id stringlengths 32 32 | difficulty_level stringclasses 4 values | medical_topic listlengths 1 6 | question stringlengths 0 863 | options listlengths 1 7 | option_map listlengths 1 7 | answer stringclasses 5 values | answer_index int64 0 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
6c1658b1da8f427d85534c3b10304a59 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Cách đo bề cao tử cung đúng là: | [
"Đo từ trên xương vệ đến đáy tử cung",
"Đo từ điểm giữa bờ trên xương vệ đến điểm giữa đáy tử cung",
"Đo từ điểm giữa bờ trên xương vệ đến điểm giữa bờ trên đáy tử cung",
"Đo từ bờ trên xương vệ đến bờ dưới đáy tử cung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
344455999cb24c3b85db9f3841e09b63 | Challenging | [
"Infectious Diseases",
"Pharmacology",
"Internal Medicine"
] | 6. Thuốc chọn lựa ưu tiên trong điều trị bệnh Pennicillium marneffei nội tạng | [
"Amphotericin B",
"Itraconazole",
"Fluconazole",
"Ketoconazole"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
3aeba58afdc3497cafe59d12ff09f52c | Medium | [
"Toxicology",
"Biochemistry"
] | 73. Cơ chế gây độc của Nitrogen oxid: | [
"Biến đổi thành acid nitric và acid nitrous ở đường khí ngoại biên, phá hủy vài loại \ntế bào chức năng và cấu trúc của phổi",
"Khởi đầu quá trình tạo thành các gốc tự do gây xoy hóa protein, peroxide hóa lipid \nlàm hủy hoại màng tế bào",
"Làm giảm đề kháng đối với sự nhiễm trùng do thay đổi chức năng miễn dịc... | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d6c3e08d7e6345c6a4ed56c514436485 | Challenging | [
"Geriatrics",
"General Medicine"
] | Công ty dược A nhận định sản xuất sản phẩm của mình phục vụ đối tượng người cao tuổi, cách phân khúc thị trường này giúp doanh nghiệp nhận ra những cơ hội kinh doanh và lựa chọn được: | [
"Thị trường mục tiêu",
"Thị trường",
"Dự báo nhu cầu thị trường",
"Tập khách hàng của thị trường"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
415076fd525441bea282cb008ef07e50 | Easy | [
"Pathology",
"Anatomy"
] | Cấu trúc không có ở vùng tuỷ của hạch: | [
"Mô võng.",
"Xoang trung gian.",
"Dây xơ.",
"Dây tuỷ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
7fdb09b376cd474f9f870f0f4624f5b1 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Internal Medicine"
] | Cơ chế gây vàng da tắc mật: | [
"Giảm chức năng gan liên hợp của gan gây ứ đọng bilirubin trực tiếp",
"Tắc mật gây tổn thương tế bào gan làm mất trân vào máu",
"Bilirubin liên hợp không xuống được ruột, ứ lại ở gan, thấm vào máu",
"Bilirubin gián tiếp tăng cao gây vàng da"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
56438e33bdf6489fa2c197ca206086e2 | Medium | [
"Endocrinology"
] | Chọn câu đúng: | [
"Hydroxylase đóng vai trò trong tổng hợp các hormon peptid",
"Multienzym là tập hợp của nhiều enzym xúc tác phản ứng oxy hóa khử",
"Sự tổng hợp acid béo được xúc tác bởi phức hợp enzym có tên là Acid béo syntetase",
"Các cytocrom được hòa tan trong bào tương tế bào"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
fbcbc92d4f6d4ecd915202198cde8627 | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology",
"Infectious Diseases"
] | Hình ảnh của viêm phổi thùy trên phim chụp X quang là: | [
"Đám mờ tập trung dạng thùy, phân thùy",
"Đám mờ phế nang, bờ rõ, có nhánh phế quản khí",
"Đám mờ cánh bướm bờ rõ nét",
"Đám mờ, bờ rõ"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
09ea286b9e5f4d7783f0aa4042a1c563 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pathology"
] | Hình ảnh sau minh họa tổn thương đặc trưng của một loại viêm phổi, trong đó tiểu phế quản ở trung tâm và các phế nang lân cận bị tổn thương, phù nề, xâm nhiễm nhiều bạch cầu đa nhân trung tính. Tổn thương này phù hợp với loại viêm phổi nào nhất: | [
"Viêm phổi thùy",
"Lao phổi",
"Viêm phổi đốm",
"Áp xe phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
456265f88e924f0eab4d33db50c9517f | Challenging | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Bệnh nhân nữ tuổi trung niên, nhiệt độ là 38,8°C, nhịp tim 105 nhịp mỗi phút, huyết áp 140/75 mmHg, độ bão hòa oxy 92%, ho có đờm mủ và chẩn đoán xác định là viêm phổi màng phổi. X quang phổi sau đây là thích hợp nhất cho việc đánh giá ở bệnh nhân này. | [
