id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
b5a90783bdd54780b7fdc2f49a70fd0b | Medium | [
"Endocrinology",
"Geriatrics"
] | Phát biểu đúng về lão hóa hệ nội tiết | [
"Chuyển hóa mỗi năm giảm 1% sau tuổi 30",
"Renin huyết thanh giảm nhưng không làm tăng Angiotensin II",
"Giảm đường huyết 2 giờ sau ăn nhanh hơn do giảm hấp thu và tăng thải glucose qua ống thận",
"A và C"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
30f44334ba734d698ddbd6beaacd3aef | Medium | [
"Gastroenterology",
"Hematology"
] | Đặc điểm vàng da sau gan? | [
"Bilirubin gián tiếp tăng",
"Bilirubin trực tiếp tăng",
"Tăng cả Bilirubin trực tiếp và gián tiếp",
"Không tăng cả Bilirubin trực tiếp và gián tiếp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
6e0de53e62fa41b7bd3af804708a4560 | Medium | [
"Hematology",
"Embryology"
] | Chọn Câu đúng : | [
"Mầm lympho được hình thành trong ống ngực từ tháng thứ 3",
"Tuyến ức cũng tham gia sinh máu trong suốt 3 tháng cuối thai kỳ",
"Sinh máu ở bào thai là quá trình tiến hóa không ngừng và mạnh mẽ",
"Mỗi cơ quan sinh máu đều sinh cả 3 dòng tế bào trong suốt thai kì"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a6e594cd87e9440590302885adce8c8c | Easy | [
"Molecular Biology"
] | Enzyme nào xúc tác cho sự tách hai mạch DNA và tháo xoắn chúng: | [
"Helicase",
"3'-5' exonuclease",
"Topoisomerase II",
"Telomerase"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
cd60f6452a5c4feba99f0b04f746c277 | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Ý sai về viêm gan do rượu: | [
"Tăng rất nhẹ hoạt độ các aminotransferase",
"Thiếu máu, tăng bạch cầu và tăng hoạt độ các aminotransferase",
"Tỷ số AST/ALT > 2 là dấu hiệu để phân biệt nguyên nhân viêm gan do rượu",
"Giá trị AST hiếm khi tăng cao hơn 10 lần GHT, giá trị ALT thường thấp hơn giá trị AST"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
aa5a3e282eb84dfbaf0e009f9371cfcf | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | 1 đáp án) Đặc điểm hình thể Giun móc đực ( A.duodenale )? | [
"Chiều dài 11-13mm",
"Dài hơn con cái",
"Đuôi hình chân ếch",
"Đuôi thẳng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ab37fbb46a004ee8a7f21c38cbea7cc9 | Easy | [
"Allergy and Immunology",
"Cell Biology"
] | Tế bào NK có khả năng gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC) thông qua lớp kháng thể nào? | [
"IgD",
"IgG",
"IgE",
"IgA"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
058b89932e734072b0f20e185f6624f9 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] | Nang Naboth ở cổ tử cung là: | [
"Sang thương tiền ung thư",
"Do cường estrogen",
"Do tế bào biểu mô bít cửa tuyến",
"Phì đại của các tế bào tuyến"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
5f0d6d75caac468cb83c9fedf7498b12 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Dung tích sống: | [
"Là số lít khí hít vào tối đa sau khi hít vào bình thường.",
"Là số lít khí thở ra tối đa sau thở ra bình thường.",
"Là số lít khí thở ra tối đa sau khi hít vào bình thường.",
"Là số lít khí thở ra tối đa sau hít vào tối đa."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
5ccf4ef3afe14d52b023c77188b7acc9 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Parasitology"
] | Amip là đơn bào thuộc: | [
"Lớp chân giả",
"Lớp trùng roi",
"Lớp bào tử trùng",
"Lớp trùng lông"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
af07cb4dfbaf41aea8cf157058adf744 | Medium | [
"Pulmonology"
] | Bệnh lý nào sau đây KHÔNG gây hội chứng phế nang: | [
"Bệnh bụi phổi",
"Phù phổi cấp",
"Ung thư tiểu phế quản phế nang",
"Lao phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
99d2f545c8764facba75d8c799f1c428 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chọn câu SAI, tiêu chuẩn chẩn đoán thai trứng có nguy cơ cao gồm: | [
"Tuổi mẹ lớn hơn 40.",
"Tử cung to hơn tuổi thai hoặc nang hoàng tuyến to > 6cm",
"b-hCG > 100.000mIU/mL.",
"Thai kỳ trước là thai lưu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
e4a22d2db8be423d9eca0985bac3937a | Easy | [
"Pediatrics",
"Pulmonology",
"Emergency Medicine"
] | Áp lực máy hút thông đờm ở trẻ nhỏ: | [
"60-80mmHg",
"80-100mmHg",
"100-120mmHg",
"120-140mmHg"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
