id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
c29bb40f23fd40d6811264394004a86b | Easy | [
"Emergency Medicine",
"Sports Medicine",
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Đau cấp, chấn thương cấp tính (24-48 giờ) chỉ định điều trị nào? | [
"Hồng ngoại",
"Chườm lạnh",
"Siêu âm trị liệu",
"Chườm nóng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a53e2e996dfc49e4ba232d041af901c7 | Medium | [
"Oncology",
"Pulmonology"
] | TNM là hệ thống phân giai đoạn ung thư phổi thường được sử dụng trên lâm sàng. Trong đó, M là chỉ số dùng để đánh giá: | [
"Tình trạng khối u nguyên phát",
"Tình trạng di căn xa của u",
"Tình trạng di căn hạch vùng",
"Tình trạng xâm lấn mạch máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
da64f690fe3b482697d5497ac318e77f | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology"
] | Biến chứng sản khoa thường gặp nhất của một u buồng trứng thực thể là: | [
"Khối u tiền đạo.",
"Sẩy thai.",
"Đẻ non.",
"Thai kém phát triển."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
7eeeeb908a1247a59ab26c7bd49a8772 | Challenging | [
"Toxicology",
"Emergency Medicine"
] | 44.Thuốc nào sau đây điều trị ngộ độc độc tố nộc rắn: | [
"D-Penicilamin",
"Antivenin",
"DMSA",
"Rongalit"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
49766c705322406292ee633690a5fa35 | Medium | [
"Toxicology",
"Chemistry",
"Pharmacology"
] | Cocain trong dung dịch H2SO4 0,5N thì phổ UV có bao nhiêu cực đại với bước sóng bao nhiêu? | [
"1 cực đại, bước sóng 274 nm",
"1 cực đại, bước sóng 232 nm",
"2 cực đại, bước sóng chính là 232nm, bước sóng 2 là 274nm",
"2 cực đại, bước sóng chính là 274 nm, bước sóng 2 là 232 nm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e1e16bd36550450daf1777e43937bf0c | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Trong rau tiền đạo, lý do chính gây chảy máu trong 3 tháng cuối thai kỳ là do: | [
"Rau phát triển to lan xuống đoạn dưới.",
"Đoạn dưới thành lập dãn ra gây bong nhau",
"Do vỡ các xoang tĩnh mạch.",
"Do cử động của thai mạnh gây bong nhau."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
962828368e2d45138a3f2d99e5986791 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Virology"
] | Yếu tố nào sau đây không phải yếu tố độc lực của virus? | [
"Yếu tố bám và xâm nhập",
"Chuyển dạng tế bào, gây các khối u và ung thư",
"Thay đổi tính thắm của lysosom của tế bào, giải phóng enzym thủy phân",
"Kích thích tế bào cảm thụ tổng hợp Interferon"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0af7da8e7379431c98158154051605b0 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Ký sinh trùng là một sinh vật .............., trong quá trình sống nhờ vào những sinh vật khác đang sống, sử dụng các chất dinh dưỡng của những sinh vật đó, sống phát triển và duy trì sự sống. | [
"Dị dưỡng.",
"Sống",
"Tự dưỡng",
"Tất cả các câu trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
cf8ce5a5c9de4b8286ed8526c38cd014 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Genetics"
] | Sự hình thành và hoàn thiện về giới tính của thai phụ thuộc vào các yếu tố sau, trừ: | [
"Nhiễm sẵc thể giới tính của noãn.",
"Nhiễm sắc thể giới tính của tinh trùng.",
"Sự kết hợp giữa nhiễm sắc thể giới tính của noãn và tinh trùng.",
"Sự có mặt của testosteron trong máu của bào thai 7 - 8 tuần tuổi."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c16ac5a731e64207b06244295c548241 | Easy | [
"Dermatology",
"Nephrology",
"Eastern Medicine"
] | Da ấn vào có vết lõm là do: | [
"Thuỷ thấp",
"Khí trệ",
"Chính khí đã hư",
"Âm hoàng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
bce4bda345984a1db0ef6bacec0ca209 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Ống mật chủ, đầu tuỵ thường nằm ở vùng nào? | [
"Hạ sườn phải",
"Vùng quanh rốn",
"Thượng vị",
"Hạ sườn trái"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0cdd1a7f696d44b39712861208e6a4be | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Nghe tiếng óc ách thượng vị buổi sáng khi người bệnh nhịn đói thường gặp trong bệnh lý nào? | [
"Tắc ruột",
"Xoắn ruột",
"Hẹp môn vị",
"Hẹp tá tràng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
091dcdd9c7a54fe9b954595907444886 | Medium | [
"Neurology",
"Physical Medicine and Rehabilitation",
"Emergency Medicine"
] | Bệnh nhân liệt ½ người trong giai đoạn cấp cần nhất: | [
"phòng thương tật thứ cấp",