"Phim chụp nghiêng.",
"Phim thẳng và nghiêng.",
"Phim thẳng.",
"Phim chụp khi thở vào và thở ra."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
68e6cb48f28a40238b669fdd057ba7c7 | Medium | [
"Radiology",
"Pediatrics",
"Pulmonology"
] | Hình ảnh Xquang hay gặp nhất ở viêm phổi ở trẻ em là | [
"nốt mờ rải rác",
"mờ tập trung trong một phân thùy, thùy",
"xẹp phổi",
"tràn dịch màng phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d8ca0bd217874d0f8fd83c91e90a008a | Medium | [
"Rheumatology",
"Orthopedics",
"General Medicine",
"Eastern Medicine"
] | Chọn nhóm các vị thuốc phát tán phong thấp thường được dùng để trị chứng phong thấp ở 2 chi trên? | [
"Tang chi, uy linh tiên",
"Bạch truật, thương truật",
"Độc hoạt, khương hoạt",
"Ngũ gia bì, hy thiêm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
440d89d8a794461aa8c536a701773892 | Easy | [
"Oncology",
"Gastroenterology"
] | Biến chứng của UT dạ dày, trừ? | [
"Chảy máu",
"Suy mòn",
"Viêm dạ dày",
"Không có thông tin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2c28ec575845479eb940704dc5fd526a | Medium | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine",
"Cardiology"
] | Ưu điểm được ưa chuộng của SGLT-2 | [
"làm giảm đường huyết, giảm cân",
"giảm huyết áp và giảm các biến cố tim mạch",
"giảm huyết áp và ngăn ngừa các biến cố tim mạch",
"ít gây hạ đường huyết."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
cd85f0c195ba4391b5169541e94c68dd | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Tác dụng của estrogen trên tuyến vú:Phát triển mô đệm và lớp mỡ. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
ded139d6c95241dcbca0c76bc09cca10 | Easy | [
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | Ruột thừa là một phần của ống tiêu hoá không đảm nhiệm một chức năng sinh lý gì của cơ thể: | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
96d29adca8964379b8a3ff57efb8957e | Challenging | [
"Pediatrics",
"Cardiology",
"Emergency Medicine"
] | Bé gái 24 tháng, bệnh ngày 2, nhập viện vì sốt, tiêu chảy 4 lần/ngày, nôn 2 lần. Khám: mạch 180 lần/phút, nhịp thở 55 lần/phút, co lõm ngực nhiều, ran ẩm 2 bên, SpO2 85%, gan lớn 2cm dưới hạ sườn phải, HA 75/65mmHg. Siêu âm tim EF 37%, FS 20%. Cơ chế sốc của bệnh nhân này là gì? | [
"Giảm tiền tải",
"Giảm hậu tải",
"Giảm sức co bóp cơ tim",
"Giảm cả tiền tải và hậu tải"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
3e1b4dbd08c64ce0800b1517879f83da | Medium | [
"Eastern Medicine"
] | Huyệt điều trị nguyên nhân của Khẩu nhãn oa tà thể phong hàn? | [
"Phong tri, Phong môn, É phong",
"Chuong môn, Lai câu",
"Thái xung, Hành gian",
"Trung Phong, Trung xung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
c91a2a694da0432f9f5cc74afa8808cb | Easy | [
"Embryology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Cấu trúc nào biệt hoá để tạo ra các nang trứng? | [
"Dây sinh dục vỏ.",
"Dây sinh dục tuỷ.",
"Dây nối niệu - sinh dục.",
"Ống Muller."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
60e0e279a6194b8e98fad8ca30f45c00 | Medium | [
"Pulmonology",
"Pediatrics"
] | Thở khò khè là tiếng thở có tần số thấp nghe thấy ở thì nào? | [
"Thì thở ra",
"Thì thở vào",
"Cả 2 thì",
"Cuối thì thở vào"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
342f86d87f4a4e6d9c5e3845b4e88abf | Medium | [
"Pediatrics",
"Physical Medicine and Rehabilitation"
] | Một bệnh nhân nữ 3 tuổi đến TTCH&PHCN CT với chẩn đoán: vẹo cổ phải chỉ định điều trị tốt nhất | [
"Không được điều trị tại nhà chỉ được điều trị tại trung tâm????t",
"Chườm lạnh và kéo dãn",
"Kích thích điện",
"Kéo dãn và hướng dẫn đặt tư thế đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
901e7b7b58b6475088e3334d1c519336 | Medium | [
"Nuclear Medicine",
"Radiology"
] | Phổ năng lượng của bức xạ hãm có tính gián đoạn? | [
"Sai",