ba92c58efa8c4b1b9799eb8ac939e608 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Trong các biến chứng sau đây, biến chứng nào không liên quan tới nhau bong non? | [
"Choáng.",
"Hội chứng Asherman (dính tử cung)",
"Rối loạn đông máu và băng huyết sau sanh",
"Hoại tử tuyến yên."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
403d7ed36ecc4798bad9b1cf3838cc1b | Medium | [
"Nephrology",
"Urology"
] | Mặt cắt của thận viêm cấp có đặc điểm | [
"Vùng vỏ đục, ướt, rộng, hồng nhạt",
"Vùng vỏ đục, khô, rộng, hồng nhạt",
"Vùng vỏ trong, ướt, rộng, hồng nhạt",
"Vùng vỏ trong, khô, rộng, hồng nhạt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c399a5020cb94cf5a1704e738a567e0c | Easy | [
"Pediatrics",
"Gastroenterology"
] | Dạ dày của trẻ sơ sinh có đặc điểm gì? | [
"Nằm ngang",
"Nằm nghiêng",
"Nằm dọc",
"Tất cả đều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2ad93b6b33ac4dbab9b5ad97e79f301f | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Pathology"
] | Một bệnh nhân vào nội soi thực quản dạ dày, sau khi được sinh thiết thực quản ở 1/3 dưới làm mô bệnh học, kết quả cho thấy biểu mô thực quản được phủ biểu mô hình trụ, các tuyến tế bào hình trụ, nhân nhỏ tròn đều, chất nhiễm sắc mịn, tạo hình ống tuyến. Kết luận nào sau đây là đúng nhất? | [
"Phì đại biểu mô thực quản",
"Loạn sản biểu mô thực quản",
"Teo biểu mô thực quản",
"Dị sản biểu mô thực quản"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ac2a702b8785479f943b5e3fa921245a | Easy | [
"Public Health"
] | Nguyên tắc cơ bản trong lập kế hoạch giáo dục sức khỏe là: ? | [
"Lồng ghép với các chương trình văn hoá xã hội đang triển khai tại địa phương",
"Phối hợp với các lãnh đạo cộng đồng",
"Huy động sự tham gia của cộng đồng",
"Huy động sự tham gia của các tổ chức đoàn thể câu hỏi trên"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
75d2bedef80c472f88d8c5932b2e7eab | Easy | [
"Pathology",
"Toxicology",
"Pulmonology",
"Chemistry"
] | CO được tạo thành do sự đốt cháy hoàn toàn các chất có chứa carbon (Sai)→ không hoàn toàn | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
260cbe7ea0fa4883ad67be193fe2276d | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Tràn dịch khoang màng phổi tự do trên phim chụp phổi thẳng có các dấu hiệu: | [
"Dịch luôn luôn tập trung ở vị trí thấp của khoang màng phổi theo tư thế chụp",
"Vùng tràn dịch có hình mờ không đồng nhất trên phim chụp",
"Không thấy rõ vòm hoành và bờ tim",
"Giới hạn trên là đường thẳng mờ, nằm ngang."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
a23e936d906e4d0ca8ea08d5d5ebc4c3 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Phổi P có mấy rãnh liên thùy? | [
"2",
"1",
"3",
"4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
258a6a686605445aa7ea5511db0a7b90 | Easy | [
"Rheumatology",
"Immunology"
] | Trong tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh lupus ban đỏ hệ thống của SLICC 2012 có thêm tiêu chuẩn nào sau đây so với tiêu chuẩn ARA 1997: | [
"Anti dsDNA (+)",
"Giảm các dòng máu ngoại vi",
"Giảm bổ thể",
"Anti phospholipid (+)"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ac20b7b9e8dd4f64b7b213632952c9b4 | Medium | [
"Neurology",
"Palliative Medicine"
] | Loại đau gọi là đau loạn cảm hay đau lạc đường dẫn truyền vào trung tâm thường gặp do yếu tố nào? | [
"Chấn thương các thần kinh ngoại vi.",
"Sự lo lắng, hoảng hốt và yếu tố xã hội.",
"Bị chèn ép hoặc bít tắc tạng.",
"Tất cả các phương án đều sai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c4fa3c30cad64f1d858b428e3176b868 | Easy | [
"Endocrinology"
] | Kết quả tuyến giáp chỉ nằm trong _____. | [
"kết quả",
"giới hạn",
"ưu tiên",
"chẩn đoán"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
dab0c7fd10fe4d6daa0ce606834d4b51 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | CHẢY MÁU BẤT THƯỜNG TỬ CUNG Rong kinh: | [
"Ra máu có chu kỳ",
"Kéo dài trên 7 ngày",
"Gồm có rong kinh cơ năng và rong kinh thực thể",
"Rong kinh là triệu chứng không phải là bệnh"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b9698e6580634bdab3ceaae5ec833f0f | Medium | [
"Dermatology",
"Anatomy"
] | Đâu không phải đặc điểm cấu tạo của móng? | [
"Phần biểu bì dưới thân móng gọi là giường móng",