"giáo dục người nhà cùng phục hồi chức năng",
"Hỗ trợ cho bệnh nhân thực hiện các sinh hoạt hằng ngày",
"đảm bảo dấu hiệu sinh tồn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
996cd708cf1944f6a72d74cbeff90b1e | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Một số mầm bệnh truyền nhiễm lây đường hô hấp là: | [
"Tả, lỵ, Rubella",
"Tả, lỵ, thương hàn",
"Bại liệt, sốt vàng",
"Bạch hầu, ho gà, lao"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9e2f6fe6fdf84d109a869cb856db2d18 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Trước một bệnh nhân nghi ngờ cường năng giáp trạng, để xác định chẩn đoán cần định lượng các hormon nào sau đây? | [
"T3,T4 và FSH",
"T3,T4 và TSH",
"MIT, DIT và TSH",
"Tất cả hormon trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
54053ac4cc264c8f925a0fec51632963 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Bilirubin gián tiếp kết hợp với gì? | [
"Lipid",
"Protein",
"Albumin",
"........"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ba59bd1ddea14fc3be8eddca0b02a3a1 | Challenging | [
"Urology",
"Nephrology"
] | Chọn câu trả lời đúng. Bệnh nhân nam 85 tuổi, chẩn đoán lâm sàng sỏi san hô thận trái trên bệnh nhân đã bị cắt thận phải. Kích thước lớn nhất của sỏi 5cm. Siêu âm thận T không giãn. Xét nghiệm máu: ure 5,4 mmol/L; Creatinine 99 µmol/L, Glucose 19 mmol/L. Phương pháp điều trị nên chỉ định trên bệnh nhân này là: | [
"Nội soi tán sỏi thận qua da.",
"Mổ mở lấy sỏi thận + dẫn lưu thận.",
"Điều trị nội khoa",
"Tán sỏi ngoài cơ thể."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
87c87ead8158453c9d8b6d4f08617cb6 | Easy | [
"Pulmonology",
"Pharmacology"
] | Thuốc cắt cơn hen hay dùng nhất là gì? | [
"giãn phế quản Beta 2 Adrenergic",
"Aminophillin tĩnh mạch",
"Adrennalin tiêm dưới da",
"Coticorid uống, tiêm tĩnh mạch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
598c551526b24f9786385ca1a23fc897 | Medium | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Điều nào sau đây không liên quan đến đái ra máu: | [
"Nhiễm trùng đường niệu.",
"U tuyến tiền liệt.",
"Ung thư đường tiết niệu.",
"Hội chứng thận hư."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7796d58486c340ce9906a5dbf9f6479a | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Veterinary Medicine"
] | Nguyên nhân gây ra bệnh than (anthrax) là: | [
"Virus",
"Vi khuẩn",
"Nấm",
"Ký sinh trùng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
fb1dbac141294f00ad2d65697a4b3962 | Medium | [
"Nephrology",
"Endocrinology"
] | Hạ Na máu kèm theo giảm thể tích ngoài tế bào nào sau đây đúng (Na niệu > 20 mmol/L)? | [
"Do dùng lợi tiểu, suy thượng thận, bệnh thận kẽ.",
"Mất qua da, chấn thương, qua tiêu hoá.",
"Dùng lợi tiểu thiazid.",
"Do suy giáp, suy thượng thận."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
498d8ccff9934cf4a2e7a7494eb5c301 | Medium | [
"Oncology",
"General Medicine"
] | Nguyên nhân gây ung thư ở người ít liên quan đến? | [
"Vi khuẩn",
"Phóng xạ",
"Vi rút",
"Hóa chất"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
78fe956ba767484696bccd2478b2bda6 | Challenging | [
"Endocrinology",
"Nuclear Medicine"
] | Chỉ định điều trị iod phóng xạ cho bệnh Basedow là: | [
"Suy tim nặng không thể uống thuốc kháng giáp tổng hợp hoặc phẫu thuật được.",
"Có thai.",
"Đang cho con bú.",
"Giamr bạch cầu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
6f7e93121b634297a3279c13c684996f | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Yếu tố nào sau đây là thuận lợi cho tổn thương CIN ở cổ tử cung | [
"Đẻ nhiều lần",
"Đẻ non",
"Đẻ thai già tháng",
"Đẻ có kèm theo sản giật"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d44bc9a1b6b946c9a37a5332139f3fe4 | Medium | [
"Pharmacology",
"Toxicology",
"Cardiology",
"Geriatrics"
] | Trong các thuốc ức chế kênh calci thì thuốc nào gây táo bón nhiều nhất, đặc biệt trên người già | [
"Amlodipin",
"Verapamil",
"Diltiazem",
"a,c đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1c103a5355cf436f9e3a6958801c4777 | Easy | [
"Pathology",
"Internal Medicine"
] | Nội dung của Định luật đương lượng của Dalton | [
"Tổng điện tích các sản phẩm thu được bằng đúng tổng điện tích các chất ban đầu đã tác dụng.",
"Các chất tác dụng với nhau theo các khối lượng tỷ lệ với đương lượng của chúng.",
"Tổng số mol các sản phẩm thu được bằng đúng tổng số mol các chất ban đầu đã tác dụng.",
