợp thuốc bôi tại chỗ bạt sừng, chống oxi hoá, chống viêm",
"Điều trị tại chỗ kết hợp uống corticoid liều trung bình",
"Cả A và B"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7f311e465aae4e359aa83b18de0b8faa | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Biểu hiện của bệnh đái tháo đường tụy týp I là: | [
"Béo bệu.",
"Xạm da.",
"Sút cân.",
"Co giật."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c26ae234c776466cbd7ebc5d707c6a25 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology"
] | Tổn thương tiền ung thư cổ tử cung thường xảy ra ở vị trí nào của cổ tử cung? (Theo thứ tự thường gặp) | [
"Cổ ngoài và cổ trong",
"Vùng chuyển tiếp và ống CTC",
"Cổ trong và cổ ngoài",
"Vùng chuyển tiếp và cổ ngoài"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b276cc9b9d6947d188d6709f540ef7d7 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Surgery"
] | Nói về điều trị u xơ tử cung: | [
"Chỉ có chỉ định phẫu thuật khi bệnh nhân đã vào giai đoạn tiền mãn kinh",
"Nếu có chỉ định phẫu thuật \"cắt tử cung toàn phần\" là phương pháp ưu tiên được chọn lựa",
"Chỉ bóc nhân xơ ở những bệnh nhân bị vô sinh nguyên phát",
"Tất cả đều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d6888a17787e4561b81f31efd138df5d | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Dấu hiệu giúp chẩn đoán sớm nhiễm trùng tầng sinh môn là: | [
"Sốt",
"Đau tầng sinh môn khi đi lại",
"Tầng sinh môn chẩy mủ",
"Tầng sinh môn nề đỏ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ed5d1cb70ee54563a149006a6d8966b6 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics"
] | Hậu phẫu mổ lấy thai ngày thứ 3, 4 cần khám xem có triệu chứng căng sữa không nếu cần hướng dẫn sản phụ: | [
"Nặn sữa và khuyến khích cho con bú bằng sữa mẹ hoặc bỏ đi",
"Nặn sữa và khuyến khích cho con bú hoàn toàn bằng sữa mẹ",
"Nặn sữa và cho con bú hoàn toàn bằng sữa mẹ",
"Khuyến khích cho con bú hoàn toàn bằng sữa mẹ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
f525f70ad38e4bc9a15cb8618eb371a8 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Radiology"
] | Thuyên tắc động mạch tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai của bệnh nhân: | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
b904b896cb20489ca8a281bc898e7daf | Easy | [
"Endocrinology"
] | Các hormon vỏ thượng thận thuộc nhóm | [
"Protein và peptid",
"Steroid",
"Acid amin",
"Dẫn xuất của acid amin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
aab5c00e774344e682b13ffa87485479 | Challenging | [
"Neurology",
"Neurosurgery"
] | Bệnh nhân nam, 45 tuổi, bị đau đầu âm ỉ vài tháng nay, gần đây thấy khó nuốt, bụng chướng, được chụp cắt lớp vi tính sọ não thấy hình ảnh khối u tầng sọ giữa chèn ép rễ dây thần kinh số X. Rễ dây thần kinh số X thoát ra tại vị trí nào? | [
"Rãnh hành cầu",
"Rãnh cầu cuống",
"Rãnh trước trám hành",
"Rãnh sau trám hành"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2201f44b703e4831b37a2526e9171959 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Rau tiền đạo không những gây chảy máu trong những tháng cuối thai kỳ và trong chuyển dạ mà còn là một yếu tố nguy cơ gây băng huyết sau sinh: (Đúng/Sai) | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
9f9435c90f8d4de691a52392329c79bd | Medium | [
"Endocrinology"
] | Tác dụng của T3-T4 làm tăng: | [
"Kích thước tuyến giáp.",
"Thời gian phản xạ gân xương.",
"Thoái hoá lipid.",
"AMP vòng ở tế bào đích."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
3188ebdab54c4303894bad4d39194b94 | Easy | [
"Anatomy"
] | Cơ quan nào liên quan đến Bàng Quang? | [
"Tá tràng",
"Tử cung",
"Ống trực tràng",
"Không có thông tin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
60d5f2f1e6b9458dbe5c3bf07122f0b4 | Easy | [
"Eastern Medicine"
] | Theo Đào Hoàng Cảnh bào chế Hạnh nhân bằng phương pháp nào? | [