"Đúng",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2635597782734cc98ae5bd6e7aa18aee | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Pathology",
"Radiology"
] | Chọn câu trả lời đúng nhất, hình ảnh sau đây minh họa loại viêm phổi nào | [
"Viêm phế quản phổi",
"Viêm phổi thùy",
"Áp xe phổi",
"Lao phổi"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7fc34614b1074491adb4f9d257d9245a | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Infectious Diseases"
] | Viêm cổ tử cung thường gặp ở phụ nữ độ tuổi sinh đẻ phải không? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
19c1b3253ab947519f108b520325dff3 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Hematology"
] | Hội chứng HELLP về cơ bản gồm các triệu chứng sau: | [
"Tan máu vi thể.",
"Tăng các men gan (SGOT; SGPT)",
"Số lượng tiểu cầu giảm (<100000/mm3 máu).",
"Cả 3 dấu hiệu trên kết hợp với dấu hiệu TSG nặng."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a5ee6c024eed4c9f8163d63ab1027b9b | Easy | [
"Parasitology"
] | Hình thức sinh sản của giun chỉ | [
"Nẩy chồi",
"Đẻ phôi bào",
"Đẻ phôi",
"Đẻ trứng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
4909df6f0ff64840a38e8de8d5e10dce | Easy | [
"Gastroenterology",
"Nephrology"
] | Bản chất sắc tố mật trong nước tiểu là gì? | [
"Bilirubin tự do",
"Bilirubin liên hợp",
"Bilirubin",
"Biliverdin"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
ff18b87b64674c3f9bcb6b0b7f6ae177 | Easy | [
"Endocrinology",
"Internal Medicine"
] | Nhóm thuốc nào dưới đây thuộc nhóm Sulfonilureas là đúng? | [
"Acarbose, glucobay, glucor 50 mg.",
"Metformin, Sitagliptin, Nateglinide.",
"Tolbutamide, Gliclazid, Glimepiride.",
"Axetohexamide, Chlopropamide, Metformin."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
f9665a39fb09421383d3e726d2813b1a | Easy | [
"Hematology",
"Pathology",
"Oncology"
] | Bệnh Hodgkin thể xơ nốt là type | [
"1",
"2",
"3",
"4"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
4fbf081fd5f14378884ce0d30375e585 | Medium | [
"General Medicine"
] | Trong kỹ thuật bào chế viên nén, tá dược rã được kết hợp vào viên sau khi xát hạt. | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
ed717e34f2384cff80da3302397a8593 | Challenging | [
"Gastroenterology"
] | Phospholipidosis là bệnh nhiễm phospholipid ở gan gây ra do thuốc, bao gồm các đặc điểm sau đây, ngoại trừ: | [
"Là sự tích tụ phospholipid thay vì tích tụ acid béo ở gan",
"Amiodaron là loại thuốc thường gặp, gây phospholipidosis",
"Amiodaron là chất chuyển hóa chính n-desethyl-amiodarone được đào thải vài ngày sau khi ngừng điều trị",
"Bệnh nhân có thể tăng aminotransferases hoặc gan to, vàng da hiếm gặp"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
bb4c11fc122d45488a0c9423852c9143 | Easy | [
"Pharmacology",
"Cell Biology"
] | Receptor của thuốc có thể là | [
"Protein",
"Enzym",
"Ion",
"Cả 3 câu trên đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
c7ba44a93b9840c1b0873581471f46ce | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Neurology"
] | Liên quan đến khả năng gây bệnh của vi khuẩn Neisseria meningitidis? | [
"Bệnh nhân viêm màng não mủ thường diễn tiến mạn tính",
"Nội độc tố có thể gây sốc",
"Nhiễm khuẩn huyết luôn đi kèm với viêm màng não",
"Hồng ban gợi ý viêm màng não do não mô cầu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ed2e9f5bbf5f49fc938719b336bfc7e1 | Medium | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Pediatrics"
] | Ho từng cơn, nôn mửa là: | [
"Phế âm hư",
"Phế thực nhiệt",
"Ho gà",
"Cả 3 sai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
ea2c48201cf949cd89347a127964a6ec | Medium | [
"Endocrinology"
] | LH làm tăng sinh TB Leydig | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
e3215b8e67d141c29c3770f60d084b47 | Challenging | [
"Dermatology",
"Allergy and Immunology",
"Pharmacology",
"Emergency Medicine"
] | Trong các dấu hiệu sau, dấu hiệu nào là chỉ điểm dị ứng thuốc nặng đe dọa sinh mạng? | [
"Ban đỏ mảng lớn sẫm màu.",
"Ban đỏ toàn thân màu đỏ sẫm.",
"Ban đỏ có chấm nốt xuất huyết.",
"Ban đỏ mảng lớn màu đỏ hồng tươi."