"Số mol electron mà chất oxy hóa cho đi bằn... | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
cfdf4271de6c4a049bf61a70a0efef86 | Challenging | [
"Pulmonology",
"Oncology",
"Pathology"
] | Bệnh nhân nam 45 tuổi, tiền sử hút thuốc lá, đi khám định kỳ phát hiện khối bất thường ở vùng ngoại vi thùy dưới phổi phải, kích thước lớn. Để chẩn đoán xác định bản chất khối u, xét nghiệm nào sau đây là có giá trị nhất: | [
"Chụp cắt lớp vi tính có thuốc cản quang",
"Chụp cộng hưởng từ độ phân giải cao",
"Xét nghiệm sinh hóa máu các dấu ấn ung thư",
"Sinh thiết khối u để xét nghiệm mô bệnh học"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
82a1d0a2378447e480b246a577acc76d | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Cách sử dụng viên thuốc tránh thai phối hợp vỉ 28 viên có hàm lượng Ê 30mg NGOẠI TRỪ | [
"Uống viên thứ nhất sau khi sạch kinh 5 ngày",
"Uống vào một giờ nhất định trong ngày",
"Nếu quên 2 viên thì ngừng thuốc và dùng biện pháp khác",
"Uống viên đầu tiên vào ngày thứ 1 của chu kỳ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
cbdb77a8d2744472999cd82bec394ac7 | Easy | [
"Molecular Biology"
] | Protein SSB trong sao chép DNA được viết tắt từ: | [
"Simple strand binding",
"Simple strandline binding",
"Single strandline bind",
"Single strand binding"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
67a9a5c0c55844b29e5e94a690239491 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | Vị trí thường gặp nhất của ung thư dạ dày là vùng nào? | [
"Bờ cong nhỏ",
"Hang - môn vị",
"Tâm vị",
"Bờ Cong lớn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
78bd1aaec6b44b6cb9e2dff5a34de44d | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pediatrics"
] | nguyên nhân xuất huyết tiêu hoá trên thường gặp nhất ở trẻ nhũ nhi là gì? | [
"hội chứng Mallory - Weiss",
"giãn vỡ tĩnh mạch thực quản",
"viêm loét dạ dày tá tràng",
"dị dạng mạch máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ba84413624fb4e53bb8f0e4ae63ea7ff | Medium | [
"Toxicology",
"Environmental Health"
] | 11. Chọn đáp án Sai:
A. Độc chất học là môn học nghiên cứu về tính chất lý hóa và tác động của chất độc trong các
cơ thể sông
B. Độc tính là một khái niệm liều lượng dùng để miêu tả tính chất gây độc của một chất đối
với cơ thể sống và được thể hiện bằng liều gây độc
C. Độc chất học góp phần xây dựng tiêu chuẩn dư lượng của thuốc ảo vệ thực vật
D. Chất độc là bất kỳ chất nào khi đi vào cơ thể trong những điều kiện nhất định gây ra
những biến đổi về mặc sinh lý. | [
"Độc chất học là môn học nghiên cứu về tính chất lý hóa và tác động của chất độc trong các\ncơ thể sông",
"Độc tính là một khái niệm liều lượng dùng để miêu tả tính chất gây độc của một chất đối\nvới cơ thể sống và được thể hiện bằng liều gây độc",
"Độc chất học góp phần xây dựng tiêu chuẩn dư lượng của thuốc ả... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f85822e7fce041fa9c55b47e4acc82a9 | Easy | [
"General Medicine",
"Geriatrics"
] | Trong giai đoạn trưởng thành, cơ thể phát triển và đạt đến mức ổn định về mặt thể chất, tâm sinh lí đồng thời với sự xuất hiện của những dấu hiệu của quá trình lão hóa ở độ tuổi: | [
"18",
"22",
"24",
"25"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
6838a7eb63fd4a94a8513b6b72910492 | Challenging | [
"Cardiology",
"Eastern Medicine"
] | Pháp điều trị tăng huyết áp thể tâm tỳ hư là: | [
"Tư dưỡng can thận",
"Dưỡng tâm an thần",
"Bổ tâm tỳ",
"Kiện tỳ bổ huyết an thần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
90b968aa80cc4e299841d7de4eeba574 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | [T] Các vi khuẩn sinh sản trong thức ăn và sinh độc tố gồm: Salmonella, Staphylococcus, Clostridium botulinum. Đ/S? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
f2535ad7067a4c5b852706c013000c76 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Internal Medicine"
] | Nguyên lý chẩn đoán thai là tìm: | [
"LH trong máu và nước tiểu.",
"FSH trong máu và nước tiểu.",
"HCG trong máu và nước tiểu.",
"Prolactin trong máu và nước tiểu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
dd1d3dfd34ff4579ade7ef163e7585fa | Easy | [
"Pharmacognosy"
] | Hàm lượng Alkaloid toàn phần trong Cà độc dược cao nhất ở | [
"lá",
"hoa",
"hạt",
"rễ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
32d7a7558c8e41129b7a3c665e8d5f07 | Medium | [
"Biochemistry",
"Internal Medicine"