"Rửa sạch giã nát phơi khô",
"Nhai sống",
"Giã dập pha nước uống",
"Tẩm nước nóng chà sát vỏ bỏ đầu nhọn sao vàng hoặc trộn lẫn cám sao"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
f3a70861e88e45d5881d80538ea77d6f | Medium | [
"Hematology",
"Endocrinology"
] | Số lượng bạch cầu trong máu ngoại vi: Tăng khi dùng corticoid. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
e359c4adcea64e36ab1751525732f2f1 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] | Đặc điểm giải phẫu bệnh của thai chết lưu phụ thuộc vào: | [
"Nguyên nhân thai chết.",
"Thời gian và nguyên nhân thai chết.",
"Tuổi thai và thời gian thai chết.",
"Tuổi thai và nguyên nhân thai chết."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f4cdc3214fdb404cb75047b6c4f8119b | Medium | [
"Endocrinology",
"Geriatrics"
] | Một trong các câu sau đây liên quan đến việc điều trị hạ đường huyết là đúng. | [
"Hạ đường huyết xảy ra ở những người nghiện rượu và người già thường không cải thiện với glucagon.",
"Octreotide là dòng đầu tiên điều trị hạ đường huyết do uống sulfonylurea.",
"Sử dụng Steroid cần được xem xét khi hạ đường huyết được cho là liên quan với nhiễm trùng huyết.",
"Kiểm soát cải thiện kết quả hạ ... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
45448789ff9445e08bc2f9fcbc589ae7 | Challenging | [
"Endocrinology",
"Nephrology",
"Gastroenterology"
] | Chỉ định Corticoid điều hoà glucose trong? | [
"Suy gan",
"Suy thận cấp",
"Suy thận cấp và mạn",
"..."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f3fc076cbded40acba0860cc9413516a | Medium | [
"Pulmonology"
] | Tiến triển của viêm phế quản, trừ: | [
"áp xe phổi",
"nhục hoá",
"giãn phế quản",
"đục khoét nhu mô phổi . Tiến triển của viêm phế quản gồm: áp xe phổi, nhục hoá, giãn phế quản, xơ hoá."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9e1f2411438a4ca9bd01622f6f8ca183 | Medium | [
"Nephrology",
"Gastroenterology",
"Endocrinology"
] | Khi nói đến bệnh nhân suy thận và gan nên uống? | [
"D2",
"Pre D3",
"Calcitriol",
"Calcifediol"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
fab0e5912d8f40e1bd3434a3025c8e67 | Easy | [
"Nursing",
"General Medicine"
] | Hệ thống điều dưỡng trong bệnh viện bao gồm: | [
"Hội đồng điều dưỡng, phòng điều dưỡng",
"Phòng điều dưỡng, Điều dưỡng trưởng",
"Hội đồng điều dưỡng, phòng điều dưỡng, điều dưỡng khoa",
"Hội đồng điều dưỡng , điều dưỡng trưởng khoa, điều dưỡng khoa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
421270ebfce74a9cb298a1c0de5daa55 | Medium | [
"Pharmacology",
"Pain Management"
] | Mục đích kết hợp giữa codein với paracetamol nhằm tăng tác dụng: | [
"Giảm ho",
"Hạ sốt",
"Giảm đau",
"Chống viêm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
061906210adc4a2695350e61c3946183 | Easy | [
"Orthopedics",
"Radiology"
] | Dấu hiệu Codmann là dấu hiệu của: | [
"Phì đại màng xương.",
"Xâm lấn phần mềm của các thớ xương.",
"Bong màng xương.",
"Tiêu xương."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
870afb01dbd4444ca7e9c91a9d1a1a4c | Easy | [
"Pulmonology",
"Cell Biology"
] | Tế bào có chức năng thực bào ở phổi: | [
"Phế bào I",
"Phế bào II",
"Tế bào clara",
"Tế bào bụi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7ede9dbf6e884062b107852a7124f82d | Medium | [
"Dermatology",
"Allergy and Immunology"
] | Điều trị viêm da cơ địa cần? | [
"Chống nhiễm trùng, bội nhiễm",
"Giảm ngứa",
"Cả A, B, D đều đúng",
"Chăm sóc da, khống chế các yếu tố bộc phát bệnh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
911ed4102f754807a7695dd22575d582 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Gastroenterology"
] | Loạn cảm họng có nhiều nguyên nhân, có một số nguyên nhân không thuộc cơ quan tai mũi họng là: | [
"Trào ngược dịch dạ dày",
"Viêm xoang sau",
"Dài mỏm trâm",