"Móng có 4 bờ: bờ tự do, sau và 2 bờ bên",
"Phần móng bị nếp gấp trên che mất là rễ móng",
"Phần biểu bì dưới rễ móng gọi là liềm móng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d303c575b6694c309bc2b016700fe65e | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Triệu chứng nào sau đây là không đúng khi chẩn đoán phân biệt giữa nhau tiền đạo và nhau bong non: | [
"Tử cung tăng trương lực hay không.",
"Đau bụng hay không.",
"Ngôi thai bất thường hay không",
"Số lượng máu chảy."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
4670b74579754b9daa14def8fe114f5e | Medium | [
"Endocrinology",
"Physiology"
] | Yếu tố chủ yếu tham gia điều hòa bằng đường thể dịch là? | [
"Các ion",
"Carbonic",
"Oxy",
"Hormon"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
8b386ea7c08b4781b773b8e01df94d50 | Medium | [
"Geriatrics",
"Nephrology",
"General Medicine"
] | Bệnh nhân cao tuổi cũng thường dễ bị rối loạn nước điện giải, dễ xuất hiện các biến chứng hơn so với người trẻ? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
9c7219242b2549eca761ee0801e7107c | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Nguyên nhân không gây ra chửa ngoài tử cung: | [
"Viêm nhiễm vòi trứng.",
"Sau phẫu thuật tái tạo vòi trứng.",
"Vòi trứng bị chèn ép bởi khối u buồng trứng.",
"Tử cung đôi."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d77aff91b43f421691c4cf60f14a886e | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Tỷ lệ phụ nữ áp dụng các biện pháp tránh thai để | [
"Đánh giá kết quả của dịch vụ cung cấp các biện pháp tránh thai",
"Đánh giá hiệu quả của hoạt động sinh đẻ có kế hoạch",
"Đánh giá nhu cầu sử dụng các biện pháp tránh thai của cộng đồng",
"Đánh giá dịch vụ kế hoạch hóa gia tỉnh của cơ sở y tế"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
96f6023802844a5398c8e9b22b88e851 | Medium | [
"Otolaryngology",
"Infectious Diseases"
] | Tìm một câu không phù hợp của viêm họng do virus: | [
"Niêm mạc họng có mủ và bựa trắng",
"Thường bội nhiễm vi khuẩn",
"Niêm mạc họng đỏ xung huyết, xuất tiết và đôi khi có bựa trắng",
"Đôi khi kèm viêm kết mạc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1070dc6bcb834eab8e98f4e8b8094b88 | Medium | [
"Dermatology",
"Rheumatology"
] | Các thuốc điều trị vảy nến mức độ vừa đến nặng bao gồm những thuốc nào sau đây, ngoại trừ: | [
"Vitamin A acid uống",
"Điều trị sinh học",
"Corticoid uống",
"Methotrexate uống"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ea49799a3dc34deea2ed3e8f3e0bdd64 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Thở rên nghe thấy ở | [
"thở ra",
"Thở vào",
"Đầu thì thở ra",
"Cuối kỳ thở ra"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
8b524da5cb274801b1b6e0877580de5f | Medium | [
"Pulmonology",
"Environmental Health"
] | Những biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của bệnh bụi phổi: | [
"Khí phế thủng",
"Viêm phế quản cấp",
"Viêm màng phổi.",
"Tâm phế mạn."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
1d51a86bac3f41a6bfb16fa1507b7699 | Easy | [
"Pharmacology",
"Infectious Diseases",
"History of Medicine"
] | Kỷ nguyên hiện đại của hoá trị liệu kháng khuẩn được bắt đầu từ việc tìm ra nhóm kháng sinh: | [
"Penicillin",
"Sulfamid",
"Quinolon",
"Macrolid"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
57c3f0ab31a649678d2bfc05b7ad483b | Easy | [
"Pediatrics",
"Dermatology"
] | Mụn phỏng nốt mủ trên da có kích thước bao nhiêu? | [
"Bằng đầu định ghim",
"> 5mm",
"3-5 mm",
"5-10 mm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d43a5bb4925841cfa027802358ddc5cc | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Nội soi trực tràng lỵ đường kính vết loét rộng bao nhiêu? | [
"5-7 mm",
"3-7 mm",
"1-5mm",
"5-10 mm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
b4333be5d976457bb7e761ec29c619ce | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Phát hiện viêm âm đạo do Trichomonas, ta có thể: | [
"Dựa vào triệu chứng lâm sàng",
"Soi tươi khí hư trực tiếp",
"Cấy khí hư",
"A,B đúng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ab7839c94c044d1f9f8d7ff8ad4e6db4 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Virology"
] | HSV1 tiết ra loại chất nào sau có tác dụng duy trì sự sống của tế bào mà virus đang ký sinh: HSV tiết ra LAT | [