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
7030bc94f7484a27b8ecc78243c98a77 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Kinh ít có thể xảy ra do: | [
"Sử dụng thuốc kháng sinh kéo dài",
"Sử dụng thuốc tránh thai phối hợp estrogene và progestogen kéo dài",
"Sử dụng thuốc tránh thai progestogen kéo dài",
"Sử dụng thuốc corticoid kéo dài"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0f0b26d9fa5c4e2885da46c18100a129 | Easy | [
"Surgery",
"Anatomy"
] | Vùng bẹn được định nghĩa là vùng thấp nhất của ổ bụng? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
27c0b7d8eb694d40a5f557fd4832affa | Medium | [
"Pulmonology",
"Radiology"
] | Dấu hiệu X quang của áp xe phổi: | [
"Hang thành mỏng,bờ trong đều, bờ ngoài không rõ nét",
"Hang áp xe thành mỏng, mặt trong và ngoài đều",
"Hang áp xe có thành mỏng, bờ trong đều, bờ ngoài không rõ nét, tổ chức phổi xung quanh tổn thương nhiều",
"Hang áp xe có thành trong và ngoài không đều, nhu mô phổi xung quanh ít bị tổn thương"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
8692ad7fb07b467b9dd5a99a7748e614 | Easy | [
"Dentistry"
] | Thìa phù hợp có thành thìa cách đều mặt ngoài các răng: | [
"1-2mm",
"3-5mm",
"6-7mm",
"6-7mm"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
d3247c72b7b54e0a8e102220370ffe64 | Easy | [
"Nuclear Medicine",
"Radiology"
] | Về hiện tượng phóng xạ: | [
"Là hiện tượng hạt nhân phát ra các hạt có khối lượng, điện tích, động năng lớn.",
"Là hiện tượng hạt nhân tự biến đổi cấu trúc thành hạt nhân mới hay chuyển xuống mức năng lượng thấp hơn",
"Là hiện tượng hạt nhân phát ra các bức xạ ion hoá năng lượng cao",
"Hạt nhân có thể tự biến đổi thành hạt nhân nguyên t... | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
36bbe4009b64496c909bade2f43f000e | Medium | [
"Pulmonology",
"Cell Biology",
"Immunology"
] | Tế bào bụi có nguồn gốc từ tế bào nào? | [
"Đại thực bào.",
"Tế bào chứa không bào mỡ.",
"Phế bào I.",
"Phế bào II."
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
90f7a60fc1e34d80b7822a1dd92b78ed | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Điền từ: Đối với bệnh tả dùng kháng sinh có thể rút ngắn ... , giảm ... và rút ngắn thời gian ... vi khuẩn tả. | [
"Khối lượng nước mất theo phân/thời gian tiêu chảy/đào thải",
"Thời gian tiêu chảy/khối lượng nước mất theo phân/đào thải",
"Thời gian tiêu chảy/khối lượng phân/mang",
"Thời gian tiêu chảy/khối lượng nước mất theo phân/mang"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
584024cd7be940fe851473747136e108 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Chọn một câu trả lời đúng. Đặc điểm nào không phải là đặc điểm về biến chứng xuất huyết đường tiêu hoá trong bệnh thương hàn: | [
"Gặp khoảng 15% các trường hợp nhưng có tới 25% các bệnh nhân có vi xuất huyết không cần phải truyền máu.",
"Quá trình xuất huyết thường diễn biến nặng.",
"Xuất hiện tuần lễ thứ 1 của bệnh.",
"Cần phải phẫu thuật mới cầm được máu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
2633eb70a62649df9ffda9c60cbe473f | Easy | [
"General Medicine",
"Communication Skills"
] | Báo tin xấu một cách tốt là một kỹ năng (1) ___________ cho tất cả các bác sĩ, vì đó là điều họ sẽ làm hàng trăm nếu không phải (2) ___________ lần trong sự nghiệp chuyên môn của họ. | [
"thiết yếu/ hàng ngàn",
"thiết yếu/ tuân thủ",
"hàng ngàn/ cụ thể",
"cụ thể/ hàng ngàn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
46aed22956164d04825b09bcdd557cf2 | Easy | [
"Pharmaceutical",
"Public Health"
] | Căn cứ phân phối lợi nhuận sau thuế của công ty cổ phần dược phẩm theo quy định là: | [
"Luật thuế doanh nghiệp",
"Quy định trong điều lệ của công ty",
"Chế độ tài chính quy định hiện hành",
"Quyết định của tổng giám đốc"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
69f327a423f2411f8c1a6148595f594b | Medium | [
"Oncology",
"Pulmonology"
] | Tại thời điểm mà Surgeon công bố báo cáo đầu tiên về thuốc lá và sức khỏe được công bố cho thấy mối liên quan với hai loại ung thư là: | [
"UT phổi và dạ dày",
"UT phổi và đại tràng",
"UT phổi với thực quản",
"UT phổi và thanh quản"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
e074cc9fe9a340f88c461d790999f428 | Medium | [
"Endocrinology",
"Gastroenterology"
] | Mất tụy nội tiết gây rối loạn chuyển hóa? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