"Viêm họng mạn tính"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1d5aec4a8f38415790a65ddd6a096875 | Challenging | [
"Infectious Diseases",
"Urology"
] | Bệnh nhân nam 30 tuổi đến khám vì nhôn nhốt ở niệu đạo, tiết dịch đục ngày thứ 3 của bệnh. Chẩn đoán nguyên nhân gây ra tình trạng viêm niệu đạo nào sau đây là phù hợp nhất? | [
"Lậu",
"Trùng roi",
"Tạp khuẩn.",
"Nấm Candida."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
dbb7885d34484189a08193f27e897187 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Neurology"
] | Vi rut dại qua vết cắn vào cơ thể người sẽ : | [
"Theo dây thần kinh hướng tâm đến hệ thần kinh trung ương",
"Theo máu đến hệ thần kinh",
"Theo dây thần kinh đến hệ thần kinh",
"Theo máu vào cơ thể gây nhiễm độc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
34958fe8a6b6422fb7a9870631d90203 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Khi thai 41 tuần, gọi là thiểu ối khi sau mỗi tuần chỉ số ối giảm: | [
"15 %.",
"20 %.",
"25 %.",
"30 %."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2da66f1072d0495bbf5d0adb1bf590bb | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Chọn câu trả lời đúng nhất, bệnh nhân viêm phổi thùy giai đoạn gan hóa xám, trên mảnh sinh thiết phổi có hình ảnh vi thể sau. Chi tiết số 4 là | [
"Mao mạch phế nang xung huyết",
"Bạch cầu đa nhân trung tính",
"Dịch rỉ viêm trong lòng phế nang",
"Các tế bào viêm và sợi tơ huyết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3f2da797cfc74319a8d4e1c6b1f7fb3d | Easy | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | type vi thể nào thường gặp nhất của ung thư đại tràng | [
"ung thư biểu mô tuyến",
"ung thư biểu mô tuyến vảy",
"ung thư biểu mô tế bào nhỏ",
"ung thư biểu mô tế bào vảy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
17ededab327e4a3d88ea21ae5885dcc8 | Easy | [
"Eastern Medicine",
"Nephrology"
] | Theo học thuyết ngũ hành, tạng thận thuộc hành: | [
"Kim",
"Thủy",
"Thổ",
"Hỏa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
35c7c467f9f54cb0af6ebdc2f9b994ca | Medium | [
"Pulmonology",
"Gastroenterology"
] | Thuốc long đờm nhưng không kích ứng niêm mạc tiêu hoá* | [
"Carbocystein",
"Ambroxol",
"Eprazinon",
"Bromhexin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5c0f1b2b2a3c48689b95afe5ed52ae9e | Medium | [
"Hematology",
"Internal Medicine"
] | Bệnh bạch cầu kinh có thể chẩn đoán tại tuyến cơ sở dựa vào xét nghiệm nào? | [
"huyết đồ",
"CTM 16 thông số",
"sinh thiết tủy",
"B&C đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
27ef491e40b04cadb9c15c64979b24c1 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"General Medicine"
] | phân loại mức độ an toàn thuốc trong thời kỳ mang thai của Mỹ | [
"xếp thành 5 loại A, B, C, D, X",
"xếp loại X là thuốc có độ an toàn cao nhất",
"xếp loại A là thuốc có độ nguy hiểm nhất",
"xếp loại C không có nguy cơ với bào thai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
970229c2c2d541f3b95ee758ba0b036d | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Thai phụ 25 tuổi, thai 33 tuần vào viện vì ra nước âm đạo giờ thứ 2. Khám xác định có ối vỡ non, không có dấu hiệu nhiễm trùng, tim thai bình thường. Hướng xử trí thích hợp là: | [
"Mổ lấy thai",
"Cho kháng sinh + gây chuyển dạ ngay",
"Cho kháng sinh + Corticoid, chờ chuyển dạ tự nhiên",
"Cho kháng sinh + Corticoid, đợi sau 24 giờ sẽ gây chuyển dạ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
770c2a4a414e4d22a9406441cd0b3a0e | Medium | [
"Radiology",
"Oncology"
] | Nếu dựa trên hệ thống BI-RADS, khi nhận được kết quả nào thì phải chuyển người bệnh đến chuyên khoa nhũ để xem xét thực hiện khảo sát tế bào học / mô bệnh học ngay? | [
"Từ BI-RADS 3 trở lên",
"Từ BI-RADS 4 trở lên",
"BI-RADS 0 và từ BI-RADS 3 trở lên",