"HSV tiết ra LAT",
"HSV tiết ra LTA",
"HSV tiết ra ALT",
"Tất cả đều sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2bf1bdf5428b4eeba3b4763b3cc68040 | Medium | [
"Rheumatology",
"Radiology"
] | Hình ảnh nào sau đây liên quan đến bệnh khớp? | [
"Câu trên đúng",
"Hẹp khe khớp hoặc bào mòn xương",
"Không có đáp án",
"Không có đáp án"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
fb1af2be3871466ea53ae0c3b2c633e5 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"General Medicine"
] | Chu kỳ của N.americanus (giun mỏ) có đặc điểm: 1. lây nhiễm qua da 2. đời sống con trưởng thành kéo dài 4-5 năm 3. thời kỳ hoàn thành chu kỳ 9-10 tuần 4. trong giai đoạn chu kỳ không chu du qua tim phổi của vật chủ 5. mầm bệnh có giai đoạn phát triển ở ngoại cảnh | [
"12",
"13",
"14",
"15"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
7e73e502bb6649dca0bc5a99b5925541 | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Chẩn đoán và điều trị viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát: chọn câu đúng? | [
"Chọc dịch báng xét nghiệm trước khi điều trị kháng sinh ở tất cả các bệnh nhân nghi ngờ viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát",
"Chờ kết quả kháng sinh đồ và lựa chọn kháng sinh điều trị",
"Tránh điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm để đề phòng kháng thuốc",
"Đánh giá điều trị sau 72 giờ: gọi là thất bại nếu tri... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f19fa5c076cd44e891e168334818fd6d | Medium | [
"General Medicine",
"Pathology"
] | Đột dược liệu trong ống nghiệm thu được những giọt ngưng tụ đỏ tím là thí nghiệm của: | [
"Trà",
"Cankina",
"Mã tiền",
"Ba gạc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
353c32938db349b2910bed36ae21f1ed | Medium | [
"Pediatrics",
"Pulmonology"
] | Sự khác biệt cơ bản giữa croup và viêm nắp thanh quản là croup có khởi phát trong vài ngày, thở rít khi khó chịu trong khi viêm nắp thanh quản có khởi phát đột ngột, thở rít liên tục. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
b46fbaad07bc4d62b59767f6055f7a35 | Easy | [
"Gastroenterology"
] | Mô tả về “xuyên thấu / nhàm chán” có liên quan đến viêm tụy cấp tính | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
8e03fa4d497f494e8c74beeb91f5f178 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Nhận định nào sau đây sai về các mặt của phổi? | [
"Mặt sườn lồi úp vào mặt trong của lồng ngực",
"Mặt trong cong ở giữa có rốn phổi",
"Mặt hoành lõm úp vào hai vòm hoành",
"Mặt trung thất hơi phẳng ở giữa có rốn phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
991801f27b544fea90c8a9e2e2495b8c | Easy | [
"Pharmacology",
"Risk Assessment"
] | Trong phương pháp đánh giá ADR, thang điểm đánh giá Naranjo thuộc loại
“Có thể xảy ra ADR” có THANG ĐIỂM là: | [
"≤ 0.",
"≥ 9.",
"5 - 8.",
"1 - 4."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
cbd8fb9e6f2f453d9eea060cb7ad447c | Medium | [
"Rheumatology",
"Dermatology"
] | Đặc điểm của lupus kinh: | [
"tổn thương chỉ khu trú ở ngoài da",
"thường chuyển sang lupus hệ thống",
"gây tổn thương cơ quan nội tạng nặng",
"cholesterol máu > 6.5 mmol/L"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
529bb17968e447c89e5cc65cf954701e | Medium | [
"Nephrology",
"Urology"
] | 3 cốc nước tiểu đều đỏ suy ra vị trí hay gặp nhất là | [
"Niệu đạo",
"Thận",
"Niệu quản",
"Bàng quang"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3ac408f70aec4df899f7b43320781b9b | Challenging | [
"Pharmacology",
"Infectious Diseases",
"Allergy and Immunology"
] | Kháng sinh nào sau đây có phổ tương tự với cephalosphorin thế hệ 3 và có thể dùng cho bệnh nhân không dung nạp với penicillin | [
"Cloramphenicol",
"Lincomycin",
"Aztreonam",
"Gentamycin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
24d19b1de6364deda1b90af4083812af | Easy | [
"Nuclear Medicine",
"Radiology"
] | 9.261. Liều chiếu: | [
"là một đại lượng vật lý dùng để định lượng tác dụng của mọi bức xạ ion hoá lên vật chất bị chiếu.",
"được đo bằng đơn vị J/kg và rad.",
"là đại lượng cho biết tổng số điện tích của các ion cùng dấu được tạo ra trong một đơn vị khối lượng không khí ở điều kiện chuẩn dưới tác dụng của các hạt mang điện sinh ra d... | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