1457ea4382584ad5818e06ca57517c27 | Easy | [
"General Medicine"
] | Khi nói đến tá dược THUỐC MỠ thì Lanolin ngậm nước có chứa: | [
"3% nước.",
"50% nước.",
"0,25% nước.",
"30% nước."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
742e736b5e884cd5b8ed2949737583b4 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Trong rau trong non tính chất ra máu là: | [
"Đỏ tươi",
"Đỏ tươi dễ đông cục",
"Đen loãng không đông",
"Đen loãng dễ đông"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
7eb0ca28d62a4cffb7d48df9238b4c50 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Anatomy"
] | Các tuyến trong bộ phận nào khi có thai thường chế tiết rất ít hoặc không chế tiết? | [
"Sừng tử cung",
"Thân tử cung",
"Eo tử cung",
"Cổ tử cung"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
4e4b1c435f2341b3a373501fb0dcbc18 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Nguyên nhân không gây ra chửa ngoài tử cung: | [
"Viêm nhiễm vòi tử cung.",
"Sau phẫu thuật tái tạo vòi tử cung.",
"Vòi tử cung bị chèn ép bởi khối u buồng trứng.",
"Tử cung đôi."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
52762b24efe94189bb016f6e1593b765 | Challenging | [
"Dermatology",
"Allergy and Immunology"
] | Trong các tổn thương da sau, tổn thương nào là điển hình của bệnh dị ứng thuốc dạng hồng ban nhiễm sắc cố định tái phát? (những lần tái phát bị lại cũng ở vị trí cũ và chuyển dần từ màu đỏ thẫm sang màu đậm hơn, thẫm màu hơn) | [
"Dát đỏ hình bia bắn .",
"Sẩn viêm đỏ tươi .",
"Dát đỏ bong vẩy .",
"Dát đỏ thẫm màu ."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
988e840a1c314b82bf238f15076702d4 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Neurology",
"Emergency Medicine",
"Preventive Healthcare"
] | Hiện nay, biện pháp phòng ngừa hiệu quả bệnh dại là gì? | [
"Nâng tỉ lệ bao phủ vắc xin dại trong dân số lên trên 90%",
"Tiêm vắc xin dại và huyết thanh kháng dại trong trường hợp bị vết thương do súc vật nghi dại cắn",
"Garô bên trên vị trí bị súc vật nghi dại cắn để ngăn không cho virut xâm nhập toàn thân",
"Dùng kháng sinh diệt khuẩn trong mọi trường hơp bị vết thư... | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
a092dd69d65749c4a3de662ed59f0e0a | Medium | [
"Endodontics"
] | Ống tủy gần ngoài thứ 2 của răng hàm lớn hàm trên có vị trí như thế nào? | [
"Nằm về phía gần của đường nối giữa ống gần ngoài 1 và ống khẩu cái",
"Nằm về phía xa của đường nối giữa ống gần ngoài 1 và ống khẩu cái",
"Nằm chính giữa trên đường nối giữa ống gần ngoài 1 và ống khẩu cái",
"Không có đáp án nào đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
2af5efadabea4c03911aaf4c7022980e | Medium | [
"Urology",
"Radiology"
] | 83. Trên phim hệ tiết niệu không chuẩn bị, sỏi cản quang cần phân biệt với những hình vôi hóa bất thường nào sau đây: | [
"Sỏi túi mật",
"Sỏi do vôi hóa tĩnh mạch",
"Vôi hóa hạch mạc treo",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
05ca3361f5774cc1a68bffb0bf16afa5 | Medium | [
"Pulmonology",
"Oncology"
] | Chữ s ngược gặp trong | [
"Xẹp phổi và u phổi",
"Xẹp phổi và viêm màng phổi",
"Viêm phế quản và u phổi",
"K ý nào đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
81dccc190435425cb9b78e252528c5fe | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Oncology"
] | Để chẩn đoán xác định ung thư cổ TC xâm lấn, cần phải: | [
"Xét nghiệm tế bào học cổ TC ( Pap’smear )",
"Test Schiller",
"Soi cổ tử cung",
"Sinh thiết cổ TC"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
befe7dee8faa4fa79c7427a8ab6ca0b5 | Medium | [
"Oncology",
"Palliative Medicine",
"Anesthesiology"
] | Kiểm soát đau cho người bệnh Ung thư? | [
"Phối hợp các phương pháp kiểm soát cơn đau",
"Tư vấn cho người bệnh hạn chế tối đa việc dùng thuốc giảm đau để tránh phụ thuộc.",
"Tư vấn cho người bệnh hạn chế tối đa việc dùng thuốc giảm đau để tránh nhờn thuốc",
"Không tăng liều thuốc giảm đau trong quá trình điều trị"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
544a61f67fe64884bf405d98737868b2 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | 21. Một ví dụ về điều hòa ngược dương tính: | [
"Điều nhiệt",
"Điều hòa nồng độ glucose/máu",
"Sổ thai",
"Điều hòa nồng độ calci/máu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
10b4f48388e742f5b45ee82348ebf564 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Soi hậu môn – trực tràng bằng ống soi cứng có thể phát hiện tổn thương ở: | [