"BI-RADS 0 và từ BI-RADS 4 trở lên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
03c9a411d2244c1c937ed64e0bf1c10a | Challenging | [
"Pulmonology",
"Intensive Care",
"Emergency Medicine"
] | Trong hội chứng suy hô hấp người lớn (ARDS) những phát hiện nào sau đây có mặt, ngoại trừ: | [
"Tăng áp mao mạch phổi",
"optionB",
"optionC",
"optionD"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b72f7c5076f648b287cede2c9fdcf9a1 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chọn một câu trả lời đúng. Đặc điểm biến chứng viêm phổi thủy đậu: | [
"Phụ nữ có thai hay diễn biến nặng.",
"Biến chứng này ít nguy hiểm với trẻ em.",
"Viêm phổi thường xuất hiện sau khi nốt phỏng khô.",
"Hiếm gặp người lớn, hiếm gặp trẻ em."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e691e3f413a243beb8c4dc595676c51a | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Vào giai đoạn sổ thai, phải theo dõi tim thai: | [
"30 phút nghe 1 lần.",
"15 phút nghe 1 lần",
"5 phút nghe 1 lần",
"Nghe sau khi kết thúc mỗi cơn rặn."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c726e86bfdc848408bf141e944e5de12 | Easy | [
"Cardiology",
"Physiology"
] | Hệ thần kinh giao cảm tác động thông qua hóa chất trung gian: | [
"Noadrenalin",
"T3",
"Corticosol",
"Renin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
af96c476310a44b1915e1404145dd35b | Medium | [
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | Trên hình ảnh X quang, ổ loét dạ dày là: | [
"Ổ đọng thuốc, cố định thường xuyên",
"Ổ đục khoét vào thành dạ dày",
"Hình lồi không cố định, thường xuyên",
"Hình lồi không cố định, không thường xuyên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
316c3d00a1104d37921340611ef6135c | Easy | [
"Dentistry"
] | Quy trình thực hiện kỹ thuật lấy tủy buồng trong điều trị tủy răng vĩnh viễn chưa đóng chóp KHÔNG : | [
"Loại bỏ mô tủy nhiễm khuẩn bằng nạo ngà sắc hoặc mũi khoan kim cương",
"Để cục máu đông giữa mô tủy và vật liệu sinh học",
"Bơm rửa bề mặt tủy bằng NaOCl",
"Đặt đam cao su"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
2371352192f04ddf82833d61dd116ef8 | Easy | [
"Toxicology",
"Environmental Health"
] | Ngộ độc Rotenone ở người thì: | [
"Hiếm gặp",
"Thường gặp",
"Không gặp",
"Phổ biến ở vùng cao"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e001ab7064fe43709eff14c8ec698792 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Ở giai đoạn rặn đẻ số cơn co tử cung trong 10 phút thường là: | [
"3 cơn",
"4 cơn",
"5 cơn",
"6 cơn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a0eb22d5a2544161a415415d8eca09f3 | Medium | [
"Pulmonology",
"Oncology"
] | Bệnh ít có khả năng gây xẹp phổi | [
"Ung thư biểu mô tế bào vảy.",
"Viêm phế quản mãn tính.",
"Xơ nang.",
"Viêm phổi mô kệ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7ea61acbe6a646d9ae704a0dd0f888af | Medium | [
"Anatomy",
"General Medicine"
] | Cách xác định các cột sống: | [
"Xác định C6, D12 và khe liên đốt L4-L5",
"Xác định C7, D11 và khe liên đốt L3-L4",
"Xác định C7, D12 và khe liên đốt L3-L4",
"Xác định C7, D12 và khe liên đốt L4-L5"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ee9d52e7f72d43db8cf6f3d7183e57b2 | Medium | [
"Urology",
"Surgery"
] | Khâu các mối chỉ căng ở vị trí định mở bàng quang để làm gì? | [
"Để làm điểm tựa khi rạch mở bàng quang",
"Để buộc cố định ống thông vào thành bàng quang",
"Để đính bàng quang lên thành bụng",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ca8f1189508e47e9984d277256719759 | Medium | [
"Dermatology",
"Allergy and Immunology",
"Preventive Healthcare"
] | Sự thay đổi môi trường nào được khuyến nghị nhất cho bệnh nhân mắc AD? | [
"Sử dụng chất làm mềm nước trao đổi ion để tắm rửa và giặt giũ",
"Tắm nước nóng thường xuyên",
"Mặc quần áo cotton rộng rãi, thoải mái, mềm mại, nhiều lớp",