1f7addb9657045feac209f7722f0bdac | Medium | [
"Internal Medicine"
] | Các dạng đột biến gen làm xê dịch khung đọc mã di truyền bao gồm: | [
"cả ba dạng mất, thêm và thay thế 1 cặp nu.",
"thay thế 1 cặp nuclêôtit và thêm 1 cặp nu.",
"mất 1 cặp nuclêôtit và thêm 1 cặp nu.",
"thay thế 1 cặp nuclêôtit và mất 1 cặp nu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
7fad412ab48041b2927df4f82a2acc66 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Nguyên nhân không gây thiểu ối: | [
"Thai vô sọ.",
"Teo niệu quản bẩm sinh.",
"Hội chứng Turner.",
"Bất đồng nhóm máu giữa mẹ và thai."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
d913270c93b441f6bb83fcb167436c1b | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | [T] Chọn ý đúng: đặc điểm bệnh lỵ trực khuẩn (1) khởi phát đột ngột và từ từ vào giai đoán toàn phát (2) toàn phát: HCNTNĐ sốt 38-39 (3) toàn phát: HC lỵ kèm đi ngoài nhầy và máu (4) toàn phát: HC mất nước, điện giải; | [
"2,3",
"3,4",
"2,3,4",
"1,3,4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
d3aea21cf5d041759c5db1cd2a9d155e | Challenging | [
"Neurology",
"Pulmonology",
"Urology"
] | Các biến chứng nào thường gặp trên bệnh nhân đột quỵ giai đoạn cấp? | [
"Teo cơ, cứng khớp",
"Rối loạn trầm cảm",
"Suy mòn, suy kiệt",
"Viêm đường hô hấp, viêm đường tiết niệu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
fe1a35c068a34f6b874265e4ebedea39 | Medium | [
"Nutrition",
"Neurology",
"Toxicology"
] | Để làm giảm bớt các thương tổn thần kinh do rượu gây ra, có thể sử dụng: | [
"Dung dịch glucose",
"Vitamin B1, B3, B9",
"Vitamin B, B16",
"Bổ sung kali và vitamin E"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
656cadf34f8d45dba5ff48c4ca25477d | Easy | [
"Endocrinology"
] | Khoảng 50% tế bào tuyến yên bài tiết GH;[{'content': 'a. Đúng', 'isCorrect': False}, {'content': 'b. Sai', 'isCorrect': True}] | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7152385def6e4bafa9a81cc9b2cbeabd | Medium | [
"Toxicology",
"Environmental Health"
] | 60.Nguồn gốc của nitrogen oxide : | [
"Được phóng thích từ phản ứng giữa acid nitric hay acid nitrous với các chất \nhữu cơ",
"Từ sự đốt cháy nitrocellulose và các sản phẩm khác",
"Hiện diện trong khói thải xe cộ",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
b397203c48c243a9899296dc056ea2b9 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Tất cả những câu sau đây về nhau tiền đạo đều đúng, NGOẠI TRỪ: | [
"Thể nhau tiền đạo trung tâm thường gây chảy máu trầm trọng hơn thể nhau bám thấp.",
"Ngoài gây chảy máu trước sanh, còn có nguy cơ gây băng huyết sau sanh.",
"Thường gặp ở các sản phụ lớn tuổi, đa sản, có tiền căn nạo thai nhiều lần.",
"Nói chung, tỉ lệ sanh ngả âm đạo trong nhau tiền đạo cao hơn tỉ lệ mổ lấ... | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
122bf554a6bc45e1a1da27e41cf2f88e | Easy | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare"
] | Trong nghiên cứu y học, phương pháp thu thập số liệu là: | [
"Một hệ thống nội dung công việc cần triển khai",
"Một chuỗi hành động tìm kiếm số liệu",
"Các kỹ thuật áp dụng để thu thập thông tin",
"Việc gặp gỡ đối tượng nghiên cứu để phỏng vấn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
d96bd700d605444f9c3670cbec8f0673 | Medium | [
"General Medicine"
] | Vai trò của sự phosphoryl hóa và khử phosphoryl là: | [
"Tích trữ, vận chuyển và sử dụng năng lượng",
"Hoạt hóa chất",
"Cung cấp năng lượng hoạt hóa cho phản ứng",
"Cả A, B, C đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
6385eeb59bf94d93905c4c8e9c215fad | Easy | [
"Eastern Medicine",
"Emergency Medicine"
] | Vị thuốc dùng dạng sắc uống khi trúng thử (say nắng) là: | [
"Liên kiều",
"Tri mẫu",
"Hoàng bá",
"Đậu quyển"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
6b8a0f0829c0411d835b1dd260edadd6 | Medium | [
"Toxicology",
"Emergency Medicine"
] | 101. Liệu pháp oxy được sử dụng cho đến khi nồng độ HbCO2 giảm còn | [
"<30%",
"<20%",
"<10%",
"<5%"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
94f962d679734cf791e5a33a67718cc4 | Medium | [
"Genetics"
] | Một gen có 480 ađênin và 3120 liên kết hiđrô. Gen đó có số lượng nuclêôtit là | [