"Ống hậu môn",
"Trực tràng và đại tràng",
"Thành sau âm đạo xâm lấn vào thành sau trực tràng",
"Tất cả đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
62439b084aec4f11be410ec9cebe1dac | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Biến chứng ít gặp của rau bong non là: | [
"Suy Thai .",
"Rối loạn đông máu.",
"Suy thận.",
"Suy thượng thận."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
29e91ef090424a5e8e6c0046568ec10d | Easy | [
"Toxicology",
"Hematology",
"Internal Medicine",
"Laboratory Medicine"
] | Hàm lượng chì trong máu bình thường là? | [
"<10µg/dL",
">10µg/dL",
">10µg/L",
">10µg/L"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
e4453ae2c7ff44ce83c64ffcfd534633 | Easy | [
"Gastroenterology",
"Surgery"
] | Your / suck / fluids / are / we / going / we / open / out / to / up / any / stomach; | [
"We are going to suck out any fluids and open up your stomach.",
"We open up your stomach and are going to suck out any fluids.",
"We are going to open up your stomach and suck out any fluids.",
"Your stomach we are going to open up and suck out any fluids."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
231c976ffbea483c9857809e0499bc1d | Medium | [
"Endocrinology"
] | Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường: | [
"Giảm tái hấp thu glucose ở thận",
"Rối loạn chức năng dẫn truyền thần kinh ở não làm mất cân bằng giữa insulin và glucose",
"Kích thích hormone incetin",
"Giảm hormone glucagon"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
0570548f855f4f34a3b90a73f36c0490 | Medium | [
"Pulmonology"
] | CLS giúp chẩn đoán nguyên nhân tắc nghẽn đường hô hấp trên Ngoại Trừ? | [
"Soi thanh quản",
"Soi khí phế quản",
"Chụp Xquang phổi",
"Khí máu động mạch"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
a59e8666442d42c8b8419f419a5c4d16 | Easy | [
"Palliative Medicine"
] | Tình trạng hấp hối chia làm mấy giai đoạn? Đó là những giai đoạn nào? | [
"3 giai đoạn: thời kỳ hấp hối - thời kỳ cuối cùng - thời kỳ chết lâm sàng",
"2 giai đoạn: thời kỳ cuối cùng - thời kỳ hấp hối",
"1 giai đoạn: thời kỳ cuối cùng",
"3 giai đoạn: thời kỳ cuối cùng - thời kỳ hấp hối - thời kỳ chết lâm sàng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
3eafa17580c443f4945cca82239b6c83 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Trong viêm phổi thùy, tổn thương có ở: | [
"Nhu mô phổi",
"Phế quản",
"Phế quản và nhu mô phổi",
"Phế quản thùy"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
de4b60c1ca28494f93354e2f28fc9277 | Medium | [
"Dermatology",
"Pathology"
] | Đặc điểm của u xơ bì : ( chọn câu đúng) | [
"Thành phần cấu tạo chủ yếu là tế bào mỡ.",
"Là u lành tính, hình thành do sự quá sản tế bào biểu mô bề mặt của da.",
"Cấu trúc chủ yếu gồm các tế bào liên kết hình thoi và hình sợi, xếp thành bó, cuộn, xoáy trôn ốc hoặc nan hoa",
"Thành phần u là các tế bào biểu mô hoặc liên kết"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
beee240ec4994c6f88a12018b83b2d8e | Easy | [
"Pharmacology",
"History of Medicine"
] | Thời gian thuốc ngủ benzodiazepin được tổng hợp: | [
"Năm 1929",
"Năm 1945",
"Năm 1956",
"Năm 1965"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
2a29fd2d74404a108f761a74c174b91b | Medium | [
"Emergency Medicine",
"Orthopedics"
] | Sơ cứu ở tuyến dưới sai? | [
"Băng bó gãy xương kín",
"Tổn thương cột sống hoặc xương chậu nằm ván cố định",
"Cố định ở tư thế cơ năng",
"Băng bó gãy xương hở"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
4522c313045d440c9b6abbd8b07e3c54 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Tác dụng của hormon sinh dục nữ:? | [
"Làm tăng bề dày niêm mạc tử cung, kích thích phát triển và bài tiết các tuyến của tử cung, kích thích sự phát triển của trứng",
"Tăng phân huỷ triglycerid, phospholipid, cholesterol",
"Kích thích tạo sữa trong thời kỳ mang thai",
"Kích thích sự phát triển của trứng, kích thích tạo sữa trọng thời kỳ mang thai... | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b4f877a9619e487fad7129f186cdfa7f | Medium | [
"Otolaryngology",
"Anatomy"
] | Amidan được nuôi dưỡng bởi các động mạch sau, NGOẠI TRỪ: | [
"Khẩu cái xuống",
"Khẩu cái lên",
"Bướm khẩu cái",
"Nhánh khẩu cái của động mạch hầu"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