"Để vùng da bị tổn thương tiếp xúc với không khí khô"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
03988712b44b45f3b5bae02021ffa7e2 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Đặc điểm của hormone incretin: | [
"Đưa glucose vào tế bào mô ngoại vi không phụ thuộc insulin",
"Tăng tốc độ làm rỗng dạ dày",
"Tăng cảm giác no",
"Giảm khối lượng tế bào beta"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
827a8225db61426bb60de743a8012f79 | Easy | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Những loại Insulin nào dưới đây tác dụng trung bình? | [
"Intermediate, Longacting (anologue).",
"Mixtard, Humulin, Scilin, Novomix, Rzodeg.",
"Lispro, Aspart, Glulisine, Actrapid, Human N.",
"Insulatard, Humalin N, Glargin, Detemir, Degludeg."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ebc625875b944ccc9cb88ebb3a216a03 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Viêm phúc mạc mật là tình trạng viêm phúc mạc do đường mà dãn, dịch mật thâm qua thành đường mật gây viêm phúc mạc, đúng đến | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
bff9cd068d6248d494344f3614247160 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases",
"Oncology"
] | Yếu tố nào sau đây được coi là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư cổ tử cung? | [
"Quan hệ tình dục sớm, có nhiều bạn tình",
"Có tiền sử bị sùi mào gà",
"Nhiễm HSV típ nguy cơ cao",
"Nhiễm HPV típ nguy cơ cao"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ce1dc36bf8d74bb79544383343f5d592 | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Pediatrics"
] | Bé trai 2 tháng tuổi vào viện vì nôn ói và đau bụng, bé đau bụng dữ dội, từng cơn khoảng 5 phút và tiêu phân nhầy máu mũi, không sốt, chẩn đoán phù hợp nhất là gì? | [
"*Lồng ruột",
"Lỵ trực khuẩn",
"Lỵ amip",
"Scholein Henoch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b9cc992f18014758b9fd099120770671 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | 74. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt nhất đối với thành ống tiêu hoá là siêu âm hiện đại: | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
aa9a01de3e7045688f382daff66cc435 | Challenging | [
"General Medicine",
"Pharmacology"
] | Nhược điểm chính của thuốc dùng đường uống là: | [
"Bị phân huỷ bởi dịch tiêu hoá và men gan",
"Khả năng hấp thu qua tiêu hoá kém",
"Không uống được khi thuốc có mùi vị khó chịu",
"Không uống được khi thuốc kích ứng đường tiêu hoá"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
82ce82541dad40ea8ede4f9f98812265 | Medium | [
"Neurology"
] | Rối loạn vận động trong Parkinson thường kèm theo? | [
"Có phản xạ bệnh lý c",
"Giảm trương lực cơ",
"Tăng trương lực",
"Cả 3 ý trên đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
6c6d768899a14f7c83a3720627668cd0 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Microbiology"
] | Tính chất nuôi cấy VK nào dưới đây là đúng: | [
"VK ưa khí không bắt buộc, phát triển chậm",
"Phát triển tốt nhất ở vùng đỉnh phổi, gan, vùng phổi dưới xương đòn",
"Khuẩn lạc dạng S",
"Khuẩn lạc dạng R"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
675c0decf74c4d02a6e51c1d1a7e0115 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Sỏi ống mật chủ kẹt ở cơ vòng Oddi được xem là nguyên nhân chính gây nên viêm tụy cấp: | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
f2866faa628243e7b864d9babbb1e48a | Easy | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Đặc điểm của cơn đau quặn thận? | [
"Âm ỉ, kéo dài, lan từ hông lưng xuống dưới.",
"Âm ỉ, kéo dài, lan từ hôn ra trước.",
"Đột ngột, quặn từng cơn, lan từ hông lưng xuống dưới.",
"Đột ngột, quặn từng cơn, lan từ hông lưng ra trước."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a61a8aaf8283457f8fff269152a4081b | Medium | [
"Allergy and Immunology",
"Hematology"