] | Acid amin nào cho phức chất màu vàng khi tác dụng với Ninhydrin | [
"Cystin",
"Hydroyprolin",
"Glycin",
"Threonin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e7c24d438d84452a9767305632030021 | Medium | [
"General Medicine"
] | Chọn ý đúng về định nghĩa của tổn thương tổ chức cứng của răng không do sâu: | [
"Là các tổn thương mất cấu trúc của mô răng do các nguyên nhân không liên quan tới vi khuẩn",
"Là các tổn thương tuỷ răng do các nguyên nhân liên quan tới vi khuẩn",
"Là các tổn thương tuỷ răng do các nguyên nhân không liên quan tới vi khuẩn",
"Là các tổn thương mất cấu trúc của mô răng do các nguyên nhân liê... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8824e487c94f4594a809abae609b9c3e | Medium | [
"Gastroenterology",
"Neurology"
] | Thuốc nào sau đây có nguy cơ gây viêm gan nhiễm mỡ (NASH)? | [
"Carbamazepin",
"Levotiracetam",
"Phenytoin",
"Valproate Na"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
26c8829e2a90409a898c22091164b414 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Thống kinh thường: | [
"Chỉ xảy ra ở những phụ nữ chưa sinh đẻ lần nào",
"Đau bụng vùng hố chậu phải",
"Có thể đau bụng trước, trong khi hành kinh",
"Đau bụng dữ dội từng cơn, có cảm giác như muốn ngất"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b8c036cdb6db44669f877abf2cbc6a1a | Medium | [
"Oncology",
"Pathology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Cần chú ý điều gì khi làm sinh thiết chẩn đoán UT cổ tử cung? | [
"Lấy nhiều vùng",
"Lấy nơi ranh giới lành-tổn thương",
"Lấy sâu để xem xét cả lớp đệm",
"Cả 3"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ff97030df616486b84120116d3f74bd1 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Ối vỡ non xảy ra ở người bị hở eo cổ tử cung: (Đúng/Sai) | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
2847ca2823294d24807c5fe81f118b92 | Hard | [
"Pulmonology",
"Emergency Medicine"
] | Một bệnh nhân đang trong tình trạng suy hô hấp cấp, khi máu động mạch đo được như sau: PCO2 = 25mmHg, PO2 = 90mmHg. Hãy cho biết điều nào dưới đây là phù hợp nhất: | [
"Yêu cầu bệnh nhân hít sâu và thở ra nông",
"Yêu cầu bệnh nhân thở nhanh để tăng thải CO2",
"Bệnh nhân cần bổ sung khí O2 vào khí thở???",
"Yêu cầu bệnh nhân hít và thở ra chậm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ee0bff8dde0046b6904deb4a08e2517d | Medium | [
"Neurology",
"Infectious Diseases"
] | Nồng độ glucose trong dịch não tủy thấp có thể gặp trong các bệnh lý sau, ngoại trừ: | [
"Bệnh lý thiếu GLUT1",
"Lao màng não",
"Viêm não",
"Viêm màng não"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e9cb8cac961a4f0b87b11ad28c3e461f | Medium | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Ăn điều trị | [
"Là biện pháp duy nhất được thực hiện trong suốt quá trình điều trị trẻ bị suy dinh dưỡng",
"Là biện pháp tối ưu được thực hiện trong quá trình điều trị trẻ bị suy dinh dưỡng nặng",
"Chỉ thực hiện ở trẻ bị suy dinh dưỡng nặng",
"Chỉ thực hiện khi trẻ ăn được"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a7f236a46ead45a895c8dc350380d82a | Medium | [
"Psychiatry",
"Neurology"
] | Khi nói về thuốc điều trị bằng thuốc khác cho cai rượu, haloperidol (A) được sử dụng để điều trị kích động và ảo giác, mặc dù (B) nó gây tăng ngưỡng động kinh (co giật)? | [
"A SAI B ĐÚNG",
"A SAI B SAI",
"A ĐÚNG B ĐÚNG",
"A ĐÚNG B SAI"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b2ee294959244f7fa1178b2b8a3004cf | Easy | [
"Emergency Medicine",
"Neurology"
] | Bệnh nhân đột quỵ giai đoạn cấp có rối loạn chức năng sống như tim mạch hoặc hô hấp người bác sỹ tuyến cơ sở cần làm gì? | [
"Vừa xử trí cấp vừa vận chuyển bệnh nhân lên tuyến trên",
"Vận chuyển bệnh nhân lên tuyến trên để cấp cứu",
"Giữ nguyên điều trị tại chỗ",
"Xử trí cấp cứu ổn định, chuyển tuyến trên điều trị tiếp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
bc341dac382f49dbb51b4721e34d23b8 | Easy | [
"Pulmonology"
] | IC=? | [
"TV+ERV",
"TV+IRV",
"RV+ ERV",
"RV+IRV"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
694b924d74e84fc18c3fccd781e91ae9 | Easy | [
"Molecular Biology"
] | Mạch polypeptid được kết thúc khi gặp các codon: | [
"AUG, UAG, UGA.",
"UAA, UAG, UGG.",
"UAA, UAG, UGA.",
"UAA, UGA, UGG."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
903301c65e4d48a5bbf96d9f4412e4ea | Hard | [
"Pediatrics",
"Infectious Diseases",
"Neonatology"