245b048045704159a9bcfbc456638fc9 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Đây không phải là cơ chế chảy máu trong rau tiền đạo: | [
"Do quá trình hình thành đoạn dưới tử cung",
"Do bánh rau và màng rau bị co kéo",
"Ngôi thai chèn ép vào bánh rau",
"Do một phần màng rau và bánh rau bị bong ra"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
dcf91f453f4c47c69f9f876ec0b05710 | Easy | [
"Pulmonology"
] | Thông khí phế nang bằng: | [
"Thông khí phút",
"Lượng khí thay đổi trong một phút",
"Thông khí phút trừ đi thông khí phế nang",
"Khoảng 6 l"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
06cf1a7973f04fbfaa57f7e687271c6a | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Hypertension"
] | Sản phụ A, PARA 1001 (1 lần mổ lấy thai cách 2 năm vì ngôi mông, bé 3000 gram). Khám thai không phát hiện bất thường. Hiện thai 38 tuần 4 ngày, ngôi đầu, ước lượng cân thai 3200 gram. Khám tổng quát mẹ không phát hiện bất thường ngoại trừ huyết áp 150/90 mmHg, vết mổ cũ ngang trên xương vệ 12 cm, ấn không đau. Không gò. Tim thai 142 lần/phút. Âm đạo không dịch, cổ tử cung đóng, ngôi đầu, ối còn, khung chậu bình thường. Non-stress test có đáp ứng. Đạm niệu 2+, các xét nghiệm khác bình thường. Quyết định xử trí nào dưới đây là phù hợp? | [
"Tái khám 3 ngày sau",
"Nhập viện, theo dõi chuyển dạ tự nhiên",
"Khởi phát chuyển dạ",
"Mổ lấy thai"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
3887e5f41d9542ecb3455688fcbf3a5e | Easy | [
"Sports Medicine",
"Preventive Healthcare"
] | Giai đoạn tập luyện trong tập luyện kéo dài: | [
"2-5 phút",
"5-7 phút",
"5-10 phút",
"20-30 phút"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
9f9b15ae282540e090da326a9c7ba91a | Medium | [
"Gastroenterology"
] | Chất nào chuyển bilirubin gián tiếp thành bilirubin trực tiếp: | [
"Glucuronyl transferase",
"Diester phosphatase",
"Urokinase",
"Glutamin transferase"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
6a66198148894c21884bfa382382f923 | Challenging | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Surgery",
"Gastroenterology"
] | U nang buồng trứng phải có thể nhầm với: | [
"Abcess ruột thừa",
"Lách to độ 4",
"Tử cung đôi",
"Bàng quang ứ nước"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
d1b46ba864af4e298bbc6ae5452457d7 | Medium | [
"Biochemistry"
] | Tập hợp enzym nào dưới đây xúc tác phản ứng giải phóng glucose tự do: | [
"Phosphorylase, aldolase",
"Phosphorylase, hexokinase",
"Glucose-6-phosphatse, glucokinase",
"Amylo-1,6-glucosidase, glucose-6-phosphatse"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
72a9090bc9e94f92a131e9bd2d386551 | Medium | [
"Endocrinology",
"Obstetrics and Gynecology"
] | Cơ chế tác dụng của estrogen tại tế bào đích là: | [
"Hoạt hoá adenylcyclase.",
"Hoạt hoá phospholipase C.",
"Hoạt hoá kênh Ca++.",
"Hoạt hoá sao chép RNAm."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
147e142c47db430da9439c178f15aa54 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Veterinary Medicine"
] | Fasciola hepatica không có ở: | [
"Người",
"Ốc",
"Heo",
"Thực vật ở dưới nước"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b864c7771fce4f62aa89e40cf41393de | Medium | [
"Ophthalmology"
] | 6.209. Ánh sáng truyền từ môi trường có chiết suất n1 sang môi trường có chiết suất n2, dưới góc tới i, hiện tượng phản xạ toàn phần có thể xảy ra khi: | [
"n1 > n2",
"sini > n1/ n2",
"n1 khác n2",
"n1 < n2"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
b808c3c3df35442fa7c2b34245be9410 | Easy | [
"Eastern Medicine"
] | Thuốc trừ hàn là các thuốc dùng để điều tri chứng: | [
"Lý hư Hàn",
"Lý thực hàn",
"Biêu thực hàn",
"Biểu hư hàn"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
32e372b75f964b98af6c2208701f29c7 | Medium | [
"Pediatrics",
"Nephrology",
"Infectious Diseases"
] | Xét nghiệm gợi ý chẩn đoán nhiễm khuẩn tiết niệu: | [
"Bạch cầu máu tăng",
"CRP máu tăng",
"Bạch cầu niệu tăng",
"Tốc độ lắng máu tăng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
d2112ad706d846e4a445cc4f52fe556b | Easy | [
"Gastroenterology",
"Infectious Diseases"
] | Bệnh viêm gan virus thời kỳ tiền hoàng đản kéo dài thời gian bao nhiêu ngày dưới đây | [
"3-9 ngày",
"3-7 ngày",
"3-8 ngày",
"3-6 ngày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | A | 0 |
50698a365db24d6c829fea8e0d1430a3 | Medium | [
"Infectious Diseases",
"Gastroenterology"