] | Nói về bạch cầu hạt ưa kiềm, câu nào sau đây không đúng? | [
"Rất giống dưỡng bào",
"Đóng vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng",
"Tiết ra các kháng thể gây phản ứng dị ứng là IgE",
"Giải phóng Heparin vào máu có tác dụng chống đông máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5d44f251abd248a1ae8ccf6d9c00492b | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Thoái hóa glucid (đi từ glucose) theo con đường hexose DiP trong điều kiện hiếu khí cho bao nhiêu ATP? | [
"38 ATP",
"12 ATP",
"2 ATP",
"42 ATP"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
7dabdf568de846bc9a0aedb13b0e9e6b | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Salmonella là loại mầm bệnh gây bệnh theo cơ chế xâm nhập vào tế bào | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
b767308f00b9473e849487604a8cca97 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Vị tri đầu tuỵ, phần lên của tá tràng đi theo hướng? | [
"Nhánh phải của ĐM chủ bụng",
"Nhánh trái của ĐM chủ bụng",
"Nhánh phải của TM chủ bụng",
"Nhánh trái của TM chủ bụng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f2659330f1924536952eb18d7042982e | Easy | [
"Hematology",
"Cardiology"
] | Huyết khối ( nghẽn mạch) là gì | [
"Hình thành cục máu đông trong lòng mạch trên cơ thể",
"Hình thành vật tắc trong lòng mạch",
"Tắc tĩnh mạch",
"Tắc động mạch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
677814d95450459d95af0b0328af191d | Medium | [
"Endocrinology",
"Urology",
"Genetics"
] | Suy sinh dục thì xét nghiệm di truyền ở mức tế bào có thể là: | [
"Tinh dịch đồ",
"Phân mảnh AND tinh trùng",
"Xét nghiệm phân tử NST Y",
"Nhiễm sắc đồ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b191913955054836a28254c80024cfbe | Medium | [
"Otolaryngology",
"Surgery"
] | Chấn thương gẫy xương chính mũi người ta thường phẫu thuật sớm vì dễ bị sẹo xấu đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
c6d9837ecf89460789312fe82d43b403 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Epidemiology"
] | KST truyền bệnh là | [
"Những KST trung gian môi giới truyền bệnh",
"Những KST trung gian môi giới truyền bệnh và đôi khi có thể gây bệnh",
"Những KST gây bệnh",
"Tất cả đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
33dd0ad04fa54df6b45436f765964053 | Challenging | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Bệnh nhân sau đây với sỏi thận có thể được cho về nhà một cách an toàn: | [
"Một người đàn ông 50 tuổi mắc bệnh tiểu đường bị nhiễm trùng đường tiết niệu và các dấu hiệu tắc nghẽn liên quan",
"Một người đàn ông 30 tuổi với một quả thận duy nhất và có dấu hiệu của tắc nghẽn",
"Một người đàn ông 40 tuổi với sỏi 4mm trong niệu quản đoạn xa",
"Một người phụ nữ 25 tuổi với những cơn đau k... | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
49dc4a19e0a445debd30c13314007017 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Cách xác định ngôi chính xác nhất trên lâm sàng là: | [
"Khám âm đạo tìm được mốc ngôi khi cổ tử cung đã mở",
"Nắn tìm cực mông thai nhi",
"Nhìn hình dáng tử cung",
"Nắn tìm cực đầu thai nhi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
35316fc46846444c9a86fdfb9bde7c5d | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Internal Medicine"
] | Theo John Crofton, hai dấu hiệu phụ nghi ngờ người bệnh lao có nhiễm HIV là: | [
"Sút 10% trọng lượng cơ thể và ho liên tục trên 1 tháng",
"Tiêu chảy kéo dài trên 1 tháng và nhiễm nấm candida",
"Nhiễm nấm candida và ho liên tục trên 1 tháng",
"Sút 10% trọng lượng cơ thể và sốt kéo dài trên 1 tháng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
fb1e68ce2c814b07ab0834aafdfa824c | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Hang lao có 4 lớp bã đậu, lới giữa, lớp ngoại vi, bao xơ? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