] | Trẻ nam, non tháng 32 tuần, P < 1200gram sinh thường, ối vỡ sớm >12h. Sau sinh thở nhanh, gắng sức. Bạn lựa chọn kháng sinh ban đầu là? | [
"Cefotaxime + gentamycin",
"Gentamycine + Amoxicilline",
"Ampicilline + Cefotaxime + Gentamycine",
"Ceftriaxon + Gentamycine + Amoxicilline"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f0228bf590d04537b930dd0889907cfe | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Pepsin hoạt động mạnh nhất ở pH nào? | [
"1-2",
"2-3",
"3-4",
"4-5"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
cd00279027474beda4cd4cf6e86650ce | Medium | [
"Endocrinology",
"Surgery"
] | Về mô học, cấu trúc tuyến giáp gồm các tiểu thùy được ngăn cách bởi mô liên kết thưa nên rất dễ bóc tách khi phẫu thuật? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
f4369ff5997f402fb8dd2474e3e19a61 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Hematology"
] | Thai chết lưu trong tử cung có thể gây rối loạn đông máu | [
"Đ",
"S"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
ac48dca8e6ae4b69ad0d10f173eb752d | Medium | [
"Pharmacology",
"Cardiology",
"Gastroenterology",
"Hepatology",
"Endocrinology"
] | PHÂN LOẠI theo TÍNH CHẤT của ADR MỞ RỘNG thì PHẢN ỨNG CÓ HẠI
nào sau đây được xếp vào nhóm LẠ THƯỜNG: | [
"Chậm nhịp tim do dùng thuốc chẹn β.",
"Rối loạn chức năng đại tràng do thuốc xổ.",
"Hoại tử tế bào gan cấp do Halothan.",
"Suy tuyến thượng thận do ngưng dùng đột ngột Corticoid."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
36074a5c27d74c4eb6b9b1f7468f73ff | Medium | [
"Otolaryngology",
"Neurology"
] | Về các phương pháp đánh giá chức năng khứu giác, phát biểu nào sau đây là sai: | [
"Đánh giá khứu giác có tính chất định tính và chủ quan bằng cách cho bệnh nhân ngửi 1 số chất có mùi là phương pháp đơn giản nhất thường được áp dụng",
"Đánh giá khứu giác có tính chất định lượng và nửa chủ quan bằng cách dùng khứu lực kế",
"Đánh giá khứu giác có tính chất định lượng và nửa chủ quan bằng cách d... | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ec84bc7d8f4141c7b28eb48bf107259f | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Đầu thai nhi giúp cho thai nhi dễ đẻ vì: | [
"Có bộ não nên mềm",
"Có các đường kính khác nhau",
"Là phần cứng nhất khi đi qua ống đẻ.",
"Có thể thu nhỏ các đường kính."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
32b90e193d7447a6b3d379386cdf59d7 | Hard | [
"Endodontics",
"General Dentistry"
] | Case lâm sàng: bệnh nhân nam 30 tuổi đến khám với răng 46 đã được điều trị tủy cách đây 5 năm với chẩn đoán viêm tủy không hồi phục có triệu chứng. Bệnh nhân quay lại khám với tình trạng viêm quanh chóp mạn tính không triệu chứng. Ngoài ra chưa phát hiện tình trạng bệnh lý gì thêm. Khám thực thể thấy R46 chưa được mang phục hồi thân răng vĩnh viễn, vẫn còn miếng trám tạm. Nguyên nhân được nghĩ tới đầu tiên của tình trạng viêm quanh chóp tại thời điểm thăm khám là? | [
"Rò rỉ vi kẽ từ phía chân răng dẫn đến viêm quanh chóp",
"Viêm nha chu dẫn đến viêm quanh chóp",
"Chưa rõ căn nguyên",
"Sang chấn khớp cắn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
9536ecf5f5d0496e9ebe0f5715b0e87a | Medium | [
"Orthopedics",
"Neurology",
"Eastern Medicine"
] | Ngủ dậy thấy vẹo cổ, cử động khó, đau là thực chứng? | [
"Đ",
"S",
"optionC",
"optionD"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
93a8f2a86c5c416c8609ca41c7b7825b | Medium | [
"Psychiatry"
] | Tiêu chí A trong tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn sợ khoảng rộng theo DSM 5, lo âu hay sợ đáng kể trong hai (hoặc nhiều hơn) những tình huống sau: | [
"Sử dụng phương tiện công cộng",
"Ở nhà một mình",
"Ở những không gian đóng kín",
"Ở trong không gian trống"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d3ee97ebcdd3496abc6f1ff2891ba09e | Medium | [
"Nephrology",
"Pediatrics",
"Eastern Medicine"
] | Triệu chứng của thể hạ nguyên hư hàn chứng di niệu là gì? | [
"Chất lưỡi nhờn bệu, rêu trắng",
"Chất lưỡi xanh tím, rêu trắng trơn",
"Chất lưỡi nhợt nhạt, rêu lưỡi trắng trơn",
"Chất lưỡi đỏ nhợt, rêu trắng nhờn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
4d3b03f3c9194ab1945955ce7210cf9c | Challenging | [
"Cardiology",
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Bệnh nhân nữ 65 tuổi, đau lưng mãn tính và bệnh tim, phải mang máy tạo nhịp. Để điều trị đau lưng cho bệnh nhân, phương pháp nào chống chỉ định: (Đ) | [