"A. 1800",
"Β. 2400",
"C. 3000",
"D. 2040"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a5ce0c7718c147e5907cfc29a8671e5e | Easy | [
"Eastern Medicine",
"General Medicine",
"Nephrology",
"Urology",
"Hematology"
] | Phương tễ có công dụng lương huyết chỉ huyết, lợi thuỷ thông lâm là? | [
"Đạo xích tán",
"Tiểu kế ẩm tử",
"Ngũ linh tán",
"Bát chính tán"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
62d8da8233924f6fac00583e5a9a44e0 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] | Bệnh nhân được sinh thiết CTC và chẩn đoán CIN 2 nghĩa là: | [
"Tăng sản tế bào dạng đáy, cận đáy chiếm gần hết bề dày biểu mô.",
"Tăng sản tế bào dạng đáy, cận đáy chiếm 1/3 bề dày biểu mô.",
"Tăng sản tế bào dạng đáy, cận đáy chiếm 2/3 bề dày biểu mô.",
"Tế bào biểu mô to nhỏ không đều, nhân lớn quái dị xâm nhập qua màng đáy."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c5fc46a07b294d1aa7de1201110e7550 | Easy | [
"Oncology",
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Tia xạ là yếu tố ít có ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư phế quản ? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
fbe2639041004b2b96dbd33c41a417cc | Medium | [
"Gastroenterology",
"Pediatrics"
] | Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm HP ở trẻ viêm loét dạ dày tá tràng là gì? | [
"Clotest và PCR",
"Sinh thiết mô học và Clotest",
"XN có Hp trong phân",
"Test Hp hơi thở dương tính"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
43990fe8c9cf4e8bb332258e2adf07ce | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Hình ảnh hay gặp trong tràn khí trung thất: | [
"Dải sáng dọc 2 bờ trung thất",
"Thấy cơ hoành liên tục",
"Tuyến ức nổi ở trẻ nhỏ",
"Trung thất sáng hơn bình thường"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
110fd38e760240a08974c5201a2ff2ae | Medium | [
"Urology",
"Endocrinology"
] | Trong điều trị Viêm tinh hoàn, liều dùng Corticoid là bao nhiêu một ngày? | [
"Prednisolon 60mg/ ngày dùng 3-5 ngày",
"Prednisolon 60mg/ ngày dùng 5-7 ngày",
"Prednisolon 60mg/ ngày dùng 3-8 ngày",
"Prednisolon 60mg/ ngày dùng 6-10 ngày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
382f246298ed4f9e87c63ecf82716033 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology"
] | Điền vào chỗ trống: Virus cúm thường gây thành dịch, với biểu hiện sốt cao, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, trong đó ….. có thể gây thành đại dịch trên toàn cầu | [
"Cúm A,B.C",
"Cúm A",
"Cúm B",
"Cúm C"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
3e59101ed7a947f1b450ebfe2be32e20 | Easy | [
"Neurology"
] | Đường dẫn truyền vận động có ý thức ở cổ, thân, tứ chi gồm: | [
"Một chặng trung ương mà thân nơ rôn nằm ở hồi trước trung tâm",
"Một chặng ngoại biên mà thân nơ rôn nằm ở sừng trước tủy sống",
"9/10 bắt chéo ở đầu dưới hành não để tạo thành bó tháp bên",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
59b5761c76c54caab3689212d16dcdd8 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Tăng tiết là tổn thương hay gặp ở giai đoạn cuối của viêm phế quản cấp ? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
bbe222498a654359befc16a50977c26d | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Other(No Category)"
] | Bệnh viêm lợi và viêm quanh răng ở phụ nữ mang thai | [
"Chắc chắn xảy ra",
"Không thể điều trị khỏi",
"Có thể điều trị khỏi hoàn toàn trong quá trình mang thai",
"Tất cả sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
589742fb2237410d9dbd395fe548af98 | Easy | [
"Hematology",
"General Medicine"
] | Biện pháp điều trị biến chứng bệnh Thalassemia là gì? | [
"Truyền máu, thải sắt",
"Ghép tế bào gốc nếu có HLA phù hợp",
"Cắt gan, cắt lách",
"Điều trị giảm bạch cầu, tiểu cầu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2c644ac57a1b45348917c75ee8a925b4 | Medium | [
"Nephrology",
"Gastroenterology"
] | Nước từ huyết tương di chuyển ra dịch gian bào gặp trong | [
"Mất nước toàn phần ở khu vực huyết tương",
"Hàm lượng protein khu vực huyết tương cao do máu bị cô đặc",
"Bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng",
"Bệnh nhân tiêu chảy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