] | Nguyên nhân gây sốt rét tái phát xa ở người nhiễm P.vivax là gì? | [
"Số lượng giao bào lớn",
"Thoa trùng kí sinh trong hồng cầu",
"Hipnozoite ở TB gan ( có thể ngủ ở TB gan )",
"Merozoite tiềm tàng ở hồng cầu."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
0177e6fec7f040f9b803e72f1e3fe2b6 | Easy | [
"Infectious Diseases",
"Pulmonology",
"General Medicine"
] | Bệnh cúm gia cầm mắc ở các loài vật sau NGOẠI TRỪ: | [
"Gia cầm",
"Thủy cầm",
"Chim",
"Cá"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
fbf382cdf17640cbac8e878942a9aa12 | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | pH âm đạo do sự chuyển từ glycogène ở tế bào niêm mạc đường sinh dục thành acide lactic bởi: | [
"Colibacille",
"Coliformes",
"Trực khuẩn Doderlein.",
"Klebsiella."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
4bd0e13e466a49caab2131711290caf9 | Medium | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | Ung thư biểu mô tuyến đại tràng có di căn hạch là giai đoạn: | [
"GĐ 3",
"Không học về quê lấy chồng"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
15e2048ff82e455e832400365be8aca0 | Easy | [
"Pulmonology",
"Infectious Diseases",
"Pathology"
] | Vi khuẩn lao không bị tiêu diệt bởi cồn 70 độ? | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | B | 1 |
f0ac99f56f6a45efb180328450648a08 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Pediatrics"
] | Sự tái tạo nước ối, chọn câu đúng nhất: | [
"Do nội sản mạc tiết ra",
"Do thấm từ máu mẹ qua màng ối vào",
"Do thai nhi bài tiết",
"Cả 3 câu trên đều đúng"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
fe453ea26f9547198b360dd24f67231d | Medium | [
"Gastroenterology",
"Oncology"
] | Yếu tố nguy cơ dẫn đến ung thư tuyến dạ dày là: | [
"Đồ uống có gas.",
"Trẻ em.",
"Thức ăn nhiều dầu mỡ.",
"Viêm dạ dày mãn tính thể teo."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
25ce3c6a062b4acf9d3480e984cbb4a5 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology",
"Endocrinology"
] | Chọn một câu đúng sau đây về tình trạng vô kinh: | [
"Gọi là vô kinh nguyên phát khi đến 18 tuổi vẫn chưa có kinh.",
"Gọi là vô kinh giả khi nguyên nhân từ buồng trứng chứ không phải từ tử cung.",
"Một nguyên nhân có thể có là do cường vỏ thượng thận.",
"Chỉ có thể điều trị bằng nội tiết."
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
b86b2f35ea484c7080a12abb94869bb5 | Medium | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Đơn vị Monte Video là: | [
"Số cơn co tử cung trong 10 phút",
"Số cơn co tử cung trong 1 phút nhân với cường độ cơn co.",
"Cường độ cơn co nhân với thời gian để có 10 cơn co",
"Số cơn co tử cung trong 10 phút nhân với cường độ cơn co"
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
4a22f6c505d04a679c50205a37ff549a | Medium | [
"Anesthesiology",
"General Medicine"
] | Ưu điềm nổi bật của nitrogen oxyd là: | [
"Hoạt tính gây mê rất mạnh",
"Gây giãn cơ mạnh",
"Tác dụng giảm đau mạnh",
"Thời gian gây mê kéo dài"
] | [
0,
1,
2,
3
] | C | 2 |
26d5c67a325f4ef8bccca9f502218a1d | Easy | [
"Obstetrics and Gynecology"
] | Chửa trứng xâm nhập không có hoại tử, chảy máu đúng không? | [
"Đúng",
"Sai",
"Không có",
"Không có"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
6b9ee78b7f194c2fa07b62ac51fb1ffb | Challenging | [
"Gastroenterology"
] | Chuột rút ở BN xơ gan: chọn câu đúng | [
"Điều trị bằng lợi tiểu",
"Điều trị bằng albumin",
"Điều trị bằng chế độ ăn",
"Điều trị bằng baclofen 50mg/ngày"
] | [
0,
1,
2,
3
] | B | 1 |
53e6b8adbbc44e0f96f82cf18abbd7d3 | Challenging | [
"Urology",
"Geriatrics"
] | Bệnh nhân nam 78 tuổi, vào viện vì bí đái cấp. Thăm trực tràng có tuyến tiền liệt to, chắc, gianh giới rõ, không có nhân. Siêu âm tuyến tiền liệt 78g.Chọn câu trả lời đúng: | [
"Bệnh nhân này cần được điều trị ngoại khoa vì đã có biến chứng bí đái cấp.",
"Bệnh nhân này cần được điều trị ngoại khoa vì thể tích TTL to 78g.",
"Bệnh nhân này cần được điều trị nội khoa vì chưa có biến chứng.",
"Bệnh nhân này chưa đủ thông tin để chỉ định điều trị ngoại khoa."
] | [
0,
1,
2,
3
] | D | 3 |
ec4db9f919db41a9970ebdcc7d5bbdca | Easy | [
"Public Health",
"Preventive Healthcare",
"General Medicine"
] | Khi quan sát nhà vệ sinh hộ gia đình, nếu hộ gia đình có hai nhà vệ sinh trở lên thì cần phải quan sát tất cả số hiện có | [
"Đúng",
"Sai"
] | [
0,
1
] | A | 0 |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.