"Túi nóng.",
"Điện di.",
"Siêu âm trị liệu",
"Kéo giãn cột sống."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
da0ee9a6b05944e3a6c2d36c7c0925cc | Challenging | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Một bệnh nhân nam 50 tuổi, có biểu hiện lâm sàng sốt, ho, khó thở, vào bệnh viện được chẩn đoán ban đầu là viêm màng phổi, gây tràn dịch màng phổi. Bệnh nhân được chọc dịch màng phổi làm xét nghiệm sinh hoá tế bào, kết quả xét nghiệm nào sau đây phù hợp bệnh cảnh trên? | [
"Giàu protein, TLPT >1020 Dalton, nhiều tế bào viêm",
"Giàu protein, TLPT <1020 Dalton, ít tế bào viêm",
"Nghèo protein, TLPT >1020 Dalton, nhiều tế bào viêm",
"Nghèo protein, TLPT <1020 Dalton, ít tế bào viêm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d58c7632fc9d48199133bf6a8cc787dc | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Theo vị trí giải phẩu, loại rau tiền đạo nào sau đây không có khả năng sanh đường âm đạo? | [
"Rau bám thấp",
"Rau bám bên",
"Rau bám mép",
"Rau bám bán trung tâm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
5235a2dd78904c19ae2dac15d5eca7ea | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Trong viêm lao, thể xâm nhập có các dạng nào sau đây? | [
"Dạng nhầy, dạng củ, dạng vàng sống",
"Dạng nhầy, dạng xám, dạng vàng sống",
"Dạng nhầy, dạng xám, dạng củ",
"Dạng xám, dạng củ, dạng vàng sống"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
bce2a481c2894ec4904606966b1cfa5d | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Rong kinh, rong huyết tuổi trẻ: | [
"Thường gặp ở tuổi dậy thì Nguyên nhân do cường Estrogen",
"Do nồng độ Progesterone trong máu thấp",
"Thường gặp ở chu ký kinh có phóng noãn",
"và B đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4369fe98273a4883828524224bf018c2 | Medium | [
"Radiology",
"Gastroenterology"
] | Gan nhiễm mỡ độ I tổn thương trên hình ảnh siêu âm là: | [
"Kích thước gan bình thường, nhu mô đồng nhất giảm âm",
"Kích thước gan bình thường, nhu mô đồng nhất",
"Kích thước gan bình thường, nhu mô đồng nhất tăng âm",
"Kích thước gan lớn, nhu mô đồng nhất tăng âm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
e4afa594534c417fa1297f8dfd183514 | Challenging | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Bệnh nhân nam tiền sử mổ viêm phúc mạc ruột thừa 5 năm, bị đau quặn bụng, nôn, không đi đại tiện được 3 ngày nay, chướng bụng. Chụp X quang ổ bụng không chuẩn bị ở tư thế đứng có hình ảnh mức nước mức hơi từ hạ sườn phải tới hố chậu trái. Được chẩn đoán tắc ruột non. Phẫu thuật theo đường trắng giữa trên và dưới rốn. Đường mổ đi qua cân cơ nào sau đây? | [
"Cơ chéo bụng ngoài",
"Cả ba cơ",
"Cơ ngang bụng",
"Cơ chéo bụng trong"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
94463dac1e834e988d8fe88e1e8f5122 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Ra máu âm đạo trong Rau tiền đạo, chọn câu đúng nhất: | [
"Luôn đi kèm với cơn go tử cung..",
"Đôi khi gây nên một tình trạng suy thai trầm trọng và chết thai.",
"Xuất hiện từ từ và chấm dứt từ từ.",
"Chỉ có rau tiền đạo trung tâm mới gây chảy máu trầm trọng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
5d6fffd4889c45dea446dd1df9c30af7 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Thoái hóa 1 phân tử acid palmitic thành các mẫu 2 carbon cần bao nhiêu HSCoA? | [
"5",
"8",
"7",
"10"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7c1686b887d94445bbd488f381d9cb1b | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology",
"Gastroenterology"
] | Thuốc kháng lao nào sau đây ít có nguy cơ gây độc trên gan nhất? | [
"Ethambutol",
"Isoniazid",
"Pyrazinamide",
"Rifampicin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4497082a98234fef80be7bdac592dfe3 | Medium | [
"Orthopedics",
"Endocrinology",
"Geriatrics"
] | Giai đoạn 3 của quá trình thay đổi khối lượng xương trong quá trình phát triển cơ thể của tác giả Riggs là? | [
"Giai đoạn mất xương nhanh",
"Khối lượng xương tăng dần để đạt tới giá trị tối đa",
"Giai đoạn mất xương chậm phụ thuộc vào tuổi",
"Giai đoạn mất xương chậm sau 40 tuổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1a289294900e432abd15a3723180a2a1 | Medium | [
"Pharmacognosy"
] | Tỷ lệ các Alkaloid chính trong là cả độc được là | [
"Scopolamin > Hyoscyamin",
"Scopolamin < Hyoscyamin",
"Tùy theo từng cây, từng vùng, từng loài",