0b8215ca5bd7472c87b757e6c1a37a99 | Hard | [
"Pulmonology",
"Pediatrics",
"Emergency Medicine"
] | Bệnh nhi nữ 17 tháng tuổi, Nhập viện: thở nhanh 65 lần/phút, co lõm ngực mạnh, SpO2 87%, phổi ran ẩm nổ 2 bên. Chẩn đoán suy hô hấp độ 2/viêm phổi nặng. Xử trí thở NCPAP: PEEP 6cmH2O, FiO2 60%, sau 3 giờ cháu thở mệt, NT 60 lần/phút, CRT 3 giây, SpO2 83%, HA 70/50mmHg, XQ tại giường tràn khí màng phổi hai bên. Chẩn đoán phù hợp nhất ở bệnh nhi này là gì? | [
"Sốc giảm thể tích",
"Sốc nhiễm trùng",
"Sốc tim",
"Sốc tắc nghẽn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7c3d7bc450b04f6895b6fc4fabe2415d | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Các enzym nào sau có vai trò thuỷ phân lipid | [
"Lipase, Photpholipase, Cholesterolesease",
"SGOT,SGPT",
"Amylase,Protease,Lipase",
"Amylase,Protease,peptidase"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8f229ca601f64ceeab3db9189c5c44cb | Easy | [
"Toxicology",
"Environmental Health"
] | Nguồn gốc của nitrogen oxide : | [
"Được phóng thích từ phản ứng giữa acid nitric hay acid nitrous với các chất hữu cơ",
"Từ sự đốt cháy nitrocellulose và các sản phẩm khác",
"Hiện diện trong khói thải xe cộ",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
df608d27e58a4aeabd77dfc6927ebb92 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Dạ dày có hình sừng bò trong trường hợp : | [
"Tăng trương lực,",
"Giảm trương lực,",
"Người khoẻ mạnh.",
"Không có lựa chọn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
527bc6893886496abcf41e2cc31260ab | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics",
"Pulmonology"
] | Vai trò hô hấp của bánh rau, chọn một câu đúng nhất | [
"Nhờ cơ chế khuyếch tán",
"Phụ thuộc vào dòng máu đến bánh rau",
"Trường hợp cao huyết áp, cơn co tử cung cường tính máu đến rau sẽ giảm",
"Cả 3 câu trên đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c2db559b89d24c6b909121064a7b4930 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology",
"Pathology"
] | U tế bào mầm buồng trứng gồm 4 típ mô học dưới đây. Hãy chọn câu trả lời đúng nhất cho 2 típ mô học thường gặp của u tế bào mầm của buồng trứng? | [
"U quái, u xoang nội bì",
"U quái, u nghịch mầm",
"U nghịch mầm, ung thư biểu mô phôi",
"U nghịch mầm, u xoang nội bì"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
90b7f6a239f04a639a98955ce479d0c6 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Loại khí hư nào cho ta nghĩ tới viêm âm đạo do Trichomonas vaginalis: | [
"Huyết trắng loãng màu vàng hơi xanh, có bọt, hôi",
"Huyết trắng đặc sánh, màu trắng lợn cợn đóng thành mảng gây ngứa rát",
"Huyết trắng nhiều màu xám có mùi rất hôi tanh",
"Huyết trắng dính như lòng trắng trứng, có khi loãng như nước"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
eb479fd18343464fac16c6689c7d0e91 | Medium | [
"Neurology",
"Palliative Medicine",
"Oncology"
] | Loại đau nào phải dùng các loại thuốc chống co thắt, chống âu sầu, thuốc tê hoặc các biện pháp phẫu thuật thần kinh mới cắt được cơn đau? | [
"Đau nguồn gốc thần kinh.",
"Đau tạng.",
"Cả A và B.",
"Tất cả đều sai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e04aa85fba244ebeaa751b1b2eb9cdbd | Easy | [
"Radiology",
"Physics"
] | Hồng ngoại là bức xạ điện từ có bước sóng: | [
"400.000nm-770nm",
"200nm-390nm",
"400nm-760nm",
"400.000nm-77nm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a0fae88750aa43eda82b8259bbd3be53 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Xơ gan nốt nhỏ khi kích thước nốt gan tân tạo nhỏ hơn: | [
"2mm",
"2cm",
"3mm",
"3cm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b5395e09153f4599b1c7b1340e98c587 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Internal Medicine"
] | Triệu chứng ở TMH có thể gặp trong bệnh lý nội khoa: | [
"Nhức đầu",
"Ho kéo dài",
"Chóng mặt",