c0eb3d418a3d40dba7fa2d065b0ad12a | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Lỵ kháng thuốc thì dùng thuốc gì? | [
"Ciprofloxacin",
"Ampicillin",
"Levofloxacin",
"Không có câu trả lời"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
0c8ac27dae0a4a9f886c4c2053e2bf15 | Challenging | [
"General Medicine",
"Cardiology",
"Eastern Medicine"
] | Bệnh chứng mà Huyết phủ trục ứ thang chủ trị là | [
"Chứng huyết ứ ở mạng sườn",
"Chứng huyết tín ở cách hạ",
"Chứng huyết ứ ở bụng dưới",
"Chứng huyết ứ ở trong ngực"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ae1f0c6ecfd44eaa8e4ce69307b384c9 | Easy | [
"Pulmonology",
"Hematology"
] | Dạng vận chuyển chủ yếu CO2 trong máu là: | [
"Dạng hoà tan.",
"Dạng kết hợp với Hb.",
"Dạng kết hợp với muối kiềm.",
"Dạng kết hợp với protein."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
60baea367393452ebd549699cdf0fc3e | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Đường kính ngang eo giữa có trị số trung bình là: | [
"8,5 cm",
"9 cm",
"10 cm",
"10,5 cm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
9c6944966d924638b0a8595d8c91a982 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pathology"
] | Chẩn đoán giải phẫu bệnh thường được thiết lập dựa trên yếu tố quan trọng là các đặc điểm đại thể. Đặc điểm đại thể nào dưới đây là thường gặp của u xơ tuyến vú? | [
"Nhân u hình tròn, có giới hạn rõ và di động so với mô vú xung quanh",
"Trên diện cắt u có màu xám và các khe nhỏ, có thể có vỏ bọc hoặc | không",
"U thường xuất phát từ tế bào mô đệm xơ nên thường đặc, chắc, nhiều thùy",
"Vị trí thường gặp ở 1/4 trên trong của vú, có giới hạn rõ và di động rõ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
1be750a65ce74a8faa2208f8c9db9e9c | Medium | [
"Neurology",
"Neurosurgery",
"Pathology",
"Oncology"
] | U nội sọ rất hiếm cho di căn ngoài hệ thần kinh, nếu có thì thường do loại u nào? | [
"U sao bào",
"U nguyên bào thần kinh đệm.",
"U nguyên bào thần kinh.",
"U màng não ác."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
e99003726e8642b9be86374c92c662b9 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Vị trí túi mật ở đâu? | [
"Hạ sườn phải",
"Mạn sườn phải",
"Vùng thượng vị",
"Vùng rốn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3944c26606ee46daa8deb1899a2ff7aa | Challenging | [
"Pediatrics",
"Infectious Diseases",
"Neonatology"
] | Trẻ nữ 38 tuần, sinh thường, mẹ ra khí hư 3 tháng cuối, P 3000 gram, trẻ suy hô hấp ngay sau sinh, thở nhanh, gắng sức, X quang thâm nhiễm rải rác 2 phế trường. Chẩn đoán nào phù hợp và định hướng tác nhân gây bệnh ? | [
"Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm - Liên cầu nhóm B",
"Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm - Ecoli",
"Nhiễm khuẩn sơ sinh muôn – E coli",
"Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm – Listeria Monocytogenes"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
f0ace7b629864b96a0a366a61fcc10a8 | Medium | [
"Pediatrics",
"Neurology",
"Orthopedics"
] | Trẻ bại não có nguy cơ loãng xương và gãy xương do các nguyên nhân, ngoại trừ: | [
"Suy dinh dưỡng do thiếu calcium và vitamin D",
"Không vận động",
"Thuốc chống động kinh",
"Viêm phổi mạn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
06e77d8153eb4be59790829d47eef4d9 | Medium | [
"Cardiology",
"Pediatrics",
"Interventional Cardiology"
] | Hẹp động mạch phổi ở vị trí nào có chống chỉ định nong bóng? | [
"Hẹp dưới van động mạch phổi",
"Hẹp thân động mạch phổi",
"Hẹp nhánh động mạch phổi trái",
"Hẹp tại van động mạch phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a0c9abfcd6ef49bbaf859c777d8c40d5 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Radiology"
] | Phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt nhất với polyp túi mật là | [
"Siêu âm",
"XQ",
"CT",
"khác"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
9faa7d21ac3b4dfaa18996f1652d42f5 | Medium | [
"Cardiology",
"Gastroenterology"
] | Nifedipine được hấp thu nhanh theo đường tiêu hoá và thời gian bán huỷ ở huyết tương khoảng 3 giờ | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
c6e6c200f0d643eabca76836dfc4b199 | Challenging | [
"Infectious Diseases",
"Urology"