"Không so sánh được"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
8083aa233e2644d08ff708500553ff1f | Medium | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Bé Tâm, 3 tháng tuổi, thường bị nôn sau ăn. Để tránh tình trạng nôn, cần phải để Tâm nằm yên sau khi bú | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
3641d7756df54505918e6fbb8b633b76 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Hematology"
] | XN rất quan trọng trong xác định tăng Bilurubin máu? | [
"Siêu âm gan mật tuỵ",
"Chụp MRI",
"XN sinh hoá và huyết học",
"Chụp CLVT, gan mật tuỵ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
65411a8b480b475fa90c3138c5b33acf | Challenging | [
"Allergy and Immunology",
"Dermatology"
] | Trong bệnh dị ứng thuốc dạng viêm thành mạch dị ứng, tổn thương điển hình của bệnh là gì? | [
"Ban đỏ dạng chấm nốt.",
"Ban xuất huyết dạng chấm nốt.",
"Đám mảng ban đỏ.",
"Đám mảng ban xuất huyết."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8169049427854b30b08f0690c53bdd77 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Thang điểm Child-Pugh C là bao nhiêu? | [
"0 - 6 điểm",
"7 - 9 điểm",
"10 - 15 điểm",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
9af934f0f98f48c0a0ca4ba717752d6e | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | 18. triệu chứng nào dưới đây nghi ngờ ung thư dạ dày | [
"loét dạ dày cấp tính + đau thượng vị như dao đâm",
"loét dạ dày mãn tính + đau nhiều khi ăn",
"loét dạ dày mãn tính + sụt cân, thiếu máu",
"loét dạ dày cấp tính + nôn ra máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
462153901c9c4c99beeaa0484afea79b | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Dấu hiệu nào là dấu hiệu tiến triển tốt sau nạo trứng: | [
"Tử cung to, nang hoàng tuyến tồn tại dai dẳng",
"Xuất hiện nhân di căn âm đạo và phổi, não",
"Ra huyết dai dẳng sau nạo trứng",
"HCG biến mất nhanh sau 8 tuần"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
e8414078366145fa82bcef4d9cf8d475 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Chọn câu trả lời đúng nhất: giai đoạn xung huyết phổi trong viêm phổi thùy tương ứng với thời kỳ lâm sàng nào trên bệnh nhân: | [
"Khởi phát",
"Toàn phát",
"Lui bệnh",
"Di chứng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4f64d163454148f08e0564f1823293dd | Medium | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Nguyên nhân xuất huyết tiêu hoá trên thường gặp nhất ở trẻ nhũ nhi là gì? | [
"Hội chứng Mallory - Weiss",
"Giãn vỡ tĩnh mạch thực quản",
"Viêm loét dạ dày tá tràng",
"Dị dạng mạch máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
a55762de153248e2b06b3eb162b0e545 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Khí hư trong viêm âm đạo do tạp khuẩn có đặc điểm: | [
"Nhầy, lẫn mủ.",
"Loãng, có bọt.",
"Đặc, dính như hồ.",
"Xanh, lẫn mủ có mùi hôi."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0caf9c57ab4d465db75b29f8f54f3aff | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Surgery"
] | Chỉ định phẫu thuật: | [
"U xơ tử cung to > thai 12 tuần",
"U xơ tử cung gây biến chứng chèn ép các cơ quan lân cận",
"U xơ tử cung gây sẩy thai nhiều lần",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
0bb7aa1157724cefbcbdeafb0535b9d8 | Easy | [
"General Medicine",
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Nội dung của tuyên ngôn Geneva nói về vấn đề gì? | [
"Là tuyên ngôn về sự cống hiến của y bác sỹ cho mục đích nhân đạo",
"Là tuyên ngôn về thành quả của y bác sỹ trong quá trình điều trị",
"Là tuyên ngôn về sự đóng góp của y bác sỹ cho cộng đồng",
"Là tuyên ngôn về sự nghiên cứu của y bác sỹ cho mục đích phát triển y học"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
94de36418cf24398a77c6054b47736d6 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Triệu chứng lâm sàng của bệnh Basedow là gì? | [
"Run tay chân.",
"Gầy sút nhanh.",
"Ăn ít, tiểu ít.",
"Trầm cảm."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
2d4fa1b2ad5d43afb46e5b608c4e653a | Medium | [
"Eastern Medicine"
] | Quy kinh của vị Đương quy là: | [
"Kinh tâm, thận, tỳ",
"Kinh phế, can, tỳ",
"Kinh tâm, can, tỳ",
"Kinh tâm, can, phế"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
348d590e577c40e6bca32e5a154d1263 | Challenging | [
"Toxicology",
"Pulmonology",
"Emergency Medicine"
] | Trong ngộ độc khí CO2 khi nồng độ HbCO trong máu > 25% thì phương pháp điều trị thích hợp là | [
"Hô hấp nhân tạo",