"Ù tai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b98e35a36e874b3b8cc6131833be5f80 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Ý nghĩa tốt nhất cho từ được gạch chân là gì? 'Cường giáp' thường liên quan đến việc kiểm soát đường huyết kém đi và tăng nhu cầu insulin. | [
"chức năng tuyến giáp bình thường",
"chức năng tuyến giáp quá cao",
"một lượng chất béo bất thường trong máu",
"liên quan đến lượng đường trong máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a7afd0cd2ae2413393c6e3a4f5b7b769 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Chọn câu đúng khi nói về bệnh thương hàn? | [
"Ở thể điển hình, bệnh có thể tự khỏi sau 4 tuần không cần điều trị kháng sinh",
"Vẻ mặt typhus trong bệnh thương hàn là do liệt cơ mặt",
"Bệnh gây vết loét ở đoạn hồi tràng, có thể gây chảy máu, nhưng không bao giờ gây thủng ruột",
"Bệnh thương hàn là bệnh nhiễm trùng tại chỗ ở đường tiêu hóa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1de0a4a97aca4a778aeff56a7d1277b9 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Pharmacology"
] | Dung dịch kháng sinh Polydexa có thể sử dụng làm thuốc tai khô đúng hay sai? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
3ef7aa669d02415d88074ab42755ba4e | Easy | [
"Oncology",
"Gastroenterology"
] | Vị trí thường gặp nhất của ung thư dạ dày; | [
"Bờ cong nhỏ",
"Tiền môn vị",
"Hang vị",
"Đáy vị"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c659ac6ffd154e57955aab30f3126120 | Easy | [
"Pharmacology",
"Infectious Diseases",
"History of Medicine"
] | Thời gian penicillin được tổng hợp dùng trong lâm sàng: | [
"1929",
"1936",
"1941",
"1963"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0b1eeaa5cde64bab9a09c159e6590404 | Medium | [
"Cardiology",
"General Medicine"
] | Về quy luật Starling: ở những tư thế khác nhau có những đường cong Starling khác nhau.? | [
"Đúng",
"Sai",
"Không chắc chắn",
"Không có thông tin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
325b2a2a67be442a877832955ed9874a | Easy | [
"Pharmacology",
"Pain Management"
] | Đặc điểm tác dụng của Codein là: | [
"Tác dụng giảm đau chọn lọc",
"Có nguy cơ gây nghiện",
"Giảm đau trung ương",
"Giảm đau ngoại biên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ef6ff1c856a2429c99e73c22eee7a780 | Medium | [
"Dentistry",
"Radiology"
] | Xét nghiệm cận lâm sàng cần phải làm với người bệnh viêm quanh răng tiến triển nhanh: | [
"[A]. Xét nghiệm nước tiểu",
"[B]. Chụp phim Panorama",
"[C]. Cấy máu",
"[D]. Chụp Xquang tim phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5c8265f55652424191019ebb2956878b | Medium | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | Khuyết tròn hoặc bầu dục thường gặp trong u dạ dày lành tính: | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
7ebc15801030404dbf892ad124aa9657 | Easy | [
"Pulmonology",
"Pediatrics"
] | Tăng tiết là tổn thương hay gặp ở giai đoạn cuối của bệnh viêm phế quản - phổi? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
615704a2a79b47678acd91e803e73e5b | Medium | [
"Oncology",
"Endocrinology"
] | Một trong những nguyên nhân gây ra ung thư tuyến giáp là | [
"Virut",
"Hoá chất",
"Gen",
"Tia xạ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
68069b6152fd4b57941016cfae0fec18 | Easy | [
"Pulmonology",
"General Medicine"
] | Chọn đáp án đúng, terbutalin thuộc nhóm thuốc nào? | [
"Thuốc kích thích chọn lọc β2- adrenergic tác dụng ngắn",
"Thuốc kích thích chọn lọc β2- adrenergic tác dụng dài",
"Kích thích không chọn lọc β",
"Kích thích cả α và β"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2226ae28ef22484896eecc44e4fbcde9 | Medium | [
"Psychiatry"
] | Than phiền bệnh tật nghĩ tới cái chết là triệu chứng của hội chứng: | [
"Hoảng sợ",
"Trầm cảm",
"Hưng cảm",
"Lo âu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.