] | Bệnh nhân nam 20 tuổi, sau khi hoàn thành điều trị lậu cấp, khoảng 3 ngày nay bệnh nhân thấy xuất hiện các triệu chứng đái buốt, đái rắt, tiết dịch đục ở niệu đạo. Phác đồ điều trị nào sau đây phù hợp nhất với tình trạng bệnh trên? | [
"Ceftriaxon 500mg uống liều duy nhất + Azithromycin 2g uống liều duy nhất",
"Ceftriaxon 800mg uống liều duy nhất + Azithromycin 2g uống liều duy nhất",
"Ceftriaxon 800mg uống liều duy nhất + Azithromycin 1g uống liều duy nhất",
"Ceftriaxon 500mg uống liều duy nhất + Azithromycin 1g uống liều duy nhất"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d6ca3258f8764479a3d71fa0b70685c3 | Challenging | [
"Gastroenterology",
"Oncology",
"Pathology"
] | Hình ảnh mô bệnh học từ mảnh sinh thiết dạ dày của một bệnh nhân có hình ảnh quá sản các tế bào không điển hình, bào tương rộng, chứa chất nhầy, nhân bị lệch về một phía, các tế bào này xâm lấn mô đệm xung quanh. Kết quả phù hợp nhất với tổn thương này là gì? | [
"Ung thư biểu mô dạ dày típ tuyến nhầy",
"Ung thư biểu mô dạ dày típ vảy",
"Ung thư biểu mô dạ dày típ tế bào nhẫn",
"Ung thư biểu mô dạ dày típ kém biệt hóa"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
64963539190d48bfae74736a5e5919ce | Challenging | [
"Allergy and Immunology",
"Nephrology"
] | Nguy cơ suy tạng nào cần theo dõi sát nhất trên bệnh nhân dị ứng thuốc nặng? | [
"Suy gan cấp .",
"Suy thận cấp .",
"Suy tim cấp .",
"Suy tụy cấp ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
adcb93080d7b48afa5c5f03c7d9bad88 | Medium | [
"Surgery",
"Obstetrics and Gynecology",
"Urology"
] | Túi cùng BQ-trực tràng và túi cùng tử cung-trực tràng căng đau được phát hiện nhờ đâu? | [
"Sờ bụng",
"Gõ bụng",
"Thăm trực tràng hay thăm âm đạo",
"Thăm trực tràng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
baeec0d0414e4673898137c4cc3fa44a | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Thương hàn: bệnh nhân táo bón rồi sau đó đi lỏng. Đ/S? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
bc06e38375ea40788b097a087a758a1d | Challenging | [
"Internal Medicine",
"Toxicology",
"Pulmonology",
"Ophthalmology",
"Otolaryngology"
] | 108. Các cách xử trí khi nhiễm chất 2,4 D và 2,4,5 T, NGOẠI TRỪ: | [
"Rữa mắt,họng bằng dung dịch NaHCO3 2%.",
"Cởi bỏ quần áo để rũ, rửa nước, tắm toàn bộ.",
"Nếu rối loạn hô hấp cho nằm chỗ thoáng, hô hấp hỗ trợ, oxy liệu pháp.",
"Để nạn nhân nằm trong buồng tối , yên tĩnh."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9f0c242a6c3a4e4a81749d9d59954bd9 | Easy | [
"General Medicine",
"Communication Skills",
"Psychiatry"
] | Các bác sĩ phải cảnh giác với những tình huống ........................ niềm tin và giá trị văn hóa của họ có thể khác với của bệnh nhân. | [
"cái đó",
"cái nào",
"trong đó",
"bởi cái nào"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2f4f5de5b6944970b06002b810ad124a | Medium | [
"Oncology",
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Chỉ định cắt dạ dày do ung thư khi nào? | [
"Tất cả đều đúng",
"Khối u chưa di căn",
"Ung thư ở giai đoạn đầu",
"Thể trạng bệnh nhân còn tốt"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b20fb6cc403f4a269e60e7907cc52db8 | Challenging | [
"Toxicology",
"Pathology"
] | 33 . Trong kiểm nghiệm độc chất thường sử dụng phương pháp nào để xác định
chất độc kim loại ? | [
"Phương pháp đa lượng",
"Phương pháp vi lượng",
"Cả 2 đều sai",
"Cả 2 đều đúng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
b1e2cdee386241b8b118567144c126ec | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Internal Medicine",
"Radiology"
] | Bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue nhập viện được cho chỉ định siêu âm bụng tổng quát chủ yếu để làm gì? | [
"Phát hiện biến chứng xuất huyết trong ổ bụng",
"Phát hiện các dấu hiệu tràn dịch do tăng tính thấm thành mạch",
"Đo kích thước gan và xem cấu trúc gan",
"Dự đoán sốc giảm thể tích"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
5d004993de6c4c28917697f0b432fc4a | Medium | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Phân chia vùng bụng trong khám bụng ngoại khoa có mục đích gì? | [
"Phát hiện đầy đủ triệu chứng",
"Biết các triệu chứng thuộc tạng nào",
"Tiện cho việc mô tả khi thăm khám",
"A và B đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.