"Oxy 100%",
"Oxy cao áp",
"Hỗn hợp carbogen"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
277daeaa095341ba9e6f178283f5df53 | Medium | [
"Oncology",
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Về đại thể ung thư gan được chia thành: | [
"1 thể: thể khối",
"2 thể: thể khối và thể cục",
"3 thể: thể khối, thể cục và thể đặc",
"4 thể: thể khối, thể cục,thể bè và thể đặc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
02b874c21fd448d68ed0696973aaf0b9 | Medium | [
"Toxicology",
"Pharmacology"
] | 14.Liều lượng thấp nhất có thể gây chết động vật gọi là gì? | [
"Liều gây độc",
"Liều gây chết",
"Liều thấp nhất có thể gây độc",
"Liều thấp nhất có thể gây chết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3efeec1a3a1a4d709c3808fdb0623f15 | Medium | [
"Hematology",
"Gastroenterology"
] | Chọn câu SAI | [
"Hematocrit cao làm giảm thời gian prothrombin",
"Bình thường thời gian prothrombin khoảng 12-14 giây (INR 0.9 -1.3)",
"Thời gian prothrombin tăng khi tế bào gan bị tổn thương đến mức không thể tổng hợp đủ các yếu tố đông máu",
"Trong trường hợp tắc mật, cơ thể thiếu vitamin K dẫn đến thời gian Prothrombin tă... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d7ed8801b470448c95a8fe044740bbb2 | Easy | [
"Molecular Biology"
] | Protein nào tham gia vào sự sao chép DNA ở Prokaryote có hoạt tính ATPase: | [
"Primase",
"DNA polymerase III",
"Helicase",
"SSB protein"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
655503e0e0524adda9e6719f987c923e | Medium | [
"Nephrology",
"Pulmonology",
"Internal Medicine"
] | Xét nghiệm ứng phó trong điều hòa thăng bằng acid-base theo mức độ tăng dần (chậm đến nhanh): | [
"Hệ đệm >phổi> thận",
"Hệ đệm>thận>phổi",
"Phổi> hệ đệm > thận",
"Thận > phổi> hệ đệm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
6d8cb965380d420fb39d1e7e60e2dca1 | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases"
] | Bệnh Lao là nguyên nhân tử vong đứng thứ mấy trên toàn cầu | [
"Thứ hai trong các bệnh nhiễm trùng",
"Thứ nhất trong các bệnh nhiễm trùng",
"Thứ ba trong các bệnh nhiễm trùng",
"Thứ 4 trong các bệnh nhiễm trùng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c1583ade9c934a3bac98af89283ff0cc | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | “Các ống mật và các vi quản mật giãn rộng, thành dày lên và ứ đầy mật, các tế bào gan cũng bị ứ mật biểu hiện bằng những hạt màu vàng hoặc xanh nằm trong bào tương tế bào gan”, là đặc điểm vi thể của loại xơ gan nào: | [
"Xơ gan mật",
"Xơ gan tim",
"Xơ gan sau hoại tử",
"Xơ gan khoảng cửa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
47d9344026b147bb87db94096eeb5d13 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Câu nào sau đây sai khi nói về biến chứng & tai biến của tia ối ,bấm ối: | [
"Sa chi, sa dây rốn",
"Nhau bong non",
"Thuyên tắc ối & nhiễm trùng ối",
"Phù bánh nhau"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
098e479714714e989bacbeae7c526cfd | Medium | [
"Embryology"
] | Về sau, tuyến sinh dục trung tính lồi lên hẳn mặt thành sau của khoang cơ thể, phía trước trung thận, tạo thành một mào riêng gọi là: | [
"Mào sinh dục",
"Mào niệu-sinh dục",
"Dây sinh dục tuỷ",
"Dây tinh hoàn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ef9671f2aba145a5a65e2f3cd52001d6 | Medium | [
"Endocrinology"
] | U tụy tế bào tiểu đảo( insulinomas),u ngoài tuyến tụy dẫn đến: | [
"Hạ đường huyết",
"Tăng đường huyết",
"Hạ mỡ máu",
"Tăng cholesterol"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ba98f5dfe43045c9becedf224d73484e | Medium | [
"Pulmonology",
"Nephrology",
"Internal Medicine"
] | Chọn câu đúng nhất. | [
"Toan chuyển hoá được bù trừ bằng kiềm hô hấp, quá trình bù trừ diễn ra sớm khi nhiễm toan",
"Toan chuyển hoá được bù trừ bằng kiềm hô hấp, quá trình bù trừ diễn ra muộn sau khi nhiễm toan",
"Toan hô hấp được bù trừ bằng kiềm chuyển hoá, quá trình bù trừ diễn ra sớm khi nhiễm toan",
"Kiềm hô hấp được bù trừ b... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d4038848f06b42f4855db426fc51f83f | Easy | [
"Pulmonology",
"Pediatrics"
] | Dị vật thường rơi vào đâu? | [
"Phế quản phải",
"Phế quản trái"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
9cb58800395a4d1d8a5916aa29245515 | Easy | [
"Orthopedics",
"Vascular Surgery"
] | Động mạch nuôi dưỡng cổ xương đùi rất nhiều? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.